Danh sách kiểm tra lớp phủ / sơn
Các điểm danh sách kiểm tra chính bao gồm:
-
Chuẩn bị bề mặt: Bề mặt sạch, khô ráo, không bị rỉ sét, dầu và bụi; nổ mài mòn thích hợp; đo hồ sơ bề mặt; mối hàn và cạnh nhẵn; sửa chữa bất kỳ vết lõm hoặc hố nào.
-
Điều kiện môi trường: Xác nhận nhiệt độ môi trường và bề mặt trong các khuyến nghị; độ ẩm dưới 85%; Không sơn khi mưa hoặc gió lớn.
-
Xác minh vật liệu: Sử dụng lớp phủ đã được phê duyệt với số lô và thời hạn sử dụng đã được xác minh; tỷ lệ trộn và bảo quản thích hợp.
-
Kiểm soát ứng dụng: Phương pháp ứng dụng chính xác; đo độ dày màng ướt và khô; khoảng thời gian giữa các lớp phủ thích hợp; Phạm vi phủ sóng đầy đủ không có khuyết tật như chạy hoặc chảy xệ.
-
Kiểm tra & Thử nghiệm: Kiểm tra trực quan; kiểm tra độ bám dính; phát hiện ngày lễ; xác minh quá trình đóng rắn lớp phủ.
-
Tài liệu & Hồ sơ: Duy trì nhật ký, báo cáo kiểm tra, chứng chỉ thử nghiệm, NCR và bằng chứng hình ảnh.
Những điểm này giúp đạt được lớp sơn hoàn thiện không có khuyết tật, bền và nhất quán về mặt hình ảnh.
Lớp phủ, Lớp sơn, Danh sách kiểm tra, Chất lượng
Chia sẻ




🔍 Danh sách Kiểm tra Toàn diện về Lớp phủ/Sơn – Những Điều Cần Thiết về QA/QC
Trong các dự án EPC và công nghiệp, lớp phủ và sơn không chỉ mang tính thẩm mỹ — chúng là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại sự ăn mòn và đóng vai trò quan trọng đối với tính toàn vẹn lâu dài của thiết bị, đường ống và kết cấu.
Một danh sách kiểm tra được cấu trúc tốt sẽ đảm bảo tính tuân thủ, độ bền và độ tin cậy.
Dưới đây là những điểm kiểm tra chính mà mọi chuyên gia QA/QC nên theo dõi:
✅ Chuẩn bị bề mặt
🔹Bề mặt phải sạch, khô và không có gỉ sét, vảy cán, dầu mỡ hoặc bụi.
🔹Phun cát hoặc làm sạch cơ học phải tuân thủ các tiêu chuẩn SSPC, NACE hoặc ISO 8501-1.
🔹Cần đo bề mặt (ví dụ: 50–75 µm) bằng thước đo hoặc dụng cụ so sánh.
🔹Các mối hàn, đường nối và cạnh phải được mài nhẵn, không có xỉ hoặc gờ sắc.
🔹Bất kỳ vết lõm, vết nứt hoặc rỗ nào cũng phải được sửa chữa trước khi sơn phủ.
✅ Điều kiện Môi trường
🔹Nhiệt độ môi trường và nhiệt độ bề mặt phải nằm trong phạm vi khuyến nghị của nhà sản xuất.
🔹Độ ẩm tương đối thường phải duy trì dưới 85%.
🔹Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C để tránh hiện tượng ngưng tụ.
🔹Không nên sơn phủ trong điều kiện mưa, gió lớn hoặc bụi quá nhiều.
✅ Kiểm tra Vật liệu
🔹Xác nhận việc sử dụng hệ thống sơn phủ được phê duyệt (sơn lót, sơn trung gian và sơn phủ hoàn thiện).
🔹Kiểm tra số lô, ngày hết hạn và bảng dữ liệu của nhà sản xuất. 🔹Đảm bảo tỷ lệ pha trộn, thời gian sống và vật liệu pha loãng chính xác theo Bảng Dữ liệu Kỹ thuật (TDS).
🔹Kiểm tra điều kiện bảo quản — sơn phải được bảo quản trong môi trường khô ráo, thoáng mát.
✅ Kiểm soát Thi công
🔹Xác nhận phương pháp thi công (phun chân không, cọ hoặc rulo) theo thông số kỹ thuật.
🔹Đo độ dày màng sơn ướt (WFT) trong quá trình thi công và độ dày màng sơn khô (DFT) sau khi đóng rắn bằng thước đo đã hiệu chuẩn.
🔹Theo dõi khoảng cách giữa các lớp sơn (thời gian tối thiểu và tối đa giữa các lớp sơn).
🔹Chú ý đến các cạnh, góc và mối hàn, đảm bảo độ phủ hoàn toàn, không có điểm mỏng.
🔹Lớp phủ phải mịn, đồng đều, không bị chảy xệ, loang lổ, lỗ kim hoặc vỏ cam.
✅ Kiểm tra & Thử nghiệm
🔹Kiểm tra bằng mắt thường để đảm bảo độ đồng đều và độ phủ.
🔹Kiểm tra số liệu DFT so với thông số kỹ thuật của dự án.
🔹Thực hiện các bài kiểm tra độ bám dính (ASTM D3359 / ISO 4624) khi cần thiết.
🔹Thực hiện kiểm tra phát hiện vết nứt (kiểm tra tia lửa điện) trên lớp lót và các lớp phủ quan trọng.
🔹Xác nhận lớp phủ đã khô hoàn toàn trước khi bảo dưỡng hoặc xử lý.
🔹Ghi chép và kiểm tra lại tất cả các lần sửa chữa và dặm vá.
✅ Tài liệu & Hồ sơ
🔹Lưu giữ nhật ký lớp phủ, báo cáo kiểm tra và giấy chứng nhận hiệu chuẩn.
🔹Đính kèm báo cáo kiểm tra về độ ẩm khô (DFT), độ bám dính và phát hiện vết nứt.
🔹Ghi lại NCR/danh sách kiểm tra cho bất kỳ sự không phù hợp nào.
🔹Bao gồm bằng chứng chụp ảnh (trước, trong và sau khi sơn).
Krishna Nand Ojha,