Sức khỏe

TĂNG CƯỜNG KHẢ NĂNG SINH SẢN: 2 THIẾU HỤT DINH DƯỠNG CHÍNH CẦN KHẮC PHỤC

1
TĂNG CƯỜNG KHẢ NĂNG SINH SẢN: 2 THIẾU HỤT DINH DƯỠNG CHÍNH CẦN KHẮC PHỤC

Hai thiếu hụt chất dinh dưỡng chính thường liên quan đến giảm khả năng sinh sản cần được khắc phục là:

1. Vitamin D

  • Nồng độ vitamin D thấp có liên quan mật thiết đến việc giảm rụng trứng , chất lượng trứng kém và tỷ lệ thành công thụ tinh trong ống nghiệm thấp hơn ở phụ nữ.

  • Ở nam giới, thiếu vitamin D có liên quan đến số lượng tinh trùng thấp và khả năng vận động của tinh trùng giảm.

  • Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hormone (bao gồm estrogen và progesterone) và hỗ trợ quá trình làm tổ khỏe mạnh.

2. Axit folic (Vitamin B9)

  • Thiếu folate làm suy giảm quá trình tổng hợp và sửa chữa DNA , vốn rất quan trọng cho sự phát triển của trứng và tinh trùng.

  • Thiếu folate có liên quan đến tình trạng không rụng trứng và tăng nguy cơ sảy thai sớm .

  • Đột biến gen MTHFR ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa folate của cơ thể, khiến methylfolate (dạng hoạt động) trở nên đặc biệt quan trọng đối với nhiều người.

Nguồn thực phẩm chính và thực phẩm bổ sung

Chất dinh dưỡng Nguồn thực phẩm Mẹo bổ sung
Vitamin D Cá béo (cá mòi), lòng đỏ trứng, thực phẩm bổ sung dưỡng chất, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời 1000–4000 IU/ngày; kiểm tra nồng độ trước.
Axit folic Rau lá xanh, các loại đậu, trái cây họ cam quýt, bơ, thực phẩm lên men 400–800 mcg methylfolate mỗi ngày

Vì bạn đã tập trung vào sức khỏe não bộ, khoa học dinh dưỡng và thói quen ăn uống chống viêm , việc bổ sung các chất dinh dưỡng này rất phù hợp với sự chú trọng hiện tại của bạn vào thực phẩm lên men, vitamin và sức khỏe trao đổi chất. Hãy cân nhắc kiểm tra nồng độ vitamin D của bạn trước khi bổ sung liều cao.

 

 

🌿 Hai thiếu hụt chất dinh dưỡng chính có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. 👉Khi một người phụ nữ đang gặp khó khăn trong việc mang thai, hai nhóm chất dinh dưỡng chính cần được chú ý:

1️⃣ Vitamin tan trong chất béo

• Vitamin A

• Vitamin D

• Vitamin E

Những vitamin này có thể đi qua lớp màng chất béo của tế bào và ảnh hưởng trực tiếp đến DNA và nhiễm sắc thể. Chúng hoạt động gần giống như hormone trong cơ thể.

Thiếu hụt các vitamin này có thể góp phần gây vô sinh.

🌊 Khoáng chất vi lượng và khả năng sinh sản

Khoáng chất vi lượng cần thiết với lượng rất nhỏ nhưng lại rất cần thiết cho hoạt động của enzyme và quá trình xây dựng protein.

Hai khoáng chất vi lượng quan trọng cho khả năng sinh sản là:

• Kẽm

• Iốt

Thiếu hụt các khoáng chất này có thể góp phần gây vô sinh và chậm phát triển.

Khoáng chất vi lượng giúp kích hoạt các enzyme tham gia vào quá trình tổng hợp protein và hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh của trẻ sơ sinh.

Vì nhiều thực phẩm hiện nay có hàm lượng khoáng chất vi lượng thấp, nên việc bổ sung khoáng chất vi lượng từ thực vật cũng có thể giúp hỗ trợ lượng khoáng chất cần thiết.

🤱 Dinh dưỡng trong thai kỳ và giai đoạn đầu đời của trẻ sơ sinh

Khi mang thai, hãy tiếp tục tập trung vào các thực phẩm giàu chất dinh dưỡng.

Khuyến khích cho con bú sữa mẹ bất cứ khi nào có thể.

Tránh:

❌ Sữa công thức cho trẻ sơ sinh chứa nhiều đậu nành.

❌ Nước ép trái cây đóng chai, về cơ bản là nước đường và có thể làm hại răng.


#WomenInBusiness #CorporateWellness #FertilityJourney #WomensHealth #NutritionalWellnes #CareerAndFamily.

Phụ nữ trong kinh doanh, Sức khỏe doanh nghiệp, Hành trình sinh sản, Sức khỏe phụ nữ, Sức khỏe dinh dưỡng, Sự nghiệp và gia đình

(11) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

Chuối không phải là “loại trái cây có hại” đối với người bệnh tiểu đường. Tác động của nó phụ thuộc vào độ chín, khẩu phần, giống chuối và hoàn cảnh sử dụng

2
Chuối không phải là “loại trái cây có hại” đối với người bệnh tiểu đường. Tác động của nó phụ thuộc vào độ chín, khẩu phần, giống chuối và hoàn cảnh sử dụng.

Chuối không phải là loại trái cây “có hại” đối với người bệnh tiểu đường; tác động của chúng đến lượng đường trong máu phụ thuộc vào độ chín, khẩu phần, giống chuối và những gì bạn ăn kèm.

Vì sao độ chín lại quan trọng

Khi chuối chín, một phần tinh bột của chúng chuyển hóa thành đường tự do, vì vậy chuối xanh thường có chỉ số đường huyết thấp hơn so với chuối chín kỹ. Một nghiên cứu kinh điển đã chỉ ra rằng chuối chưa chín tạo ra phản ứng đường huyết thấp hơn so với chuối chín quá.

Phần và bối cảnh

Ngay cả những loại trái cây có chỉ số đường huyết thấp cũng có thể làm tăng lượng đường trong máu nếu ăn với lượng lớn, vì vậy một quả chuối nhỏ rất khác so với hai quả chuối lớn. Kết hợp chuối với protein, chất xơ hoặc chất béo lành mạnh có thể làm giảm sự tăng đột biến lượng đường trong máu, ví dụ như với sữa chua, các loại hạt hoặc bơ đậu phộng.

Bài học thực tiễn

Đối với nhiều người mắc bệnh tiểu đường, chuối vẫn có thể được đưa vào chế độ ăn nếu lựa chọn cẩn thận: ăn khẩu phần nhỏ hơn, chọn chuối chưa chín và kết hợp hợp lý với các món ăn khác. Nếu việc kiểm soát đường huyết tốt, chuối xanh thường là lựa chọn an toàn hơn, trong khi chuối quá chín có thể làm tăng đường huyết nhanh hơn.

Một ví dụ đơn giản

Một quả chuối nhỏ, hơi xanh ăn kèm với sữa chua Hy Lạp không đường thường là lựa chọn tốt hơn cho việc kiểm soát lượng đường trong máu so với một quả chuối lớn, quá chín ăn riêng.

 

 

BANANA in

#Diabetes: Not “Bad,” Just Needs Context

Banana is one of the most frequently misunderstood fruits in diabetes nutrition.

It is often over-restricted due to its #carbohydrate content, despite its #variable, context-dependent #glycemic #impact.

From a clinical diabetology perspective, banana should be assessed based on #ripeness, #glycemic #load, #fiber matrix, #portion size, and food #context—rather than a blanket “good or bad” label.

1. #Glycemic #Index is Variable, Not Fixed:

– Banana has a moderate and dynamic GI depending on ripeness:

🟢 Less ripe: higher resistant starch → slower glucose rise

🟡 Fully ripe: higher free sugars → faster absorption

– Ripeness is a major determinant of glycemic response.

2. Glycemic Load:

– A medium banana provides: ~20–25 g carbohydrates

– Glycemic load: moderate

– Not low enough to be “free,” not high enough to be automatically restricted in controlled diabetes.

3. Fiber & Structural Effect:

~2–3 g fiber per medium banana

– Pectin is higher in less ripe stages

#Effects:
– Slows gastric emptying
– Blunts postprandial glucose rise
– Improves satiety

– But fiber density is only moderate compared with high-fiber fruits like guava or berries.

4. Real-World Glycemic Response:

Depends on:
– Alone vs mixed meal consumption
– Insulin resistance status
– Activity level
– Baseline glycemic control

👉 Food combinations often matter more than GI values.

#Example:
– Banana alone → higher spike
– Banana + nuts/curd → attenuated response

⚠️ 5. Clinical Situations Requiring Caution:

– Poor glycemic control / high variability
– Smoothies or mashed banana (loss of structure)
– Standalone consumption in sedentary individuals

6. Practical Clinical Suggestions:

– Prefer ½–1 medium banana per serving

– Prefer slightly #less #ripe #banana (greenish-yellow) for better glycemic control

– Choose banana type wisely:

🟢 Nendran (less ripe): higher resistant starch, better early-stage option
🟢 Cavendish (common banana): standard, predictable response

🔴 Red banana: more palatable, risk of overconsumption
🔴 Small bananas (yelakki): easy to overeat → portion caution needed

Combine with:
– Nuts
– Peanut

🔴 Avoid juices/smoothies as routine intake
🟢 Always include within carbohydrate budgeting framework

Banana is not a “bad fruit” in diabetes.

It is a moderate glycemic load fruit whose metabolic impact depends on ripeness, portion size, variety, and food context.

In diabetes care, banana is not restricted—it is structured into the diet with precision.

#DiabetesCare #ClinicalDiabetology #NutritionInDiabetes #GlycemicControl #MetabolicHealth #EvidenceBasedMedicine #DiabetesEducation #FruitInDiabetes #PrecisionNutrition #HbA1cControl

Chăm sóc bệnh tiểu đường, Bệnh tiểu đường lâm sàng, Dinh dưỡng trong bệnh tiểu đường, Kiểm soát đường huyết, Sức khỏe chuyển hóa, Y học dựa trên bằng chứng, Giáo dục về bệnh tiểu đường, Trái cây trong bệnh tiểu đường, Dinh dưỡng chính xác, Kiểm soát HbA1c

(10) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

BẢNG hướng dẫn đơn giản để đạt được 30 gram chất xơ mỗi ngày

3
BẢNG TÓM TẮT LƯỢNG CHẤT XƠ 30g

Dưới đây là một bảng hướng dẫn ngắn gọn, thiết thực về “30g chất xơ” mà bạn có thể sử dụng để xây dựng một ngày đạt khoảng 30g chất xơ mà không cần thay đổi chế độ ăn uống quá nhiều. Chọn một món từ mỗi cột bữa ăn hoặc kết hợp các phần ăn khác nhau để đạt tổng cộng khoảng 30g; tăng dần lượng chất xơ và uống nhiều nước hơn.

Mẫu thực đơn hàng ngày (những món dễ thay thế để đạt khoảng 30g)

  • Bữa sáng: Yến mạch (1 cốc đã nấu chín) + 1 muỗng canh hạt lanh xay + 1/2 cốc quả mọng — tổng cộng khoảng 8–10 g.

  • Bữa ăn nhẹ buổi sáng: Một quả táo hoặc lê nhỏ (còn vỏ) + 10–15 hạt hạnh nhân — khoảng 5–6 g.

  • Bữa trưa: Salad trộn với 1 chén đậu lăng hoặc đậu gà đã nấu chín + rau lá xanh + rau củ — khoảng 8–10 g.

  • Bữa ăn nhẹ buổi chiều / món ăn lấp đầy khoảng trống: Rau sống cắt que với 2 muỗng canh sốt hummus hoặc 1/4 chén đậu xanh rang — khoảng 3–4 g.

  • Bữa tối: Món ăn kèm ngũ cốc nguyên hạt (1 cốc quinoa đã nấu chín hoặc 1-2 bánh chapati nguyên cám) + rau họ cải (1 cốc bông cải xanh) — khoảng 4-6 g.

Các món ăn nhanh gọn, dễ mang theo (lượng chất xơ ước tính mỗi khẩu phần)

  • 1 cốc các loại đậu đã nấu chín (đậu, đậu lăng, đậu xanh): 8–11 g.

  • 1 cốc quả mâm xôi: ~8 g.

  • 1 cốc yến mạch nấu chín: ~4 g.

  • 2 muỗng canh hạt chia (đã ngâm) hoặc 1 muỗng canh hạt lanh xay: 6–10 g (chia) / ~2 g (hạt lanh xay) — kiểm tra nhãn sản phẩm.

  • 1 quả táo hoặc lê cỡ trung bình (cả vỏ): ~4–6 g.

  • 1 chén bông cải xanh hoặc các loại rau họ cải khác: ~4–5 g.

  • 28 g các loại hạt (hạnh nhân, hồ trăn): ~3 g.

  • 1 cốc kê hoặc quinoa đã nấu chín: ~4–8 g tùy thuộc vào loại ngũ cốc.

Các quy tắc và lưu ý thực tế

  • Tăng lượng chất xơ từ từ: thêm khoảng 5g mỗi vài ngày nếu hiện tại bạn đang ăn ít chất xơ, để tránh đầy hơi và khó chịu.

  • Uống thêm nước: chất xơ cần chất lỏng để di chuyển qua đường ruột; hãy cố gắng uống ít nhất 2,5–3 lít nếu bạn tăng đáng kể lượng chất xơ.

  • Phân bổ chất xơ đều khắp cả ngày: bổ sung chất xơ vào bữa sáng, bữa trưa, bữa tối và các bữa ăn nhẹ để đạt được 30g mà không cần một phần ăn quá lớn.

  • Sử dụng các chất độn đậm đặc một cách thận trọng: psyllium, inulin hoặc một lượng lớn hạt chia có thể có tác dụng, nhưng hãy bắt đầu với liều lượng thấp và bổ sung đủ nước.

Ví dụ thực đơn một ngày với tổng lượng thức ăn khoảng 30g.

  • Bữa sáng: Yến mạch ngâm qua đêm (1 cốc yến mạch đã nấu chín 4 g) + 1 muỗng canh hạt lanh xay (2 g) + 1/2 cốc quả mâm xôi (4 g) = 10 g.

  • Đồ ăn nhẹ: Táo cả vỏ (5 g) + 10 hạt hạnh nhân (1,5 g) = 6,5 g.

  • Bữa trưa: Salad đậu lăng, 1 cốc đậu lăng đã nấu chín (9 g) với rau lá xanh (1,5 g) = 10,5 g.

  • Bữa tối: Một phần nhỏ quinoa (1/2 cốc đã nấu chín ≈ 2–3 g) và bông cải xanh hấp (1/2 cốc ≈ 2 g) = 4–5 g.
    Tổng cộng ≈ 31–32 g.

Các mẹo in sẵn (nếu bạn muốn có tài liệu tham khảo nhanh chóng)

  • Nên hướng đến: 2 phần đậu/ngũ cốc (8–11 g mỗi phần), 1–2 phần trái cây có vỏ (4–6 g mỗi phần), 1–2 nắm các loại hạt/hạt giống (3–10 g tùy thuộc), rau củ trong các bữa ăn (2–5 g mỗi loại).

Bạn có muốn một danh sách kiểm tra một trang có thể in được (gợi ý thay thế món ăn + danh sách mua sắm) được thiết kế riêng cho ẩm thực Việt Nam và các nguyên liệu địa phương tại Thành phố Hồ Chí Minh (ví dụ: đậu xanh, mít, gạo lứt, rau xanh địa phương)?

 

 

Hầu hết mọi người không ăn đủ chất xơ. Đây là bảng hướng dẫn đơn giản để đạt được 30 gram chất xơ mỗi ngày:

Hầu hết mọi người nghĩ rằng họ có “đường ruột không tốt”. Thực tế là gì?

Họ chỉ đơn giản là không ăn đủ chất xơ.

Một số người có các triệu chứng như:

> đầy hơi mãn tính
> táo bón
> cholesterol cao

> thèm đồ ngọt
> không cảm thấy no sau bữa ăn
> năng lượng không ổn định
> đường huyết tăng cao

Hầu hết người lớn chỉ ăn chưa đến một nửa lượng chất xơ cần thiết.

Người Mỹ trung bình chỉ tiêu thụ khoảng 10-15g chất xơ mỗi ngày.

Lượng khuyến nghị?

Khoảng 25-38g/ngày.

Khoảng cách đó quan trọng hơn mọi người nhận ra.

Việc tăng cường lượng chất xơ luôn được chứng minh là có liên quan đến:

• Giảm nguy cơ ung thư ruột kết
• Cải thiện độ nhạy insulin
• Mức cholesterol khỏe mạnh hơn
• Đa dạng hệ vi sinh đường ruột tốt hơn
• Giảm viêm nhiễm
• Cải thiện sức khỏe trao đổi chất lâu dài

Nhưng vấn đề là:

Hầu hết mọi người nghĩ rằng ăn đủ 30g chất xơ có nghĩa là ăn uống “hoàn hảo”.

Không phải vậy.

Bạn chỉ cần kết hợp đúng cách.

Bảng hướng dẫn đơn giản về 30g chất xơ mà.

Không quá khắt khe.

Không cần kế hoạch ăn uống phức tạp.

Chỉ cần những sự kết hợp thực tế hiệu quả trong cuộc sống.

Nhiều sự kết hợp dễ dàng với 30g chất xơ bên dưới – bao gồm các loại thực phẩm, khẩu phần và những cách đơn giản để tăng chất xơ mà không làm trầm trọng thêm tình trạng đầy hơi.

Hãy đọc phần hướng dẫn bên dưới.

_________________________________________________ _________________________________________________
♻️ Chia sẻ lại nếu thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn.

(8) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

Những nguyên liệu nghe có vẻ đáng sợ… nhưng thực ra không hề nguy hiểm

3
Những nguyên liệu nghe có vẻ đáng sợ… nhưng thực ra không hề nguy hiểm.

Nhiều thành phần trông giống như “hóa chất” trên nhãn mác thực chất lại là các chất dinh dưỡng tự nhiên an toàn hoặc các chất phụ gia vô hại. Dưới đây là một danh sách ngắn gọn, thiết thực về những thành phần phổ biến nghe có vẻ đáng sợ nhưng thường không phải vậy.

Các loại vitamin và “axit” thông thường

  • Axit ascorbic, ascorbyl palmitate – những tên gọi khoa học của vitamin C và một dạng vitamin C tan trong chất béo; được sử dụng như chất chống oxy hóa và chất bảo quản.

  • Alpha-tocopherol, hỗn hợp tocopherol – vitamin E và các dạng của nó, được sử dụng để làm chậm quá trình oxy hóa trong dầu ăn và đồ ăn nhẹ.

  • Thiamin (vitamin B1), riboflavin (B2), niacin (B3), pyridoxine (B6), cobalamin (B12) – các vitamin nhóm B tiêu chuẩn được ghi rõ ràng trên nhãn; không phải là “chất độc tổng hợp”.

  • Axit citric, axit lactic, axit axetic – là những axit yếu giúp điều chỉnh độ pH, tạo vị chua hoặc bảo quản thực phẩm; chúng có mặt tự nhiên trong trái cây họ cam quýt, thực phẩm lên men và giấm.

Các enzyme và thành phần có nguồn gốc thực vật

  • Bromelain, papain, ficin – các enzyme có trong dứa, đu đủ và sung; thường được dùng để làm mềm protein hoặc hỗ trợ tiêu hóa.

  • Rennet (thường có nguồn gốc từ vi sinh vật hoặc thực vật) – một loại enzyme được sử dụng trong sản xuất phô mai; an toàn trừ khi bạn bị dị ứng đặc biệt.

  • Amylase, protease, lipase – các loại enzyme tiêu hóa được thêm vào bánh mì hoặc thực phẩm bổ sung để giúp phân giải tinh bột, protein hoặc chất béo.

Chất làm đặc và “chất keo”

  • Xanthan gum, carrageenan (với lượng vừa phải), guar gum – được sử dụng để làm đặc và ổn định các loại nước chấm, nước sốt và các sản phẩm không chứa gluten; nhìn chung được coi là an toàn ở liều lượng thông thường trong thực phẩm.

  • Carboxymethyl cellulose (CMC) – một chất ổn định có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng trong kem, nước sốt và một số sản phẩm nướng không chứa gluten; không độc hại ở nồng độ dùng trong thực phẩm.

Những cái tên “đáng sợ” theo phong cách chăm sóc da

  • Tocopherol acetate – một dạng vitamin E phổ biến trong mỹ phẩm, dịu nhẹ và có tác dụng chống oxy hóa.

  • PCA (axit pyrrolidone carboxylic), natri PCA – một yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên trong da giúp giữ nước; vô hại và thường có lợi.

  • Lưu huỳnh (dùng ngoài da) – một khoáng chất tự nhiên được sử dụng để điều trị mụn trứng cá và bệnh vảy nến; nó có thể có mùi khó chịu nhưng an toàn cho da khi sử dụng đúng cách.

Tư duy hướng đến lợi nhuận

Nếu một cái tên nghe giống như tên quái vật nhưng thực chất lại là:

  • Một phân tử có nguồn gốc từ vitamin, enzyme hoặc axit béo.

  • Được liệt kê với số lượng rất nhỏ (ví dụ: “dưới 1%”)

  • Vốn đã phổ biến trong cơ thể bạn hoặc trong các loại thực phẩm hàng ngày.

…thì thường thì đó không phải là điều đáng sợ; đó chỉ là hóa học được diễn đạt bằng ngôn ngữ chuyên ngành.

 

 

Những thành phần nghe có vẻ đáng sợ… nhưng thực ra không phải vậy

Tên các thành phần dài thường nghe có vẻ đáng sợ, nhưng nhiều thành phần chỉ đơn giản là để cải thiện kết cấu, độ ổn định, độ tươi và độ đặc của thực phẩm chúng ta ăn hàng ngày.

1) Xanthan Gum (INS 415)

Nghe giống như thứ mà Tiến sĩ Heinz Doofenshmirtz sẽ cho vào thức ăn của mình? (Hy vọng bạn hiểu được sự ám chỉ này)

Nhưng thực chất nó chỉ là một chất làm đặc và ổn định được tạo ra thông qua quá trình lên men (một loại vi khuẩn có tên là Xanthomonas campestris lên men đường và tạo ra chất đặc, dính này một cách tự nhiên).

Nó giúp:
• Kem giữ được độ mịn
• Nước sốt giữ được độ sánh mịn
• Thực phẩm không chứa gluten giữ được hình dạng
• Nước sốt salad không bị tách lớp

Về cơ bản, đó là lý do tại sao nhiều loại thực phẩm có được kết cấu mà mọi người mong đợi (và không, đó không phải là đường bổ sung, mà là chất xơ bổ sung).

2) Lecithin (INS 322)

“Lecithin” nghe có vẻ như thuộc về phòng thí nghiệm hóa học hơn là trên nhãn thực phẩm.

Nhưng thực chất nó là một chất nhũ hóa – một chất giúp các thành phần thường không trộn lẫn (như dầu và nước) giữ được kết hợp và ổn định.

Nó được tìm thấy tự nhiên trong các nguồn như đậu nành, lòng đỏ trứng và hạt hướng dương.

Nó giúp:

• Sô cô la duy trì kết cấu mịn màng
• Bơ đậu phộng giữ được độ mịn màng
• Nước sốt salad giữ được độ ổn định
• Các sản phẩm nướng duy trì độ đặc

Về cơ bản, đó là một trong những lý do tại sao nhiều loại thực phẩm có được kết cấu và độ đồng nhất mà mọi người mong đợi.

3) Tinh bột biến tính

“Tinh bột biến tính” nghe có vẻ giống thực phẩm biến đổi gen, nhưng thực chất không phải.

Nó đơn giản chỉ là tinh bột đã được biến đổi về mặt vật lý, hóa học hoặc enzym để cải thiện chức năng của nó trong thực phẩm.

Sự biến đổi giúp tinh bột hoạt động tốt hơn trong các điều kiện như đun nóng, làm lạnh, đông lạnh hoặc thay đổi độ pH.

Nó giúp:

• Nước sốt giữ được độ sánh
• Thực phẩm ăn liền đạt được kết cấu phù hợp
• Sản phẩm từ sữa giữ được độ ổn định
• Thực phẩm đông lạnh giữ được chất lượng sau khi bảo quản

Về cơ bản, nó giúp thực phẩm giữ được kết cấu và độ ổn định mà mọi người mong đợi.

4) Axit Ascorbic & Axit Citric

“Axit ascorbic” và “axit citric” nghe có vẻ như thuộc về phòng thí nghiệm hóa học, nhưng chúng là các axit nhẹ đã có sẵn trong thực phẩm.

Axit ascorbic = Vitamin C, được sử dụng như một chất chống oxy hóa.

Công dụng:
• Ngăn ngừa hiện tượng thâm đen
• Giữ độ tươi ngon
• Bảo vệ hương vị

Axit citric = có tự nhiên trong các loại trái cây họ cam quýt.

Công dụng:
• Tăng vị chua
• Cải thiện độ ổn định
• Tăng thời hạn sử dụng

Ngoài ra, axit axetic không gì khác ngoài giấm – cả ba đều được tạo ra bằng quá trình lên men.

-Từ kinh nghiệm của người đã dành vô số giờ để đọc nhãn thực phẩm, bạn có thể thoải mái ăn sô cô la có chứa lecithin và thưởng thức kem có chứa xanthan gum.


#FoodScience #FoodTechnology #FoodFacts #FoodChemistry #FoodEducation #IngredientFacts #FoodIndustry #ScienceBehindFood #FoodTech #Nutrition #LearningEveryday #FoodAwareness

Khoa học Thực phẩm, Công nghệ Thực phẩm, Sự thật về Thực phẩm, Hóa học Thực phẩm, Giáo dục Thực phẩm, Sự thật về Thành phần, Công nghiệp Thực phẩm, Khoa học Đằng sau Thực phẩm, Công nghệ Thực phẩm, Dinh dưỡng, Học hỏi Mỗi ngày, Nhận thức về Thực phẩm

(7) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

RỬA RAU QUẢ; ĐƯỢC NGƯỜI CÓ ẢNH HƯỞNG CHẤP THUẬN HAY DỰA TRÊN CƠ SỞ KHOA HỌC

3
RỬA RAU QUẢ; ĐƯỢC NGƯỜI CÓ ẢNH HƯỞNG CHẤP THUẬN HAY DỰA TRÊN CƠ SỞ KHOA HỌC

Đối với việc “rửa rau củ quả”, phương pháp tốt nhất là dựa trên khoa học, chứ không chỉ là những lời khuyên được người nổi tiếng trên mạng xã hội chấp nhận. Nhiều mẹo vặt phổ biến có phần đúng, nhưng một vài phương pháp được phòng thí nghiệm chứng minh rõ ràng hiệu quả và an toàn hơn so với các loại xịt “tự nhiên” thịnh hành hoặc các hỗn hợp tự chế ngẫu nhiên.


Những phương pháp thực sự hiệu quả (được khoa học chứng minh)

  1. Nước chảy + chà rửa cơ học

    • CDC và các cơ quan an toàn thực phẩm khuyến cáo nên rửa sạch tất cả các loại trái cây và rau quả dưới vòi nước lạnh đang chảy và chà nhẹ hoặc cọ rửa bằng bàn chải sạch (đối với vỏ cứng).

    • Cách này giúp loại bỏ hầu hết bụi bẩn, vi khuẩn trên bề mặt và một số dư lượng thuốc trừ sâu, ngay cả khi không cần dùng đến các loại dung dịch rửa xe cao cấp.

  2. Giấm + dung dịch oxy già (xịt lần lượt)

    • Một phương pháp đơn giản, được khoa học chứng minh, sử dụng giấm trắng trong một bình xịt và dung dịch hydrogen peroxide 3% trong một bình khác.

    • Xịt dung dịch này lên rau quả, sau đó xịt ngay lên dung dịch kia, để khoảng 20 phút, rồi rửa sạch; các nghiên cứu được tạp chí Cook’s Illustrated trích dẫn cho thấy sự kết hợp này có thể loại bỏ gần như tất cả các loại vi khuẩn phổ biến trên rau quả.

    • Không nên trộn giấm và dung dịch oxy già trong cùng một chai; chúng có thể phản ứng với nhau một cách không ổn định.

  3. Ngâm dung dịch baking soda để loại bỏ dư lượng thuốc trừ sâu.

    • Nghiên cứu cho thấy việc ngâm rau quả trong dung dịch baking soda (khoảng 1 thìa cà phê cho 2 cốc nước) trong 12-15 phút rồi rửa sạch có thể làm giảm dư lượng một số loại thuốc trừ sâu đến khoảng 90%.

    • Đối với hầu hết các đầu bếp tại gia, điều này là quá đủ, đặc biệt là đối với các loại trái cây và rau củ ăn cả vỏ.

  4. Phương pháp rửa xe “kiểu UBC” mới (để loại bỏ cặn bẩn tối ưu)

    • Một loại dung dịch rửa mới được phát triển bởi Đại học British Columbia đã loại bỏ hơn 86% thuốc trừ sâu trên bề mặt trái cây, đồng thời giúp sản phẩm tươi lâu hơn.

    • Sản phẩm này vẫn đang trong giai đoạn phát triển và chưa phải là sản phẩm đại trà, nhưng nó minh họa rằng các giải pháp nhắm mục tiêu và dựa trên bằng chứng có thể vượt trội hơn so với các loại dung dịch rửa rau quả “tự nhiên” thông thường.


Vì sao “được người có tầm ảnh hưởng chấp thuận” là chưa đủ

  • Nhiều người có tầm ảnh hưởng quảng bá các loại “nước rửa rau củ” hoặc “bình xịt đa năng” có thương hiệu, nhưng thực chất chúng chỉ loại bỏ được một lượng cặn bẩn rất nhỏ so với nước sạch pha thêm baking soda hoặc hỗn hợp giấm-oxy.

  • Theo các quy định mới (ví dụ như ở Việt Nam và các nước khác), những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội giờ đây phải xác minh các chứng nhận và phê duyệt của cơ quan y tế trước khi quảng bá các sản phẩm chức năng hoặc vệ sinh, vì vậy cụm từ “được người có sức ảnh hưởng chứng nhận” đang bắt đầu gắn liền với ít nhất một số loại giấy tờ chứng minh – nhưng điều đó không có nghĩa là các sản phẩm đó tối ưu hơn so với các phương pháp đơn giản, dựa trên bằng chứng khoa học.


Quy trình thực tế, dựa trên khoa học dành cho bạn

(Có thể điều chỉnh cho phù hợp với kiểu bếp TP.HCM của bạn):

  • Các loại nông sản thông thường (cà chua, dưa chuột, táo, v.v.):

    • Rửa sạch dưới vòi nước chảy trong khi chà nhẹ bằng bàn chải sạch hoặc ngón tay.

  • Các mặt hàng ưu tiên (quả mọng, trái cây vỏ mỏng hoặc nông sản có nguy cơ nhiễm thuốc trừ sâu cao):

    • Phương án 1: Xịt dung dịch giấm + peroxide, chờ 20 phút rồi xả sạch.

    • Phương án 2: Ngâm trong dung dịch baking soda từ 10-15 phút, sau đó rửa sạch.

  • Tránh xa:

    • Xà phòng, nước rửa chén hoặc các loại xịt tinh dầu thông thường; chúng không được kiểm nghiệm về độ an toàn thực phẩm và có thể để lại cặn.

Tóm lại: hãy ưu tiên các phương pháp đã được khoa học chứng minh (nước chảy ± bột nở hoặc giấm/oxy già) thay vì chỉ đơn giản sao chép bất kỳ phương pháp rửa rau củ quả nào đang thịnh hành được “người nổi tiếng ưa chuộng”.

 

 

Uzima Nutri-Rehab & Wellness Center

Quy trình rửa rau củ quả; Được người nổi tiếng ưa chuộng hay được khoa học chứng minh?

Mạng xã hội khiến mọi người rửa dâu tây như thể đang chuẩn bị phẫu thuật.

💥 Ngâm trong baking soda
💥 Ngâm giấm
💥 Nước rửa rau củ
💥 Máy làm sạch siêu âm
💥 Xịt rau củ quả cao cấp
Nhưng đây là câu hỏi khoa học dinh dưỡng khó chịu:

Chúng ta có thực sự làm cho thực phẩm an toàn hơn hay chỉ biến việc chuẩn bị thực phẩm thành một màn trình diễn sức khỏe?

Vì vậy, một đánh giá tổng quan lớn năm 2026 đã đưa ra một kết luận tinh tế hơn;

a. Không có phương pháp nào loại bỏ mọi thứ,
b. Nhiều xu hướng “giải độc” bị phóng đại,
c. Một số thói quen làm sạch thực sự có thể làm giảm chất lượng dinh dưỡng.
Và đây là phần mà hầu hết mọi người không ngờ tới:
Một trong những phương pháp hiệu quả nhất được nghiên cứu lại chính là… DÙNG NƯỚC MÁY!

Trong một nghiên cứu về rau lá xanh năm 2022 được công bố trên Thư viện Y khoa Quốc gia, nước máy đạt hiệu quả giảm dư lượng thuốc trừ sâu trung bình cao nhất (77%), vượt trội hơn nhiều phương pháp rửa rau củ quả phổ biến hoặc thương mại.

Điều đáng ngạc nhiên hơn nữa?

Nước rửa rau củ quả lại cho kết quả tệ nhất.

ĐÚNG VẬY! Các loại “nước rửa rau củ quả” đắt tiền được quảng cáo là dung dịch làm sạch cao cấp KHÔNG hiệu quả hơn nước máy thông thường.

Các nhà nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng dung dịch baking soda và ngâm giấm có thể cải thiện việc loại bỏ MỘT SỐ dư lượng thuốc trừ sâu so với chỉ dùng nước.

Nhưng có một điều quan trọng cần lưu ý! Hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào:

1) Loại thuốc trừ sâu,

2) Loại rau củ quả,

3) Thuốc trừ sâu bám trên bề mặt hay được hấp thụ VÀO mô thực vật.

Và đó là lý do tại sao mạng xã hội lại đơn giản hóa khoa học.

Một số loại thuốc trừ sâu thấm sâu vào bên trong trái cây hoặc rau củ. Vì vậy, không có phương pháp ngâm hay sủi bọt nào được ưa chuộng trên TikTok có thể loại bỏ chúng hoàn toàn.

Đặc biệt là trong:

🍓 dâu tây,

🥬 rau lá xanh,

🍇 các loại rau củ quả có vỏ mềm.

Bây giờ chúng ta hãy nói về khía cạnh KHÁC mà hầu như không ai đề cập đến:

⚠️ SỰ MẤT CHẤT DINH DƯỠNG.

Trong khi mọi người đang quá chú trọng đến việc loại bỏ thuốc trừ sâu, họ cũng có thể vô tình làm giảm lượng chất dinh dưỡng.

Các chất dinh dưỡng hòa tan trong nước như:

• vitamin C,

• folate,

• vitamin nhóm B
dễ bị mất chất dinh dưỡng do:

• ngâm lâu,

• rửa quá nhiều,

• luộc quá kỹ,

• và oxy hóa sau khi cắt.

Ví dụ?

Rửa rau bina hoặc cải xoăn đã cắt nhỏ có thể làm tăng sự mất folate và vitamin C.
Và rồi còn có trào lưu dùng baking soda + giấm…

Phản ứng sủi bọt mạnh mẽ đó chủ yếu chỉ là trò giải trí hóa học. Nó TRÔNG CÓ VẺ MẠNH MẼ, nhưng đó chỉ là một mánh khóe tâm lý khiến chúng ta cảm thấy như mình đã làm được điều gì đó MẠNH MẼ.
Vậy việc rửa rau củ quả thực sự như thế nào?

✔️ Rửa dưới vòi nước chảy

✔️ Chà nhẹ nhàng các loại rau củ quả cứng

✔️ Sử dụng bàn chải chuyên dụng khi cần thiết

✔️ Rửa gần thời điểm ăn

✔️ Tránh sử dụng chất tẩy rửa

✔️ Tránh ngâm quá lâu

✔️ Giữ lại phần vỏ ăn được

✔️ Hấp thay vì luộc

Hiếm khi cần đến những biện pháp cực đoan; mà là những thói quen thực tế, bền vững. ĐƠN GIẢN LÀ HIỆU QUẢ!

#MythBustingMondays #FoodSafety #NutritionEducation #PreventiveHealth #GutHealthMatters #RDNInsights

MythBustingMondays, An toàn thực phẩm, Giáo dục dinh dưỡng, Sức khỏe phòng ngừa, Sức khỏe đường ruột quan trọng, Thông tin chuyên môn của chuyên gia dinh dưỡng

(6) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

Thiếu ngủ đang giết chết bạn nhanh hơn cả thức ăn không lành mạnh

2
Thiếu ngủ đang giết chết bạn nhanh hơn cả thức ăn không lành mạnh.

Thiếu ngủ mãn tính là một mối đe dọa lớn và độc lập đối với sức khỏe — nó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tiểu đường, béo phì, một số loại ung thư, nhiễm trùng, tai nạn, suy giảm nhận thức và tử vong sớm hơn, đồng thời thúc đẩy những lựa chọn thực phẩm không lành mạnh và những thay đổi chuyển hóa khiến chế độ ăn uống không lành mạnh trở nên tồi tệ hơn.

Vì sao thiếu ngủ có thể nguy hiểm hơn, hoặc thậm chí nguy hiểm tương đương với chế độ ăn uống không lành mạnh

  • Nhiều hệ cơ quan bị ảnh hưởng: thiếu ngủ làm tăng huyết áp, viêm nhiễm và hormone gây căng thẳng, tất cả đều làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ.

  • Tác hại về mặt chuyển hóa là trực tiếp: thiếu ngủ làm suy giảm khả năng điều hòa đường huyết và làm tăng gấp đôi nguy cơ tiền tiểu đường/tiểu đường loại 2 trong một số nghiên cứu, bất kể chế độ ăn uống.

  • Mối liên hệ giữa hệ miễn dịch và ung thư: Giấc ngủ kém làm suy yếu hệ miễn dịch (giảm số lượng tế bào tiêu diệt tự nhiên hoạt động) và đã được chứng minh là có liên quan đến nguy cơ mắc một số loại ung thư cao hơn trong các nghiên cứu quan sát.

  • Tác động đến não bộ và an toàn: thiếu ngủ làm giảm khả năng phán đoán, thời gian phản xạ và trí nhớ, làm tăng nguy cơ trầm cảm/lo âu, tăng nguy cơ sa sút trí tuệ và góp phần gây ra các tai nạn chết người như lái xe khi buồn ngủ.

  • Nó dẫn đến thói quen ăn uống không lành mạnh và tăng cân: thiếu ngủ cấp tính và mãn tính làm tăng ghrelin và giảm leptin (làm tăng cảm giác đói), làm thay đổi mạng lưới phần thưởng/quyết định của não, và khiến mọi người thích các loại thực phẩm nhiều đường, nhiều chất béo — tạo ra một vòng phản hồi giữa chế độ ăn uống và béo phì.

Ý nghĩa thực tiễn (những việc cần làm)

  • Hãy ưu tiên giấc ngủ như một hành vi sức khỏe nền tảng, bên cạnh chế độ ăn uống và tập thể dục; nên đặt mục tiêu ngủ đủ 7-9 tiếng mỗi đêm đối với hầu hết người lớn.

  • Cải thiện thói quen ngủ: thiết lập giờ thức/ngủ cố định, hạn chế tiếp xúc với ánh sáng ban ngày, giảm ánh sáng xanh/ánh sáng mạnh vào ban đêm, giữ phòng ngủ mát mẻ/tối và tránh caffeine/rượu vào cuối ngày. Những bước này chắc chắn sẽ cải thiện chất lượng giấc ngủ cho nhiều người.

  • Kiểm tra các rối loạn giấc ngủ: nếu bạn ngáy, ngừng thở, cảm thấy buồn ngủ quá mức vào ban ngày hoặc bị mất ngủ, hãy đến gặp bác sĩ — các bệnh có thể điều trị được (ví dụ: ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn) sẽ làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh khi được kiểm soát.

  • Hãy tận dụng chế độ ăn uống và thời gian ăn uống để hỗ trợ giấc ngủ: tránh ăn khuya và ăn nhiều đường/rượu gần giờ đi ngủ; tập thể dục thường xuyên (vào buổi sáng sớm) giúp cải thiện giấc ngủ và sức khỏe trao đổi chất.

  • Những lợi ích nhỏ: nếu bạn không thể ngủ đủ giấc cả đêm, một giấc ngủ ngắn vào buổi chiều (20-30 phút) có thể giúp bạn tỉnh táo hơn một phần, nhưng ngủ trưa không thể thay thế hoàn toàn giấc ngủ ban đêm thông thường và có thể làm gián đoạn giấc ngủ ban đêm nếu ngủ quá lâu/quá muộn.

Một ví dụ cụ thể

  • Người ngủ ít hơn 5 tiếng mỗi đêm có nguy cơ cao hơn mắc các bệnh về huyết áp, béo phì và tiểu đường, đồng thời có nhiều khả năng lựa chọn các món ăn vặt giàu calo; chỉ cần cải thiện giấc ngủ thôi cũng thường giúp giảm cảm giác thèm ăn và cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết ngay cả trước khi chế độ ăn uống thay đổi có hiệu quả.

 

 

Sleep Deprivation Is Killing You Faster Than Bad Food


I say this to my clients and they look at me like I’ve said something radical.

They’ll spend an hour asking me about the right diet. The right detox. The right supplements.
And then tell me they sleep five hours a night – like it’s a badge of discipline.

It isn’t. It’s a slow emergency.

Here is what is actually happening inside your body every night while you sleep and what stops happening when you don’t:
1. Your body releases up to 70% of its daily growth hormone during deep sleep.
This is the hormone that repairs tissues, rebuilds muscle, regenerates cells, and maintains your metabolism. It doesn’t get released any other time in the same quantity. No sleep, no repair. It is that simple.

2. Your brain runs its waste clearance system only during sleep.
There is a system called the glymphatic system – essentially your brain’s cleaning crew. It becomes dramatically more active during sleep, flushing out toxic waste proteins that accumulate during the day.

One of those proteins is beta-amyloid – the same one associated with Alzheimer’s disease. Skipping sleep means skipping the cleaning. Night after night, the waste builds.

Chronic sleep deprivation raises your inflammatory markers measurably. Multiple nights of short sleep, even just reduced to four and a half hours – significantly raise IL-6 and C-reactive protein in the blood. These are the same markers elevated in people with chronic disease. Inflammation doesn’t need bad food to get started. It needs bad sleep.

3. Your immune cells change behaviour when you are sleep deprived.
The front-line cells that fight infection stop working efficiently. Worse, research now shows that prolonged sleep deprivation causes changes in the DNA structure of immune cells that persist even after sleep is restored. The body remembers the deprivation long after you’ve caught up.

4. Sleep loss disrupts insulin function.
Even a few nights of short sleep impairs how your body handles blood sugar, creating conditions that look very similar to early insulin resistance. This is why sleep-deprived people gain weight even when their diet hasn’t changed.

In 25 years of practice, I’ve never seen a supplement undo what poor sleep destroys.

You can eat the cleanest food in the world. Drink the best green juice. Follow every protocol. And still be ageing faster than you should because your body never gets the hours it needs to actually repair itself.

Sleep is not rest. It is biology’s most non-negotiable maintenance window.

I couldn’t have explained this better – scientifically or humanly. I’ve tried my best to put it into words for you.

Now it’s your turn to act on it:)

#metabolism #health #wellness #medicine #mindset

trao đổi chất, sức khỏe, sức khỏe toàn diện, y học, tư duy

(6) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

Quản lý căng thẳng: Các công cụ dựa trên khoa học

4
Quản lý căng thẳng: Các công cụ dựa trên khoa học

Phương pháp quản lý căng thẳng dựa trên khoa học sẽ hiệu quả nhất khi bạn kết hợp một vài thói quen đơn giản: hít thở chậm, vận động thường xuyên, ngủ đủ giấc, thực hành chánh niệm hoặc thiền định ngắn hạn, và giảm thiểu các tác nhân gây căng thẳng rõ ràng như tin tức liên tục hoặc lượng caffeine dư thừa. Những điều này luôn được các tổ chức y tế lớn và các chuyên gia tâm lý khuyến nghị.

Các công cụ hỗ trợ

  • Hít thở chậm. Hãy thử hít vào trong 4 giây, giữ hơi trong 4 giây và thở ra trong 6 giây, lặp lại 5-10 lần. Điều này giúp cơ thể bạn chuyển sang trạng thái bình tĩnh hơn.

  • Vận động. Đi bộ, yoga, bơi lội hoặc các bài tập nhẹ có thể giảm căng thẳng mà không gây thêm quá nhiều áp lực.

  • Ngủ đủ giấc. Hãy cố gắng ngủ ít nhất 7 tiếng và duy trì giờ giấc ngủ đều đặn, vì ngủ không đủ giấc sẽ làm trầm trọng thêm các phản ứng căng thẳng.

  • Chánh niệm hoặc thiền định. Ngay cả việc thực hành ngắn hàng ngày cũng có thể giảm căng thẳng và cải thiện khả năng kiểm soát cảm xúc.

  • Kết nối xã hội. Trò chuyện với người bạn tin tưởng giúp giảm bớt cảm giác quá tải.

  • Lòng biết ơn hoặc viết nhật ký. Viết ra những điều tốt đẹp đã xảy ra hoặc những điều bạn biết ơn có thể giúp cân bằng lại sự chú ý, giảm bớt căng thẳng.

Những điều cần hạn chế

  • Uống caffeine vào cuối ngày có thể làm tăng lo lắng và khiến bạn khó ngủ hơn.

  • Liên tục theo dõi tin tức hoặc mạng xã hội. Nghỉ ngơi khỏi chúng có thể giảm bớt gánh nặng căng thẳng không cần thiết.

  • Việc sử dụng rượu hoặc thuốc lá như một cách để đối phó với căng thẳng có vẻ hữu ích trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài, chúng có xu hướng làm trầm trọng thêm tình trạng căng thẳng và ảnh hưởng đến giấc ngủ.

Một kế hoạch hàng ngày đơn giản

  1. Buổi sáng: 5 phút hít thở hoặc thiền định.

  2. Ban ngày: Đi bộ hoặc vận động nhẹ nhàng trong 20-30 phút.

  3. Buổi tối: Không sử dụng thiết bị điện tử trong 30 phút trước khi đi ngủ và duy trì giờ ngủ đều đặn.

  4. Bất cứ lúc nào: Hãy viết ra một điều bạn biết ơn và một vấn đề gây căng thẳng mà bạn có thể giải quyết ngay hôm nay.

Quy tắc thực tiễn

Nếu chỉ được chọn ba điều, hãy bắt đầu với ngủ, đi bộ và hít thở chậm. Ba điều này mang lại sự cân bằng tốt nhất giữa tính đơn giản, bằng chứng và tính nhất quán.

 

 

Cách quản lý căng thẳng: Các công cụ dựa trên khoa học
Căng thẳng ngắn hạn thật tuyệt vời; đôi khi chúng ta phải trả giá cho nó.

→ Chúng ta trả giá cho nhảy dù, tàu lượn siêu tốc, các lớp huấn luyện cường độ cao và tắm nước lạnh.

𝑵𝒐𝒕𝒆: Căng thẳng về thể chất và tâm lý (chuyên môn của chúng tôi) dẫn đến sự biến đổi thần kinh không thích nghi.

→ Căng thẳng mãn tính là nguyên nhân gây hại cho não và cơ thể.

𝑺𝒕𝒓𝒆𝒔𝒔 𝒊𝒔 𝒎𝒆𝒅𝒊𝒂𝒕𝒆𝒅 𝒃𝒚:
1. 𝙎𝙮𝙢𝙥𝙖𝙩𝙝𝙚𝙩𝙞𝙘 𝙉𝙚𝙧𝙫𝙤𝙪𝙨 𝙎𝙮𝙨𝙩𝙚𝙢 – “Phản ứng chiến đấu/bỏ chạy/đứng im/nịnh nọt” và “phản ứng chăm sóc-kết bạn”
→ Kích hoạt khi gặp nguy hiểm hoặc áp lực
Rèn luyện:
→ Tăng nhịp tim và huyết áp
→ Giải phóng 1. Hormone adrenaline và cortisol
→ Tăng cường sự tỉnh táo và cảnh giác
2. Hệ thần kinh Parsaymphattic – “hệ thống làm dịu”
Rèn luyện:
→ Làm chậm nhịp tim
→ Giảm mức cortisol
→ Khôi phục sự cân bằng cảm xúc và sinh lý
3. Hormone HPA – “hệ thống điều chỉnh căng thẳng”
→ Kiểm soát glucocorticoid, ví dụ: Cortisol
→ Kết nối vùng dưới đồi, tuyến yên và tuyến thượng thận
Trong trường hợp mãn tính:
→ Nồng độ cortisol vẫn ở mức cao
Hậu quả:
→ Kiệt sức về cảm xúc, loét dạ dày tá tràng, khó tập trung và các vấn đề về trí nhớ
→ Tăng các triệu chứng lo âu và trầm cảm (rối loạn chức năng thần kinh)

Cách phục hồi 𝒔𝒕𝒓𝒆𝒔𝒔 𝒖𝒔𝒊𝒏𝒈 𝒔𝒄𝒊𝒆𝒏𝒄𝒆-𝒃𝒂𝒔𝒆𝒅 𝒕𝒐𝒐𝒍𝒔
1. 𝙏𝙝𝙚 𝙋𝙝𝙮𝙨𝙞𝙤𝙡𝙤𝙜𝙞𝙘𝙖𝙡 𝙎𝙞𝙜𝙝
→ Hít hai hơi thật sâu, giữ hơi, và thở ra từ từ: Giảm căng thẳng bằng cách kích hoạt (“hệ thống làm dịu”) và giảm sự kích thích sinh lý.
2. Hít thở sâu
→Ví dụ: hít vào trong 4 giây, thở ra trong 8 giây
→ Kích hoạt dây thần kinh phế vị và hệ thần kinh phó giao cảm
3. Giải phóng cơ bắp tích tụ (PMR)
→ Giải phóng căng thẳng cơ bắp tích tụ do stress, ví dụ: bạn có thể căng các ngón chân rồi thả lỏng
4. Thiền định & Thiền định
→ Tăng cường các mạch điều chỉnh cảm xúc
→ Giảm mức cortisol theo thời gian
→ Thực hành thường xuyên giúp định hình lại phản ứng căng thẳng thông qua khả năng thích ứng của hệ thần kinh. 5. Endorphin
→ Chuyển hóa cortisol dư thừa
→ Tăng endorphin (“thuốc giảm đau tự nhiên”) và cải thiện tâm trạng
6. Màn hình điện tử
→ Giảm tiếp xúc với màn hình 1-2 giờ trước khi ngủ
→ Bảo vệ quá trình sản xuất melatonin và điều hòa cortisol
7. Ngủ & Ngủ Tính dẻo dai của não bộ

→ Tiếp xúc với không gian xanh giúp giảm hormone gây căng thẳng
→ Các mối quan hệ hỗ trợ giúp giảm thiểu phản ứng căng thẳng
💡Sự dẻo dai của não bộ, vốn cho phép những thay đổi không thích nghi, cũng cho phép những thay đổi thích nghi.

Hãy cùng tham gia ⤵️

#education #ExcitingArticles #research

giáo dục, Bài viết thú vị, nghiên cứu

(5) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

10 câu hỏi về não bộ mà bác sĩ của bạn chưa từng hỏi

3
10 câu hỏi về não bộ mà bác sĩ của bạn chưa từng hỏi

Dưới đây là 10 câu hỏi quan trọng liên quan đến não bộ mà nhiều bác sĩ thường không hỏi, cùng với lý do ngắn gọn và những thứ cần theo dõi hoặc mang theo khi đến khám. Những câu hỏi này tập trung vào phòng ngừa, các yếu tố có thể đảo ngược góp phần gây ra các vấn đề về nhận thức, chức năng hàng ngày và các yếu tố lối sống ảnh hưởng đến sức khỏe não bộ.

  1. Gần đây chất lượng và thời gian ngủ của bạn đã thay đổi như thế nào?
    Giấc ngủ kém (số lượng, giấc ngủ bị gián đoạn hoặc ngưng thở khi ngủ) ảnh hưởng mạnh mẽ đến trí nhớ, tâm trạng và quá trình thanh lọc các chất chuyển hóa trong não, vì vậy hãy ghi lại số giờ ngủ, số lần thức giấc, tiếng ngáy, hội chứng chân không yên và tình trạng buồn ngủ ban ngày.

  2. Tâm trạng, mức độ căng thẳng và khả năng phục hồi cảm xúc của bạn hàng ngày như thế nào?
    Trầm cảm, lo âu và căng thẳng mãn tính có thể biểu hiện như mất trí nhớ và làm giảm động lực cho các hành vi lành mạnh; hãy chuẩn bị một bản ghi ngắn gọn về tâm trạng và bất kỳ yếu tố gây căng thẳng nào trong cuộc sống.

  3. Chế độ ăn uống, thói quen uống rượu và tiêu thụ caffeine điển hình của bạn như thế nào?
    Chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, uống nhiều rượu hoặc ăn uống thất thường có thể làm suy giảm nhận thức và tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa; hãy lưu ý đến thói quen ăn uống, tần suất/lượng rượu tiêu thụ và những thay đổi cân nặng gần đây.

  4. Bạn có đang dùng thuốc mới hoặc thay đổi thuốc, thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm thảo dược nào không?
    Nhiều loại thuốc (bao gồm thuốc ngủ, thuốc kháng cholinergic, benzodiazepine, opioid và một số thuốc kháng histamine) làm suy giảm khả năng nhận thức; vui lòng mang theo danh sách đầy đủ các loại thuốc/thực phẩm chức năng đã dùng, bao gồm liều lượng và ngày bắt đầu sử dụng.

  5. Bạn có các yếu tố nguy cơ về mạch máu (huyết áp, cholesterol, tiểu đường, hút thuốc) không — và chúng đã được kiểm soát chưa?
    Tăng huyết áp, đường huyết cao và hút thuốc làm tăng nguy cơ đột quỵ và sa sút trí tuệ; hãy mang theo kết quả xét nghiệm huyết áp, HbA1c/glucose và lipid gần đây nếu có.

  6. Bạn có nhận thấy những thay đổi trong các hoạt động hàng ngày (quản lý tài chính, uống thuốc, lái xe, nấu ăn) không?
    Suy giảm chức năng là một dấu hiệu sớm quan trọng của rối loạn nhận thức; hãy đưa ra những ví dụ cụ thể về những việc bạn hiện đang gặp khó khăn mà trước đây bạn làm rất dễ dàng.

  7. Trong gia đình có tiền sử mắc chứng mất trí nhớ, đột quỵ hoặc suy giảm nhận thức sớm không?
    Tiền sử gia đình làm thay đổi xác suất trước khi xét nghiệm và có thể dẫn đến việc xét nghiệm sớm hơn hoặc tư vấn di truyền; vui lòng nêu rõ tên người thân và độ tuổi khởi phát bệnh.

  8. Bạn đã từng bị chấn thương đầu, nhiễm trùng hoặc thiếu oxy trong máu chưa?
    Ngay cả những chấn động não, viêm não hoặc thời gian nằm điều trị tại ICU từ lâu cũng có thể góp phần gây ra những thay đổi nhận thức lâu dài—hãy ghi lại ngày tháng và mức độ nghiêm trọng.

  9. Chế độ tập luyện, hoạt động xã hội và sự tham gia trí tuệ của bạn như thế nào?
    Hoạt động thể chất, giao tiếp xã hội và các hoạt động kích thích trí não giúp bảo vệ sức khỏe não bộ—hãy mô tả chế độ tập luyện, các mối quan hệ xã hội, sở thích và yêu cầu công việc hàng tuần của bạn.

  10. Bạn có mắc các vấn đề về đường ruột, tuyến giáp, thiếu vitamin, hay viêm mãn tính không?
    Các nguyên nhân y tế có thể điều trị được (thiếu vitamin B12/folate, suy giáp, viêm mãn tính, kém hấp thu đường ruột) có thể gây ra các triệu chứng tương tự hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng suy giảm nhận thức — hãy mang theo kết quả xét nghiệm máu gần đây hoặc yêu cầu làm các xét nghiệm cơ bản nếu chưa có.

Danh sách kiểm tra nhanh và thiết thực cần mang theo đến cuộc hẹn:

  • Sơ đồ diễn tiến triệu chứng (một trang) (thời điểm bắt đầu những thay đổi về trí nhớ/các triệu chứng khác, quá trình tiến triển).

  • Danh sách đầy đủ các loại thuốc và thực phẩm chức năng, bao gồm liều lượng và ngày bắt đầu sử dụng.

  • Huyết áp gần đây, cân nặng, kết quả xét nghiệm (glucose/A1c, lipid, TSH, B12) nếu có.

  • Ví dụ về những thay đổi chức năng (ba nhiệm vụ cụ thể mà bạn thấy khó khăn hơn).

  • Bạn muốn được giải đáp một câu hỏi (chẩn đoán, khả năng hồi phục, các bước tiếp theo).

 

 

Hầu hết các bác sĩ đều kiểm tra trí nhớ bằng một danh sách. Ngày. Tháng. Ba từ.

Tôi đặt ra một bộ câu hỏi khác.

Đây là những câu hỏi cho tôi biết nhiều hơn về những gì đang xảy ra trong não bộ của một người so với bất kỳ bài kiểm tra nhận thức tiêu chuẩn nào. Không câu hỏi nào trong số đó có trong sách giáo khoa. Tất cả đều đến từ việc ngồi với hàng ngàn bệnh nhân sa sút trí tuệ và gia đình của họ.

1. Lần cuối cùng bạn thử một điều gì đó mới mẻ là khi nào?

↳ Bộ não đã ngừng khám phá thường là bộ não đã ngừng tự phục hồi
↳ Khi câu trả lời là “Tôi không nhớ”, đó đã là một phần câu trả lời của tôi

2. Khứu giác của bạn như thế nào?

↳ Mất khứu giác có thể xuất hiện trước khi sa sút trí tuệ nhiều năm
↳ Hầu hết bệnh nhân chưa bao giờ được hỏi điều này
↳ Đây là một trong những dấu hiệu sớm nhất của bệnh Parkinson và Alzheimer (trong bối cảnh phù hợp)

3. Bạn có hành động theo giấc mơ của mình không?

↳ Đấm, đá, la hét, ngã khỏi giường
↳ Rối loạn hành vi giấc ngủ REM là yếu tố dự báo mạnh mẽ bệnh sa sút trí tuệ thể Lewy và Parkinson
↳ Hầu hết bệnh nhân không nhận ra đây là một vấn đề cần được lưu ý

4. Ai là người chủ động lên kế hoạch trong cuộc sống xã hội của bạn?

↳ Bệnh nhân từng gọi điện cho bạn bè nhưng giờ thì không nữa
↳ Bệnh nhân có lịch trình trống rỗng không rõ lý do
↳ Chứng thờ ơ là một trong những dấu hiệu sớm nhất của sự ảnh hưởng đến thùy trán

5. Khả năng lái xe của bạn có thay đổi không?
↳ Vết xước nhỏ trên cản xe mà không ai giải thích được
↳ Lạc đường trên những tuyến đường quen thuộc
↳ Người thân tự ý cầm lái mà không hỏi ý kiến
↳ Việc lái xe giúp tôi hiểu hơn về chức năng thị giác không gian và chức năng điều hành

6. Buổi chiều của bạn như thế nào?

↳ “Suy giảm chiều tối” là khi sự nhầm lẫn đạt đỉnh điểm vào cuối buổi chiều
↳ Rất lâu trước khi rõ ràng, gia đình nhận thấy “cô ấy không còn là chính mình vào bữa tối”
↳ Một dấu hiệu tinh tế đáng được phát hiện sớm

7. Bạn có còn cảm nhận được vị thức ăn như trước đây không?

↳ Giống như khứu giác, vị giác cũng suy giảm sớm ở một số chứng mất trí nhớ
↳ Bệnh nhân thường đổ lỗi cho cách nấu nướng hoặc gia vị của họ
↳ Dấu hiệu thực sự là các thụ thể đang thay đổi

8. Chữ viết của bạn như thế nào?

↳ Chữ viết nhỏ, chật chội có thể là dấu hiệu sớm của bệnh Parkinson
↳ Chữ viết lỏng lẻo, kém ngăn nắp hơn có thể báo hiệu sự ảnh hưởng đến thùy trán thái dương
↳ Những lá thư cũ và thiệp sinh nhật trở thành công cụ chẩn đoán

9. Bạn có ngủ xuyên đêm không? ↳ Thức giấc thường xuyên, ngừng thở, hội chứng chân không yên
↳ Thay đổi cấu trúc giấc ngủ sớm trong quá trình thoái hóa thần kinh

10. Điều gì khiến vợ/chồng bạn lo lắng?

↳ Câu hỏi ít được sử dụng nhất trong y học
↳ Vợ/chồng nhìn thấy những thay đổi mà không ai khác thấy
↳ Vợ/chồng thường đúng

Hầu hết các câu hỏi này sẽ cho kết quả âm tính đối với từng bệnh nhân. Nhưng qua cuộc trò chuyện 30 phút, mô hình mà chúng hình thành cho tôi một bức tranh toàn diện hơn bất kỳ xét nghiệm tiêu chuẩn nào.

Nếu bạn có người thân yêu có thể đang gặp vấn đề, đây là những câu hỏi đáng để hỏi.

Sau đó, hãy mang câu trả lời đến gặp bác sĩ, người sẽ lắng nghe.

 

Reza Hosseini Ghomi, MD, MSE

Post | Feed | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

INSULIN ĐỂ LẠI DẤU HIỆU TRÊN DA, những dấu hiệu này xuất hiện nhiều năm trước khi xét nghiệm máu phát hiện ra

2
INSULIN ĐỂ LẠI DẤU HIỆU TRÊN DA, những dấu hiệu này xuất hiện nhiều năm trước khi xét nghiệm máu phát hiện ra.

Đúng vậy — một số dấu hiệu trên da có thể cho thấy tình trạng kháng insulin rất lâu trước khi các xét nghiệm máu thông thường trở nên bất thường. Những ví dụ dễ nhận biết nhất là các mảng da sẫm màu, mịn như nhung gọi là chứng gai đen (acanthosis nigricans) và các cụm mụn thịt, đặc biệt là ở cổ, nách và háng.

Làn da có thể báo hiệu điều gì?

Mụn thịt không phải là bằng chứng chắc chắn về vấn đề đường huyết, nhưng chúng có thể là dấu hiệu rõ ràng của căng thẳng chuyển hóa và nồng độ insulin cao. Bệnh gai đen (Acanthosis nigricans) có liên quan trực tiếp hơn đến tình trạng kháng insulin và có thể xuất hiện ở những người tiền tiểu đường hoặc tiểu đường loại 2.

Vì sao kết quả xét nghiệm máu có thể bình thường

Tình trạng kháng insulin giai đoạn đầu thường khó phát hiện vì tuyến tụy bù lại bằng cách sản xuất nhiều insulin hơn, giữ lượng đường huyết ở mức bình thường trong một thời gian. Điều đó có nghĩa là lượng đường huyết lúc đói hoặc thậm chí chỉ số HbA1c có thể không phản ánh chính xác vấn đề chuyển hóa thực sự.

Bài học thực tiễn

Nếu ai đó có mụn thịt, nếp gấp da sẫm màu ở cổ, tăng cân vùng bụng hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường, thì nên hỏi ý kiến ​​bác sĩ về việc đánh giá tình trạng kháng insulin thay vì chỉ dựa vào lượng đường huyết. Các xét nghiệm hữu ích thường bao gồm insulin lúc đói, glucose lúc đói, HbA1c và đôi khi là tính toán chỉ số HOMA-IR.

Lưu ý quan trọng

Không phải mọi nốt ruồi thịt hay vết thâm trên da đều là dấu hiệu của kháng insulin, và nhiều người bị kháng insulin không có những thay đổi rõ ràng trên da. Nhưng nếu những thay đổi trên da mới xuất hiện, đang lan rộng hoặc nghiêm trọng, thì nên đi khám bác sĩ vì còn có những nguyên nhân khác.

 

 

Da của bạn nhận thấy tình trạng kháng insulin nhiều năm trước khi xét nghiệm máu phát hiện ra.

Hầu hết mọi người đều bỏ qua các dấu hiệu này.

↳ Mụn thịt
↳ Vết thâm trên cổ
↳ Vết thương chậm lành
↳ Nhiễm trùng nấm tái phát

Họ nghĩ đó là vấn đề thẩm mỹ.

Không phải vậy.

Đó là vấn đề chuyển hóa.

Sau 30 năm hành nghề y, tôi không còn coi đây là vấn đề về da nữa.

Chúng thường là những dấu hiệu rõ ràng đầu tiên của tình trạng insulin tăng cao mãn tính.

LÀN DA CỦA BẠN CÓ NHỮNG LỢI ÍCH SÂU SẮC

Lý do đầu tiên thì rõ ràng. Bảo vệ. Rào chắn. Điều chỉnh nhiệt độ.

Lý do thứ hai ít được đề cập đến.

Làn da của bạn đóng vai trò như một màn trình diễn sống động về những gì đang diễn ra trong quá trình trao đổi chất bên dưới bề mặt.

TẠI SAO NỒNG ĐỘ INSIN LẠI CAO

Khi nồng độ insulin duy trì ở mức cao trong nhiều năm, nó không chỉ ảnh hưởng đến cơ bắp và gan.

Ở nồng độ cao, insulin và IGF-1 kích hoạt các con đường tăng trưởng trong da.

Các tế bào lẽ ra phải ở trạng thái yên tĩnh lại bắt đầu nhân lên.

Đó là lúc bạn bắt đầu thấy:

↳ Các nếp gấp sẫm màu quanh cổ hoặc nách

↳ Các nốt ruồi thịt xuất hiện liên tục

↳ Vết thương lành chậm hơn
↳ Nhiễm trùng tái phát nhiều lần

Dòng máu của bạn bắt đầu để lại dấu vết trên da.

TẠI SAO CÓ TÍN HIỆU SẮC HƠN

Glucose thường là tín hiệu xuất hiện muộn.

Insulin xuất hiện trước.

Thường là nhiều năm trước đó.

𝗠𝗮𝗻𝘆 𝗽𝗲𝗼𝗽𝗹𝗲 𝘀𝗽𝗲𝗻𝗱 𝗮 𝗱𝗲𝗰𝗮𝗱𝗲 𝘄𝗶𝘁𝗵 𝗿𝗶𝘀𝗶𝗻𝗴 𝗶𝗻𝘀𝘂𝗹𝗶𝗻 𝘄𝗵𝗶𝗹𝗲 𝗴𝗹𝘂𝗰𝗼𝘀𝗲 𝘀𝘁𝗶𝗹𝗹 𝗹𝗼𝗼𝗸𝘀 “𝗻𝗼𝗿𝗺𝗮𝗹”.

Trong phần lớn lịch sử loài người, sự tăng đột biến insulin rất hiếm. Còn bây giờ thì sao?

Tinh bột tinh chế trong mỗi bữa ăn.

Ăn vặt liên tục.

Không vận động sau khi ăn.

Ngủ không ngon giấc.

Ít cơ bắp hơn.

Căng thẳng hơn.

Tuyến tụy liên tục kêu cứu.

Da là nơi cảm nhận đầu tiên.

THƯƠNG PHÁP 𝗧𝗛𝗘 𝗦.𝗞.𝗜.𝗡.

↳ S. Bước đi.

Đi bộ 10 phút sau bữa ăn.

Sự co cơ giúp giải phóng glucose mà không cần nhiều insulin.

↳ K. Nhà bếp.

Nấu nhiều thức ăn tự nhiên hơn. Cắt giảm thực phẩm chế biến sẵn.

Thực phẩm nguyên chất làm chậm sự tăng đột biến đường huyết.

↳ Sắt.

Tập ​​luyện sức mạnh ít nhất hai lần một tuần.

Cơ bắp phát triển hơn giúp cải thiện độ nhạy insulin.

↳ Ngủ.

Cố gắng ngủ đủ bảy tiếng.

Một đêm ngủ không ngon giấc có thể làm giảm đáng kể độ nhạy insulin.

Đó là điều thay đổi sức khỏe trao đổi chất.

Không phải các mẹo vặt.

Không phải các phương pháp giải độc.

Không phải một loại kem khác để trị triệu chứng.

Ba lần tăng đột biến insulin mỗi ngày.

365 ngày một năm.

Trong mười năm.

Hoặc bốn lần phục hồi nhỏ mỗi ngày thay thế.

Da của bạn vẫn sẽ tiếp tục phản ứng dù thế nào đi nữa.

Câu hỏi là liệu bạn có nhận ra điều đó hay không.

💾 Lưu lại điều này cho lần tới khi bạn phát hiện ra nốt ruồi thịt hoặc vết thâm trên da

(19) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

Cholesterol không phải là nguyên nhân gây bệnh tim. Nó là đội sửa chữa

2
Cholesterol không phải là kẻ thù của bạn. Mối nguy hiểm thực sự là rối loạn chuyển hóa. Khi cơ thể bạn ở trong tình trạng viêm mãn tính, ngay cả mức lipid “bình thường” cũng tiềm ẩn rủi ro nghiêm trọng.

Về bản chất, bạn hoàn toàn đúng: cholesterol tự nó không phải là kẻ thù chính ; nó chỉ là một dấu hiệu và là tác nhân của một vấn đề sâu xa hơn – rối loạn chuyển hóa và viêm mãn tính đã trở thành trọng tâm trong tư duy hiện đại về nguy cơ tim mạch.

Vì sao cholesterol không phải là thủ phạm thực sự

Cholesterol rất cần thiết: nó được sử dụng cho màng tế bào, hormone steroid, axit mật và chức năng não bộ.
Ngay cả những người có mức LDL hoặc cholesterol toàn phần “bình thường” cũng có thể bị đau tim nếu họ bị kháng insulin, có các hạt LDL nhỏ và đậm đặc, mỡ nội tạng và viêm mãn tính.

Trong trường hợp rối loạn chuyển hóa có vai trò quan trọng hơn.

Những người có sức khỏe chuyển hóa kém (kháng insulin, béo phì, gan nhiễm mỡ, triglyceride cao, HDL thấp) thường có:

  • Lipoprotein gây viêm và rối loạn chức năng nội mô

  • Tăng cường stress oxy hóa và sự tích tụ cholesterol trong đại thực bào của động mạch

Trong điều kiện này, ngay cả chỉ số lipid “bình thường” cũng không loại trừ nguy cơ nghiêm trọng vì hệ thống cơ thể đang ở trạng thái dễ bị xơ vữa động mạch và vỡ mảng xơ vữa.

Vai trò của viêm

Viêm mạn tính mức độ nhẹ làm thay đổi quá trình chuyển hóa cholesterol:

  • Thúc đẩy sự hình thành tế bào bọt và mảng bám không ổn định.

  • Các xét nghiệm lipid tiêu chuẩn trở nên không đủ; các chỉ số như hs-CRP, apoB và lipoprotein(a) ngày càng được sử dụng cùng với lipid.

Bài học thực tiễn

Thay vì chỉ tập trung vào cholesterol toàn phần/LDL, trọng tâm đang chuyển sang:

  • Cải thiện sức khỏe chuyển hóa (đường huyết, insulin, vòng eo, huyết áp).

  • Giảm viêm nhiễm (chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục, giấc ngủ, giảm căng thẳng, tránh hút thuốc).

Tóm lại: ưu tiên tối ưu hóa quá trình trao đổi chất và giảm viêm trước , thì cholesterol sẽ có xu hướng hoạt động “an toàn” hơn trong điều kiện đó.

 

 

Bí quyết sống lâu của những bệnh nhân 90 tuổi

Tại sao mọi điều bạn biết về cholesterol đều sai – Và làm thế nào để chữa lành trái tim mà không cần từ bỏ món bít tết

Bạn đang bị lừa dối bởi một hệ thống y tế chỉ điều trị triệu chứng trong khi ngọn lửa vẫn đang cháy. Họ đã dạy bạn sợ một phân tử cấu tạo nên não bộ và hormone của bạn.

Họ chỉ vào cholesterol và gọi nó là kẻ phản diện. Điều này giống như đổ lỗi cho xe cứu thương về vụ tai nạn xe hơi chỉ vì nó được tìm thấy tại hiện trường.

Cholesterol không phải là nguyên nhân gây bệnh tim. Nó là đội sửa chữa.

Khi lượng đường trong máu cao, insulin tăng lên. Khi insulin cao, động mạch bị viêm. Tình trạng viêm này tạo ra những vết rách nhỏ trong mạch máu. Cholesterol đến để vá những lỗ hổng đó.

Vấn đề không phải là miếng vá. Vấn đề là tình trạng viêm khiến cho việc vá trở nên cần thiết.

Nếu muốn bảo vệ trái tim, bạn phải ngừng tập trung vào người ngồi sau và bắt đầu nhìn vào người lái xe. Người lái xe chính là Kháng Insulin.

Dưới đây là cách lấy lại sức khỏe chuyển hóa theo bằng chứng của Lufkin và Bikman:

Ngừng nạp glucose liên tục. Mỗi lần bạn ăn vặt bánh quy hoặc bánh mì, lượng insulin tăng đột biến, gây hại cho động mạch.

Ưu tiên protein và chất béo lành mạnh. Chúng không kích hoạt phản ứng insulin tạo ra các hạt LDL nhỏ, đậm đặc gây hại.

Đo tỷ lệ Triglyceride/HDL của bạn. Nếu con số này thấp, LDL của bạn có thể là loại lớn, mềm, vô hại.

Cho cơ thể thời gian để phục hồi. Nhịn ăn gián đoạn làm giảm lượng insulin cơ bản và cho phép gan loại bỏ các chất thải chuyển hóa.

Người đàn ông sợ ăn bít tết nhưng lại uống một ly nước cam là người không hiểu sinh học của chính mình. Đừng là người như vậy.

Đầu tư vào sự thật. Cải thiện chuyển hóa của bạn. Mọi thứ khác sẽ theo sau.


#HeartHealth #MetabolicHealth #InsulinResistance

(17) Post | LinkedIn

(St.)