Kỹ thuật

CÁCH DỄ DÀNG ĐỂ NHẬN BIẾT LOẠI ĐÁM CHÁY — NÓ CÓ THỂ CỨU MẠNG BẠN

1

Phân loại cháy

Hệ thống phân loại đám cháy phân loại đám cháy dựa trên loại nhiên liệu liên quan, giúp xác định các phương pháp chữa cháy an toàn nhất. Các tiêu chuẩn khác nhau tùy theo khu vực, chẳng hạn như NFPA ở Hoa Kỳ hoặc EN2 ở Châu Âu.

Phân loại Hoa Kỳ (NFPA)

Hỏa hoạn được chia thành năm loại chính ở Hoa Kỳ.

  • Loại A: Các chất dễ cháy thông thường như gỗ, giấy, vải và nhựa; dập tắt bằng nước hoặc bọt.

  • Loại B: Chất lỏng hoặc khí dễ cháy như xăng, dầu hoặc propan; sử dụng bọt, CO2 hoặc bột khô.

  • Loại C: Thiết bị điện được cấp điện; các chất không dẫn điện như CO2 hoặc hóa chất khô.

  • Loại D: Kim loại dễ cháy như magiê hoặc natri; bình chữa cháy bột khô đặc biệt.

  • Loại K: Dầu ăn và chất béo; bình chữa cháy hóa chất ướt.

Phân loại Châu Âu/Úc

Hệ thống này sử dụng các danh mục tương tự nhưng có một số khác biệt về chữ cái.

  • Loại A: Chất rắn như gỗ hoặc giấy.

  • Loại B: Chất lỏng dễ cháy.

  • Loại C: Khí dễ cháy.

  • Loại D: Kim loại.

  • Loại F: Chất béo và dầu ăn (tương đương với Loại K của Hoa Kỳ).

Các đám cháy điện thường được xử lý riêng biệt, không phải là một lớp chính thức, đòi hỏi các phương pháp không dẫn điện.

Bảng so sánh

Lớp học Loại nhiên liệu Mỹ Loại nhiên liệu EU / AU Bình chữa cháy thông thường
A Chất rắn (gỗ, giấy) Chất rắn (gỗ, giấy) Nước, bọt 
B Chất lỏng, khí Chất lỏng dễ cháy Bọt, CO2 
C Điện Khí dễ cháy Hóa chất khô, CO2 
D Kim loại Kim loại Bột khô 
K / F Dầu ăn Dầu ăn Hóa chất ướt 

📌 CÁCH DỄ DÀNG ĐỂ NHẬN BIẾT LOẠI ĐÁM CHÁY — NÓ CÓ THỂ CỨU MẠNG BẠN! 🔥

Khi mọi người nhìn thấy lửa, hoảng sợ thường đến đầu tiên. Nhưng một trong những kỹ năng an toàn phòng cháy chữa cháy quan trọng nhất là biết bạn đang đối phó với loại đám cháy nào. Đám cháy có hành vi khác nhau tùy thuộc vào vật liệu đang cháy, và sử dụng phương pháp sai để kiểm soát chúng có thể nhanh chóng làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Phân loại đám cháy giúp cả người dân và lính cứu hỏa lựa chọn phương pháp ứng phó và bình chữa cháy phù hợp.

🟩 Loại A — “Tro”

Đối tượng cháy: Các vật liệu rắn dễ cháy thông thường như gỗ, giấy, vải, cao su và một số loại nhựa.

Dấu hiệu nhận biết: Các vật liệu này để lại tro sau khi cháy.

Địa điểm thường gặp: Nhà ở, lớp học, văn phòng.

Phương pháp dập lửa: Nước hoặc bình chữa cháy loại A đều hiệu quả.

🟥 Loại B — “Sôi”

Đối tượng cháy: Các chất lỏng dễ cháy như xăng, dầu diesel, sơn, cồn và dầu.

Dấu hiệu nhận biết: Chất lỏng sôi và bốc hơi khi bị đun nóng.

Cảnh báo quan trọng: ❌ Tuyệt đối không dùng nước — nước có thể làm lửa lan rộng do bắn tung tóe nhiên liệu đang cháy.

Phương pháp dập lửa: Bình chữa cháy bọt, hóa chất khô hoặc CO₂.

🟦 Loại C — “Dòng điện”

Đối tượng cháy: Các đám cháy liên quan đến thiết bị điện đang hoạt động như ổ cắm, dây nối dài, thiết bị gia dụng hoặc bảng cầu dao.

Dấu hiệu nhận biết: C là viết tắt của Dòng điện (điện).
Bước an toàn: Luôn ngắt nguồn điện trước nếu an toàn.

Phương pháp chữa cháy: Sử dụng bình chữa cháy không dẫn điện như bình hóa chất khô hoặc CO₂.

🟨 Loại D — “Lõm”

Đối tượng cháy: Kim loại dễ cháy như magie, natri, kali, titan và bột nhôm.

Dấu hiệu quan trọng: Kim loại cháy rất nóng và có thể làm lõm hoặc hư hại bề mặt thép.

Nguy cơ cao: Những đám cháy này phản ứng mạnh với nước hoặc các chất chữa cháy thông thường.

Phương pháp chữa cháy: Chỉ sử dụng bình chữa cháy bột khô loại D chuyên dụng.

⬛ Loại K — “Nhà bếp”

Đối tượng cháy: Dầu và mỡ dùng trong nấu ăn, thường gặp trong nhà bếp và nhà hàng.

Dấu hiệu quan trọng: Xảy ra trong nhà bếp, đặc biệt là khi chiên rán.

Cảnh báo nghiêm trọng: ❌ Tuyệt đối không dùng nước — có thể gây bùng nổ và bỏng nặng.

Phương pháp chữa cháy: Sử dụng bình chữa cháy loại K được thiết kế để làm nguội và dập tắt dầu nóng.

🔥 Tại sao điều này quan trọng

Sử dụng bình chữa cháy hoặc kỹ thuật sai có thể làm đám cháy dữ dội hơn, lan rộng ngọn lửa hoặc gây thương tích nghiêm trọng. Phân loại đám cháy cung cấp cho bạn một công cụ đơn giản nhưng mạnh mẽ để ứng phó đúng cách.

Hiểu biết về đám cháy có nghĩa là:

• Đưa ra quyết định thông minh hơn

• Hành động an toàn hơn

• Tăng cơ hội cứu sống người và tài sản

Cho dù bạn là lính cứu hỏa, sinh viên hay thành viên gia đình, kiến ​​thức về đám cháy sẽ biến sự hoảng loạn thành sự chuẩn bị. 🚒💡

Classesoffire firesafety

Phân loại đám cháy, An toàn phòng cháy chữa cháy
(St.)
Kỹ thuật

Cấp độ cháy ISO 3941: 2026 đối với cháy pin Lithium-ion: Loại L

2
Cấp độ cháy ISO 3941: 2026 đối với cháy pin Lithium-ion: Loại L.

ISO 3941:2026 giới thiệu Loại L dành riêng cho các đám cháy liên quan đến pin và tế bào lithium-ion, không bao gồm những đám cháy có kim loại lithium.

Định nghĩa lớp L

Đám cháy loại L có bản chất điện hóa, có mật độ năng lượng cao hơn các loại A, B, C, D hoặc F truyền thống, dẫn đến tốc độ phát triển đám cháy nhanh hơn. Chúng liên quan đến các hành vi độc đáo như thoát nhiệt nhanh chóng, khả năng tái bốc cháy sau khi dập tắt, nhiệt độ cực cao trên 1000 ° C và khí thải độc hại.

Những thay đổi chính

Tiêu chuẩn, được công bố vào tháng 1 năm 2026 với tên gọi Phiên bản 3.0, bổ sung Loại L để giải quyết các rủi ro ngày càng tăng từ xe điện, lưu trữ năng lượng và thiết bị tiêu dùng. Các phiên bản trước (như 2007) thiếu danh mục này và cháy điện (từng là Loại E) không được định nghĩa theo loại rủi ro ở đây.

Tin tức lớn về An toàn Phòng cháy
Hạng L đã chính thức có mặt

The “Kỷ nguyên Lithium” đã chính thức vượt qua các phân loại cháy truyền thống. Vào tháng 1 năm 2026, ISO đã ban hành tiêu chuẩn ISO 3941:2026, giới thiệu một phân loại cháy chuyên dụng cho các vụ cháy pin Lithium-ion: Loại L.

Tại sao Loại L lại là một bước ngoặt?

Trong nhiều năm, các sự cố liên quan đến pin Lithium-ion được xử lý theo các giả định truyền thống về Loại A hoặc B. Các chuyên gia an toàn biết rằng cách tiếp cận này chưa bao giờ hoàn toàn đầy đủ.

Các vụ cháy pin Lithium-ion có hành vi khác biệt do:

Hiện tượng quá nhiệt tạo ra một chu kỳ nhiệt tự duy trì

Mật độ năng lượng cực cao, tạo ra nhiệt lượng mạnh và dai dẳng

Các sản phẩm phụ độc hại và nguy hiểm đòi hỏi các biện pháp ứng phó được kiểm soát

Nhu cầu cấp thiết về kiểm soát nhiệt và làm mát, không chỉ là cách ly oxy

Loại L chính thức công nhận những thực tế này và đặt nền tảng cho việc kiểm soát rủi ro chính xác hơn.

Điều gì tiếp theo cho các tiêu chuẩn toàn cầu?

Tại Châu Âu, EN 2 hiện định nghĩa các Loại A, B, C, D và F. Tuy nhiên, việc thống nhất đang được đẩy nhanh. CEN/TC 70 hiện đang phát triển prEN 3-11, tiêu chuẩn này sẽ quy định các yêu cầu về hiệu suất và ký hiệu cho bình chữa cháy được thiết kế cho đám cháy pin Lithium-ion.

Tóm lại

An toàn cháy nổ đang chuyển từ các giải pháp chung chung sang hiệu suất được kiểm chứng, cụ thể cho từng ứng dụng. Các tổ chức sản xuất, lưu trữ, sạc, vận chuyển hoặc quản lý công nghệ Lithium-ion nên bắt đầu xem xét và cập nhật đánh giá rủi ro cháy nổ, lựa chọn thiết bị và kế hoạch ứng phó khẩn cấp theo khung tiêu chuẩn Class L mới.

Tổ chức của bạn đang chuẩn bị như thế nào cho quá trình chuyển đổi sang tiêu chuẩn Class L? Hãy chia sẻ những hiểu biết và kinh nghiệm của bạn trong phần bình luận.

 

#FireSafety #LithiumIon #ISO3941 #ClassL #BatterySafety #HSE #OccupationalHealth #Innovation #SafetyStandards #2026SafetyUpdates

An toàn cháy nổ, Lithium-ion, ISO 3941, Class L, An toàn pin, HSE, Sức khỏe nghề nghiệp, Đổi mới, Tiêu chuẩn an toàn, Cập nhật an toàn năm 2026

(St.)
Kỹ thuật

6 tài nguyên miễn phí giúp tìm hiểu, sử dụng và áp dụng AI

2

6 tài nguyên miễn phí giúp tìm hiểu, sử dụng và áp dụng AI

Dưới đây là sáu tài nguyên miễn phí tuyệt vời để tìm hiểu các nguyên tắc cơ bản về AI, thực hành với các công cụ thực hành và áp dụng AI trong các dự án thực tế. Chúng bao gồm người mới bắt đầu đến trình độ trung cấp và bao gồm các nền tảng từ các nhà cung cấp đáng tin cậy như Google, OpenAI và Coursera.

Nền tảng học tập

  • Các yếu tố của AI (Đại học Helsinki): Một khóa học trực tuyến thân thiện với người mới bắt đầu giải thích các khái niệm AI, học máy và đạo đức mà không yêu cầu viết mã; hoàn thành nó trong 6 tuần bán thời gian.

  • AI cho mọi người (Coursera của Andrew Ng): Giới thiệu phi kỹ thuật về các ứng dụng AI, cơ hội và tác động xã hội; miễn phí kiểm tra với video và câu đố.

  • Giới thiệu về Machine Learning (Kaggle by Google): Hướng dẫn tương tác với sổ ghi chép Python để nắm bắt kiến thức cơ bản về ML; bao gồm các bộ dữ liệu để thử nghiệm ngay lập tức.

Công cụ thực hành

  • Google AI Studio (Gemini): Công cụ dựa trên web miễn phí để nhắc các mô hình Gemini, xây dựng nguyên mẫu và thử nghiệm AI đa phương thức (văn bản, hình ảnh, mã); bậc miễn phí hào phóng cho các nhà phát triển và người học.

  • ChatGPT (OpenAI Free Tier): AI đàm thoại để học thông qua giải thích, tạo mã và động não ý tưởng; áp dụng nó để tạo nội dung, gỡ lỗi hoặc tác nhân tùy chỉnh.

Thực hành & Ứng dụng

  • Kaggle Notebooks: Môi trường Jupyter đám mây miễn phí với bộ dữ liệu, cuộc thi và hạt nhân cộng đồng để cộng tác xây dựng, đào tạo và triển khai các mô hình ML.

Paul Evans

6 nguồn tài nguyên miễn phí sẽ giúp bạn học hỏi, sử dụng và ứng dụng AI mà không cảm thấy (quá) choáng ngợp:

1️⃣ Học viện OpenAI
https://lnkd.in/eery3kCQ
↳ Nơi tốt nhất để bắt đầu nếu bạn muốn học hỏi từ nguồn gốc.

↳ Các bài học ngắn gọn, thực tế từ nhóm đã xây dựng ChatGPT.

2️⃣ Phòng thí nghiệm Perplexity
https://lnkd.in/eTCxgvug
↳ Nơi tôi tìm đến để nghiên cứu.

↳ Nó giống như ChatGPT nhưng có bằng chứng, câu trả lời nhanh, trích dẫn thực tế và ngữ cảnh tốt hơn.

3️⃣ Claude từ A đến Z
https://lnkd.in/ekQaWccX
↳ Thiết kế gọn gàng, tư duy sâu sắc.

↳ Một hướng dẫn đơn giản chỉ cho bạn cách viết, lập kế hoạch và suy luận với Claude.

4️⃣ Gemini Prompting
https://lnkd.in/eJK6gdgF
↳ Bí mật được giữ kín nhất của Google.

↳ Nó phân tích việc nhắc nhở thành các ví dụ thực tế giúp cải thiện hiệu quả công việc của bạn ngay lập tức.

5️⃣ Hướng dẫn về AI Agents
https://lnkd.in/eE7bVh5n
↳ Nếu bạn tò mò về cách AI có thể thực sự làm việc cho bạn.

↳ Hướng dẫn này giải thích cách xây dựng các quy trình tự động hóa nhỏ, hữu ích.

6️⃣ Khám phá sâu hơn về LLM

https://lnkd.in/e2pP3JJh
↳ Dành cho những ai đã sẵn sàng tìm hiểu sâu hơn.

↳ Video này kết nối cách AI suy nghĩ và cách bạn có thể sử dụng nó hiệu quả hơn.

Bạn không cần phải thành thạo mọi nền tảng AI để luôn dẫn đầu.

Bạn chỉ cần hiểu cách sử dụng đúng nền tảng một cách có chủ đích.

Hãy bắt đầu từ những bước nhỏ.

Chọn một trong số này.

Thử nghiệm và tìm ra giải pháp phù hợp.

Đó là cách bạn ngừng suy nghĩ quá nhiều về AI,
và bắt đầu sử dụng nó để có lợi cho mình.

Kỹ thuật

LOPA so với SIL: Một chẩn đoán rủi ro, một xử lý rủi ro

2

LOPA so với SIL

LOPA (Phân tích lớp bảo vệ) và SIL (Mức độ toàn vẹn an toàn) là các khái niệm chính trong quản lý an toàn quy trình, thường được sử dụng cùng nhau nhưng phục vụ các vai trò riêng biệt. LOPA đánh giá việc giảm thiểu rủi ro thông qua nhiều lớp bảo vệ độc lập, trong khi SIL xác định mục tiêu độ tin cậy cho các hệ thống thiết bị an toàn (SIS).

Sự khác biệt cốt lõi

LOPA là một phương pháp đánh giá rủi ro bán định lượng được xây dựng dựa trên các nghiên cứu định tính như HAZOP để phân tích các kịch bản, ước tính tần suất bắt đầu sự kiện, ghi nhận các biện pháp bảo vệ hiện có (thông qua Xác suất thất bại theo yêu cầu hoặc PFD) và xác định lỗ hổng rủi ro.
Ngược lại, SIL là một thước đo rời rạc (SIL 1 đến 4) về mức độ tin cậy của SIS phải thực hiện để đạt được PFD cần thiết, chẳng hạn như 10⁻² đến 10⁻¹ đối với SIL 2.
Đầu ra LOPA thường xác định SIL mục tiêu cần thiết để thu hẹp khoảng cách rủi ro cho các sự kiện có hậu quả cao.

Cách họ kết nối

Thông thường, HAZOP xác định các mối nguy hiểm, sau đó LOPA định lượng xem các biện pháp bảo vệ có đủ để chống lại mục tiêu rủi ro có thể chấp nhận được hay không (ví dụ: tần suất sự kiện giảm thiểu).
Nếu có khoảng trống, LOPA đề xuất SIS với SIL cụ thể để giảm rủi ro cần thiết—ví dụ: đặt mục tiêu PFD là 2×10⁻³ có thể yêu cầu SIL 2.
Liên kết này đảm bảo các quyết định có thể bảo vệ được, vì LOPA xác thực các lớp độc lập trước khi gán SIL.

Bảng so sánh

Khía cạnh LOPA SIL
Mục đích Đánh giá rủi ro tổng thể thông qua các lớp bảo vệ Chỉ định mục tiêu độ tin cậy của hệ thống thông tin học sinh
Cách tiếp cận Bán định lượng (thứ tự độ lớn) Định lượng (phạm vi PFD)
Đầu ra Khoảng cách rủi ro và giảm thiểu rủi ro cần thiết Cấp độ 1–4 với PFD (ví dụ: SIL 3: 10⁻³–10⁻⁴) 
Sử dụng điển hình Phân tích kịch bản hậu HAZOP Thiết kế và xác minh hệ thống thông tin học sinh
Chỉ số chính Tần suất sự kiện được giảm thiểu so với khả năng chấp nhận được Xác suất thất bại theo yêu cầu (PFD)

LOPA so với SIL: Một chẩn đoán rủi ro, một xử lý rủi ro

Bài đăng này đặc biệt dành cho các kỹ sư và chuyên gia mới vào nghề, những người thấy LOPA và SIL được sử dụng thay thế cho nhau, và cho các nhóm vô tình bỏ qua một bước quan trọng trong vòng đời an toàn.

LOPA và SIL có liên quan, nhưng chúng thực hiện các nhiệm vụ rất khác nhau.

🔹 LOPA (Phân tích Lớp Bảo vệ) đặt câu hỏi:

“Rủi ro đã ở mức chấp nhận được chưa, hay chúng ta cần thêm biện pháp bảo vệ?”

LOPA:
• Định lượng rủi ro cho các tình huống hậu quả nghiêm trọng
• Đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo vệ hiện có
• Xác định xem có cần thêm biện pháp bảo vệ nào khác hay không

👉 LOPA KHÔNG thiết kế hệ thống. Nó chẩn đoán rủi ro.

🔹 SIL (Mức độ toàn vẹn an toàn) trả lời một câu hỏi khác:

“Chức năng an toàn phải đáng tin cậy đến mức nào để giảm thiểu rủi ro đó?”

SIL:
• Xác định các yêu cầu về hiệu suất cho Chức năng được trang bị an toàn (SIF)

• Chỉ định mức giảm rủi ro cần thiết (SIL 1–4)

• Thúc đẩy thiết kế, thử nghiệm và quản lý vòng đời của hệ thống an toàn (SIS)

Nói một cách đơn giản:

LOPA quyết định xem bạn có cần thêm biện pháp bảo vệ hay không.

SIL xác định mức độ mạnh mẽ của biện pháp bảo vệ đó.

Trình tự chính xác rất quan trọng:

1️⃣ Xác định mối nguy hiểm (HAZOP)
2️⃣ Áp dụng LOPA để định lượng rủi ro
3️⃣ Nếu rủi ro quá cao → xác định SIL
4️⃣ Thiết kế hệ thống an toàn (SIS) đáp ứng SIL đó
5️⃣ Xác minh, kiểm tra và bảo trì

Bỏ qua LOPA hoặc đoán giá trị SIL có thể dẫn đến:

⚠️ Hệ thống được thiết kế quá mức
⚠️ Các tình huống không được bảo vệ đầy đủ
⚠️ Tự tin sai lầm về hiệu suất an toàn

An toàn quy trình mạnh mẽ đến từ sự rõ ràng, không phải sự phức tạp.

Sự hiểu lầm phổ biến nhất mà bạn đã thấy giữa LOPA và SIL trong các dự án thực tế là gì? 👇

#ProcessSafety #LOPA #SIL #FunctionalSafety #OilAndGas #ChemicalEngineering #PSM #SafetyEngineering

An toàn quy trình, LOPA, SIL, An toàn chức năng, Dầu khí, Kỹ thuật hóa học, PSM, Kỹ thuật an toàn

(St.)
Kỹ thuật

NHẬN THỨC VỀ AN TOÀN KHI NÂNG ĐỒNG THỜI

3

AN TOÀN NÂNG SONG SONG

Nâng song song sử dụng nhiều cần cẩu để xử lý tải quá nặng hoặc khó xử đối với một cần cẩu, nhưng nó đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt để tránh quá tải, va chạm hoặc lắc lư. OSHA yêu cầu một kế hoạch chi tiết bằng văn bản bởi một người có chuyên môn, bao gồm phân phối tải, vị trí cần trục và trình tự.

Rủi ro chính

Quá tải xảy ra nếu trọng tâm của tải dịch chuyển do gió hoặc chuyển động không đều, có khả năng đè bẹp cần trục gần nhất. Tải bên do đồng bộ hóa kém gây ra sự xoay ngang làm hỏng thiết bị hoặc gây thương tích cho nhân viên. Va chạm cần cẩu và lắc lư tải trọng làm tăng thêm nguy hiểm nếu không có sự phối hợp chính xác.

Các bước lập kế hoạch

Xây dựng kế hoạch thang máy bởi một người có chuyên môn, có thể với đầu vào kỹ thuật và xem xét nó với tất cả công nhân. Tính toán trọng tâm chính xác, tính đến trọng lượng gian lận và đảm bảo cần cẩu có công suất hoặc tốc độ phù hợp để phân phối đều. Định vị cần trục bằng nhau, mặt đất nhỏ gọn bằng các tấm và xác minh điều kiện gió.

Yêu cầu nhân sự

Chỉ định một giám đốc thang máy có năng lực để giám sát hoạt động và giao tiếp rõ ràng thông qua các tín hiệu hoặc rơ le được xác định. Sử dụng người vận hành, người gian lận và người báo hiệu có kinh nghiệm, được chứng nhận; tiến hành kiểm tra trước khi nâng cần trục, bánh răng và chứng chỉ.

Mẹo thực hiện

Đồng bộ hóa các chuyển động một cách chính xác, sử dụng chùm tia cân bằng để ổn định; Đảm bảo tải trọng để tránh rơi hoặc dịch chuyển. Dừng ngay lập tức khi có bất kỳ tín hiệu không an toàn nào và không bao giờ vượt quá biểu đồ tải hoặc bỏ qua các thiết bị an toàn.

🚧 NHẬN THỨC VỀ AN TOÀN KHI NÂNG ĐỒNG THỜI 🚧
Nâng đồng thời là một hoạt động nâng hạ có rủi ro cao, trong đó một tải trọng được nâng bằng hai cần cẩu hoặc thiết bị nâng hạ cùng lúc.

Một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
🔑 Các điểm an toàn quan trọng cần nhớ:
✅ Kế hoạch nâng hạ và phương pháp thực hiện đã được phê duyệt
✅ Có người giám sát nâng hạ đủ năng lực phụ trách
✅ Trọng lượng tải đã được xác minh — không bao giờ được đoán mò
✅ Phân bổ tải trọng đều giữa các cần cẩu
✅ Một người ra hiệu, một thông tin liên lạc rõ ràng
✅ Chỉ sử dụng thiết bị nâng hạ đã được chứng nhận
✅ Điều kiện thời tiết trong giới hạn an toàn
❌ Không bao giờ thực hiện nâng hạ song song mà không có kế hoạch và sự phối hợp thích hợp.

📌 Thông điệp an toàn:
“Lập kế hoạch nâng hạ – Thực hiện theo kế hoạch.”

“Nếu bạn không thể kiểm soát tải trọng, đừng nâng nó.”

Hãy đảm bảo mọi hoạt động nâng hạ đều được lập kế hoạch, kiểm soát và thực hiện an toàn.

Vì trong nâng hạ song song, an toàn không phải là điều tùy chọn — mà là điều tối quan trọng.

#TandemLifting
#LiftingSafety
#HSE
#CraneSafety
#LineOfFire

Nâng hạ song song, An toàn nâng hạ, HSE, An toàn cần cẩu


(St.)
Kỹ thuật

Phạm vi % oxy an toàn trong không gian hạn chế

2

Phạm vi % oxy an toàn trong không gian hạn chế

Phạm vi % oxy an toàn trong không gian hạn chế là 19,5% đến 23,5% thể tích.

Cấp độ bình thường

Không khí trong khí quyển chứa khoảng 20,9% oxy, đây là mức lý tưởng để thở an toàn trong không gian hạn chế.

Ngưỡng tối thiểu

Dưới 19,5%, bầu khí quyển thiếu oxy, gây suy giảm khả năng phán đoán, các vấn đề về phối hợp, mệt mỏi nhanh chóng và nguy cơ bất tỉnh hoặc tử vong.

Ngưỡng tối đa

Trên 23,5%, làm giàu oxy làm tăng nguy cơ cháy nổ, đặc biệt là với các vật liệu dễ cháy.

Thực hành giám sát

Luôn kiểm tra mức oxy trước khi vào và liên tục trong quá trình làm việc bằng cách sử dụng máy dò khí đã được hiệu chuẩn, theo OSHA và các tiêu chuẩn tương tự.

Tại sao chúng ta đo lượng oxy (O₂) bằng phần trăm (%) trong không gian kín?

❓ Câu hỏi

Tại sao oxy được đo bằng phần trăm (%) thay vì ppm?

✅ Câu trả lời

👉 Bởi vì oxy có mặt với lượng lớn trong không khí, chứ không phải lượng nhỏ.

Vì vậy, chúng ta đo nó bằng % (phần trăm).

✅ Giải thích

Không khí bình thường chứa:

👉 20,9% Oxy

Đây là một con số lớn.

Nếu lượng oxy giảm hoặc tăng nhẹ, nó sẽ trở nên nguy hiểm.

Vì vậy, chúng ta sử dụng thang đo %, chứ không phải ppm.

✅ Phạm vi an toàn

✔ An toàn = 20,9%
⚠ Thấp = dưới 19,5% (nguy cơ ngạt thở)

⚠ Cao = trên 23,5% (nguy cơ cháy)

✅ Ví dụ

Bên trong bình chứa: Nồng độ oxy = 17%

Người lao động có thể:

❌ Cảm thấy chóng mặt
❌ Ngất xỉu
❌ Tử vong

Vì vậy KHÔNG được phép vào

✅ Tại sao KHÔNG dùng ppm?

Bởi vì: Oxy không phải là một loại khí nhỏ
Nó chiếm 21% không khí
ppm sẽ là con số quá lớn (210.000 ppm) và gây nhầm lẫn

Vì vậy, % dễ hiểu và chính xác hơn

🎯 Câu phỏng vấn

“Oxy được đo bằng phần trăm vì nó tồn tại với nồng độ lớn trong khí quyển.”

 

#ConfinedSpace #OxygenSafety #GasTesting #SafetyOfficer #AtmosphericTesting #HSE #fblifestyle

Không gian hạn chế, An toàn oxy, Kiểm tra khí, Cán bộ an toàn, Kiểm tra khí quyển, HSE, fblifestyle

(St.)
Kỹ thuật

Các loại mối hàn bình chịu áp lực

3

Các loại mối hàn bình chịu áp lực

Các loại mối hàn bình chịu áp lực tuân theo tiêu chuẩn ASME Phần VIII Div. 1, cụ thể là UW-3, phân loại các mối nối thành bốn loại chính (A, B, C, D) dựa trên vị trí, mức ứng suất và mức độ tới hạn của chúng.

Loại A

Đây là những mối nối quan trọng nhất, chủ yếu là mối hàn dọc và xoắn ốc trong vỏ, đầu, Nozzle, hình cầu hoặc bình mặt phẳng, cộng với các mối hàn chu vi cho đầu hình bán cầu với vỏ.
Có ứng suất vòng cao nhất (Ứng suất chu vi gấp đôi), yêu cầu chụp X quang đầy đủ để đạt hiệu quả khớp 100% (E = 1).

Loại B

Các mối hàn chu vi trong vỏ chính, Nozzle, chuyển tiếp hoặc các kết nối từ đầu đến vỏ không bán cầu rơi vào đây.
Chúng xử lý ứng suất dọc thấp hơn nhưng vẫn cần chụp X quang tại chỗ hoặc toàn bộ tùy thuộc vào thiết kế.

Loại C

Bao gồm các mối hàn cho mặt bích, vòng Van Stone, tấm ống hoặc đầu phẳng với vỏ / đầu / Nozzle, cộng với các mối nối tấm bên trong các bình mặt phẳng.
Chúng quản lý các ứng suất cục bộ và thường yêu cầu kiểm tra trực quan cộng với kiểm tra chất xâm nhập hạt từ tính hoặc chất lỏng.

Loại D

Phần đính kèm Nozzle hoặc buồng giao tiếp vào vỏ, đầu, quả cầu hoặc chuyển tiếp.
Ứng suất phụ thuộc vào kích thước và cốt thép; Kiểm tra ưu tiên kiểm tra tăng cường.

Các loại kmối hàn (1-8 trên mỗi UW-12, như mông hoặc phi lê) xác định hiệu quả cho phép với mức độ chụp X quang.

Các loại mối hàn bình áp lực 🔥

Loại A – Mối hàn dọc

• Mối hàn chạy song song với trục bình

• Ví dụ: Đường hàn dọc vỏ, đường hàn nắp

• Tầm quan trọng: Chịu ứng suất cao nhất, hiệu suất mối hàn cao nhất, kiểm tra không phá hủy (NDT) rộng rãi

Loại B – Mối hàn chu vi

• Mối hàn chạy quanh chu vi bình

• Ví dụ: Đường hàn giữa vỏ, mối hàn giữa nắp và vỏ

• Tầm quan trọng: Kiểm soát ứng suất vòng, căn chỉnh rất quan trọng

Loại C – Mối hàn mặt bích / tấm ống

• Mối hàn nối mặt bích, nắp phẳng hoặc tấm ống

• Ví dụ: Mặt bích với vỏ, tấm ống với vỏ

• Tầm quan trọng: Dễ rò rỉ, độ chính xác về kích thước rất quan trọng

Loại D – Mối nối vòi phun / nhánh

• Mối hàn gắn vòi phun hoặc nhánh

• Ví dụ: Vòi phun với vỏ, vòi phun với đầu

• Tầm quan trọng: Tập trung ứng suất cao, cần kiểm tra cẩn thận

Loại E – Mối nối không chịu áp suất

• Mối hàn cho các mối nối bên ngoài

• Ví dụ: Tai nâng, giá đỡ, khung

• Tầm quan trọng: Tránh biến dạng hoặc nứt vỏ

Loại F – Mối nối tấm ống

• Mối hàn nối các tấm ống trong bộ trao đổi nhiệt

• Ví dụ: Tấm ống với kênh, tấm ống với vỏ

• Tầm quan trọng: Quan trọng đối với tính toàn vẹn của bộ trao đổi nhiệt, ngăn ngừa rò rỉ

🔑 Cách dễ nhớ:

• A & B → Mối hàn chịu áp suất chính

• C & D → Các lỗ và mối nối (nguy cơ cao hơn)
• E → Các mối hàn gắn ngoài (kiểm soát biến dạng)

• F → Các mối hàn đặc thù của bộ trao đổi nhiệt

📢 Tại sao điều này quan trọng:

• Xác định hiệu quả mối nối để thiết kế an toàn

• Xác định loại và phạm vi kiểm tra không phá hủy (NDT)

• Hướng dẫn tiêu chí chấp nhận sửa chữa

• Đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn ASME Mục VIII

Hiểu rõ các loại mối hàn giúp việc kiểm tra & đảm bảo chất lượng (QA/QC) trở nên đơn giản và đảm bảo an toàn cho bình áp lực ✅

Govind Tiwari, PhD, CQP FCQI

(St.)
Kỹ thuật

Tính toán tải trọng cháy: Quan trọng đối với an toàn

2

Tính toán tải trọng cháy
Tính toán tải trọng cháy đánh giá năng lượng nhiệt tiềm năng giải phóng từ các chất dễ cháy trong không gian tòa nhà, hỗ trợ đánh giá rủi ro hỏa hoạn và thiết kế an toàn.

Định nghĩa

Tải trọng cháy, hoặc mật độ tải trọng cháy, đo tổng nhiệt từ quá trình đốt cháy hoàn toàn vật liệu trên một đơn vị diện tích sàn, thường tính bằng MJ / m² hoặc kJ / m². Nó định lượng khả năng nghiêm trọng của hỏa hoạn cho thiết kế kết cấu và lập kế hoạch bảo vệ.

Công thức

Công thức tiêu chuẩn là:

qf=∑(mi×ci)/A

Trong đó:

  • qf: Mật độ tải trọng cháy (MJ/m²)

  • mi: Khối lượng của mỗi chất dễ cháy (kg)

  • ci: Nhiệt trị của từng vật liệu (MJ / kg)

  • A: Diện tích sàn (m²)

Tổng tải trọng cháy đầu tiên được tổng hợp trên các vật liệu, sau đó chia theo diện tích.

Các bước tính toán

  • Kiểm kê chất dễ cháy (đồ nội thất, nội dung, vật liệu hoàn thiện) và khối lượng của chúng.

  • Gán giá trị nhiệt lượng từ bảng (ví dụ: gỗ ~ 18 MJ / kg, giấy ~ 15-20 MJ / kg).

  • Tính tổng nhiệt: tổng tích khối lượng và nhiệt trị.

  • Chia cho diện tích sàn cho mật độ; Sử dụng phương pháp cân hoặc kiểm kê để đảm bảo độ chính xác.

Ví dụ

Đối với phòng 200 m² với 1000 kg gỗ (18 MJ / kg): qf=(1000×18)/200=90.

Phân loại

Thấp: <425 MJ/m² (văn phòng); Trung bình: 425-1130 MJ/m² (cửa hàng); Cao: >1130 MJ / m² (nhà kho), theo tiêu chuẩn như Eurocode hoặc IS 1641. Các giá trị hướng dẫn xếp hạng khả năng chống cháy và thay đổi tùy theo công suất sử dụng (ví dụ: căn hộ trung bình ~486 MJ/m²).

Tính toán tải trọng cháy: Quan trọng đối với an toàn 🔥

“Những điều cơ bản về tải trọng cháy”

– Lượng vật liệu dễ cháy trong một không gian (tổng năng lượng nhiệt được giải phóng khi bị đốt cháy)

– Đơn vị: MJ (Mega Joule) hoặc MJ/m² (Mega Joule trên mét vuông, cho mật độ)

(Biểu tượng: Đống vật liệu dễ cháy như giấy/gỗ)

2. Tại sao điều này quan trọng

– Giúp thiết kế các hệ thống phòng cháy chữa cháy hiệu quả (Ví dụ: vòi phun nước, chuông báo cháy)

– Hướng dẫn tuân thủ quy định xây dựng và phân loại công năng sử dụng

– Giảm nguy cơ hỏa hoạn thảm khốc bằng cách xác định sớm các mối nguy hiểm

(Biểu tượng: Đầu vòi phun nước)

3. Công thức & Tính toán

Tổng tải trọng cháy (Q):

Q = Tổng của (Khối lượng vật liệu × Giá trị nhiệt lượng) cho tất cả các vật liệu dễ cháy

Mật độ tải trọng cháy:

D = Q / Diện tích sàn (A)

– Q = Tổng năng lượng nhiệt (MJ)

– Khối lượng = Trọng lượng vật liệu (kg)

– Giá trị nhiệt lượng (hc) = Nhiệt lượng tỏa ra trên mỗi kg khi cháy (MJ/kg)

– A = Diện tích sàn của không gian (m²)

(Biểu tượng: Máy tính)

4. Ví dụ tính toán

Một cửa hàng bán lẻ với:

– 200 kg bìa cứng (hc = 17 MJ/kg)

– 100 kg nhựa (hc = 35 MJ/kg) *[Lưu ý: Nhựa tiêu chuẩn] Giá trị năng lượng là 35 MJ/kg; 46 MJ/…

4. VÍ DỤ TÍNH TOÁN

Một cửa hàng bán lẻ có diện tích sàn 100 m²:

– 200 kg bìa cứng (hc = 17 MJ/kg)

– 100 kg nhựa (hc = 35 MJ/kg)

Tổng tải trọng cháy (Q)

Q = (200 × 17) + (100 × 35) = 3.400 + 3.500 = 6.900 MJ

Mật độ tải trọng cháy (D)

D = 6.900 ÷ 100 = 69 MJ/m²

(Biểu tượng: Sơ đồ cửa hàng bán lẻ)

5. ĐÁNH GIÁ RỦI RO

Bảng

Mức độ rủi ro Mật độ tải trọng cháy
🟢 THẤP ≤ 300 MJ/m²
🟠 TRUNG BÌNH 300 – 600 MJ/m²
🔴 CAO > 600 MJ/m²

(Biểu tượng: Biểu đồ hình tròn màu xanh lá cây/cam/đỏ)

6. MẸO PHÒNG NGỪA

– Xử lý chất thải dễ cháy đúng cách

– Diễn tập phòng cháy chữa cháy thường xuyên cho tất cả người sử dụng

– Đào tạo toàn diện cho nhân viên về an toàn phòng cháy chữa cháy

– Sử dụng vật liệu thay thế không cháy khi có thể

– Giữ khu vực lưu trữ gọn gàng và ngăn nắp

(Biểu tượng: Thùng rác, biển báo diễn tập phòng cháy chữa cháy, đào tạo.)

(St.)
Sức khỏe

Bốn yếu tố thiết yếu của an toàn thực phẩm

4

Bốn yếu tố thiết yếu của an toàn thực phẩm

Bốn yếu tố thiết yếu của an toàn thực phẩm, được biết đến rộng rãi là 4 C hoặc Bốn thực hành cốt lõi, là Làm sạch, Tách biệt (hoặc Ô nhiễm chéo), Nấu chín và Làm lạnh. Những nguyên tắc này giúp ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua thực phẩm bằng cách giải quyết sự phát triển và lây lan của vi khuẩn trong quá trình xử lý.

Làm sạch

Rửa tay, dụng cụ và bề mặt bằng xà phòng và nước trước và sau khi xử lý thực phẩm để loại bỏ vi trùng. Bước này loại bỏ đến 90% vi khuẩn gây bệnh.

Tách biệt

Giữ thịt, gia cầm, hải sản và trứng sống tránh xa thực phẩm ăn liền bằng thớt và đĩa riêng. Điều này ngăn ngừa lây nhiễm chéo, một nguyên nhân chính gây ngộ độc thực phẩm.

Nấu chín

Làm nóng thực phẩm đến nhiệt độ bên trong an toàn — chẳng hạn như 165 ° F đối với gia cầm — để tiêu diệt vi khuẩn có hại; Sử dụng nhiệt kế thực phẩm để có độ chính xác. Chỉ riêng màu sắc hoặc kết cấu là không đáng tin cậy.

Làm lạnh

Làm lạnh ngay lập tức các sản phẩm dễ hỏng ở nhiệt độ 40 ° F hoặc thấp hơn và đông lạnh trong vòng hai giờ để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Chia một lượng lớn vào các thùng chứa nông để làm lạnh nhanh chóng.

Bốn yếu tố thiết yếu của an toàn thực phẩm là gì? Là chủ doanh nghiệp thực phẩm, hiểu rõ những điểm này giúp đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cao nhất và đạt điểm A về vệ sinh an toàn thực phẩm 💪Hãy cùng xem xét kỹ hơn từng yếu tố…
1️⃣ Lây nhiễm chéo: ↳ Bảo quản thực phẩm sống, chín/sẵn sàng ăn riêng biệt. Sử dụng dụng cụ và thiết bị riêng biệt. ↳ Rửa sạch trái cây, rau củ và các nguyên liệu làm salad khác. Người lao động trong ngành thực phẩm nên tuân thủ các thực hành vệ sinh tốt và rửa tay thường xuyên.
2️⃣ Vệ sinh: Vệ sinh trong khi làm việc. Khử trùng bề mặt, dụng cụ và thiết bị giữa mỗi lần sử dụng. Thuốc khử trùng phải an toàn khi sử dụng với thực phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn BS EN 1276 hoặc BS EN 13697. Tuân theo lịch trình vệ sinh. Sử dụng khăn giấy dùng một lần hoặc giặt khăn tái sử dụng bằng nước nóng sau mỗi lần sử dụng.
3️⃣ Làm lạnh:
Giữ nhiệt độ thực phẩm được bảo quản lạnh dưới 8 độ C (tốt nhất là từ 1 đến 5 độ C) (độ C)ا Bảo quản thực phẩm đông lạnh ngay lập tức và giữ đông lạnhذ Rã đông hoàn toàn thực phẩm trong tủ lạnh trước khi nấu (trừ khi hướng dẫn của nhà sản xuất cho phép nấu khi còn đông lạnh)↳ Làm nguội thức ăn nóng nhanh chóng và an toàn (tốt nhất là trong vòng 90 phút)لاKhông cho thức ăn nóng trực tiếp vào tủ lạnh/tủ đông
4️⃣ Nấu nướng
Hâm nóng thức ăn cho đến khi thật nóng↳ Lật thức ăn đã hâm nóng trong lò vi sóng và để sang một bên để tránh các phần bị lạnh. Sử dụng nhiệt kế sạch để kiểm tra nhiệt độ bên trong
Giữ thức ăn nóng trên 63°C hoặc tuân theo “quy tắc bốn giờ”♻️ Vui lòng chia sẻ lại bài viết này để giúp đỡ bất kỳ ai trong mạng lưới của bạn đang điều hành hoặc làm việc trong ngành công nghiệp thực phẩm 🙏
(St.)
Sức khỏe

Bài tập giãn cơ vai bằng khăn cho chứng cứng khớp vai

5

Bài tập giãn cơ vai bằng khăn cho chứng cứng khớp vai

Bài tập giãn cơ vai bằng khăn cho chứng cứng khớp vai

Điều trị cứng khớp vai bằng khăn kéo giãn của Angelo Marsella | Vật lý trị liệu chuyên nghiệp

Bài tập giãn cơ vai bằng khăn cho chứng cứng khớp vai cho vai tròn và cứng khớp vai – Tiến sĩ Mandell

Bài tập giãn cơ vai bằng khăn cho chứng cứng khớp vai là một bài tập đơn giản, hiệu quả giúp cải thiện tính linh hoạt và phạm vi chuyển động ở vai bị cứng khớp (viêm bao dính). Nó sử dụng một chiếc khăn như một công cụ để nhẹ nhàng hỗ trợ cánh tay bị ảnh hưởng mà không buộc phải di chuyển.

Làm thế nào để làm điều đó

Giữ một chiếc khăn nằm ngang sau lưng, nắm chặt một đầu bằng bàn tay tốt của bạn (qua vai) và đầu kia bằng bàn tay bị ảnh hưởng của bạn (từ bên dưới, gần lưng dưới). Từ từ kéo lên trên bằng bàn tay tốt của bạn để nâng cánh tay bị ảnh hưởng, cảm nhận một sự căng nhẹ nhàng ở vai; giữ trong 5-10 giây.

Giữ vai thư giãn, thở đều đặn và tránh cơn đau lan xuống cánh tay — thư giãn nếu cần. Lặp lại 10-15 lần, 10-20 lần mỗi ngày, dàn đều trong ngày.

Biến thể nâng cao

Quấn khăn lên vai không bị đau của bạn, nắm lấy đầu dưới bằng cánh tay bị ảnh hưởng và nhẹ nhàng kéo xuống để duỗi vai trước. Chỉ thử điều này nếu cảm thấy thoải mái với phiên bản cơ bản; Giữ nhanh và lặp lại 5 lần.

Lợi ích và mẹo chính

Động tác kéo giãn thụ động này nhắm mục tiêu xoay bên trong và chuyển động vươn ra sau, các vấn đề phổ biến ở vai bị đóng băng, hỗ trợ các công việc hàng ngày như mặc quần áo. Tiến bộ dần dần qua nhiều tuần; Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu trước khi bắt đầu, đặc biệt nếu cơn đau vẫn tiếp diễn.

Bài tập giãn cơ vai bằng khăn cho chứng cứng khớp vai

▪️Bài tập giãn cơ vai bằng khăn là gì?

Bài tập giãn cơ vai bằng khăn là một bài tập vận động nhẹ nhàng giúp cải thiện độ linh hoạt của vai và giảm cứng khớp. Sử dụng khăn, cánh tay không bị ảnh hưởng hỗ trợ cánh tay bị ảnh hưởng, cho phép chuyển động an toàn, từ từ mà không gây áp lực lên khớp.

▪️Bài tập giãn cơ lưng bằng khăn (Giãn cơ sau lưng)

Cách thực hiện:

1. Giữ một đầu khăn bằng cánh tay bị ảnh hưởng, đặt khăn ra sau lưng.

2. Giữ đầu khăn còn lại bằng cánh tay lành lặn, vắt qua vai.

3. Nhẹ nhàng kéo khăn lên trên bằng cánh tay lành lặn cho đến khi cảm thấy căng.

4. Giữ trong 15-30 giây, sau đó thả lỏng.

5. Lặp lại 3-5 lần.

Lợi ích:

• Cải thiện phạm vi chuyển động của vai

• Giảm cứng khớp và căng cơ

• Thúc đẩy chuyển động an toàn và có kiểm soát

• Hỗ trợ phục hồi ở tất cả các giai đoạn của chứng cứng khớp vai

Mẹo:

• Bài tập giãn cơ nên thoải mái, không gây đau

• Di chuyển chậm và thở bình thường

• Kiên trì quan trọng hơn là dùng lực

Các biến thể khác của bài tập giãn cơ bằng khăn:

▪️Bài tập giãn cơ trước ngực bằng khăn (Giãn cơ gập vai)

• Ngồi hoặc nằm thoải mái

• Giữ khăn bằng cả hai tay
• Dùng tay lành để nhẹ nhàng nâng cả hai tay về phía trước và lên trên

• Dừng lại khi cảm thấy thoải mái, giữ trong 15-30 giây, lặp lại 3-5 lần

• Giữ cho vai thư giãn và khuyến khích chuyển động qua đầu an toàn

▪️Bài tập giãn cơ vai bằng khăn (Giãn cơ dạng vai)

• Ngồi hoặc đứng thẳng

• Cầm khăn trước mặt bằng cả hai tay

• Dùng tay lành để nhẹ nhàng kéo cánh tay bị ảnh hưởng sang bên

• Chỉ nâng lên đến mức thoải mái, giữ trong 15-30 giây, lặp lại 3-5 lần

• Tránh nhún vai hoặc gượng ép chuyển động

▪️Lưu ý quan trọng

• Bài tập giãn cơ nên nhẹ nhàng, không gây đau

• Dừng lại nếu cơn đau tăng lên đáng kể

• Tập trung vào sự kiên trì hơn là cường độ

• Tốt nhất nên thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu, đặc biệt là trong giai đoạn đau hoặc cứng khớp.


#physiotherapy
#frozenshoulder #Exercises #shoulderpain

vật lý trị liệu, cứng khớp vai, bài tập, đau vai

GOOD HYGENIC PRACTICES (GHP)

(St.)