Thimbleberry
Thimbleberry là một loại cây bụi thuộc chi Rubus (cùng họ với quả mâm xôi và quả mâm xôi), có lá mềm, giống như cây phong và không có gai trên thân. Nó tạo ra những bông hoa màu trắng sặc sỡ vào cuối mùa xuân biến thành những quả màu đỏ tươi, giống như quả mâm xôi chín vào giữa đến cuối mùa hè.
Ngoại hình và môi trường sống
Cây thường cao 1,5–2,5 mét, thường tạo thành những bụi rậm rạp bằng cách rải rễ dưới lòng đất. Nó thích các rìa rừng râm mát, ẩm ướt hoặc mát mẻ, tầng dưới rừng và các khu vực ven sông, và phổ biến trên khắp miền tây Bắc Mỹ và ở các khu vực Ngũ Đại Hồ.
Có thể ăn được và sử dụng
Quả mọng có thể ăn được, ngọt và hơi mỏng manh, làm cho chúng tốt hơn để ăn tươi hoặc mứt mẻ nhỏ hơn là sử dụng thương mại quy mô lớn. Lá và chồi non cũng đã được sử dụng trong một số thực hành truyền thống, chẳng hạn như pha trà nhẹ “giống như quả mâm xôi” hoặc kiếm các chồi mềm như một loại rau nấu chín.
Cây Thimbleberry: Món ăn ven đường & Thuốc bổ truyền thống 🌲 🍓
Cây Thimbleberry (Rubus parviflorus) là một loại cây bụi rụng lá không gai, mọc thành bụi rậm, có thân rễ, mang những chiếc lá lớn, mềm mại, xẻ thùy hình bàn tay giống như lá phong xẻ nông và quả giống quả mâm xôi vào giữa mùa hè.
Nó có nguồn gốc từ các khoảng trống trong rừng, rìa rừng và các bụi rậm trên khắp miền tây và bắc Bắc Mỹ.
Cây Thimbleberry có nhiều công dụng: lá mềm, rộng được sử dụng theo truyền thống như một loại “giấy vệ sinh tự nhiên” tạm thời và để gói thực phẩm; chúng cũng được dùng như chất mài mòn nhẹ để làm sạch và lót trong giỏ hoặc hố nấu ăn. Quả màu đỏ tươi, vị thanh nhẹ được ăn tươi, sấy khô hoặc chế biến thành mứt và các loại thực phẩm bảo quản, và trong lịch sử, chúng được trộn với các loại thực phẩm khác hoặc sấy khô thành bánh để dùng trong mùa đông. Chồi non đôi khi được bóc vỏ, nướng và ăn như một loại rau mùa xuân, đôi khi được kết hợp với thịt hoặc cá, và thói quen sinh trưởng dày đặc của cây cung cấp môi trường sống và kiểm soát xói mòn, mang lại giá trị sinh thái cũng như ẩm thực.
➡️Trong y học cổ truyền của các dân tộc bản địa vùng Tây Bắc Thái Bình Dương và các vùng rộng lớn hơn ở Bắc Mỹ, nhiều bộ phận của cây dâu tây dại được sử dụng cho các chỉ định bên trong và bên ngoài. Trà từ lá hoặc rễ được pha chế để chữa buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và kiết lỵ, phản ánh tác dụng làm se, tăng cường sức khỏe đường ruột. Bột nhão từ lá tươi hoặc khô được đắp lên vết thương, vết bỏng và các vết phát ban trên da như mụn trứng cá để thúc đẩy quá trình lành vết thương và giảm kích ứng, trong khi lá hoặc vỏ cây nhai được dùng để làm sạch vết thương bị nhiễm trùng.
Trong chi Rubus, các hoạt tính dược lý đã được ghi nhận bao gồm tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn, làm se, chống co thắt, giảm đau, chống thấp khớp, hạ đường huyết và chống ung thư/phòng ngừa ung thư.
Một nghiên cứu đã xem xét cấu trúc phenolic và tiềm năng chống oxy hóa của lá cây mâm xôi gai, cho thấy hàm lượng phenolic và flavonoid đáng kể cùng khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ trong ống nghiệm, khả năng này thay đổi tùy thuộc vào vị trí lá và loại mô.

(St.)
Chia sẻ
Ý kiến bạn đọc (0)