Định nghĩa
Tải trọng cháy, hoặc mật độ tải trọng cháy, đo tổng nhiệt từ quá trình đốt cháy hoàn toàn vật liệu trên một đơn vị diện tích sàn, thường tính bằng MJ / m² hoặc kJ / m². Nó định lượng khả năng nghiêm trọng của hỏa hoạn cho thiết kế kết cấu và lập kế hoạch bảo vệ.
Công thức
Công thức tiêu chuẩn là:
qf=∑(mi×ci)/A
Trong đó:
-
qf: Mật độ tải trọng cháy (MJ/m²)
-
mi: Khối lượng của mỗi chất dễ cháy (kg)
-
ci: Nhiệt trị của từng vật liệu (MJ / kg)
-
A: Diện tích sàn (m²)
Tổng tải trọng cháy đầu tiên được tổng hợp trên các vật liệu, sau đó chia theo diện tích.
Các bước tính toán
-
Kiểm kê chất dễ cháy (đồ nội thất, nội dung, vật liệu hoàn thiện) và khối lượng của chúng.
-
Gán giá trị nhiệt lượng từ bảng (ví dụ: gỗ ~ 18 MJ / kg, giấy ~ 15-20 MJ / kg).
-
Tính tổng nhiệt: tổng tích khối lượng và nhiệt trị.
-
Chia cho diện tích sàn cho mật độ; Sử dụng phương pháp cân hoặc kiểm kê để đảm bảo độ chính xác.
Ví dụ
Đối với phòng 200 m² với 1000 kg gỗ (18 MJ / kg): qf=(1000×18)/200=90.
Phân loại
Thấp: <425 MJ/m² (văn phòng); Trung bình: 425-1130 MJ/m² (cửa hàng); Cao: >1130 MJ / m² (nhà kho), theo tiêu chuẩn như Eurocode hoặc IS 1641. Các giá trị hướng dẫn xếp hạng khả năng chống cháy và thay đổi tùy theo công suất sử dụng (ví dụ: căn hộ trung bình ~486 MJ/m²).
Tính toán tải trọng cháy: Quan trọng đối với an toàn 🔥
“Những điều cơ bản về tải trọng cháy”
– Lượng vật liệu dễ cháy trong một không gian (tổng năng lượng nhiệt được giải phóng khi bị đốt cháy)
– Đơn vị: MJ (Mega Joule) hoặc MJ/m² (Mega Joule trên mét vuông, cho mật độ)
(Biểu tượng: Đống vật liệu dễ cháy như giấy/gỗ)
2. Tại sao điều này quan trọng
– Giúp thiết kế các hệ thống phòng cháy chữa cháy hiệu quả (Ví dụ: vòi phun nước, chuông báo cháy)
– Hướng dẫn tuân thủ quy định xây dựng và phân loại công năng sử dụng
– Giảm nguy cơ hỏa hoạn thảm khốc bằng cách xác định sớm các mối nguy hiểm
(Biểu tượng: Đầu vòi phun nước)
3. Công thức & Tính toán
Tổng tải trọng cháy (Q):
Q = Tổng của (Khối lượng vật liệu × Giá trị nhiệt lượng) cho tất cả các vật liệu dễ cháy
Mật độ tải trọng cháy:
D = Q / Diện tích sàn (A)
– Q = Tổng năng lượng nhiệt (MJ)
– Khối lượng = Trọng lượng vật liệu (kg)
– Giá trị nhiệt lượng (hc) = Nhiệt lượng tỏa ra trên mỗi kg khi cháy (MJ/kg)
– A = Diện tích sàn của không gian (m²)
(Biểu tượng: Máy tính)
4. Ví dụ tính toán
Một cửa hàng bán lẻ với:
– 200 kg bìa cứng (hc = 17 MJ/kg)
– 100 kg nhựa (hc = 35 MJ/kg) *[Lưu ý: Nhựa tiêu chuẩn] Giá trị năng lượng là 35 MJ/kg; 46 MJ/…
4. VÍ DỤ TÍNH TOÁN
Một cửa hàng bán lẻ có diện tích sàn 100 m²:
– 200 kg bìa cứng (hc = 17 MJ/kg)
– 100 kg nhựa (hc = 35 MJ/kg)
Tổng tải trọng cháy (Q)
Q = (200 × 17) + (100 × 35) = 3.400 + 3.500 = 6.900 MJ
Mật độ tải trọng cháy (D)
D = 6.900 ÷ 100 = 69 MJ/m²
(Biểu tượng: Sơ đồ cửa hàng bán lẻ)
5. ĐÁNH GIÁ RỦI RO
Bảng
Mức độ rủi ro Mật độ tải trọng cháy
🟢 THẤP ≤ 300 MJ/m²
🟠 TRUNG BÌNH 300 – 600 MJ/m²
🔴 CAO > 600 MJ/m²
(Biểu tượng: Biểu đồ hình tròn màu xanh lá cây/cam/đỏ)
6. MẸO PHÒNG NGỪA
– Xử lý chất thải dễ cháy đúng cách
– Diễn tập phòng cháy chữa cháy thường xuyên cho tất cả người sử dụng
– Đào tạo toàn diện cho nhân viên về an toàn phòng cháy chữa cháy
– Sử dụng vật liệu thay thế không cháy khi có thể
– Giữ khu vực lưu trữ gọn gàng và ngăn nắp
(Biểu tượng: Thùng rác, biển báo diễn tập phòng cháy chữa cháy, đào tạo.)

Chia sẻ
Ý kiến bạn đọc (0)