Hiểu về màn hình kiểm tra siêu âm
Màn hình kiểm tra siêu âm (UT) rất quan trọng để giải thích kết quả trong thử nghiệm không phá hủy (NDT). Các màn hình này thể hiện trực quan sự tương tác của sóng âm tần số cao với vật liệu, giúp phát hiện sai sót, đo độ dày và mô tả đặc điểm của vật liệu. Dưới đây là tổng quan về cách hoạt động của các màn hình này và hiển thị nội dung:
-
: Chiều cao của tín hiệu trên màn hình thể hiện cường độ của sóng âm thanh phản xạ. Biên độ cao hơn thường cho thấy phản xạ mạnh hơn do lỗ hổng hoặc ranh giới gây ra.
-
: Trục ngang thường đại diện cho thời gian hoặc khoảng cách, tương quan với thời gian sóng âm thanh truyền đến gương phản xạ (ví dụ: vết nứt) và quay trở lại.
-
: Các mẫu tín hiệu có thể chỉ ra kích thước, hình dạng và vị trí của sự gián đoạn trong vật liệu.
-
:
-
:
-
:
-
: Hiển thị phản xạ từ các khuyết tật hoặc ranh giới dưới dạng đỉnh trên màn hình. Thời gian giữa truyền và nhận tương quan với độ sâu của lỗ hổng25.
-
: Đo giảm năng lượng âm thanh khi nó đi qua vật liệu, cho thấy sự không hoàn hảo hoặc thay đổi vật liệu6.
-
Màn hình nâng cao cung cấp hình ảnh 3D để phân tích chi tiết, đặc biệt là trong kiểm tra mối hàn4.
-
Phát hiện các vết nứt, khoảng trống và tạp chất trong kim loại, nhựa và vật liệu tổng hợp.
-
Đo độ dày trong đường ống, bình chịu áp lực và các bộ phận kết cấu.
-
Lập bản đồ ăn mòn hoặc xói mòn trong thiết bị công nghiệp256.
Bằng cách hiểu các màn hình này, người vận hành có thể giải thích chính xác kết quả để đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn của vật liệu trong các ngành công nghiệp khác nhau.



𝐔𝐧𝐝𝐞𝐫𝐬𝐭𝐚𝐧𝐝𝐢𝐧𝐠 𝐔𝐥𝐭𝐫𝐚𝐬𝐨𝐧𝐢𝐜 𝐓𝐞𝐬𝐭𝐢𝐧𝐠 𝐃𝐢𝐬𝐩𝐥𝐚𝐲𝐬
Kiểm tra siêu âm (UT) là phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) được sử dụng rộng rãi để phát hiện các khuyết tật trong vật liệu. Nhiều loại màn hình khác nhau được sử dụng để giải thích các tín hiệu siêu âm và đánh giá các khuyết tật trong mối hàn, đường ống và các cấu trúc khác. Sau đây là phân tích các loại màn hình UT phổ biến nhất:
1️⃣ 𝐀-𝐒𝐜𝐚𝐧 (𝐀𝐦𝐩𝐥𝐢𝐭𝐮𝐝𝐞 𝐯𝐬. 𝐓𝐢𝐦𝐞 𝐃𝐢𝐬𝐩𝐥𝐚𝐲)
• Màn hình UT cơ bản và được sử dụng phổ biến nhất.
• Hiển thị biên độ của tín hiệu (trục y) so với thời gian bay (trục x).
• Giúp đo độ sâu và kích thước của điểm không liên tục dựa trên biên độ phản hồi.
• Thường được sử dụng để đo độ dày và phát hiện khuyết tật.
2️⃣ 𝐁-𝐒𝐜𝐚𝐧 (𝐂𝐫𝐨𝐬𝐬𝐒𝐞𝐜𝐭𝐢𝐨𝐧𝐚𝐥 𝐕𝐢𝐞𝐰)
• Cung cấp chế độ xem bên (mặt cắt ngang) của vật thể thử nghiệm.
• Trục ngang biểu thị chuyển động của đầu dò dọc theo bề mặt.
• Hiển thị độ sâu của điểm không liên tục và vị trí ngang.
• Biên độ phản hồi được biểu thị bằng thang độ xám hoặc màu để trực quan hóa tốt hơn.
3️⃣ 𝐂-𝐒𝐜𝐚𝐧 (Hình ảnh mặt phẳng / Hình ảnh mặt phẳng)
• Tạo hình ảnh dạng xem mặt bằng của đối tượng thử nghiệm.
• Sử dụng quét tọa độ x-y để hiển thị vị trí không liên tục.
• Cường độ màu hoặc thang độ xám thể hiện độ sâu hoặc biên độ phản hồi.
• Thường được sử dụng để lập bản đồ ăn mòn và kiểm tra tổng hợp.
4️⃣ 𝐃-𝐒𝐜𝐚𝐧 (𝐓𝐡𝐫𝐨𝐮𝐠𝐡-𝐓𝐡𝐢𝐜𝐤𝐧𝐞𝐬𝐬 𝐕𝐢𝐞𝐰)
• Tương tự như B-scan, nhưng được định hướng vuông góc với nó.
• Cung cấp chế độ xem mặt cắt dọc theo mối hàn vuông góc với bề mặt quét.
• Giúp nhanh chóng xác định các khuyết tật dọc theo mối hàn bằng cách hiển thị vị trí độ sâu.
• Hữu ích để phân tích tính toàn vẹn của mối hàn trong đường ống và bình chịu áp suất.
5️⃣ 𝐒-𝐒𝐜𝐚𝐧 (𝐒𝐞𝐜𝐭𝐨𝐫𝐢𝐚𝐥 𝐒𝐜𝐚𝐧 / 𝐌𝐮𝐥𝐭𝐢-𝐀𝐧𝐠𝐥𝐞 𝐕𝐢𝐞𝐰)
• Sử dụng Kiểm tra siêu âm mảng pha (PAUT) để chụp phản xạ từ nhiều góc độ.
• Cung cấp hình ảnh mặt cắt ngang 2D chi tiết của khu vực thử nghiệm.
• Giúp mô tả khuyết tật chính xác bằng cách hiển thị vị trí và kích thước của bộ phản xạ.
• Được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng kiểm tra mối hàn tiên tiến và hàng không vũ trụ.
#UltrasonicTesting #NDT #WeldInspection #PhasedArray #PAUT #Engineering #DefectDetection #QualityControl