Kỹ thuật

Danh sách kiểm tra lớp phủ / sơn

63

Danh sách kiểm tra lớp phủ / sơn

Danh sách kiểm tra lớp phủ / sơn toàn diện thường bao gồm các lĩnh vực thiết yếu như chuẩn bị bề mặt, điều kiện môi trường, xác minh vật liệu, kiểm soát ứng dụng, kiểm tra và thử nghiệm, tài liệu và hồ sơ. Các trạm kiểm soát này đảm bảo chất lượng lớp phủ, tuân thủ các tiêu chuẩn, độ bền và hình thức.

Các điểm danh sách kiểm tra chính bao gồm:

  • Chuẩn bị bề mặt: Bề mặt sạch, khô ráo, không bị rỉ sét, dầu và bụi; nổ mài mòn thích hợp; đo hồ sơ bề mặt; mối hàn và cạnh nhẵn; sửa chữa bất kỳ vết lõm hoặc hố nào.

  • Điều kiện môi trường: Xác nhận nhiệt độ môi trường và bề mặt trong các khuyến nghị; độ ẩm dưới 85%; Không sơn khi mưa hoặc gió lớn.

  • Xác minh vật liệu: Sử dụng lớp phủ đã được phê duyệt với số lô và thời hạn sử dụng đã được xác minh; tỷ lệ trộn và bảo quản thích hợp.

  • Kiểm soát ứng dụng: Phương pháp ứng dụng chính xác; đo độ dày màng ướt và khô; khoảng thời gian giữa các lớp phủ thích hợp; Phạm vi phủ sóng đầy đủ không có khuyết tật như chạy hoặc chảy xệ.

  • Kiểm tra & Thử nghiệm: Kiểm tra trực quan; kiểm tra độ bám dính; phát hiện ngày lễ; xác minh quá trình đóng rắn lớp phủ.

  • Tài liệu & Hồ sơ: Duy trì nhật ký, báo cáo kiểm tra, chứng chỉ thử nghiệm, NCR và bằng chứng hình ảnh.

Những điểm này giúp đạt được lớp sơn hoàn thiện không có khuyết tật, bền và nhất quán về mặt hình ảnh.

 

🔍 Danh sách Kiểm tra Toàn diện về Lớp phủ/Sơn – Những Điều Cần Thiết về QA/QC
Trong các dự án EPC và công nghiệp, lớp phủ và sơn không chỉ mang tính thẩm mỹ — chúng là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại sự ăn mòn và đóng vai trò quan trọng đối với tính toàn vẹn lâu dài của thiết bị, đường ống và kết cấu.
Một danh sách kiểm tra được cấu trúc tốt sẽ đảm bảo tính tuân thủ, độ bền và độ tin cậy.

Dưới đây là những điểm kiểm tra chính mà mọi chuyên gia QA/QC nên theo dõi:
✅ Chuẩn bị bề mặt
🔹Bề mặt phải sạch, khô và không có gỉ sét, vảy cán, dầu mỡ hoặc bụi.
🔹Phun cát hoặc làm sạch cơ học phải tuân thủ các tiêu chuẩn SSPC, NACE hoặc ISO 8501-1.

🔹Cần đo bề mặt (ví dụ: 50–75 µm) bằng thước đo hoặc dụng cụ so sánh.
🔹Các mối hàn, đường nối và cạnh phải được mài nhẵn, không có xỉ hoặc gờ sắc.
🔹Bất kỳ vết lõm, vết nứt hoặc rỗ nào cũng phải được sửa chữa trước khi sơn phủ.

✅ Điều kiện Môi trường
🔹Nhiệt độ môi trường và nhiệt độ bề mặt phải nằm trong phạm vi khuyến nghị của nhà sản xuất.
🔹Độ ẩm tương đối thường phải duy trì dưới 85%.
🔹Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C ​​để tránh hiện tượng ngưng tụ.
🔹Không nên sơn phủ trong điều kiện mưa, gió lớn hoặc bụi quá nhiều.

✅ Kiểm tra Vật liệu
🔹Xác nhận việc sử dụng hệ thống sơn phủ được phê duyệt (sơn lót, sơn trung gian và sơn phủ hoàn thiện).
🔹Kiểm tra số lô, ngày hết hạn và bảng dữ liệu của nhà sản xuất. 🔹Đảm bảo tỷ lệ pha trộn, thời gian sống và vật liệu pha loãng chính xác theo Bảng Dữ liệu Kỹ thuật (TDS).
🔹Kiểm tra điều kiện bảo quản — sơn phải được bảo quản trong môi trường khô ráo, thoáng mát.

✅ Kiểm soát Thi công
🔹Xác nhận phương pháp thi công (phun chân không, cọ hoặc rulo) theo thông số kỹ thuật.
🔹Đo độ dày màng sơn ướt (WFT) trong quá trình thi công và độ dày màng sơn khô (DFT) sau khi đóng rắn bằng thước đo đã hiệu chuẩn.
🔹Theo dõi khoảng cách giữa các lớp sơn (thời gian tối thiểu và tối đa giữa các lớp sơn).
🔹Chú ý đến các cạnh, góc và mối hàn, đảm bảo độ phủ hoàn toàn, không có điểm mỏng.
🔹Lớp phủ phải mịn, đồng đều, không bị chảy xệ, loang lổ, lỗ kim hoặc vỏ cam.

✅ Kiểm tra & Thử nghiệm
🔹Kiểm tra bằng mắt thường để đảm bảo độ đồng đều và độ phủ.
🔹Kiểm tra số liệu DFT so với thông số kỹ thuật của dự án.
🔹Thực hiện các bài kiểm tra độ bám dính (ASTM D3359 / ISO 4624) khi cần thiết.
🔹Thực hiện kiểm tra phát hiện vết nứt (kiểm tra tia lửa điện) trên lớp lót và các lớp phủ quan trọng.
🔹Xác nhận lớp phủ đã khô hoàn toàn trước khi bảo dưỡng hoặc xử lý.
🔹Ghi chép và kiểm tra lại tất cả các lần sửa chữa và dặm vá.

✅ Tài liệu & Hồ sơ
🔹Lưu giữ nhật ký lớp phủ, báo cáo kiểm tra và giấy chứng nhận hiệu chuẩn.
🔹Đính kèm báo cáo kiểm tra về độ ẩm khô (DFT), độ bám dính và phát hiện vết nứt.
🔹Ghi lại NCR/danh sách kiểm tra cho bất kỳ sự không phù hợp nào.
🔹Bao gồm bằng chứng chụp ảnh (trước, trong và sau khi sơn).

Krishna Nand Ojha

Lớp phủ, Lớp sơn, Danh sách kiểm tra, Chất lượng

(St.)
Khoa học

Công nghệ CRISPR

150

Công nghệ CRISPR

Cách thức hoạt động của CRISPR

CRISPR là viết tắt của Clustered Regular Interspaced Short Palindromic Repeats. Công nghệ này sử dụng RNA hướng dẫn (gRNA) để hướng enzyme Cas9 đến một trình tự DNA chính xác nơi nó tạo ra một vết cắt. Sau khi cắt, các cơ chế sửa chữa DNA tự nhiên của tế bào được khai thác để chèn, xóa hoặc sửa đổi DNA tại vị trí đích. Điều này có thể được sử dụng để sửa chữa đột biến, vô hiệu hóa gen hoặc thay đổi biểu hiện gen.

Nguồn gốc và sự phát triển

Hệ thống CRISPR-Cas9 lần đầu tiên được khai thác để chỉnh sửa gen bởi Jennifer Doudna và Emmanuelle Charpentier vào năm 2012. Nghiên cứu của họ đã chứng minh rằng protein Cas9 có thể được hướng dẫn bởi một RNA tổng hợp để thực hiện các vết cắt nhắm mục tiêu trong DNA, đặt nền móng cho việc chỉnh sửa bộ gen hiện đại. Họ đã nhận được giải Nobel Hóa học năm 2020 cho khám phá này.

Ứng dụng

  • Nghiên cứu và trị liệu y sinh: CRISPR được sử dụng để nghiên cứu chức năng gen, tạo mô hình bệnh và phát triển các phương pháp điều trị bao gồm các liệu pháp điều trị các rối loạn di truyền như thiếu máu hồng cầu hình liềm.

  • Nông nghiệp: Nó cải thiện cây trồng bằng cách nhắm mục tiêu các gen liên quan đến năng suất, khả năng kháng bệnh và khả năng chịu căng thẳng.

  • Sinh học tổng hợp: Cho phép thiết kế các hệ thống sinh học mới với các chức năng mới.

  • Mô hình động vật: Tạo ra các mô hình nghiên cứu bệnh ở người.

Cân nhắc về đạo đức và an toàn

Do sức mạnh và tác động tiềm ẩn của nó, công nghệ CRISPR đặt ra những câu hỏi quan trọng về đạo đức và an toàn. Nghiên cứu đang diễn ra đề cập đến các tác động ngoài mục tiêu, hướng dẫn quy định và sử dụng có trách nhiệm để đảm bảo các ứng dụng an toàn và có lợi.

Tóm lại, công nghệ CRISPR là một công cụ chỉnh sửa bộ gen biến đổi có nguồn gốc từ hệ thống miễn dịch của vi khuẩn cho phép thao tác DNA chính xác, hiệu quả và linh hoạt với các ứng dụng rộng rãi trong y học, nông nghiệp và nghiên cứu sinh học.

Câu chuyện về bé KJ, người đã được chữa khỏi bệnh nhờ Công nghệ Chỉnh sửa Gen CRISPR đầu tiên trên thế giới. Những ai muốn đọc có thể sử dụng liên kết này: https://lnkd.in/dFe_7j-a

Và có thể nói rằng thế giới đã xôn xao với tin tức về công nghệ CRISPR này kể từ hôm qua. Các tế bào tuyến tụy của một bệnh nhân tiểu đường (người mắc bệnh tiểu đường tuýp 1, tức là được coi là bệnh tiểu đường bẩm sinh) đang được thu thập. Sau đó, những tế bào này được chỉnh sửa gen (một dạng sửa chữa) bằng công nghệ CRISPR, cho phép chúng sản xuất insulin trở lại. Những tế bào này sau đó được đưa trở lại cơ thể bệnh nhân, giúp bệnh tiểu đường của họ khỏi hoàn toàn! Phương pháp điều trị này cũng tránh được phương pháp điều trị “ức chế miễn dịch” thường được sử dụng trong cấy ghép nội tạng, vốn làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Bởi vì các tế bào này chính là tế bào của chính bệnh nhân. Điều này thật sự tuyệt vời! Bạn có thể tìm thấy bài viết tại đây, đây cũng là chủ đề hàng đầu trên nhiều trang web được những người đam mê khoa học theo dõi (https://lnkd.in/dPz35a9p).

Kể từ khi công nghệ CRISPR được phát hiện, tôi đã nhiều lần hồi tưởng lại quá khứ để tự hỏi điều gì đã xảy ra. Ví dụ, ở Argentina, người ta đã sử dụng công nghệ CRISPR để tạo ra những “con ngựa” có khối lượng cơ bắp tăng lên và chuyển động nhanh hơn trong các cuộc đua. Họ bắt đầu bán những con ngựa này với giá cắt cổ, lên tới 800.000 đô la. Những con ngựa có mức myosin (sợi cơ) tăng lên nhờ CRISPR đã gây ra nhiều tranh cãi. Bởi vì nếu công nghệ chỉnh sửa gen có thể tạo ra những con ngựa nhanh hơn, người ta tin rằng “huấn luyện cho các cuộc đua” sẽ chẳng còn thú vị nữa, vì vậy những con ngựa này đã bị cấm tham gia đua. Thậm chí còn có một tuyên bố cho rằng ngựa được tăng cường CRISPR “phá hủy sự kỳ diệu và mê hoặc của việc chọn lọc giống” (https://lnkd.in/dz2rAaBx). Nói cách khác, lý do của lệnh cấm là “mang lại sự vượt trội vượt xa sức lao động”.

Công nghệ CRISPR đã trở thành một lĩnh vực đầu tư phổ biến cho các nhà đầu tư trên toàn thế giới. Công nghệ này hiện có thể tạo ra các vi sinh vật “sản xuất các sản phẩm nhanh hơn và có mục tiêu hơn”, những cải tiến cải thiện quy trình và hàng triệu cải tiến củng cố và làm mới những cải tiến hiện có trong lĩnh vực công nghệ sinh học. Thực tế, bạn thậm chí không cần phải “tạo ra một sinh vật sống”. Ví dụ, một hệ thống đã được phát triển có thể phát hiện sự khởi phát của bệnh phấn trắng (Phytophthora infestans), một trong những kẻ thù lớn nhất của khoai tây trong nông nghiệp, vài ngày trước khi nó có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Sử dụng CRISPR, nó có thể phát hiện sự khởi phát của bệnh và theo dõi nó thông qua một ứng dụng trên điện thoại di động. Nói cách khác, công nghệ CRISPR đã được sử dụng trong chẩn đoán bệnh trong nông nghiệp thông minh (https://lnkd.in/dbi8Ru_8).

(St.)
Kỹ thuật

ASTM so với ASME

60

ASTM so với ASME

ASTM (Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ) và ASME (Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ) là hai tổ chức tiêu chuẩn khác nhau với trọng tâm riêng biệt, nhưng chúng thường có liên quan và đôi khi chồng chéo trong các ứng dụng công nghiệp.

ASTM International phát triển và xuất bản các tiêu chuẩn kỹ thuật chủ yếu tập trung vào thông số kỹ thuật vật liệu, phương pháp thử nghiệm và hiệu suất sản phẩm. Nó bao gồm một loạt các vật liệu, sản phẩm, hệ thống và dịch vụ được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, ô tô và hàng không vũ trụ. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM quy định thành phần hóa học và tính chất cơ học của vật liệu như ống hoặc thép (ví dụ: ASTM A106 đối với ống thép cacbon).

Mặt khác, ASME tập trung nhiều hơn vào các ứng dụng kỹ thuật cơ khí bao gồm thiết kế, xây dựng và vận hành an toàn các thiết bị như nồi hơi, bình chịu áp lực và đường ống. Tiêu chuẩn ASME thường kết hợp các thông số kỹ thuật vật liệu ASTM nhưng mở rộng đến các hướng dẫn về độ bền vật liệu, giới hạn ứng suất, an toàn và điều kiện hoạt động (ví dụ: ASME Phần VIII cho bình chịu áp lực, ASME B16.5 cho mặt bích ống). Vật liệu ASME cũng có danh pháp cho thấy việc áp dụng các tiêu chuẩn ASTM với chữ “S” trước cấp ASTM (ví dụ: ASTM A106 so với ASME SA-106).

Tóm lại:

  • Tiêu chuẩn ASTM nhấn mạnh chất lượng vật liệu và thử nghiệm.

  • Tiêu chuẩn ASME nhấn mạnh thiết kế kỹ thuật và an toàn của thiết bị cơ khí.

  • ASTM cung cấp một loạt các tiêu chuẩn vật liệu, trong khi tiêu chuẩn ASME chuyên biệt cho thiết bị áp lực và các thành phần cơ khí công nghiệp.

  • ASME thường áp dụng các tiêu chuẩn vật liệu ASTM nhưng bổ sung các yêu cầu cụ thể cho kỹ thuật cơ khí và an toàn.

Do đó, ASTM là chìa khóa để đảm bảo chất lượng vật liệu, trong khi ASME đảm bảo thiết kế và vận hành an toàn của các hệ thống cơ khí sử dụng các vật liệu đó. Cả hai đều thiết yếu và bổ sung cho nhau trong các lĩnh vực như sản xuất, xây dựng, dầu khí và sản xuất điện.

Nếu cần, có thể cung cấp thêm chi tiết về các tiêu chuẩn hoặc ứng dụng cụ thể.

 

ASTM so với ASME – Những Điều Mọi Kỹ Sư Nên Biết 🔥

Trong kỹ thuật, vật liệu và xây dựng, tiêu chuẩn là nền tảng của an toàn, chất lượng và độ tin cậy. Hai tổ chức được công nhận toàn cầu—ASTM International và ASME—đóng vai trò quan trọng, nhưng trọng tâm và ứng dụng của chúng khác nhau.

🏛 Lịch sử & Phát triển:

ASTM (Thành lập năm 1898) → Xây dựng các tiêu chuẩn vật liệu và phương pháp thử nghiệm.

ASME (Thành lập năm 1880) → Xây dựng các quy chuẩn kỹ thuật cho thiết kế và thi công an toàn nồi hơi, bình chịu áp lực và đường ống.

🎯 Mục đích:

ASTM → Tiêu chuẩn & thông số kỹ thuật cho vật liệu, thử nghiệm và sản phẩm.

ASME → Quy chuẩn & quy định cho thiết kế, chế tạo và kiểm tra an toàn.

🔧 Lĩnh vực ứng dụng:

✅ ASTM (Vật liệu & Kiểm tra):

Xây dựng (thép, xi măng, bê tông)
Dầu khí & hóa chất (nhiên liệu, dầu)
Điện tử & hàng không vũ trụ (kim loại, nhựa, vật liệu composite)
Môi trường (giám sát không khí, nước, đất)
Thương mại & sản xuất toàn cầu

✅ ASME (Thiết kế & An toàn):

Bình chịu áp lực & nồi hơi (quy định về bồn chứa, đường ống, hệ thống áp lực)
Đường ống (dòng B31)
Nhà máy điện & hệ thống năng lượng
Nhà máy dầu khí & hóa chất
Quy định về tuân thủ cơ khí & an toàn

📑 Các loại tiêu chuẩn:

Ví dụ ASTM: ASTM A106 (Ống thép cacbon liền mạch)
Ví dụ ASME: ASME Phần VIII (Quy định về nồi hơi & bình chịu áp lực)

🧭 Lựa chọn như thế nào?

Chọn ASTM ➝ Khi bạn tập trung vào thành phần vật liệu, thử nghiệm & chất lượng sản phẩm.

Chọn ASME ➝ Khi bạn tập trung vào thiết kế kỹ thuật, chế tạo và tuân thủ.

⚖️ Thách thức:

Trùng lặp & Diễn giải sai → Các kỹ sư thường nhầm lẫn tiêu chuẩn nào áp dụng ở đâu.
Tuân thủ toàn cầu → Việc thống nhất các yêu cầu của ASTM & ASME giữa các quốc gia có thể rất phức tạp.
Chi phí triển khai → Kiểm tra, chứng nhận và tuân thủ có thể làm tăng đáng kể chi phí dự án.
Cập nhật liên tục → Cả hai tiêu chuẩn đều phát triển, đòi hỏi các chuyên gia phải luôn cập nhật.

💡 Những điểm chính:

ASTM = “Vật liệu nào và cách kiểm tra.”

ASME = “Cách thiết kế, xây dựng và kiểm tra an toàn.”

Cả hai đều bổ sung cho nhau → ASTM định nghĩa vật liệu và thử nghiệm, ASME định nghĩa khuôn khổ thiết kế và an toàn.

Lựa chọn đúng = Tuân thủ tốt hơn, giảm thiểu rủi ro và dự án an toàn hơn.

🔑 Tóm lại:

ASTM = “Vật liệu nào và cách kiểm tra.”

ASME = “Cách thiết kế, xây dựng và kiểm tra an toàn.”

====

Govind Tiwari,PhD
#astm #asme #qms #iso9001 #quality #qa #qc

(St.)
Kỹ thuật

An toàn quy trình (theo API RP 754 – Chỉ số hiệu suất an toàn quy trình)

56

An toàn quy trình (theo API RP 754 – Chỉ số hiệu suất an toàn quy trình)
API RP 754 xác định các Chỉ số Hiệu suất An toàn Quy trình (PSPI) để giúp các ngành lọc dầu và hóa dầu đo lường, cải thiện và báo cáo an toàn quy trình. Nó phân loại các chỉ báo thành bốn cấp từ tụt hậu nhất đến dẫn đầu nhất:
  • Cấp 1: Hầu hết các chỉ số tụt hậu đại diện cho các sự cố có hậu quả lớn nhất do mất khả năng ngăn chặn thực tế (ví dụ: thương tích, tử vong, hỏa hoạn/nổ lớn với chi phí đáng kể).

  • Cấp 2: Mất các sự kiện quản thúc chính với hậu quả ít hơn nhưng dự đoán các sự cố quan trọng hơn trong tương lai.

  • Cấp 3: Các chỉ số hàng đầu đại diện cho những thách thức đối với hệ thống an toàn tạo cơ hội để xác định và sửa chữa các điểm yếu (ví dụ: các chuyến đi vượt quá giới hạn vận hành an toàn, lỗi kiểm tra).

  • Cấp 4: Hầu hết các chỉ số hàng đầu liên quan đến hiệu suất của kỷ luật hoạt động và hệ thống quản lý, làm nổi bật các cơ hội để cải thiện các điểm yếu của hệ thống riêng biệt (ví dụ: tuân thủ đào tạo, hoàn thành đánh giá mối nguy hiểm của quy trình).

Sự kiện Cấp 1 và 2 thích hợp để báo cáo công khai, trong khi Cấp 3 và 4 dành cho mục đích sử dụng nội bộ của công ty. Khuôn khổ này hỗ trợ cải thiện hiệu suất an toàn liên tục và đo điểm chuẩn ở cấp ngành, công ty hoặc địa điểm.

Thực hành được khuyến nghị bao gồm tất cả các vật liệu được thải ra bao gồm các chất không độc hại và không cháy và cũng có thể áp dụng ngoài việc tinh chế cho các ngành công nghiệp khác có nguy cơ mất khả năng ngăn chặn.

Nếu cần thêm chi tiết về các chỉ số cụ thể hoặc hướng dẫn thực hiện, có thể kiểm tra thêm tài liệu API RP 754 hoặc các bản tóm tắt có thẩm quyền.

 

an toàn quy trình (đặc biệt là theo API RP 754 – Chỉ số Hiệu suất An toàn Quy trình), “Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3, Tầng 4” được sử dụng để phân loại các sự kiện an toàn quy trình (PSE) theo mức độ nghiêm trọng và cơ hội học tập.

🔹 Bậc 1 – Sự kiện An toàn Quy trình (Mất Kiểm soát Lớn)
Định nghĩa: Một sự cố nghiêm trọng, đáng kể với hậu quả cao nhất.
Tiêu chí:
Mất kiểm soát chính (LOPC) gây thương tích/tử vong nghiêm trọng, nhập viện, thiệt hại đáng kể về tài sản/môi trường, hoặc tác động lớn đến cộng đồng.
Ví dụ:
Vụ nổ tại một đơn vị lọc dầu gây tử vong.
Thả khí độc lớn vượt quá ngưỡng.
Hỏa hoạn lớn do rò rỉ hydrocarbon.
🔹 Bậc 2 – Sự kiện An toàn Quy trình (LOPC Nhỏ hơn nhưng Có thể Ghi nhận)
Định nghĩa: Mất kiểm soát chính với hậu quả nhỏ hơn nhưng vẫn có thể báo cáo so với Bậc 1.
Tiêu chí:
LOPC gây thương tích có thể ghi nhận, hỏa hoạn nhỏ hoặc rò rỉ ra môi trường dưới ngưỡng Bậc 1 nhưng vượt quá mức báo cáo tối thiểu.
Ví dụ:
Rò rỉ hydrocarbon nhỏ cần sự can thiệp của lực lượng cứu hỏa nhưng không có trường hợp tử vong.
Công nhân bị thương cần điều trị y tế do tiếp xúc với hóa chất (không tử vong).
🔹 Bậc 3 – Thách thức đối với Hệ thống An toàn
Định nghĩa: Suýt xảy ra sự cố hoặc thách thức đối với các rào cản an toàn.
Tiêu chí:
Các sự kiện không gây ra LOPC thực sự nhưng gây áp lực lên hệ thống.
Ví dụ:
Van xả áp lực nâng lên và xả vào hệ thống đuốc.
Hệ thống dừng khẩn cấp được kích hoạt do điều kiện không an toàn.
Báo động áp suất cao khi sự can thiệp của người vận hành đã ngăn chặn việc xả khí.
🔹 Bậc 4 – Chỉ số Kỷ luật Vận hành/Văn hóa An toàn
Định nghĩa: Các chỉ số hàng đầu — theo dõi sức mạnh của hệ thống quản lý an toàn.
Tiêu chí:
Các chỉ số đo lường hành động phòng ngừa và tình trạng hệ thống.
Ví dụ:
% bảo trì quan trọng về an toàn quá hạn.
% người vận hành được đào tạo về ứng phó khẩn cấp.
Số lần kiểm tra an toàn được hoàn thành đúng hạn.

(St.)
Kỹ thuật

Hỏng đỡ đường ống

121

Hỏng đỡ đường ống

Hỏng đỡ đường ống thường xảy ra do một số yếu tố chính bao gồm ăn mòn (tích tụ rỉ sét), khoảng cách giá đỡ đường ống không chính xác, lắp đặt kém, quá tải vượt quá khả năng chịu trọng lượng của giá đỡ ống, sử dụng đệm cao su và tiếp xúc kim loại với kim loại mà không có lớp lót thích hợp. Những vấn đề này có thể khiến đường ống bị chảy xệ, nứt, rung quá mức hoặc thậm chí sụp đổ, dẫn đến việc sửa chữa tốn kém và các nguy cơ an toàn.

Nguyên nhân phổ biến của lỗi hỗ trợ đường ống

  • Ăn mòn (rỉ sét): Tiếp xúc với độ ẩm khiến các giá đỡ và đường ống kim loại bị rỉ sét, làm suy yếu cấu trúc và gây ra các vết nứt hoặc uốn cong. Sử dụng vật liệu chống ăn mòn và phủ lớp phủ chống ăn mòn giúp ngăn chặn điều này.

  • Khoảng cách hỗ trợ không chính xác: Các giá đỡ được đặt cách nhau quá xa gây chảy xệ đường ống, phân bổ trọng lượng không đồng đều và ứng suất lên các điểm ống; Khoảng cách quá gần ảnh hưởng đến căn chỉnh và quá tải giá đỡ.

  • Cài đặt kém: Sai lệch và thiết kế kém trong quá trình lắp đặt tạo ra các điểm ứng suất cao dẫn đến phân bổ tải không đồng đều và hư hỏng đường ống.

  • Quá tải: Mỗi giá đỡ đều có khả năng chịu trọng lượng; vượt quá mức này dẫn đến biến dạng và hỏng hóc. Tính toán tải chính xác là rất quan trọng trước khi lắp đặt.

  • Tài liệu không phù hợp: Bộ đệm cao su có thể giữ ẩm và vi khuẩn, đẩy nhanh quá trình ăn mòn. Thanh dẫn kim loại không có lớp lót gây ăn mòn điện do tiếp xúc kim loại.

  • Sử dụng thảm composite: Thảm composite giữ bụi bẩn và hơi ẩm, hoạt động giống như giấy nhám làm mòn bề mặt ống, gây ăn mòn.

Ảnh hưởng và hậu quả

  • Đường ống bị võng hoặc cong cong, gây lệch và khó khăn trong việc bắt vít và niêm phong mặt bích.

  • Tăng nguy cơ rò rỉ, hỏng hóc kết cấu và các nguy cơ an toàn trong hệ thống đường ống.

  • Các vấn đề về rung gây căng thẳng cho thiết bị và giá đỡ đường ống dẫn đến mài mòn nhanh chóng.

  • Hư hỏng cấu trúc lắp đặt, yêu cầu sửa chữa hoặc thay thế tốn kém.

Biện pháp phòng ngừa

  • Sử dụng vật liệu chống ăn mòn như thép không gỉ hoặc thép tráng.

  • Tuân theo các tiêu chuẩn công nghiệp về khoảng cách giá đỡ đường ống, tải trọng và quy trình lắp đặt.

  • Kiểm tra thường xuyên về rỉ sét, sai lệch và mài mòn.

  • Tránh đệm cao su xốp; thay vào đó, hãy sử dụng miếng đệm hoặc shoes ống composite.

  • Đường dẫn hướng kim loại với lớp phủ phi kim loại để ngăn chặn sự ăn mòn điện.

  • Thực hiện các chương trình bảo trì phòng ngừa tập trung vào toàn bộ hệ thống đường ống.

Bản tóm tắt này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về nguyên nhân, hậu quả và chiến lược phòng ngừa sự cố hỗ trợ đường ống để duy trì một hệ thống đường ống an toàn và bền bỉ.

Hỏng supportPiping-Đường ống 

Hình ảnh này về một dầm bị biến dạng do tải trọng thẳng đứng quá mức và ma sát tương ứng.
Có lẽ kích thước giá đỡ không đủ để chịu tải trọng thẳng đứng tối đa.
Tuy nhiên, có một vài điều muốn thay đổi để giá đỡ này hoạt động tốt hơn nhiều.

Ở vị trí 1, thanh gia cường dường như gần như vô dụng, làm tăng độ cứng sai điểm.

Thay vào đó, đặt một tấm thẳng đứng được hàn vào các mép ở chân cột, song song với thân cột, với các thanh gia cường tiếp nối phần của hai mép.

Ở vị trí 2, sẽ đặt các thanh gia cố thẳng đứng giữa mặt bích trên và dưới của dầm ngang, tiếp tục phần mặt bích cột, để tăng thêm khả năng chống xoắn.

(St.)
Kỹ thuật

ASME Phần IX, AWS D1.1, API 1104.

123

ASME Phần IX, AWS D1.1, API 1104.

ASME Phần IX, AWS D1.1 và API 1104 đều là những tiêu chuẩn hàn quan trọng, mỗi tiêu chuẩn phục vụ các ngành và mục đích riêng biệt.

ASME Phần IX là một phần của Bộ luật nồi hơi và bình chịu áp lực ASME và tập trung vào trình độ của các quy trình hàn, thợ hàn và máy hàn. Nó đảm bảo các hoạt động hàn đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn cho các bộ phận dưới áp suất, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp dầu khí và năng lượng. Phiên bản mới nhất là từ năm 2023.

AWS D1.1 là Quy tắc hàn kết cấu cho thép của Hiệp hội Hàn Hoa Kỳ. Nó bao gồm chế tạo, lắp dựng, kiểm tra và chất lượng của thợ hàn đặc biệt cho các ứng dụng kết cấu thép như tòa nhà và cầu. Phiên bản năm 2025 bao gồm các bản cập nhật về vật liệu, kỹ thuật hàn và yêu cầu thiết kế.

API 1104 là tiêu chuẩn của Viện Dầu khí Hoa Kỳ đặt ra các hướng dẫn cho đường ống hàn và các cơ sở liên quan. Nó bao gồm trình độ quy trình, trình độ thợ hàn, kiểm tra, sửa chữa mối hàn và tiêu chí chấp nhận, đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn của đường ống. Ấn bản bao gồm các phiên dịch được cập nhật kể từ năm 2024.

Bảng tóm tắt các điểm khác biệt chính

Chuẩn Lĩnh vực chính Phạm vi Công nghiệp Phiên bản mới nhất
ASME Phần IX Quy trình hàn và trình độ thợ hàn Hàn, hàn và nung chảy đủ điều kiện cho bình chịu áp lực và các bộ phận chịu áp lực Dầu, khí đốt, hóa dầu, năng lượng 2023
AWS D1.1 Hàn kết cấu thép Yêu cầu hàn đối với kết cấu thép, chế tạo, kiểm tra và đánh giá Xây dựng (tòa nhà, cầu) 2025
API 1104 Hàn đường ống Hàn đường ống và các cơ sở liên quan, quy trình và trình độ thợ hàn, kiểm tra Ngành đường ống và các cơ sở liên quan Phiên dịch năm 2024 bao gồm

Các tiêu chuẩn này chung đảm bảo chất lượng và an toàn hàn trên các bình chịu áp lực, chế tạo kết cấu và đường ống, phù hợp với nhu cầu ngành tương ứng.

 

Wesley Kaake

Để lưu trữ hồ sơ chứng nhận Quy trình Hàn (WPS), cần có tài liệu đầy đủ để tuân thủ các quy tắc như ASME Mục IX, AWS D1.1 hoặc API 1104. Các tài liệu chính bao gồm:

1. **WPS**: Chi tiết các thông số hàn (kim loại nền/kim loại đắp, quy trình, thiết kế mối nối, gia nhiệt trước, khí bảo vệ). Đã ký và ghi ngày.

2. **Hồ sơ Chứng nhận Quy trình (PQR)**: Ghi lại các điều kiện hàn thực tế và kết quả thử nghiệm (kéo, uốn, va đập). Tham chiếu WPS, được ký bởi người có trình độ.

3. **Báo cáo Thử nghiệm**:
– **Thử nghiệm Cơ học**: Kết quả kéo, uốn hoặc va đập (ví dụ: Charpy), kèm theo tiêu chí chấp nhận và chứng nhận phòng thí nghiệm.
– **Kiểm tra Không Phá Hủy (NDE)**: Báo cáo chụp X-quang (RT), siêu âm (UT) hoặc các báo cáo kiểm tra khác, có chữ ký của thanh tra viên.

4. **Đánh giá Hiệu suất Thợ hàn (WPQ)**: Ghi lại chi tiết kiểm tra của thợ hàn, liên kết đến WPS, kèm theo kết quả trực quan hoặc NDE, có chữ ký.

5. **Báo cáo Kiểm tra Vật liệu (MTR)**: Giấy chứng nhận cho kim loại nền/kim loại trám, thể hiện các tính chất hóa học và cơ học, số nhiệt/số lô.

6. **Hồ sơ Hàn và Kiểm tra**: Nhật ký các thông số (điện áp, cường độ dòng điện, tốc độ di chuyển) và danh sách kiểm tra.

7. **Giấy chứng nhận Hiệu chuẩn**: Đối với thiết bị hàn và NDE, chứng minh chức năng.

8. **Tuân thủ Quy chuẩn**: Tham chiếu đến tiêu chuẩn (ví dụ: ASME IX), bao gồm hồ sơ xử lý nhiệt nếu cần.

9. **Truy xuất nguồn gốc**: Mã định danh duy nhất cho WPS, PQR và phiếu giảm giá, đảm bảo tính liên kết.

10. **Chữ ký**: Từ kỹ sư, thanh tra viên hoặc phòng thí nghiệm, xác minh sự tuân thủ.

Hồ sơ phải được sắp xếp, lưu giữ (thường là 5 năm trở lên) và có thể kiểm toán. Các quy tắc cụ thể có thể bổ sung thêm các yêu cầu.


(St.)
Kỹ thuật

Dấu CE không chính xác

67

Dấu CE không chính xác

Dấu CE không chính xác đề cập đến các tình huống nhãn CE được áp dụng sai, trên các sản phẩm không yêu cầu, không tuân thủ các chỉ thị liên quan của EU hoặc không được dán đúng cách. Điều này dẫn đến hậu quả nghiêm trọng bao gồm sản phẩm bị rút khỏi thị trường, phạt tiền, xử phạt pháp lý và tổn hại đến uy tín của nhà sản xuất. Dấu CE cho biết sự phù hợp với các yêu cầu về an toàn, sức khỏe và môi trường của EU, nhưng bản thân nó không phải là chứng nhận chất lượng hoặc an toàn — đó là bản thân tuyên bố của nhà sản xuất hoặc bên chịu trách nhiệm.

Các vấn đề thường gặp với dấu CE không chính xác

  • Dấu CE được đặt trên các sản phẩm không yêu cầu, gây hiểu lầm cho người tiêu dùng về việc tuân thủ sản phẩm.

  • Gắn dấu CE mà không hoàn thành đánh giá sự phù hợp hoặc tài liệu cần thiết như Tuyên bố về sự phù hợp của EU.

  • Vị trí không chính xác của dấu CE, ví dụ: chỉ trên bao bì thay vì bản thân sản phẩm khi bắt buộc.

  • Nhầm lẫn với các nhãn hiệu tương tự bắt chước CE nhưng không tuân thủ các quy tắc của EU.

Trách nhiệm của nhà sản xuất

  • Các nhà sản xuất phải đảm bảo tuân thủ đầy đủ các chỉ thị hiện hành của EU và thực hiện phân tích rủi ro thích hợp trước khi gắn dấu CE.

  • Họ phải chuẩn bị và duy trì tài liệu kỹ thuật chứng minh sự tuân thủ.

  • Các nhà nhập khẩu và nhà phân phối cũng phải chịu trách nhiệm nếu họ đưa sản phẩm lên thị trường EU dưới tên riêng của họ hoặc sửa đổi sản phẩm.

Hậu quả của việc đánh dấu CE không chính xác

  • Các nhà chức trách có thể thực thi việc rút tiền thị trường đối với các sản phẩm không tuân thủ.

  • Các hình phạt tài chính từ hàng nghìn đến hàng chục nghìn euro là phổ biến; Hình phạt hình sự có thể bao gồm tù.

  • Sản phẩm có thể bị phong tỏa tại hải quan hoặc thu hồi từ người dùng cuối.

  • Các hành động pháp lý có thể được thực hiện đối với các nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và nhà phân phối vì cạnh tranh không lành mạnh hoặc vi phạm quy định.

  • Ở một số quốc gia EU như Hà Lan, việc không tuân thủ các quy định về dấu CE có thể dẫn đến tiền phạt lên đến 20.500 € và/hoặc phạt tù.

  • Các tòa án đã ra phán quyết về trách nhiệm pháp lý liên quan đến các nhà phân phối bán sản phẩm được đánh dấu không chính xác, nhấn mạnh nghĩa vụ đảm bảo tuân thủ trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Tóm lại, dấu CE không chính xác là một vi phạm tuân thủ nghiêm trọng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường và vị thế pháp lý của sản phẩm tại thị trường EU. Đảm bảo áp dụng đúng dấu CE và tuân thủ tất cả các chỉ thị có liên quan là điều cơ bản cho các nhà sản xuất và nhà khai thác kinh tế tham gia phân phối.

Dấu CE: chỉ là một logo? Nghĩ lại đi. Đó là một tuyên bố pháp lý.
Dấu CE không chính xác:

❌ Logo quá nhỏ, chiều cao dưới 5 mm
❌ Độ hiển thị kém
❌ Vị trí đặt sai
❌ Áp dụng không đúng quy định…

Điều này dẫn đến:

Sự chậm trễ của hải quan,

Thu hồi sản phẩm,

Làm tổn hại danh tiếng thương hiệu.

✅ Cách áp dụng dấu CE đúng cách

Rõ ràng, dễ đọc và không thể tẩy xóa: dấu phải được đánh dấu rõ ràng trực tiếp trên sản phẩm.

Chiều cao tối thiểu: ít nhất 5 mm.

Chỉ sử dụng định dạng chính thức, xem thiết kế chính thức trong tài liệu.

Nếu không thể đánh dấu trực tiếp: hãy dán dấu lên bao bì và các tài liệu đi kèm.

Bạn phải có bằng chứng chứng minh sản phẩm đáp ứng tất cả các yêu cầu liên quan của EU.

Dấu CE là tuyên bố pháp lý của nhà sản xuất rằng sản phẩm tuân thủ tất cả các quy định hiện hành của EU về an toàn, sức khỏe và môi trường.

Dấu CE là bắt buộc đối với nhiều danh mục: đồ chơi, thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), đồ điện tử, v.v.

Ai chịu trách nhiệm?

Nhà sản xuất chịu trách nhiệm pháp lý về:

➡️ Dán dấu CE
➡️ Soạn thảo Tuyên bố Tuân thủ của EU
➡️ Biên soạn và lưu giữ tài liệu kỹ thuật

Tại sao điều này lại quan trọng?

Bởi vì dấu CE không chính xác = không tuân thủ
Bởi vì sản phẩm của bạn có thể bị chặn tại biên giới EU
Bởi vì điều đó cho thấy bạn coi trọng các nghĩa vụ pháp lý và an toàn
Bởi vì điều đó mở ra cánh cửa đến toàn bộ thị trường EU

Dấu CE không phải là nhãn dán mà là chữ ký hợp pháp.

Bạn muốn một danh sách kiểm tra đơn giản để có dấu CE đúng không?

(St.)
Kỹ thuật
79

Vụ nổ Stolt Groenland

Vụ nổ Stolt Groenland xảy ra vào ngày 28 tháng 9 năm 2019, tại cảng Ulsan, Hàn Quốc, liên quan đến một tàu chở hóa chất chở monome styrene. Vụ nổ là do phản ứng trùng hợp chạy trong một bồn chứa hàng hóa có chứa monome styrene, được kích hoạt bởi nhiệt dư từ các bể chở hàng được làm nóng gần đó. Nhiệt độ monome styrene không được theo dõi, cho phép nó đạt đến mức tới hạn (lên đến 100°C) dẫn đến tích tụ áp suất quá mức và vỡ bể.

Vụ vỡ giải phóng một lượng lớn hơi bốc cháy, gây ra hai vụ nổ liên tiếp. Đám cháy lan sang một con tàu gần đó, và các nỗ lực chữa cháy mất hơn sáu giờ với hơn 700 nhân viên tham gia. Một số người đã bị thương trong vụ việc, bao gồm cả thành viên thủy thủ đoàn và công nhân bờ biển.

Các vấn đề chính được xác định bao gồm:

  • Truyền nhiệt từ các bồn chở hàng được làm nóng khác không được đánh giá đầy đủ.

  • Nhiệt độ monome styrene không được theo dõi trong suốt chuyến đi.

  • Chất ức chế được sử dụng để ngăn chặn quá trình trùng hợp đã cạn kiệt do nhiệt độ tăng cao.

Cuộc điều tra của Chi nhánh Điều tra Tai nạn Hàng hải Vương quốc Anh (MAIB) khuyến nghị giám sát tốt hơn nhiệt độ hàng hóa hóa chất và cải thiện hướng dẫn của ngành về xử lý monome styrene để ngăn chặn các sự cố tương tự trong tương lai.

 

✴️ Vụ nổ tàu Stolt Groenland

Vào ngày 28 tháng 9 năm 2019, tàu chở hóa chất Stolt Groenland đã phát nổ khi đang neo đậu tại Ulsan, Hàn Quốc, bên cạnh tàu Bow Dalian. Tàu chở hóa chất này chở monome styrene, một loại hóa chất được sử dụng trong nhựa nhưng dễ bị trùng hợp mất kiểm soát nếu không được duy trì nhiệt độ thích hợp.

💥 Sự cố: Đầu tiên, khói và hơi nước được nhìn thấy thoát ra từ các bồn chứa hàng. Vài phút sau, một vụ nổ dữ dội xé toạc con tàu, thổi bay các vòm bồn chứa và gây ra một đám cháy lớn trên boong tàu. Các đội cứu hỏa đã chiến đấu với ngọn lửa trong nhiều giờ trước khi kiểm soát được nó. Mặc dù có một số thương tích xảy ra, nhưng không có trường hợp tử vong nào được báo cáo.

🔍 Nguyên nhân
1. Các cuộc điều tra cho thấy hàng hóa monome styrene đã bị trùng hợp không kiểm soát do:

2. Nhiệt độ hàng hóa tăng cao vượt quá giới hạn an toàn.

3. Sự cạn kiệt các chất ức chế hóa học thường dùng để ổn định styrene.

4. Việc giám sát tình trạng hàng hóa không đầy đủ.

5. Phản ứng tạo ra nhiệt và khí, làm tăng nhanh áp suất thùng chứa và dẫn đến nổ.

💡 Bài học chính
1. Việc kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt là điều cần thiết đối với các loại hàng hóa dễ phản ứng như styrene.

2. Hiệu quả của chất ức chế phải được xác minh và bổ sung nếu cần thiết.

3. Việc giám sát liên tục tình trạng hàng hóa giúp cảnh báo sớm về sự bất ổn định.


#ChemicalSafety #MaritimeSafety #Tankers #ProcessSafety #EmergencyResponse #CargoManagement #HazardousMaterials #LessonsLearned #MarineOperations #IndustrialSafety #Styrene #RunawayReaction #SafetyCulture #ShippingIndustry #IncidentPrevention

An toàn hóa chất, An toàn hàng hải, Tankers, An toàn quy trình, Phản ứng khẩn cấp, Quản lý hàng hóa, Vật liệu nguy hiểm, Bài học kinh nghiệm, Hoạt động hàng hải, An toàn công nghiệp, Styrene, Phản ứng bỏ chạy, Văn hóa an toàn, Ngành vận chuyển, Ngăn ngừa sự cố
(St.)
Kỹ thuật

Kiểm tra box-up thiết bị tĩnh

92

Kiểm tra box-up thiết bị tĩnh

Kiểm tra box-up thiết bị tĩnh là một quy trình kiểm tra chi tiết được thực hiện trước khi vận hành thiết bị tĩnh trong các ngành công nghiệp như EPC và dầu khí. Nó đảm bảo tính toàn vẹn và sẵn sàng của thiết bị bằng cách xác minh rằng tất cả các thành phần, kết nối và phụ kiện bên trong đều được lắp đặt vĩnh viễn, sạch sẽ và không bị hư hại. Việc kiểm tra thường bao gồm kiểm tra các đường hàn, nozzle, khay bên trong, vách ngăn, miếng đệm khử mù, giá đỡ, lớp phủ, nối đất điện và các phụ kiện an toàn.

Các khía cạnh chính của kiểm tra box-up thiết bị tĩnh

  • Xác minh các bản vẽ, bảng dữ liệu và thông số kỹ thuật mới nhất được phê duyệt.

  • Xác nhận rằng thử nghiệm thủy lực và giải quyết nền móng đã hoàn thành và được chấp nhận.

  • Đảm bảo tất cả các kết nối đường ống, phụ kiện bên trong và thiết bị được lắp đặt cố định với miếng đệm cuối cùng và siết chặt bu lông.

  • Kiểm tra các thành phần bên trong như khay, vách ngăn, lưới hỗ trợ đóng gói và miếng đệm chống tia để lắp đặt chính xác và tính toàn vẹn.

  • Kiểm tra độ sạch bên trong thiết bị và đảm bảo không bị hư hỏng hoặc ăn mòn trên giá đỡ mái nổi hoặc các bộ phận bên trong.

  • Xác minh hệ thống nối đất điện và bảo vệ cathodic.

  • Xác nhận rằng các phụ kiện bên ngoài như thang, bệ và lối đi được lắp đặt an toàn và hoạt động.

  • Đăng ký cuối cùng của thanh tra viên sau khi tất cả các mục trong danh sách kiểm tra được xác minh.

Việc kiểm tra này rất quan trọng để bảo vệ tính toàn vẹn của thiết bị trước giai đoạn vận hành, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn vận hành.

🔎Kiểm tra Hộp Thiết bị Tĩnh – Bảo vệ Tính toàn vẹn Trước khi Vận hành
Trong các dự án EPC và Dầu khí, một trong những cột mốc quan trọng nhất trước khi thử thủy lực và vận hành là Kiểm tra Hộp Thiết bị Tĩnh. Việc này đảm bảo thiết bị hoàn thiện về mặt cơ khí, sạch sẽ bên trong và được bảo quản đúng cách trước khi bịt kín cửa thoát nước. Bất kỳ sai sót nào ở giai đoạn này đều có thể dẫn đến việc sửa chữa tốn kém, chậm trễ và thậm chí là rủi ro an toàn trong quá trình khởi động.

Sau đây là nội dung của một cuộc kiểm tra hộp toàn diện:
✅Kiểm tra Chung
🔹Xác nhận tính khả dụng của các bản vẽ, bảng dữ liệu và thông số kỹ thuật mới nhất đã được phê duyệt.
🔹Kiểm tra các chi tiết trên nhãn thiết bị như Số hiệu Nhãn, Nhà sản xuất, 🔹Dung tích, Áp suất/Nhiệt độ Thiết kế và Năm Sản xuất. 🔹Đảm bảo tất cả các kiểm tra NDT và kiểm tra nội bộ được hoàn thành và được QC/Khách hàng phê duyệt.

✅Kiểm tra nội bộ
🔹Kiểm tra xem các bộ phận bên trong có mảnh vụn, que hàn, dầu mỡ hoặc vật liệu lạ không.
🔹Xác minh việc tháo bỏ các phụ kiện tạm thời và dụng cụ hỗ trợ thi công.
🔹Kiểm tra các mối hàn, bộ phận bên trong và các khớp nối vòi phun để đảm bảo chấp nhận.
🔹Đảm bảo khay, vách ngăn, tấm chắn sương, bộ phân phối, lưới đỡ đệm và bộ lọc được lắp đặt và định hướng chính xác.
🔹Xác nhận việc có sẵn các chứng chỉ vật liệu (MTC) cho các bộ phận bên trong.
🔹Kiểm tra loại, kích thước và tình trạng vật lý của gioăng cửa xả.

✅Vòi phun & Mặt bích
🔹Đảm bảo các kết nối nozzle không bị hư hỏng và được đánh dấu theo P&ID.
🔹Lắp đặt mặt bích mù hoặc nắp bảo vệ trên các vòi phun hở.
Kiểm tra mặt bích, bề mặt đệm gioăng và hướng vòi phun.

✅Phụ kiện & Thiết bị
🔹Xác nhận lắp đặt thang, sàn, tay vịn, đầu nối đất và giá đỡ cách điện.
🔹Kiểm tra mô-men xoắn bu lông của các bộ phận bên trong.
🔹Kiểm tra các dụng cụ như thước đo mức, ống đo nhiệt và kính quan sát để lắp đặt và bảo vệ đúng cách.
🔹Kiểm tra các đầu nối nâng và mối hàn giá đỡ xem có lỗi không.

✅Bảo quản & Vệ sinh
🔹Thực hiện các quy trình làm sạch bằng nitơ, phủ dầu hoặc sấy khô theo yêu cầu của dự án.
🔹Đặt túi hút ẩm khi cần thiết và ghi lại số lượng.
🔹Bôi lớp phủ chống gỉ nếu có.
🔹Xin chữ ký của QC và Khách hàng về việc vệ sinh bên trong trước khi đóng nắp.

✅Đóng nắp cửa thoát hiểm (Đóng hộp)
🔹Lắp đặt các gioăng đã được phê duyệt (đúng loại, kích thước và vật liệu).

🔹Vặn chặt bu lông theo mô-men xoắn quy định bằng trình tự mẫu chéo.
🔹Đảm bảo gioăng được lắp đồng đều và không bị kẹp/hư hỏng.
🔹Ghi lại giá trị mô-men xoắn của bu lông và kiểm tra độ thẳng hàng của mặt bích.

✅Tài liệu
🔹Báo cáo kiểm tra nội bộ.
🔹Giấy chứng nhận kiểm tra vật liệu (MTC) của các bộ phận bên trong và gioăng.

Hồ sơ bảo quản.
🔹Đã hoàn thành các hạng mục trong danh sách kiểm tra (không có hạng mục “A” nào còn trống).
🔹Báo cáo kiểm tra đóng hộp có chữ ký của QC/Khách hàng cho hồ sơ Hoàn thiện Cơ khí.

Krishna Nand Ojha

(St.)
Kỹ thuật

Những rủi ro của việc hàn giá đỡ vào đường hàn chu vi là gì?

78

Những rủi ro của việc hàn giá đỡ vào đường hàn chu vi là gì?
Các rủi ro của việc hàn một giá đỡ vào đường nối chu vi chủ yếu liên quan đến các vấn đề trong vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) và bản thân kim loại hàn, có thể ảnh hưởng đến chất lượng và tính toàn vẹn của mối hàn. Các rủi ro chính bao gồm:
  • Sự hình thành các khuyết tật như độ xốp, tạp chất hoặc cái gọi là “kissing bonds” làm giảm liên kết kim loại tốt, gây ra bởi ô nhiễm, oxy hóa hoặc liên kết luyện kim không đúng cách tại giao diện đường hàn.

  • Sự khác biệt về nhiệt đầu vào và tốc độ làm mát giữa mối hàn đường hàn ban đầu và mối hàn hỗ trợ, có thể gây ra sự thay đổi về cấu trúc vi mô và tính chất cơ học, có khả năng dẫn đến các vấn đề như độ cứng quá mức, độ giòn hoặc độ dẻo dai kém.

  • Tăng ứng suất dư và lão hóa biến dạng gần vùng chồng chéo mối hàn, có thể làm tăng nguy cơ giòn cục bộ và bắt đầu vết nứt.

  • Các sai sót hoặc khuyết tật hiện có trên đường nối chu vi có thể trở nên trầm trọng hơn bằng cách hàn trên chúng nếu không được kiểm tra và giải quyết đúng cách trước đó.

  • Sự không tương thích về luyện kim hoặc hiệu ứng pha loãng từ vật tư tiêu hao hàn có thể làm suy giảm cấu trúc vi mô cục bộ, ảnh hưởng đến hiệu suất lâu dài.

Kiểm soát cẩn thận các thông số hàn, kiểm tra kỹ lưỡng không phá hủy trước và sau khi hàn, và tuân thủ các quy tắc và tiêu chuẩn hiện hành là rất quan trọng để giảm thiểu những rủi ro luyện kim này khi hàn giá đỡ vào các đường hàn chu vi.

🔍 Hàn hỗ trợ trên đường nối ống – Có thể chấp nhận được hay không?

Trong thực tế, đôi khi chúng ta thấy các giá đỡ được hàn trực tiếp lên trên các đường nối chu vi. Câu hỏi đặt ra là:
➡️ Điều này có được chấp nhận theo quy chuẩn và thông lệ kỹ thuật không?

📌 Quan điểm Quy phạm (ASME B31.3 / SAES / API)
• Không được phép hàn các giá đỡ trên các mối hàn dọc hoặc chu vi.
• Lý do: Điều này tạo ra sự tập trung ứng suất, kết hợp hai điểm yếu (mối hàn + giá đỡ) và khiến việc kiểm tra gần như không thể thực hiện được.

📌 Mối quan tâm về Kỹ thuật
• Rủi ro mỏi và SCC: Hình dạng mối hàn chéo (“+”) trở thành điểm nóng của các vết nứt mỏi.
• Khó khăn trong việc kiểm tra: Mối hàn phía dưới bị che khuất – RT/UT không thể tiếp cận được.
• Vấn đề bảo trì: Nếu xảy ra rò rỉ, giá đỡ phải được cắt và đường ống được nâng lên, làm phức tạp việc sửa chữa.

📌 Giải pháp
1. Di dời giá đỡ ra khỏi các mối hàn.
2. Nếu không thể, hãy gia công rãnh/khe trên tấm giá đỡ để tránh chồng chéo mối hàn trực tiếp.
3. Áp dụng giám sát không phá hủy – NDT truyền thống không thể bao phủ khu vực này, nhưng Kiểm tra Cộng hưởng Từ (MRT) có thể kiểm tra các khu vực ẩn và giám sát tính toàn vẹn lâu dài.

⚠️ Phán quyết: Không được chấp nhận theo quy định. Cần có thiết kế hỗ trợ thay thế hoặc kiểm tra nâng cao (MRT).

👉 Câu hỏi dành cho bạn:
Bạn có chấp nhận thiết kế này nếu công nghệ kiểm tra tiên tiến (như MRT) được áp dụng, hay nó nên luôn được thiết kế lại ở giai đoạn kỹ thuật?


#Piping #Inspection #ASME #Welding #NDT #MRT #AssetIntegrity

Ống dẫn, Kiểm tra, ASME, Hàn, NDT, MRT, Tính Toàn Vẹn Tài Sản
(St.)