Kỹ thuật

🎯Van giảm áp (PRV-Pressure Relief Valves):

34

🎯Van giảm áp (PRV-Pressure Relief Valves):

Van giảm áp, còn được gọi là van an toàn áp suất, là một thành phần thiết yếu của các hệ thống công nghiệp và thương mại khác nhau, được thiết kế để bảo vệ thiết bị và hệ thống khỏi các tình huống quá áp. PRV được thiết kế để tự động mở khi đạt đến mức áp suất xác định trước, giải phóng áp suất dư thừa và ngăn ngừa hư hỏng hệ thống hoặc thiết bị.

🎯Thành phần chính:

1️⃣Inlet: Cửa vào là điểm kết nối để chất lỏng (khí hoặc chất lỏng) đi vào PRV.

2️⃣Đầu ra: Đầu ra là điểm kết nối để chất lỏng thoát ra khỏi PRV, thường đến vị trí an toàn hoặc đến thiết bị giảm áp suất.

3️⃣Lò xo: ​​Lò xo tác dụng áp lực lên van, giữ van đóng cho đến khi áp suất bên trong hệ thống đạt mức áp suất cài đặt.

4️⃣Ghế đĩa hoặc van: Đế đĩa hoặc van là bộ phận mở ra khi đạt đến áp suất cài đặt, cho phép chất lỏng thoát ra ngoài và giảm áp suất. 5️⃣Đòn bẩy hoặc Pilot: Đòn bẩy hoặc Pilot là bộ phận kích hoạt van, mở van khi đạt đến mức áp suất cài đặt.

🎯Các loại van giảm áp:

1️⃣Lò xo tải trực tiếp: Loại PRV phổ biến nhất, van lò xo tải trực tiếp có piston hoặc màng ngăn chịu tải bằng lò xo giúp mở van khi đạt đến áp suất xác định trước.

2️⃣Vận hành bằng phi công: Van vận hành bằng phi công sử dụng PRV nhỏ hơn, được gọi là phi công, để kích hoạt van chính. Van vận hành bằng thí điểm giúp kiểm soát áp suất chính xác hơn và thời gian phản hồi nhanh hơn.

3️⃣Ống xếp cân bằng: Van ống thổi cân bằng sử dụng bộ phận ống thổi linh hoạt để cách ly cơ cấu van khỏi áp suất chất lỏng, giảm lực cần thiết để mở van và cải thiện độ chính xác của việc cài đặt áp suất.

4️⃣Khí nén hoặc thủy lực: PRV khí nén hoặc thủy lực sử dụng nguồn năng lượng riêng, chẳng hạn như khí nén hoặc chất lỏng, để mở van, mang lại thời gian phản hồi nhanh hơn và tốc độ dòng chảy cao hơn.

🎯Lựa chọn và lắp đặt: Khi lựa chọn và lắp đặt PRV, điều cần thiết là phải xem xét các yếu tố như áp suất hệ thống, đặc tính chất lỏng và tốc độ dòng chảy yêu cầu. PRV phải được lắp đặt theo hướng dẫn của nhà sản xuất và hướng dẫn của ngành, chẳng hạn như tiêu chuẩn ASME, API hoặc EN.

🎯Bảo trì và kiểm tra: Việc bảo trì và kiểm tra thường xuyên PRV là cần thiết để đảm bảo hoạt động bình thường và hiệu suất đáng tin cậy. Các công việc thường xuyên bao gồm:

1️⃣Kiểm tra bằng mắt: Kiểm tra các dấu hiệu rò rỉ, ăn mòn hoặc hư hỏng trong mỗi lần bảo trì.

2️⃣Kiểm tra áp suất: Kiểm tra định kỳ PRV để đảm bảo rằng nó đóng mở ở mức áp suất quy định.

3️⃣Thay thế: Thay thế các bộ phận bị mòn hoặc hư hỏng khi cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của PRV. Bằng cách tuân theo các quy trình lựa chọn, lắp đặt và bảo trì thích hợp, bạn có thể đảm bảo rằng PRV của bạn cung cấp khả năng giảm áp đáng tin cậy và hiệu quả, bảo vệ thiết bị và hệ thống của bạn khỏi các nguy cơ tiềm ẩn…. khả năng hư hỏng và đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả.

🎯 Tài nguyên bổ sung:

1️⃣ Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ (ASME) Mã nồi hơi và bình chịu áp lực (BPVC)

2️⃣ Tiêu chuẩn của Viện Dầu khí Hoa Kỳ (API)

3️⃣ Tiêu chuẩn Châu Âu (EN)

4️⃣ Tiêu chuẩn của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO)

5️⃣ Hướng dẫn và Khuyến nghị của Nhà sản xuất.

🎯 Hãy nhớ tham khảo các quy định và tiêu chuẩn liên quan cũng như các chuyên gia có trình độ chuyên môn khi thiết kế, lắp đặt và bảo trì Hệ thống PRV.

(St.)

0 ( 0 bình chọn )

NGUYỄN QUANG HƯNG BLOG

https://nguyenquanghung.net
Kỹ sư cơ khí, hiện đang làm việc trong nghành chế tạo, cung cấp, lắp đặt thiết bị, hệ thống.

Ý kiến bạn đọc (0)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *