Kỹ thuật

An toàn phòng cháy chữa cháy

77

An toàn cháy nổ

An toàn phòng cháy chữa cháy liên quan đến các biện pháp phòng ngừa hỏa hoạn và bảo vệ tính mạng và tài sản trong trường hợp khẩn cấp. Các biện pháp chính bao gồm lắp đặt thiết bị báo động khói, tạo kế hoạch thoát hiểm và tránh các mối nguy hiểm phổ biến như ổ cắm quá tải hoặc nấu nướng không cần giám sát. Các bước này làm giảm đáng kể rủi ro trong gia đình và nơi làm việc.

Mẹo phòng ngừa

Loại bỏ các nguồn bắt lửa bằng cách để chất dễ cháy cách xa lò sưởi, bếp và thiết bị điện, cách xa ít nhất 3 feet. Không bao giờ để máy sưởi di động hoặc nấu nướng mà không được giám sát và thay thế dây bị sờn ngay lập tức. Sử dụng nến không lửa và cất diêm ngoài tầm với của trẻ em.

Bảo trì báo động khói

Lắp đặt thiết bị báo động khói đang hoạt động ở mọi tầng, bên trong phòng ngủ và bên ngoài khu vực ngủ; Kiểm tra hàng tháng và thay pin hàng năm hoặc thay pin sau 10 năm. Đặt chúng cách bếp 10 feet để tránh báo động giả.

Lập kế hoạch thoát hiểm

Xây dựng kế hoạch thoát hiểm tại nhà với hai lối thoát hiểm cho mỗi phòng và một điểm họp ngoài trời an toàn; thực hành các cuộc diễn tập hai lần mỗi năm, bao gồm cả vào ban đêm, nhằm mục đích trốn thoát trong vòng chưa đầy hai phút. Bò thấp dưới khói, cảm nhận cửa để sưởi ấm trước khi mở và chỉ gọi dịch vụ khẩn cấp sau khi sơ tán.

 

Siba Prasad Acharjya

An toàn phòng cháy chữa cháy dựa trên việc hiểu rõ các loại vật liệu dễ cháy (A – chất rắn, B – chất lỏng, C – chất khí, D – kim loại, F – dầu/mỡ nấu ăn, Điện) và sử dụng các bình chữa cháy tương ứng (Nước/Bọt cho A/B; CO2 cho B/Điện; Bột khô cho A/B/C/D; Hóa chất ướt cho F) để ngăn ngừa đám cháy lan rộng, sử dụng phương pháp P.A.S.S. (Kéo, Nhắm, Bóp, Quét) khi sử dụng, đảm bảo bình chữa cháy được đặt và bảo dưỡng đúng cách, và nhận thức rằng không có một bình chữa cháy nào có thể dùng cho tất cả các loại đám cháy.

🔥Các loại vật liệu dễ cháy (Loại nhiên liệu)

Loại A: Gỗ, giấy, vải, rác thải, nhựa.

Loại B: Chất lỏng dễ cháy (xăng, dầu, sơn) & khí (butan, metan).

Loại C: Khí dễ cháy (ví dụ: hydro, propan).

Loại D: Kim loại dễ cháy (magiê, natri, nhôm).

Đám cháy điện (E): Thiết bị điện đang hoạt động (thiết bị cắm điện).

Loại F (hoặc K): Dầu và mỡ dùng trong nấu ăn (đám cháy nhà bếp).

🧯Các loại và công dụng của bình chữa cháy

Nước: Dùng cho đám cháy loại A (chất rắn) – làm nguội nhiên liệu.

Bọt: Dùng cho đám cháy loại A & B – dập tắt bằng cách phủ kín.

CO2 (Carbon Dioxide): Dùng cho đám cháy loại B & đám cháy điện – loại bỏ oxy, không để lại cặn.

Bột khô (ABC): Đa năng cho A, B, C & điện – làm gián đoạn phản ứng hóa học, gây bẩn.

Bột khô chuyên dụng: Dùng cho đám cháy loại D (kim loại).

Hóa chất ướt: Đặc biệt dùng cho đám cháy loại F (dầu/mỡ dùng trong nấu ăn) – làm nguội và tạo lớp chắn.

Cách sử dụng bình chữa cháy🧯 (P.A.S.S.)

1. Rút chốt an toàn.

2. Hướng vòi phun vào gốc đám cháy.

3. Bóp tay cầm.

4. Di chuyển vòi phun từ bên này sang bên kia.

Mẹo nâng cao nhận thức về an toàn:

Hiểu rõ đám cháy: Sử dụng bình chữa cháy phù hợp với loại nhiên liệu; sử dụng sai loại có thể làm đám cháy lan rộng.

Vị trí: Đảm bảo các bình chữa cháy dễ tiếp cận, với khoảng cách di chuyển không quá 15m đến một bình.

Bảo dưỡng: Kiểm tra và bảo trì thường xuyên là rất quan trọng.

Sơ tán: Nếu đám cháy quá lớn, hãy thoát ra ngoài, ở ngoài và gọi dịch vụ khẩn cấp.


#HSE

(28) Post | LinkedIn

(St.)

0 ( 0 bình chọn )

NGUYỄN QUANG HƯNG BLOG

https://nguyenquanghung.net
Kỹ sư cơ khí, bảo dưỡng, sửa chữa, tư vấn, thiết kế, chế tạo, cung cấp, lắp đặt thiết bị, hệ thống.

Ý kiến bạn đọc (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *