Hệ thống phân loại đám cháy phân loại đám cháy dựa trên loại nhiên liệu liên quan, giúp xác định các phương pháp chữa cháy an toàn nhất. Các tiêu chuẩn khác nhau tùy theo khu vực, chẳng hạn như NFPA ở Hoa Kỳ hoặc EN2 ở Châu Âu.
Phân loại Hoa Kỳ (NFPA)
Hỏa hoạn được chia thành năm loại chính ở Hoa Kỳ.
-
Loại A: Các chất dễ cháy thông thường như gỗ, giấy, vải và nhựa; dập tắt bằng nước hoặc bọt.
-
Loại B: Chất lỏng hoặc khí dễ cháy như xăng, dầu hoặc propan; sử dụng bọt, CO2 hoặc bột khô.
-
Loại C: Thiết bị điện được cấp điện; các chất không dẫn điện như CO2 hoặc hóa chất khô.
-
Loại D: Kim loại dễ cháy như magiê hoặc natri; bình chữa cháy bột khô đặc biệt.
-
Loại K: Dầu ăn và chất béo; bình chữa cháy hóa chất ướt.
Phân loại Châu Âu/Úc
Hệ thống này sử dụng các danh mục tương tự nhưng có một số khác biệt về chữ cái.
-
Loại A: Chất rắn như gỗ hoặc giấy.
-
Loại B: Chất lỏng dễ cháy.
-
Loại C: Khí dễ cháy.
-
Loại D: Kim loại.
-
Loại F: Chất béo và dầu ăn (tương đương với Loại K của Hoa Kỳ).
Các đám cháy điện thường được xử lý riêng biệt, không phải là một lớp chính thức, đòi hỏi các phương pháp không dẫn điện.
Bảng so sánh
| Lớp học | Loại nhiên liệu Mỹ | Loại nhiên liệu EU / AU | Bình chữa cháy thông thường |
|---|---|---|---|
| A | Chất rắn (gỗ, giấy) | Chất rắn (gỗ, giấy) | Nước, bọt |
| B | Chất lỏng, khí | Chất lỏng dễ cháy | Bọt, CO2 |
| C | Điện | Khí dễ cháy | Hóa chất khô, CO2 |
| D | Kim loại | Kim loại | Bột khô |
| K / F | Dầu ăn | Dầu ăn | Hóa chất ướt |

Ý kiến bạn đọc (0)