Kỹ thuật

Phân biệt SIS, SIF và SIL

4
SIS, SIF và SIL

SIS, SIF và SIL là những khái niệm chính về an toàn chức năng cho các quy trình công nghiệp, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp tự động hóa và quy trình như dầu khí hoặc hóa chất. Chúng đến từ các tiêu chuẩn như IEC 61508 và IEC 61511, hướng dẫn giảm thiểu rủi ro thông qua các hệ thống đo đạc.

Định nghĩa

SIS (Hệ thống thiết bị đo lường an toàn) là hệ thống đầy đủ — bao gồm cảm biến, bộ giải logic và bộ truyền động — thực hiện các chức năng an toàn độc lập với điều khiển quy trình cơ bản.
SIF (Chức năng thiết bị đo lường an toàn) đề cập đến một hành động an toàn cụ thể trong SIS, chẳng hạn như đóng van để tránh quá áp.
SIL (Mức độ toàn vẹn an toàn) đo lường độ tin cậy của SIF, được xếp hạng từ 1 (giảm rủi ro thấp nhất) đến 4 (cao nhất), dựa trên các chỉ số như Xác suất thất bại theo yêu cầu (PFD).

Các mối quan hệ

SIS chứa một hoặc nhiều SIF, mỗi SIF được chỉ định một SIL mục tiêu dựa trên các đánh giá rủi ro như HAZOP hoặc LOPA.
Ví dụ: một kịch bản rủi ro cao có thể yêu cầu SIL 3 SIF, có nghĩa là chức năng phải giảm rủi ro theo hệ số 1.000–10.000.
Mỗi SIF trong SIS phải đáp ứng SIL của nó thông qua thiết kế, thử nghiệm và bảo trì.

Bảng so sánh

Thuật ngữ Phạm vi Mục đích Chỉ số chính
SIS Toàn bộ hệ thống an toàn Giám sát và ứng phó với các mối nguy hiểm Chứa nhiều SIF
SIF Chức năng cụ thể Thực hiện một hành động an toàn Cấp độ SIL được chỉ định
SIL Đo lường độ tin cậy Xác định giảm thiểu rủi ro cần thiết PFD/PFH (ví dụ: SIL 1: 10⁻² đến 10⁻¹)

 

 

✓SIS, SIF và SIL – nhiều kỹ sư sử dụng các thuật ngữ này hàng ngày, nhưng sự khác biệt vẫn gây nhầm lẫn cho nhiều người.

Đây là cách đơn giản để hiểu chúng.

SIS (Hệ thống An toàn Thiết bị) là hệ thống an toàn hoàn chỉnh được lắp đặt trong một nhà máy.

Nó bao gồm các cảm biến, bộ giải logic và các phần tử cuối cùng, chịu trách nhiệm bảo vệ quy trình và đưa nó về trạng thái an toàn.

SIF (Chức năng An toàn Thiết bị) là một chức năng an toàn cụ thể bên trong SIS.

Ví dụ: phát hiện áp suất cao → van ngắt đóng → quy trình chuyển sang trạng thái an toàn.

SIL (Mức độ Toàn vẹn An toàn) xác định mức độ tin cậy mà chức năng an toàn đó phải đạt được. SIL không chỉ đơn thuần là độ tin cậy. Đó là mức độ Toàn vẹn An toàn mục tiêu được định nghĩa trong IEC 61508/61511, thể hiện mức giảm rủi ro cần thiết của một chức năng an toàn (thông qua PFDavg/PFH). Bản thân Toàn vẹn An toàn là khái niệm rộng hơn bao gồm phần cứng, phần mềm và các yêu cầu vòng đời hệ thống để đảm bảo chức năng hoạt động an toàn theo thời gian.
Nói một cách đơn giản, SIL cho chúng ta biết mức độ giảm rủi ro mà chức năng an toàn cần cung cấp.

Vì vậy, cách dễ nhớ nhất là:

SIS = Hệ thống
SIF = Chức năng
SIL = Mức độ tin cậy của chức năng đó
Dựa trên các tiêu chuẩn An toàn Chức năng IEC 61508 và IEC 61511.

Trong hầu hết các dự án Dầu khí và công nghiệp chế biến, SIL 2 và SIL 3 thường được sử dụng.


#FunctionalSafety #SIS #SIF #SIL #IEC61511 #Automation #OilAndGas #ProcessSafety #ControlSystems #Engineering

An toàn chức năng, SIS, SIF, SIL, IEC 61511, Tự động hóa, Dầu khí, An toàn quy trình, Hệ thống điều khiển, Kỹ thuật

(2) Post | LinkedIn

(St.)

0 ( 0 bình chọn )

NGUYỄN QUANG HƯNG BLOG

https://nguyenquanghung.net
Kỹ sư cơ khí, bảo dưỡng, sửa chữa, tư vấn, thiết kế, chế tạo, cung cấp, lắp đặt thiết bị, hệ thống.

Ý kiến bạn đọc (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *