Kỹ thuật

Xử lý hydro hóa dầu thực vật không ăn được

2

Dầu thực vật không ăn được — chẳng hạn như tamanu (Calophyllum inophyllum), xoài biển (Cerbera manghas) và pongamia (Pongamia pinnata)

Các loại dầu thực vật không ăn được như tamanu (Calophyllum inophyllum), xoài biển (Cerbera manghas, đôi khi còn được gọi trong ngữ cảnh của C. odollam) và pongamia (Pongamia pinnata) thường độc hại hoặc không thích hợp cho con người tiêu dùng nhưng có công dụng có giá trị trong công nghiệp, năng lượng và các ứng dụng tại chỗ.

Dầu Tamanu

Dầu Tamanu được đánh giá cao về đặc tính tái tạo da và chống viêm và được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và y học cổ truyền để chữa lành vết thương, sẹo mụn, chàm, vẩy nến và nhiễm trùng nấm da. Nó không được coi là ăn được; Các ứng dụng chính của nó là bôi ngoài da (kem, huyết thanh, dầu massage) chứ không phải cấp thực phẩm.

Dầu xoài biển

Dầu hạt xoài biển (hoặc Cerbera spp.) độc hại và không được tiêu thụ; Cây có chứa glycoside tim và được sử dụng thận trọng trong y học cổ truyền. Nghiên cứu gần đây khám phá dầu hạt chiết xuất của nó như một chất ức chế ăn mòn tự nhiên tiềm năng và dầu công nghiệp đặc biệt, do tính ổn định của nó ở nhiệt độ vừa phải và sự hiện diện của các hợp chất hoạt tính sinh học như tannin và axit cacboxylic.

Dầu Pongamia

Dầu hạt Pongamia theo truyền thống không ăn được vì flavonoid độc hại và các thành phần kháng dinh dưỡng khác, nhưng nó có thể được chế biến thành cả dầu diesel sinh học và dầu ăn có độc tính thấp với tinh chế tiên tiến. Ngoài nhiên liệu, dầu pongamia và bánh hạt được nghiên cứu về thuốc trừ sâu sinh học, thuốc chống côn trùng, sản xuất xà phòng, năng lượng sinh học và thậm chí cả các sản phẩm thực phẩm giàu protein cho động vật hoặc con người khi được giải độc.

Tóm lại, ba loại dầu này chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu không ăn được cho mỹ phẩm (tamanu), các ứng dụng công nghiệp đặc biệt hoặc

Xử lý hydro hóa dầu thực vật không ăn được

Một trong những tiềm năng nhiên liệu chính của quốc gia quần đảo, nhiều rừng này là dầu thực vật từ cây có quả không ăn được. Loại dầu này, khi được thêm hydro, có thể trở thành nhiên liệu cao cấp gọi là Este và Axit béo được xử lý hydro hóa (HEFA). Đây thực sự là một cơ hội để chúng ta đóng vai trò quan trọng trên thị trường toàn cầu vì hai lý do. Thứ nhất, nhiên liệu hóa thạch đã được chứng minh là dễ bị gián đoạn nguồn cung do chiến tranh. Thứ hai, nhu cầu toàn cầu về nhiên liệu xanh sẽ tiếp tục tăng ít nhất cho đến năm 2050, thời hạn mục tiêu phát thải ròng bằng không.

Các loại dầu thực vật không ăn được—như dầu tamanu (Calophyllum inophyllum), xoài biển (Cerbera manghas) và pongamia (Pongamia pinnata)—rất thích hợp để chế biến thành nhiên liệu HEFA chất lượng cao. Thứ nhất, vì chúng không ăn được nên không cạnh tranh với nguồn thực phẩm. Thứ hai, tất cả các loại cây này đều dễ dàng phát triển trong nước mặn, vì vậy chúng không ảnh hưởng đến đất nông nghiệp.

Quá trình chuyển đổi thường diễn ra trong hai giai đoạn chính: Đầu tiên là xử lý bằng hydro (hydro hóa & khử oxy), hydro hóa sử dụng hydro để bão hòa các liên kết đôi trong chuỗi axit béo. Khử oxy, oxy được loại bỏ khỏi triglyceride thông qua ba quá trình phụ, khử oxy bằng hydro (HDO) để tạo ra nước (H2O) và ankan mạch thẳng. Khử cacbonyl (DCO2) để loại bỏ oxy dưới dạng CO2, tạo ra ankan có ít hơn một nguyên tử cacbon. Khử cacbonyl (DCO) để loại bỏ oxy dưới dạng cacbon monoxit (CO).

Bước thứ hai là quá trình thủy phân và đồng phân hóa, các parafin mạch dài thu được sẽ được “phân tách” thành các phân tử nhỏ hơn và “đồng phân hóa” (sắp xếp lại) để cải thiện tính chất chảy ở nhiệt độ thấp. Giai đoạn này rất quan trọng để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt đối với nhiên liệu hàng không và nhiên liệu xăng.

Bằng cách điều chỉnh các điều kiện của lò phản ứng (nhiệt độ, áp suất và loại chất xúc tác), quy trình có thể được điều chỉnh để tối đa hóa các phân đoạn nhiên liệu cụ thể: Dầu diesel tái tạo (HVO), sản phẩm chính, bao gồm các ankan mạch thẳng C15–C18. Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF), được sản xuất thông qua quá trình phân tách mạnh hơn các hydrocacbon mạch dài thành các phân đoạn C8–C16. Các hãng hàng không lớn hiện đang thử nghiệm SAF dựa trên cây pongamia và tamanu. Xăng sinh học, một sản phẩm phụ nhẹ hơn của quá trình phân tách C5–C10, có thể được sử dụng làm nguyên liệu pha trộn xăng tái tạo.

Khí tự nhiên tổng hợp (SNG) và LPG, các “khí thải” từ lò phản ứng (metan, etan, propan và butan), có thể được thu hồi. SNG, khí metan được tạo ra trong quá trình thủy phân, có thể được tinh chế để sử dụng làm khí tái tạo. Khí hóa lỏng sinh học (Bio-LPG), propan và butan là những sản phẩm phụ nhỏ thường gặp trong quy trình HEFA.

Do tiềm năng sản xuất rộng rãi của dầu tamanu, xoài biển và pongamia, việc chế biến hiệu quả phù hợp hơn với các lò phản ứng nhỏ được phân bố rải rác tại nhiều trung tâm sản xuất dầu, được gọi là nguồn năng lượng phân tán (DER), đồng thời cũng đóng vai trò phân phối năng lượng đến các khu vực người dùng. Các nguồn năng lượng phân tán dựa trên dầu không ăn được này sẽ cải thiện an ninh năng lượng và là một bước tiến hướng tới năng lượng sạch và giá cả phải chăng cho tất cả mọi người!

(St.)

0 ( 0 bình chọn )

NGUYỄN QUANG HƯNG BLOG

https://nguyenquanghung.net
Kỹ sư cơ khí, bảo dưỡng, sửa chữa, tư vấn, thiết kế, chế tạo, cung cấp, lắp đặt thiết bị, hệ thống.

Ý kiến bạn đọc (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *