Các loại ống nhựa như PVC, CPVC, HDPE và PPR phục vụ các nhu cầu khác nhau về hệ thống ống nước, cấp nước và công nghiệp, mỗi loại có các đặc tính riêng biệt phù hợp với các ứng dụng cụ thể.
Ống nhựa PVC
Ống PVC (polyvinyl clorua) cứng, tiết kiệm chi phí và được sử dụng rộng rãi cho hệ thống thoát nước, cống rãnh và đường nước lạnh do khả năng chống ăn mòn và dễ lắp đặt. Chúng xử lý áp suất lên đến mức vừa phải nhưng xuống cấp dưới ánh sáng UV và nhiệt độ cao, hạn chế sử dụng nước ngoài trời hoặc nước nóng.
Ống CPVC
CPVC (PVC clo hóa) mở rộng khả năng của PVC bằng cách chịu được nhiệt độ cao hơn lên đến 93 ° C (200 ° F), lý tưởng cho hệ thống nước uống nóng và lạnh trong hệ thống ống nước dân dụng. Nó cung cấp khả năng chống cháy và ổn định hóa học tốt hơn so với PVC tiêu chuẩn nhưng yêu cầu xử lý cẩn thận trong quá trình lắp đặt để tránh giòn.
Ống nhựa HDPE
Ống HDPE (polyetylen mật độ cao) vượt trội về tính linh hoạt, khả năng chống va đập và chịu hóa chất, hoạt động từ -40 ° C đến 60 ° C để phân phối nước, đường dẫn khí đốt và lắp đặt không rãnh. Thiết kế nhẹ, mối nối nhiệt hạch không rò rỉ và khả năng chịu địa chấn giúp giảm bảo trì lâu dài trong các môi trường đòi hỏi khắt khe như môi trường ngầm hoặc ăn mòn.
Ống PPR
Ống PPR (polypropylene random copolyme) xử lý cả nước nóng (lên đến 95°C) và nước lạnh trong hệ thống ống nước và sưởi ấm bức xạ, với các mối nối nhiệt hạch đảm bảo độ bền và vệ sinh cho các hệ thống uống được. Chúng chống đóng cặn, cách nhiệt và phù hợp với các ứng dụng áp suất cao mà không bị rửa trôi độc hại.
Ống nhựa (PVC – CPVC – HDPE – PPR)
Định nghĩa – Các loại – Thuộc tính – Tiêu chuẩn
🔍 Đầu tiên: Ống nhựa là gì?
Ống nhựa là ống nhiệt dẻo được làm từ polyme chất lượng cao, đặc trưng bởi tính linh hoạt, khả năng chống ăn mòn, dễ lắp đặt và được sử dụng trong:
Nước uống 🌊
Nước thải الص
Khí tự nhiên الغ️
Công nghiệp hóa chất الص
📌 Là giải pháp thay thế kinh tế và thiết thực cho ống kim loại trong các ứng dụng áp suất thấp và trung bình.
Loại
Sử dụng
Nhiệt độ tối đa
Đặc điểm nổi bật
PVC (Polyvinyl Clorua)
Nước lạnh – Thoát nước sinh hoạt
60°C
Nhẹ, chống mài mòn, không đàn hồi.
CPVC (PVC Clo hóa)
Nước sôi – Công nghiệp
90°C
Chịu nhiệt và hóa chất
HDPE (Polyethylene mật độ cao)
Ống dẫn nước, khí, sàn nhà
60°C
Rất linh hoạt, chống sốc, dễ hàn
PPR (Polypropylene Random Copolymer)
Hệ thống nước nóng và lạnh
70–95°C
Chịu nhiệt và áp suất, bền lâu
📌 Cho mọi loại mã và phân loại kỹ thuật phổ quát: Lớp SDR / PN theo áp suất và đường kính. ⚙️ Thứ ba: Tính chất cơ học và hóa học
✅ Lợi ích:
Khả năng chống mài mòn hóa học tuyệt vời
Trọng lượng nhẹ ⚖️ Độ dẻo cao (đặc biệt là HDPE)
Dễ vận chuyển và lắp đặt 🚚
Tuổi thọ cao (>50 năm trong điều kiện lý tưởng)
⚠️ Hạn chế:
Khả năng chịu nhiệt hạn chế (PVC / HDPE)
Có thể bị biến dạng dưới áp suất hoặc nhiệt độ cao
Không chịu được va đập cơ học như thép. 📐 Thứ tư: Phương pháp giao hàng và lắp đặt
Loại
Phương pháp lắp đặt
PVC / CPVC
Keo dán – Mối nối cơ khí
HDPE
Nối đối đầu – Hàn điện – Mối nối cơ khí
PPR
Nối nhiệt – Hàn ổ cắm
📌 Tiêu chuẩn lắp đặt phải tuân theo:
Tiêu chuẩn ASTM (ví dụ: ASTM D1785 / D2241)
ISO 4427
EN 12201
🧪 Thứ năm: Tiêu chuẩn và quy chuẩn chung
ISO 4427: Cấp nước – Ống Polyethylene
ASTM D1785 / D2241: Ống PVC chịu áp lực
DIN 8074 / 8075: Ống PVC
EN 12201: Hệ thống đường ống nhựa cấp nước
📌 Thiết kế đường ống phụ thuộc vào: PN/SDR/Tmax/Tuổi thọ thiết kế chứ không phải theo bảng kê như ống kim loại. Thứ sáu: Ứng dụng công nghiệp
🌊 Mạng lưới cấp nước sinh hoạt và xử lý nước thải
Đường ống dẫn khí đốt dân dụng và công nghiệp
Nhà máy hóa chất và nhiệt điện
🏠 Hệ thống nước nóng lạnh gia đình
✍️ Chuẩn bị học thuật kỹ thuật chuyên sâu.
#PVC
#CPVC
#HDPE
#PPR
#PlasticPipes
#PipingEngineering
#ISO4427
#ASTMStandards
#PipeInstallation
#MEP #HVAC #Engineering

Chia sẻ
Ý kiến bạn đọc (0)