Sức khỏe

Phytate có thể giúp bảo vệ chống lại ung thư, tiểu đường và cholesterol cao

1
Thực chất, phytate có thể giúp bảo vệ chống lại ung thư, tiểu đường và cholesterol cao.

Phytate (axit phytic hoặc IP₆) thường được coi là “chất kháng dinh dưỡng”, nhưng ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy chúng thực sự có thể bảo vệ chống lại ung thư, tiểu đường loại 2 và bệnh tim mạch liên quan đến cholesterol cao, đặc biệt khi được tiêu thụ như một phần của chế độ ăn thực phẩm toàn phần từ thực vật.

Cơ chế phytate có thể bảo vệ chống lại ung thư

Các hợp chất phytate dường như nhắm mục tiêu vào nhiều con đường gây ung thư cùng một lúc:

  • Chúng thể hiện tác dụng chống oxy hóa và chống viêm, làm giảm tổn thương DNA do oxy hóa.

  • Trong các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật, phytate ức chế sự tăng sinh và thúc đẩy sự biệt hóa ở nhiều dòng tế bào ung thư (bao gồm ung thư ruột kết, vú, tuyến tiền liệt và gan) trong khi thường không ảnh hưởng đến các tế bào bình thường.

  • Chúng có thể tăng cường khả năng giám sát miễn dịch (ví dụ: thúc đẩy hoạt động của tế bào tiêu diệt tự nhiên) và cản trở sự hình thành mạch máu khối u.

Vai trò trong bệnh tiểu đường và đường huyết

  • Các hợp chất phytate làm chậm quá trình tiêu hóa tinh bột và làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, giúp làm giảm sự tăng đột biến lượng đường huyết sau bữa ăn và có thể cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết.

  • Trong các mô hình chuột mắc bệnh tiểu đường, axit phytic trong chế độ ăn uống làm giảm lượng đường huyết lúc đói và cải thiện độ nhạy insulin, cho thấy lợi ích tiềm năng trong hội chứng chuyển hóa và bệnh tiểu đường loại 2.

Ảnh hưởng đến cholesterol và bệnh tim mạch

  • Phytate liên kết với khoáng chất và lipid trong ruột và có thể làm giảm hoạt động của lipase ruột, làm giảm cholesterol toàn phần, cholesterol LDL (“xấu”) và triglyceride gan ở các mô hình động vật.

  • Một số nghiên cứu cũng báo cáo sự gia tăng nhẹ cholesterol HDL (“tốt”) và giảm sự kết tập tiểu cầu, điều này có thể làm giảm nguy cơ huyết khối và bệnh tim mạch.

Ý nghĩa thực tiễn đối với chế độ ăn uống của bạn

  • Phytate có nhiều trong các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt và quả hạch – những thành phần quan trọng của chế độ ăn nhiều thực vật, có liên quan đến nguy cơ ung thư và bệnh tim mạch chuyển hóa thấp hơn.

  • Các phương pháp chế biến truyền thống (ngâm, nảy mầm, lên men, nấu) thủy phân một phần phytate, do đó chúng vẫn có thể mang lại lợi ích đồng thời cải thiện khả năng hấp thụ khoáng chất và giảm các tác dụng kháng dinh dưỡng tiềm tàng.

Tóm lại: phytate không phải lúc nào cũng “có hại”; ở mức độ có trong chế độ ăn uống từ các nguồn thực phẩm thực vật nguyên chất, chúng có khả năng góp phần chứ không phải làm suy yếu sức khỏe chuyển hóa và ung thư lâu dài.

 

 

Nghịch lý “Chất chống dinh dưỡng”: Tại sao Phytate thực sự có thể bảo vệ chống lại ung thư, tiểu đường và cholesterol cao

Phytate (hay inositol hexakisphosphate, IP6) là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong:

Các loại đậu (đậu, đậu lăng)

Ngũ cốc nguyên hạt (yến mạch, lúa mì)

Các loại hạt

Nó đóng vai trò là phân tử dự trữ phốt pho trong hạt thực vật, với sáu nhóm phosphate mang điện tích âm mạnh. Những điện tích này cho phép nó liên kết với các khoáng chất mang điện tích dương như canxi, sắt, magiê và kẽm.

Trong nhiều năm, axit phytic (phytate) đã được coi là “chất chống dinh dưỡng” vì nó có thể liên kết với các khoáng chất trong ruột, làm giảm một phần sự hấp thụ.

Nhưng những nghiên cứu mới nổi về chuyển hóa và dinh dưỡng đang buộc chúng ta phải xem xét lại quan điểm đó.

🌿 Lợi ích:

✅ Hoạt tính chống ung thư
Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy phytate có thể ức chế sự phát triển của khối u, giảm stress oxy hóa và ảnh hưởng đến các con đường truyền tín hiệu tế bào liên quan đến quá trình chuyển đổi ác tính.

✅ Cải thiện kiểm soát đường huyết
Bằng cách làm chậm quá trình tiêu hóa tinh bột và hấp thụ glucose, phytate giúp làm giảm sự tăng đột biến glucose sau bữa ăn và cải thiện độ nhạy insulin – có khả năng làm giảm nguy cơ biến chứng vi mạch và đại mạch do tiểu đường.

✅ Tác dụng giảm lipid
Nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Hóa học Nông nghiệp và Thực phẩm cho thấy việc tiêu thụ axit phytic làm giảm cholesterol toàn phần, triglyceride và tích tụ lipid ở gan trong các mô hình thực nghiệm.

Nói cách khác:
Cùng một hợp chất từng bị chỉ trích vì làm giảm nhẹ sự hấp thụ khoáng chất giờ đây có thể đồng thời cải thiện sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.

🛠️ Mục tiêu lâm sàng thực sự: Tối ưu hóa, không phải loại bỏ
Thay vì loại bỏ thực phẩm giàu phytate, các phương pháp chế biến thực phẩm truyền thống có thể cải thiện đáng kể khả năng sinh học của khoáng chất trong khi vẫn giữ được lợi ích chuyển hóa.

Các chiến lược đơn giản để kích hoạt enzyme phytase nội sinh, giúp giảm lượng phytate dư thừa một cách tự nhiên, bao gồm:

• Ngâm đậu và các loại cây họ đậu trong 12-24 giờ
• Đổ bỏ nước ngâm trước khi nấu
• Nảy mầm các loại đậu trước khi nấu
• Các phương pháp lên men để nảy mầm trong 24-48 giờ, ví dụ như làm bánh mì chua

🧄 Một mẹo dinh dưỡng thú vị: Tỏi & Hành tây

Nghiên cứu cho thấy việc thêm tỏi hoặc hành tây vào ngũ cốc và các loại đậu giúp cải thiện đáng kể khả năng hấp thụ sắt và kẽm.

Ngay cả một lượng nhỏ rau thuộc họ hành cũng giúp tăng cường hấp thụ khoáng chất từ ​​thực phẩm chứa phytate.

Điều này có thể giải thích tại sao nhiều nền ẩm thực truyền thống thường kết hợp các loại đậu và ngũ cốc với tỏi, hành tây và các loại thảo mộc.

Giải pháp thay thế trong lâm sàng: Nếu bạn không thích tỏi hoặc hành tây, phép tính rất đơn giản: bạn có thể dễ dàng khắc phục tác dụng liên kết phytate bằng cách tăng khẩu phần ngũ cốc nguyên hạt hoặc các loại đậu lên khoảng 1,5 lần để đạt được hiệu quả hấp thụ khoáng chất tương tự.

Nguồn:

https://lnkd.in/gwFvsW4F
https://lnkd.in/gTNJD3Vj
https://lnkd.in/gvfB6VK5
https://lnkd.in/gU4hTYvh

(1) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

Vitamin D3 so với Vitamin D2: Hiểu rõ những khác biệt quan trọng đối với sức khỏe của bạn

2
Vitamin D3 so với Vitamin D2: Hiểu rõ những khác biệt quan trọng đối với sức khỏe của bạn

Vitamin D3 (cholecalciferol) và vitamin D2 (ergocalciferol) đều làm tăng nồng độ vitamin D trong máu, nhưng D3 thường hiệu quả hơn, tác dụng kéo dài hơn và được hầu hết mọi người ưa chuộng. Đối với bạn – người quan tâm đến sức khỏe trao đổi chất và xương khớp – D3 thường là lựa chọn tốt hơn trừ khi bạn cần một lựa chọn phù hợp với người ăn chay (trong trường hợp đó, D2 hoặc D3 thuần chay chiết xuất từ ​​địa y là phù hợp).

Sự khác biệt cơ bản

  • Vitamin D2 (ergocalciferol) : Có nguồn gốc từ thực vật (nấm, men) và thường được sử dụng trong thực phẩm tăng cường và một số loại thực phẩm chức năng bổ sung vitamin D theo toa.

  • Vitamin D3 (cholecalciferol) : Được tạo ra trong da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và có trong thực phẩm có nguồn gốc động vật; hầu hết các chất bổ sung đều sử dụng D3 vì nó có đặc tính giống với vitamin D “tự nhiên” của con người hơn.

Chúng ảnh hưởng đến nồng độ trong máu như thế nào?

  • Nhiều phân tích tổng hợp và đánh giá cho thấy vitamin D3 làm tăng và duy trì nồng độ 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] trong máu ổn định hơn vitamin D2 ở cùng liều lượng.

  • Vitamin D3 dường như có sinh khả dụng cao hơn và thời gian bán thải dài hơn, nghĩa là nó duy trì nồng độ tốt hơn giữa các liều và có thể tiết kiệm chi phí hơn khi sử dụng lâu dài.

Hiệu lực và chuyển hóa

  • Vitamin D3 liên kết hiệu quả hơn với protein gắn vitamin D và được cơ thể giữ lại lâu hơn, trong khi vitamin D2 được chuyển hóa và đào thải nhanh hơn.

  • Một số dữ liệu cho thấy D2 có thể “lấn át” D3 trong các con đường chuyển hóa chung, điều này có thể cản trở hoạt động tối ưu của D3 ngay cả khi tổng lượng vitamin D trong các xét nghiệm cho thấy kết quả bình thường.

Tác động đến sức khỏe và những lưu ý đặc biệt

  • Cả hai dạng vitamin D đều kích hoạt thụ thể vitamin D theo cách tương tự, do đó tác dụng truyền tín hiệu trực tiếp của chúng gần giống nhau, nhưng các chất bổ sung D3 thường mang lại hiệu quả tốt hơn trong việc tạo ra các chất chuyển hóa hoạt tính và điều hòa canxi.

  • Một vài nghiên cứu chuyên sâu cho thấy D2 có thể có những lợi ích điều hòa miễn dịch cụ thể trong một số trường hợp lâm sàng nhất định (ví dụ: khi điều trị bằng steroid), nhưng đây chỉ là ngoại lệ, không phải quy luật.

Bài học thực tiễn dành cho bạn

  • Đối với hầu hết người lớn , phương pháp được ưa chuộng là bổ sung vitamin D3 hàng ngày hoặc hàng tuần (ví dụ: 1.000–4.000 IU/ngày tùy thuộc vào nồng độ 25(OH)D ban đầu, chỉ số BMI và mức độ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời). Đây thường là lựa chọn tối ưu để cải thiện sức khỏe xương, cơ bắp, chuyển hóa và miễn dịch.

  • Sử dụng D2 khi : Bạn cần các công thức thuần chay/ăn chay và chỉ có D2 có sẵn, hoặc bạn đang tuân theo phác đồ điều trị do bác sĩ kê đơn.

 

 

Loại nào tốt hơn, vitamin D3 hay D2?

Tôi thường được hỏi dạng vitamin D nào quan trọng hơn: vitamin D2 hay vitamin D3. Bài viết này có thể giúp trả lời câu hỏi đó.

Vitamin D2, ergocalciferol, có công thức hóa học: C₂₈H₄₄O
Vitamin D2 chủ yếu được sản xuất bởi thực vật, nấm và các loại nấm khi tiếp xúc với tia cực tím.

Vitamin D3, cholecalciferol, có công thức hóa học: C₂₇H₄₄O
Vitamin D3 được sản xuất tự nhiên trong da người khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, đặc biệt là bức xạ UVB. Nó cũng được tìm thấy trong các thực phẩm có nguồn gốc động vật như cá béo, lòng đỏ trứng và gan.

Sau đó, chúng được chuyển hóa tiếp tục chủ yếu ở thận, và cả ở một số tế bào miễn dịch và các mô khác thành dạng hormone hoạt động sinh học: 1,25-dihydroxyvitamin D [1,25(OH)₂D], còn được gọi là calcitriol.

Bằng chứng ngày càng cho thấy vitamin D3 nhìn chung vượt trội hơn trong việc tăng và duy trì nồng độ 25-hydroxyvitamin D trong máu, dạng dự trữ và đo lường chính liên quan đến tình trạng vitamin D.

Một phân tích tổng hợp lớn được công bố trên Tạp chí Dinh dưỡng Lâm sàng Hoa Kỳ cho thấy vitamin D3 hiệu quả hơn đáng kể so với vitamin D2 trong việc tăng nồng độ vitamin D lưu hành.

Nghiên cứu gần đây hơn được công bố trên Nutrition Reviews năm 2025, Đại học Surrey cho thấy việc bổ sung vitamin D2 thực tế có thể làm giảm nồng độ vitamin D3 lưu hành trong cơ thể.

Quan trọng hơn, vitamin D3 cũng có vẻ hiệu quả hơn trong việc hỗ trợ các con đường điều hòa miễn dịch.

Nghiên cứu được công bố trên Frontiers in Immunology cho thấy vitamin D3, chứ không phải vitamin D2, tăng cường tín hiệu interferon loại 1, một phần của hệ thống phòng thủ sớm của cơ thể chống lại virus và vi khuẩn.

Tuy nhiên, dạng dự trữ không phải hormone, 25-hydroxyvitamin D, không chỉ đơn giản là “không hoạt động”. Nó dường như cũng có các chức năng sinh học và miễn dịch quan trọng trong toàn bộ cơ thể, bao gồm tác động đến tình trạng viêm, chức năng cơ bắp, chuyển hóa xương và sức khỏe tế bào.

Điều này không có nghĩa là vitamin D2 vô dụng, và nó vẫn có vai trò trong một số công thức có nguồn gốc thực vật và thuần chay.

Tuy nhiên, dựa trên bằng chứng hiện tại, vitamin D3 dường như hiệu quả hơn trong việc:

✅ cải thiện tình trạng vitamin D,

✅ duy trì mức độ vitamin D lâu hơn,

✅ và hỗ trợ chức năng miễn dịch hiệu quả hơn.

Như mọi khi, các yếu tố cá nhân đều quan trọng, bao gồm tuổi tác, béo phì, sức khỏe tiêu hóa, thuốc men, bệnh mãn tính và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Tài liệu tham khảo:
1. Tripkovic L et al. Am J Clin Nutr. 2012. https://lnkd.in/gkhnuz_J

2. Brown EIG, Darling AL, Robertson TM et al. Nutrition Reviews. 2025. https://lnkd.in/g7WJp2tk

3. Durrant LR, Bucca G, et al. Vitamin D2 và D3 có tác dụng chồng chéo nhưng khác nhau đối với hệ miễn dịch của con người được tiết lộ thông qua phân tích transcriptome máu.

Tạp chí Frontiers in Immunology. 2022 https://lnkd.in/gaQ_ei6X

#vitamind2 #vitamind3 #nutrition #immunefunction #healthyageing #wellness #research #Immunology

vitamin D2, vitamin D3, dinh dưỡng, chức năng miễn dịch, lão hóa lành mạnh, sức khỏe, nghiên cứu, miễn dịch học

(1) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

Nhờ sự hỗ trợ của các công cụ trí tuệ nhân tạo, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng những khoảng lặng và những từ ngữ thừa như “ừm” trong lời nói có thể là dấu hiệu sớm của chứng mất trí nhớ

2
Nhờ sự hỗ trợ của các công cụ trí tuệ nhân tạo, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng những khoảng lặng và những từ ngữ thừa như “ừm” trong lời nói có thể là dấu hiệu sớm của chứng mất trí nhớ.

Đúng vậy, các nhà khoa học gần đây đã sử dụng các công cụ AI để phát hiện ra rằng các kiểu nói hàng ngày — cụ thể là các khoảng dừng, các từ đệm như “ừm” và “à”, và khó khăn trong việc tìm từ — là những dấu hiệu mạnh mẽ cho thấy nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ giai đoạn đầu , phản ánh sự suy giảm chức năng điều hành (trí nhớ, lập kế hoạch, tập trung và tư duy linh hoạt).

Những phát hiện chính từ nghiên cứu:

Khía cạnh Những phát hiện của nghiên cứu
Nhóm nghiên cứu Viện Nghiên cứu Rotman của Baycrest, Đại học Toronto và Đại học York
Phân tích AI Trí tuệ nhân tạo đã phát hiện hàng trăm đặc điểm tinh tế trong lời nói (độ dài/tần suất tạm dừng, từ đệm, mẫu thời gian).
Sự chính xác Các kiểu nói có khả năng dự đoán kết quả bài kiểm tra nhận thức với độ chính xác đáng ngạc nhiên, ngay cả sau khi đã điều chỉnh theo tuổi tác, giới tính và trình độ học vấn.
Sự liên quan Những dấu hiệu ngôn ngữ này có liên quan mật thiết đến chức năng điều hành , vốn suy yếu theo tuổi tác và bị ảnh hưởng sớm trong chứng mất trí nhớ.
Tiềm năng Điều này có thể giúp phát hiện chứng mất trí nhớ thông qua các công cụ dựa trên giọng nói đơn giản, rất lâu trước khi sử dụng các phương pháp kiểm tra truyền thống.

“Khả năng điều chỉnh nhịp độ nói không chỉ đơn thuần là vấn đề phong cách mà còn là một chỉ số nhạy cảm về sức khỏe não bộ.” — Tiến sĩ Jed Meltzer, tác giả chính.

Lưu ý quan trọng:

Những khoảng dừng và những từ ngữ thừa như “ừm” không tự động có nghĩa là bị sa sút trí tuệ . Mọi người cũng dừng lại khi mệt mỏi, căng thẳng, lo lắng, nói được nhiều thứ tiếng hoặc bị phân tâm. Nghiên cứu cho thấy những kiểu dừng lại này trở nên có ý nghĩa khi chúng cho thấy sự suy giảm nhận thức đang tiến triển nhanh hơn dự kiến .

Phương pháp này cuối cùng có thể trở thành một phần của quy trình chăm sóc lâm sàng thường quy hoặc các công cụ kỹ thuật số dễ tiếp cận tại nhà để theo dõi sức khỏe não bộ từ sớm.

 

 

Các nhà khoa học đã sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích các cuộc hội thoại tự nhiên và phát hiện ra rằng việc tạm dừng lời nói thường xuyên, khó khăn trong việc tìm từ và sử dụng các từ đệm như “ừm” hoặc “à” có mối tương quan chặt chẽ với sự suy giảm nhận thức. Những dấu hiệu giọng nói tinh tế này có thể cho thấy chứng mất trí nhớ giai đoạn đầu, trước cả một thập kỷ so với thời điểm các bài kiểm tra trí nhớ truyền thống cho thấy những thay đổi đáng kể.

Trong nghiên cứu này, những người tham gia được cho xem các hình ảnh chi tiết và được yêu cầu mô tả chúng bằng lời của chính họ. Họ cũng hoàn thành các bài kiểm tra đã được thiết lập nhằm đo lường chức năng điều hành.

Sau đó, các nhà nghiên cứu đã sử dụng trí tuệ nhân tạo để kiểm tra sâu các bản ghi âm giọng nói. Hệ thống AI đã phát hiện ra hàng trăm đặc điểm giọng nói tinh tế, bao gồm độ dài và tần suất tạm dừng, việc sử dụng các từ đệm và các mẫu liên quan đến thời gian trong lời nói. Những dấu hiệu này luôn dự đoán được hiệu suất của người tham gia trong các bài kiểm tra nhận thức, ngay cả sau khi các nhà nghiên cứu đã điều chỉnh các yếu tố như tuổi tác, giới tính và trình độ học vấn.

Dưới đây là một số phát hiện chính:
• Xử lý thông tin chậm lại: Nghiên cứu từ các tổ chức như Baycrest, Đại học Toronto và Đại học York cho thấy sự ngập ngừng và những từ đệm như “ừm” đóng vai trò như một cửa sổ hé mở về chức năng điều hành của não bộ.
• Tín hiệu tiền trí nhớ: Các nghiên cứu phân tích dữ liệu như Nghiên cứu Tim mạch Framingham cho thấy lời nói ngập ngừng và khả năng nhớ từ chậm hơn có liên quan đến các dấu hiệu sinh học sớm của bệnh Alzheimer (như protein tau), thường xảy ra khi điểm số trí nhớ tiêu chuẩn vẫn được coi là bình thường.

• Độ chính xác của AI: Bằng cách thu thập hàng trăm dấu hiệu về thời gian và sự trôi chảy, các mô hình trí tuệ nhân tạo đã có thể dự đoán sự tiến triển của bệnh Alzheimer và hiệu suất kiểm tra nhận thức với độ chính xác đáng kinh ngạc.

Dưới đây là một số ví dụ về ý nghĩa của điều này đối với chúng ta:
• Không phải là chẩn đoán tức thì: Các chuyên gia nhấn mạnh rằng việc vấp từ hoặc tạm dừng thường xuyên không tự động có nghĩa là một người bị chứng mất trí nhớ. Quá trình lão hóa bình thường, song ngữ, căng thẳng hoặc thậm chí cả phong cách nói tự nhiên cũng có thể gây ra những sự không trôi chảy này.
• Tập trung vào sự thay đổi theo thời gian: Điều đáng chú ý nhất là sự thay đổi trong cách nói theo thời gian, chứ không phải chỉ một lần nói lắp hoặc ngừng lời.

• Tương lai của sàng lọc: Các nhà nghiên cứu hy vọng rằng trong tương lai, các công cụ AI này có thể được tích hợp vào quy trình sàng lọc kỹ thuật số thường quy, không xâm lấn, cho phép các bác sĩ theo dõi sức khỏe não bộ chỉ thông qua các cuộc trò chuyện thông thường.

Nhìn chung, thông điệp rất rõ ràng: thời gian nói không chỉ là vấn đề về phong cách, mà còn là một chỉ số nhạy cảm về sức khỏe não bộ.

Tìm hiểu thêm: https://lnkd.in/e-kvP_9W

Một tình yêu

 


#brain #speech #AI

não bộ, lời nói, AI

Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

Người ta cho rằng đi bộ chân trần trên mặt đất giúp cơ thể hấp thụ điện tích tự nhiên của Trái đất, điều này có thể hỗ trợ thư giãn và chữa lành

3
Người ta cho rằng đi bộ chân trần trên mặt đất giúp cơ thể hấp thụ điện tích tự nhiên của Trái đất, điều này có thể hỗ trợ thư giãn và chữa lành.

Quan niệm cho rằng việc đi chân trần trên mặt đất cho phép cơ thể “hấp thụ” điện tích tự nhiên của Trái đất là cốt lõi của một phương pháp gọi là tiếp đất . Lý thuyết cho rằng bề mặt Trái đất mang một điện thế âm nhỏ, và khi da tiếp xúc với các bề mặt dẫn điện như đất, cỏ, cát hoặc nước, các electron tự do có thể truyền vào cơ thể.

Cách thức hoạt động được cho là như thế nào

Những người ủng hộ cho rằng các electron này hoạt động như chất chống oxy hóa tự nhiên , giúp trung hòa các gốc tự do dư thừa và giảm căng thẳng oxy hóa cũng như viêm nhiễm . Trong các nghiên cứu thí nghiệm và quy mô nhỏ, việc tiếp đất đã được chứng minh là có liên quan đến các chỉ số viêm thấp hơn, lưu lượng máu được cải thiện, giảm đau nhức cơ bắp và phục hồi nhanh hơn sau khi tập luyện hoặc chấn thương.

Các tác dụng được đề xuất đối với sự thư giãn và chữa bệnh

Việc tiếp đất thường xuyên có liên quan mật thiết đến công tác chuẩn bị ban đầu với:

  • Giảm căng thẳng và ngủ ngon hơn , thông qua điều chỉnh cortisol và cân bằng hệ thần kinh tự chủ.

  • Giảm đau và cải thiện sức khỏe chủ quan , bao gồm cả các báo cáo về việc giảm đau mãn tính và khó chịu sau phẫu thuật khi sử dụng phương pháp tiếp đất trong khi ngủ.

Tuy nhiên, bằng chứng vẫn còn hạn chế : hầu hết các nghiên cứu đều nhỏ, ngắn hạn và được tài trợ hoặc thiết kế bởi những người ủng hộ việc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, vì vậy cần có các thử nghiệm độc lập quy mô lớn hơn trước khi có thể đưa ra các khẳng định lâm sàng chắc chắn.

Bài học thực tiễn

Nếu bạn thích đi bộ chân trần trên các bề mặt tự nhiên (cỏ, cát, đất) và cảm thấy an toàn khi làm vậy, nó có thể giúp thư giãn và mang lại tác dụng chống viêm nhẹ, nhưng nên xem đây là một phương pháp bổ trợ , chứ không phải là phương pháp thay thế cho chăm sóc y tế. Khuyến nghị thường được đưa ra trong các tài liệu là nên dành 15-30 phút mỗi ngày để bắt đầu.

 

 

Đi bộ chân trần trên mặt đất được chứng minh là vô cùng hiệu quả, vì điện tích tự nhiên của Trái đất truyền vào cơ thể bạn, thúc đẩy quá trình chữa lành và cân bằng. Thực hành này, thường được gọi là tiếp đất, giúp giảm viêm, cải thiện giấc ngủ và ổn định tâm trạng bằng cách kết nối lại cơ thể với dòng năng lượng của tự nhiên.

Các nhà nghiên cứu giải thích rằng tiếp xúc trực tiếp với đất, cỏ hoặc cát cho phép các electron từ Trái đất trung hòa các gốc tự do trong cơ thể, hỗ trợ sửa chữa tế bào và sức khỏe tổng thể.

Một lời khuyên sức khỏe thiết thực là dành ít nhất 20 phút mỗi ngày đi bộ chân trần ngoài trời trên cỏ, cát hoặc đất để tối đa hóa lợi ích của việc tiếp đất. Kết hợp điều này với hít thở có ý thức và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời tự nhiên sẽ tăng cường hiệu quả chữa lành.

Cơ thể bạn phát triển mạnh mẽ khi được kết nối với Trái đất. Đôi khi, bước đi đơn giản nhất không mang giày dép cũng có thể khôi phục lại sự cân bằng sâu sắc nhất.💫🌈

(11) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

6 chất hóa học ảnh hưởng đến cảm xúc của bạn mỗi ngày

3
Có 6 chất hóa học ảnh hưởng đến cảm giác của bạn mỗi ngày.

Đúng vậy — một danh sách phổ biến gồm sáu chất hóa học trong não bộ định hình cảm xúc hàng ngày của bạn là dopamine, serotonin, oxytocin, endorphin, acetylcholine và GABA. Dopamine thúc đẩy động lực và cảm giác được tưởng thưởng, ảnh hưởng đến sự tập trung và hành vi hướng đến mục tiêu. Serotonin giúp điều chỉnh tâm trạng, sự ổn định cảm xúc và nhịp điệu liên quan đến giấc ngủ. Oxytocin là hormone “kết nối” xã hội giúp giảm căng thẳng và tăng sự tin tưởng và gần gũi. Endorphin hoạt động như chất giảm đau tự nhiên và cải thiện tâm trạng sau khi tập thể dục, cười hoặc hoạt động mạnh. Acetylcholine hỗ trợ sự chú ý, học tập và hình thành trí nhớ, do đó ảnh hưởng đến sự minh mẫn và tập trung. GABA (axit gamma-aminobutyric) là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính giúp làm dịu hệ thần kinh và hỗ trợ phục hồi và giấc ngủ.

Các cách thực tiễn nhanh chóng để hỗ trợ từng trường hợp (ví dụ):

  • Dopamine: hoàn thành các nhiệm vụ nhỏ, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian ngắn, những thành công nhỏ dựa trên thói quen.

  • Serotonin: ánh sáng buổi sáng, protein trong bữa sáng, thời gian ở những không gian xanh hoặc đi dạo trong thiên nhiên.

  • Oxytocin: giao tiếp xã hội, những cuộc gọi ý nghĩa hoặc những hành động tử tế nhỏ, tiếp xúc thể chất có sự đồng ý (hoặc thú cưng).

  • Endorphin: được tạo ra khi tập thể dục cường độ cao, cười, nhảy múa hoặc ăn đồ ăn cay ở một số người.

  • Acetylcholine: các hoạt động học tập, đọc sách, giải câu đố, các khối học tập tập trung.

  • GABA: kỹ thuật thở (thở ra dài hơn), giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử vào buổi tối, các nghi thức thư giãn và vận động nhẹ nhàng.

 

 

Gareth Lloyd

Có 6 chất hóa học ảnh hưởng đến cảm xúc của bạn mỗi ngày.

Và chúng ta thường xuyên bỏ qua hầu hết chúng.

Các chất hóa học trong não bộ ảnh hưởng rất nhiều đến sự tập trung, phục hồi và động lực của chúng ta.

Và khi chúng ta biết mỗi chất làm gì,

chúng ta có thể thay đổi hành vi của mình để hỗ trợ bản thân:

🎯 Dopamine
↳ Chất hóa học tạo cảm giác thỏa mãn. Nó phản ứng tốt với những chiến thắng nhỏ.

Hãy thử cách này:
→ Đặt ra một mục tiêu rõ ràng trước khi mở điện thoại vào buổi sáng
→ Ra ngoài trời mười phút, không cần điểm đến cụ thể
→ Hoàn thành một việc nhỏ trước khi chuyển sang việc tiếp theo

☀️ Serotonin
↳ Chất hóa học ổn định. Nó giúp duy trì trạng thái cảm xúc ổn định.

Hãy thử cách này:
→ Bước ra ngoài trong vòng một giờ đầu tiên của buổi sáng
→ Bắt đầu ngày mới với bữa sáng giàu protein
→ Dành vài phút ở nơi xanh mát trong ngày

🫂 Oxytocin
↳ Chất hóa học kết nối. Nó được kích hoạt thông qua tương tác chân thành với người khác.

Hãy thử cách này:
→ Gọi điện cho người bạn quan tâm chỉ để kết nối lại
→ Chào buổi sáng với người mà bạn thường đi ngang qua
→ Viết một lời nhắn ngắn gọn, chân thành cho ai đó trong vòng tròn bạn bè của bạn

💪 Endorphins
↳ Chất hóa học tăng cường khả năng phục hồi. Hoạt động thể chất là yếu tố kích hoạt đáng tin cậy nhất.

Hãy thử cách này:
→ Làm điều gì đó đòi hỏi thể chất vào buổi sáng
→ Bật nhạc và vận động nhẹ nhàng trong vài phút
→ Leo cầu thang hoặc đi đường vòng đến nơi làm việc.

🧠 Acetylcholine
↳ Chất hóa học hỗ trợ học tập. Nó giúp bạn ghi nhớ thông tin mới tốt hơn.

Hãy thử cách này:
→ Đọc thứ gì đó bạn thấy thú vị trong mười phút
→ Giải một câu đố không liên quan đến công việc
→ Cố gắng ghi nhớ một đoạn ngắn như một bài thơ hoặc một câu trích dẫn

🌿 GABA
↳ Chất hóa học giúp phục hồi. Nó giúp hệ thần kinh của bạn bình tĩnh lại sau căng thẳng.

Hãy thử cách này:
→ Thở ra dài hơn hít vào trong vài nhịp thở
→ Tránh xa màn hình một giờ trước khi đi ngủ
→ Ngồi nhâm nhi một tách trà và không làm gì khác

Hầu hết những điều trong danh sách này đều miễn phí và chỉ mất dưới 10 phút.

Nếu bạn không chắc mình muốn tập trung vào chất hóa học nào,
hãy chọn thứ gì đó trông thú vị để thử!

Clif Mathews

 

(3) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

9 công thức cho một cuộc sống hạnh phúc và thành công

2
9 công thức cho một cuộc sống hạnh phúc và thành công

Dưới đây là 9 công thức đơn giản cho một cuộc sống hạnh phúc và thành công:

  1. Thực tế – Kỳ vọng = Hạnh phúc.

  2. Hãy làm những việc quan trọng nhất, chứ không phải những việc bạn cảm thấy cấp bách.

  3. Những thói quen nhỏ hàng ngày > những nỗ lực lớn không thường xuyên.

  4. Sức khỏe + năng lượng = khả năng thành công cao hơn.

  5. Hãy cho đi giá trị trước khi yêu cầu nhận lại giá trị.

  6. Hãy học hỏi không ngừng và luôn giữ tinh thần tò mò.

  7. Hãy lựa chọn những người và môi trường hỗ trợ bạn.

  8. Lòng biết ơn giúp giảm áp lực và tăng sự hài lòng.

  9. Sự tiến bộ sẽ ngày càng rõ rệt khi bạn kiên trì.

Một cách hữu ích để suy nghĩ về điều này là: thành công đến từ thói quen, và hạnh phúc đến từ sự hài hòa giữa cuộc sống và giá trị của bạn.

 

 

Dr. Carolyn Frost

Mệt mỏi. Bận rộn. Bế tắc.

9 công thức đơn giản này giải quyết cả ba vấn đề 👇🏼

Chúng ta thường làm phức tạp hóa mọi thứ.

– Nhiều chiến lược hơn
– Nhiều công cụ hơn
– Nhiều thói quen hơn

Nhưng cuối cùng chúng ta lại cảm thấy choáng ngợp và bối rối hơn so với lúc bắt đầu.

Điều gì sẽ xảy ra nếu con đường dẫn đến thành công và hạnh phúc thực sự đơn giản hơn?

9 công thức cho một cuộc sống hạnh phúc và thành công ✨

1) Thực tế – Kỳ vọng = Hạnh phúc
↳Tập trung vào những gì đang hiệu quả ngay bây giờ thay vì theo đuổi những gì tiếp theo.

2) Hiện diện + Trân trọng = Niềm vui
↳Nhận thấy điều gì đó tốt đẹp, hít thở sâu. Sau đó chia sẻ nó với người khác.

3) Làm việc x Nghỉ ngơi = Tiến bộ
↳Hãy nghỉ ngơi thực sự giữa các nhiệm vụ lớn. Bạn sẽ giải quyết được nhiều việc hơn bằng cách làm ít việc hơn.

4) Vận động + Không gian = Tinh thần minh mẫn
↳Đi bộ quanh khu phố trước khi đưa ra những quyết định quan trọng. Quan sát các giải pháp xuất hiện.

5) Chuẩn bị + Cơ hội = Thành công
↳Làm một việc nhỏ hôm nay để phục vụ mục tiêu ngày mai.

6) Tập trung x Năng lượng = Năng suất
↳Bật chế độ máy bay cho nhiệm vụ quan trọng tiếp theo của bạn.

7) Hiện tại – Tương lai = Tập trung
↳Đóng tất cả các tab ngoại trừ tab quan trọng nhất ngay bây giờ.

8) Kiến thức + Kinh nghiệm = Trí tuệ
↳Học hỏi từ một sai lầm hôm nay thay vì cố gắng tránh tất cả.

9) Tập trung – Phân tâm = Tác động
↳Để điện thoại của bạn ở phòng khác. Quan sát tâm trí bạn trở nên minh mẫn hơn.

Làm nhiều hơn không phải là giải pháp. Làm theo cách khác biệt là ✨

————–

Office Zen

 

(1) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

Nghiên cứu cho thấy rằng việc tiêu thụ 2 cốc ca cao đen mỗi ngày trong 1 tháng có thể làm tăng gấp đôi lượng tế bào gốc trong máu ở nam giới ngoài 60 tuổi mắc bệnh tim

3
Nghiên cứu cho thấy rằng việc tiêu thụ 2 cốc ca cao đen mỗi ngày trong 1 tháng có thể làm tăng gấp đôi lượng tế bào gốc trong máu ở nam giới ngoài 60 tuổi mắc bệnh tim. Ca cao được chiết xuất từ ​​cây dùng để làm sô cô la.

Câu nói mà bạn trích dẫn đề cập đến một nghiên cứu lâm sàng nhỏ ở nam giới lớn tuổi mắc bệnh động mạch vành, trong đó việc uống hai cốc ca cao đen giàu flavanol (tương đương với sô cô la đen/ca cao) mỗi ngày trong một tháng đã làm tăng gấp đôi số lượng tế bào gốc lưu thông trong máu và cải thiện chức năng mạch máu.

Nghiên cứu thực sự đã chỉ ra điều gì?

  • Những người đàn ông ở độ tuổi 60 được chẩn đoán mắc bệnh tim (bệnh mạch vành) được cho uống ca cao giàu flavanol, chứa khoảng 375 mg flavanol mỗi khẩu phần, hai lần mỗi ngày trong 30 ngày, so với ca cao đối chứng có hàm lượng flavanol thấp (khoảng 9 mg mỗi khẩu phần).

  • Sau một tháng, nhóm dùng liều cao flavanol cho thấy số lượng tế bào tiền thân nội mô lưu hành (một loại tế bào gốc liên quan đến sửa chữa) nhiều gấp đôi và khả năng giãn nở mạch máu được cải thiện so với nhóm dùng liều thấp flavanol.

Cơ chế và hạn chế

  • Các hợp chất hoạt tính là flavanol ca cao (đặc biệt là epicatechin), dường như kích thích các tế bào giống tế bào gốc rời khỏi tủy xương và đi vào máu, nơi chúng có thể hỗ trợ quá trình sửa chữa mạch máu.

  • Đây là một thử nghiệm nhỏ, ngắn hạn (16 bệnh nhân trong một nghiên cứu chính), vì vậy nó cho thấy một tác dụng sinh học khả thi nhưng không chứng minh rằng việc uống ca cao hàng ngày có thể ngăn ngừa đau tim, kéo dài tuổi thọ hoặc có thể được sử dụng như một liệu pháp độc lập.

Dịch thuật thực tiễn

  • Lợi ích của cacao có hàm lượng flavanol cao hoặc sô cô la đen (≥70–80% cacao), chứ không phải sô cô la sữa nhiều đường hoặc các loại bột cacao nóng đóng gói sẵn chứa nhiều đường và chất béo.

  • Đối với người có tiền sử bệnh tim mạch hoặc các vấn đề về chuyển hóa (như bạn, xét theo độ tuổi và sở thích), điều này nên được xem như một biện pháp hỗ trợ tiềm năng cho phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng, chứ không phải là thay thế; luôn luôn thảo luận về những thay đổi trong chế độ ăn uống với bác sĩ tim mạch hoặc bác sĩ nội khoa.

 

 

Một nghiên cứu đáng chú ý đã phát hiện ra rằng uống 2 cốc ca cao đen mỗi ngày trong 1 tháng đã làm tăng gấp đôi số lượng tế bào gốc lưu thông trong máu của nam giới ở độ tuổi 60 mắc bệnh tim. Không giống như thuốc tây, tác dụng này đến từ thực vật tự nhiên được sử dụng để làm sô cô la, làm nổi bật vai trò mạnh mẽ của dinh dưỡng đích thực trong việc chữa bệnh.

Các nhà nghiên cứu giải thích rằng ca cao rất giàu flavanol, giúp cải thiện chức năng mạch máu, giảm viêm và kích thích giải phóng tế bào gốc từ tủy xương. Những tế bào gốc này giúp sửa chữa các mô bị tổn thương, tăng cường lưu thông máu và hỗ trợ sức khỏe tim mạch lâu dài. Những phát hiện này cho thấy ca cao có thể hoạt động như một liệu pháp tự nhiên cho bệnh tim, mang lại lợi ích vượt xa chế độ ăn uống hoặc thuốc truyền thống.

Một lời khuyên sức khỏe thiết thực là hãy chọn ca cao đen không đường và kết hợp nó vào thói quen hàng ngày, cho dù là đồ uống nóng, nguyên liệu sinh tố hay nền tảng cho món tráng miệng lành mạnh. Kết hợp điều này với chế độ dinh dưỡng cân bằng và tập thể dục thường xuyên sẽ tạo ra sự thay đổi lối sống toàn diện, giúp tăng cường cả sức khỏe tim mạch và sức khỏe tổng thể.

Ca cao đen không chỉ là một món ăn ngon, mà còn là một nguồn năng lượng tự nhiên giúp chữa bệnh và kéo dài tuổi thọ.

Nguồn: Tổ chức Y tế Thế giới, Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan, Viện Y tế Quốc gia, Tạp chí Dinh dưỡng Lâm sàng Châu Âu

(1) Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

Đi bộ 40 phút, ba lần một tuần, có thể làm tăng kích thước vùng hồi hải mã của bạn

4
Đi bộ 40 phút, ba lần một tuần, có thể làm tăng kích thước vùng hồi hải mã của bạn.

Có bằng chứng chắc chắn cho thấy việc đi bộ với cường độ vừa phải khoảng 40 phút, ba lần một tuần, có thể làm tăng nhẹ thể tích của hồi hải mã ở người lớn tuổi.

Nghiên cứu cho thấy điều gì?

  • Một thử nghiệm ngẫu nhiên kéo dài 1 năm mang tính bước ngoặt ở người lớn trong độ tuổi khoảng 55-80 cho thấy những người đi bộ nhanh khoảng 40 phút ba lần một tuần có thể tích hồi hải mã tăng trung bình 2% , trong khi nhóm đối chứng tập luyện kéo giãn và tăng cường cơ bắp lại giảm khoảng 1-2% trong cùng thời gian đó.

  • Mức tăng trưởng 2% này có ý nghĩa về mặt dịch tễ học vì nó bù đắp gần như hoàn toàn cho 1-2 năm teo nhỏ hồi hải mã do tuổi tác, vốn có liên quan đến suy giảm trí nhớ và nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ cao hơn.

Tại sao hồi hải mã lại quan trọng?

  • Vùng hồi hải mã là trung tâm quan trọng cho trí nhớ không gian và trí nhớ sự kiện , và nó bị teo dần theo tuổi tác cũng như dễ bị tổn thương trong bệnh Alzheimer.

  • Trong nhóm đi bộ, sự gia tăng thể tích hồi hải mã có liên quan đến hiệu suất tốt hơn trong các nhiệm vụ trí nhớ không gian , cho thấy những thay đổi thần kinh có ý nghĩa về mặt chức năng chứ không chỉ là nhiễu cấu trúc.

Bài học thực tiễn dành cho bạn

  • Với tư cách là một chuyên gia quan tâm đến sức khỏe, mô hình này rất phù hợp với trọng tâm của bạn về sức khỏe não bộ và tuổi thọ chuyển hóa : đi bộ nhanh 3 lần/tuần (~40 phút), đủ để tăng nhịp tim một cách vừa phải, là một biện pháp can thiệp dễ thực hiện, dựa trên bằng chứng, có thể hỗ trợ sự toàn vẹn của vùng hồi hải mã và trí nhớ ngay cả ở tuổi già.

  • Nếu bạn đã thích chạy bộ và bơi lội, bạn có thể coi đi bộ như một bài tập aerobic bổ sung “hướng đến vùng hồi hải mã”, đặc biệt là vào những ngày tập luyện cường độ thấp, trong khi vẫn duy trì chế độ tập luyện mạnh mẽ hiện tại của mình.

 

 

Đi bộ 40 phút, ba lần một tuần, có thể làm tăng kích thước vùng hồi hải mã của bạn. Đây không phải là lời nói suông – mà là sự phát triển não bộ có thể đo lường được. Các nghiên cứu cho thấy người lớn thực hiện thói quen đơn giản này sẽ trải nghiệm sự gia tăng thể tích hồi hải mã, vùng não chịu trách nhiệm hình thành trí nhớ và học tập. Trong khi hầu hết mọi người theo đuổi các bài tập thể dục cường độ cao và các ứng dụng luyện não phức tạp, họ lại bỏ lỡ một trong những biện pháp can thiệp nhận thức mạnh mẽ nhất đang hiện hữu ngay trước mắt.

Hồi hải mã của bạn là một trong số ít các vùng não hiếm hoi vẫn có thể phát triển ở tuổi trưởng thành. Khi bạn đi bộ đều đặn, bạn đang tăng lưu lượng máu đến trung tâm trí nhớ này và củng cố các kết nối thần kinh. Không cần thẻ thành viên phòng tập thể dục. Không có quy trình phức tạp. Chỉ cần đi bộ thường xuyên, với tốc độ vừa phải mà hầu hết mọi người cho là “quá dễ” để có tác dụng. Khoa học chứng minh điều ngược lại—những thói quen nhàm chán này đang âm thầm tái cấu trúc não bộ của bạn, giúp cải thiện trí nhớ và khả năng học tập.

Chúng ta đã được định hướng để tin rằng sự thay đổi có ý nghĩa đòi hỏi nỗ lực phi thường. Nhưng một số cải thiện đáng kể nhất lại đến từ sự kiên trì đơn giản. Nếu việc đi bộ 40 phút ba lần một tuần có thể thực sự định hình lại não bộ của bạn, thì điều đó nói lên điều gì về tất cả các chiến lược sức khỏe phức tạp mà chúng ta theo đuổi? Phương pháp can thiệp não bộ hiệu quả nhất có thể đã có sẵn cho bạn. Câu hỏi không phải là liệu nó có hiệu quả hay không—mà là liệu bạn có đủ nghiêm túc để thực hiện một điều đơn giản như vậy hay không.💫🌈

Post | LinkedIn

(St.)

Sức khỏe

CÁC NHÀ KHOA HỌC ĐÃ PHÂN TÍCH NƯỚC MẮT KHI KHÓC SO VỚI NƯỚC MẮT DO HÀNH TÂY GÂY RA

3

CÁC NHÀ KHOA HỌC ĐÃ PHÂN TÍCH NƯỚC MẮT KHI KHÓC SO VỚI NƯỚC MẮT DO HÀNH TÂY GÂY RA.

Các nhà khoa học đã so sánh nước mắt do cảm xúc và nước mắt do ăn hành tây gây ra, và kết luận rằng chúng không giống nhau. Nước mắt do cảm xúc dường như chứa nhiều protein hơn khoảng 20% ​​đến 25% so với nước mắt do ăn hành tây, trong khi giả thuyết cho rằng nước mắt chứa một loại “chất giảm đau” đặc biệt đã không được chứng minh trong các phân tích tiếp theo.

Nghiên cứu cho thấy điều gì

Nước mắt do hành tây là phản xạ nước mắt được kích thích bởi hơi và giọt hành tây, trong khi khóc vì buồn hoặc vui tạo ra nước mắt cảm xúc với cấu trúc hóa học khác. Một đánh giá về các phát hiện trước đó cho thấy nước mắt cảm xúc có hàm lượng protein cao hơn nước mắt do hành tây, nhưng không xác nhận chất giảm đau được đề xuất.

Vì sao hành tây lại khiến bạn khóc?

Việc cắt hành tây giải phóng chất gây chảy nước mắt, một chất kích thích dễ bay hơi tiếp xúc với mắt và gây ra hiện tượng chảy nước mắt. Nghiên cứu gần đây cũng cho thấy quá trình này một phần là do yếu tố vật lý: hành tây vừa cắt có thể giải phóng một luồng sương mù tốc độ cao rồi sau đó là các giọt nhỏ hơn, và dao cùn hoặc thái quá nhanh sẽ làm tăng lượng tia phun.

Bài học thực tiễn

Nếu bạn muốn ít bị cay mắt khi ăn hành, hãy dùng dao sắc và cắt nhẹ nhàng, vì điều đó sẽ giảm lượng hơi nước chứa chất gây kích ứng bắn vào mắt.

 

 

Một nhà hóa sinh tại Đại học Minnesota đã làm một điều vô cùng thú vị: bà thu thập hai loại nước mắt từ cùng một người – nước mắt khi thái hành tây và nước mắt vì nỗi đau tinh thần thực sự. Khi phân tích chúng trong phòng thí nghiệm, kết quả đã hoàn toàn thay đổi cách chúng ta hiểu về việc khóc. Nước mắt khi thái hành tây chứa 98% nước, về cơ bản chỉ là nước muối. Nhưng nước mắt vì nỗi đau tinh thần thì sao? Chúng chứa hormone gây căng thẳng, endorphin giảm đau và các hợp chất độc hại mà cơ thể đang thải ra ngoài.

Điều này chứng minh rằng khóc không phải là sự yếu đuối, sự thao túng hay mất kiểm soát. Đó là hệ thống giải độc tự nhiên của cơ thể. Khi bạn khóc vì nỗi đau tinh thần, bạn không chỉ giải phóng cảm xúc – bạn đang loại bỏ hormone gây căng thẳng và độc tố khỏi máu thông qua tuyến lệ. Cơ thể bạn đã phát triển cơ chế này để giúp bạn xử lý và giải phóng căng thẳng sinh hóa.

Vì vậy, khi ai đó bảo bạn đừng khóc hoặc cho rằng việc khóc là vô ích, hãy nhớ đến nghiên cứu này. Mỗi giọt nước mắt vì cảm xúc đều chứa các hormone gây căng thẳng mà cơ thể bạn đang đào thải. Khi bạn kìm nén việc khóc, bạn thực sự đang giữ những hợp chất độc hại đó bên trong cơ thể mình. Khoa học đã chứng minh rõ ràng: khóc không phải là một khuyết điểm về tính cách, mà là một nhu cầu sinh học. Nước mắt của bạn đang thực hiện công việc sinh hóa thực sự để giúp cơ thể bạn phục hồi sau căng thẳng về cảm xúc.

https://lnkd.in/d_iX7GC2

(9) Post | LinkedIn
(St.)
Sức khỏe

8 quy tắc để sống lâu

7
8 quy tắc để sống lâu

Gần đây có hai bộ “8 quy tắc sống thọ” nổi tiếng được nhắc đến trên báo chí. Dựa trên sự quan tâm của bạn về các bằng chứng khoa học chứng minh tuổi thọ và sức khỏe não bộ, dưới đây là cả hai bộ:

1. 8 quy tắc sống thọ của Betty (từ một người đam mê thể dục 99 tuổi)

Một cụ bà 99 tuổi tên Betty, người vẫn tập thể dục hàng tuần và đi bộ hai lần mỗi ngày, chia sẻ những quy tắc đơn giản, dễ thực hiện này:

# Luật lệ
1 Hãy suy nghĩ tích cực – sự lạc quan có liên quan đến tuổi thọ cao hơn.
2 Bỏ thuốc lá – bà ấy bỏ thuốc ở tuổi 55 sau 25 năm hút thuốc, và không mắc bất kỳ bệnh nào liên quan đến thuốc lá.
3 Hãy duy trì các mối quan hệ xã hội – giữ bạn bè thân thiết, cười đùa và buông bỏ mọi thứ.
4 Nuôi một con chó – giúp giảm căng thẳng và khuyến khích đi dạo.
5 Hãy tự nấu ăn , ăn nhiều rau củ và hạn chế đồ ăn vặt.
6 Tập thể dục cùng người khác – hãy biến nó thành hoạt động vui vẻ và giao lưu.
7 Hãy đi bộ bất cứ khi nào bạn có thể – đi bộ vào buổi sáng và buổi chiều.
8 Hãy ra ngoài mỗi ngày – dù chỉ là một vòng đi bộ ngắn quanh khu phố cũng được.

2. Nghiên cứu khoa học: 8 thói quen có thể kéo dài tuổi thọ thêm 24 năm

Một nghiên cứu lớn đã xác định 8 thói quen (được xếp hạng theo mức độ ảnh hưởng) có thể kéo dài tuổi thọ lên đến 24 năm:

  1. Tập thể dục thường xuyên

  2. Tránh lạm dụng thuốc giảm đau opioid

  3. Tránh khói thuốc lá

  4. Quản lý mức độ căng thẳng

  5. Hãy tuân theo chế độ ăn uống lành mạnh.

  6. Đừng uống quá nhiều rượu

  7. Ưu tiên giấc ngủ ngon

  8. Duy trì các mối quan hệ xã hội tích cực

Với sự tập trung của bạn vào sức khỏe trao đổi chất, chức năng não và sinh lý lão hóa, cả hai bộ sản phẩm đều phù hợp với những thói quen hiện tại của bạn như chạy bộ, bơi lội, các bài tập khởi động não buổi sáng và quản lý căng thẳng thông qua thiền định/hít thở.

 

 

🧬 Tiến sĩ Rhonda Patrick

Nhà hóa sinh và khoa học dinh dưỡng đã giải mã được bí mật về lão hóa tế bào.

Bà đã dành nhiều thập kỷ nghiên cứu cách các biện pháp can thiệp dinh dưỡng và lối sống có mục tiêu có thể ngăn ngừa bệnh tật ở cấp độ phân tử và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh.

Dưới đây là 8 quy tắc hàng đầu của bà về tuổi thọ:

1️⃣ Thường xuyên tác động nhiệt lên cơ thể.

• Xông hơi 4 lần một tuần ở nhiệt độ 79°C trong 20 phút.

• Giảm 20% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân.

• Kích hoạt các protein sốc nhiệt giúp sửa chữa tổn thương tế bào và kéo dài tuổi thọ.

2️⃣ Tối ưu hóa lượng vitamin D của bạn.

• Bổ sung 4.000-5.000 IU mỗi ngày.

• Kiểm tra nồng độ vitamin D hàng quý, hướng đến mức 40-60 ng/mL.
• Thiếu hụt omega-3 làm tăng tốc độ lão hóa và tăng tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân lên 50%.

3️⃣ Hãy nghiêm túc bổ sung omega-3.

• Bổ sung 2-4g EPA/DHA mỗi ngày từ dầu cá chất lượng cao.

• Quá trình lão hóa não chậm lại 1-2 năm nếu bổ sung đủ.

• Giảm viêm mãn tính, nguyên nhân gây ra mọi bệnh liên quan đến tuổi tác.

4️⃣ Bổ sung sulforaphane.

• Ăn 1 chén mầm bông cải xanh 3 lần/tuần (chứa lượng sulforaphane gấp 40 lần so với bông cải xanh thông thường).

• Kích hoạt các con đường giải độc giúp loại bỏ các hợp chất gây hại cho DNA.

• Có thể giảm nguy cơ ung thư từ 30-50%.

5️⃣ Đừng bỏ qua magie.

• Bổ sung 400mg+ mỗi ngày (magie glycinate để hấp thụ tốt nhất).

• Cần thiết cho hơn 300 phản ứng sinh hóa, bao gồm cả sửa chữa DNA.
• Thiếu hụt protein liên quan đến giấc ngủ kém, lo lắng và lão hóa tế bào nhanh hơn.

6️⃣ Ưu tiên protein trong mỗi bữa ăn.

• 30-40g protein mỗi bữa ăn với hơn 3g leucine để kích thích tổng hợp protein cơ bắp.

• Sau 40 tuổi, bạn sẽ mất 8-20% khối lượng cơ bắp mỗi thập kỷ nếu không bổ sung đủ protein.

• Mục tiêu là 1g protein cho mỗi pound trọng lượng cơ thể lý tưởng, cơ bắp là đơn vị tiền tệ trao đổi chất của bạn.

7️⃣ Tập luyện nâng tạ nặng đều đặn.

• Tập luyện sức mạnh 3-4 lần mỗi tuần với các bài tập phức hợp.

• Sức mạnh giảm 3% mỗi năm sau 50 tuổi nếu không tập luyện.

• Khối lượng cơ bắp là yếu tố dự báo mạnh nhất về tuổi thọ sau thể lực tim mạch.

8️⃣ Rèn luyện VO₂ max của bạn với bài tập Norwegian 4×4.
• 4 phút ở mức 85-95% nhịp tim tối đa, 3 phút nghỉ ngơi tích cực, lặp lại 4 lần.

• VO₂ max là chỉ số sinh học tốt nhất cho tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân.

• Một buổi tập mỗi tuần có thể tăng VO₂ max lên 10-15% trong 8-12 tuần.

Cơ thể bạn là một cỗ máy sinh hóa.

Đầu vào đúng tạo ra đầu ra đúng.

Phòng bệnh hơn chữa bệnh trong mọi trường hợp.

♻️ Chia sẻ nếu bài viết này hữu ích

 

https://lnkd.in/eHq_CFwW

(12) Post | LinkedIn

(St.)