Kỹ thuật

Kiểm tra hạt từ tính (MPT) trong hàn

173

Kiểm tra hạt từ tính (MPT) trong hàn

inspectioneering.com
Kiểm tra hạt từ tính (MPT) – Kiểm tra
twi-global.com
Kiểm tra hạt từ: Phương pháp phát hiện khuyết tật đáng tin cậy
asnt.org
Phương pháp kiểm tra hạt từ tính (MT) để kiểm tra NDT – ASNT
Magnetic Particle Testing (MPT)
Magnetic Particle Testing (MT)
Magnetic Particle Examination
Precise Mpi Machine Mpt Welding Test Magnetic Particle ...

Kiểm tra hạt từ tính (MPT), còn được gọi là Kiểm tra hạt từ tính (MPI), là một kỹ thuật kiểm tra không phá hủy (NDT) được sử dụng rộng rãi trong hàn để phát hiện các khuyết tật bề mặt và gần bề mặt trong vật liệu sắt từ. Dưới đây là tổng quan về cách MPT được ứng dụng trong hàn:

  1. : Vật liệu sắt từ được từ hóa để tạo ra các đường lực từ tính. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng nam châm vĩnh cửu, nam châm điện hoặc bằng cách truyền dòng điện qua thành phần23.

  2.  Khi các đường từ này gặp sự gián đoạn như vết nứt, chúng sẽ tạo thành các cực từ thứ cấp, dẫn đến rò rỉ từ thông. Trường rò rỉ này thu hút các hạt sắt từ23.

  3. : Các hạt sắt từ, ở dạng bột khô hoặc huyền phù ướt, được áp dụng cho bề mặt. Các hạt này tập trung tại sự gián đoạn, làm cho nó có thể nhìn thấy và phác thảo kích thước, hình dạng và vị trí của khuyết tật12.

  • : MPT có hiệu quả trong việc phát hiện các lỗ hổng tuyến tính như vết nứt, thiếu nhiệt hạch hoặc độ xốp trong mối hàn. Nó đặc biệt hữu ích để kiểm tra các mối hàn và vật đúc45.

  • : Cả kỹ thuật khô và ướt đều được sử dụng, với các phương pháp ướt mang lại độ nhạy cao hơn do tính di động của các hạt trong chất mang chất lỏng2.

  • : MPT nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và mang lại kết quả ngay lập tức, phù hợp với các dự án hàn nhạy cảm với thời gian3.

  • : MPT được giới hạn ở vật liệu sắt từ và không thể phát hiện các khuyết tật sâu bên trong vật liệu13.

  • : Sau khi thử nghiệm, các thành phần thường cần khử từ để loại bỏ từ tính dư13.

Nhìn chung, MPT là một công cụ có giá trị trong hàn để đảm bảo tính toàn vẹn của mối hàn bằng cách phát hiện các khuyết tật bề mặt và gần bề mặt một cách hiệu quả và hiệu quả.

Kiểm tra hạt từ (MPT) trong hàn

Sử dụng hạt từ huỳnh quang với kỹ thuật kẹp hoặc quấn cáp

Kiểm tra hạt từ (MPT), còn được gọi là Kiểm tra hạt từ (MPI), là phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) được sử dụng để phát hiện các điểm không liên tục trên bề mặt và gần bề mặt trong vật liệu sắt từ. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong hàn để xác định các vết nứt, độ xốp, thiếu liên kết và các khuyết tật khác có thể làm giảm tính toàn vẹn của mối hàn.

• Nguyên lý kiểm tra hạt từ

MPT hoạt động theo nguyên lý rò rỉ từ thông. Khi vật liệu sắt từ bị từ hóa, bất kỳ sự gián đoạn nào (như vết nứt) làm gián đoạn từ trường đều gây ra rò rỉ từ trường. Nếu các hạt sắt từ (mạ sắt hoặc bột từ) được áp dụng cho bề mặt, chúng sẽ bị thu hút vào các trường rò rỉ này, tạo thành các dấu hiệu có thể nhìn thấy được về các khuyết tật.

• Các bước trong thử nghiệm hạt từ

1. Chuẩn bị bề mặt

Bề mặt mối hàn phải sạch và không có bụi bẩn, dầu mỡ, sơn và các chất gây ô nhiễm khác.
Các phương pháp làm sạch bao gồm chải bằng dây, mài hoặc làm sạch bằng hóa chất.

2. Từ hóa

Đối tượng thử nghiệm được từ hóa bằng một trong các phương pháp sau:
Từ hóa trực tiếp: Dòng điện được truyền trực tiếp qua đối tượng thử nghiệm, tạo ra từ trường.
Từ hóa gián tiếp: Từ trường được tạo ra bằng cách sử dụng cuộn dây, cần hoặc que mà không cần dòng điện chạy qua đối tượng thử nghiệm.

3. Ứng dụng hạt từ

Các hạt từ mịn (bột khô hoặc huyền phù ướt) được áp dụng cho bề mặt.
Các hạt này tích tụ tại các vị trí khuyết tật do rò rỉ từ thông.

4. Kiểm tra và Giải thích

Khu vực thử nghiệm được kiểm tra trực quan trong điều kiện ánh sáng thích hợp.
Ánh sáng UV được sử dụng cho các hạt từ huỳnh quang, trong khi ánh sáng khả kiến ​​đủ cho các hạt màu.
Sự tích tụ của các hạt ở các khu vực cụ thể cho biết các khuyết tật mối hàn tiềm ẩn.

5. Khử từ và Làm sạch

Sau khi thử nghiệm, thành phần được khử từ để loại bỏ từ tính còn sót lại.
Bề mặt được làm sạch để loại bỏ bất kỳ hạt nào còn sót lại.

• Ưu điểm của MPT trong hàn

✓Phát hiện cả khuyết tật bề mặt và gần bề mặt.
✓Phương pháp nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.
✓Có thể thực hiện trên các hình dạng phức tạp và mối hàn lớn.
✓Độ nhạy cao đối với các vết nứt nhỏ và sự không liên tục.

Hạn chế của MPT

× Chỉ hoạt động trên các vật liệu sắt từ (ví dụ: sắt, niken, coban và hợp kim).
× Không thể phát hiện các khuyết tật sâu bên trong.
× Cần chuẩn bị bề mặt thích hợp để có kết quả chính xác.
× Từ tính còn sót lại có thể ảnh hưởng đến các quá trình tiếp theo như gia công hoặc hàn.

(St.)
Kỹ thuật

Kiểm tra hàn

155

Kiểm tra hàn

Bốn giai đoạn kiểm tra mối hàn là gì? – Tập đoàn NDT
SENLISWELD
Cách kiểm tra chất lượng hàn – SENLISWELD
[PDF] THỢ HÀN (HÀN & KIỂM TRA) – Cstari
Kiểm tra hàn là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính toàn vẹn của các thành phần hàn. Những kiểm tra này có thể được phân loại thành các giai đoạn và phương pháp khác nhau, bao gồm cả kỹ thuật không phá hủy và phá hủy.

Các giai đoạn kiểm tra hàn

  1. Kiểm tra trước hàn:

    • Xác nhận tất cả các biện pháp an toàn đã được tuân thủ.

    • Đảm bảo có sẵn tài liệu và tài liệu cần thiết.

    • Kiểm tra độ sạch sẽ và chuẩn bị khu vực hàn2.

  2. Trong quá trình kiểm tra mối hàn:

    • Theo dõi kỹ thuật hàn và đầu vào nhiệt.

    • Đảm bảo làm sạch thích hợp giữa các đường chuyền.

    • Kiểm tra các dấu hiệu trực quan của khuyết tật2.

  3. Kiểm tra sau hàn:

    • Kiểm tra các vết nứt, sự gián đoạn và các sai sót khác.

    • Xác minh kích thước và thông số kỹ thuật mối hàn.

    • Thực hiện các thử nghiệm không phá hủy hoặc phá hủy nếu cần thiết2.

Phương pháp kiểm tra hàn

Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDI)

  1. Kiểm tra trực quan:

    • Phương pháp cơ bản và tiết kiệm chi phí nhất.

    • Kiểm tra các vết nứt, xỉ và các khuyết tật bề mặt khác12.

  2. Kiểm tra hạt từ tính (MPT):

    • Sử dụng từ trường để phát hiện các vết nứt bề mặt và dưới bề mặt.

    • Giới hạn ở vật liệu sắt từ23.

  3. Kiểm tra chất xâm nhập chất lỏng (LPT):

    • Phát hiện các vết nứt bề mặt nhỏ bằng thuốc nhuộm.

    • Hiệu quả đối với vật liệu màu23.

  4. Xét nghiệm X quang (RT):

    • Sử dụng tia X để phát hiện các khuyết tật bên trong.

    • Yêu cầu thiết bị chuyên dụng và các biện pháp phòng ngừa an toàn2.

  5. Kiểm tra siêu âm (UT):

    • Sử dụng sóng âm thanh tần số cao để phát hiện các khuyết tật bên trong.

    • Hiệu quả cho cả vật liệu đen và màu23.

Phương pháp kiểm tra phá hủy

  1. Kiểm tra Macro Etch:

    • Bao gồm việc cắt và khắc mẫu để kiểm tra các cấu trúc bên trong.

    • Giúp xác định lỗi nhiệt hạch và các khuyết tật khác2.

  2. Kiểm tra uốn:

    • Đánh giá độ dẻo và tính toàn vẹn của cấu trúc.

    • Thường được sử dụng trong các chương trình đào tạo2.

  3. Kiểm tra độ bền kéo:

    • Xác định điểm đứt của mối hàn.

    • Cần thiết để đánh giá tính chất cơ học2.

  4. Kiểm tra độ cứng:

    • Đo độ cứng của mối hàn và vật liệu xung quanh.

    • Giúp đánh giá các vùng ảnh hưởng nhiệt3.

  5. Kiểm tra tác động:

    • Đánh giá độ dẻo dai của mối hàn.

    • Quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống va đập cao3.

Cân nhắc an toàn

  • Thanh tra mối hàn đảm bảo rằng tất cả các quy trình an toàn được tuân thủ, bao gồm việc sử dụng đồ bảo hộ và tuân thủ các quy định về môi trường2.

  • Thanh tra viên phải được chứng nhận và am hiểu về các ký hiệu hàn, mã an toàn và phương pháp thử nghiệm2.

Kiểm tra hàn là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của mối hàn. Sau đây là danh sách chi tiết các kiểm tra kiểm tra hàn:

# Kiểm tra kiểm tra trước khi hàn
1. *Xác minh vật liệu*: Xác minh loại, cấp và độ dày của kim loại cơ bản và kim loại phụ.
2. *Chuẩn bị mối hàn*: Kiểm tra thiết kế mối hàn, độ sạch và lắp đặt.
3. *Thông số kỹ thuật quy trình hàn (WPS)*: Xem lại WPS để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu của dự án.

# Trong quá trình kiểm tra kiểm tra hàn
1. *Trình độ thợ hàn*: Xác minh trình độ và chứng chỉ của thợ hàn.
2. *Kỹ thuật hàn*: Theo dõi kỹ thuật hàn, bao gồm chiều dài hồ quang, tốc độ di chuyển và góc.
3. *Khí bảo vệ*: Kiểm tra lưu lượng khí bảo vệ và độ tinh khiết.
4. *Điện cực hoặc kim loại phụ*: Xác minh điện cực hoặc kim loại phụ chính xác đang được sử dụng.

# Kiểm tra kiểm tra sau khi hàn
1. *Kiểm tra trực quan*: Kiểm tra các khuyết tật có thể nhìn thấy, chẳng hạn như vết nứt, độ xốp hoặc không hợp nhất.
2. *Kiểm tra kích thước*: Xác minh kích thước, hình dạng và vị trí mối hàn.
3. *Độ nhám bề mặt*: Kiểm tra độ nhám bề mặt của mối hàn.
4. *Độ xuyên thấu mối hàn*: Xác minh độ xuyên thấu và độ hợp nhất của mối hàn.
5. *Kiểm tra chụp X quang (RT)*: Thực hiện RT để phát hiện các khuyết tật bên trong.
6. *Kiểm tra siêu âm (UT)*: Thực hiện UT để phát hiện các khuyết tật bên trong.
7. *Kiểm tra hạt từ (MT)*: Thực hiện MT để phát hiện các khuyết tật bề mặt và gần bề mặt.
8. *Kiểm tra chất thẩm thấu lỏng (PT)*: Thực hiện PT để phát hiện các khuyết tật bề mặt.

9. *Kiểm tra độ cứng*: Xác minh độ cứng của mối hàn và vùng chịu ảnh hưởng của nhiệt (HAZ).
10. *Kiểm tra vi cấu trúc*: Kiểm tra vi cấu trúc của mối hàn và HAZ.

# Kiểm tra kiểm tra bổ sung
1. *Hồ sơ hàn*: Xem lại hồ sơ hàn, bao gồm WPS, trình độ thợ hàn và kết quả kiểm tra.
2. *Hiệu chuẩn thiết bị*: Xác minh hiệu chuẩn thiết bị hàn và dụng cụ kiểm tra.
3. *Điều kiện môi trường*: Kiểm tra điều kiện môi trường, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm và gió.

Bằng cách thực hiện các lần kiểm tra kiểm tra hàn này, bạn có thể đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các mối hàn và ngăn ngừa các khuyết tật và hỏng hóc.

https://lnkd.in/g982GvcF

Govind Tiwari,PhD

Những điều cơ bản về kiểm tra hàn🔥

Kiểm tra hàn là một phần quan trọng của bất kỳ dự án chế tạo hoặc xây dựng nào. Nó đảm bảo rằng các mối hàn đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cần thiết, tuân thủ các quy định và duy trì an toàn trong suốt vòng đời của tài sản.

🎯Tại sao cần phải kiểm tra hàn?

· Đảm bảo độ bền và an toàn của mối hàn
· Đáp ứng các quy chuẩn, tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật
· Phát hiện sớm các khuyết tật để tránh sửa chữa tốn kém
· Duy trì chất lượng và độ tin cậy của mối hàn
· Hỗ trợ tính toàn vẹn và bảo trì tài sản
· Ngăn ngừa sự cố và tai nạn vận hành

🔑 Điều kiện tiên quyết để kiểm tra hàn
· WPS được phê duyệt, quy trình VT và chứng chỉ thợ hàn hợp lệ
· Điều kiện thời tiết và địa điểm phù hợp
· Có sẵn kế hoạch và tài liệu NDT
· Tiêu chí kiểm tra trực quan:
· Độ sáng ≥ 500 lux
· Khoảng cách 150–600 mm
· Góc nhìn 30°–90°

👷‍♂️ Bằng cấp của Thanh tra viên hàn:

· Thanh tra viên hàn được chứng nhận CSWIP 3.1 / 3.2
· Thanh tra viên hàn được chứng nhận AWS (CWI)
· Thanh tra viên hàn được chứng nhận PCN
· Bằng cấp tương đương IIW
· Chứng chỉ Thanh tra viên hàn CWB

➤Nhiệm vụ trước khi hàn
·Kiểm tra vật liệu theo bản vẽ/WPS;

· Đảm bảo WPS đã được phê duyệt có sẵn cho thợ hàn và thanh tra viên
· Xác nhận thiết bị hàn phù hợp và đã được hiệu chuẩn
· Kiểm tra công tác chuẩn bị hàn theo WPS/bản vẽ
· Xác nhận trình độ và chứng chỉ thợ hàn
· Xác nhận vật tư tiêu hao đáp ứng quy trình WPS và QC
· Kiểm tra mối hàn lắp ghép và mối hàn cố định
· Xác minh nhiệt độ nung nóng trước (nếu cần) theo WPS

➤Nhiệm vụ trong quá trình hàn
· Đảm bảo quá trình hàn tuân theo quy trình và thông số WPS
· Theo dõi nhiệt độ nung nóng trước và nhiệt độ giữa các lần hàn theo WPS
· Kiểm tra đường hàn gốc bằng mắt thường trước khi tiến hành
· Phê duyệt phương pháp khoét/mài và tay nghề
· Giữ sạch bề mặt giữa các lần hàn

➤Nhiệm vụ sau khi hàn
· Đánh dấu mối hàn bằng ID thợ hàn theo bản vẽ/bản đồ mối hàn
· Kiểm tra hình dạng và biên dạng mối hàn để đảm bảo sẵn sàng cho NDT
· Xác minh kích thước mối hàn so với bản vẽ và quy định
· Ghi lại các sửa đổi trên bản vẽ hoàn công
· Đảm bảo tất cả NDT đã hoàn thành và có báo cáo
· Theo dõi việc sửa chữa và PWHT khi Yêu cầu

⚠️Những thách thức trong Kiểm tra Trực quan Hàn:

· Điều kiện ánh sáng kém ảnh hưởng đến tầm nhìn
· Hạn chế tiếp cận khu vực hàn
· Nhiễm bẩn bề mặt che khuất khuyết tật
· Góc và khoảng cách kiểm tra không nhất quán
· Tiêu chuẩn chấp nhận không rõ ràng hoặc thiếu tiêu chuẩn
· Vệ sinh không đầy đủ trước khi kiểm tra
· Áp lực thời gian làm giảm độ kỹ lưỡng của quá trình kiểm tra
· Mệt mỏi và sai sót của con người trong quá trình kiểm tra
· Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến độ chính xác

📣 Cho dù bạn là thợ hàn, kiểm định viên, kỹ sư hay quản lý dự án, việc nắm vững những kiến ​​thức cơ bản này sẽ giúp mang lại kết cấu hàn an toàn và chất lượng cao.

===

Govind Tiwari,PhD.


#WeldingInspection #QualityAssurance #WeldingSafety #NDT
#WeldingInspector #Fabrication #AssetIntegrity #Engineering
#quality #qms #iso9001 #qa #qc

Kiểm tra Hàn, Đảm bảo Chất lượng, An toàn Hàn, NDT, Kiểm định Hàn, Chế tạo, Toàn vẹn Tài sản, Kỹ thuật, chất lượng, qms, iso 9001, qa, qc

 
(St.)
Kỹ thuật

API RP 2001 Phòng cháy chữa cháy trong các nhà máy lọc dầu; 11.2 Lập kế hoạch sự cố trước hỏa hoạn

221

API RP 2001 Phòng cháy chữa cháy trong các nhà máy lọc dầu; 11.2 Lập kế hoạch sự cố trước hỏa hoạn

Linkedin
Bài đăng của Alireza Sadeghi – LinkedIn
JPT
Cập nhật API Phòng cháy chữa cháy và An toàn Thực hành được khuyến nghị cho …
Lập kế hoạch sự cố trước khi cháy theo API RP 2001:2019 – LinkedIn
API RP 2001, “Phòng cháy chữa cháy trong các nhà máy lọc dầu”, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch trước sự cố hỏa hoạn như được nêu trong phần 11.2. Phần này nêu bật vai trò quan trọng của các kế hoạch trước khi bắn trong việc nâng cao khả năng ứng phó khẩn cấp, cấu trúc đào tạo và đảm bảo tuân thủ quy định. Dưới đây là các yếu tố chính thường có trong các kế hoạch như vậy:

Các yếu tố chính của kế hoạch sự cố trước khi cháy

  1. Các nguy cơ hỏa hoạn đã được xác định: Xem xét kiểm kê vật liệu nguy hiểm để xác định các rủi ro hỏa hoạn tiềm ẩn.

  2. Mối quan tâm về thời tiết: Xem xét các điều kiện thời tiết, bao gồm cả điều kiện đóng băng, có thể ảnh hưởng đến ứng phó hỏa hoạn.

  3. Yêu cầu về nước: Xác định nhu cầu nước để dập tắt và làm mát, cũng như sự sẵn có của nguồn cung cấp nước.

  4. Khả năng phân phối bọt: Đánh giá các hệ thống phân phối bọt và hiệu quả của chúng trong các tình huống khác nhau.

  5. Yêu cầu ứng phó: Đánh giá tính khả dụng của nhân viên so với yêu cầu, thiết bị dập lửa và vật tư tiêu hao như bọt, hóa chất khô và CO2.

  6. Lập kế hoạch sự cố lớn: Chuẩn bị cho các sự cố đòi hỏi nguồn lực chuyên sâu, chẳng hạn như cháy bể chứa.

  7. Hỗ trợ lẫn nhau và phản ứng của bên thứ ba: Phối hợp với các tổ chức ứng phó bên ngoài, bao gồm khả năng, nguồn lực và thời gian phản hồi của họ.

  8. Quy trình sơ tán: Xây dựng kế hoạch sơ tán cho nhân viên cơ sở, nhà thầu và cộng đồng.

  9. Nhu cầu liên lạc: Thiết lập các giao thức liên lạc cho nhân viên, nhân viên ứng phó khẩn cấp, cộng đồng, cơ quan thực thi pháp luật và cơ quan quản lý.

  10. An ninh hiện trường và khả năng tiếp cận: Đảm bảo quyền truy cập an toàn vào hiện trường sự cố và có các tuyến đường thay thế nếu cần.

  11. Cơ sở khử nhiễm: Cung cấp các phương tiện và quy trình khử nhiễm.

  12. Khu vực dàn dựng: Chỉ định các khu vực dàn dựng cho các hoạt động ứng phó.

  13. Phản ứng y tế: Lập kế hoạch cho các phản ứng y tế lớn trong trường hợp nhiều chấn thương.

  14. Khả năng cứu hộ công nghiệp: Đảm bảo sự sẵn có của các đội cứu hộ công nghiệp.

  15. Khu vực nguy hiểm đặc biệt: Xác định các khu vực có các vật liệu nguy hiểm như amiăng, benzen hoặc polychlorinated biphenyls.

  16. Thiết bị phóng xạ: Vị trí của các phần tử thiết bị phóng xạ.

Các kế hoạch này được điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu cụ thể và mức độ phức tạp của từng cơ sở, đảm bảo rằng các ứng phó khẩn cấp hiệu quả và phối hợp tốt138.

Cập nhật và sửa đổi

Các bản cập nhật gần đây cho API RP 2001 bao gồm các cải tiến về lập kế hoạch trước sự cố và các giao thức ứng phó khẩn cấp. Những cập nhật này phản ánh các khuyến nghị từ các bên liên quan khác nhau, bao gồm cả Ủy ban An toàn Hóa chất Hoa Kỳ và nhằm mục đích cải thiện các biện pháp phòng cháy chữa cháy và an toàn trong các nhà máy lọc dầu47. Tiêu chuẩn nhấn mạnh cách tiếp cận toàn diện đối với an toàn cháy nổ, tích hợp các chiến lược đánh giá, phòng ngừa và ứng phó rủi ro6.

Theo API RP 2001 “Bảo vệ chống cháy trong nhà máy lọc dầu”
11.2 Lập kế hoạch trước sự cố cháy
Các kế hoạch trước sự cố cháy cung cấp các công cụ hiệu quả để xem xét khả năng ứng phó và để xây dựng cấu trúc đào tạo. Chúng cũng hỗ trợ tuân thủ quy định. Các kế hoạch trước cháy phải cung cấp hướng dẫn để giải quyết các mối quan tâm đặc biệt. (chẳng hạn như BLEVE, sôi trào, hóa chất phản ứng với nước, v.v.).
Các lĩnh vực chủ đề ứng viên để đưa vào kế hoạch trước cháy có thể bao gồm:
a) các mối nguy cháy đã xác định, bao gồm cả việc xem xét kho vật liệu nguy hiểm;
b) các mối lo ngại tiềm ẩn về thời tiết (bao gồm cả tình trạng đóng băng);
c) nhu cầu về nước (dập lửa, làm mát, v.v.);
d) tính khả dụng của nguồn cung cấp nước;

e) yêu cầu và khả năng cung cấp bọt;
f) yêu cầu ứng phó: khả năng cung cấp nhân sự so với yêu cầu; thiết bị “cung cấp” chữa cháy; vật tư tiêu hao như bọt, hóa chất khô, CO2, v.v.;
g) nhu cầu đối với các sự cố lớn với yêu cầu về nguồn lực chuyên sâu như cháy bể chứa (xem API 2021);
h) khả năng, nguồn lực và thời gian ứng phó của tổ chức hỗ trợ lẫn nhau và của bên thứ ba;
i) yêu cầu và quy trình sơ tán (nhân viên cơ sở, nhà thầu, cộng đồng);
j) nhu cầu giao tiếp (nhân viên, nhân viên ứng phó khẩn cấp, cộng đồng, cơ quan thực thi pháp luật, cơ quan quản lý);
k) sơ đồ mặt bằng theo tỷ lệ của mối nguy hiểm và/hoặc các khu vực có khả năng liên quan;
l) an ninh hiện trường;
m) khả năng tiếp cận hiện trường (ví dụ: có tuyến đường thay thế trong trường hợp lối vào hiện trường bị toa tàu hoặc thiết bị khác chặn);
n) cơ sở và quy trình khử nhiễm;
o) chỉ định khu vực dàn dựng;
p) ứng phó y tế lớn đối với các tình huống thương tích nhiều người;
q) khả năng cứu hộ công nghiệp;

r) các khu vực có amiăng, benzen, polychlorinated biphenyls, v.v.;
s) vị trí của các thành phần thiết bị đo lường phóng xạ.
Các kế hoạch tổng thể của cơ sở có thể xem xét thêm thông tin về tính liên tục của hoạt động kinh doanh, khả năng gây căng thẳng chấn thương sau sự cố, theo dõi môi trường và tham khảo các tài liệu hướng dẫn về an ninh.

https://lnkd.in/d27pF8p6

(St.)
Kỹ thuật

Xác nhận: FDA so với EMA

286

Xác nhận: FDA so với EMA

Pharmuni
FDA vs EMA: Những điều bạn phải biết về xác nhận dược phẩm –
Scilife NV
Kiểm tra FDA và EMA: Điểm tương đồng và khác biệt – Scilife
Hiểu các quy định của EMA và FDA trong xác thực phần mềm

Các quy trình xác nhận trong ngành dược phẩm là rất quan trọng để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quy định do Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) đặt ra. Mặc dù cả hai cơ quan đều có chung mục tiêu đảm bảo an toàn và chất lượng của các sản phẩm dược phẩm, nhưng cách tiếp cận của họ để xác nhận khác nhau trong một số lĩnh vực chính.

Tổng quan về Xác thực

Xác nhận là một quy trình có hệ thống đảm bảo các sản phẩm dược phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quy định bằng cách kiểm soát các biến số và quản lý rủi ro. Nó liên quan đến cách tiếp cận vòng đời bao gồm thiết kế quy trình, đánh giá và xác minh liên tục.

Phương pháp tiếp cận xác nhận FDA và EMA

Phương pháp tiếp cận vòng đời xác thực

  • FDA: FDA sử dụng cách tiếp cận ba giai đoạn: Thiết kế quy trình, Đánh giá và Xác minh Quy trình Tiếp tục (CPV). Cách tiếp cận này nhấn mạnh sự hiểu biết và kiểm soát sự thay đổi trong suốt vòng đời của một quy trình15.

  • EMA: EMA phù hợp với các hướng dẫn của ICH (Hội đồng Quốc tế về Hài hòa các Yêu cầu Kỹ thuật đối với Dược phẩm cho Người sử dụng) và sử dụng mô hình vòng đời dựa trên ICH Q8-Q10. Mô hình này tập trung vào quản lý rủi ro chất lượng và nhấn mạnh cách tiếp cận dựa trên khoa học15.

Trọng tâm chính

  • FDA: FDA tập trung vào chiến lược dựa trên rủi ro, dựa trên dữ liệu. Điều này có nghĩa là các quy trình xác nhận được thiết kế để quản lý rủi ro và đảm bảo rằng dữ liệu hỗ trợ tính an toàn và hiệu quả của các sản phẩm dược phẩm15.

  • EMA: EMA nhấn mạnh các thực hành hài hòa phù hợp với các hướng dẫn của ICH. Nó cũng tập trung vào quản lý rủi ro chất lượng, liên quan đến việc xác định và giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn trong quá trình sản xuất15.

Hướng dẫn và Tiêu chuẩn

  • FDA: FDA tuân theo Hướng dẫn Xác nhận Quy trình, trong đó cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách xác nhận các quy trình để đảm bảo tuân thủ các quy định của Hoa Kỳ1.

  • EMA: EMA sử dụng Phụ lục 15: Đánh giá và Xác nhận, trong đó phác thảo các yêu cầu đối với các hoạt động đủ điều kiện và xác nhận ở EU1.

Quy trình đánh giá thiết bị

  • FDA: FDA sử dụng các quy trình Đánh giá Cài đặt (IQ), Chứng nhận Hoạt động (OQ) và Đánh giá Hiệu suất (PQ), thường tham khảo ASTM E2500 để được hướng dẫn1.

  • EMA: Các quy trình tương tự được sử dụng, nhưng nhấn mạnh thêm vào Quản lý rủi ro chất lượng (QRM)1.

Xác nhận phương pháp phân tích

  • Cả hai cơ quan đều tuân theo ICH Q2 (R1) để xác nhận phương pháp phân tích. Tuy nhiên, FDA nhấn mạnh vào việc kiểm soát ngoài thông số kỹ thuật (OOS), trong khi EMA nhấn mạnh việc lưu trữ hồ sơ mạnh mẽ1.

Điểm giống và khác nhau trong kiểm tra

Cả FDA và EMA đều tiến hành kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo tuân thủ Thực hành Sản xuất Tốt (GMP). Tuy nhiên, quy trình kiểm tra của họ khác nhau:

  • Điểm tương đồng: Cả hai cơ quan đều tập trung vào việc đảm bảo an toàn và chất lượng, với các cuộc kiểm tra kỹ lưỡng bao gồm xem xét tài liệu và kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu2.

  • Sự khác biệt: FDA có xu hướng tiến hành kiểm tra định kỳ thường xuyên hơn, trong khi tần suất kiểm tra của EMA có thể thay đổi dựa trên đánh giá rủi ro. FDA cấp Mẫu 483 cho các vi phạm, trong khi EMA cung cấp báo cáo kiểm tra chi tiết2.

Tóm lại, mặc dù cả FDA và EMA đều nhằm mục đích đảm bảo chất lượng và an toàn của các sản phẩm dược phẩm, nhưng các phương pháp xác nhận và quy trình kiểm tra của họ phản ánh các khuôn khổ và ưu tiên quy định khác nhau. Hiểu được những khác biệt này là rất quan trọng đối với các công ty dược phẩm hoạt động trên toàn cầu.

Những điểm khác biệt chính giữa FDA và EMA trong Xác thực dược phẩm:

Khung pháp lý
FDA: Hoạt động theo Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm Liên bang, tập trung vào các yêu cầu của thị trường Hoa Kỳ.
EMA: Hoạt động theo các chỉ thị và quy định của EU, nhấn mạnh vào sự hài hòa giữa các quốc gia thành viên.

Quy trình phê duyệt
FDA: Thường tuân theo một quy trình hợp lý hơn, thường dẫn đến việc phê duyệt nhanh hơn.
EMA: Có thể bao gồm các giai đoạn đánh giá mở rộng hơn do cần có sự đồng thuận giữa các quốc gia thành viên.

Yêu cầu thử nghiệm lâm sàng
FDA: Cho phép linh hoạt trong thiết kế thử nghiệm, thường chấp nhận các phương pháp luận sáng tạo.
EMA: Yêu cầu tuân thủ các hướng dẫn và giao thức nghiêm ngặt, có thể dẫn đến thời gian nghiên cứu dài hơn.

Giám sát sau khi đưa ra thị trường
FDA: Nhấn mạnh vào việc giám sát liên tục thông qua các chương trình như REMS (Chiến lược đánh giá và giảm thiểu rủi ro).
EMA: Thực hiện các yêu cầu nghiêm ngặt về dược cảnh giác để đảm bảo an toàn thuốc sau khi phê duyệt.

Tiêu chuẩn toàn vẹn dữ liệu
FDA: Tập trung mạnh vào hồ sơ điện tử và toàn vẹn dữ liệu, với các yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt.
EMA: Nhấn mạnh tương tự vào chất lượng dữ liệu, nhưng thường bao gồm thêm tài liệu để đảm bảo tính minh bạch.

Thanh tra và Kiểm toán
FDA: Tiến hành thanh tra không báo trước, ưu tiên đánh giá dựa trên rủi ro.
EMA: Thanh tra thường được lên lịch và liên quan đến sự hợp tác với các cơ quan chức năng quốc gia.

Tài liệu hướng dẫn
FDA: Cung cấp hướng dẫn toàn diện nhưng có thể linh hoạt hơn trong việc diễn giải.
EMA: Cung cấp các hướng dẫn chi tiết phải được tuân thủ nghiêm ngặt để tuân thủ.

Phí người dùng
FDA: Thu phí người dùng đối với các đơn xin cấp thuốc, có thể đẩy nhanh quá trình xem xét.
EMA: Cũng áp dụng phí nhưng có các cấu trúc khác nhau dựa trên loại đơn xin cấp.
Đọc ngay toàn bộ bài viết tại đây

https://lnkd.in/dtZVsfqP

#FDA #EMA #PharmaValidation-Xác thực Dược phẩm #DrugApproval-Phê duyệt Thuốc #ClinicalTrials-Thử nghiệm Lâm sàng  #Pharmaceuticals-Dược phẩm #RegulatoryAffairs-Các vấn đề quản lý #HealthCare-Chăm sóc sức khỏe #Biopharma-Dược phẩm sinh học #DrugSafety-An toàn Thuốc

(St.)
Sức khỏe

Ánh sáng ảnh hưởng đến não bộ và sự tỉnh táo của chúng ta

292

Ánh sáng ảnh hưởng đến não bộ và sự tỉnh táo của chúng ta

Các nhà thần kinh học tiết lộ tác động hấp dẫn của ánh sáng đối với nhận thức và hoạt động não của con người
Ánh sáng chói thúc đẩy sức mạnh não bộ và sự tỉnh táo, nghiên cứu chiếu sáng cho thấy
Biên giới | Ảnh hưởng của việc tiếp xúc với ánh sáng điện ban ngày đối với sự tỉnh táo của con người và các chức năng nhận thức cao hơn: Đánh giá có hệ thống

Ánh sáng tác động đáng kể đến hoạt động và sự tỉnh táo của não thông qua cả con đường thị giác và phi thị giác. Dưới đây là những phát hiện chính:

Ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và hiệu suất nhận thức

  1. Hoạt động dưới đồi: Ánh sáng chói tăng cường sự tỉnh táo và hiệu suất nhận thức bằng cách kích thích vùng dưới đồi sau, có liên quan đến sự tỉnh táo. Đồng thời, nó ức chế hoạt động ở vùng dưới đồi trước, điều chỉnh giấc ngủ, phù hợp với những phát hiện ánh sáng ức chế buồn ngủ12.

  2. Độ phức tạp của nhiệm vụ: Ánh sáng cường độ cao hơn cải thiện hiệu suất trên các tác vụ phức tạp nhưng có tác dụng đơn giản hơn đối với các tác vụ đơn giản như thời gian phản ứng. Ánh sáng bước sóng ngắn (xanh lam) đặc biệt hiệu quả trong việc tạo ra sự tỉnh táo3.

Cơ chế ảnh hưởng của ánh sáng

  1. Melanopsin Photoreceptors: Các tế bào chuyên biệt trong mắt, nhạy cảm với ánh sáng xanh, chuyển tiếp thông tin đến các trung tâm não không trực quan như nhân suprachiasmatic (SCN). Cơ chế này giúp đồng bộ hóa nhịp sinh học và tăng cường sự tỉnh táo khi tiếp xúc vào ban ngày4.

  2. Thu hút sinh học: Tiếp xúc với ánh sáng ảnh hưởng đến nhịp sinh học bằng cách điều chỉnh các vùng não như đồi thị và SCN. Ánh sáng ban ngày làm giảm giấc ngủ cân bằng nội môi, thúc đẩy sự tỉnh táo37.

Ứng dụng và ý nghĩa

  • Liệu pháp ánh sáng được sử dụng để chống lại chứng buồn ngủ, rối loạn cảm xúc theo mùa (“winter blues”) và mệt mỏi bằng cách tận dụng tác dụng kích thích của nó trên các mạch não47.

  • Thời gian và bước sóng tiếp xúc với ánh sáng là rất quan trọng để tối ưu hóa lợi ích nhận thức và điều chỉnh tâm trạng56.

Nhìn chung, ánh sáng đóng vai trò như một chất điều chỉnh mạnh mẽ các chức năng của não, tăng cường sự tỉnh táo và khả năng nhận thức đồng thời điều chỉnh nhịp sinh học.

 

🧠💡 Hiểu cách ánh sáng ảnh hưởng đến não bộ và sự tỉnh táo của chúng ta:

🌙🌞Nghiên cứu tác động của việc tiếp xúc với ánh sáng, giấc ngủ và tình trạng thiếu ngủ đối với hiệu suất nhận thức và hoạt động của não, đặc biệt là thông qua bản ghi EEG.

💡 Một trong những khía cạnh kỹ thuật quan trọng của công trình này là hiệu chuẩn các buồng sinh học thời gian, để đảm bảo mức độ tiếp xúc ánh sáng được kiểm soát chặt chẽ cho tất cả những người tham gia, có tính đến: sự phân bố quang phổ thực tế (không chỉ lux), tác động lên các thụ thể ánh sáng như melanopsin và tính ổn định giữa các buồng thử nghiệm khác nhau.

🧪 Khám phá các tác động của nhịp sinh học, phản ứng với các bước sóng khác nhau (xanh lam, đỏ, trắng…), và mối liên hệ của chúng với sự thay đổi giữa các nhóm trong hiệu suất nhận thức.

>>> Đối với cùng một độ rọi, sự phân bố quang phổ có ảnh hưởng mạnh đến sự kích thích của thụ thể ánh sáng. Do đó, việc hiệu chỉnh ánh sáng chính xác trong các phòng thí nghiệm là rất quan trọng.

Elif OZER
#biologie-sinh học #biology #santé-sức khỏe #sommeil-giấc ngủ #neurosciences-khoa học thần kinh #intern-thực tập sinh #biotechnology-công nghệ sinh học #health-sức khỏe #pharmaceutical-dược phẩm #sleep-giấc ngủ #sleepdisorders-rối loạn giấc ngủ

(St.)
Kỹ thuật

Sự thụ động của lò hơi để tạo ra màng magnetit

109

Sự thụ động của lò hơi để tạo ra màng magnetit

angelfire.com
Quy trình chi tiết thụ động hóa học trong nồi hơi
OnePetro
Một hiểu biết mới về cơ chế khoét ăn da của phản ứng ống nồi hơi
PE Exclusive: Sự xuất hiện của các chất tạo màng cho hơi nước ...
Các nguyên tắc cơ bản của nồi hơi công nghiệp và hệ thống tạo hơi nước
Từ rỉ sét đến khả năng phục hồi: Sức mạnh của magnetit trong việc che chắn ...
Sổ tay nước - Tiền nồi hơi & nồi hơi công nghiệp ăn mòn ...

Quá trình thụ động hóa lò hơi để tạo ra màng magnetit bảo vệ (Fe₃O₄) liên quan đến các quá trình hóa học và nhiệt được kiểm soát tạo ra một lớp oxit chống ăn mòn trên bề mặt thép bên trong. Quá trình này rất quan trọng đối với các nồi hơi công nghiệp hoạt động dưới áp suất và nhiệt độ cao, vì cấu trúc tinh thể dày đặc của magnetit làm giảm đáng kể tốc độ ăn mòn so với các oxit sắt khác14.

Các bước chính trong quá trình thụ động hóa

1. Làm sạch trước

  • Dung dịch axit (ví dụ: axit clohydric hoặc axit sunfuric) loại bỏ rỉ sét, cặn và các chất gây ô nhiễm hiện có2.

  • Xả kỹ lưỡng bằng nước khử khoáng đảm bảo không còn axit còn sót lại2.

2. Điều hòa kiềm

  • Natri cacbonat (Na₂CO₃) điều chỉnh độ pH của nước lò hơi đến 9,5–10,5, trung hòa axit và tạo điều kiện lý tưởng cho sự hình thành magnetit24.

  • Trisodium phosphate (Na₃PO₄) ngăn chặn sự lắng đọng cặn có thể phá vỡ lớp oxit2.

3. Phản ứng hình thành magnetit Hai
con đường chính thúc đẩy sự phát triển magnetit:

  1. Phản ứng Schikorr (dưới 300 °C):
    3Fe (OH)2→Fe3O4+H2O+2H2 13

  2. Oxy hóa trực tiếp (trên 300 °C hoặc áp suất 30 bar):
    3Fe+4H2O→Fe3O4+4H2 14

Các yếu tố hoạt động quan trọng

Thông số Phạm vi lý tưởng Tác động đến độ ổn định của magnetit
pH 9.3–10.5 Độ pH thấp hòa tan magnetit; Độ kiềm quá mức (>10,5) làm mất ổn định nó thông qua các tương tác hydroxyl4.
Nhiệt độ 200–350 ° C Nhiệt độ cao hơn làm tăng tính di động của ion, có nguy cơ vỡ màng4.
Ôxy <10 ppb Oxy dư thừa thúc đẩy hematit (Fe₂O₃), một oxit ít bảo vệ hơn43.
Áp lực > 30 bar Đảm bảo các lớp magnetit đơn phân tử dày đặc hơn1.

Thách thức và giảm thiểu

  • Ăn da: Quá nhiệt cục bộ hoặc xâm nhập oxy có thể phân hủy magnetit thành vảy xốp, đẩy nhanh quá trình ăn mòn3. Hóa học nước có kiểm soát và phân phối nhiệt giảm thiểu rủi ro này.

  • Tạp chất: Clorua và sunfat cạnh tranh với các ion hydroxyl, ủng hộ các oxit không ổn định. Nước khử khoáng và phụ gia hóa học (ví dụ: natri nitrit) ngăn chặn tác động tạp chất24.

Lợi ích của thụ động hiệu quả

  • Giảm tỷ lệ ăn mòn >90% so với các bề mặt chưa được xử lý4.

  • Kéo dài tuổi thọ nồi hơi bằng cách ngăn ngừa sự mỏng của thành và nứt ứng suất2.

  • Duy trì hiệu quả nhiệt bằng cách giảm thiểu cách điện do cặn gây ra1.

Quá trình này đòi hỏi kiểm soát chính xác hóa học, nhiệt độ và áp suất của nước để đảm bảo màng magnetit vẫn bám dính và bảo vệ trong suốt thời gian hoạt động của lò hơi124.

Giai đoạn cuối cùng trong quá trình vệ sinh hóa chất là thụ động hóa nồi hơi để tạo ra lớp màng magnetite. Lớp màng xám tuyệt đẹp này, được tạo thành từ oxit sắt, Fe3O4, cần phủ lên tất cả các bề mặt bên trong để bảo vệ chúng khỏi bị ăn mòn. Cách duy nhất để đánh giá sự thành công của quá trình thụ động hóa là kiểm tra bên trong trống hơi, nhưng đôi khi đồng hồ tích tắc rất nhanh có nghĩa là nồi hơi quá nóng và không có chỗ để chờ để vào. Trong trường hợp cụ thể này, việc kiểm tra trống nồi hơi thu hồi 70 bar phải được thực hiện từ bên ngoài và ghi lại để lưu truyền cho thế hệ sau.
(St.)
Kỹ thuật

Bộ khởi động mềm và Biến tần (VFD) đều được sử dụng để điều khiển động cơ điện, nhưng chúng phục vụ các mục đích khác nhau

199

Bộ khởi động mềm và Biến tần (VFD) đều được sử dụng để điều khiển động cơ điện, nhưng chúng phục vụ các mục đích khác nhau

Hỗ trợ kỹ thuật do cung cấp | Thông tin và Khắc phục sự cố về Allen-Bradley, Eaton, GE Fanuc, v.v.
Sự khác biệt là gì? – Biến tần (VFD) so với Soft Starter | Hỗ trợ kỹ thuật cung cấp
Động cơ điện – sự khác biệt giữa VFD và bộ khởi động mềm
RockwellAutomation

Bộ khởi động mềm và Biến tần (VFD) đều được sử dụng để điều khiển động cơ AC, nhưng chúng phục vụ các mục đích riêng biệt và phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Dưới đây là so sánh các tính năng và công dụng của chúng:

Sự khác biệt chính

Tính năng Khởi động mềm Biến tần (VFD)
Chức năng Giảm dòng khởi động và mô-men xoắn trong quá trình khởi động động cơ. Được thiết kế để khởi động và dừng trơn tru. Điều chỉnh cả điện áp và tần số để kiểm soát tốc độ động cơ trong suốt quá trình hoạt động.
Kiểm soát tốc độ Không cung cấp kiểm soát tốc độ; hoạt động ở tần số đầy đủ sau khi khởi động. Cho phép điều chỉnh tốc độ chính xác trong quá trình hoạt động, cho phép điều khiển động cơ tốc độ thay đổi.
Hiệu quả năng lượng Giới hạn để giảm nhu cầu điện năng cao điểm trong quá trình khởi động. Tăng cường hiệu quả năng lượng bằng cách thay đổi tốc độ động cơ dựa trên yêu cầu tải.
Kiểm soát mô-men xoắn Cung cấp mô-men xoắn khởi động từ thấp đến trung bình. Cung cấp mô-men xoắn khởi động cao và kiểm soát mô-men xoắn không đổi trong suốt quá trình hoạt động.
Ứng dụng Lý tưởng cho các ứng dụng cơ bản với động cơ tốc độ cố định, chẳng hạn như máy bơm hoặc quạt yêu cầu giảm ứng suất cơ học trong quá trình khởi động. Thích hợp cho các ứng dụng tiên tiến yêu cầu điều chỉnh tốc độ, chẳng hạn như băng tải, hệ thống HVAC hoặc các quy trình có khối lượng công việc thay đổi.
Chi phí Chi phí ban đầu thấp hơn và cài đặt đơn giản hơn. Chi phí ban đầu cao hơn nhưng tiết kiệm vận hành theo thời gian do hiệu quả năng lượng và các tính năng tiên tiến.
Bảo trì Yêu cầu bảo trì ít hơn do thiết kế đơn giản hơn. Nhu cầu bảo trì cao hơn do thiết bị điện tử phức tạp.

Ứng dụng

Khởi động mềm

  • Được sử dụng trong các ứng dụng mà việc giảm ứng suất cơ học trong quá trình khởi động là rất quan trọng, chẳng hạn như máy bơm, máy nén hoặc quạt.

  • Thích hợp cho động cơ hoạt động ở tốc độ cố định mà không cần điều chế.

  • Sự lựa chọn kinh tế cho các hệ thống có yêu cầu mô-men xoắn khởi động thấp245.

Biến tần (VFD)

  • Lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát tốc độ chính xác hoặc khối lượng công việc thay đổi, chẳng hạn như băng tải, thang máy hoặc hệ thống HVAC.

  • Tiết kiệm năng lượng bằng cách điều chỉnh tốc độ động cơ dựa trên nhu cầu.

  • Cho phép các tính năng điều khiển nâng cao như điều khiển PID hoặc điều chỉnh mô-men xoắn124.

Tóm tắt

Bộ khởi động mềm là tốt nhất cho các ứng dụng tốc độ cố định đơn giản, trong đó giảm thiểu căng thẳng khởi động là mục tiêu chính, trong khi VFD được ưu tiên cho các hệ thống yêu cầu kiểm soát tốc độ động và hiệu quả năng lượng trong quá trình vận hành247.

Bộ khởi động mềm và Biến tần (VFD) đều được sử dụng để điều khiển động cơ điện, nhưng chúng có mục đích khác nhau.

1. Chức năng

Bộ khởi động mềm: Giới hạn dòng điện khởi động và kiểm soát điện áp trong quá trình khởi động động cơ, giảm ứng suất cơ học và điện.

VFD (Biến tần): Kiểm soát tốc độ động cơ bằng cách điều chỉnh tần số và điện áp, cung cấp khả năng kiểm soát tốc độ hoàn toàn và tiết kiệm năng lượng.

2. Kiểm soát tốc độ

Bộ khởi động mềm: Chỉ kiểm soát việc khởi động và dừng động cơ; không điều chỉnh tốc độ trong quá trình vận hành.

VFD: Cung cấp khả năng kiểm soát tốc độ liên tục và có thể thay đổi tốc độ động cơ một cách linh hoạt.

3. Hiệu quả năng lượng

Bộ khởi động mềm: Tiết kiệm năng lượng chỉ trong quá trình khởi động bằng cách giảm dòng điện khởi động cực đại.

VFD: Tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng bằng cách điều chỉnh tốc độ động cơ dựa trên nhu cầu tải.

4. Ứng dụng

Bộ khởi động mềm: Được sử dụng trong các ứng dụng chỉ yêu cầu khởi động có kiểm soát, chẳng hạn như máy bơm, máy nén, băng tải và quạt có tốc độ cố định.

VFD: Thích hợp cho các ứng dụng cần kiểm soát tốc độ thay đổi, chẳng hạn như hệ thống HVAC, băng tải và hệ thống kiểm soát quy trình.

5. Chi phí

Bộ khởi động mềm: Giá cả phải chăng hơn và đơn giản hơn VFD.

VFD: Đắt hơn do chức năng phức tạp của nó, nhưng nó có thể giảm chi phí vận hành theo thời gian thông qua việc tiết kiệm năng lượng.

6. Bảo trì và độ phức tạp

Bộ khởi động mềm: Dễ lắp đặt và bảo trì hơn, với ít thành phần hơn.

VFD: Phức tạp hơn, đòi hỏi phải bảo trì bổ sung do các thành phần điện tử và hệ thống làm mát.

Khi nào nên sử dụng loại nào?

Sử dụng bộ khởi động mềm nếu bạn chỉ cần khởi động động cơ trơn tru và vận hành ở tốc độ cố định.

Sử dụng VFD nếu bạn cần kiểm soát tốc độ động cơ hoàn toàn, tiết kiệm năng lượng hoặc điều chỉnh mô-men xoắn trong quá trình vận hành. Sau đây là một số hashtag liên quan đến Soft Starter so với VFD:


# #VFD #Điềukhiểnđộngcơ #Tựđộnghóacôngnghiệp #Kỹthuậtđiện #Hiệuquảnnănglượng #Truyềnđộngđộngcơ #Tựđộnghóa #Kỹthuật #Độngcơđiện #Truyềnđộngtầnsốbiếnđổi #Khởiđộngmềm #Thiếtbịcôngnghiệp.
#SoftStarter-Khởiđộngmềm #VFD #MotorControl #IndustrialAutomation #ElectricalEngineering #EnergyEfficiency #MotorDrives #Automation #Engineering #ElectricMotors #VariableFrequencyDrive #SoftStart #IndustrialEquipment.

(St.)
Kỹ thuật

Đánh giá khả năng chấp nhận của gợn sóng thành ống theo ASME B31.4

350

Đánh giá khả năng chấp nhận của gợn sóng thành ống theo ASME B31.4

ASME B31.4 (Vận chuyển đường ống cho chất lỏng và bùn
EPCM
Tính toán độ dày thành đường ống ASME B31.4 – EPCM Holdings
Gailtenders
[PDF] ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT VẬT LIỆU ĐƯỜNG ỐNG (PMS) – GAIL Tenders

Khả năng chấp nhận của nếp gấp đường ống theo ASME B31.4 phụ thuộc vào việc tuân thủ các yêu cầu mã cụ thể liên quan đến tính toàn vẹn và an toàn của cấu trúc. Mặc dù ASME B31.4 không đề cập rõ ràng đến “gợn sóng”, nhưng nó cung cấp các hướng dẫn để đánh giá các biến dạng đường ống, bao gồm các nếp nhăn hoặc khuyết điểm có thể phát sinh trong quá trình xây dựng hoặc vận hành.

Những cân nhắc chính từ ASME B31.4 và các nguồn liên quan:

  1. Phân tích ứng suất và tuân thủ quy tắc (Mục 419):
    ASME B31.4 yêu cầu các thành phần đường ống, bao gồm các khúc cua và nếp nhăn được hình thành tại trường, trải qua phân tích ứng suất để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn. Ví dụ, các nếp nhăn phải được đánh giá bằng cách sử dụng các phân tích kỹ thuật tính đến ứng suất vận hành, chênh lệch nhiệt độ (ví dụ: giữa nhiệt độ liên kết và nhiệt độ hoạt động) và các đặc tính vật liệu
    5.

  2. Các yếu tố thiết kế và chế tạo:

    • Mã cho phép hệ số thiết kế tối đa là 0,72 để tính toán độ dày của thành, vốn tính đến dung sai và các khuyết điểm nhỏ2.

    • Cho phép uốn cong trường lạnh và uốn cong đàn hồi trong các phần có thể lợn được, miễn là chúng phù hợp với tiêu chuẩn hình học và tránh biến dạng sắc nét (ví dụ: cấm vát)3.

  3. Tiêu chí chấp nhận gợn sóng:
    Các gợn sóng hoặc nếp nhăn không được ảnh hưởng đến khả năng chịu được áp lực thiết kế hoặc tải trọng môi trường của đường ống. Các phương pháp phân tích (ví dụ: phân tích phần tử hữu hạn) thường được sử dụng để xác minh rằng các mức ứng suất vẫn nằm trong giới hạn cho phép được quy định bởi mã
    5.

Ý nghĩa thực tế:

  • Chênh lệch nhiệt độ: Các phân tích phải xem xét sự khác biệt giữa nhiệt độ buộc (ví dụ: 50 ° F đối với xây dựng mùa hè) và điều kiện vận hành để ngăn chặn ứng suất nhiệt quá mức5.

  • Tiêu chuẩn vật liệu và chế tạo: Ống phải tuân thủ dung sai độ dày thành danh nghĩa và thông số kỹ thuật vật liệu (ví dụ: API 5L Lớp X52)23.

Tóm lại, các gợn sóng được chấp nhận theo ASME B31.4 nếu chúng được chứng minh về mặt phân tích là tuân thủ các giới hạn ứng suất và thực hành xây dựng được nêu trong bộ luật, đặc biệt là Mục 419. Đánh giá kỹ thuật chi tiết, bao gồm phân tích nhiệt độ và ứng suất, là điều cần thiết để tuân thủ52.

‼️Làm thế nào để đánh giá mức độ chấp nhận được của các đường gợn sóng trong ống theo ASME B31.4?
Trong quá trình uốn hoặc tạo hình tại chỗ, đường ống có thể xuất hiện những gợn sóng nhỏ hoặc nếp nhăn. Tuy nhiên, không phải tất cả các biến dạng này đều cần sửa chữa.

Theo mục 451.6.2.8 của tiêu chuẩn ASME B31.4, nếu:

– Không có vết nứt trên bề mặt (được xác minh bằng thử nghiệm MT hoặc PT) và

– Chiều cao gợn sóng (từ đỉnh đến đáy), h, nằm trong giới hạn cho phép dựa trên ứng suất vòng,

Vì vậy, không cần phải sửa chữa.

Chúng tôi áp dụng tiêu chí này vào một trường hợp thực tế: ống NPS 6″ hoạt động ở mức 1000 psi. Bạn có thể xem toàn bộ phép tính từng bước và kết quả cuối cùng trong hình ảnh đính kèm.

Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn vẹn của đường ống mà không cần sửa chữa không cần thiết, do đó tối ưu hóa chi phí và thời gian vận hành.

#ASME #IngenieríaDeTuberías-KỹThuậtĐườngỐng #Inspección-Kiểm Tra #IntegridadDeActivos-TínhToànVẹnTàiSản #PetróleoYGás-DầuKhí #B314 #IngenieríaMecánica-KỹThuậtCơKhí #EvaluaciónDeDefectos-ĐánhGiáKhuyếttật #NDT

(St.)
Kỹ thuật

Số ưu tiên rủi ro (RPN)

118

Số ưu tiên rủi ro (RPN)

Số ưu tiên rủi ro (RPN) trong Six Sigma. Nhận Hoạt động Xuất sắc – SixSigma.us
Số ưu tiên rủi ro
Số ưu tiên rủi ro (RPN): Tổng quan, Công thức và Tính toán

Số ưu tiên rủi ro (RPN): Tổng quan và Ứng dụng

Số ưu tiên rủi ro (RPN) là một công cụ số được sử dụng trong quản lý rủi ro để đánh giá và ưu tiên các rủi ro tiềm ẩn, đặc biệt là trong các ngành như sản xuất, kỹ thuật, hàng không vũ trụ và ô tô. Đây là một thành phần quan trọng của Phân tích Chế độ và Hiệu ứng Thất bại (FMEA), giúp các tổ chức đánh giá rủi ro một cách có hệ thống và phân bổ nguồn lực để giảm thiểu.

Các thành phần của RPN

RPN được tính bằng cách nhân ba yếu tố:

  1. Mức độ nghiêm trọng (S): Mức độ nghiêm trọng của hậu quả nếu thất bại xảy ra. Được xếp hạng trên thang điểm từ 1 đến 10, với các giá trị cao hơn cho thấy tác động lớn hơn.

  2. Xuất hiện (O): Khả năng hoặc tần suất xảy ra thất bại. Cũng được đánh giá từ 1 đến 10, với các giá trị cao hơn thể hiện xác suất cao hơn.

  3. Phát hiện (D): Khả năng phát hiện lỗi trước khi nó gây hại. Được xếp hạng từ 1 đến 10, trong đó các giá trị cao hơn cho thấy khả năng phát hiện thấp hơn.

Công thức

Công thức cho RPN là:

RPN=S×O×D

Các giá trị thường nằm trong khoảng từ 1 (rủi ro thấp) đến 1.000 (rủi ro cao), cung cấp một số liệu rõ ràng để ưu tiên rủi ro124.

Ứng dụng

  • Ưu tiên rủi ro: Giá trị RPN cao hơn cho thấy những rủi ro cần được chú ý ngay lập tức.

  • Quyết định: Hướng dẫn các nhóm giải quyết rủi ro dựa trên mức độ nghiêm trọng, khả năng xảy ra và khả năng phát hiện.

  • Cải tiến liên tục: Giúp theo dõi những thay đổi về mức độ rủi ro theo thời gian và đánh giá hiệu quả của các chiến lược giảm thiểu.

  • Ngành công nghiệp: Thường được áp dụng trong sản xuất, hàng không vũ trụ, ô tô, hệ thống chăm sóc sức khỏe và phát triển phần mềm125.

Hạn chế

  • RPN có thể dẫn đến việc tập trung vào các rủi ro có mức độ nghiêm trọng thấp nếu giá trị xuất hiện và phát hiện cao.

  • Nó không tính đến sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các rủi ro hoặc thành kiến chủ quan trong thang xếp hạng4.

Bằng cách sử dụng RPN một cách hiệu quả, các tổ chức có thể nâng cao quy trình ra quyết định và đảm bảo các chiến lược quản lý rủi ro mạnh mẽ.

Số ưu tiên rủi ro (RPN) 🔍

RPN là điểm số được sử dụng trong Phân tích chế độ lỗi và tác động (FMEA) để đánh giá và ưu tiên các rủi ro liên quan đến các chế độ lỗi tiềm ẩn của sản phẩm hoặc quy trình. Nó giúp các nhóm tập trung vào những rủi ro quan trọng nhất cần được giải quyết.

🔢 Công thức cho RPN: RPN = Mức độ nghiêm trọng (S) × Xảy ra (O) × Phát hiện (D)
– Mức độ nghiêm trọng (S): Tác động tiềm ẩn của lỗi.

– Xảy ra (O): Khả năng xảy ra lỗi.

– Phát hiện (D): Khả năng phát hiện lỗi trước khi nó đến tay khách hàng.

Mỗi yếu tố này được đánh giá theo thang điểm (thường là từ 1 đến 10) và điểm RPN là tích của các xếp hạng này.

⚖️ Xếp hạng rủi ro theo 3 yếu tố:

– Mức độ nghiêm trọng: Mức độ nghiêm trọng của lỗi.

– Xảy ra: Khả năng xảy ra lỗi.

– Phát hiện: Khả năng phát hiện lỗi trước khi ảnh hưởng đến khách hàng.

📊 Ma trận rủi ro: Ma trận rủi ro giúp hình dung và ưu tiên các rủi ro dựa trên xếp hạng Mức độ nghiêm trọng và Xảy ra của chúng, trong khi xếp hạng Phát hiện ảnh hưởng đến mức độ chủ động mà chúng ta cần phải giải quyết các rủi ro đó.

🔴 Mã hóa màu trong Ma trận rủi ro:

– Đỏ: Rủi ro cao, cần hành động ngay lập tức.

– Vàng: Rủi ro trung bình, cần chú ý.

– Xanh lá: Rủi ro thấp, cần theo dõi.

✅ Lợi ích của Ma trận RPN:

– Cung cấp một cách có hệ thống để đánh giá và ưu tiên rủi ro.

– Giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn bằng cách tập trung vào những rủi ro quan trọng nhất.

– Nâng cao khả năng ra quyết định bằng cách cung cấp xếp hạng rủi ro rõ ràng.

⚠️ Nhược điểm của RPN:

– RPN không phải lúc nào cũng phản ánh mức độ rủi ro thực sự, đặc biệt là khi các yếu tố như mức độ nghiêm trọng không được xem xét chính xác.

– Hai chế độ lỗi có cùng RPN có thể yêu cầu các hành động khác nhau.

– Quá phụ thuộc vào RPN có thể dẫn đến bỏ lỡ các khía cạnh quan trọng khác của rủi ro.

🔑 Khuyến nghị:

– Kết hợp RPN với xếp hạng Mức độ nghiêm trọng, Xảy ra và Phát hiện để ưu tiên rủi ro chính xác hơn.

– Sử dụng các công cụ như FMECA để phân tích rủi ro chi tiết và toàn diện hơn.
Cập nhật thường xuyên xếp hạng rủi ro để phản ánh dữ liệu mới và những thay đổi trong điều kiện hoạt động.

Govind Tiwari,PhD
#RiskManagement-QuảnLýRủi Ro #RPN #FMEA #BusinessStrategy-ChiếnLượcKinhDoanh #QualityAssurance-ĐảmBảoChấtLượng #RiskAssessment-ĐánhGiáRủi Ro #ContinuousImprovement-CảiTiếnLiênTục #ProcessExcellence-XuấtSắcQuyTrình #quality-chấtLượng #qms #iso9001 #iso3100

(St.)
Kỹ thuật

Giải quyết vấn đề 8D

135

Giải quyết vấn đề 8D

operational-excellence-consulting.com
8D Quy trình giải quyết vấn đề
Asana
8D là gì? Mẫu để giải quyết vấn đề hiệu quả [2025] • Asana
Atlassian
8D Quy trình giải quyết vấn đề [Chiến lược & Lợi ích]

Quy trình giải quyết vấn đề 8D là một phương pháp có cấu trúc và định hướng nhóm được thiết kế để xác định, sửa chữa và ngăn chặn các vấn đề lặp lại. Ban đầu được phát triển bởi Ford Motor Company vào những năm 1980, kể từ đó nó đã được áp dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ô tô, sản xuất, chăm sóc sức khỏe và công nghệ để cải thiện chất lượng và quy trình134.

Tổng quan về 8D Quá trình

Quá trình tập trung vào phân tích nguyên nhân gốc rễ và các hành động khắc phục vĩnh viễn. Nó tuân theo tám bước (hoặc kỷ luật), với một giai đoạn lập kế hoạch ban đầu bổ sung (D0). Các bước này là:

  1. D0: Chuẩn bị và Hành động Ứng phó Khẩn cấp

    • Lập kế hoạch giải quyết vấn đề và xác định các điều kiện tiên quyết.

    • Cung cấp ứng phó khẩn cấp để giảm thiểu tác động ngay lập tức45.

  2. D1: Thành lập nhóm

    • Thành lập một nhóm đa chức năng với chuyên môn liên quan.

    • Xác định vai trò, trách nhiệm và hướng dẫn của nhóm134.

  3. D2: Mô tả vấn đề

    • Tạo một tuyên bố vấn đề rõ ràng bằng cách sử dụng các công cụ như phương pháp 5W2H hoặc sơ đồ xương cá để xác định nguyên nhân35.

  4. D3: Xây dựng kế hoạch ngăn chặn tạm thời

    • Thực hiện các hành động để cô lập vấn đề với khách hàng hoặc quy trình trong khi làm việc để giải quyết45.

  5. D4: Xác định và xác minh nguyên nhân gốc rễ

    • Xác định tất cả các nguyên nhân tiềm ẩn bằng cách sử dụng các công cụ như “Năm lý do” hoặc sơ đồ Ishikawa.

    • Xác minh nguyên nhân gốc rễ thông qua phân tích dữ liệu45.

  6. D5: Xác minh các chỉnh sửa vĩnh viễn

    • Kiểm tra các hành động khắc phục đã chọn để đảm bảo chúng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả trước khi thực hiện đầy đủ4.

  7. D6: Xác định và thực hiện các hành động khắc phục

    • Triển khai các giải pháp được xác nhận bằng bằng chứng cải tiến45.

  8. D7: Ngăn ngừa tái phát

    • Sửa đổi hệ thống, quy trình hoặc quy trình để đảm bảo các vấn đề tương tự không xảy ra trong tương lai4.

  9. D8: Chúc mừng đội

    • Ghi nhận và tôn vinh những nỗ lực của nhóm trong việc giải quyết thành công vấn đề45.

Lợi ích của 8D Giải quyết vấn đề

  • Cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề.

  • Tăng cường tinh thần đồng đội và cộng tác.

  • Ngăn chặn các vấn đề lặp đi lặp lại bằng cách giải quyết các nguyên nhân gốc rễ.

  • Cải thiện chất lượng sản phẩm, sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả hoạt động237.

8D Quy trình đặc biệt hiệu quả để giải quyết các thách thức phức tạp mà nguyên nhân gốc rễ không rõ ràng ngay lập tức, khiến nó trở thành nền tảng của thực hành quản lý chất lượng trong các ngành công nghiệp37.

𝟖𝐃 𝐏𝐫𝐨𝐛𝐥𝐞𝐦-𝐒𝐨𝐥𝐯𝐢𝐧𝐠🎯

💡 Bạn đã bao giờ phải đối mặt với một vấn đề lặp đi lặp lại mà không thể giải quyết chưa?

Phương pháp giải quyết vấn đề 8D là một trong những công cụ hiệu quả nhất được sử dụng trong Quản lý chất lượng và Phân tích nguyên nhân gốc rễ để loại bỏ các vấn đề vĩnh viễn. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất, các dự án EPC và ngành công nghiệp ô tô để đảm bảo cải tiến liên tục.

Chúng ta hãy cùng phân tích từng bước của 8D! 👇

🔹 Giải quyết vấn đề 8D là gì?

Phương pháp Tám nguyên tắc (8D) là một phương pháp tiếp cận có cấu trúc được sử dụng để xác định, sửa chữa và ngăn ngừa các vấn đề tái diễn. Phương pháp này giúp các nhóm loại bỏ nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ điều trị các triệu chứng.

Được phát triển bởi Công ty Ford Motor, 8D là một phương pháp dựa trên dữ liệu, dựa trên nhóm dẫn đến các giải pháp dài hạn và cải tiến quy trình.

🔹 Giải thích về Phương pháp 8D (D0–D8)

❶ D0 – Lên kế hoạch cho phương pháp tiếp cận

✅ Xác định vấn đề và xác định xem 8D ​​có phải là phương pháp phù hợp hay không.
✅ Thu thập dữ liệu sơ bộ, hình thành phạm vi ban đầu và lập kế hoạch nguồn lực.

❷ D1 – Thành lập nhóm

✅ Tập hợp một nhóm liên chức năng với chuyên môn phù hợp.
✅ Xác định vai trò, trách nhiệm và mục tiêu.

❸ D2 – Xác định vấn đề

✅ Mô tả vấn đề bằng cách sử dụng 5W2H (Ai, Cái gì, Ở đâu, Khi nào, Tại sao, Như thế nào, Bao nhiêu).
✅ Thu thập dữ liệu và xác minh tác động của vấn đề.

❹ D3 – Triển khai các hành động ngăn chặn

✅ Áp dụng các biện pháp khắc phục tạm thời để ngăn vấn đề leo thang.
✅ Đây là các biện pháp ngắn hạn trong khi xác định được nguyên nhân gốc rễ.

❺ D4 – Xác định nguyên nhân gốc rễ

✅ Sử dụng các công cụ như 5 Whys, Biểu đồ xương cá (Ishikawa) và Phân tích Pareto.
✅ Đảm bảo nguyên nhân đã xác định được xác thực bằng dữ liệu.

❻ D5 – Phát triển & Xác minh Hành động Khắc phục

✅ Đề xuất các hành động khắc phục vĩnh viễn (PCA) dựa trên phân tích nguyên nhân gốc rễ.
✅ Kiểm tra và xác minh hiệu quả trước khi triển khai đầy đủ.

❼ D6 – Triển khai các Giải pháp Vĩnh viễn

✅ Triển khai đầy đủ các hành động khắc phục đã được phê duyệt trên tất cả các khu vực bị ảnh hưởng.
✅ Cập nhật các quy trình, SOP và hướng dẫn làm việc để ngăn ngừa tái diễn.

❽ D7 – Ngăn ngừa các Vấn đề trong Tương lai

✅ Áp dụng các bài học kinh nghiệm trong các quy trình tương tự.
✅ Tiến hành đào tạo và cải thiện các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP).

❾ D8 – Ghi nhận & Tôn vinh Thành công

✅ Ghi nhận nỗ lực của nhóm và ghi lại những điểm chính.
✅ Chia sẻ những câu chuyện thành công để củng cố văn hóa cải tiến liên tục.

🔹 Lợi ích của Giải quyết Vấn đề 8D

✔ Loại bỏ các vấn đề tái diễn thay vì điều trị các triệu chứng.
✔ Giảm thiểu khuyết tật, làm lại và chi phí trong sản xuất và vận hành.
✔ Tăng cường tinh thần đồng đội bằng cách thúc đẩy sự hợp tác.
✔ Cải thiện sự hài lòng của khách hàng bằng cách giải quyết các nguyên nhân gốc rễ.
✔ Tạo ra văn hóa cải tiến liên tục (Kaizen).

Govind Tiwari,PhD
#QualityManagement-QuảnLýChấtLượng #8DProblemSolving-8DGiảiQuyếtVấnĐề #ContinuousImprovement-CảiTiếnLiênTục
#RootCauseAnalysis-PhânTíchNguyênNhânGốc #Kaizen #Manufacturing-SảnXuất #EPC #quality-chấtLượng #qms
#iso9001

(St.)