Kỹ thuật

🧲GIỚI THIỆU PSV:

61

🧲GIỚI THIỆU PSV:

PSV là viết tắt của Over Pressure Safety Valve, là một loại van giảm áp dùng để bảo vệ các thiết bị, hệ thống khỏi tình trạng quá áp. Khi áp suất trong hệ thống vượt quá điểm đặt định trước, PSV sẽ mở ra để giải phóng áp suất dư thừa, ngăn ngừa thiệt hại tiềm ẩn hoặc sự cố nghiêm trọng.

🧲 Các LOẠI PSV: Có nhiều loại Van an toàn áp suất (PSV) thường được sử dụng, bao gồm:

1️⃣ PSV nạp lò xo: ​​Các van này sử dụng lò xo để duy trì điểm đặt áp suất xác định. Khi áp suất hệ thống vượt quá điểm đặt, lò xo bị nén và van mở ra để giải phóng áp suất dư thừa.

2️⃣ PSV vận hành bằng thí điểm: PSV vận hành bằng thí điểm có van thí điểm điều khiển việc đóng mở van chính. Van điều khiển cảm nhận áp suất hệ thống và khi vượt quá điểm đặt, sẽ mở van chính để giảm áp suất.

3️⃣ Ống thổi cân bằng PSV: Các van này sử dụng bộ phận ống thổi để cảm nhận áp suất hệ thống. Các ống thổi giãn nở hoặc co lại khi áp suất thay đổi, kích hoạt van mở hoặc đóng.

4️⃣ Van giảm nhiệt: Van giảm nhiệt được thiết kế để bảo vệ hệ thống khỏi tình trạng quá áp do sự giãn nở của chất lỏng do thay đổi nhiệt độ. Các van này mở khi nhiệt độ hoặc áp suất vượt quá một ngưỡng nhất định.

🧲Vấn đề trò chuyện:

Tiếng kêu đề cập đến việc mở và đóng van an toàn nhanh chóng do sự dao động áp suất gần điểm đặt. Điều này có thể dẫn đến hư hỏng van, mất khả năng bảo vệ hệ thống và tăng độ mài mòn trên các bộ phận của van. Tiếng kêu có thể do nhiều yếu tố khác nhau gây ra, bao gồm kích thước van không phù hợp, giảm áp suất hệ thống cao hoặc bảo trì van không đầy đủ. Điều quan trọng là phải giải quyết kịp thời các vấn đề về tiếng kêu để đảm bảo hoạt động bình thường và tuổi thọ của van an toàn.

🧲 TÍNH KÍCH THƯỚC: Kích thước của van an toàn liên quan đến việc xác định công suất van cần thiết để xử lý tốc độ dòng chảy dự kiến ​​​​tối đa trong hệ thống. Việc tính toán kích thước thường xem xét các yếu tố như áp suất hệ thống, nhiệt độ, đặc tính chất lỏng cũng như các mã và tiêu chuẩn hiện hành. Mục đích là để đảm bảo rằng van an toàn có thể giảm áp suất dư thừa một cách hiệu quả mà không gây tiếng ồn hoặc ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của hệ thống.

🧲VÍ DỤ: Hãy xem xét một ví dụ về kích thước van an toàn cho hệ thống hơi nước. Tốc độ dòng chảy dự kiến ​​tối đa là 10.000 kg/giờ, áp suất hệ thống là 10 bar và áp suất cài đặt cho van an toàn là 11 bar. Các đặc tính chất lỏng và mã áp dụng phải được xem xét trong quá trình tính toán kích thước. Bằng cách sử dụng các công thức và hướng dẫn đã được thiết lập, kích thước van thích hợp có thể được xác định để xử lý tốc độ dòng chảy cần thiết và duy trì sự an toàn của hệ thống.

Điều quan trọng cần lưu ý là việc tính toán kích thước van an toàn có thể phức tạp và phải được thực hiện bởi các kỹ sư có trình độ hoặc chuyên gia quen thuộc với các quy tắc và tiêu chuẩn liên quan.

 

(St.)

0 ( 0 bình chọn )

NGUYỄN QUANG HƯNG BLOG

https://nguyenquanghung.net
Kỹ sư cơ khí, bảo dưỡng, sửa chữa, tư vấn, thiết kế, chế tạo, cung cấp, lắp đặt thiết bị, hệ thống.

Ý kiến bạn đọc (0)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *