Du Lịch

Ruộng bậc thang – Việt Nam

350

Ruộng bậc thang – Việt Nam

Nguồn
Top 12 cánh đồng lúa đẹp nhất Việt Nam
easyridersviệt nam
Ruộng bậc thang tại Việt Nam: Top 9 điểm dừng chân không thể bỏ qua – Vinpearl
Vinpearl
Nơi ngắm ruộng bậc thang của Việt Nam

Ruộng bậc thang ở Việt Nam

Việt Nam nổi tiếng với những cánh đồng lúa bậc thang tuyệt đẹp, không chỉ là những kỳ quan nông nghiệp mà còn là những cảnh quan ngoạn mục thu hút các nhiếp ảnh gia và khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới. Những ruộng bậc thang này, chủ yếu được tìm thấy ở các vùng núi phía bắc, phản ánh sự khéo léo và chăm chỉ của các cộng đồng dân tộc địa phương, những người đã canh tác những vùng đất này qua nhiều thế hệ.

Các vị trí chính cho ruộng bậc thang

1. Mù Cang Chải

  • Địa điểm: Tỉnh Yên Bái
  • Được coi là một trong những ruộng bậc thang ngoạn mục nhất ở Việt Nam, Mù Cang Chải có hơn 2.000 ha ruộng bậc thang đẹp. Thời gian tốt nhất để ghé thăm là trong mùa thu hoạch vào tháng Chín và tháng Mười khi các cánh đồng chuyển sang màu vàng. Khu vực này đặc biệt nổi tiếng với các nhiếp ảnh gia vì sự hấp dẫn thị giác tuyệt đẹp của nó.

2. Sapa

  • Địa điểm: Tỉnh Lào Cai
  • Mô tả: Ruộng bậc thang của Sapa được chạm khắc vào sườn núi dốc, tạo ra cảnh quan siêu thực. Thời gian tham quan lý tưởng là mùa xuân cho những cánh đồng xanh tươi tốt và cuối tháng Chín đến đầu tháng Mười cho màu vàng. Sapa cũng cung cấp nhiều cơ hội trekking và trải nghiệm văn hóa với các nhóm dân tộc địa phương.

3. Hoàng Su Phi

  • Địa điểm: Tỉnh Hà Giang
  • Mô tả: Được biết đến với phong cảnh núi non hùng vĩ, Hoàng Su Phì có ruộng bậc thang theo đường viền của những ngọn đồi. Mùa tưới nước từ tháng ba đến tháng năm cung cấp sự phản ánh độc đáo trong các lĩnh vực ngập nước, trong khi mùa thu hoạch thu hút du khách vào tháng Chín

4. Y Ty

  • Địa điểm: Tỉnh Lào Cai
  • Mô tả: Nằm ở độ cao lớn, Y Ty nổi tiếng với vẻ đẹp thanh tao thường được bao phủ trong sương mù. Thời gian tốt nhất để ghé thăm là trong mùa tưới nước vào tháng Năm hoặc trong vụ thu hoạch vào cuối tháng Chín. Ruộng bậc thang ở đây giống như những đợt sóng vàng xếp tầng.

5. Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông

  • Địa điểm: Tỉnh Thanh Hóa
  • Mô tả: Khu bảo tồn này trưng bày những cánh đồng lúa bậc thang giữa những khu rừng nhiệt đới và ít được khách du lịch lui tới. Các cánh đồng chuyển sang màu xanh rực rỡ từ tháng Tám đến cuối tháng Mười, đỉnh cao là một cảnh quan vàng trong mùa thu hoạch

6. Thung lũng Bắc Sơn

  • Vị trí: Đông Bắc Việt Nam
  • Mô tả: Thung lũng Bắc Sơn có những cánh đồng lúa đẹp như tranh vẽ được bao quanh bởi những ngọn núi đá vôi. Sự tương phản giữa gạo vàng và môi trường xung quanh xanh làm cho nó đặc biệt quyến rũ trong thời gian thu hoạch

Ý nghĩa văn hóa

Những thửa ruộng bậc thang không chỉ là những thửa ruộng bậc thang; họ đại diện cho di sản văn hóa của các dân tộc thiểu số Việt Nam, chẳng hạn như người H’mong và người Thái, những người đã phát triển các kỹ thuật canh tác tinh vi qua nhiều thế kỷ. Những cộng đồng này duy trì các hoạt động truyền thống góp phần vào cả vẻ đẹp và tính bền vững của những cảnh quan này.

Kết luận

Những cánh đồng lúa bậc thang của Việt Nam là minh chứng cho sự khéo léo của con người và vẻ đẹp của thiên nhiên, mang đến cho du khách cái nhìn độc đáo về truyền thống nông nghiệp phong phú và cảnh quan tuyệt đẹp của đất nước. Cho dù bạn tìm kiếm cuộc phiêu lưu thông qua trekking hay chỉ đơn giản là muốn trải nghiệm khung cảnh thanh bình, những thửa ruộng bậc thang này mang đến trải nghiệm khó quên.

Ruộng bậc thang – Việt Nam.

Mù Cang Chải là một vùng núi nhỏ nằm ở tỉnh Yên Bái, phía tây bắc Việt Nam. Nằm ở độ cao trung bình 1.000 mét so với mực nước biển, khu vực này nổi tiếng với những cánh đồng lúa bậc thang ngoạn mục, được coi là một trong những cánh đồng đẹp nhất và đẹp như tranh vẽ nhất cả nước.

Image preview

(St.)

Tài Nguyên

Hoa hồng

149

Giống như một người đàn ông tự phụ thô lỗ mà anh ấy đã gõ cửa sổ nhà cô ấy…Anne đã kéo rèm lên và nhìn thấy anh ấy…Anh ấy đẹp đến mức không thể tin được với chiếc váy đỏ, đôi mắt to đen và mái tóc dài vàng óng của anh ấy.. .Khi bạn mở cửa sổ ra hỏi anh ta: “Nhìn này, tôi không có gì để mua cả.” và anh ta trả lời: “Tôi không có gì để bán cho bạn:” Vậy bạn muốn gì ở tôi và tại sao bạn lại gõ cửa sổ tôi một cách thô lỗ: “cô ấy lo lắng nói…:” Thưa bà, nếu bà mở cửa cho tôi , Tôi có thể giải thích cho bạn.” Nhưng giải thích đi, anh là người lạ và tôi không cho người lạ vào nhà mình.” Tôi không phải là người xa lạ và cô ấy nhìn thấy tôi và tìm kiếm tôi trong mọi thứ, trong bông hoa, trong cây, trong nước, trong núi, trong mưa, ở trẻ em, ở người già, trong đá, trong đá, trong ký ức: “Vậy sheeeeeee là ai? .” Tôi là ai? :” Tôi là Tình yêu có
trong trái tim, cảm giác đó khiến bạn yêu từng điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.. Em là Tình yêu mà anh dành cho Cuộc sống, hãy luôn chăm sóc em, cho em ăn, làm dịu cơn khát bằng nước ngọt, đừng để em đi , đừng nhượng bộ trước sự bất an và bất an, tôi không phải là viên đá quý, tôi là Mr. Tình yêu và hãy tha thứ cho sự tự phụ của tôi, tôi có một giá trị vô giá… Anh yêu, tôi đồng ý với anh, tôi hãy tha thứ cho tôi nếu tôi đã thô lỗ và thô lỗ, tôi có thể mời bạn một ly cà phê và một lát bánh panettone được không?: “Không, cảm ơn bà nhưng tôi chỉ ăn trái cây, tôi luôn khỏe mạnh và cân đối:” Mr. Love for Life, khiêm tốn thế thôi nhưng anh thì không phải vậy, nhưng Em Yêu Cuộc Sống và em yêu anh Anh Yêu Cuộc Sống… cảm ơn anh đã Hiện Hữu ❤️. Trích từ bộ truyện: “Sống, Hiện tại, Yêu thương trên hết thực tại.”❤️. Chào buổi tối, chúc ngủ ngon, chúc mọi người có những giấc mơ ngọt ngào🙏🤗😘🌻👍🦋🐞✨🌝❤️
(St.)
Du Lịch

Le Pont du Châtelet là một cây cầu vòm đá quan trọng nằm ở tỉnh Alpes-de-Haute-Provence, trong vùng Provence-Alpes-Côte d’Azur của Pháp.

227

Le Pont du Châtelet

Sources
Cầu Châtelet (Fouillouse) – Wikipédia
fr.wikipedia
Băng qua cầu Pont Du Châtelet cao 108m – Những con đường nguy hiểm
Pont du Chatelet dans la vallée de l’Ubaye, St Paul sur Ubaye à …

Le Pont du Châtelet

Le Pont du Châtelet là một cây cầu vòm đá quan trọng nằm ở tỉnh Alpes-de-Haute-Provence, trong vùng Provence-Alpes-Côte d’Azur của Pháp. Nó phục vụ như là phương tiện duy nhất truy cập vào làng Fouillouse, kết nối nó với xã Saint-Paul-sur-Ubaye.

Các tính năng chính

  • Kiểu: Cầu vòm
  • Chiều dài: 27 mét
  • Chiều rộng: 3 mét
  • Chiều cao: 108 mét trên sông Ubaye
  • Vật liệu xây dựng: Đá cắt
  • Thời gian xây dựng: Được xây dựng từ năm 1880 đến năm 1882, chính thức khai trương vào năm 1888

Cây cầu bắc qua sông Ubaye, tạo ra một khung cảnh ấn tượng khi nó nằm cao trên một hẻm núi hẹp. Cấu trúc và vị trí độc đáo của nó làm cho nó trở thành một trong những cây cầu đáng chú ý nhất trong khu vực, thường được chú ý vì vẻ đẹp danh lam thắng cảnh và ý nghĩa kỹ thuật của nó

Bối cảnh lịch sử

Lịch sử của Le Pont du Châtelet bắt đầu từ cuối thế kỷ 19. Ban đầu, việc tiếp cận Fouillouse bị giới hạn ở một lối đi bộ băng qua Ubaye tại Grande Serenne. Để cải thiện khả năng tiếp cận, một dự án đã được đề xuất vào năm 1878 để xây dựng một con đường mới với một cây cầu tại Châtelet. Mặc dù một cây cầu gỗ ban đầu được xem xét vì lý do chi phí, quyết định cuối cùng đã được đưa ra để xây dựng một cây cầu xây bền hơn. Các cột mốc lịch sử quan trọng bao gồm:

  • 1882: Hoàn thành kết cấu cầu.
  • 1888: Chính thức mở cửa cho giao thông xe cộ.
  • 1944: Cây cầu bị hư hại do khai thác mỏ trong Thế chiến II; tuy nhiên, vòm của nó vẫn còn nguyên vẹn.
  • 1945: Hoàn thành trùng tu, giữ nguyên thiết kế ban đầu

Tham quan Le Pont du Châtelet

Có thể đến cây cầu thông qua Route de Fouillouse, chạy từ đường D25 đến Fouillouse. Du khách có thể tận hưởng khung cảnh tuyệt đẹp của cảnh quan xung quanh, bao gồm cả hẻm núi và dòng sông bên dưới. Địa điểm này cũng nổi tiếng để đi bộ đường dài và chụp ảnh, với khung cảnh đẹp như tranh vẽ giữa những ngọn núi của thung lũng Ubaye. Tóm lại, Le Pont du Châtelet là một minh chứng cho kỹ thuật lịch sử và vẻ đẹp tự nhiên, làm cho nó trở thành một địa danh thiết yếu trong khu vực Alpes-de-Haute-Provence.

Pont du Châtelet, viên ngọc quý của lịch sử và kỹ thuật

Nằm ở độ cao 108 mét so với Ubaye, cây cầu hình vòm này dường như lơ lửng giữa trời và đất, nối liền hai bờ của một hẻm núi hẹp một cách tao nhã. Nằm ở Saint-Paul-sur-Ubaye, nó dài 27 mét và rộng 3 mét.

Một thứ không thể thiếu cho những bức ảnh kỳ nghỉ của bạn ở thung lũng Ubaye! 📸

Được xây dựng bằng đá để đảm bảo độ bền, nó đã thay thế dự án bằng gỗ ban đầu và được liệt kê là di sản vào ngày 10 tháng 5 năm 1938. Kiệt tác này tiếp tục mê hoặc bởi vẻ đẹp táo bạo và vượt thời gian của nó.

#alpesdehauteprovence #valleedelubaye

(St.)
Kỹ thuật

What Is a Nameplate?

241

What Is a Nameplate?

Every pump and water pump has a nameplate regardless of its brand and type. The nameplate displays the identity of pump. Therefore, a nameplate guarantees the authenticity and the manufacturing brand. A pump with no inauthentic and fake. nameplate is probably

hashtagType: it shows the type and the product model. Mostly, manufacturers give each model a unique name and number.
hashtagFlow_rate (Q): Volumetric flow rate (discharge) is mentioned on the nameplate with the symbol Q or is simply referred to as Flow Rate. The related measuring unit is placed in the parenthesis.
hashtagHead (H): H stands for the head of the pump, the maximum height which the pump can lift liquid, and is expressed in m³/hour, liters/minute or gallons/minute (GPM).
hashtagMinimum_head (Hmin): The other part is for the minimum height up to which the liquid is pumped.
hashtagMaximum_head: Then we have Hmax, which means the maximum height up to which the pump can lift the fluid. We have to remember that the flow rate is zero at this point, and there is no flow rate further up.
hashtagPower: One of the most important factors for a pump is power, the amount of energy the pump consumes per unit of time, which is expressed in horsepower (HP) or kilowatt (kW). P2 is the starting power of the device known as the nominal power of the motor, and P shows the main and constant power the pump requires.
hashtagη and hashtagMEI: Then, we have some parts under the names of efficiency (η) and minimum efficiency index (MEI). Eta (η) defines the power in percent. The larger the number is, the more the efficiency. MEI represents the international standard according to which the product is designed. Remember that these items may not be mentioned on some nameplates.
hashtagVoltage: In this part, we see V stands for the product voltage, and the front number defines whether it is single- or three-phase. For example, V3~ 230 means the product voltage is 230V in three-phase mode.
hashtagCapacitance: Item C stands for the capacitance of the capacitor, expressed in microfarad. This item may not be mentioned in some nameplates.
hashtagCl: The symbol Cl stands for pump insulation class. The insulation class is the level of protection in electric products.
hashtagIP: The next part illustrates the protection degree (IP). It means that the pump is splash proof and the electric and movable parts are designed in such a way that pump is not damaged if exposed to foreign objects larger than 1mm in diameter.
hashtagA: This item shows the current intensity and is expressed in amperes.
hashtagFrequency: The frequency, which shows the number of current oscillations, is expressed in hertz (Hz).
hashtagrpm: The term rpm stands for the phrase revolution per minute which shows the speed of electric motor.
hashtagTemperature (T): This part shows the maximum allowed temperature of the liquid moving through the pump. The temperature is expressed in degrees centigrade or Celsius (°C).
hashtagOverload_Protector: The next is for the thermal overload protection. The word YES means that the product is equipped with thermal protection. If the motor inner temperature rises above a certain limit (maximum allowed temp.)
hashtagContinuous_duty: Then, we have the word continuous duty meaning that this pump is suitable for permanent functioning and can work uninterruptable.
(St.)
Du Lịch

Vườn quốc gia Yosemite. California. MỸ

184

Vườn quốc gia Yosemite. California. MỸ

Nguồn
Vườn quốc gia Yosemite – Wikipedia tiếng Việt
vi.wikipedia
Vườn quốc gia Yosemite | Vị trí, Lịch sử, Khí hậu &; Sự kiện | Britannica
Britannica
Vườn quốc gia Yosemite
Công viên quốc gia Yosemite, nằm ở Sierra Nevada của California, nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên tuyệt đẹp và hệ sinh thái đa dạng. Được thành lập vào năm 1890, nó có diện tích khoảng 1.189 dặm vuông (3.080 km²) và là Di sản Thế giới của UNESCO, được công nhận vì các đặc điểm địa chất độc đáo và đa dạng sinh học phong phú.

Địa lý và đặc điểm

Vị trí: Yosemite nằm khoảng 140 dặm (225 km) về phía đông của San Francisco và 100 dặm (160 km) về phía đông nam của Sacramento. Nó giáp với rừng quốc gia Sierra ở phía đông nam và rừng quốc gia Stanislaus ở phía tây bắc

1
2

.Địa hình: Công viên được đặc trưng bởi những vách đá granit ấn tượng, bao gồm các thành tạo mang tính biểu tượng như El Capitan và Half Dome. Thung lũng Yosemite, một thung lũng băng hình chữ U được hình thành bởi các sông băng cổ đại, là một đặc điểm trung tâm của công viên, trải dài khoảng 7 dặm (11 km) dài và rộng từ 0,5 đến 1 dặm (0,8 đến 1,6 km). Đỉnh cao nhất trong công viên là Núi Lyell ở độ cao 13.114 feet (3.997 mét)Thác nước: Thác Yosemite là thác nước cao nhất ở Bắc Mỹ, với tổng độ sụt 2.425 feet (740 mét). Các thác nước đáng chú ý khác bao gồm Bridalveil Fall và Vernal Fall

Đa dạng sinh học

Yosemite tự hào có một loạt các hệ sinh thái do độ cao đa dạng của nó, dao động từ khoảng 4.000 feet (1.200 mét) trong thung lũng đến hơn 13.000 feet (4.000 mét) ở vùng cao. Công viên hỗ trợ hơn 400 loài động vật có xương sống và đời sống thực vật đa dạng, bao gồm cả sequoias khổng lồ hơn 3.000 năm tuổi. Khoảng 95% công viên được chỉ định là vùng hoang dã

Khí hậu

Khí hậu ở Yosemite thay đổi đáng kể theo độ cao. Mùa hè ấm áp với nhiệt độ thường vượt quá 90 ° F (32 ° C) trong thung lũng, trong khi mùa đông có thể lạnh và có tuyết. Công viên nhận được lượng mưa trung bình khoảng 36 inch (910 mm) hàng năm, chủ yếu là tuyết trong những tháng mùa đông

Thông tin du khách

Yosemite thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến để đi bộ đường dài, leo núi, chụp ảnh và ngắm động vật hoang dã. Công viên có hơn 800 dặm (1.300 km) đường mòn đi bộ đường dài và nhiều khu cắm trại Các hoạt động phổ biến bao gồm khám phá khung cảnh tuyệt đẹp của Thung lũng Yosemite và tham gia các chương trình do kiểm lâm dẫn dắt. Tóm lại, Vườn quốc gia Yosemite là minh chứng cho di sản thiên nhiên của Mỹ và cung cấp rất nhiều hoạt động ngoài trời giữa những cảnh quan ngoạn mục.

Công viên quốc gia Yosemite. California. Hoa Kỳ.
Không chỉ là một thung lũng tuyệt đẹp, mà còn là nơi tôn vinh tầm nhìn xa trông rộng của con người, sức mạnh của đá granit, sức mạnh của sông băng, sự bền bỉ của sự sống và sự yên bình của High Sierra.

Được bảo vệ lần đầu tiên vào năm 1864, Công viên quốc gia Yosemite nổi tiếng nhất với những thác nước, nhưng trong khuôn viên rộng gần 1.200 dặm vuông, bạn có thể tìm thấy những thung lũng sâu, đồng cỏ rộng lớn, cây sequoia khổng lồ cổ đại, một vùng hoang dã rộng lớn và nhiều hơn thế nữa.

Image preview
(St.)
Du Lịch

Thành cổ Athens

478

Thành cổ Athens

Nguồn
Acropolis, Athens – Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO
whc.unesco
Acropolis của Athens – Wikipedia tiếng Việt
vi.wikipedia
Acropolis của Athens | Lịch sử, Tòa nhà &; Sự kiện – Britannica
Britannica
Thành phòng thủ của Athens – Wikipedia tiếng Việt
vi.wikipedia

Acropolis của Athens

Acropolis của Athens là một thành cổ nằm trên một mỏm đá phía trên thành phố Athens, Hy Lạp. Nó nổi tiếng với các cấu trúc kiến trúc và lịch sử quan trọng, đáng chú ý nhất là đền Parthenon, phục vụ như một biểu tượng của nền văn minh và dân chủ cổ điển.

Ý nghĩa lịch sử

  • Khu định cư sớm: Địa điểm này đã có người ở từ thời kỳ đồ đá mới, với bằng chứng về một cung điện Mycenaean tồn tại vào cuối thời đại đồ đồng (khoảng 1300-1200 trước Công nguyên). Các công sự sớm nhất có từ thời đại này, với một bức tường lớn được xây dựng để bảo vệ khu định cư
  • Tầm quan trọng tôn giáo: Đến thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên, Acropolis bắt đầu mang một nhân vật tôn giáo, chủ yếu dành riêng cho Athena, nữ thần bảo trợ của thành phố. Ngôi đền ban đầu của Athena, được gọi là Hecatompedon, được xây dựng vào khoảng năm 580 trước Công nguyên

Kiệt tác kiến trúc

Acropolis là nơi có một số cấu trúc mang tính biểu tượng được xây dựng chủ yếu trong nửa sau của thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên dưới sự lãnh đạo của chính khách Pericles:

  • Parthenon: Được thiết kế bởi kiến trúc sư Ictinus và Callicrates và được trang trí bởi nhà điêu khắc Pheidias, ngôi đền này được dành riêng cho Athena Parthenos và phục vụ như một kho báu cho Liên minh Delian
  • Erechtheion: Ngôi đền này đáng chú ý với thiết kế bất đối xứng độc đáo và chứa các di tích linh thiêng. Nó có sáu caryatids (nhân vật nữ) phục vụ như các cột
  • Propylaea: Cửa ngõ lớn đến Acropolis, được thiết kế bởi Mnesicles, vẫn chưa hoàn thành do sự khởi đầu của Chiến tranh Peloponnesus
  • Đền thờ Athena Nike: Một ngôi đền nhỏ kỷ niệm chiến thắng, trưng bày thiết kế Ionic tinh tế

Tác động văn hóa

Acropolis là minh chứng cho nghệ thuật và kiến trúc Hy Lạp cổ đại, thể hiện lý tưởng về vẻ đẹp và sự hài hòa. Nó phản ánh quyền lực chính trị và thành tựu văn hóa của Athens trong thời kỳ hoàng kim của nó. Địa điểm này đã được công nhận là Di sản Thế giới của UNESCO do ý nghĩa văn hóa phổ quát của nó

Lịch sử sau này

Trong suốt lịch sử, quyền kiểm soát Acropolis thay đổi giữa các cường quốc khác nhau, bao gồm cả người La Mã và Ottoman. Nó đã trải qua nhiều biến đổi; ví dụ, trong thời cai trị của Ottoman, đền Parthenon đã được chuyển đổi thành một nhà thờ Hồi giáo. Sau khi Hy Lạp giành được độc lập vào thế kỷ 19, những nỗ lực đã được thực hiện để bảo tồn và khôi phục địa điểm hoành tráng này

Kết luận

Acropolis vẫn là một trong những địa điểm khảo cổ quan trọng nhất trên thế giới, tượng trưng cho những đóng góp của nền văn minh Hy Lạp cổ đại cho nghệ thuật, kiến trúc và dân chủ. Di sản lâu dài của nó tiếp tục thu hút các học giả và khách du lịch, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong lịch sử toàn cầu.

Acropolis của Athens: Biểu tượng vượt thời gian của Hy Lạp cổ đại Trải nghiệm 2.500 năm lịch sử, kiến ​​trúc và ý nghĩa văn hóa tại một trong những địa danh mang tính biểu tượng nhất thế giới. 👉 Khám phá thêm: https://lnkd.in/dTE_xPuu

Image previewImage previewImage previewImage preview
(St.)

Sức khỏe

Thiết bị robot nano dựa trên DNA được gọi là NanoGripper

213

Nhà thiết kế lấy cảm hứng từ sinh học DNA NanoGripper để cảm biến virus và ức chế tiềm năng

Nguồn
Các nhà nghiên cứu phát triển ‘NanoGripper’ dựa trên DNA cho COVID-19 …
Theindianpractitioner
Nhà thiết kế lấy cảm hứng sinh học DNA NanoGripper để cảm biến virus và …
pubmed.ncbi.nlm.nih
Máy kẹp nanorobot dựa trên DNA để phát hiện và ức chế virus
Azorobotics

DNA NanoGripper

Các nhà nghiên cứu tại Đại học Illinois Urbana-Champaign đã phát triển một thiết bị robot nano dựa trên DNA được gọi là NanoGripper, được thiết kế để phát hiện virus và ức chế tiềm năng. Công nghệ tiên tiến này đặc biệt tập trung vào virus COVID-19 nhưng cho thấy hứa hẹn cho các ứng dụng rộng rãi hơn trong virus học và phân phối thuốc nhắm mục tiêu.

Thiết kế và chức năng

NanoGripper được lấy cảm hứng từ cấu trúc của bàn tay người và móng vuốt chim, có lòng bàn tay và bốn ngón tay linh hoạt, mỗi ngón tay có ba khớp. Thiết kế này cho phép nó nắm bắt và thao tác các mục tiêu ở cấp độ nano, chẳng hạn như các hạt virus. Các ngón tay được trang bị aptamer DNA, là những sợi DNA ngắn có thể liên kết chọn lọc với các protein cụ thể, chẳng hạn như protein gai của virus SARS-CoV-2

Các tính năng chính:

  • Độ nhạy: NanoGripper có thể phát hiện virion SARS-CoV-2 còn nguyên vẹn với độ nhạy tương đương với các xét nghiệm qPCR truyền thống, phát hiện ít nhất 100 bản sao virus trên mỗi ml
  • Khả năng ngăn chặn: Khi được đưa vào nuôi cấy tế bào, NanoGripper có thể ngăn ngừa nhiễm virus một cách hiệu quả bằng cách liên kết với các protein gai của virus, do đó ngăn chặn sự xâm nhập của chúng vào tế bào chủ
  • Tính linh hoạt: Thiết kế cho phép thích ứng tiềm năng để nhắm mục tiêu vào các loại virus khác, chẳng hạn như HIV hoặc cúm và có thể được sử dụng để phân phối mục tiêu các liệu pháp điều trị ung thư

Ứng dụng

Chẩn đoán

NanoGripper đã được tích hợp với nền tảng cảm biến tinh thể quang tử để tạo ra xét nghiệm COVID-19 nhanh chóng cung cấp kết quả trong khoảng 30 phút. Thử nghiệm này phù hợp với độ nhạy của các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm tiêu chuẩn vàng nhưng nhanh hơn và dễ sử dụng hơn đáng kể

Y tế dự phòng

Ngoài chẩn đoán, NanoGripper còn có tiềm năng như một liệu pháp phòng ngừa. Các nhà nghiên cứu cho rằng nó có thể được phát triển thành thuốc xịt mũi kháng virus, hoạt động bằng cách ngăn chặn virus đường hô hấp tương tác với các tế bào trong đường mũi

Định hướng tương lai

Nhóm nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng tiếp theo trong điều trị ung thư và các bệnh nhiễm virus khác. Khả năng thích ứng của thiết kế của NanoGripper cho phép sửa đổi có thể nâng cao hiệu quả của nó chống lại các mầm bệnh khác nhau hoặc tạo điều kiện cho các hệ thống phân phối thuốc được nhắm mục tiêu. Tóm lại, DNA NanoGripper đại diện cho một tiến bộ đáng kể trong công nghệ nano với ý nghĩa đầy hứa hẹn đối với việc cảm nhận và ức chế virus, có khả năng chuyển đổi cách tiếp cận chẩn đoán và can thiệp điều trị trong các bệnh truyền nhiễm.

𝗕𝗶𝗼𝗶𝗻𝘀𝗽𝗶𝗿𝗲𝗱 𝗱𝗲𝘀𝗶𝗴𝗻𝗲𝗿 𝗗𝗡𝗔 𝗡𝗮𝗻𝗼𝗚𝗿𝗶𝗽𝗽𝗲𝗿 𝗳𝗼𝗿 𝘃𝗶𝗿𝘂𝘀 𝘀𝗲𝗻𝘀𝗶𝗻𝗴 𝗮𝗻𝗱 𝗽𝗼𝘁𝗲𝗻𝘁𝗶𝗮𝗹 𝗶𝗻𝗵𝗶𝗯𝗶𝘁𝗶𝗼𝗻.Các cấu trúc nano DNA gần đây đã được chức năng hóa để phát hiện hoặc ngăn chặn vi-rút nhưng lại thiếu sự khéo léo để nắm bắt các hạt vi-rút riêng lẻ. Ở đây, các tác giả đã thiết kế và tổng hợp một DNA NanoGripper từ một mảnh DNA origami duy nhất trông giống như một bàn tay có lòng bàn tay và bốn cấu trúc giống như ngón tay có thể uốn cong. Các ngón tay của NanoGripper có thể được chức năng hóa bằng ssDNA hoặc aptamer để nhận dạng và liên kết với các mục tiêu khác nhau, chẳng hạn như các hạt nano vàng và SARS-CoV-2. Các thí nghiệm cho thấy NanoGripper có thể phát hiện thành công virion SARS-CoV-2 trong mẫu nước bọt của con người với độ nhạy tương đương với xét nghiệm PCR và có khả năng ức chế nhiễm vi-rút.

DNA đã cho thấy khả năng tương thích sinh học tuyệt vời, các đặc tính cơ học có thể lập trình và khả năng định địa chỉ cấu trúc chính xác ở quy mô nanomet, khiến nó trở thành vật liệu để chế tạo các nanorobot đa năng cho các ứng dụng y sinh. Ở đây, các tác giả trình bày nguyên lý thiết kế, tổng hợp và đặc điểm của một bàn tay nanorobot DNA, được gọi là DNA NanoGripper, bao gồm một lòng bàn tay và bốn ngón tay có thể uốn cong được lấy cảm hứng từ bàn tay con người tiến hóa tự nhiên, móng vuốt chim và vi khuẩn thực khuẩn. Mỗi ngón tay NanoGripper bao gồm ba đốt ngón tay được kết nối bằng ba khớp xoay có thể uốn cong để đáp ứng với sự liên kết của các thực thể khác. Các chức năng của NanoGripper được kích hoạt và điều khiển bởi các tương tác giữa các phần được gắn vào các ngón tay và các đối tác liên kết của chúng. Các tác giả chứng minh rằng NanoGripper có thể được thiết kế để tương tác hiệu quả với và thu giữ các vật thể có kích thước nanomet, bao gồm các hạt nano vàng, NanoUrchins vàng và virion SARS-CoV-2. Với nhiều công tắc nano aptamer DNA được lập trình để tạo ra tín hiệu huỳnh quang được tăng cường trên nền tảng tinh thể quang tử, NanoGripper hoạt động như một cảm biến sinh học có độ nhạy cao, có thể phát hiện chọn lọc các virion SARS-CoV-2 còn nguyên vẹn trong nước bọt của con người với giới hạn phát hiện ~100 bản sao trên một mililít, mang lại độ nhạy tương đương với phản ứng chuỗi polymerase định lượng phiên mã ngược (RT-qPCR). Được định lượng bằng các xét nghiệm đo lưu lượng tế bào, các tác giả đã chứng minh rằng phức hợp NanoGripper-aptamer có thể ngăn chặn hiệu quả sự xâm nhập của vi-rút vào tế bào vật chủ, cho thấy tiềm năng ức chế nhiễm vi-rút của nó. Thiết kế, tổng hợp và mô tả đặc điểm của một máy nano tinh vi có thể được điều chỉnh cho các ứng dụng cụ thể làm nổi bật một con đường đầy hứa hẹn hướng tới các giải pháp khả thi và hiệu quả để phát hiện và ức chế tiềm năng nhiễm vi-rút.

https://lnkd.in/gQsGXr_Y

(St.)
Sức khỏe

Màng mỏng polymer azobenzene cảm ứng ánh sáng

175

Cán màng mỏng polymer azobenzene gây ra ánh sáng để bọc các cấu trúc tế bào thần kinh dưới tế bào.

Nguồn
Cán màng mỏng polymer azobenzene cảm ứng ánh sáng để bọc …
Vận chuyển khối lượng xoắn ốc cảm ứng ánh sáng trong màng azo-polymer dưới xoáy …
[PDF] Sự hình thành cấu trúc nano cảm ứng ánh sáng sử dụng Azobenzene …
Barrett-Group.mcgill
Nghiên cứu gần đây về màng mỏng polymer azobenzene cảm ứng ánh sáng làm nổi bật những tiến bộ đáng kể trong việc phát triển các giao diện thần kinh. Nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào polymer azobenzene, đặc biệt là poly (phân tán đỏ 1 methacrylate) (pDR1M-poly(disperse red 1 methacrylate)), thể hiện khả năng gấp và bọc theo yêu cầu khi tiếp xúc với ánh sáng xanh (545–555 nm) 

Những phát hiện chính

  • Cơ chế hoạt động: Polyme azobenzene trải qua quá trình quang phân hóa thuận nghịch, chuyển đổi giữa các dạng trans và cis. Quá trình này được thúc đẩy bởi sự liên kết của các đơn vị azobenzene để đáp ứng với ánh sáng phân cực tuyến tính, gây căng thẳng và tạo điều kiện cho việc gấp và cán màng polymer.  Nghiên cứu chứng minh rằng hướng gấp có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh sự phân cực của ánh sáng
  • Khả năng tương thích sinh học: Các thí nghiệm cho thấy các nền tảng polymer này có thể phù hợp với các hình thái tế bào thần kinh khác nhau mà không ảnh hưởng xấu đến khả năng tồn tại của tế bào. Một xét nghiệm MTT đã xác nhận rằng hoạt động trao đổi chất của tế bào thần kinh vẫn không bị ảnh hưởng khi tiếp xúc với màng polymer, cho thấy tiềm năng tích hợp an toàn của chúng trong các ứng dụng thần kinh 
  • Ứng dụng: Khả năng của những bộ phim này quấn quanh các cấu trúc dưới tế bào cung cấp các ứng dụng đầy hứa hẹn trong khoa học thần kinh, đặc biệt là để tăng cường giao tiếp giữa các tế bào thần kinh và giao diện nhân tạo. Công nghệ này có thể tạo điều kiện cho khớp nối điện và hóa học tốt hơn, có khả năng dẫn đến các phương pháp được cải thiện để nghiên cứu mạng lưới tế bào thần kinh và phản ứng của chúng đối với các kích thích 

Định hướng tương lai

Nghiên cứu cho thấy rằng việc tích hợp các hạt nano hoặc vật liệu quang điện tử với các polyme azobenzene có thể tăng cường chức năng của chúng để điều chế thần kinh và bảo vệ thần kinh ở cấp độ dưới tế bào. Việc khám phá đang diễn ra nhằm mục đích tối ưu hóa các nền tảng này cho các ứng dụng được nhắm mục tiêu, mở rộng tiềm năng của chúng trong cả nghiên cứu cơ bản và chiến lược điều trị cho các rối loạn thần kinh. Cách tiếp cận sáng tạo này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tương tác thần kinh mà còn mở đường cho việc phát triển các vật liệu tiên tiến có thể phản ứng linh hoạt với những thay đổi của môi trường, do đó cách mạng hóa công nghệ giao diện thần kinh.

𝗟𝗶𝗴𝗵𝘁-𝗶𝗻𝗱𝘂𝗰𝗲𝗱 𝗿𝗼𝗹𝗹𝗶𝗻𝗴 𝗼𝗳 𝗮𝘇𝗼𝗯𝗲𝗻𝘇𝗲𝗻𝗲 𝗽𝗼𝗹𝘆𝗺𝗲𝗿 𝘁𝗵𝗶𝗻 𝗳𝗶𝗹𝗺𝘀 𝗳𝗼𝗿 𝘄𝗿𝗮𝗽𝗽𝗶𝗻𝗴 𝘀𝘂𝗯𝗰𝗲𝗹𝗹𝘂𝗹𝗮𝗿 𝗻𝗲𝘂𝗿𝗼𝗻𝗮𝗹 𝘀𝘁𝗿𝘂𝗰𝘁𝘂𝗿𝗲𝘀.

Nơ-ron là những tế bào thiết yếu cấu thành nên hệ thần kinh và điều phối cơ thể, suy nghĩ và cảm xúc của chúng ta. Gần đây, các nỗ lực nghiên cứu đã tập trung vào việc nghiên cứu không chỉ cấu trúc và chức năng tập thể của chúng mà còn cả các đặc tính của tế bào đơn lẻ như một hệ thống phức hợp riêng lẻ. Công nghệ nano có tiềm năng giải mã những bí ẩn trong khoa học thần kinh và hỗ trợ nơ-ron bằng cách đo lường và tác động đến một số khía cạnh của tế bào. Khi các thiết bị đeo được tương tác với các bộ phận khác nhau của cơ thể, các tác giả có thể hình dung ra một giao diện nhỏ hơn hàng nghìn lần để phù hợp với các vùng dưới tế bào của nơ-ron để tiếp xúc, thăm dò và kiểm soát chưa từng có. Tuy nhiên, một thách thức lớn là phát triển một giao diện có thể biến đổi theo độ cong cực đại của các cấu trúc dưới tế bào. Ở đây, các tác giả giải quyết thách thức này bằng cách phát triển một nền tảng phù hợp ngay cả với các quá trình nơ-ron nhỏ. Để đạt được điều này, các tác giả đã sản xuất một nền tảng không dây làm bằng polyme azobenzen trải qua quá trình gấp theo yêu cầu do ánh sáng gây ra với bán kính cong dưới micrômét. Các tác giả cho thấy những nền tảng này có thể được chế tạo với một hệ số dạng có thể điều chỉnh, được tiêm vi mô vào các nuôi cấy tế bào thần kinh và có thể nhẹ nhàng bao bọc nhiều hình thái khác nhau của các quá trình thần kinh trong ống nghiệm để có được các giao diện sinh học liền mạch với sự kết hợp gia tăng với màng tế bào. Các thử nghiệm trong ống nghiệm hiện tại không cho thấy bất kỳ tác dụng phụ nào của các nền tảng tiếp xúc với tế bào thần kinh. Ngoài ra, để có chức năng trong tương lai, các hạt nano hoặc vật liệu quang điện tử có thể được pha trộn với polyme azobenzene và các vật liệu 2D trên bề mặt nền tảng có thể được gấp an toàn đến độ cong cao mà không bị hỏng cơ học, theo các tính toán hiện tại. Cuối cùng, công nghệ này có thể đặt nền tảng cho sự tích hợp trong tương lai của các vật liệu được kích hoạt không dây bên trong hoặc trên nền tảng của nó để điều biến thần kinh, ghi lại và bảo vệ thần kinh ở cấp độ dưới tế bào.

https://lnkd.in/ggmka7Tz

(St.)
Tài Nguyên

Dried Ghost pipe – Indian Pipe

245

Dried Ghost pipe – Indian Pipe

Nguồn
Ghost Pipe (Indian Pipe) – Cục Bảo tồn Missouri
mdc.mo
Cây ma
vi.wikipedia
Monotropa uniflora – Cây ma, ống Ấn Độ – Cục Lâm nghiệp USDA
FS.USDA

ống ma khô (Indian Pipe)

Ghost Pipe, có tên khoa học là Monotropa uniflora, là một loài hoa dại lâu năm độc đáo thiếu chất diệp lục, dẫn đến màu trắng hoặc hồng nhạt đặc biệt của nó. Cây này thường được tìm thấy trong môi trường rừng bóng râm, ẩm ướt và đáng chú ý vì thói quen sinh trưởng bất thường và các mối quan hệ sinh thái.

Đặc điểm vật lý

  • Ngoại hình: Ghost Pipe thường phát triển đến chiều cao từ 5 đến 30 cm (2 đến 12 inch). Nó có một bông hoa duy nhất, hình chiếc bình rủ xuống ban đầu, với những cánh hoa có thể mờ và có thể hiển thị các vệt đen hoặc màu hồng
  • : Thay vì lá truyền thống, Ghost Pipe có cấu trúc giống như vảy nhỏ và mờ
  • Thời kỳ nở hoa: Cây ra hoa từ đầu mùa hè đến đầu mùa thu, thường từ tháng sáu đến tháng chín

Mối quan hệ sinh thái

Ghost Pipe là một mycoheterotroph, có nghĩa là nó lấy chất dinh dưỡng thông qua mối quan hệ cộng sinh với nấm mycorrhizal. Những loại nấm này kết nối với rễ của cây quang hợp, cho phép Ghost Pipe hấp thụ chất dinh dưỡng gián tiếp từ những cây này mà không cần thực hiện quang hợp. Sự thích nghi độc đáo này làm cho nó phụ thuộc vào các hệ sinh thái rừng cụ thể, đặc biệt là những hệ sinh thái giàu mùn và bụi cây.

Habitat

Ghost Pipe thường được tìm thấy trong:

  • Các loại rừng: Rừng rụng lá, rừng lá kim và hỗn hợp.
  • Phạm vi địa lý: Nó phân bố trên khắp các vùng ôn đới của Bắc Mỹ, với sự vắng mặt đáng chú ý ở tây nam Hoa Kỳ và một phần của dãy núi Rocky

Tình trạng bảo tồn

Mặc dù Monotropa uniflora hiện không được liệt kê là có nguy cơ tuyệt chủng hoặc bị đe dọa, nhưng các yêu cầu về môi trường sống cụ thể của nó khiến nó dễ bị xáo trộn sinh thái như phá rừng và phá vỡ đất. Các nỗ lực bảo tồn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc để những loài thực vật này không bị xáo trộn trong môi trường sống tự nhiên của chúng

Ý nghĩa văn hóa

Tên gọi chung “Indian Pipe” có nguồn gốc lịch sử trong văn hóa người Mỹ bản địa nhưng ngày càng được xem xét lại do ý nghĩa của nó. Cây đã được nhắc đến trong văn học, đặc biệt là bởi nhà thơ Emily Dickinson, người ngưỡng mộ vẻ đẹp thanh tao của nó.  Ngoài ra, nó đã được quy cho việc sử dụng thuốc khác nhau trong y học thảo dược, mặc dù nên thận trọng về việc thu thập nó do tác động sinh thái

Kết luận

Ghost Pipe là một ví dụ hấp dẫn về sự phức tạp của thiên nhiên, thể hiện sự thích nghi độc đáo cho phép nó phát triển mạnh trong các môi trường cụ thể. Sự xuất hiện nổi bật và vai trò sinh thái của nó làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường sống trong rừng để đảm bảo sự tồn tại của các loài độc đáo như vậy.

Loài cây hấp dẫn này (Monotropa uniflora) chắc chắn là một trong những kỳ quan kỳ lạ của thiên nhiên. Vì không có diệp lục và không phụ thuộc vào quá trình quang hợp, loài cây trắng ma quái này có thể mọc ở những khu rừng tối tăm nhất.
Image preview
(St.)
Tài Nguyên

Quản lý tổng hợp chất dinh dưỡng của trái cây, rau và cây trồng thông qua việc sử dụng các chất kích thích sinh học, canh tác không đất và các phương pháp truyền thống và hiện đại

236

Quản lý tổng hợp chất dinh dưỡng của trái cây, rau và cây trồng thông qua việc sử dụng các chất kích thích sinh học, canh tác không đất và các phương pháp truyền thống và hiện đại

Nguồn
Kỹ thuật canh tác truyền thống và hiện đại: Phân tích so sánh
Milkandhoneyranch
Sự khác biệt giữa canh tác hiện đại và canh tác truyền thống
krmangalam.edu
4 Sự khác biệt giữa canh tác truyền thống và hiện đại – Swasya Living

Quản lý dinh dưỡng tổng hợp trong nông nghiệp

Quản lý dinh dưỡng tổng hợp (INM) là một cách tiếp cận toàn diện kết hợp các phương pháp khác nhau để tăng cường độ phì nhiêu của đất và năng suất cây trồng. Chiến lược này kết hợp các chất kích thích sinh học, kỹ thuật canh tác không đất và cả thực hành nông nghiệp truyền thống và hiện đại. Hiểu được các thành phần này có thể dẫn đến các hệ thống canh tác bền vững và hiệu quả hơn.

Chất kích thích sinh học

Định nghĩa và lợi ích:
Chất kích thích sinh học là các chất tự nhiên hoặc vi sinh vật giúp tăng cường sự tăng trưởng và phát triển của cây bằng cách cải thiện sự hấp thụ chất dinh dưỡng, tăng cường khả năng chịu căng thẳng và kích thích hoạt động của vi sinh vật đất có lợi. Chúng có thể bao gồm:

  • Các chất humic: Cải thiện cấu trúc đất và khả năng cung cấp chất dinh dưỡng.
  • Chất tiêm vi sinh vật: Tăng cường sức khỏe của đất và chu kỳ dinh dưỡng.
  • Chiết xuất rong biển: Cung cấp các nguyên tố vi lượng và thúc đẩy sự phát triển của rễ.

Ứng dụng trong INM:
Tích hợp các chất kích thích sinh học vào thực hành quản lý chất dinh dưỡng có thể dẫn đến cải thiện năng suất cây trồng, sản phẩm chất lượng tốt hơn và cây trồng có khả năng chịu được áp lực môi trường

Canh tác không đất

Kỹ thuật:
Các phương pháp canh tác không đất, chẳng hạn như thủy canh, khí canh và aquaponics, cho phép cây phát triển trong các dung dịch nước giàu dinh dưỡng hoặc môi trường sương mù mà không cần sử dụng đất. Những phương pháp này cung cấp một số lợi thế:

  • Hiệu quả tài nguyên: Giảm sử dụng nước so với canh tác dựa trên đất truyền thống.
  • Môi trường được kiểm soát: Giảm thiểu sâu bệnh, dẫn đến cây trồng khỏe mạnh hơn.
  • Tối ưu hóa không gian: Cho phép các sáng kiến nông nghiệp và nông nghiệp đô thị theo chiều dọc.

Quản lý chất dinh dưỡng:
Trong các hệ thống không có đất, chất dinh dưỡng được cung cấp trực tiếp cho cây thông qua các giải pháp nước, cho phép kiểm soát chính xác mức độ dinh dưỡng. Phương pháp này có thể nâng cao đáng kể năng suất trong khi giảm thiểu tác động môi trường

Phương pháp tiếp cận truyền thống và hiện đại

Phương pháp tiếp cận truyền thống:
Các phương pháp canh tác truyền thống nhấn mạnh tính bền vững thông qua các phương pháp như luân canh cây trồng, xen canh và bón phân hữu cơ (ví dụ: ủ phân). Những thực hành này thúc đẩy đa dạng sinh học, cải thiện sức khỏe của đất và giảm sự phụ thuộc vào đầu vào hóa học. Các tính năng chính bao gồm:

  • Luân canh cây trồng: Giúp duy trì độ phì nhiêu của đất và phá vỡ chu kỳ sâu bệnh.
  • Đầu vào hữu cơ: Sử dụng phân bón tự nhiên như phân chuồng để làm giàu đất mà không gây hại cho hệ sinh thái.

Phương pháp tiếp cận hiện đại:
Nông nghiệp hiện đại sử dụng các công nghệ tiên tiến như canh tác chính xác, sinh vật biến đổi gen (GMO) và phân bón tổng hợp để tối đa hóa năng suất. Mặc dù các phương pháp này có thể làm tăng năng suất đáng kể, nhưng chúng thường gây lo ngại về tính bền vững môi trường do dòng chảy hóa học và giảm đa dạng sinh học. Các kỹ thuật đáng chú ý bao gồm:

  • Nông nghiệp chính xác: Sử dụng phân tích dữ liệu và công nghệ GPS để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.
  • Giống năng suất cao (HYV): Cây trồng biến đổi gen sản xuất nhiều hơn trên một đơn vị diện tích nhưng có thể cần nhiều đầu vào hóa học hơn

Cân bằng giữa kỹ thuật truyền thống và hiện đại

Chìa khóa để quản lý chất dinh dưỡng tổng hợp thành công nằm ở việc cân bằng trí tuệ truyền thống với những đổi mới hiện đại. Bằng cách kết hợp các thế mạnh của cả hai phương pháp – chẳng hạn như sử dụng chất kích thích sinh học cùng với thực hành hữu cơ hoặc tích hợp canh tác không đất với nông nghiệp chính xác – nông dân có thể tạo ra các hệ thống nông nghiệp có khả năng phục hồi đáp ứng nhu cầu lương thực toàn cầu ngày càng tăng trong khi vẫn bảo vệ sức khỏe môi trường.

Kết luận

Quản lý dinh dưỡng tổng hợp thông qua các chất kích thích sinh học, canh tác không đất và sự pha trộn giữa các thực hành truyền thống và hiện đại cung cấp một con đường hướng tới nông nghiệp bền vững. Cách tiếp cận nhiều mặt này không chỉ nâng cao năng suất mà còn thúc đẩy cân bằng sinh thái, đảm bảo rằng canh tác có thể đáp ứng những thách thức trong tương lai một cách hiệu quả.

Quản lý dinh dưỡng tổng hợp cho trái cây, rau và cây trồng thông qua việc sử dụng chất kích thích sinh học, canh tác không cần đất và phương pháp truyền thống và Phương pháp tiếp cận hiện đại—Một bài đánh giá ngắn

Nguồn:

https://lnkd.in/dm7nS5v5

(St.)