Jeet Kumar Bharti
🔧 Quy trình QA/QC 8 bước hoàn chỉnh cho việc chế tạo ống nối
(Dầu khí | Dự án EPCC | Nhà máy lọc dầu)
Nhiều người nghĩ rằng Chất lượng là giấy tờ.
Trên thực tế, Chất lượng là thứ ngăn ngừa việc làm lại, chậm trễ và ngừng hoạt động.
Sau khi chia việc chế tạo ống nối thành các bước chi tiết, đây là quy trình kiểm soát QA/QC từ đầu đến cuối được thực hiện tại các công trường:
—
BƯỚC 1 | Kiểm soát bản vẽ Isometric
📌 IFC / Phiên bản mới nhất
📌 Loại đường ống, vật liệu chế tạo, định mức, yêu cầu PWHT/NDT
📌 Thiết lập đánh số mối hàn & truy xuất nguồn gốc
➡️ Bản vẽ isometric sai = ống nối sai
—
BƯỚC 2 | Nhận dạng và truy xuất nguồn gốc vật liệu
📌 Xác minh MTC (EN 10204 3.1)
📌 Chuyển số lô hàn
📌 PMI (Thép cacbon / Thép cacbon thấp / Thép không gỉ / Hợp kim)
➡️ Không truy xuất nguồn gốc = không được chấp nhận
—
BƯỚC 3 | Lắp ráp và kiểm soát kích thước
📌 Khe hở mối hàn, độ thẳng hàng, độ cao thấp
📌 Chiều dài ống hàn, hướng, độ xoay mặt bích
📌 Kiểm tra bằng mắt thường và bằng thước đo
➡️ Lắp ráp kém tạo ra các lỗi hàn ẩn
—
BƯỚC 4 | Hàn (Mối hàn gốc → Mối hàn đầy → Mối hàn phủ)
📌 WPS / PQR được phê duyệt
📌 Thợ hàn đủ tiêu chuẩn (ASME Sec IX)
📌 Kiểm soát nhiệt trước, khoảng cách giữa các lớp hàn, vật liệu tiêu hao
➡️ Chất lượng hàn được xây dựng, không phải chỉ được kiểm tra
—
BƯỚC 5 | Kiểm tra không phá hủy & Xử lý nhiệt sau hàn
📌 Kiểm tra bằng tia X / tia cực tím / siêu âm / kiểm tra bằng phương pháp thẩm thấu / kiểm tra bằng phương pháp phân tích vật liệu theo tiêu chuẩn
📌 Biểu đồ xử lý nhiệt sau hàn, nhiệt độ ngâm & thời gian giữ
📌 Khách hàng / Giám định viên bên thứ ba chứng kiến
➡️ Kiểm tra xác nhận chất lượng thi công
—
BƯỚC 6 | Kiểm tra áp suất
📌 Quy trình kiểm tra thủy lực / khí nén
📌 Đồng hồ đo áp suất & van an toàn đã hiệu chuẩn
📌 Thời gian giữ & kiểm tra rò rỉ bằng mắt thường
➡️ Áp suất chứng minh tính toàn vẹn
—
BƯỚC 7 | Chuẩn bị bề mặt, Sơn & Bảo quản
📌 Chuẩn bị bề mặt
📌 Hệ thống đo độ dày màng khô & lớp phủ
📌 Bảo vệ trong vận chuyển & lưu trữ
➡️ Kiểm soát ăn mòn = tuổi thọ tài sản
—
BƯỚC 8 | Hồ sơ cuối cùng & Bàn giao
📌 Hồ sơ MTC + PMI
📌 WPS / PQR / Chứng chỉ thợ hàn
📌 Báo cáo NDT, PWHT, Hydrotest, DFT
📌 Bản vẽ hoàn công & nghiệm thu lỗi
➡️ Hầu hết các dự án thất bại ở đây, chứ không phải tại công trường
—
🔑 Sự thật cuối cùng
QA xây dựng hệ thống. QC kiểm soát việc thực hiện.
Cùng nhau, họ chuyển đổi bản vẽ thành các đường ống vận hành đáng tin cậy, tuân thủ quy định.
Trong ngành Dầu khí / Lọc dầu / EPCC, quy trình này không phải là lý thuyết —
đây là cách chất lượng được thực hiện trên thực tế tại công trường.
#QAQC #SpoolFabrication #OilAndGas #EPCC #RefineryProjects
#ASME #PipingEngineering #WeldingInspection #QualityLeadership
Lớp phủ trong hàn 🔥
Trong chế tạo hiện đại, hệ thống đường ống, bình áp lực và hàn sửa chữa tại chỗ, các kỹ sư và thanh tra thường xuyên phải đối mặt với hai thách thức rủi ro cao:
🔹 Hàn kim loại khác loại (DMW)
🔹 Sai lệch khớp nối & chuyển đổi độ dày
Nếu không được thiết kế đúng cách, những điều này có thể dẫn đến hỏng hóc về mặt luyện kim, nứt, giảm tuổi thọ và thậm chí không tuân thủ tiêu chuẩn.
🔹 Lớp phủ trong hàn là gì?
Lớp phủ là việc đắp một hoặc nhiều lớp kim loại hàn lên vật liệu nền trước khi thực hiện mối hàn cuối cùng.
🎯 Mục tiêu chính:
✔ Điều chỉnh thành phần hóa học của kim loại mối hàn
✔ Giảm sự pha loãng kim loại nền
✔ Kiểm soát độ cứng và cấu trúc vi mô
✔ Cải thiện khả năng hàn
✔ Giảm thiểu nguy cơ nứt
🔹 Ứng dụng chính
1️⃣ Hàn kim loại khác loại (DMW)
Những thách thức trong DMW phát sinh do sự khác biệt về:
• Thành phần hóa học
• Hệ số giãn nở nhiệt
• Hàm lượng cacbon
• Tính chất cơ học
Các tổ hợp DMW phổ biến:
🔹 Thép cacbon ↔ Thép không gỉ
🔹 Thép hợp kim thấp ↔ Thép không gỉ Austenit
🔹 Thép Cr-Mo ↔ Hợp kim gốc Niken
🔍 Tại sao việc trám kín mối hàn lại quan trọng trong DMW:
✔ Ngăn ngừa cấu trúc mactenxit giòn
✔ Giảm sự di chuyển cacbon tại ranh giới nóng chảy
✔ Giảm thiểu nứt do đông đặc và nứt do hydro
🧪 Vật liệu trám kín mối hàn điển hình:
• ER/E309L
• ER/E312
• Chất độn gốc niken (ERNiCr-3, ENiCrFe-3)
2️⃣ Kiểm soát sai lệch và chuyển đổi độ dày
✔ Sai lệch bên trong/bên ngoài
✔ Không khớp độ dày
✔ Tập trung ứng suất tại các điểm chuyển đổi đột ngột
📌 Lưu ý kỹ thuật quan trọng:
Việc dùng chất độn không phải là giải pháp tắt cho việc lắp ráp kém.
Việc sử dụng nó phải được chứng minh về mặt kỹ thuật, được định nghĩa và phê duyệt trong WPS.
🔹 Các quy chuẩn và tiêu chuẩn cho phép hàn đắp (buttering)
✅ ASME Phần IX
• Được phân loại là hàn đắp
• Yêu cầu PQR riêng biệt
• Bao gồm vật liệu nền, vật liệu hàn, độ dày và xử lý nhiệt sau hàn (PWHT)
✅ ASME B31.3 / B31.1
• Cho phép hàn đắp đối với DMW và các mối nối chuyển tiếp
• Yêu cầu xác minh cơ học và luyện kim
✅ ASME Phần VIII (Phần 1 & 2)
• Thường dùng cho các mối hàn Nozzle với vỏ, giao diện lớp phủ
✅ ISO 15614 / ISO 9606
• Công nhận lớp phủ trong hàn là 1 loại hàn đắp
• Yêu cầu WPS đủ điều kiện và quá trình lắng đọng được kiểm soát
✅ API 510 / API 570 (Sửa chữa)
• Được sử dụng để khôi phục độ dày và sửa chữa ăn mòn
• Yêu cầu phê duyệt và kiểm tra kỹ thuật
📌 Chú thích Tóm lại:
Kỹ thuật hàn phủ lớp bảo vệ (buttering), khi được thiết kế và kiểm định đúng cách, là một công cụ kiểm soát luyện kim mạnh mẽ—không chỉ là một tiện ích trong chế tạo.
👉 Kinh nghiệm của bạn về kỹ thuật hàn phủ lớp bảo vệ trong hàn DMW hoặc hàn sửa chữa là gì?
👉 Bạn có bài học kinh nghiệm nào từ các cuộc kiểm tra hoặc sự cố không?
Hãy cùng trao đổi kinh nghiệm trong phần bình luận 👇
Govind Tiwari, PhD, CQP FCQI