Qui chuẩn đường ống ASME, đặc biệt là ASME B31.3 cho đường ống xử lý, không bắt buộc khoảng cách tối thiểu nghiêm ngặt giữa các mối nối hoặc mối hàn trong hầu hết các trường hợp. Các giải thích chính thức xác nhận không có yêu cầu chung về khoảng cách, mặc dù các quy tắc kiểm tra áp dụng gần các mối hàn giao nhau và các thông số kỹ thuật của dự án thường áp đặt các giới hạn thực tế để tránh chồng chéo vùng ảnh hưởng nhiệt.
Các điều khoản chính của ASME B31.3
ASME B31.3 thiếu khoảng cách tối thiểu cố định giữa các mối hàn chu vi, như đã nêu trong các giải thích như B31.3-7-02 và 14-03 (b). Đoạn 341.4.1.6 (B) yêu cầu kiểm tra ít nhất 38 mm (1,5 in) của mỗi mối hàn giao nhau khi mối hàn chu vi gặp mối hàn dọc. Đoạn 304.3.3(e) đề cập đến sự chồng chéo của vùng gia cố đối với các khe hở nhưng không đề cập đến khoảng cách chung chung.
Các thông lệ phổ biến trong ngành
Nhiều dự án tuân theo các hướng dẫn như đường kính ống hoặc tối thiểu 25 mm giữa các mối hàn, hoặc gấp 1,5 lần độ dày của tường, để đảm bảo khả năng kiểm tra và tính toàn vẹn, mặc dù không được quy định theo quy định. Khoảng cách gần hơn yêu cầu 100% NDT hoặc chứng minh kỹ thuật. Đối với các kết nối nhánh, Hình 328.5.4D hướng dẫn các phần đính kèm mối hàn mà không có quy tắc tiệm cận.
So sánh giữa các Qui chuẩn
| Qui chuẩn / Tiêu chuẩn | Khoảng cách tối thiểu giữa các mối hàn | Ghi chú |
|---|---|---|
| ASME B31.3 | Không có cụ thể | Kiểm tra 38 mm tại các mối nối |
| ASME B31.1 | Không có cụ thể | Theo phiên dịch B31.1-22-7 |
| BS 2633 | 4 × độ dày danh nghĩa | Để hàn ống |
| API 650 | 100 mm (4″) | Vỏ bồn |
ASME, B31.3, Kỹ thuật đường ống, Dầu khí, Kỹ thuật hàn, Thiết kế đường ống, Chất lượng xây dựng, Giám sát đường ống, Tiêu chuẩn kỹ thuật, fblifestyle















Hiểu về RT-1 so với RT-2 trong ASME Mục VIII, Phân khu 1 🎯
Kiểm tra chụp X-quang (RT) là một trong những phương pháp kiểm tra không phá hủy quan trọng nhất trong chế tạo bình áp lực. Theo tiêu chuẩn ASME Mục VIII, Phân khu 1, các yêu cầu về chụp X-quang (RT) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất mối hàn, an toàn, phạm vi kiểm tra và chi phí chế tạo.
Hãy bắt đầu với những điều cơ bản 👇
✒️ RT-1 và RT-2 là gì?
RT-1 và RT-2 là các cấp độ kiểm tra chụp X-quang được định nghĩa trong UW-11(a) và UG-116(e) của ASME VIII Div.1.
✅ Cả hai đều được phân loại là Chụp X-quang Toàn diện
✅ Cả hai đều cung cấp hiệu suất mối hàn tối đa (E = 1.0) cho vỏ và nắp
✅ Cả hai đều đáp ứng các yêu cầu hiệu suất thiết kế cao nhất
Vậy sự khác biệt nằm ở đâu?
🚀 Các Loại Mối Hàn trong ASME VIII Phân khu 1. 1
ASME phân loại các mối hàn thành bốn loại dựa trên vị trí và hướng:
Loại A – Mối hàn dọc thân và đầu
Loại B – Mối hàn chu vi thân và đầu
Loại C – Mối hàn nối mặt bích, tấm ống, đầu phẳng
Loại D – Mối hàn nối nozzle với thân hoặc vòi phun với đầu
RT-1 và RT-2 khác nhau ở chỗ loại mối hàn nào trong số này phải được chụp X-quang.
🆚 RT-1 so với RT-2 — Sự khác biệt chính
🔹 RT-1 (Chụp X-quang toàn diện hơn)
Chụp X-quang toàn bộ các mối hàn Loại A và B
Bao gồm cả đường hàn dọc và đường hàn chu vi
Đại diện cho phạm vi kiểm tra cao nhất
🔹 RT-2 (Chụp X-quang toàn diện có chọn lọc)
Chỉ chụp X-quang toàn bộ các mối hàn Loại A
Các mối hàn Loại B có thể được miễn hoặc kiểm tra một phần
Vẫn đủ điều kiện cho E = 1.0, nhưng với phạm vi chụp X-quang giảm
➡️ Tóm lại:
Lợi ích thiết kế là như nhau, nhưng nỗ lực và chi phí kiểm tra thì khác nhau.
🎯 Tại sao điều này quan trọng
Việc lựa chọn giữa RT-1 và RT-2 ảnh hưởng đến:
📐 Tính toán thiết kế
🧾 Tài liệu tuân thủ quy chuẩn
💰 Chi phí chế tạo và kiểm tra
🛠️ Tiến độ dự án và lập kế hoạch NDE
📢 Hiểu được sự khác biệt này giúp các kỹ sư, thanh tra viên và nhà chế tạo tối ưu hóa việc tuân thủ mà không cần kiểm tra quá mức.
💬 Mẹo hay:
Luôn xác nhận các yêu cầu về chụp X-quang sớm trong giai đoạn thiết kế và mua sắm để tránh những thay đổi tốn kém trong quá trình chế tạo.
Govind Tiwari, PhD, CQP FCQI