| B1 |
Thiamin |
Carbohydrate/chuyển hóa, chức năng thần kinh, chức năng cơ tim |
Ngũ cốc nguyên hạt, thịt lợn, gan, các loại hạt, đậu, khoai tây |
Bệnh Beriberi (bệnh thần kinh ngoại biên, suy tim), hội chứng Wernicke-Korsakoff |
| B2 |
Riboflavin |
Chuyển hóa carbohydrate và protein, tính toàn vẹn của màng nhầy |
Sữa, phô mai, gan, thịt, trứng, ngũ cốc tăng cường dinh dưỡng |
Viêm môi, viêm khóe miệng, sự hình thành mạch máu giác mạc |
| B3 |
Niacin, axit nicotinic |
Phản ứng oxy hóa khử, chuyển hóa carbohydrate và tế bào |
Gan, thịt đỏ, cá, gia cầm, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt |
Pellagra (viêm da, viêm lưỡi, rối loạn chức năng GI & CNS) |
| B5 |
Axit pantothenic |
Tổng hợp axit béo, hình thành coenzyme A |
Thịt, ngũ cốc nguyên hạt, bơ, các loại đậu |
Mệt mỏi, bệnh thần kinh |
| B6 |
Pyridoxine, pyridoxal, pyridoxamine |
Chuyển hóa nitơ, tổng hợp heme, chuyển hóa axit béo và axit amin |
Nội tạng động vật, ngũ cốc nguyên hạt, cá, các loại đậu. |
Viêm da, thiếu máu, co giật, bệnh thần kinh |
| B7 |
Biotin |
Phản ứng cacboxyl hóa, tổng hợp axit béo, tân tạo glucose |
Trứng, gan, các loại hạt, hạt giống, cá hồi |
Viêm da, rụng tóc |
| B9 |
Folate, axit folic |
Sự trưởng thành của hồng cầu, quá trình tổng hợp purin/pyrimidin, sự phát triển hệ thần kinh của thai nhi. |
Rau lá xanh, trái cây, nội tạng động vật, ngũ cốc/bánh mì bổ sung dinh dưỡng |
Thiếu máu hồng cầu khổng lồ, dị tật ống thần kinh bẩm sinh, rối loạn nhận thức |
| Vitamin B12 |
Cobalamin |
Sự hình thành hồng cầu, tổng hợp DNA, chức năng thần kinh |
Thịt, cá, gia cầm, trứng, sản phẩm từ sữa, ngũ cốc tăng cường dinh dưỡng |
Thiếu máu hồng cầu khổng lồ, tổn thương thần kinh |
| C |
Axit ascorbic |
Sự hình thành collagen, sức khỏe xương/mạch máu, chữa lành vết thương, chất chống oxy hóa |
Các loại trái cây họ cam quýt, cà chua, khoai tây, bông cải xanh, dâu tây, ớt chuông. |
Bệnh scurvy (xuất huyết, răng lung lay, viêm nướu, dị tật xương) |
Mụn trứng cá là một tình trạng viêm da mãn tính xảy ra khi các nang lông (lỗ chân lông) bị tắc nghẽn bởi dầu (bã nhờn), tế bào da chết và đôi khi là vi khuẩn, dẫn đến các tổn thương.
■ Nguyên nhân gây mụn trứng cá:
– Sản sinh dầu (bã nhờn) quá mức
Da dầu làm tăng tắc nghẽn lỗ chân lông.
– Lỗ chân lông bị tắc
Tế bào da chết trộn lẫn với dầu và giữ lại các chất bẩn.
– Biến động nội tiết tố
Thường gặp trong giai đoạn dậy thì, chu kỳ kinh nguyệt, căng thẳng hoặc các tình trạng như PCOS.
– Vi khuẩn (Cutibacterium acnes)
Có thể gây viêm và nổi mụn.
– Di truyền
Tiền sử gia đình có thể làm tăng nguy cơ bị mụn trứng cá.
– Căng thẳng
Nội tiết tố gây căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng nổi mụn.
– Sản phẩm chăm sóc da hoặc trang điểm gây mụn
Các sản phẩm nặng có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông.
– Ma sát & mồ hôi
Mũ bảo hiểm, khẩu trang, quần áo bó sát và đổ mồ hôi có thể làm trầm trọng thêm tình trạng mụn trứng cá.
– Chế độ ăn uống (ở một số người):
Thực phẩm có chỉ số đường huyết cao và tiêu thụ quá nhiều sản phẩm từ sữa có thể làm trầm trọng thêm tình trạng mụn trứng cá ở một số người.
■ Các loại mụn trứng cá:
1. Nhẹ (Mụn trứng cá không viêm):
Đây thường là những dạng mụn sớm nhất và nhẹ nhất.
●Mụn đầu trắng (mụn ẩn)
Những nốt nhỏ, màu da hoặc trắng
Lỗ chân lông bị tắc nhưng vẫn đóng
Thường không đỏ hoặc đau.
●Mụn đầu đen (mụn hở)
Lỗ chân lông bị tắc nghẽn bởi dầu và tế bào chết
Có màu đen do quá trình oxy hóa (không phải do bụi bẩn)
Thường gặp ở mũi, cằm, trán
2. Trung bình (Mụn trứng cá viêm):
Loại này bao gồm đỏ, sưng và nhiễm khuẩn.
● Mụn sẩn
Những nốt nhỏ màu đỏ, mềm, dễ sưng
Không có mủ nhìn thấy được
Có thể cảm thấy đau
● Mụn mủ
Những nốt đỏ có mủ trắng hoặc vàng
Thường được gọi là “mụn nhọt”
3. Mụn trứng cá nặng:
Những nốt này ăn sâu vào da và có thể gây sẹo.
● Mụn bọc
Những cục u lớn, cứng, đau dưới da
Không có đầu rõ ràng
Có thể kéo dài nhiều tuần
● Mụn nang (mụn trứng cá dạng nang)
Những tổn thương lớn, chứa đầy mủ, đau
Mềm và bị viêm
Nguy cơ cao để lại sẹo vĩnh viễn
■ Các loại khác (ít phổ biến hơn nhưng quan trọng)
1. Mụn trứng cá do nội tiết tố – Thường ở đường viền hàm/cằm; 1. Mụn trứng cá liên quan đến hormone
2. Mụn do nấm (Malassezia folliculitis) – Có dạng các nốt mụn nhỏ đều nhau, thường gây ngứa
3. Mụn do ma sát – Gây ra bởi ma sát (mũ bảo hiểm, khẩu trang, quần áo bó sát)
■ Biện pháp phòng ngừa:
– Làm sạch nhẹ nhàng hai lần mỗi ngày
– Tránh chà xát mạnh
– Sử dụng sản phẩm chăm sóc da và trang điểm không gây tắc nghẽn lỗ chân lông
– Sử dụng kem chống nắng hàng ngày
– Tránh nặn mụn
– Giữ vỏ gối và điện thoại sạch sẽ
– Tẩy trang trước khi ngủ
– Quản lý căng thẳng và ngủ đủ giấc
– Duy trì thói quen chăm sóc da
– Điều trị mụn sớm để giảm vết thâm và sẹo
■ Tóm tắt nhanh:
Sản xuất bã nhờn dư thừa – Lỗ chân lông bị tắc nghẽn – Nổi mụn.
Phân loại mức độ nghiêm trọng:
Nhẹ → Mụn đầu đen
Trung bình → Mụn sẩn mủ
Nặng → Mụn nang