Kỹ thuật

Các bước chế tạo và lắp dựng đường ống

103

Các bước chế tạo và lắp dựng đường ống

Quy trình chế tạo ống: Hướng dẫn từng bước sử dụng bản vẽ isometric đường ống

DUNG SAI CHẾ TẠO ĐƯỜNG ỐNG

Thực hiện công việc đường ống thực tế | Giải thích quy trình lắp dựng đường ống cho các kỹ sư, #Erection #piping.

Các bước chế tạo đường ống

  1. Cắt và đánh dấu: Ống được cắt theo chiều dài yêu cầu theo bản vẽ thiết kế bằng cách sử dụng các phương pháp cắt thích hợp dựa trên vật liệu ống.

  2. Gắn thẻ: Các đường ống được gắn thẻ hoặc đánh dấu bằng thông tin nhận dạng như số nhiệt và số ống chỉ trước khi chế tạo.

  3. Kết thúc chuẩn bị: Việc vát và chuẩn bị các đầu ống để hàn được thực hiện theo các thông số kỹ thuật đã được phê duyệt.

  4. Ống hàn: Các đường ống được hàn với nhau đảm bảo căn chỉnh thích hợp, các đường nối dọc so le và đảm bảo chất lượng mối hàn.

  5. Phụ kiện hàn: Các phụ kiện được căn chỉnh và hàn vào các đường ống để hoàn thành việc lắp ráp ống chỉ.

Các bước lắp dựng đường ống

  1. Tiếp nhận và kiểm tra: Các ống đúc sẵn được tiếp nhận tại công trường, kiểm tra hư hỏng và làm sạch bên trong.

  2. Nhận dạng và gắn thẻ: Các ống chỉ được xác định bằng số dòng và ống chỉ để dễ dàng theo dõi.

  3. Hỗ trợ cài đặt: Giá đỡ đường ống được lắp đặt theo bản vẽ thiết kế trước hoặc cùng với việc lắp dựng ống chỉ.

  4. Lắp: Các ống chỉ được lắp dựng theo khu vực tại công trường bắt đầu từ độ cao thấp hơn lên cao hơn, sử dụng cần cẩu hoặc thiết bị nâng, đảm bảo căn chỉnh thích hợp và tránh căng thẳng quá mức.

  5. Lắp đặt mặt bích và van: Mặt bích, van và kết nối thiết bị được lắp đặt và căn chỉnh đúng cách.

  6. Lỗ niêm phong: Các lỗ ống được bịt kín để ngăn hơi ẩm và chất gây ô nhiễm xâm nhập trong quá trình lắp dựng.

  7. Kiểm tra áp suất: Sau khi lắp ráp, hệ thống đường ống được kiểm tra áp suất để đảm bảo tính toàn vẹn và độ kín rò rỉ.

  8. Kiểm tra và An toàn: Tất cả các hoạt động lắp đặt đều được giám sát về độ an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn, với các mối nguy hiểm được xác định và giảm thiểu.

Chi tiết bổ sung

  • Lắp đặt đường ống theo bản vẽ chi tiết bao gồm P&ID, isometrics và bản vẽ hỗ trợ.

  • An toàn là điều tối quan trọng, với việc sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân (PPE) thích hợp và tuân thủ các hướng dẫn về sức khỏe, an toàn và môi trường (HSE).

  • Các công cụ và thiết bị được sử dụng bao gồm máy đo của thợ hàn, máy cắt ống, cần trục, giá đỡ và công cụ căn chỉnh.

Các bước này đảm bảo rằng các ống chế tạo được lắp đặt đúng cách tại chỗ cho hệ thống chuyển chất lỏng trong các nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp.

Hướng dẫn thủ tục chi tiết từng bước hoặc danh sách kiểm tra chế tạo và lắp dựng đường ống có hữu ích không?

 

Akhilendra kumar Tiwari

Câu 1. Các bước chính trong chế tạo và lắp đặt đường ống là gì?

Đáp: Kiểm tra vật liệu → Cắt → Vát mép → Lắp ráp → Hàn → Kiểm tra không phá hủy (NDT) → PWHT (nếu cần) → Sơn/Lớp phủ → Lắp ráp ống → Lắp đặt → Kiểm tra thủy lực/khí nén.

Câu 2. Dung sai cho phép trong chế tạo đường ống là bao nhiêu (độ thẳng hàng, khe hở gốc, v.v.)?

Đáp:

Khe hở gốc: ±1,5 mm (theo WPS).

Độ lệch: ≤ 1,5 mm đối với ống có độ dày lên đến 25 mm.

Dung sai kích thước: ±3 mm cho chiều dài ống (ASME B31.3).

Câu 3. Làm thế nào để đảm bảo lắp ráp đúng cách trước khi hàn?
Đáp: Sử dụng thước đo cao-thấp, kẹp ống, nêm và kiểm tra độ thẳng hàng, khe hở chân ren, góc vát và mối hàn đính theo WPS.

Câu 4. Sự khác biệt giữa chế tạo tại xưởng và chế tạo tại hiện trường là gì?
Đáp:

Chế tạo tại xưởng: Môi trường được kiểm soát, độ chính xác cao hơn.

Chế tạo tại hiện trường: Được thực hiện tại chỗ, được sử dụng cho các mối nối và lắp ráp lớn.

Câu 5. Làm thế nào để kiểm tra độ chính xác kích thước của spools được chế tạo?
Đáp: Đo kích thước tâm-tâm, hướng, độ vuông góc của bích và so sánh với bản vẽ đẳng cự.

Câu 6. Mục đích của thử thủy lực và thử khí nén là gì?
Đáp:

Thử thủy lực: Kiểm tra độ kín và độ bền rò rỉ bằng nước (áp suất thiết kế gấp 1,5 lần).

Thử khí nén: Được thực hiện bằng không khí/khí khi không thể thử thủy lực (áp suất thiết kế gấp 1,1 lần).

🔸 ASME

Câu 7. Tiêu chuẩn ASME B31.3 là gì và được áp dụng ở đâu?
Đáp: Đây là Quy chuẩn về Đường ống Công nghệ, được sử dụng trong các nhà máy lọc dầu, hóa dầu, hóa chất và khí đốt.

Câu 8. Sự khác biệt giữa ASME B31.1 và ASME B31.3.
Đáp:

B31.1: Đường ống công suất (nhà máy điện, đường ống lò hơi).

B31.3: Đường ống công nghệ (nhà máy lọc dầu, nhà máy hóa chất).

Câu 9. Mục IX của ASME bao gồm những gì?
Đáp: Chứng chỉ hàn → WPS, PQR, WPQ.

Câu 10. Giải thích Áp suất Thiết kế và MAWP theo ASME.
Đáp:

Áp suất Thiết kế: Áp suất được sử dụng để thiết kế hệ thống.

MAWP (Áp suất Làm việc Tối đa Cho phép): Áp suất cao nhất được phép ở nhiệt độ thiết kế (theo ASME VIII).

Câu 11. Sự khác biệt giữa Quy chuẩn, Tiêu chuẩn và Đặc điểm kỹ thuật là gì?
Đáp:

Quy chuẩn: Yêu cầu pháp lý (ví dụ: ASME B31.3).

Tiêu chuẩn: Thực hành đã được thống nhất (ví dụ: ASTM A105).

Đặc điểm kỹ thuật: Yêu cầu cụ thể của dự án (khách hàng/nhà thầu).

Câu 12. Tiêu chuẩn ASME nào được sử dụng cho đường ống nhà máy điện?

Đáp: ASME B31.1.

Câu 13. ASME nói gì về các yêu cầu của PWHT?

Đáp: PWHT phụ thuộc vào cấp vật liệu, độ dày và điều kiện vận hành (xem ASME B31.3, Bảng 331.1.1).

Câu 14. Dung sai cho độ thẳng hàng và độ ô van của đường ống trong ASME là bao nhiêu?

Đáp:

Độ thẳng hàng: Độ lệch ≤1,5 ​​mm.

Độ ô van: (ODmax – ODmin)/OD ≤ 3%.

Câu 15. Giải thích các yêu cầu thử nghiệm va đập trong tiêu chuẩn ASME.

Đáp: Yêu cầu đối với ứng dụng nhiệt độ thấp (< –29 °C) để đảm bảo độ bền (thử nghiệm Charpy V-notch).

Câu 16. Ứng suất cho phép trong thiết kế đường ống theo tiêu chuẩn ASME là gì?
A: Ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu được một cách an toàn, được xác định dựa trên các đặc tính chịu kéo/giãn với các hệ số an toàn (ASME B31.3, Phụ lục A).

(St.)

Sức khỏe

Tế bào tuyến tụy in 3D

126

Tế bào tuyến tụy in 3D

Các tế bào tuyến tụy in 3D, đặc biệt là tế bào đảo tụy của con người sản xuất insulin, đã được tạo ra thành công bằng công nghệ in sinh học 3D. Các nhà nghiên cứu sử dụng một loại mực sinh học chuyên dụng bao gồm ma trận mô tuyến tụy của con người và alginate (từ rong biển), giúp bảo tồn các thành phần ma trận ngoại bào thiết yếu để hỗ trợ khả năng tồn tại và chức năng của tế bào. Những đảo nhỏ được in 3D này vẫn tồn tại và hoạt động trong điều kiện phòng thí nghiệm lên đến ba tuần, cho thấy phản ứng insulin mạnh mẽ với glucose. Cách tiếp cận này khắc phục những hạn chế của cấy ghép tế bào đảo truyền thống bằng cách duy trì môi trường vi mô tuyến tụy tự nhiên, dẫn đến khả năng sống sót tốt hơn, nhạy cảm với glucose và tính toàn vẹn cấu trúc của tế bào. Các đảo nhỏ được in có khả năng được cấy dưới da với quy trình xâm lấn tối thiểu, mang lại phương pháp điều trị an toàn và thoải mái hơn cho bệnh nhân tiểu đường loại 1 so với các phương pháp truyền gan hiện tại.

Những cải tiến chính bao gồm các thông số in nhẹ nhàng — áp suất thấp và tốc độ in chậm — để giảm căng thẳng vật lý lên tế bào và cấu trúc xốp trong vật liệu in để tăng cường lưu lượng chất dinh dưỡng và oxy, thúc đẩy quá trình hóa mạch máu quan trọng cho sự tồn tại lâu dài. Công nghệ này nhằm mục đích thay thế tiêm insulin bằng cấy ghép tế bào tuyến tụy chức năng và đang được chuẩn bị cho các thử nghiệm lâm sàng như một bước đột phá tiềm năng trong điều trị bệnh tiểu đường.

Dato Capt. Dr. Mahesan Subramaniam

Founder & Chief Executive Officer,
TRI INTERNATIONAL GROUP

 

Tế bào tuyến tụy in 3D có thể thay thế việc tiêm insulin cho bệnh nhân tiểu đường.

Các nhà khoa học đã in 3D thành công các đảo tụy ở người – những cụm tế bào nhỏ sản xuất insulin – và giữ chúng sống sót, hoạt động trong nhiều tuần trong phòng thí nghiệm, phản ứng tự nhiên với lượng đường bằng cách giải phóng insulin. Không giống như cấy ghép đảo tụy truyền thống, thường gây tổn thương tế bào và làm giảm khả năng sống sót của chúng, các đảo tụy in này sử dụng một loại mực sinh học đặc biệt mô phỏng sự hỗ trợ tự nhiên xung quanh tế bào, giúp chúng duy trì hình dạng, hấp thụ chất dinh dưỡng và thậm chí phát triển mạch máu sau khi cấy ghép.

Nếu các thử nghiệm trên động vật và người diễn ra tốt đẹp, điều này có thể dẫn đến việc cấy ghép dễ sử dụng, thay thế việc tiêm insulin hàng ngày, có thể sử dụng tế bào gốc hoặc tế bào lợn để phổ biến rộng rãi phương pháp điều trị.

Bài nghiên cứu 📄

PMID: 40352352

(St.)

Kỹ thuật

Nano Silica lỏng kỵ nước

91

Nano Silica lỏng kỵ nước

Silica nano lỏng kỵ nước đề cập đến các hạt nano silicon dioxide (SiO2) đã được biến đổi về mặt hóa học để có đặc tính kỵ nước (chống thấm nước). Các hạt silica có kích thước nano này được xử lý bằng các nhóm kỵ nước, chẳng hạn như hợp chất alkyl hoặc silan, làm cho chúng hòa tan trong dầu và có khả năng chống nước cao. Chúng được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau bao gồm lớp phủ gốc dầu, mỹ phẩm, vật liệu tổng hợp polyme và chất lỏng khoan dầu do khả năng tăng cường độ bền cơ học, ổn định nhiệt và khả năng chống ẩm.

Tính chất và đặc điểm

  • Silica nano kỵ nước đẩy lùi nước hiệu quả do biến đổi bề mặt hóa học, thường với các hợp chất silan thay thế các nhóm ưa nước trên các hạt silica.

  • Các hạt có kích thước nano cung cấp diện tích bề mặt lớn để cải thiện các đặc tính cơ học và nhiệt.

  • Chúng hòa tan trong dầu và tương thích với các công thức gốc dầu, ngăn ngừa sự kết tụ và cải thiện độ ổn định.

  • Chúng tăng cường khả năng chống mài mòn, chống trầy xước và đặc tính tự làm sạch trong lớp phủ.

  • Các hạt này ổn định nhiệt và duy trì tính chất của chúng dưới nhiệt độ cao.

Ứng dụng

  • Lớp phủ và sơn gốc dầu để tăng cường độ bền và độ hoàn thiện bề mặt.

  • Mỹ phẩm như kem và kem chống nắng để cải thiện kết cấu và độ ổn định.

  • Vật liệu tổng hợp polyme để cải thiện độ bền cơ học và khả năng chống va đập.

  • Dung dịch khoan dầu để ổn định và kiểm soát lưu biến.

  • Chế biến thực phẩm như chất chống vón cục trong nguyên liệu bột.

Lợi thế

  • Tính kỵ nước cao cung cấp khả năng chống ẩm tuyệt vời.

  • Cải thiện độ bền cơ học và độ ổn định nhiệt.

  • An toàn, thân thiện với môi trường và có nguồn gốc từ tài nguyên thiên nhiên như cát.

  • Tương thích với một loạt các hệ thống gốc dầu do khả năng hòa tan trong dầu.

Do đó, nano silica lỏng kỵ nước là một chất phụ gia có giá trị cho các ngành công nghiệp yêu cầu tăng cường khả năng chống nước và cải thiện hiệu suất của vật liệu gốc dầu hoặc composite.

Tarun Gupta

🚀 𝗥𝗲𝘃𝗼𝗹𝘂𝘁𝗶𝗼𝗻𝗶𝘇𝗶𝗻𝗴 𝗦𝗼𝗹𝘃𝗲𝗻𝘁-𝗕𝗮𝘀𝗲𝗱 𝗣𝗮𝗶𝗻𝘁𝘀 𝘄𝗶𝘁𝗵 𝗛𝘆𝗱𝗿𝗼𝗽𝗵𝗼𝗯𝗶𝗰 𝗟𝗶𝗾𝘂𝗶𝗱 𝗡𝗮𝗻𝗼 𝗦𝗶𝗹𝗶𝗰𝗮! 🚀

Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để đạt được khả năng chống thấm nước và độ bền vượt trội trong công thức sơn gốc dung môi của mình chưa?

Bí quyết nằm ở nano silica dạng lỏng kỵ nước!

Còn gì tuyệt vời hơn?

Hãy tưởng tượng những hạt silica siêu nhỏ, được thiết kế ở cấp độ nano và được xử lý để chống thấm nước. Khi được phân tán dưới dạng lỏng, những hạt nano này sẽ hòa nhập liền mạch vào hệ thống sơn gốc dung môi.

𝗞𝗲𝘆 𝗕𝗲𝗻𝗲𝗳𝗶𝘁𝘀 𝗳𝗼𝗿 𝗬𝗼𝘂𝗿 𝗖𝗼𝗮𝘁𝗶𝗻𝗴𝘀:

* 💧 𝗘𝗻𝗵𝗮𝗻𝗰𝗲𝗱 𝗛𝘆𝗱𝗿𝗼𝗽𝗵𝗼𝗯𝗶𝗰𝗶𝘁𝘆: Tạo hiệu ứng hoa sen, giúp bề mặt sơn thoát nước và chống thấm ẩm, ngăn ngừa các vấn đề như phồng rộp và ăn mòn.

* ⬆️ 𝗜𝗺𝗽𝗿𝗼𝘃𝗲𝗱 𝗗𝘂𝗿𝗮𝗯𝗶𝗹𝗶𝘁𝘆: Tăng cường khả năng chống chịu thời tiết, hóa chất và mài mòn, kéo dài tuổi thọ của lớp phủ.

* 🎨 𝗠𝗮𝗶𝗻𝘁𝗮𝗶𝗻𝘀 𝗔𝗲𝘀𝘁𝗵𝗲𝘁𝗶𝗰𝘀: Không làm giảm độ bóng hoặc màu sắc, đảm bảo lớp sơn của bạn trông tuyệt vời trong khi vẫn đạt hiệu suất vượt trội.

* 🧪 Dễ dàng 𝗜𝗻𝘁𝗲𝗴𝗿𝗮𝘁𝗶𝗼𝗻: Dạng lỏng cho phép phân tán tuyệt vời trong hệ dung môi, tránh các vấn đề kết tụ thường gặp ở dạng bột truyền thống.

Đối với các nhà pha chế và nhà sản xuất trong ngành sơn, việc kết hợp nano silica lỏng kỵ nước đồng nghĩa với việc phát triển các loại sơn tiên tiến mang lại khả năng bảo vệ và hiệu suất vượt trội.


#NanoSilica #HydrophobicCoatings #PaintTechnology #SolventBasedPaints #CoatingsIndustry #MaterialsScience #Innovation

NanoSilica, Lớp Phủ Kỵ Nước, Công Nghệ Sơn, Sơn Gốc Dung Môi, Ngành Sơn, Khoa Học Vật Liệu, Đổi Mới

(St.)

Kỹ thuật

Các loại van và công dụng của chúng

146

Các loại van và công dụng của chúng

Có một số loại van phổ biến, mỗi loại có công dụng cụ thể dựa trên cách chúng kiểm soát dòng chất lỏng. Dưới đây là tổng quan:

Van cổng

  • Sử dụng một cổng để chặn hoặc cho phép dòng chảy của chất lỏng bằng cách di chuyển theo đường thẳng.

  • Tốt nhất cho các vị trí mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn, không phải để điều chỉnh dòng chảy.

  • Thích hợp cho hầu hết các loại chất lỏng bao gồm không khí, hơi nước và chất lỏng nhớt.

  • Phổ biến trong các nhà máy chế biến cho các ứng dụng ngắt.

Van cầu

  • Có một phần tử phích cắm di động điều chỉnh dòng chảy bằng cách thay đổi hướng đường dẫn dòng chảy.

  • Được sử dụng để dừng, khởi động và điều chỉnh dòng chất lỏng khi cần kiểm soát dòng chảy tốt và ngắt chặt.

  • Được tìm thấy trong hệ thống nước làm mát, nước cấp và cấp hóa chất.

  • Cung cấp khả năng kiểm soát tiết lưu tốt hơn so với van cổng nhưng tổn thất áp suất cao hơn.

Van bi

  • Sử dụng một quả bóng có lỗ quay để kiểm soát dòng chảy.

  • Van bật / tắt nhanh với áp suất giảm tối thiểu.

  • Được sử dụng cho các hệ thống khí nén, thủy lực và nước yêu cầu ngắt nhanh và chặt chẽ.

  • Không lý tưởng cho các ứng dụng điều tiết.

Plug valves

  • Sử dụng Plugs hình trụ hoặc hình nón xoay một phần tư vòng để kiểm soát dòng chảy.

  • Hoạt động tốt trong các ứng dụng bùn và mài mòn do hành động lau ngăn ngừa tắc nghẽn.

  • Thích hợp cho khí, chất lỏng và vật liệu độc hại hoặc ăn mòn.

  • Thường được sử dụng để tắt nhanh; không lý tưởng để điều tiết.

Van bướm

  • Sử dụng đĩa kim loại có thể xoay để điều chỉnh hoặc dừng dòng chảy.

  • Nhỏ gọn, nhẹ, thích hợp cho các van lớn và các ứng dụng cần giảm áp suất nhỏ.

  • Phổ biến trong các dịch vụ nước làm mát, khí nén, phòng cháy chữa cháy và bùn.

  • Khả năng điều chỉnh hạn chế và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu loạn.

Van kiểm tra

  • Cho phép chất lỏng chỉ chảy theo một hướng, ngăn chặn dòng chảy ngược.

  • Được sử dụng trong các đường ống mà dòng chảy ngược có thể gây hư hỏng hoặc các vấn đề vận hành.

Van kim

  • Cung cấp khả năng điều chỉnh lưu lượng chính xác với một cổng nhỏ và pít tông hình kim, ren.

  • Được sử dụng trong các ứng dụng lưu lượng thấp hoặc áp suất cao yêu cầu kiểm soát tốt.

Van giảm áp

  • Tự động giải phóng áp suất khi vượt quá giới hạn cài đặt để bảo vệ thiết bị và đường ống.

Mỗi loại van được lựa chọn dựa trên ứng dụng cụ thể, đặc tính chất lỏng, mức điều khiển mong muốn và điều kiện vận hành.

 

 

Thakor Keshav

“Van có vẻ đơn giản, nhưng chúng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát, điều tiết và đảm bảo an toàn cho hệ thống chất lỏng. Từ van cổng để điều khiển đóng/mở đến van kiểm tra từng loại để ngăn dòng chảy ngược, mỗi loại đều có mục đích riêng trong hoạt động công nghiệp. Dưới đây là hướng dẫn nhanh về các loại van và công dụng của chúng.. #Engineering #Mechanical Engineering #Process Control #IndustrialAutomation

Kỹ thuật, Kỹ thuật Cơ khí, Kiểm soát Quy trình, Tự động hóa Công nghiệp

🔑 Các loại van chính

1. Van cách ly (Điều khiển Bật/Tắt)

• Van cổng – Được sử dụng cho dịch vụ đóng/mở hoàn toàn, tổn thất áp suất tối thiểu.

• Van bi – Thao tác xoay một phần tư vòng nhanh chóng, độ kín đáng tin cậy.

• Van nút – Tương tự như van bi, thiết kế nhỏ gọn.

• Van bướm – Trọng lượng nhẹ, xoay ¼ vòng, phù hợp với đường ống có đường kính lớn.

2. Van điều tiết (Kiểm soát lưu lượng)

• Van cầu – Điều tiết chính xác, thường dùng trong hệ thống cấp nước.

• Van kim – Điều khiển lưu lượng chính xác, sử dụng trong thiết bị đo lường.

• Van kẹp – Điều khiển lưu lượng bằng cách kẹp ống mềm, lý tưởng cho chất lỏng dạng bùn.

3. Van một chiều (Van kiểm tra)

• Van một chiều kiểu xoay – Ngăn dòng chảy ngược, đĩa van có bản lề.

• Van một chiều kiểu nâng – Đĩa van nâng lên khi dòng chảy thuận, hạ xuống khi dòng chảy ngược.

• Van một chiều kiểu bi – Sử dụng bi để chặn dòng chảy ngược.

4. Van áp suất & van an toàn

• Van xả áp – Bảo vệ hệ thống khỏi áp suất quá cao.

• Van an toàn – Tự động xả áp suất dư.

• Van giảm áp – Duy trì áp suất đầu ra ở mức đã đặt.

5. Các loại van chuyên dụng

• Van điện từ – Vận hành bằng điện, thường được sử dụng trong tự động hóa.

• Van màng – Màng chắn linh hoạt dùng cho chất lỏng ăn mòn/bẩn.

• Van đông lạnh – Được thiết kế cho nhiệt độ rất thấp.

• Van điều khiển – Điều chỉnh tự động lưu lượng, áp suất hoặc nhiệt độ.

(17) Post | LinkedIn

(St.)

Kỹ thuật

Hóa học của sơn chống cháy

98

Hóa học của sơn chống cháy

Sơn chống cháy hoạt động bằng cách tạo ra một hàng rào bảo vệ làm chậm quá trình đốt cháy, ngăn chặn hoặc trì hoãn sự lan truyền của ngọn lửa. Về mặt hóa học, những loại sơn này thường chứa các thành phần như amoni dihydrogen phosphate (nguồn axit), melamine (chất thổi), urê (nguồn carbon) và các chất kết dính như polyvinyl axetat và gum Arabic. Khi tiếp xúc với nhiệt hoặc lửa, amoni photphat sẽ phân hủy thành axit photphoric, hoạt động như một chất khử nước. Axit này làm khử nước các vật liệu cacbon (chẳng hạn như kẹo cao su Ả Rập và urê), tạo ra than giàu cacbon tạo thành một lớp không cháy bảo vệ chất nền bên dưới khỏi bị cháy. Ngoài ra, melamine giải phóng các khí giúp giãn nở và tạo bọt cho than, tăng cường đặc tính cách nhiệt và khả năng chống cháy của nó.

Các chất phụ gia khác trong sơn bao gồm bột màu (ví dụ: titanium dioxide), chất phân tán, chất làm đặc, chất độn như canxi cacbonat và chất bảo quản. Cơ chế tổng thể liên quan đến các rào cản vật lý và hóa học làm giảm sự truyền nhiệt và oxy sẵn có, làm chậm sự lan truyền của ngọn lửa và tốc độ cháy.

Hóa học này dẫn đến sơn chống cháy làm chậm thời gian bắt lửa và giảm tốc độ cháy của bề mặt phủ, cung cấp khả năng chống cháy quan trọng cho các vật liệu như gỗ hoặc vải.

Nếu cần các con đường phản ứng hóa học chi tiết hơn hoặc các công thức cụ thể, điều đó cũng có thể được cung cấp.

 

 

Rajashri Borole

🔥 𝗜𝗻𝘀𝗶𝗱𝗲 𝘁𝗵𝗲 𝗖𝗵𝗲𝗺𝗶𝘀𝘁𝗿𝘆 𝗼𝗳 𝗙𝗶𝗿𝗲 𝗥𝗲𝘁𝗮𝗿𝗱𝗮𝗻𝘁 𝗣𝗮𝗶𝗻𝘁𝘀 🔬

Khi nghe đến “sơn chống cháy”, hầu hết mọi người nghĩ rằng nó chỉ là một lớp phủ. Nhưng thực tế, nó là một lớp chắn hóa học thông minh được thiết kế để bảo vệ các công trình khi nhiệt độ tăng cao.

Bạn có biết cách xử lý vết cháy không? 👇
🧪 𝟭. 𝗜𝗻𝘁𝘂𝗺𝗲𝘀𝗰𝗲𝗻𝘁 𝗔𝗱𝗱𝗶𝘁𝗶𝘃𝗲𝘀
Những hóa chất đặc biệt này nở ra khi tiếp xúc với nhiệt. Lớp sơn phồng lên thành một lớp than dày, xốp, tạo ra lớp cách nhiệt giữa lửa và bề mặt.

🧪 𝟮. 𝗔𝗰𝗶𝗱 𝗦𝗼𝘂𝗿𝗰𝗲 (𝗹𝗶𝗸𝗲 𝗮𝗺𝗺𝗼𝗻𝗶𝘂𝗺 𝗽𝗼𝗹𝘆𝗽𝗵𝗼𝘀𝗽𝗵𝗮𝘁𝗲)
Khi được làm nóng, nó giải phóng axit thúc đẩy quá trình hình thành than, biến sơn thành một lớp bảo vệ thay vì nhiên liệu.

🧪 𝟯. 𝗖𝗮𝗿𝗯𝗼𝗻 𝗦𝗼𝘂𝗿𝗰𝗲 (𝗹𝗶𝗸𝗲 𝗽𝗲𝗻𝘁𝗮𝗲𝗿𝘆𝘁𝗵𝗿𝗶𝘁𝗼𝗹)
Hoạt động như xương sống của char, đảm bảo char mạnh mẽ và có khả năng bảo vệ.

🧪 𝟰. Sơn lót (Sơn lót)
Tạo ra khí khi đun nóng, giúp lớp sơn nở ra thành lớp bọt xốp bảo vệ sự sống.

🧪 𝟱. 𝗥𝗲𝘀𝗶𝗻𝘀
Nhựa silicone, epoxy hoặc acrylic giữ mọi thứ lại với nhau, đảm bảo độ bám dính, độ bền và khả năng chống chịu thời tiết.

✨ Bạn có muốn biết thêm về điều này không? 🤔
Thay vì bắt lửa, lớp phủ sẽ biến đổi, làm chậm quá trình truyền nhiệt, giảm thiểu hư hại kết cấu và tiết kiệm thời gian quý báu để sơ tán.

👉 Sơn chống cháy không chỉ là sản phẩm, chúng là phản ứng hóa học đảm bảo an toàn.

Rajashri Borole

#FireRetardantPaint #PaintTechnology #ProtectiveCoatings #FireSafety #CoatingsIndustry

Sơn chống cháy, Công nghệ sơn, Lớp phủ bảo vệ, An toàn cháy, Ngành công nghiệp sơn

(St.)

Kỹ thuật

Hàn TIG (GTAW)

167

Hàn TIG (GTAW)

Hàn TIG, còn được gọi là Hàn hồ quang vonfram khí (GTAW), là một quy trình hàn hồ quang sử dụng điện cực vonfram không tiêu hao để tạo ra mối hàn. Khu vực mối hàn và điện cực được bảo vệ khỏi ô nhiễm khí quyển bởi khí bảo vệ trơ, thường là argon hoặc heli.

Quá trình này cho phép kiểm soát chính xác mối hàn và thường được sử dụng để hàn các phần mỏng của thép không gỉ và kim loại màu như nhôm, magiê và hợp kim đồng. Hàn TIG có thể được thực hiện có hoặc không có kim loại phụ, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.

Quá trình hàn này yêu cầu nguồn điện không đổi và có thể sử dụng dòng điện một chiều (DC) hoặc dòng điện xoay chiều (AC), với AC đặc biệt hữu ích cho các vật liệu hàn có lớp oxit, như nhôm. Hàn TIG được biết đến với việc tạo ra các mối hàn chất lượng cao, chắc chắn và sạch, nhưng nó cũng chậm hơn và phức tạp hơn so với các phương pháp hàn khác.

Những điểm chính:

  • Sử dụng điện cực vonfram không tiêu hao.

  • Được che chắn bởi khí trơ (argon hoặc heli).

  • Cung cấp các mối hàn chắc chắn, chất lượng cao, đặc biệt là đối với kim loại mỏng.

  • Có thể hàn nhiều loại kim loại bao gồm thép, nhôm, magiê, đồng, titan và niken.

  • Đòi hỏi thao tác điêu luyện do độ phức tạp và tốc độ chậm hơn.

  • Thường tạo ra các mối hàn gần như không bắn tung tóe với quá trình oxy hóa hoặc đóng cặn tối thiểu.

Hàn TIG được sử dụng rộng rãi trong hàng không vũ trụ, ô tô, đóng tàu và các ngành công nghiệp khác đòi hỏi mối hàn chính xác và sạch.

 

 

Krishna Nand Ojha

🔎Hàn TIG (GTAW) – Chính xác, Linh hoạt & Thách thức
Hàn TIG (GTAW) sử dụng điện cực vonfram không tiêu hao và khí bảo vệ trơ (argon hoặc heli) để tạo ra mối hàn chính xác, chất lượng cao. Điện cực vonfram được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tính toàn vẹn và độ sạch của mối hàn, chẳng hạn như dầu khí, hàng không vũ trụ, điện lực, hạt nhân, thực phẩm và dược phẩm.

✅ Nguyên lý quy trình
Điện cực vonfram tạo ra hồ quang với phôi, làm nóng chảy kim loại cơ bản (và vật liệu hàn nếu có). Khí bảo vệ trơ ngăn ngừa quá trình oxy hóa và nhiễm bẩn.

✅ Tại sao lại chọn vonfram?

Với điểm nóng chảy cao nhất trong số các kim loại thông thường (≈3370°C), vonfram tạo ra hồ quang ổn định, tập trung, cho phép hàn chính xác mà không làm nóng chảy điện cực.

✅ Các biến số chính của quy trình
🔹Dòng điện hàn, cực tính (DC–, AC, DC+) & tốc độ hàn
🔹Loại điện cực (tinh khiết, thoriated, cerated, lanthaninated, zirconiated) & hình dạng đầu hàn
🔹Lựa chọn khí bảo vệ & lưu lượng
🔹Độ mở rộng điện cực (nhô ra)

✅ Dòng điện & Cực tính
🔹DC– (Điện cực âm): Độ xuyên sâu, hẹp với khả năng dòng điện cao
🔹AC: Gia nhiệt cân bằng với tác động làm sạch – lý tưởng cho nhôm và magie
🔹DC+ (Điện cực dương): Độ xuyên nông, sử dụng hạn chế (loại bỏ oxit)

✅ Ảnh hưởng của tốc độ hàn
🔹Quá nhanh → mối hàn hẹp, mối hàn kém nóng chảy
🔹Quá chậm → nhiệt lượng đầu vào quá lớn, mối hàn rộng hơn Hạt hàn, biến dạng

✅ Khí bảo vệ
🔹Argon: Hồ quang ổn định, được sử dụng rộng rãi
🔹Heli: Hồ quang nóng hơn, độ xuyên thấu sâu hơn
🔹Hỗn hợp: Ar + He để cân bằng; Ar + H₂ (≤5%) cho thép không gỉ để cải thiện độ xuyên thấu và giảm độ xốp

✅ Xông khí
Quan trọng đối với thép không gỉ, hợp kim niken, titan và zirconi để bảo vệ chân mối hàn khỏi quá trình oxy hóa. Argon thường được sử dụng cho đến khi có ít nhất hai lớp hàn được lắng đọng

✅ Các lỗi thường gặp & Kiểm soát
🔹Tạp chất vonfram: Tránh bằng cách chuẩn bị điện cực đúng cách và tránh tiếp xúc với vũng hàn
🔹Nứt hố: Ngăn ngừa bằng cách kiểm soát dòng điện dốc ra
🔹Độ xốp: Kiểm soát thông qua vật liệu độn/kim loại nền sạch và lớp bảo vệ đúng cách

✅Ứng dụng
🔹Ống thép không gỉ thành mỏng & mối hàn tự nhiên
🔹Đường ống quan trọng trong nhà máy hóa chất, hóa dầu & điện
🔹Cấu trúc hàng không vũ trụ & vỏ động cơ tên lửa
🔹Các ngành công nghiệp sạch như thực phẩm, dược phẩm & chất bán dẫn

✅ Ưu điểm
🔹Chất lượng mối hàn vượt trội với hàm lượng hydro thấp
🔹Không có xỉ hoặc bắn tóe → mối hàn sạch
🔹Đầu vào nhiệt chính xác & kiểm soát độ xuyên sâu
🔹Có thể hàn hầu hết mọi kim loại, kể cả các mối hàn không đồng nhất
🔹Lý tưởng cho mối hàn mỏng & phản ứng Vật liệu

⚠️ Nhược điểm
🔹Tỷ lệ lắng đọng thấp hơn so với SMAW/MIG
🔹Yêu cầu kỹ năng hàn và sự phối hợp cao
🔹Kém kinh tế hơn đối với các chi tiết dày (>10 mm)
🔹Nhạy cảm với gió lùa khi hàn ngoài trời/tại công trường
🔹Nguy cơ lẫn tạp chất vonfram nếu xử lý không đúng cách
🔹Yêu cầu vật liệu hàn và kim loại nền sạch, không dung nạp tạp chất

✨ Bạn thấy thông tin này hữu ích?

Krishna Nand Ojha

Govind Tiwari,PhD 


#TIGWelding #GTAW #WeldingEngineering

Hàn TIG, GTAW, Kỹ thuật Hàn

(St.)

Kỹ thuật

Các loại ăn mòn

108

Các loại ăn mòn

Có một số loại ăn mòn phổ biến, mỗi loại có các đặc điểm và cơ chế riêng biệt:
  • Ăn mòn chung (đồng nhất): Xảy ra đồng đều trên bề mặt kim loại, do mất lớp phủ bảo vệ hoặc tiếp xúc với các tác nhân ăn mòn. Nó có thể dự đoán và có thể nhìn thấy dưới dạng rỉ sét hoặc oxit hình thành rộng rãi.

  • Ăn mòn rỗ: Ăn mòn cục bộ, không thể đoán trước tạo ra các lỗ nhỏ có thể xâm nhập sâu, thường do khuyết tật hoặc hư hỏng các lớp bảo vệ. Nó rất nguy hiểm do khả năng hỏng hóc đột ngột.

  • Ăn mòn kẽ hở: Xảy ra trong không gian hạn chế hoặc kẽ hở, nơi khả năng tiếp cận oxy bị hạn chế, dẫn đến ăn mòn cục bộ thường được tìm thấy dưới các miếng đệm hoặc kẹp.

  • Ăn mòn điện: Phát sinh khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc điện trong chất điện phân, gây ra sự ăn mòn nhanh hơn của kim loại anốt hơn.

  • Ăn mòn xói mòn: Gây ra bởi mài mòn cơ học từ chuyển động của chất lỏng trên bề mặt kim loại, loại bỏ các lớp thụ động và gây hư hỏng bề mặt.

  • Nứt ăn mòn do ứng suất (SCC): Xảy ra khi ứng suất kéo và môi trường ăn mòn kết hợp với nhau, gây ra các vết nứt làm suy yếu vật liệu.

  • Ăn mòn ở nhiệt độ cao: Xảy ra ở nhiệt độ cao trong môi trường có chất gây ô nhiễm như lưu huỳnh, dẫn đến phản ứng hóa học và suy thoái vật liệu.

  • Các loại khác bao gồm ăn mòn giữa các hạt, ăn mòn fretting, ăn mòn dạng sợi và rửa trôi có chọn lọc, mỗi loại đều có nguyên nhân và ảnh hưởng cụ thể đến tính toàn vẹn của kim loại.

Các loại này khác nhau về khả năng hiển thị, khả năng dự đoán và tác động, nhưng hiểu chúng giúp ngăn ngừa và kiểm soát thiệt hại liên quan đến ăn mòn.

 

 

 

PIPE LINE DZ

Phân loại cơ bản các loại ăn mòn 🔧🧭

Ăn mòn có thể được phân loại theo hình dạng và vị trí tấn công trên bề mặt kim loại như sau:

1️⃣ Tấn công đồng đều ➝ Ăn mòn đều trên bề mặt

2️⃣ Ăn mòn rỗ ➝ Các lỗ rỗ cục bộ

3️⃣ Ăn mòn khe hở ➝ Ăn mòn trong các khe hở hoặc vết nứt hẹp

4️⃣ Ăn mòn điện hóa ➝ Ăn mòn giữa các kim loại khác nhau

5️⃣ Ăn mòn xói mòn ➝ Gây ra bởi vận tốc dòng chảy cao

6️⃣ Ăn mòn ma sát ➝ Do rung động và bề mặt Ma sát

7️⃣ Xâm thực ➝ Hư hỏng do bong bóng hơi vỡ

8️⃣ Ăn mòn liên hạt ➝ Ăn mòn dọc theo ranh giới hạt

9️⃣ Nứt do ăn mòn ứng suất (SCC) ➝ Nứt dưới ứng suất trong môi trường ăn mòn

🔟 Tách hợp kim ➝ Loại bỏ chọn lọc các nguyên tố hợp kim

1️⃣1️⃣ Nứt do môi trường ➝ Nứt do điều kiện môi trường

1️⃣2️⃣ Mỏi ➝ Hỏng kim loại dưới tải trọng tuần hoàn

1️⃣3️⃣ Bong tróc ➝ Ăn mòn bề mặt phân lớp


✍️ Publisher: Pipe Line DZ
#PipeLineDZ #CorrosionTypes #Pitting #Galvanic #SCC #PipingSystems #Engineering #Pipeline #OilAndGas #Dealloying #Intergranular

PipeLineDZ, Các loại ăn mòn, Rỗ, Mạ điện, SCC, Hệ thống đường ống, Kỹ thuật, Đường ống, Dầu khí, Tách hợp kim, Liên hạt

(St.)

Kỹ thuật

Nứt đông đặc do cấu hình mối hàn không phù hợp

92

Nứt đông đặc do cấu hình mối hàn không phù hợp

Nứt đông đặc do cấu hình mối hàn không phù hợp xảy ra khi weld beads có tỷ lệ chiều sâu trên chiều rộng (W / D) không thuận lợi, thường nằm ngoài phạm vi lý tưởng từ 1,25 đến 1,5. Cấu hình mối hàn không phù hợp, chẳng hạn như hạt quá rộng và nông (tỷ lệ W / D thấp), làm tăng nguy cơ nứt đông đặc vì vùng hẹp ở tâm mối hàn, đông đặc cuối cùng, dễ bị nứt hơn dưới ứng suất dư được tạo ra trong quá trình làm mát và đông đặc. Sự nứt này xảy ra dọc theo ranh giới đuôi gai, nơi các tạp chất có nhiệt độ nóng chảy thấp tụ lại, làm suy yếu mối hàn và cho phép các vết nứt mở ra dọc theo đường tâm của mối hàn.

Các yếu tố chính góp phần gây ra nứt đông đặc liên quan đến cấu hình mối hàn bao gồm:

  • Weld beads có tỷ lệ chiều sâu trên chiều rộng thấp tạo ra hạt hàn rộng, mỏng và nông.

  • Các khe hở lớn hoặc khớp nối kém làm tăng biến dạng dư trên kim loại mối hàn đông đặc.

  • Nồng độ các nguyên tố có nhiệt độ nóng chảy thấp (lưu huỳnh, phốt pho) ở ranh giới hạt làm giảm nhiệt độ rắn và làm cho mối hàn dễ bị nứt hơn.

  • Tốc độ hàn cao và đầu vào nhiệt không đúng cách có thể dẫn đến các vũng hàn dài hơn, sâu hơn hoặc các weld bead hình nấm dễ bị nứt ở các mặt hạt.

Các cấu hình mối hàn thích hợp với tỷ lệ W / D phù hợp thúc đẩy mô hình đông đặc đồng đều hơn và giảm biến dạng cục bộ, giảm tính nhạy cảm của vết nứt. Điều chỉnh các thông số hàn để kiểm soát hình dạng weld bead và tránh các tạp chất quá mức trong vật liệu cơ bản hoặc vật tư tiêu hao mối hàn cũng có thể giảm thiểu nguy cơ nứt đông đặc.

Sự hiểu biết này được hỗ trợ bởi các nghiên cứu cho thấy rằng hình dạng hạt hàn không phù hợp và hóa học vật liệu ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính nhạy cảm của vết nứt hóa rắn trong quá trình hàn.

Vikram Singh Nanda

🤜Nứt đông đặc do Hồ sơ Hàn không đúng🤛

Tỷ lệ W/D từ 1,25 đến 1,5 được ưu tiên để giảm khả năng nứt đông đặc trong mối hàn. Nếu thép có một lượng lớn các nguyên tố/tạp chất có điểm nóng chảy thấp (sắt, phốt pho, hoặc eutectic có điểm nóng chảy thấp tập trung ở GBs –> làm giảm nhiệt độ đông đặc), thì nguy cơ nứt đông đặc sẽ cao hơn với tỷ lệ W/D không thể chấp nhận được. Các chi tiết có nhiệt độ nóng chảy thấp được đưa vào giữa mối hàn và đông đặc sau cùng… để lại các vết nứt không liên tục có thể mở ra trên bề mặt mối hàn dọc theo các nhánh cây dài dưới tác động của ứng suất đông đặc.

Một số hình dạng mối hàn đúng và sai được hiển thị trong ảnh sơ đồ bên dưới… tuy nhiên, nếu vật liệu nền có hàm lượng tạp chất có điểm nóng chảy thấp thấp hơn thì đôi khi vết nứt mối hàn có thể không xuất hiện (ngay cả sau khi tỷ lệ W/D không chấp nhận được), nhưng khả năng nứt vẫn ở mức cao.


#automotiveindustry #aerospaceindustry #adnoc #metallurgy #materialstesting #metallurgist #metalworking #manufacturing #mechanical #microscopy #marineengineering #micro #metal #metals #materialsengineering #materialselection #manufacturer #marine #boilers #corrosion #civilengineering #castings #crudeoil #design #defenseindustry #energy #electronmicroscopy #engineeringservices #failureanalysis #fabrication #forging #steel #stainlesssteel #subsea #structuralengineer #structuralsteel #shippingindustry #sales #heattreatment #heattreatment #steelconstruction #steelmill #steelproducts #aws #api #asme #astm

ngành công nghiệp ô tô, ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, adnoc, luyện kim, kiểm tra vật liệu, chuyên gia luyện kim, gia công kim loại, sản xuất, cơ khí, kính hiển vi, kỹ thuật hàng hải, vi mô, kim loại, kim loại, kỹ thuật vật liệu, lựa chọn vật liệu, nhà sản xuất, hàng hải, lò hơi, ăn mòn, kỹ thuật dân dụng, đúc, dầu thô, thiết kế, ngành công nghiệp quốc phòng, năng lượng, kính hiển vi điện tử, dịch vụ kỹ thuật, phân tích lỗi, chế tạo, rèn, thép, thép không gỉ, dưới biển, kỹ sư kết cấu, thép kết cấu, ngành công nghiệp vận chuyển, bán hàng, xử lý nhiệt, xử lý nhiệt, xây dựng thép, nhà máy thép, sản phẩm thép, aws, api, asme, astm

(St.)

Kỹ thuật

Đổi màu mối hàn theo AWS D18.2

120

Đổi màu mối hàn theo AWS D18.2

AWS D18.2 cung cấp hướng dẫn trực quan về mức độ đổi màu mối hàn có thể chấp nhận được (còn được gọi là màu nhiệt) đặc biệt trên bề mặt bên trong của ống thép không gỉ austenit được sử dụng trong các ứng dụng vệ sinh (vệ sinh). Mức độ đổi màu tương ứng với các mức oxy khác nhau (tính bằng ppm) có trong khí lọc trong quá trình hàn. Thang đo thường nằm trong khoảng từ số 1 (10 ppm oxy) đến số 10 (25.000 ppm oxy).

Các điểm chính từ AWS D18.2 về sự đổi màu mối hàn là:

  • Mức độ đổi màu có thể chấp nhận được thường tương ứng với số màu nhỏ hơn 4 trên biểu đồ màu AWS D18.2.

  • Mức độ đổi màu tương quan với hàm lượng oxy; ít oxy hơn tạo ra ít sự đổi màu hơn.

  • Sự thay đổi màu cũng có thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm trong khí nền, các chất gây ô nhiễm bề mặt như hydrocacbon, hydro trong khí dự phòng và lớp hoàn thiện bề mặt kim loại.

  • Tiêu chuẩn này được sử dụng rộng rãi để đảm bảo các mối hàn hợp vệ sinh trong dược phẩm sinh học và thiết bị vệ sinh, nhằm hạn chế mức độ màu có thể ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn hoặc độ sạch.

  • Thông thường, các mối hàn có mức độ đổi màu bằng hoặc trên 4 được coi là không thể chấp nhận được trừ khi có thỏa thuận khác.

Tóm lại, AWS D18.2 phân loại sự đổi màu mối hàn theo cường độ màu trực quan liên quan đến áp suất riêng phần oxy trong quá trình thanh lọc hàn và cung cấp các tiêu chí chấp nhận để duy trì khả năng chống ăn mòn và tiêu chuẩn vệ sinh trong mối hàn bằng thép không gỉ.

NIKOM S.

🚀𝗪𝗲𝗹𝗱𝗶𝗻𝗴 𝗦𝘁𝗮𝗶𝗻𝗹𝗲𝘀𝘀 & 𝗡𝗶𝗰𝗸𝗲𝗹 𝗔𝗹𝗹𝗼𝘆𝘀 – 𝗟𝗲𝘀𝘀𝗼𝗻𝘀 𝗳𝗿𝗼𝗺 𝘁𝗵𝗲 𝗙𝗶𝗲𝗹𝗱

Một trong những thách thức phổ biến nhất trong hàn thép không gỉ và hợp kim niken là kiểm soát sự đổi màu mối hàn.
Theo AWS D18.2, độ đổi màu không được vượt quá số 3 bên trong và số 5 bên ngoài trong điều kiện hàn.

👉 Màu xám xỉn hoặc đen do nhiệt = Không chấp nhận được
👉 Màu vàng bóng = Chấp nhận được

Không được phép vệ sinh cơ học như chải hoặc mài trừ khi được khách hàng chấp thuận. Giải pháp đáng tin cậy duy nhất là che chắn đúng cách và làm trơ cục bộ trong quá trình hàn.

🔧 Sự xuất sắc trong hàn không chỉ nằm ở sức mạnh mà còn ở độ chính xác, tính tuân thủ và độ tin cậy.

#WeldingInspection #StainlessSteel #NickelAlloy #QualityControl #Fabrication #OilAndGas #Refinery

Kiểm tra Hàn, Thép Không Gỉ, Hợp kim Niken, Kiểm soát Chất lượng, Chế tạo, Dầu Khí, Lọc Dầu

(St.)

Kỹ thuật

Tính toán cho các giàn giáo thẳng đứng

160
Tính toán cho các giàn giáo thẳng đứng
Để tính toán số lượng giàn giáo dọc (tiêu chuẩn), một công thức phổ biến là:

Số lượng dọc = (Số hàng dọc dọc theo chiều dài) × (Số cột dọc dọc theo chiều rộng) × Số tầng (cao độ)

Đâu:

  • Hàng dọc dọc theo chiều dài = (Chiều dài của giàn giáo / khoảng cách dọc theo chiều dài) + 1

  • Cột dọc dọc theo chiều rộng = (Chiều rộng của giàn giáo / khoảng cách dọc theo chiều rộng) + 1

  • Số tầng (thang máy) = Chiều cao giàn giáo / chiều cao của mỗi tầng

Ví dụ:

  • Kích thước giàn giáo: 20 m (dài) × 6 m (rộng) × 10 m (cao)

  • Khoảng cách dọc dọc theo chiều dài: 2,0 m

  • Khoảng cách dọc dọc theo chiều rộng: 1,2 m

  • Chiều cao nâng: 2,0 m (do đó 5 thang máy cho chiều cao 10 m)

Tính toán:

  • Hàng dọc theo chiều dài = (20 / 2.0) + 1 = 11 hàng

  • Các cột dọc theo chiều rộng = (6 / 1.2) + 1 = 6 cột

  • Ngành dọc trên mỗi cấp độ = 11 × 6 = 66 ngành dọc

  • Tổng số dọc = 66 × 5 tầng = 330 ống thẳng đứng

Nên bao gồm khoảng 10% chiều dọc bổ sung cho các khớp, chồng chéo và dự phòng.

Ngoài ra, để xác minh thiết kế và an toàn, tính toán tải trọng trên mỗi tiêu chuẩn dọc xem xét tổng tải trọng chết, sống và môi trường chia cho số dọc, với hệ số an toàn được áp dụng.

Điều này cung cấp một cách tiếp cận toàn diện để tính toán cả số lượng và khả năng chịu tải của giàn giáo dọc.

Er. Satyanaryan Subash

66 cột dọc. Một lỗi tính toán. Ba công nhân đã ngã.

Tháng trước, tôi đã xem lại báo cáo về một vụ sập giàn giáo.

Nguyên nhân? Tính toán sai cột dọc.

🔍Đây là phép tính cứu mạng người:

💡Công thức đơn giản:

✅Chiều dài ÷ Khoảng cách 2,0m + 1 = Số hàng dọc.
✅Chiều rộng ÷ Khoảng cách 1,2m = Số cột.
✅Số hàng × Số cột = Tổng số cột dọc trên mỗi tầng.

Ví dụ thực tế (kết cấu 20m × 6m):

✅ Số hàng dọc: 20m ÷ 2,0m + 1 = 11 hàng.
✅ Số cột: 6m ÷ 1,2m = 6 cột.
✅ Tổng số cột trên mỗi tầng: 11 × 6 = 66 cột dọc.

💡Tại sao điều này quan trọng:

✅Hầu hết các chuyên gia xây dựng đều ước lượng được.
✅Nhưng tải trọng giàn giáo không cho phép phỏng đoán.
✅Mỗi thanh đứng chịu được hơn 1.000 kg.
✅Bỏ sót một thanh? Toàn bộ kết cấu sẽ yếu đi.

💡Kiểm tra thực tế:

Tôi đã thấy các dự án cắt giảm thanh đứng để tiết kiệm chi phí.

Kết quả là gì? Vi phạm an toàn công trường trị giá hơn 500.000 đô la.

Một nhà thầu đã sử dụng 50 thanh đứng thay vì 66.

Giàn giáo của họ đã không vượt qua được kiểm tra hai lần.

💡Bài học rút ra:

🔍Luôn tính toán trước khi xây dựng:

✅Đo kích thước thực tế.
✅Áp dụng khoảng cách tiêu chuẩn (2,0m × 1,2m).
✅Thêm hàng phụ để hỗ trợ đầu cuối.
✅Kiểm tra lại bằng cách đánh giá rủi ro.

Quy tắc +1 không phải là tùy chọn. Đó là sự khác biệt giữa giàn giáo ổn định và kết cấu bị hư hỏng.

Mọi chuyên gia EHS nên thuộc lòng công thức này.

Hãy nhớ: Tính toán chính xác giúp ngăn ngừa sập đổ.

Câu hỏi: Phương pháp nào bạn thường dùng để kiểm tra tính toán giàn giáo tại công trường? Hãy chia sẻ các biện pháp kiểm tra an toàn của bạn bên dưới.

𝗥𝗲𝗺𝗲𝗺𝗯𝗲𝗿: 𝘀𝗮𝗳𝗲𝘁𝘆 𝗽𝗿𝗼𝗳𝗲𝘀𝘀𝗶𝗼𝗻𝗮𝗹𝘀 không phải bẩm sinh mà có – chúng được hình thành thông qua việc học hỏi từ kinh nghiệm của người khác.

#ScaffoldingSafety #ConstructionSafety #EHS #SiteSafety #RiskManagement #EHSLeadership #AakarSafetyVision #Careerdwar
#VishalManocha #HSE

An toàn giàn giáo, An toàn xây dựng, EHS, An toàn công trường, Quản lý rủi ro, Lãnh đạo EHS, Tầm nhìn An toàn Aakar, Chiến lược nghề nghiệp, Vishal Manocha, HSE

(St.)