Số P, Số F và Số A
-
Số P: Con số này phân loại kim loại cơ bản (vật liệu được hàn) thành các nhóm có đặc tính hàn tương tự như thành phần hóa học và tính chất cơ học. Mục đích của hệ thống P-Number là giảm số lượng tiêu chuẩn quy trình hàn cần thiết bằng cách nhóm các vật liệu tương tự lại với nhau. Ví dụ, thép cacbon thường được gán P-Number 1, thép không gỉ thuộc P-Numbers 6 đến 10, hợp kim nhôm được nhóm với P-Numbers 21 đến 26, v.v. Phân loại này giúp lựa chọn các quy trình hàn áp dụng cho một nhóm vật liệu thay vì từng hợp kim riêng lẻ.
-
Số F: Số này nhóm kim loại phụ (kim loại được sử dụng để lấp đầy mối hàn) dựa trên thành phần và đặc tính hàn của chúng. Giống như số P cho kim loại cơ bản, số F giúp giảm trình độ bằng cách cho phép sử dụng các quy trình hàn đủ điều kiện cho một kim loại phụ để áp dụng cho các kim loại khác trong cùng một nhóm F-Number. Ví dụ, kim loại độn thép cacbon thuộc số F từ 1 đến 6, kim loại phụ bằng thép không gỉ thường là Số F 5 và 6 và kim loại độn nhôm là Số F từ 21 đến 26.
-
Số A: Số này chỉ định các nhóm kim loại hàn dựa trên thành phần hóa học của chúng ở trạng thái “hàn”. Nó được sử dụng để phân loại kim loại mối hàn lắng đọng, giúp đánh giá quy trình và đảm bảo thành phần mối hàn đáp ứng các yêu cầu mà không cần kiểm tra lặp lại rộng rãi.
Bảng tóm tắt
| Loại số | Nó phân loại những gì | Mục đích |
|---|---|---|
| Số P | Kim loại cơ bản (vật liệu mẹ) | Nhóm các vật liệu có đặc tính hàn tương tự để giảm trình độ quy trình |
| Số F | Kim loại phụ (vật tư tiêu hao hàn) | Nhóm kim loại phụ có đặc tính tương tự để sử dụng quy trình dễ dàng hơn |
| Số A | Kim loại hàn (vật liệu hàn lắng đọng) | Phân loại thành phần kim loại hàn cho mục đích đánh giá |
Hệ thống này cải thiện hiệu quả, an toàn và tiêu chuẩn hóa trong thực hành hàn trong các ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong bình chịu áp lực, nồi hơi và chế tạo thành phần kết cấu.

Chia sẻ
𝐖𝐡𝐚𝐭 𝐚𝐫𝐞 𝑷-𝑵𝒖𝒎𝒃𝒆𝒓, 𝑭 𝑵𝒖𝒎𝒃𝒆𝒓, 𝒂𝒏𝒅 𝑨-𝑵𝒖𝒎𝒃𝒆𝒓?
𝑩𝑨𝑺𝑬 𝑴𝑬𝑻𝑨𝑳 𝑮𝑹𝑶𝑼𝑷𝑰𝑵𝑮:
Đối với kim loại cơ bản, ASME đã chỉ định hai hệ thống số, đó là:
– Số P
– Số Nhóm
Mục đích chính của việc chỉ định hệ thống số này là để giảm số lượng hồ sơ chứng nhận quy trình (PQR).
Số nhóm là tập hợp con của số ‘P’ và được chỉ định cho kim loại gốc sắt.
Số P là nhóm các kim loại cơ bản có khả năng hàn, tính chất hóa học và mức độ bền tương tự nhau.
𝙁𝙄𝙇𝙇𝙀𝙍 𝙈𝙀𝙏𝘼𝙇 (𝙀𝙇𝙀𝘾𝙏𝙍𝙊𝘿𝙀/𝙒𝙀𝙇𝘿𝙄𝙉𝙂 𝙍𝙊𝘿) 𝙂𝙍𝙊𝙐𝙋𝙄𝙉𝙂:
Đối với kim loại hàn, hệ thống số hiệu được chỉ định như sau;
– Mã số F
– Mã số A
Mã số F: Việc phân nhóm mã số F (đối với kim loại hàn) được thực hiện để giảm số lượng thông số kỹ thuật quy trình hàn (WPS) và trình độ hàn của thợ hàn.
Mã số F là nhóm các kim loại hàn hoặc điện cực có đặc tính hàn tương tự nhau.
Số A: Một loại nhóm khác dành cho kim loại đắp hoặc que hàn là số “A”. Việc nhóm số “A” được thực hiện dựa trên thành phần hóa học của kim loại hàn được đắp. Thông tin này có thể được tìm thấy trong ASME BPVC Phần IX, Bảng – QW-442).
Ref.: https://lnkd.in/e7FWMmpz
Abdulkader Alshereef
#Welding #ASME #PQR #WPS #Metallurgy #ASME_IX #Inspection #SharingKnowledge #QualityControl #Metals #Steel #Construction #Static #Code #Specification #Projects