API 650 được thiết kế cho các bể thép hàn chủ yếu được sử dụng để lưu trữ dầu và các chất lỏng khác ở áp suất khí quyển. Nó bao gồm các bể chứa có thể có bất kỳ kích thước nào, thường được hỗ trợ trên mặt đất với đáy phẳng. Các bể này hoạt động ở nhiệt độ tương đối cao hơn (từ -40 ° F đến 500 ° F) nhưng áp suất bên trong thấp, tối đa khoảng 2,5 psig. Bể chứa API 650 phổ biến trong các ngành công nghiệp như nhà máy lọc dầu, bến cảng, đường ống và nhà máy hóa chất, nơi các bể chứa dầu, khí đốt, hóa chất, nước và nhiên liệu sinh học. Chúng có thể được chế tạo tại cửa hàng hoặc dựng lên tại hiện trường.
API 620 bao gồm thiết kế và xây dựng các bể chứa lớn, áp suất thấp có thể xử lý áp suất cao hơn (lên đến 15 psig) nhưng hoạt động ở nhiệt độ thấp hơn (khoảng -325 ° F đến 250 ° F). Những bể này thường cần có một trục quay thẳng đứng duy nhất và có xu hướng có kích thước lớn hơn, thường vượt quá 300 feet. Bể chứa API 620 rất thích hợp để lưu trữ khí hóa lỏng như LNG và chất lỏng đông lạnh yêu cầu ngăn chặn áp suất cao hơn. Những bể này thường được dựng lên tại hiện trường và có thể có hình trụ hoặc các hình dạng khác.
Sự khác biệt chính bao gồm:
| Thông số | Bồn API 650 | Bồn API 620 |
|---|---|---|
| Mô tả | Bồn thép hàn để chứa dầu | Bể chứa lớn, áp suất thấp |
| Kích thước | Bất kỳ kích thước nào | Thường lớn hơn 300 ft |
| Áp lực | Lên đến 2,5 psig (17,2 kPa) | Lên đến 15 psig (103 kPa) |
| Phạm vi nhiệt độ | -40°F đến 500°F | -325 ° F đến 250 ° F |
| Cấu hình | Đáy phẳng được hỗ trợ mặt đất, mái mở hoặc đóng | Trục dọc duy nhất của vòng quay, bất kỳ cấu hình nào |
| Chế tạo | Cửa hàng chế tạo hoặc dựng cánh đồng | Cánh đồng được dựng lên |
| Vật liệu | Thép cacbon, thép không gỉ, nhôm, song công | Thép cacbon, thép không gỉ, hợp kim niken (cho nhiệt độ thấp) |
| Ứng dụng | Dầu, khí, hóa chất, nước, nhiên liệu sinh học | LNG, đông lạnh, chất lỏng nhiệt độ thấp áp suất cao |
Việc lựa chọn giữa API 650 và API 620 phụ thuộc vào các yếu tố như kích thước bể yêu cầu, điều kiện áp suất và nhiệt độ cũng như bản chất của chất lỏng được lưu trữ. Sử dụng API 650 cho hầu hết các nhu cầu lưu trữ trong khí quyển với nhiệt độ vừa phải và áp suất thấp, và API 620 cho các bể lớn hơn yêu cầu áp suất cao hơn và ngăn chứa nhiệt độ thấp hơn, chẳng hạn như LNG và lưu trữ đông lạnh.











🚀 #API_650 và #API_620 – Lựa chọn Tiêu chuẩn Phù hợp cho Bồn chứa*
Việc lựa chọn tiêu chuẩn API chính xác là điều cần thiết để đảm bảo *an toàn, tuân thủ và hiệu quả* trong thiết kế bồn chứa. Hai tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi là *API 650* và *API 620*—mỗi tiêu chuẩn phù hợp với các ứng dụng khác nhau:
—
🔹 *API 650 – Bồn thép hàn để chứa dầu*
• Được thiết kế cho áp suất từ khí quyển đến rất thấp* (≤ 2,5 psig)
• Phạm vi nhiệt độ: *-40°F đến 500°F*
• Ứng dụng điển hình: *dầu thô, sản phẩm dầu mỏ, nước*
• Bồn hình trụ đứng có *mái cố định hoặc mái nổi*
—
🔹 *API 620 – Thiết kế & Thi công Bồn chứa lớn, áp suất thấp*
• Chịu được áp suất bên trong *lên đến 15 psig*
• Phạm vi nhiệt độ: *-325°F đến 250°F*
• Phù hợp cho *LNG, LPG, sản phẩm đông lạnh*
• Cho phép *đáy phẳng, Mái hai lớp, hình cầu/hình elip*
—
✅ *Điểm chính*
• Sử dụng *API 650* cho *bồn chứa dầu khí áp suất thấp và áp suất cao*
• Sử dụng *API 620* cho *kho chứa áp suất thấp hoặc đông lạnh* như *LNG/LPG*
🔧 Chọn đúng tiêu chuẩn = *vận hành an toàn hơn* & *hiệu suất tối ưu*
#APITanks #WeldingEngineering #StorageTanks #API650 #API620 #Engineering