Kỹ thuật

Burn-through (Thâm nhập quá mức / Melt-through)

3

Burn-through (Thâm nhập quá mức / Melt-through)

Cháy xuyên, còn được gọi là thâm nhập quá mức hoặc nóng chảy, là một khuyết tật hàn trong đó quá nhiều nhiệt làm tan chảy hoàn toàn kim loại cơ bản, tạo ra một lỗ xuyên qua gốc mối hàn.

Định nghĩa

Điều này xảy ra khi vũng mối hàn xuyên ra ngoài gốc dự định, thổi qua thành ống hoặc kim loại cơ bản, thường là trên các vật liệu mỏng. Không giống như quá trình nóng chảy có kiểm soát để thâm nhập hoàn toàn, quá trình đốt cháy tạo thành một lỗ chưa được sửa chữa làm ảnh hưởng đến độ kín của chất lỏng.

Nguyên nhân

Cường độ dòng điện cao làm tăng nhiệt đầu vào, làm nóng chảy kim loại quá mức. Tốc độ di chuyển chậm kéo dài thời gian tiếp xúc với nhiệt, trong khi mài vát quá mức làm giảm độ dày vật liệu.

Phòng ngừa

Sử dụng cường độ dòng điện thích hợp và tốc độ di chuyển nhanh hơn đối với kim loại mỏng. Duy trì chiều dài vòng cung và độ sâu vát thích hợp để tránh thâm nhập quá mức.

sai vamsi kamana

🔍 Nhận diện lỗi (Từ ảnh)

Tên lỗi:

👉 Cháy xuyên (Xâm nhập quá mức / Tan chảy xuyên qua)

Những gì chúng ta thấy trong ảnh:

Một lỗ hình chữ nhật/lỗ hở ở chân mối hàn

Kim loại bị tan chảy hoàn toàn xuyên qua thành ống

Các vạch phấn cho thấy lỗi đã được phát hiện trong quá trình kiểm tra

Thường gặp trong quá trình hàn lớp mối hàn gốc khi hàn ống SMAW

⚠️ Tại sao lỗi này xảy ra (Nguyên nhân gốc rễ)

Trong hàn SMAW, hiện tượng cháy xuyên xảy ra do:

1. Dòng hàn cao (Cường độ dòng điện quá cao)

2. Tốc độ di chuyển chậm (quá nhiều nhiệt lượng tập trung tại một điểm)

3. Khe hở mối hàn lớn

4. Thành ống mỏng

5. Góc điện cực không chính xác

6. Mặt mối hàn không đúng (quá nhỏ hoặc bằng không) (mặt tiếp xúc)

7. Sử dụng điện cực lớn hơn cho mối hàn gốc

8. Kiểm soát mối hàn kém tại các điểm nóng

🛠️ Các biện pháp khắc phục (Đối với hàn SMAW)

✅ Trước khi hàn (Phòng ngừa)

1. Giảm cường độ dòng điện

Sử dụng dòng điện được khuyến nghị theo WPS

Ví dụ:

Điện cực 2,5 mm → ~70–90 A

Điện cực 3,2 mm → ~90–110 A

2. Kiểm soát khe hở mối hàn gốc

Duy trì khe hở mối hàn gốc 2–3 mm (theo WPS)

Tránh khe hở quá lớn

3. Mặt tiếp xúc mối hàn (mặt phẳng) thích hợp

Giữ mặt tiếp xúc mối hàn gốc 1–1,5 mm

Không có cạnh vát sắc nhọn

4. Sử dụng điện cực nhỏ hơn cho mối hàn gốc

Ưu tiên điện cực 2,5 mm cho mối hàn gốc

Tránh sử dụng điện cực 3,2 mm trên ống mỏng

5. Góc điện cực chính xác

Duy trì góc kéo 5–10°

Không giữ điện cực quá lâu ở một điểm

6. Tăng tốc độ di chuyển

Giữ hồ quang di chuyển đều

Tránh thời gian hàn quá lâu

🔧 Nếu đã có khuyết tật (Phương pháp sửa chữa)

1. Dừng hàn ngay lập tức

2. Mài khu vực

Loại bỏ kim loại yếu/bị chảy

Tạo đường viền sửa chữa nhẵn mịn

3. Nếu lỗ lớn

Sử dụng kỹ thuật hàn đắp

Đầu tiên đóng lỗ bằng dòng điện thấp

Sau đó hàn lại lớp gốc

4. Hàn lại với các thông số chính xác

Giảm cường độ dòng điện

Chiều dài hồ quang ngắn

Hàn có kiểm soát (hoặc đường hàn liền mạch)

5. Kiểm tra sau khi sửa chữa

Kiểm tra bằng mắt thường (VT)

Kiểm tra bằng phương pháp kiểm tra áp suất/kiểm tra bằng tia X nếu tiêu chuẩn yêu cầu

0 ( 0 bình chọn )

NGUYỄN QUANG HƯNG BLOG

https://nguyenquanghung.net
Kỹ sư cơ khí, bảo dưỡng, sửa chữa, tư vấn, thiết kế, chế tạo, cung cấp, lắp đặt thiết bị, hệ thống.

Ý kiến bạn đọc (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *