Sức khỏe

Quản lý béo phì theo phương pháp Yoga

106

Quản lý yoga về BÉO PHÌ

Nguồn
Jetir
[PDF] QUẢN LÝ YOGA CHO BỆNH BÉO PHÌ
Ijaem
[PDF] Quản lý yoga về bệnh béo phì
Yoga trong quản lý béo phì: Giảm nguy cơ tim mạch và …
vikaspedia
Quản lý yoga về béo phì – | Sức khỏe

Quản lý yoga về bệnh béo phì là một cách tiếp cận toàn diện kết hợp các tư thế thể chất (asana), kỹ thuật thở (pranayama), thực hành làm sạch (shodhana kriyas), điều chỉnh chế độ ăn uống và kỷ luật tinh thần để giải quyết các nguyên nhân đa yếu tố gây béo phì và tăng cường sức khỏe tổng thể.

Khái niệm yoga và nguyên nhân gây béo phì

Theo triết lý yoga, béo phì phát sinh từ sự kết hợp của các yếu tố thể chất, tinh thần và hành vi, bao gồm chế độ ăn uống không hợp lý (Ahara Mithya Yoga), lối sống (Jivan Charya) và ngăn chặn sự thôi thúc tự nhiên (Vegadharana). Các yếu tố tâm lý như chấp trước (Raga), ác cảm (Dwesha) và sợ chết (Abhinivesha) gây ra rối loạn tinh thần (Chitta Vikshepas) góp phần gây ra các bệnh về thể chất như béo phì. Yoga nhấn mạnh hành vi được kiểm soát và bình định tinh thần thông qua các kỷ luật đạo đức được gọi là Yama và Niyama để điều chỉnh thói quen ăn uống và lối sống1.

Thực hành yoga để quản lý béo phì

1. Kiểm soát đạo đức và hành vi: Yama và Niyama

Đây là những quy tắc đạo đức cơ bản và thực hành kỷ luật tự giác giúp kiểm soát xung động và suy nghĩ lang thang, hỗ trợ quản lý tốt hơn hành vi ăn uống và lựa chọn lối sống1.

2. Kỹ thuật làm sạch (Shodhana Kriyas)

Các thực hành như Kapalbhati (hơi thở sáng sọ), Kunjal (rửa dạ dày), Agnisara (giật bụng) và Nauli (khuấy bụng) giúp giải độc cơ thể, cải thiện tiêu hóa và kích thích trao đổi chất15.

3. Các bài tập thể chất và asana

  • Surya Namaskar (Lời chào mặt trời): Một chuỗi 12 tư thế giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, tính linh hoạt và lưu thông máu, tăng cường năng lượng và tỷ lệ trao đổi chất25.

  • Asana cụ thể:

    • Uttanpadasana kéo giãn cơ bụng và cải thiện tiêu hóa.

    • Pawanmuktasana hỗ trợ giải phóng khí và độc tố bị mắc kẹt, cải thiện sức khỏe bụng.

    • Tadasana, Katichakrasana, Urdhwa Hastottanasana, Sarvangasana, Matsyasana, Halaasana, Bhujangasana, Dhanurasana, Mandukasana và Shavasana được khuyên dùng để tăng cường cơ bắp, cải thiện tính linh hoạt và giảm tích tụ chất béo, đặc biệt là ở bụng1256.

  • Những asana này kích thích các thụ thể kéo giãn và cải thiện trương lực cơ, giúp giảm tích tụ chất béo và tăng cường sức mạnh cơ xương khớp6.

4. Pranayama (Kỹ thuật thở)

Các thực hành Pranayama như Nadishodhana (thở lỗ mũi xen kẽ), Suryabhedi, Bhramari, Sitali và Bhastrika giúp điều chỉnh hệ thần kinh tự chủ, giảm căng thẳng và cải thiện oxy hóa, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và sức khỏe tim mạch56.

5. Thiền và Yoga Nidra

Thiền và các kỹ thuật thư giãn sâu như Yoga Nidra giúp giảm căng thẳng và ăn uống theo cảm xúc, thúc đẩy cân bằng tinh thần và hỗ trợ kiểm soát béo phì5.

Quản lý chế độ ăn uống yoga

Yoga ủng hộ chế độ ăn Satvic, tươi, tự nhiên và nhẹ, nhấn mạnh vào trái cây, rau, các loại hạt, hạt và ngũ cốc nguyên hạt. Nó không khuyến khích thực phẩm Rajasic (chiên, cay, thực phẩm chế biến, nước ngọt) và thực phẩm Tamasic (đồ không chay, rượu). Chế độ ăn uống nên có số lượng vừa phải (mitahara), ngon miệng và nuôi dưỡng các mô của cơ thể (sapta dhatu). Các thực hành như nhịn ăn nước trái cây (7-10 ngày), sau đó là chế độ ăn hoàn toàn trái cây và sau đó là chế độ ăn ít calo cân bằng giúp giải độc và giảm cân dần15.

Các hướng dẫn chế độ ăn uống chính bao gồm:

  • Chỉ ăn khi đói.

  • Nhai kỹ thức ăn cho đến khi nó trở thành chất lỏng.

  • Tránh ăn khi bị rối loạn cảm xúc hoặc mệt mỏi.

  • Duy trì thời gian ăn đều đặn mà không bị phân tâm như TV hoặc đọc sách1.

Phòng ngừa và Thay đổi lối sống

  • Các bữa ăn đều đặn trong khoảng thời gian cố định.

  • Tránh thói quen ít vận động và kết hợp các bài tập yoga hàng ngày.

  • Tránh ngủ ban ngày để ngăn ngừa sự tích tụ độc tố.

  • Tăng cường nhận thức về bản thân và kỷ luật tự giác thông qua yoga để duy trì lối sống cân bằng16.

Bằng chứng khoa học và lợi ích

Các nghiên cứu và đánh giá gần đây chỉ ra rằng các can thiệp yoga liên tục làm giảm chỉ số khối cơ thể (BMI), chu vi vòng eo và mỡ cơ thể, tương quan với các yếu tố nguy cơ tim mạch giảm. Yoga cung cấp một cách tiếp cận bền vững, không dùng thuốc để kiểm soát bệnh béo phì và các biến chứng của nó bằng cách tích hợp hoạt động thể chất, kiểm soát chế độ ăn uống và sức khỏe tinh thần37.


Tóm lại, quản lý yoga về béo phì là một cách tiếp cận toàn diện liên quan:

  • Tự điều chỉnh đạo đức (Yama và Niyama)

  • Kỹ thuật làm sạch (Shodhana Kriyas)

  • Các tư thế thể chất (Asana) như Surya Namaskar, Uttanpadasana và Pawanmuktasana

  • Bài tập thở (Pranayama)

  • Thiền và thư giãn

  • Thói quen ăn kiêng Satvic nhấn mạnh điều độ và thực phẩm tự nhiên

Cách tiếp cận tích hợp này giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của béo phì – thể chất, tinh thần và hành vi – và hỗ trợ sức khỏe lâu dài và quản lý cân nặng.

Quản lý béo phì theo phương pháp Yoga
(St.)
Kỹ thuật

Tiêu chuẩn IEC 60079-14 và IEC 60079-17, chỉ thị Châu Âu (2014/34 / UE và 1999/92 / CE) và tiêu chuẩn quốc tế IECEx

169

Tiêu chuẩn IEC 60079-14 và IEC 60079-17, chỉ thị Châu Âu (2014/34 / UE và 1999/92 / CE) và tiêu chuẩn quốc tế IECEx

Nguồn
webstore.iec
IEC 60079-14: 2024
Intertekinform
[PDF] Phần 17: Kiểm tra và bảo trì lắp đặt điện
eur-lex.europa
[PDF] Chỉ thị 2014/34/EU của Nghị viện Châu Âu và của Hội đồng Châu Âu
eur-lex.europa.eu
Nguy cơ môi trường dễ cháy nổ

IEC 60079-14, IEC 60079-17, chỉ thị Châu Âu 2014/34 / EU và 1999/92 / EC và tiêu chuẩn quốc tế IECEx cùng nhau thiết lập các khuôn khổ toàn diện về an toàn của thiết bị điện và lắp đặt trong môi trường dễ cháy nổ.

Tiêu chuẩn IEC 60079

IEC 60079-14: Thiết kế và Lắp đặt
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu đối với thiết kế, lựa chọn, lắp đặt và kiểm tra ban đầu của hệ thống điện được thiết kế để sử dụng trong môi trường dễ cháy nổ (khu vực nguy hiểm). Nó đảm bảo rằng các thiết bị điện và hệ thống dây điện được lựa chọn và lắp đặt phù hợp để ngăn ngừa nguy cơ bắt lửa. Phiên bản 2024 của IEC 60079-14 tiếp tục cung cấp các yêu cầu chi tiết này đối với thiết kế và lắp đặt hệ thống điện trong môi trường nguy hiểm
17.

IEC 60079-17: Kiểm tra và bảo trì
IEC 60079-17 tập trung vào việc kiểm tra và bảo trì các hệ thống điện trong môi trường dễ cháy nổ để đảm bảo an toàn và độ tin cậy liên tục. Phiên bản năm 2023, được thông qua là EN IEC 60079-17: 2024 ở Châu Âu, thay thế phiên bản 2014 và đặt ra các quy trình kiểm tra, thử nghiệm và bảo trì định kỳ thiết bị để ngăn chặn các nguồn đánh lửa phát triển trong quá trình vận hành
28.

Chỉ thị Châu Âu

Chỉ thị 2014/34 / EU (ATEX 114)
Chỉ thị này hài hòa luật pháp giữa các quốc gia thành viên EU liên quan đến thiết bị và hệ thống bảo vệ được thiết kế để sử dụng trong môi trường có khả năng cháy nổ. Nó yêu cầu đánh dấu rõ ràng thiết bị để chỉ ra sự phù hợp với môi trường như vậy và đảm bảo rằng các sản phẩm đáp ứng các yêu cầu thiết yếu về sức khỏe và an toàn trước khi đưa ra thị trường. Nó áp dụng cho các nhà sản xuất và nhà nhập khẩu, yêu cầu đánh giá sự phù hợp và đánh dấu CE
39.

Chỉ thị 1999/92 / EC (ATEX 137)
Chỉ thị này đặt ra các yêu cầu tối thiểu để cải thiện sự an toàn và bảo vệ sức khỏe của người lao động có khả năng gặp nguy cơ từ môi trường dễ cháy nổ. Nó bắt buộc người sử dụng lao động phải thực hiện các biện pháp kỹ thuật và tổ chức để ngăn chặn sự hình thành và bắt lửa của môi trường nổ và giảm thiểu tác động của vụ nổ để bảo vệ người lao động. Nó đã có hiệu lực từ năm 2000 và yêu cầu các nơi làm việc phải tuân thủ vào năm 2006
410.

Hệ thống chứng nhận quốc tế IECEx

Hệ thống IECEx là một chương trình chứng nhận quốc tế do Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC) điều hành, cung cấp chứng nhận của bên thứ ba về thiết bị và dịch vụ để sử dụng trong môi trường dễ cháy nổ. Nó đảm bảo rằng các thiết bị điện và cơ khí đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn, tạo điều kiện tiếp cận thị trường toàn cầu và giảm chi phí thử nghiệm trùng lặp. Chương trình thiết bị được chứng nhận IECEx bao gồm thử nghiệm, đánh giá độc lập và đánh giá chất lượng liên tục của các nhà sản xuất để duy trì sự phù hợp5611.

Các tính năng chính của chứng nhận IECEx

  • Chứng nhận xác nhận tuân thủ các tiêu chuẩn IEC như dòng IEC 60079.

  • Thiết bị được phân loại theo khu vực và cấp độ bảo vệ tương tự như các loại ATEX.

  • Chứng chỉ IECEx được quốc tế công nhận, hỗ trợ các nhà sản xuất trong thương mại toàn cầu.

  • Kế hoạch bao gồm thiết kế, sản xuất, lắp đặt, kiểm tra và bảo trì thiết bị.

Tóm tắt

Khía cạnh Sự miêu tả
IEC 60079-14 Thiết kế, lựa chọn, lắp đặt và kiểm tra ban đầu thiết bị điện trong khu vực nguy hiểm
IEC 60079-17 Kiểm tra và bảo trì các công trình lắp đặt điện trong môi trường dễ cháy nổ
Chỉ thị 2014/34 / EU (ATEX 114) Sự hài hòa của EU về an toàn thiết bị và tiếp cận thị trường trong môi trường dễ cháy nổ
Chỉ thị 1999/92 / EC (ATEX 137) Yêu cầu an toàn tại nơi làm việc tối thiểu để bảo vệ người lao động khỏi môi trường dễ cháy nổ
IECEx Hệ thống chứng nhận quốc tế cho thiết bị và dịch vụ trong môi trường dễ cháy nổ

Cùng với nhau, các tiêu chuẩn và chỉ thị này tạo thành một khuôn khổ an toàn mạnh mẽ giải quyết toàn bộ vòng đời của thiết bị điện trong môi trường dễ cháy nổ — từ thiết kế và lắp đặt đến vận hành, bảo trì và chứng nhận — đảm bảo bảo vệ con người, tài sản và môi trường ở những vị trí nguy hiểm.

 

Một số trường hợp không tuân thủ theo các tiêu chuẩn IEC 60079-14 và IEC 60079-17, với mục đích xác minh tính tuân thủ của các cơ sở lắp đặt, các chỉ thị của Châu Âu (2014/34/UE và 1999/92/CE) và tiêu chuẩn quốc tế IECEx.

– Chiều dài của dây dẫn phải càng ngắn càng tốt.
– Cáp quá dài sẽ dẫn đến nhiệt độ tăng.
– Không được sử dụng vỏ bọc trừ khi được nhà sản xuất cho phép rõ ràng.
– Không bao giờ để dây chưa kết nối bên trong vỏ bọc.
– Các đầu vào cáp chưa sử dụng phải được cắm bằng phích cắm bịt ​​kín (phích cắm bịt ​​kín và chế độ tùy thuộc vào chế độ bảo vệ, ví dụ: d, e, v.v.).
– Bán kính uốn của cáp phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc ít nhất bằng tám lần (8) đường kính của cáp để tránh làm hỏng cáp.
– Việc uốn cáp phải bắt đầu ở khoảng cách tối thiểu là 25 mm tính từ đầu vào cáp.
– Không có bu lông nào không tuân thủ.
-Không được phép sửa đổi các bu lông mà không có sự đồng ý của nhà sản xuất.
-Không được sử dụng cáp không vừa với tuyến cáp.
-Việc sử dụng vỏ bọc bị cấm trong vùng ATEX.
– Chiều dài của dây dẫn, kể cả dây nối đất (xanh/vàng) phải càng ngắn càng tốt.
– Không bao giờ để dây chưa kết nối bên trong vỏ.

(St.)
Kỹ thuật

Ống GRP / GRV / GRE

230

Ống GRP / GRV / GRE

Nguồn
citadelfiberglassaluminium.com
GRP, GRV, GRE hoặc PVC Pipe & Pipe Fitting & Lamination
extracocomposites.com
Ống & Phụ kiện GRP / GRV / GRE – Extraco Composites
RTRP (GRE GRP GRV) Thông số kỹ thuật đường ống & Kiểm tra hiệu suất
landyoungfrp.com
Sự khác biệt giữa ống GRE và GRP là gì

Ống GRP, GRV và GRE là các loại ống composite được làm từ cốt thép sợi thủy tinh kết hợp với các loại ma trận nhựa nhiệt rắn khác nhau. Những ống này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau do khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và đặc tính nhẹ.

Định nghĩa và sự khác biệt

  • Ống GRP
    (Glass Reinforced Polyester) Được làm từ sợi thủy tinh và nhựa polyester isophthalic. Nó phù hợp cho các ứng dụng lên đến khoảng 60 ° C. Ống GRP thường được sử dụng để mang chất lỏng ăn mòn và không ăn mòn trong các ngành công nghiệp như dầu khí, dự án điện, hóa dầu, nước uống và các khu vực đô thị. Chúng cạnh tranh với các vật liệu truyền thống như gang dẻo, PVC và HDPE do tính chất không ăn mòn và tuổi thọ nếu nhựa được lựa chọn đúng cách
    16.

  • Ống GRV
    (Glass Reinforced Vinyl Ester) Bao gồm sợi thủy tinh kết hợp với nhựa vinyl ester. Ống GRV có tính chất cơ học và hóa học tốt hơn ống GRP và có thể được sử dụng ở nhiệt độ cao hơn, thường lên đến 90°C. Chúng được ưa chuộng trong các môi trường công nghiệp khắt khe hơn, nơi yêu cầu cải thiện độ bền và khả năng kháng hóa chất
    1510.

  • Ống GRE
    (Glass Reinforced Epoxy) Được làm từ sợi thủy tinh và nhựa epoxy, ống GRE có tính chất cơ học và hóa học vượt trội so với cả ống GRP và GRV. Chúng có thể chịu được nhiệt độ lên đến 110°C và có độ dẫn nhiệt tối thiểu. Ống GRE nhẹ hơn và dễ xử lý hơn, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp hiệu suất cao như chế biến hóa chất, dầu khí và đóng tàu
    145.

Sản xuất và spec.

  • Những đường ống này thường được sản xuất bằng quy trình cuộn dây tóc, trong đó các sợi thủy tinh ngâm tẩm nhựa được quấn dưới lực căng để tạo thành một cấu trúc composite chắc chắn. Lớp lót bên trong thường được gia cố bằng màn kính để chống hóa chất và bề mặt bên ngoài được phủ một lớp sơn phủ nhựa để bảo vệ268.

  • Các đường ống có đường kính từ 25mm đến 4000mm và chiều dài từ 3 đến 12 mét, với định mức áp suất từ 1 bar đến 32 bar hoặc hơn tùy thuộc vào thiết kế26.

  • Các tính chất cơ học chính khác nhau tùy theo loại nhựa, với nhựa epoxy (GRE) cung cấp độ bền kéo, mô đun đàn hồi và nhiệt độ biến dạng nhiệt cao nhất, tiếp theo là vinyl ester (GRV) và sau đó là polyester (GRP)5.

Ứng dụng

  • Phân phối nước: Đường ống dẫn nước biển và nước biển.

  • Hệ thống nước thải: Chất thải công nghiệp, thoát nước và chất thải vệ sinh.

  • Công nghiệp: Khử muối, thẩm thấu ngược, sản xuất điện, hóa dầu, dầu khí và các lĩnh vực dầu khí12.

Phụ kiện đường ống và phụ kiện

  • Các phụ kiện như mặt bích, khớp nối, khuỷu tay, tees, bộ giảm tốc, yên xe và nắp cuối được làm từ cùng một vật liệu composite để đảm bảo khả năng tương thích và hiệu suất. Các phụ kiện này được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn khác nhau (ANSI, BS, DIN) và có thể được tùy chỉnh cho các yêu cầu đặc biệt12.

  • Các khớp nối có thể cứng hoặc linh hoạt, với các khớp nối linh hoạt cho phép chuyển động dọc trục và được bịt kín bằng vòng chữ O hoặc miếng đệm cao su. Đối với đường kính lớn hơn (trên 300mm), các kết nối mặt bích là phổ biến2.

Bảng tóm tắt các loại và tính chất nhựa

Mô tả GRP (Polyester) GRV (Vinyl Ester) GRE (Epoxy)
Nhựa chính Isophthalic Polyester Vinyl Ester Epoxy
Nhiệt độ hoạt động tối đa ~ 60 °C ~ 90 °C ~ 110 °C
Độ bền kéo (MPa) 50–70 60–75 65–80
Mô đun đàn hồi (GPa) 9–10 10–11.5 10–15
Kháng hóa chất Tốt Tốt Rất tốt
Sức bền cơ học và hóa học Ôn hoà Tốt hơn GRP Tốt nhất trong số ba
Độ dẫn nhiệt Ôn hoà Ôn hoà Thấp
Trọng lượng Trọng lượng nhẹ (35% thép) Nhẹ Trọng lượng nhẹ (nhẹ hơn GRP/GRV)

Kết luận

Ống GRP, GRV và GRE là các giải pháp đường ống composite tiên tiến được phân biệt chủ yếu theo loại nhựa được sử dụng, ảnh hưởng đến khả năng chịu nhiệt độ, tính chất cơ học và hóa học cũng như các ứng dụng điển hình của chúng. Ống GRE cung cấp hiệu suất cao nhất, đặc biệt là đối với môi trường hóa chất có nhiệt độ cao và khắc nghiệt, trong khi ống GRP tiết kiệm hơn cho các ứng dụng ít đòi hỏi khắt khe hơn. Ống GRV cung cấp một nền tảng trung gian với các đặc tính được cải thiện so với GRP.

Những ống này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp, đô thị và hàng hải do khả năng chống ăn mòn, độ bền và dễ xử lý so với ống kim loại thông thường12456.

Bài thuyết trình bên dưới trình bày các khuyết tật chính của hệ thống đường ống GRP.

Các khuyết tật đường ống GRP/GRV/GRE có thể xuất hiện trong quá trình sản xuất hoặc chế tạo sản phẩm và có thể bắt đầu hoặc phát triển/lan truyền trong quá trình vận hành/trong quá trình sử dụng.

Phân loại các loại khuyết tật nằm giữa các loại phát sinh từ quá trình sản xuất và các loại phát sinh sau đó trong quá trình sử dụng hoặc do xử lý không đúng cách hoặc lý do môi trường…. v.v.

Các loại khuyết tật chính có thể phát sinh trong hệ thống đường ống như sau; tách lớp, tách liên kết, nứt, xốp, rỗng, phồng rộp, hư hỏng…v.v. có thể do quá trình sản xuất, trong quá trình vận hành/sử dụng, hư hỏng do va chạm trong quá trình xử lý hoặc vật lạ, hư hỏng do nhiệt, ăn mòn, xói mòn, tác động của môi trường…. v.v.

Trong mỗi loại này, có các tập hợp con của các loại khuyết tật riêng lẻ. Ví dụ, nhiều sự chú ý đã được tập trung trong các hệ thống composite vào vết nứt ngang; một dạng nứt ma trận nhiều lớp xảy ra trên các lớp lệch trục. Vết nứt ngang làm giảm độ cứng của lớp phủ và có thể là tiền thân của tình trạng tách lớp.

•Khi hệ thống đường ống đang hoạt động, các khiếm khuyết có thể xuất hiện do nhiều cơ chế khác nhau bao gồm quá tải, va đập, nhiệt, xói mòn, mỏi, v.v. Các khiếm khuyết sẽ biểu hiện dưới dạng thay đổi về tình trạng của một số tính chất hoặc thông số vật lý nhất định, chẳng hạn như trong trường hợp xói mòn, làm mỏng thành phần.

Việc thiết lập tiêu chí chấp nhận cho từng loại khiếm khuyết này đòi hỏi phải đánh giá khiếm khuyết chính thức dựa trên các cân nhắc về vật liệu và phân tích ứng suất mà thành phần sẽ gặp phải khi hoạt động.

Các kỹ thuật kiểm tra được sử dụng phải đủ nhạy để phát hiện bất kỳ khiếm khuyết nào có khả năng làm giảm tuổi thọ của thành phần và bất kỳ sự phát triển nào của khiếm khuyết đó. Vị trí của các khiếm khuyết cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc phát hiện chúng bằng mắt thường hoặc bất kỳ phương pháp NDT nào.

(St.)
Kỹ thuật

Tổng quan về bẫy hơi nước

141

Tổng quan về bẫy hơi nước

Nguồn
Tổng quan về bẫy hơi – CED Engineering
[PDF] Tổng quan về bẫy hơi nước
TLV
Bẫy hơi là gì? | TLV
spiraxsarco.com
Giới thiệu – Tại sao nên sử dụng bẫy hơi? | Spirax Sarco
Steam Traps Affect Boiler Plant Efficiency
Steam Basics Part 9: Steam Trap Operation —
How Steam Traps Work - MEP Academy

Bẫy hơi là một quá trình quan trọng trong hệ thống hơi nước, liên quan đến việc sử dụng bẫy hơi — van tự động được thiết kế để loại bỏ nước ngưng, không khí và các khí không ngưng tụ khác khỏi hệ thống đồng thời ngăn ngừa hoặc giảm thiểu sự thất thoát hơi nước sống. Bẫy hơi thích hợp đảm bảo hoạt động hiệu quả bằng cách duy trì công suất nhiệt của thiết bị truyền nhiệt và ngăn ngừa các vấn đề như búa nước và ăn mòn do nước ngưng tụ và khí gây ra134.

  • Loại  Khi hơi nước truyền nhiệt tiềm ẩn của nó đến một quá trình, nó sẽ ngưng tụ thành nước (nước ngưng), phải được loại bỏ kịp thời để tránh làm giảm hiệu quả truyền nhiệt và khả năng dòng chảy.

  • : Không khí và khí không ngưng tụ như oxy và carbon dioxide làm giảm áp suất và nhiệt độ hơi nước, giảm nhiệt dung và gây ăn mòn.

  • : Bẫy hơi ngăn hơi nước sống thoát ra ngoài, duy trì hiệu quả của hệ thống và giảm tiêu thụ nhiên liệu để tạo hơi nước134.

Bẫy hơi hoạt động tự động bằng cách khai thác sự khác biệt vật lý giữa hơi nước và nước ngưng, chẳng hạn như mật độ và nhiệt độ. Nước ngưng tụ đặc hơn, tích tụ ở các điểm thấp và được bẫy thải ra mà không làm mất hơi nước sống. Bẫy cũng cho phép không khí và khí thoát ra ngoài, đảm bảo chất lượng hơi nước35.

Bẫy hơi được phân thành ba loại chính, mỗi loại có nguyên tắc hoạt động riêng biệt:

1. 

  • Sử dụng các yếu tố cơ học như phao hoặc xô phản ứng với mức nước ngưng.

  • Ví dụ bao gồm bẫy phao và xô ngược.

  • Vận hành bằng cách mở hoặc đóng van dựa trên vị trí của phao hoặc gầu tăng và giảm theo mức nước ngưng.

  • Thích hợp cho các tải và áp suất nước ngưng khác nhau5.

2. 

  • Hoạt động dựa trên sự chênh lệch nhiệt độ giữa hơi nước và nước ngưng.

  • Sử dụng các bộ phận (viên nang đầy, ống thổi hoặc dải lưỡng kim) giãn nở hoặc co lại khi thay đổi nhiệt độ để mở hoặc đóng van.

  • Xả nước ngưng tụ ở nhiệt độ bão hòa hơi nước dưới mức độ bão hòa, thu hồi một số nhiệt hợp lý và giảm tổn thất hơi nước chớp nhoáng56.

3. 

  • Làm việc trên hiệu ứng động của hơi nước chớp nhoáng và thay đổi áp suất.

  • Thường có một đĩa phẳng di chuyển giữa mũ và ghế.

  • Khi khởi động, dòng nước ngưng nâng đĩa để xả nước ngưng và không khí.

  • Nước ngưng nóng tạo ra hơi nước chớp nhoáng buộc đĩa đóng lại, ngăn ngừa thất thoát hơi nước trực tiếp.

  • Đĩa mở lại khi hơi nước chớp nhoáng ngưng tụ và giảm áp suất, lặp lại chu kỳ.

  • Được biết đến với sự đơn giản, kích thước nhỏ gọn và khả năng hoạt động trên nhiều loại áp suất mà không cần điều chỉnh.

  • Chống búa nước và rung, bảo trì tối thiểu do chỉ có một bộ phận chuyển động126.

  • Duy trì sự truyền nhiệt hiệu quả bằng cách loại bỏ nước ngưng kịp thời.

  • Ngăn ngừa hư hỏng và điều kiện không an toàn do búa nước gây ra.

  • Giảm ăn mòn bằng cách thoát oxy và carbon dioxide.

  • Tiết kiệm năng lượng bằng cách giảm thiểu thất thoát hơi nước trực tiếp.

  • Tăng cường độ tin cậy của hệ thống và giảm chi phí bảo trì134.

Tóm lại, bẫy hơi nước là điều cần thiết cho hoạt động hiệu quả và an toàn của hệ thống hơi nước. Việc lựa chọn loại bẫy hơi thích hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể, tải trọng nước ngưng, áp suất và điều kiện vận hành. Ba loại chính — cơ khí, nhiệt và nhiệt động lực — mỗi loại đều mang lại những lợi ích riêng và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống hơi nước135.

Tổng quan về bẫy hơi
(St.)
Kỹ thuật

ASME PTB-13 – 2021, Tiêu chí về các thành phần kim loại giữ áp bằng cách sử dụng sản xuất bồi đắp

92

ASME PTB-13 – 2021, Tiêu chí về các thành phần kim loại giữ áp bằng cách sử dụng sản xuất bồi đắp

Nguồn
Asmedotorg
PTB-13 – Tiêu chí giữ áp các thành phần kim loại sử dụng …
Nrc
[PDF] Tiêu chí Rawls NRC ASME AM 10132023
webstore.ansi.org
ASME PTB-13-2021 – Tiêu chí về kim loại giữ áp …
[PDF] Tiêu chí giữ áp lực các thành phần kim loại sử dụng phụ gia …

ASME PTB-13-2021, có tiêu đề “Tiêu chí cho các thành phần kim loại giữ áp bằng cách sử dụng sản xuất bồi đắp”, cung cấp các tiêu chí chi tiết cụ thể cho việc xây dựng các thành phần giữ áp suất được sản xuất bằng quy trình Powder Bed Fusion (PBF) Sản xuất bồi đắp (AM), bao gồm cả nguồn năng lượng Laser và Chùm tia điện tử35.

Các khía cạnh chính của ASME PTB-13-2021

Phạm vi và khả năng áp dụng

  • Các tiêu chí đề cập đến các thành phần giữ áp được sản xuất bởi quy trình AM Powder Bed Fusion.

  • Các thành phần được sản xuất bằng phụ gia cũng phải tuân thủ Bộ luật hoặc Tiêu chuẩn Xây dựng ASME hiện hành ngoài các tiêu chí này.

  • Các cấu trúc lai được cho phép, trong đó các thành phần AM được nối (hàn hoặc hàn) với các thành phần không phải AM, tuân theo các yêu cầu mã ASME có liên quan35.

Vật liệu được phép

  • Các tài liệu được phép theo các tiêu chí này được giới hạn ở:

    • Hợp kim thép không gỉ Austenitic

    • Hợp kim màu Hạn
      chế này là do thiếu kinh nghiệm dịch vụ dày dặn với các thành phần AM và lo ngại về hành vi chuyển tiếp dẻo-giòn trong các hợp kim khác
      35.

Giới hạn thiết kế và nhiệt độ

  • Nhiệt độ thiết kế tối đa cho các thành phần AM phải thấp hơn ít nhất 50 ° F (25 ° C) so với nhiệt độ nơi các đặc tính vật liệu phụ thuộc vào thời gian (chẳng hạn như rão) bắt đầu chi phối cho thông số kỹ thuật vật liệu ASME rèn tương đương, như được chỉ ra trong ASME Phần II, Phần D.

  • Các tiêu chí hiện không bao gồm các thành phần AM hoạt động trong chế độ rão vật liệu do không đủ dữ liệu tính chất vật liệu35.

Yêu cầu bổ sung

  • Tiêu chí PTB-13 bổ sung cho Quy tắc Xây dựng ASME hiện có bằng cách cung cấp các yêu cầu bổ sung về vật liệu, thiết kế, chế tạo, kiểm tra, kiểm tra, thử nghiệm và kiểm soát chất lượng cụ thể cho các thành phần AM.

  • Các tiêu chí này rất cần thiết để tích hợp các thành phần AM vào các tiêu chuẩn và quy chuẩn thiết bị áp suất, đặc biệt là đối với các hình dạng phức tạp và vật liệu chi phí cao, nơi AM mang lại những lợi thế như giảm lãng phí vật liệu và cải thiện thời gian thực hiện35.

Các trường hợp sử dụng và ưu điểm

  • AM đặc biệt thuận lợi cho việc chế tạo các thành phần phức tạp, vật liệu chi phí cao và các bộ phận thay thế trong các ngành công nghiệp như điện hạt nhân, nơi các bộ phận ban đầu có thể không còn nữa.

  • Các tiêu chí hỗ trợ việc sử dụng AM trong cả xây dựng mới và sửa chữa hoặc thay thế hệ thống hiện có35.

Tóm tắt

ASME PTB-13-2021 thiết lập các tiêu chí toàn diện để sử dụng sản xuất phụ gia Powder Bed Fusion trong các thành phần kim loại giữ áp, tập trung vào việc đảm bảo an toàn và độ tin cậy bằng cách bổ sung các quy tắc xây dựng ASME truyền thống. Nó giới hạn vật liệu đối với thép không gỉ austenit và hợp kim màu, hạn chế nhiệt độ hoạt động tối đa dưới chế độ rão và cho phép các cấu trúc lai. Tài liệu hỗ trợ ứng dụng ngày càng tăng của AM trong các thiết bị áp suất tới hạn, đặc biệt là khi sản xuất truyền thống kém hiệu quả hoặc khả thi hơn352.

Tiêu chuẩn này là một phần trong nỗ lực rộng lớn hơn của ASME nhằm hệ thống hóa các quy trình sản xuất bồi đắp cho thiết bị áp lực, với những phát triển liên tục để điều chỉnh thử nghiệm xác minh vật liệu AM và mở rộng tiêu chí cho các quy trình AM khác như lắng đọng năng lượng trực tiếp (DED)2.

ASME PTB-13 – 2021, Tiêu chí cho các thành phần kim loại chịu áp suất bằng phương pháp sản xuất bồi đắp

Tài liệu tiêu chí này cung cấp hướng dẫn về các yếu tố thiết yếu cần được giải quyết trong bất kỳ tiêu chuẩn nào được đề xuất để chế tạo thiết bị chịu áp suất kim loại bằng phương pháp sản xuất bồi đắp bằng phương pháp nung chảy bột. Tài liệu này được dùng làm tài liệu tham khảo cho các đề xuất về các trường hợp quy tắc sản xuất bồi đắp hoặc bổ sung vào các quy tắc và tiêu chuẩn. Cả nguồn năng lượng tia laser và tia điện tử đều được hướng dẫn này cho phép. Kết cấu kết hợp kết hợp các thành phần AM được nối (hàn hoặc hàn) với các thành phần không phải AM đều được chấp nhận. Thiết kế và chế tạo các thành phần sản xuất phụ gia được ghép nối với các thành phần AM khác hoặc các thành phần không phải AM sẽ tuân theo các yêu cầu của tiêu chuẩn hoặc quy định xây dựng ASME hiện hành…https://lnkd.in/g5izM3Jr


ASME (Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ)

#global #standards #engineering #SettingtheStandard

(St.)
Kỹ thuật

Tầm quan trọng của báo cáo lựa chọn vật liệu và đánh giá rủi ro ăn mòn ở giai đoạn thiết kế

109

Tầm quan trọng của báo cáo lựa chọn vật liệu và đánh giá rủi ro ăn mòn ở giai đoạn thiết kế

Nguồn
Tại sao lựa chọn vật liệu lại quan trọng trong thiết kế sản phẩm để nâng cao …
Kỹ thuật Technosoft
Lựa chọn vật liệu trong quy trình sản xuất để giảm chi phí
Lựa chọn vật liệu có thể tác động đến thành công trong thiết kế sản phẩm như thế nào?
Swri
[PDF] Bắt đầu ngăn ngừa ăn mòn trong giai đoạn thiết kế:

Lựa chọn vật liệu và đánh giá rủi ro ăn mòn trong giai đoạn thiết kế là cực kỳ quan trọng để đảm bảo thành công của sản phẩm, độ bền, an toàn, hiệu quả chi phí và tính bền vững của môi trường.

Tầm quan trọng của việc lựa chọn vật liệu trong giai đoạn thiết kế

  • Hiệu suất và chức năng: Việc lựa chọn vật liệu phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ bền, độ an toàn và khả năng sử dụng của sản phẩm. Vật liệu phải phù hợp với mục đích sử dụng của sản phẩm để đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của người tiêu dùng và ngăn ngừa hỏng hóc hoặc nguy hiểm13.

  • Hiệu quả chi phí: Lựa chọn nguyên liệu ảnh hưởng đến cả chi phí sản xuất ban đầu và chi phí dài hạn. Mặc dù vật liệu rẻ hơn có thể làm giảm chi phí trả trước, nhưng chúng có thể dẫn đến chi phí bảo trì hoặc thay thế cao hơn sau này. Cân bằng chi phí với các cân nhắc về hiệu suất và vòng đời là điều cần thiết23.

  • Hiệu quả sản xuất: Các vật liệu khác nhau yêu cầu quy trình sản xuất khác nhau. Lựa chọn vật liệu tương thích với phương pháp sản xuất hiệu quả có thể giảm độ phức tạp, thời gian và chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể12.

  • Tính thẩm mỹ và trải nghiệm người dùng: Vật liệu ảnh hưởng đến giao diện, cảm giác và công thái học của sản phẩm, là chìa khóa cho sự hấp dẫn của người tiêu dùng và thành công trên thị trường. Vật liệu phù hợp giúp tăng cường sức hấp dẫn thị giác và sự hài lòng của người dùng13.

  • Cân nhắc về môi trường và tính bền vững: Việc lựa chọn các vật liệu có thể tái chế, phân hủy sinh học hoặc có nguồn gốc bền vững giúp giảm tác động đến môi trường và điều chỉnh các sản phẩm phù hợp với sở thích ngày càng tăng của người tiêu dùng có ý thức về môi trường và các mục tiêu trách nhiệm của doanh nghiệp13.

  • Đổi mới và lợi thế cạnh tranh: Tận dụng các vật liệu hoặc công nghệ mới có thể cải thiện chức năng, độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm, thúc đẩy sự đổi mới và khác biệt trên thị trường3.

  • Kiểm tra và xác nhận vật liệu: Thử nghiệm nghiêm ngặt trong quá trình thiết kế đảm bảo rằng vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu và hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện thực tế, giảm thiểu rủi ro và nâng cao thành công của sản phẩm13.

Tầm quan trọng của đánh giá rủi ro ăn mòn ở giai đoạn thiết kế

  • Ngăn ngừa thất bại sớm: Ăn mòn có thể làm suy giảm nghiêm trọng vật liệu, dẫn đến hỏng hóc kết cấu, nguy cơ an toàn và sửa chữa hoặc thay thế tốn kém. Đánh giá sớm giúp xác định nguy cơ ăn mòn và lựa chọn vật liệu hoặc biện pháp bảo vệ cho phù hợp.

  • Kéo dài tuổi thọ sản phẩm: Hiểu được cơ chế ăn mòn và rủi ro cho phép các nhà thiết kế lựa chọn vật liệu hoặc lớp phủ chống ăn mòn, kéo dài đáng kể tuổi thọ hoạt động của sản phẩm và giảm nhu cầu bảo trì.

  • Tiết kiệm chi phí: Bằng cách giảm thiểu sớm rủi ro ăn mòn, các công ty tránh được thời gian ngừng hoạt động, sửa chữa và yêu cầu bảo hành tốn kém, cải thiện hiệu quả chi phí tổng thể.

  • Đảm bảo an toàn và tuân thủ: Ăn mòn có thể ảnh hưởng đến các thành phần quan trọng về an toàn. Đánh giá rủi ro đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn ngành và các yêu cầu quy định liên quan đến độ bền và an toàn của vật liệu.

  • Giảm tác động môi trường: Ngăn ngừa các hỏng hóc liên quan đến ăn mòn giúp giảm chất thải và ô nhiễm môi trường do vật liệu bị hư hỏng hoặc rò rỉ.

Tích hợp lựa chọn vật liệu và đánh giá rủi ro ăn mòn

Kết hợp đánh giá rủi ro ăn mòn vào quá trình lựa chọn vật liệu trong giai đoạn thiết kế đảm bảo rằng vật liệu không chỉ phù hợp với các yêu cầu cơ học và chức năng mà còn có khả năng chống lại suy thoái môi trường. Cách tiếp cận tích hợp này dẫn đến:

  • Các lựa chọn vật liệu được tối ưu hóa để cân bằng độ bền, độ bền, khả năng chống ăn mòn, chi phí và tính bền vững.

  • Cải thiện độ tin cậy và độ an toàn của sản phẩm cuối cùng.

  • Nâng cao hiệu suất vòng đời và giảm tác động đến môi trường.

  • Lập kế hoạch sản xuất và bảo trì hợp lý.


Tóm lại, lựa chọn vật liệu cẩn thận kết hợp với đánh giá rủi ro ăn mòn kỹ lưỡng ở giai đoạn thiết kế là nền tảng để tạo ra các sản phẩm bền, tiết kiệm chi phí, an toàn và có trách nhiệm với môi trường. Cách tiếp cận chiến lược này hỗ trợ hiệu quả sản xuất, đổi mới sản phẩm và thành công lâu dài trên thị trường123.

Thiết kế đúng. Bảo vệ trọn đời.

Trong các ngành công nghiệp chế biến dầu khí, hóa dầu và hóa chất có rủi ro cao ngày nay, tính toàn vẹn được thiết kế—không chỉ được duy trì. Bài thuyết trình này khám phá một trong những trụ cột quan trọng nhất nhưng thường bị bỏ qua của độ tin cậy tài sản dài hạn:
Báo cáo lựa chọn vật liệu (MSR) và Đánh giá rủi ro ăn mòn (CRA)—ở giai đoạn thiết kế.

Cách tích hợp sớm MSR và CRA chuyển đổi kết quả dự án, ngăn ngừa các sự cố thảm khốc và thúc đẩy tính bền vững.

Hướng dẫn toàn diện này bao gồm:
Tại sao MSR và CRA mang tính chiến lược—không phải tùy chọn

Những cạm bẫy phổ biến trong khả năng tương thích vật liệu
Các tiêu chuẩn đã được chứng minh trong ngành (API, NACE, ASME, ASTM, ISO)

Các nghiên cứu điển hình về các sự cố và phục hồi trong thế giới thực

Những báo cáo này tác động trực tiếp đến CAPEX, OPEX và tuổi thọ tài sản như thế nào
Cho dù bạn là Kỹ sư kiểm tra, Tư vấn thiết kế, Chuyên gia toàn vẹn hay một kỹ sư mới vào nghề, thì kiến ​​thức này là nền tảng cho công việc và hiệu suất của nhà máy của bạn.

Hãy cùng nhau thiết kế các cơ sở thông minh hơn, an toàn hơn và bền vững hơn—ngay từ bản thiết kế.

 #MaterialSelection #CorrosionRiskAssessment #AssetIntegrity #CorrosionEngineering #OilAndGas #Petrochemical #DesignEngineering #MaterialsScience #API571 #NACEMR0175 #EngineeringDesign #IntegrityByDesign #RBI #ProcessSafety #SustainabilityInDesign #MechanicalIntegrity #CorrosionPrevention
#RiskBasedInspection #RBI #BenefitToCostRatio #BCR #AssetIntegrity #AssetIntegrityManagement #InspectionPlanning #ReliabilityEngineering #OilAndGas #ProcessIndustries #CorrosionManagement #MechanicalIntegrity #PlantReliability #OperationalExcellence #EngineeringLeadership #InspectionStrategy #IntegrityManagement #MaintenanceOptimization #PredictiveMaintenance #DigitalInspection #ConditionBasedMonitoring #RiskManagement #InspectionExcellence #IndustrialAssets #EquipmentReliability #FailurePrevention #IntegrityDrivenDecisions #EngineeringInsights #SmartMaintenance #OilAndGasEngineering #ProcessSafety #ReliabilityCenteredMaintenance #IntegrityEngineering #RBIImplementation #CorrosionControl #DesignForReliability #LinkedInLearning #EngineeringEducation

Lựa chọn vật liệu, Đánh giá rủi ro ăn mòn, Tính toàn vẹn của tài sản, Kỹ thuật ăn mòn, Dầu khí, Hóa dầu, Kỹ thuật thiết kế, Khoa học vật liệu, API571, NACEMR0175, Thiết kế kỹ thuật, Tính toàn vẹn theo thiết kế, RBI, An toàn quy trình, Tính bền vững trong thiết kế, Tính toàn vẹn cơ học, Phòng ngừa ăn mòn, Kiểm tra dựa trên rủi ro, RBI, Tỷ lệ lợi ích/chi phí, BCR, Tính toàn vẹn tài sản, Quản lý tính toàn vẹn tài sản, Lập kế hoạch kiểm tra, Kỹ thuật độ tin cậy, Dầu khí, Ngành công nghiệp quy trình, Quản lý ăn mòn, Tính toàn vẹn cơ học, Độ tin cậy của nhà máy, Sự xuất sắc trong hoạt động, Lãnh đạo kỹ thuật, Chiến lược kiểm tra, Quản lý tính toàn vẹn, Tối ưu hóa bảo trì, Bảo trì dự đoán, Kiểm tra kỹ thuật số, Giám sát dựa trên tình trạng, Quản lý rủi ro, Kiểm tra xuất sắc, Tài sản công nghiệp, Độ tin cậy của thiết bị, Phòng ngừa lỗi, Quyết định dựa trên tính toàn vẹn, Thông tin chi tiết về kỹ thuật, Bảo trì thông minh, Kỹ thuật dầu khí, An toàn quy trình, Bảo trì tập trung vào độ tin cậy, Kỹ thuật toàn vẹn, Triển khai RBII, Kiểm soát ăn mòn, Thiết kế cho độ tin cậy, Học tập trên LinkedIn, Giáo dục kỹ thuật

(St.)
Kỹ thuật

ASME B16.52 – 2024, Phụ kiện màu rèn, hàn socket và ren (Titan, hợp kim titan, nhôm và hợp kim nhôm)

150

ASME B16.52 – 2024, Phụ kiện màu rèn, hàn socket và ren (Titan, hợp kim titan, nhôm và hợp kim nhôm)

Nguồn
Asmedotorg
B16.52 – Phụ kiện màu rèn, hàn socket & ren
HAISMS
[PDF] Phụ kiện màu rèn, socket- hàn và ren
Intertekinform
ASME B16.52: 2024 Phụ kiện màu rèn, hàn socket và …
ASME B16.52_2024 | Bản PDF | Ống (Vận chuyển chất lỏng) – Scribd

ASME B16.52-2024 là bản sửa đổi mới nhất của tiêu chuẩn bao gồm các phụ kiện màu rèn là loại hàn ổ cắm và ren, đặc biệt được làm từ titan, hợp kim titan, nhôm và hợp kim nhôm. Tiêu chuẩn này xác định xếp hạng, kích thước, dung sai, đánh dấu và yêu cầu vật liệu đối với các phụ kiện này, đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng trong sản xuất và sử dụng chúng1235.

Các khía cạnh chính của ASME B16.52-2024

  • Phạm vi: Tiêu chuẩn áp dụng cho các phụ kiện rèn làm từ titan, hợp kim titan, nhôm và hợp kim nhôm, dành cho hàn ổ cắm và kết nối ren135.

  • Vật liệu: Nó quy định việc sử dụng các vật liệu phù hợp với các thông số kỹ thuật ASTM được công nhận cho hợp kim titan và nhôm, chẳng hạn như ASTM B361, B363 cho phụ kiện và ASTM B247 cho rèn. Các vật liệu này phải được đánh dấu phù hợp để chỉ định hợp kim và sự phù hợp với tiêu chuẩn ASME này5.

  • Kích thước và xếp hạng: Tiêu chuẩn cung cấp các bảng chi tiết về kích thước, độ dày thành, độ sâu ổ cắm và các phép đo quan trọng khác cho các kích thước đường ống danh nghĩa (NPS) và lịch trình khác nhau. Nó đảm bảo rằng các phụ kiện đáp ứng hoặc vượt quá các yêu cầu về độ bền và áp suất tương quan với lịch trình đường ống mà chúng dự định kết hợp5.

  • Luồng: Ren bên trong trên phụ kiện tuân theo Ren ống côn tiêu chuẩn quốc gia Hoa Kỳ (ASME B1.20.1). Các ren được yêu cầu phải chìm hoặc vát méo để dễ lắp ráp và bảo vệ trong quá trình lắp đặt5.

  • Vạch: Các phụ kiện phải được đánh dấu bằng ký hiệu hợp kim vật liệu và ký hiệu “B16” để thể hiện sự tuân thủ tiêu chuẩn. Các hậu tố bổ sung cho biết thông số kỹ thuật lắp hoặc rèn ASTM cụ thể được sử dụng5.

  • Dung sai và chất lượng: Tiêu chuẩn quy định dung sai về độ đồng tâm của lỗ khoan, độ vuông góc và góc của hàn ổ cắm và kết nối ren để đảm bảo sự phù hợp và chức năng phù hợp. Ví dụ, lỗ khoan ổ cắm và khớp nối phải đồng tâm trong vòng 0,8 mm và sự thay đổi tối đa cho phép về độ vuông góc đối với các lỗ hàn ổ cắm là 1 mm với chiều dài 200 mm5.

  • Thông tin sửa đổi: ASME B16.52-2024 là bản sửa đổi của phiên bản năm 2018 trước đó, phản ánh các cập nhật và khẳng định lại để giữ cho tiêu chuẩn luôn cập nhật với các thông lệ trong ngành và sự phát triển vật chất5.

Tóm tắt

ASME B16.52-2024 tiêu chuẩn hóa các phụ kiện màu rèn làm từ hợp kim titan và nhôm cho các ứng dụng hàn socket và ren. Nó bao gồm các thông số kỹ thuật vật liệu, yêu cầu kích thước, chi tiết ren, đánh dấu và dung sai chất lượng để đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy và nhất quán trong các hệ thống đường ống sử dụng các vật liệu chuyên dụng này135.

Tiêu chuẩn này rất cần thiết cho các nhà sản xuất, kỹ sư và thanh tra viên liên quan đến hệ thống đường ống yêu cầu phụ kiện màu nhẹ và chống ăn mòn, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, xử lý hóa chất và các ứng dụng hàng hải, nơi hợp kim titan và nhôm được ưa chuộng.

ASME B16.52 – 2024, Phụ kiện kim loại màu rèn, hàn socket và ren (Titan, hợp kim Titan, nhôm và hợp kim nhôm)

Tiêu chuẩn này bao gồm các định mức, kích thước, dung sai, đánh dấu và yêu cầu về vật liệu đối với phụ kiện titan, hợp kim titan, nhôm và hợp kim nhôm rèn, cả đầu hàn socket và đầu ren. Các phụ kiện có kích thước, ren hoặc lỗ khoan ngược đặc biệt có thể được sản xuất theo thỏa thuận giữa nhà sản xuất và người mua. Khi các phụ kiện đó đáp ứng tất cả các yêu cầu khác của Tiêu chuẩn này, chúng sẽ được coi là tuân thủ Tiêu chuẩn này.

Các yêu cầu hàn lắp đặt không nằm trong phạm vi của Tiêu chuẩn này. Hàn lắp đặt phải tuân thủ theo quy định hoặc mã đường ống áp dụng bao gồm hệ thống đường ống mà phụ kiện được lắp đặt…https://lnkd.in/gWG-TXvi

ASME (Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ)
#global #standards #engineering #SettingtheStandard

(St.)
Kỹ thuật

Mẫn cảm trong quá trình ủ

85

Mẫn cảm trong quá trình ủ

Thuật ngữ “Nhạy cảm trong quá trình ủ” thường liên quan đến khoa học vật liệu, đặc biệt là luyện kim,

Mẫn cảm trong quá trình ủ

Mẫn cảm là một hiện tượng xảy ra ở một số loại thép không gỉ và các hợp kim khác trong quá trình xử lý nhiệt như ủ. Nó liên quan đến sự kết tủa của cacbua crom (Cr23C6) tại ranh giới hạt khi vật liệu được giữ trong phạm vi nhiệt độ thường từ khoảng 500 ° C đến 800 ° C.

Điều gì xảy ra trong quá trình nhạy cảm?

  • Kết tủa crom cacbua: Ở nhiệt độ ủ, các nguyên tử crom kết hợp với cacbon để tạo thành cacbua crom dọc theo ranh giới hạt.

  • Cạn kiệt crom: Lượng mưa này làm cạn kiệt crom từ các khu vực lân cận gần ranh giới hạt.

  • Giảm khả năng chống ăn mòn: Các vùng cạn kiệt crom trở nên dễ bị ăn mòn giữa các hạt vì crom rất cần thiết để hình thành lớp oxit thụ động bảo vệ trên thép không gỉ.

  • Thay đổi tính chất cơ học: Sự nhạy cảm cũng có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ học, có khả năng làm cho vật liệu giòn hơn hoặc dễ bị nứt dọc theo ranh giới hạt.

Tại sao quá trình mẫn cảm xảy ra trong quá trình ủ?

Ủ liên quan đến việc nung nóng thép đã nguội đến nhiệt độ vừa phải để giảm độ giòn và cải thiện độ dẻo dai. Nếu nhiệt độ và thời gian ủ nằm trong phạm vi nhạy cảm, cacbua crom sẽ kết tủa, gây mẫn cảm. Rủi ro phụ thuộc vào thành phần hợp kim, hàm lượng cacbon và các thông số ủ chính xác.

Làm thế nào để tránh mẫn cảm?

  • Kiểm soát nhiệt độ và thời gian ủ: Tránh tiếp xúc lâu trong phạm vi nhiệt độ nhạy cảm.

  • Sử dụng các loại carbon thấp hoặc ổn định: Thép không gỉ cacbon thấp (ví dụ: 304L) hoặc các loại ổn định (ví dụ: 321 với titan) chống kết tủa cacbua.

  • Làm mát nhanh chóng: Làm nguội hoặc làm mát nhanh sau khi ủ có thể hạn chế sự hình thành cacbua.

  • Sau điều trị: Ủ dung dịch sau đó làm mát nhanh chóng có thể hòa tan cacbua và khôi phục khả năng chống ăn mòn.


Thay vào đó, nếu bạn đề cập đến “nhạy cảm” trong bối cảnh cảm giác nhiệt hoặc cảm giác (nhận thức đau) trong quá trình ủ nhiệt độ da, một số nghiên cứu cho thấy rằng làm ấm hoặc làm mát da đến một số nhiệt độ nhất định có thể gợi lên cảm giác như nóng rát hoặc châm chích (cảm giác nhiệt ngưỡng thấp), nhưng điều này không liên quan đến ủ luyện kim68.


Tóm tắt

  • Sự mẫn cảm trong quá trình ủ là một hiện tượng luyện kim trong đó cacbua crom kết tủa tại ranh giới hạt trong quá trình xử lý nhiệt, dẫn đến cạn kiệt crom và tăng tính nhạy cảm với ăn mòn.

  • Điều quan trọng là phải kiểm soát cẩn thận các thông số ủ để tránh nhạy cảm trong thép không gỉ.

  • Kết quả tìm kiếm chủ yếu thảo luận về phân tích cảm xúc (phát hiện giọng điệu cảm xúc trong văn bản), không liên quan đến khái niệm luyện kim này.

𝗧𝗵𝗲 “𝗦𝗶𝗹𝗲𝗻𝘁 𝗞𝗶𝗹𝗹𝗲𝗿” 𝗶𝗻 𝗦𝘁𝗮𝗶𝗻𝗹𝗲𝘀𝘀 𝗦𝘁𝗲𝗲𝗹: 𝗦𝗲𝗻𝘀𝗶𝘁𝗶𝘇𝗮𝘁𝗶𝗼𝗻 𝗗𝘂𝗿𝗶𝗻𝗴 𝗧𝗲𝗺𝗽𝗲𝗿𝗶𝗻𝗴

Tôi luyện thép không gỉ 410 là điều cần thiết để tăng độ dẻo dai, nhưng có một rủi ro tiềm ẩn giữa 𝟰𝟬𝟬°𝗖 𝗮𝗻𝗱 𝟳𝟬𝟬°𝗖 — một hiện tượng được gọi là 𝙨𝙚𝙣𝙨𝙞𝙩𝙞𝙯𝙖𝙩𝙞𝙤𝙣.

Ở nhiệt độ này, các cacbua giàu crom ((Cr,Fe)₂₃C₆) kết tủa dọc theo ranh giới hạt. Những hạt nhỏ này kéo crom từ ma trận xung quanh. Khi crom giảm xuống dưới ~12%, thép trở nên dễ bị 𝙞𝙣𝙩𝙚𝙧𝙜𝙧𝙖𝙣𝙪𝙡𝙖𝙧 𝙘𝙤𝙧𝙧𝙤𝙨𝙞𝙤𝙣(𝙄𝙂𝘾).

Chỉ cần xem biểu đồ bên dưới từ một nghiên cứu kinh điển của NACE (1953):
Một sự gia tăng đột biến về trọng lượng bị mất do ăn mòn xảy ra ngay trong phạm vi tôi luyện quan trọng này — và vì sự mất trọng lượng là chỉ báo trực tiếp về mức độ nghiêm trọng của sự ăn mòn, nên đỉnh điểm cho thấy rõ mức độ thiệt hại do nhạy cảm gây ra.
(𝙃𝙞𝙜𝙝𝙚𝙧 𝙬𝙚𝙞𝙜𝙝𝙩 𝙡𝙤𝙨𝙨 = 𝙃𝙞𝙜𝙝𝙚𝙧 𝙘𝙤𝙧𝙧𝙤𝙨𝙞𝙤𝙣 𝙙𝙖𝙢𝙖𝙜𝙚
𝙏𝙝𝙚 𝙥𝙚𝙖𝙠 𝙙𝙞𝙧𝙚𝙘𝙩𝙡𝙮 𝙝𝙞𝙜𝙝𝙡𝙞𝙜𝙝𝙩𝙨 𝙩𝙝𝙚 𝙘𝙧𝙞𝙩𝙞𝙘𝙖𝙡 𝙩𝙚𝙢𝙥𝙚𝙧𝙞𝙣𝙜 𝙧𝙖𝙣𝙜 𝙩𝙤 𝙖𝙫𝙤𝙞𝙙 𝙙𝙪𝙧𝙞𝙣𝙜 𝙝𝙚𝙖𝙩 𝙩𝙧𝙚𝙖𝙩𝙢𝙚𝙣𝙩.)

Tôi luyện không chỉ liên quan đến các đặc tính cơ học — mà còn liên quan đến việc duy trì khả năng chống ăn mòn. Luôn luôn lưu ý đến “vùng nguy hiểm nhạy cảm” khi xử lý nhiệt thép không gỉ martensitic.

#MaterialsScience #StainlessSteel #CorrosionEngineering #HeatTreatment #Metallurgy #FailureAnalysis

Khoa học vật liệu, Thép không gỉ, Kỹ thuật chống ăn mòn, Xử lý nhiệt, Luyện kim, Phân tích lỗi
(St.)
Kỹ thuật

Rèn luyện một tay có thể tăng cường sức mạnh và kỹ năng ở tay kia

176

Rèn luyện một tay có thể tăng cường sức mạnh và kỹ năng ở tay kia

Nguồn
pubmed.ncbi.nlm.nih
Giáo dục chéo về sức mạnh và kỹ năng sau … – PubMed
Sức khỏe nam giới
Nghiên cứu mới tiết lộ việc tập luyện một cánh tay có thể tăng cường sức mạnh trong …
Chuyển sức mạnh từ chi này sang chi kia | Khoa học cho thể thao
pmc.ncbi.nlm.nih
Tập luyện sức mạnh đơn phương dẫn đến tác dụng tiết kiệm cơ cụ thể …

Rèn luyện một chi thực sự có thể tăng cường sức mạnh và kỹ năng ở chi đối diện, chưa được đào tạo thông qua một hiện tượng được gọi là “giáo dục chéo” hoặc “chuyển giao chéo”. Hiệu ứng này liên quan đến sự thích nghi thần kinh hơn là sự phát triển cơ bắp ở chi chưa được huấn luyện.

Giáo dục chéo là gì?

Giáo dục chéo đề cập đến việc tăng cường sức mạnh hoặc cải thiện kỹ năng được chuyển sang chi đối diện sau khi huấn luyện hoặc thực hành một bên. Khi bạn tập luyện một cánh tay hoặc chân, chi đối diện cũng có sự gia tăng sức mạnh và hiệu suất chức năng, ngay cả khi không tập luyện trực tiếp13.

Nó hoạt động như thế nào?

Sự tăng cường sức mạnh ở chi chưa được đào tạo chủ yếu được thúc đẩy bởi những thay đổi thần kinh trong não và hệ thần kinh, không phải do phì đại cơ. Điều này có nghĩa là hệ thần kinh trở nên hiệu quả hơn trong việc kích hoạt các cơ ở cả hai bên cơ thể, mặc dù chỉ có một bên được tích cực rèn luyện24.

Bằng chứng và phát hiện

  • Một nghiên cứu cho thấy rằng tập luyện sức đề kháng tải trọng cao đơn phương làm tăng sức mạnh ở cánh tay đối diện chưa được đào tạo mà không thay đổi độ dày cơ, xác nhận sự thích nghi thần kinh là động lực chính của giáo dục chéo2.

  • Nghiên cứu liên quan đến các chi bất động cho thấy việc tập luyện chi đối diện bảo toàn sức mạnh và kích thước cơ bắp ở chi bất động, làm nổi bật tác dụng thần kinh bảo vệ của việc tập luyện đơn phương4.

  • Các bài tập lập dị (kéo dài cơ, như hạ quả tạ từ từ) tối đa hóa hiệu quả giáo dục chéo hơn các bài tập đồng tâm (rút ngắn cơ, như nâng tạ). Trong một nghiên cứu, những người tham gia thực hiện tập luyện lệch tâm trên một cánh tay thực sự tăng sức mạnh ở cánh tay đối diện bất động của họ, không tăng kích thước cơ bắp nhưng lợi ích thần kinh rõ ràng58.

Ý nghĩa thực tế

  • Nếu bị thương và không thể rèn luyện một chi, tập luyện chi đối diện có thể giúp duy trì hoặc thậm chí tăng sức mạnh ở chi bị thương thông qua sự thích nghi thần kinh, giảm mất sức mạnh khi bất động hoặc không hoạt động257.

  • Giáo dục chéo gây ra sự gia tăng sức mạnh khoảng 7-11% ở chi chưa được đào tạo, điều này đáng kể so với sự mất sức mạnh nhanh chóng (lên đến 33% trong hai tuần) xảy ra khi không hoạt động67.

  • Tập luyện đơn phương cũng cải thiện khả năng giữ thăng bằng, ổn định cốt lõi và kích hoạt cơ bắp, làm cho nó trở thành một bổ sung có giá trị cho thói quen tập luyện thường xuyên ngay cả đối với những người khỏe mạnh6.

Tóm tắt

Rèn luyện một chi có thể tăng cường sức mạnh và kỹ năng của chi kia thông qua sự thích nghi thần kinh được gọi là giáo dục chéo. Tác dụng này đặc biệt hữu ích trong quá trình phục hồi chấn thương để duy trì sức mạnh ở các chi bất động. Đào tạo lập tâm nâng cao hiện tượng này hiệu quả hơn so với đào tạo đồng tâm. Trong khi sự phát triển cơ bắp chỉ xảy ra ở chi được huấn luyện, chi chưa được đào tạo được hưởng lợi từ việc cải thiện hiệu quả thần kinh và tăng sức mạnh khoảng 7-11%125678.

🧠💪 Rèn luyện một tay, giúp tay kia!

Khoa học đáng kinh ngạc cho thấy rằng rèn luyện một tay có thể tăng cường sức mạnh và kỹ năng ở tay kia! Đây được gọi là giáo dục chéo. Nghĩa là nếu bạn rèn luyện cánh tay khỏe, cánh tay yếu hơn cũng có thể cải thiện — ngay cả khi không cử động!

Quay trở lại năm 1894, Edward Scripture tại Yale đã thử nghiệm điều này. Mọi người chỉ rèn luyện một tay. Đoán xem nào? Cánh tay còn lại của họ khỏe hơn 43% và làm tốt hơn 26% các nhiệm vụ như xếp cốc vào tủ! ☕👏

💥 Trong quá trình phục hồi chức năng, điều này rất quan trọng. Một nghiên cứu lớn cho biết ngay cả khi tăng 27% sức mạnh cũng có thể thực sự thay đổi cuộc sống của một người. Vì vậy, 43% là điều tuyệt vời.

Các nghiên cứu gần đây hơn cho thấy:

🧩 Một đánh giá năm 2018 cho thấy sức mạnh tăng 29% ở chi đang nghỉ ngơi.
🧠 Một nghiên cứu năm 2017 cho thấy sức mạnh tăng 12% sau khi tập một tay.
🚀 Và vào năm 2023, một đánh giá lớn cho thấy có tới 52% sức mạnh được tập luyện ở một chi được chuyển sang chi còn lại!

✅ Điều này hiệu quả cho dù bạn tập chân hay tay
✅ Nó hiệu quả với cả nam và nữ
✅ Nó hiệu quả mà không cần các kỹ năng phức tạp
✅ Và nó chủ yếu đến từ não! Não của bạn gửi nhiều tín hiệu hơn đến bên nghỉ ngơi trong quá trình tập luyện.

🕕 Tập luyện trong 6 tuần. Đó là một kế hoạch tuyệt vời cho những người sống sót sau đột quỵ hoặc bất kỳ ai đang phục hồi sức mạnh.

👉 Cần làm gì? Tập luyện thường xuyên cho cánh tay khỏe hơn của bạn bằng các bài tập sức mạnh an toàn, có hướng dẫn. Điều này cũng giúp bên yếu hơn trở nên khỏe hơn.

Đây là liệu pháp thông minh, được khoa học chứng minh — và mọi người sống sót sau đột quỵ đều nên biết về nó. 🧠💥

📚 Nguồn Trí tuệ 📚

1. Scripture, E. W., Smith, T. L., & Brown, E. M. (1894)
“Về Giáo dục Kiểm soát và Sức mạnh Cơ bắp.”

Nghiên cứu từ Phòng thí nghiệm Tâm lý Yale, 2.
🔗 [Đọc bài báo gốc](https://lnkd.in/duUAWQDd)
– Tìm thấy bằng chứng ban đầu về giáo dục chéo: sức mạnh 43% và kỹ năng cải thiện 26% ở cánh tay chưa được đào tạo.

2. Oliveira, A., et al. (2021)
“Sự khác biệt tối thiểu quan trọng về mặt lâm sàng đối với Sức mạnh cơ tứ đầu đùi ở những người mắc COPD…”
COPD: Tạp chí Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, 18(1), 35–44.
– Phát hiện ra rằng tăng 27% sức mạnh là đủ để tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa trong cuộc sống hàng ngày.

3. Green, L. A., & Gabriel, D. A. (2018) “Ảnh hưởng của việc tập luyện một bên lên sức mạnh của chi bên kia…”
Physical Therapy Reviews, 23(4-5), 238–240.
– Phân tích tổng hợp cho thấy hiệu ứng giáo dục chéo ~29% ở những bệnh nhân thần kinh cơ.

4. Manca, A., et al. (2017)
“Giáo dục chéo về sức mạnh cơ sau khi tập luyện sức đề kháng một bên: Phân tích tổng hợp.”

Tạp chí Sinh lý học ứng dụng Châu Âu, 117(11), 2335–2354.
– Báo cáo sức mạnh trung bình tăng khoảng 12% ở chi chưa tập luyện.

5. Nhóm nghiên cứu về khả năng dẻo dai của thần kinh (2023) Phân tích tổng hợp về giáo dục chéo trong quá trình phục hồi sau đột quỵ – Kết luận rằng sức mạnh được chuyển giao 52% từ chi đã tập luyện sang chi chưa tập luyện.

#StrokeRecovery #Neuroplasticity #CrossEducation #RehabScience #StrengthTraining #BrainPower #StrokeSupport #Βελτίωση #Αποκατάσταση #Άσκηση #Φυσικοθεραπεία #NeuroGym

Phục hồi sau đột quỵ, Tính mềm dẻo của thần kinh, Giáo dục chéo, Khoa học phục hồi chức năng, Rèn luyện sức mạnh, Sức mạnh não bộ, Hỗ trợ đột quỵ, Cải thiện, Phục hồi chức năng, Tập thể dục, Vật lý trị liệu, Tập luyện thần kinh
(St.)
Kỹ thuật

Tìm hiểu về vết nứt xây dựng: Các loại, nguyên nhân và giải pháp

214

🔍 Tìm hiểu về vết nứt xây dựng: Các loại, nguyên nhân và giải pháp 🏗️

Các vết nứt trong tòa nhà không chỉ là lỗi thẩm mỹ – chúng có thể bộc lộ các vấn đề tiềm ẩn cần được chú ý. Sau đây là hướng dẫn nhanh giúp bạn xác định và ứng phó phù hợp:

🧱 Các loại vết nứt
1️⃣ Vết nứt kết cấu – 🚧 do lỗi thiết kế, quá tải hoặc chuyển động của đất.
2️⃣ Vết nứt không liên quan đến kết cấu – 🧩 thường do co ngót, thay đổi nhiệt độ hoặc tay nghề kém.

⚠️ Nguyên nhân phổ biến
🌡️ Biến động nhiệt độ
💧 Mất độ ẩm
🔨 Tay nghề kém
📉 Độ lún của móng
🧮 Lỗi thiết kế

🧭 Cách xác định tại chỗ
📍 Vị trí
📏 Chiều rộng và chiều sâu
🔄 Kiểu mẫu
📸 Theo dõi theo thời gian
🛠️ Khắc phục sự cố
🔧 Không liên quan đến cấu trúc: Chất trám vết nứt, vá, bảo dưỡng
🏗️ Liên quan đến cấu trúc: Tiêm epoxy, khâu, lắp đặt lại

✅ Mẹo phòng ngừa
✔️ Vật liệu chất lượng
✔️ Bảo dưỡng đúng cách
✔️ Chi tiết gia cố
✔️ Vị trí mối nối
✔️ Kiểm tra thường xuyên

🔑 Hãy nhớ: Phòng bệnh hơn chữa bệnh!

📚 Nguồn & Ghi công: “The Civil Tales – Cách xác định vết nứt xây dựng & giải quyết chúng”

📎 Ghi công cho những người sáng tạo nội dung và chủ sở hữu bản quyền tương ứng.

#ConstructionTips #StructuralEngineering #CrackRepair #CivilEngineering #BuildingMaintenance #TheCivilTales #LinkedInLearning #QAQC #StructuralSafety

Mẹo xây dựng, Kỹ thuật kết cấu, Sửa chữa vết nứt, Kỹ thuật dân dụng, Bảo trì tòa nhà, Câu chuyện dân dụng, LinkedIn Learning, QAQC, An toàn kết cấu

(St.)