Kỹ thuật

Đặc điểm của Hydro (H₂) theo tiêu chuẩn ATEX

3

Đặc điểm của Hydro (H₂) theo tiêu chuẩn ATEX

Hydro (H₂) được phân loại là khí Nhóm IIC theo chỉ thị ATEX do tính dễ cháy cao và năng lượng đánh lửa thấp. Điều này đặt nó vào danh sách các loại khí nguy hiểm nhất, đòi hỏi thiết bị chống cháy nổ chuyên dụng. Các đặc điểm chính của nó đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt trong môi trường có khả năng cháy nổ.

Nhóm ATEX chính

Hydro thuộc nhóm khí ATEX IIC, loại nghiêm ngặt nhất đối với các chất có năng lượng đánh lửa tối thiểu (MIE) thấp nhất khoảng 0,017–0,0017 mJ. Không giống như khí IIA (ví dụ: propan) hoặc IIB (ví dụ: ethylene) ít bay hơi hơn, IIC yêu cầu vỏ bọc có đường dẫn ngọn lửa hẹp hơn, thường là hình trụ hoặc ren, để ngăn chặn sự tích tụ áp suất nhanh chóng. Phân loại này đảm bảo bảo vệ chống lại khả năng lan truyền các vụ nổ của hydro qua các khe hở nhỏ.

Tính chất dễ cháy

Hydro có phạm vi nổ rộng từ 4% đến 75% trong không khí (LEL đến UEL), rộng hơn nhiều so với hầu hết các loại khí, cho phép đánh lửa trên các hỗn hợp loãng. Quá trình tự đánh lửa xảy ra khoảng 500–535°C, với tốc độ ngọn lửa cao gây ra quá áp nhanh chóng. Những đặc điểm này khuếch đại rủi ro trong không gian hạn chế, nơi ngay cả tia lửa tối thiểu hoặc bề mặt nóng cũng có thể gây nổ.

Ý nghĩa an toàn

Thiết bị cho các vùng hydro phải đáp ứng xếp hạng ATEX Zone 0/1/2 với chứng nhận IIC, có tính năng dập tắt ngọn lửa tăng cường. Hệ thống phát hiện phải báo động dưới 100% LEL để ngăn chặn các điều kiện Vùng 1/2. Ngọn lửa và độ nổi không mùi, vô hình của hydro đòi hỏi phải thông gió và giám sát ở các khu vực có nguy cơ cao như các khu công nghiệp Ninh Bình.

Đặc điểm của Hydro (H₂) theo tiêu chuẩn ATEX

👉Các tính chất vật lý và hóa học chính
💥Công thức: H₂
💥Khối lượng mol: 2 g/mol
💥Khí rất nhẹ (nhẹ hơn không khí khoảng 14 lần)
💥Không màu, không mùi, không độc hại
💥Khả năng khuếch tán cao → rò rỉ nhanh, có thể tích tụ ở phần trên

👉Giới hạn nổ (trong không khí)

💥LEL (Giới hạn dưới): 4% thể tích
💥UEL (Giới hạn trên): 75% thể tích
👉Phạm vi nổ cực rộng, rộng hơn nhiều so với metan hoặc propan.

👉Năng lượng đánh lửa tối thiểu
≈ 0,02 mJ
Rất thấp → đủ tia lửa tĩnh điện

👉Nhiệt độ tự bốc cháy
≈ 585 °C

👉Nhóm khí: IIC (nghiêm trọng nhất)
👉Cấp nhiệt độ: T1
👉Tốc độ lan truyền ngọn lửa
≈ 2,9 m/s trong không khí
(so với ≈ 0,4 m/s đối với metan)
👉Áp suất nổ
Rất cao trong không gian kín

👉🔥Hình dạng ngọn lửa
Hầu như không nhìn thấy được vào ban ngày
👉Ít hoặc không có bức xạ hồng ngoại
👉Nguy cơ lớn đối với người vận hành (ngọn lửa khó phát hiện bằng mắt thường)
👉🔥Nhiệt độ ngọn lửa
≈ 2.300 °C (trong không khí)

👉🔥 Giá trị nhiệt lượng
Loại Giá trị
LHV ≈ 120 MJ/kg
HHV ≈ 142 MJ/kg
👉Rất cao trên mỗi đơn vị khối lượng, nhưng thấp trên mỗi đơn vị thể tích.

(St.)

0 ( 0 bình chọn )

NGUYỄN QUANG HƯNG BLOG

https://nguyenquanghung.net
Kỹ sư cơ khí, bảo dưỡng, sửa chữa, tư vấn, thiết kế, chế tạo, cung cấp, lắp đặt thiết bị, hệ thống.

Ý kiến bạn đọc (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *