Hàn TIG sử dụng phân cực DCEN (DC Electrode Negative, còn được gọi là DC-VE) để có hiệu suất tối ưu với các điện cực vonfram không tiêu hao. Thiết lập này hướng khoảng hai phần ba nhiệt của hồ quang đến phôi, thúc đẩy sự thâm nhập sâu và nóng chảy mà không làm điện cực quá nóng.
Phân phối nhiệt
Phân cực DCEN tập trung nhiệt ở kim loại cơ bản chứ không phải điện cực vonfram, không giống như DCEP nơi hầu hết nhiệt nhắm vào điện cực. Điều này ngăn chặn sự nóng chảy hoặc nhiễm bẩn điện cực, đảm bảo hồ quang ổn định và tuổi thọ điện cực lâu hơn.
Thâm nhập và ổn định
Hồ quang tập trung trong DCEN cung cấp khả năng thâm nhập mối hàn sâu hơn và kiểm soát tốt hơn, lý tưởng cho hầu hết các ứng dụng TIG trên thép và các kim loại khác. Khoảng 90% hàn TIG sử dụng DCEN vì độ ổn định và chất lượng mối hàn.
So sánh với DCEP
| Phân cực | Nhiệt tại phôi | Nhiệt tại điện cực | Sử dụng tốt nhất trong TIG |
|---|---|---|---|
| DCEN | ~70% | ~30% | Độ thâm nhập, ổn định trên hầu hết các kim loại |
| DCEP | ~30% | ~70% | Hành động làm sạch (ví dụ: loại bỏ oxit nhôm), nhưng yêu cầu các điện cực lớn hơn và làm mát |
DCEP cho thấy việc sử dụng TIG hạn chế do ứng suất điện cực, thường dành riêng cho các nhu cầu làm sạch cụ thể.
Tại sao hàn TIG được khuyến nghị ở cực DCEN (DC–VE)?
Việc lựa chọn cực hàn TIG có tác động trực tiếp đến sự phân bố nhiệt, chất lượng mối hàn, độ xuyên thấu và tuổi thọ điện cực.
Trong tất cả các cực, DCEN được khuyến nghị phổ biến nhất cho thép và nhiều hợp kim.
⚡ DCEN (Điện cực âm một chiều / DC–VE)
✔ Cực được ưa chuộng nhất
• Phân bố nhiệt:
➤ 70% tại phôi | 30% tại điện cực
•Mối hàn:
➤ Độ xuyên sâu và hẹp
•Làm sạch catốt:
➤ ❌ Không khả dụng
•Công suất điện cực:
➤ Tuyệt vời (vonfram 3,2 mm ≈ 400 A)
Ưu điểm:
✔ Hồ quang ổn định
✔ Độ xuyên sâu cao hơn
✔ Tuổi thọ vonfram dài hơn
✔ Giảm thiểu nguy cơ lẫn tạp chất vonfram
👉 Lựa chọn tốt nhất cho thép carbon, thép hợp kim, thép không gỉ
🔄 Cực AC
•Phân bố nhiệt:
➤ 50% tại vị trí làm việc | 50% tại điện cực
• Đường hàn:
➤ Độ xuyên thấu trung bình
• Làm sạch catốt:
➤ ✔ Có (mỗi nửa chu kỳ)
• Dung lượng điện cực:
➤ Tốt (3,2 mm ≈ 225 A)
Ứng dụng:
✔ Loại bỏ oxit chịu nhiệt
✔ Cần thiết cho hàn nhôm và magie
⚠ DCEP (DC+VE / Điện cực dương)
❌ Không thường được khuyến nghị
• Phân bố nhiệt:
➤ 30% tại vị trí làm việc | 70% tại điện cực
• Đường hàn:
➤ Nông và rộng
• Làm sạch catốt:
➤ ✔ Có
• Dung lượng điện cực:
➤ Kém (6,4 mm ≈ 120 A)
Hạn chế:
❌ Điện cực quá nóng
❌ Vonfram quá nóng
❌ Nguy cơ lẫn tạp chất vonfram cao
⚠ Chỉ có thể sử dụng với mỏ hàn làm mát bằng nước, nhưng vẫn bị hạn chế trong thực tế.
✅ Kết luận
✔ Cực DCEN được ưu tiên trong hàn TIG
vì nó mang lại:
√ Độ xuyên thấu cao hơn
√ Chất lượng mối hàn tốt hơn
√ Tuổi thọ điện cực tuyệt vời
√ Hồ quang ổn định và được kiểm soát

(St.)
Ý kiến bạn đọc (0)