Tốc độ tưới nước cho nhu cầu làm mát trong tình huống tiếp xúc với hỏa hoạn
Tốc độ tưới nước để làm mát trong các tình huống tiếp xúc với hỏa hoạn liên quan đến việc sử dụng vòi phun nước hoặc dòng nước có kiểm soát để giảm nhiệt độ của cấu trúc, nhiên liệu hoặc thiết bị tiếp xúc với lửa, do đó giúp hạn chế sự lan rộng của đám cháy, hư hỏng cấu trúc và giải phóng nhiệt.
Những điểm chính bao gồm:
-
Phun nước áp dụng cho các bộ phận kết cấu tiếp xúc với lửa (ví dụ: dầm thép) tạo ra sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột trong vòng 10 đến 15 giây, sau đó giảm thêm chậm lại đáng kể. Hiệu ứng làm mát này làm giảm tiếp xúc với nhiệt và giúp duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc trong quá trình dập lửa.
-
Ứng dụng nước bên ngoài (EWA) liên quan đến việc chiếu các dòng nước vào vỏ đang cháy từ bên ngoài để hấp thụ nhiệt năng, cải thiện điều kiện bên trong khoang chữa cháy ngay cả khi nước không trực tiếp tiếp cận nhiên liệu đang cháy. Nó hiệu quả nhất khi nước đến nhiên liệu, làm gián đoạn quá trình nhiệt phân và giảm giải phóng nhiệt và sản xuất khí cháy.
-
Trong các tình huống phòng cháy chữa cháy như trang trại bể chứa hoặc cơ sở lưu trữ, hệ thống làm mát bằng nước hoạt động bằng cách hấp thụ nhiệt từ các bề mặt tiếp xúc với lửa để ngăn chặn sự leo thang và bảo vệ các bể chứa hoặc thiết bị lân cận. Tỷ lệ sử dụng nước để làm mát được tiêu chuẩn hóa trong một số hướng dẫn nhất định (ví dụ: API khuyến nghị khoảng 10,2 lít/phút mỗi mét vuông đối với các bể tiếp xúc với lửa).
-
Đối với nhân viên chữa cháy, ngâm nước (ví dụ: ngâm tay và cẳng tay hoặc ngâm nhiều đoạn) được sử dụng như một phương pháp làm mát sau khi tiếp xúc với nhiệt, để nhanh chóng giảm nhiệt độ cơ thể và cải thiện độ an toàn và hiệu quả vận hành. Các phương pháp này khác với ứng dụng nước cấu trúc nhưng rất quan trọng trong bối cảnh tiếp xúc với hỏa hoạn.
-
Hiệu quả của việc làm mát bằng nước phụ thuộc vào các yếu tố như vị trí vòi phun, áp suất nước, góc phun, tốc độ dòng chảy và nước đến nhiên liệu đang cháy hay chỉ làm mát bề mặt.
Trong thực tiễn công nghiệp và chữa cháy, các kỹ thuật và tốc độ sử dụng nước thích hợp là rất quan trọng để đạt được khả năng làm mát hiệu quả trong các tình huống tiếp xúc với hỏa hoạn, cho dù làm mát cấu trúc, nhiên liệu hay cá nhân.

Tốc độ tưới nước:
Tốc độ tưới nước 0,1 gallon mỗi phút trên mỗi foot vuông là đủ cho nhu cầu làm mát trong nhiều tình huống tiếp xúc với hỏa hoạn. Nếu có lo ngại hoặc nguy cơ tàu bị ngọn lửa bao trùm hoàn toàn do vị trí, cấu hình đường ống, hoặc thiết kế ngăn tràn hoặc thoát nước, cần cung cấp thêm các luồng làm mát, hoặc tăng lưu lượng nước lên 0,25 gallon/phút/foot vuông.
Lưu lượng nước cao hơn mức tối thiểu 0,1 gallon/phút/foot vuông cũng có thể được yêu cầu nếu một phần đáng kể của một bên tàu bị ngọn lửa trực tiếp tác động. Lưu lượng nước cần thiết nên được xác định theo từng trường hợp cụ thể, sử dụng các kịch bản “tái tiếp xúc” thực tế.
Ba tình huống khẩn cấp “tái tiếp xúc” cơ bản cần được xem xét đặc biệt:
1. Tiếp xúc với nhiệt bức xạ và không tiếp xúc với ngọn lửa => 0-0,1 gpm/ft²
2. Tiếp xúc với “tái tiếp xúc” có tiếp xúc với ngọn lửa trực tiếp => 0,1-0,25 gpm/ft²
3. Tiếp xúc với lửa phun tốc độ cao => 250-500 gpm tại điểm tiếp xúc của tia phun.
gpm/ft2 = gallon mỗi phút trên mỗi foot vuông.
gpm = gallon mỗi phút.
…
#ProcessSafety #LGP #bleve #LPGFire #WaterSpray #DelugeSystem #testing #RealTest