An toàn cháy nổ
Siba Prasad Acharjya
An toàn phòng cháy chữa cháy dựa trên việc hiểu rõ các loại vật liệu dễ cháy (A – chất rắn, B – chất lỏng, C – chất khí, D – kim loại, F – dầu/mỡ nấu ăn, Điện) và sử dụng các bình chữa cháy tương ứng (Nước/Bọt cho A/B; CO2 cho B/Điện; Bột khô cho A/B/C/D; Hóa chất ướt cho F) để ngăn ngừa đám cháy lan rộng, sử dụng phương pháp P.A.S.S. (Kéo, Nhắm, Bóp, Quét) khi sử dụng, đảm bảo bình chữa cháy được đặt và bảo dưỡng đúng cách, và nhận thức rằng không có một bình chữa cháy nào có thể dùng cho tất cả các loại đám cháy.
🔥Các loại vật liệu dễ cháy (Loại nhiên liệu)
Loại A: Gỗ, giấy, vải, rác thải, nhựa.
Loại B: Chất lỏng dễ cháy (xăng, dầu, sơn) & khí (butan, metan).
Loại C: Khí dễ cháy (ví dụ: hydro, propan).
Loại D: Kim loại dễ cháy (magiê, natri, nhôm).
Đám cháy điện (E): Thiết bị điện đang hoạt động (thiết bị cắm điện).
Loại F (hoặc K): Dầu và mỡ dùng trong nấu ăn (đám cháy nhà bếp).
🧯Các loại và công dụng của bình chữa cháy
Nước: Dùng cho đám cháy loại A (chất rắn) – làm nguội nhiên liệu.
Bọt: Dùng cho đám cháy loại A & B – dập tắt bằng cách phủ kín.
CO2 (Carbon Dioxide): Dùng cho đám cháy loại B & đám cháy điện – loại bỏ oxy, không để lại cặn.
Bột khô (ABC): Đa năng cho A, B, C & điện – làm gián đoạn phản ứng hóa học, gây bẩn.
Bột khô chuyên dụng: Dùng cho đám cháy loại D (kim loại).
Hóa chất ướt: Đặc biệt dùng cho đám cháy loại F (dầu/mỡ dùng trong nấu ăn) – làm nguội và tạo lớp chắn.
Cách sử dụng bình chữa cháy🧯 (P.A.S.S.)
1. Rút chốt an toàn.
2. Hướng vòi phun vào gốc đám cháy.
3. Bóp tay cầm.
4. Di chuyển vòi phun từ bên này sang bên kia.
Mẹo nâng cao nhận thức về an toàn:
Hiểu rõ đám cháy: Sử dụng bình chữa cháy phù hợp với loại nhiên liệu; sử dụng sai loại có thể làm đám cháy lan rộng.
Vị trí: Đảm bảo các bình chữa cháy dễ tiếp cận, với khoảng cách di chuyển không quá 15m đến một bình.
Bảo dưỡng: Kiểm tra và bảo trì thường xuyên là rất quan trọng.
Sơ tán: Nếu đám cháy quá lớn, hãy thoát ra ngoài, ở ngoài và gọi dịch vụ khẩn cấp.

(St.)
Ý kiến bạn đọc (0)