Các chất chủ vận thụ thể GLP-1 (Chất chủ vận thụ thể peptide giống glucagon-1)
Các chất chủ vận thụ thể GLP-1 (chất chủ vận thụ thể peptide giống glucagon-1), còn được gọi là chất bắt chước incretin , là một nhóm thuốc tiêm (và một loại thuốc uống) chủ yếu được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường loại 2 và béo phì .
Các chất chủ vận GLP-1 thông thường
-
Semaglutide (Ozempic, Wegovy, Rybelsus) – điều trị tiểu đường, béo phì, giảm nguy cơ tim mạch.
-
Liraglutide (Victoza, Saxenda) – điều trị tiểu đường, béo phì, phòng ngừa bệnh tim mạch
-
Dulaglutide (Trulicity) – bệnh tiểu đường
-
Exenatide (Byetta, Bydureon) – bệnh tiểu đường
-
Lixisenatide (Adlyxin) – bệnh tiểu đường
-
Albiglutide (Tanzeum) – bệnh tiểu đường
-
Tirzepatide (Mounjaro, Zepbound) – chất chủ vận kép GIP/GLP-1 dùng để điều trị tiểu đường và béo phì
Những lo ngại ban đầu về viêm tụy, ung thư tụy và ung thư tuyến giáp thể tủy chưa được xác nhận trong các thử nghiệm quy mô lớn, mặc dù có nguy cơ tăng mắc sỏi mật. Không có nguy cơ hạ đường huyết tăng lên khi sử dụng mà không kèm theo sulfonylurea hoặc insulin.
🔵 Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 (Thuốc chủ vận thụ thể peptide giống glucagon-1) đang nhanh chóng trở thành liệu pháp quan trọng trong bệnh gan, vượt ra ngoài vai trò đã được thiết lập trong bệnh tiểu đường loại 2 và béo phì.
🔵 Chúng ngày càng được sử dụng trong bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD) và viêm gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASH), dạng tiến triển của bệnh gan nhiễm mỡ kèm theo viêm và xơ hóa.
🟢 Năm 2025, semaglutide (Wegovy) đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt cho người lớn mắc MASH và xơ hóa gan từ mức độ trung bình đến nặng. 🟢 Trong thử nghiệm ESSENCE giai đoạn 3, 63% bệnh nhân đạt được sự cải thiện bệnh MASH mà không làm trầm trọng thêm tình trạng xơ gan, so với 34% bệnh nhân dùng giả dược.
🟢 Điều này đánh dấu một bước đột phá lớn trong điều trị bệnh MASH.
🟡 Lợi ích không chỉ dừng lại ở việc giảm cân.
🟡 Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 cải thiện tình trạng kháng insulin, mỡ gan, viêm nhiễm, chuyển hóa lipid và các con đường xơ gan.
🟡 Các nghiên cứu cho thấy sự cải thiện về Alanine Aminotransferase (ALT), Aspartate Aminotransferase (AST), độ cứng gan, các chỉ số xơ gan và sự cải thiện mô học của bệnh MASH.
🟡 Một số lợi ích dường như độc lập với việc giảm cân.
🟠 Bằng chứng mới nổi cho thấy lợi ích trong rối loạn sử dụng rượu (AUD).
🟠 Semaglutide có thể làm giảm cảm giác thèm rượu, các đợt uống rượu quá mức và nguy cơ tái phát.
🟠 Các nghiên cứu thực nghiệm cũng cho thấy khả năng bảo vệ chống lại tổn thương gan do rượu.
🟠 🔴 Nhiều bệnh nhân mắc cả rối loạn chuyển hóa và bệnh gan do rượu, hiện được gọi là Bệnh gan do rối loạn chuyển hóa và rượu (MetALD).
🔴 Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 có thể đồng thời cải thiện tình trạng béo phì, kháng insulin, viêm gan nhiễm mỡ, thèm rượu và tổn thương gan do rượu.
🔵 Một liệu pháp MASH được phê duyệt khác là resmetirom, một chất chủ vận thụ thể hormone tuyến giáp beta (THR-β) chọn lọc.
🔵 Resmetirom tác động trực tiếp lên gan, trong khi semaglutide hoạt động chủ yếu thông qua các con đường chuyển hóa toàn thân.
🔵 Liệu pháp kết hợp có thể mang lại lợi ích bổ sung.
🟣 Các lợi ích tiềm năng lâu dài đang được nghiên cứu bao gồm giảm xơ gan, suy gan, ghép gan, ung thư biểu mô tế bào gan (ung thư gan nguyên phát) và tỷ lệ tử vong liên quan đến gan.
🟣 Các lợi ích bổ sung bao gồm giảm cân, cải thiện kiểm soát đường huyết, giảm nguy cơ tim mạch và bảo vệ thận.
🟢 Tóm tắt chính
🟢 Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 đã phát triển thành liệu pháp điều trị đa cơ quan cho tim mạch, chuyển hóa và gan.
🟢 Semaglutide hiện là phương pháp điều trị được phê duyệt cho bệnh MASH kèm xơ gan.
🟢 Ngày càng có nhiều bằng chứng ủng hộ thêm lợi ích trong rối loạn sử dụng rượu và bệnh gan liên quan đến rượu.
🟢 Nhiều chuyên gia coi nhóm thuốc này là một trong những tiến bộ quan trọng nhất trong chuyên khoa gan mật trong thập kỷ qua.
🔷 Tài liệu tham khảo (đính kèm trong phần bình luận).

(1) Post | LinkedIn
(St.)
Tóc bạc: Cơ thể bạn thực sự đang cố gắng nói với bạn điều gì?
Tóc bạc sớm thường bị đổ lỗi cho tuổi tác, nhưng sinh học đằng sau sắc tố tóc phức tạp hơn nhiều.
Màu tóc được tạo ra bởi các tế bào chuyên biệt gọi là tế bào hắc tố, chúng tạo ra melanin trong nang tóc. Theo thời gian, các tế bào này có thể bị suy giảm hoặc hoạt động kém hơn, dẫn đến tóc bạc hoặc trắng.
◾️Các yếu tố liên quan đến tóc bạc sớm:
✅ Di truyền (yếu tố dự báo mạnh nhất)
✅ Căng thẳng tâm lý mãn tính (Nghiên cứu cho thấy căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến tế bào gốc sắc tố và đẩy nhanh quá trình mất sắc tố.)
✅ Thiếu hụt dinh dưỡng (Mức độ thấp của
• Vitamin B12 • Sắt • Đồng • Folate • Vitamin D
có liên quan đến tóc bạc sớm ở một số người.)
✅ Rối loạn tuyến giáp (Cả suy giáp và cường giáp đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng, sự phát triển và sắc tố của tóc.)
✅ Căng thẳng oxy hóa (Sự mất cân bằng giữa các gốc tự do và hệ thống phòng vệ chống oxy hóa của cơ thể có thể góp phần gây tổn thương tế bào sắc tố theo thời gian.)
◾️Tóc bạc có thể được phục hồi không?
Câu trả lời phụ thuộc vào nguyên nhân.
🔘 Nếu tóc bạc có liên quan đến thiếu hụt dinh dưỡng, rối loạn chức năng tuyến giáp hoặc một số bệnh lý nhất định ➡️ việc giải quyết vấn đề gốc rễ có thể giúp phục hồi sắc tố trong một số trường hợp.
🔘 Tuy nhiên, khi tế bào gốc sắc tố bị suy giảm vĩnh viễn, đặc biệt là do di truyền và lão hóa ➡️ quá trình này thường được coi là không thể đảo ngược với các phương pháp điều trị hiện tại.
◾️ Tóm lại: Tóc bạc không nên tự động được xem là vấn đề thẩm mỹ. Trong một số trường hợp, nó có thể là dấu hiệu sớm của sự mất cân bằng dinh dưỡng, căng thẳng mãn tính hoặc các vấn đề chuyển hóa tiềm ẩn cần được điều tra.