Sức khỏe

Châu Âu phê duyệt thử nghiệm liệu pháp gen CAR in vivo đầu tiên cho các khối u ác tính tế bào B

348

Châu Âu phê duyệt thử nghiệm liệu pháp gen CAR in vivo đầu tiên cho các khối u ác tính tế bào B

Nguồn
Liệu pháp tế bào T CAR cho ung thư hạch tế bào B – PMC – PubMed Central
pmc.ncbi.nlm.nih
Thử nghiệm liệu pháp gen CAR in vivo đầu tiên ở châu Âu đã được phê duyệt
Kết quả lâu dài sau liệu pháp tế bào CAR T – Nature

Bối cảnh pháp lý châu Âu gần đây đã chứng kiến một tiến bộ đáng kể với sự chấp thuận của thử nghiệm liệu pháp gen CAR (Chimeric Antigen Receptor) đầu tiên cho các khối u ác tính tế bào B. Cột mốc quan trọng này đã đạt được bởi cơ quan quản lý của Đức, Viện Paul Ehrlich (PEI), đã cho phép mở rộng thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn 1 INVISE toàn cầu sang châu Âu.

Thử nghiệm INVISE

  • Trọng tâm trị liệu: Thử nghiệm đánh giá INT2104, một liệu pháp gen đầu tiên được phát triển bởi Interius BioTherapeutics, nhắm mục tiêu vào các tế bào B dương tính với CD20, phổ biến trong các bệnh ác tính tế bào B khác nhau.
  • Phương pháp luận: Không giống như các liệu pháp CAR-T truyền thống yêu cầu thao tác tế bào T ex vivo, INT2104 được thiết kế để tạo ra các tế bào CAR-T và CAR-natural killer (NK) trực tiếp trong cơ thể bệnh nhân thông qua tiêm tĩnh mạch. Cách tiếp cận này nhằm mục đích đơn giản hóa việc điều trị và tăng cường khả năng tiếp cận bằng cách loại bỏ nhu cầu về suy giảm lympho và thiết bị chuyên dụng.
  • Ý nghĩa: Thử nghiệm này thể hiện một sự thay đổi mô hình trong liệu pháp CAR, có khả năng cung cấp thời gian điều trị nhanh hơn và giảm thời gian nằm viện so với các liệu pháp hiện có

Ý nghĩa lâm sàng

Sự chấp thuận của thử nghiệm INVISE đánh dấu một thời điểm quan trọng trong điều trị ung thư, đặc biệt là đối với những bệnh nhân mắc bệnh ác tính tế bào B kháng trị hoặc tái phát. Thử nghiệm được thiết lập để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp sáng tạo này, với liều lượng ban đầu của bệnh nhân đã được tiến hành ở Úc, tiếp theo là những người tham gia châu Âu dự kiến sẽ sớm.

Phil Johnson, Giám đốc điều hành của Interius BioTherapeutics, bày tỏ sự lạc quan về sự phát triển này, nhấn mạnh tiềm năng của INT2104 trong việc mở rộng khả năng tiếp cận các liệu pháp CAR hiệu quả và chuyển đổi mô hình điều trị cho bệnh nhân bị ung thư tế bào B.
Tiến bộ này không chỉ nhấn mạnh sự quan tâm ngày càng tăng đối với các liệu pháp gen mà còn phản ánh những nỗ lực không ngừng để cải thiện các phương pháp điều trị ung thư trên khắp châu Âu.
🚨 𝗘𝘂𝗿𝗼𝗽𝗲 𝗔𝗽𝗽𝗿𝗼𝘃𝗲𝘀 𝗜𝘁𝘀 𝗙𝗶𝗿𝘀𝘁 𝗜𝗻 𝗩𝗶𝘃𝗼 𝗖𝗔𝗥 𝗚𝗲𝗻𝗲 𝗧𝗵𝗲𝗿𝗮𝗽𝘆 𝗧𝗿𝗶𝗮𝗹 𝗳𝗼𝗿 𝗕-𝗖𝗲𝗹𝗹 𝗠𝗮𝗹𝗶𝗴𝗻𝗮𝗻𝗰𝗶𝗲𝘀 🇩🇪
Viện Paul Ehrlich (PEI-Paul Ehrlich Institute), cơ quan quản lý của Đức, đã tạo nên lịch sử khi phê duyệt thử nghiệm lâm sàng đầu tiên của Châu Âu về liệu pháp gen thụ thể kháng nguyên khảm (CAR-chimeric antigen receptor) trong cơ thể sống. Sự phát triển mang tính đột phá này cho phép Interius BioTherapeutics mở rộng thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn 1 INVISE-Interius BioTherapeutics to expand its của mình sang các bệnh nhân Châu Âu. Thử nghiệm này đánh giá INT2104, một liệu pháp cải tiến được thiết kế để điều trị các bệnh ác tính tế bào B.𝘈 𝘉𝘳𝘦𝘢𝘬𝘵𝘩𝘳𝘰𝘶𝘨𝘩 𝘔𝘰𝘮𝘦𝘯𝘵 𝘪𝘯 𝘌𝘶𝘳𝘰𝘱𝘦 🇪🇺 📣

Tiến sĩ Phil Johnson, Tổng giám đốc điều hành của Interius BioTherapeutics, đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phê duyệt, tuyên bố, “Điều này làm nổi bật tiềm năng đột phá của INT2104 trong việc mở rộng khả năng tiếp cận các liệu pháp CAR.” Sau liều dùng đầu tiên cho bệnh nhân tại Úc, những người tham gia châu Âu dự kiến ​​sẽ sớm tham gia nghiên cứu, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong việc thúc đẩy các liệu pháp CAR trên lục địa này.

👉Đọc thêm: https://lnkd.in/eMx6jXT3

#invivo #trial-thử nghiệm #news-tin tức #europe-châu Âu #breakthrough-bứt phá #germany-Đức #CART

(St.)
Tài Nguyên

NGHỆ THUẬT CỦA ĐÁM MÂY

211

NGHỆ THUẬT CỦA ĐÁM MÂY

Sources
[PDF] The Art of Clouds
scied.ucar
Nghệ thuật trên bầu trời: TẠI SAO TÔI YÊU MÂY – Mojo Studio
Shaanmojo
750 ý tưởng CLOUDS tốt nhất | mây, tranh phong cảnh… – Pinterest
Pinterest

Về “Nghệ thuật của những đám mây”

Khái niệm “Nghệ thuật của những đám mây” bao gồm cả sự thể hiện nghệ thuật của những đám mây dưới nhiều hình thức khác nhau và ý nghĩa cảm xúc và thẩm mỹ mà chúng mang lại cho các nghệ sĩ. Sự khám phá này có thể được nhìn thấy thông qua các bức tranh lịch sử, phản ánh cá nhân của các nghệ sĩ đương đại và các sáng kiến giáo dục nhằm hiểu những đám mây.

Đại diện lịch sử trong nghệ thuật

Trong suốt lịch sử nghệ thuật, mây là một chủ đề nổi bật, thường tượng trưng cho những cảm xúc và bầu không khí khác nhau. Các ví dụ đáng chú ý bao gồm:

  • “Route de Louveciennes” của Camille Pissarro: Có các đám mây tích với các cạnh riêng biệt, minh họa sự tập trung của phong cách ấn tượng vào ánh sáng và thiên nhiên.
  • “The Beach at Sainte-Adresse” của Claude Monet: Mô tả những đám mây altocumulus bằng cách sử dụng các nét vẽ mềm mại, thể hiện khả năng của nghệ sĩ trong việc nắm bắt vẻ đẹp phù du của bầu trời.
  • Nghiên cứu cảnh quan biển với đám mây mưa” của John Constable: Đại diện cho các đám mây tích lũy cho thấy mưa sắp xảy ra, nhấn mạnh các khía cạnh kịch tính của thời tiết

Những tác phẩm nghệ thuật này không chỉ làm nổi bật các loại mây khác nhau mà còn phản ánh phản ứng cảm xúc của các nghệ sĩ đối với môi trường của họ.

Quan điểm đương đại về mây

Các nghệ sĩ hiện đại tiếp tục lấy cảm hứng từ những đám mây, xem chúng như một yếu tố năng động giúp tăng cường khả năng thể hiện sáng tạo của họ. Chẳng hạn:

  • Cộng hưởng cảm xúc: Các nghệ sĩ thể hiện cách những đám mây có thể gợi lên những cảm xúc từ thanh thản đến căng thẳng. Bầu trời trong xanh có thể truyền cảm hứng cho sự yên tĩnh, trong khi những đám mây bão có thể truyền tải sự hỗn loạn
  • Bảng màu của thiên nhiên: Màu sắc và hình dạng thay đổi của những đám mây mang đến nguồn cảm hứng vô tận cho việc thử nghiệm màu sắc trong nghệ thuật. Quan sát cách ánh sáng tương tác với mây cung cấp thông tin cho các lựa chọn và kỹ thuật nghệ thuật.
  • Thoáng qua và vô thường: Những đám mây như một lời nhắc nhở về những khoảnh khắc thoáng qua của cuộc sống. Ghi lại chúng trong nghệ thuật cho phép các nghệ sĩ bất tử hóa vẻ đẹp liên tục thay đổi

Sáng kiến giáo dục

Các chương trình như do Trung tâm Giáo dục Khoa học UCAR cung cấp khuyến khích học sinh xác định các loại mây trong cả bầu trời và tranh phong cảnh. Phương pháp giáo dục này kết hợp khoa học với nghệ thuật, nâng cao sự đánh giá cao đối với cả hai ngành.

Tóm lại, “Nghệ thuật của những đám mây” phản ánh sự giao thoa phong phú giữa lịch sử, cảm xúc và giáo dục, chứng minh cách những hình thành tự nhiên này truyền cảm hứng cho sự sáng tạo qua các thế hệ.

NGHỆ THUẬT CỦA MÂY
Những đám mây trông giống như đồ vật
Những đám mây ngủ trong vòng tay của thiên nhiên
Image preview
(St.)
Kỹ thuật

API 510

258

API 510

Nguồn
Tiêu chuẩn API 510: Hướng dẫn kiểm tra bình chịu áp lực – PetroSync
API 510 – Thanh tra bình áp lực
Api
Mã kiểm tra bình chịu áp lực API-510
API 510, được gọi là Mã kiểm tra bình chịu áp lực, là một tiêu chuẩn được phát triển bởi Viện Dầu khí Hoa Kỳ (API) chi phối việc kiểm tra, bảo trì, sửa chữa và thay đổi bình chịu áp lực đang hoạt động. Quy tắc này rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của bình chịu áp lực được sử dụng trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa dầu và sản xuất.

Về API 510

Các phần chính

  • Phạm vi: API 510 áp dụng cho các loại bình chịu áp lực khác nhau, bao gồm cả những bồn được chế tạo theo mã được công nhận và bình không có mã. Nó bao gồm các yêu cầu kiểm tra, đánh giá các khu vực bị ăn mòn hoặc hư hỏng, sửa chữa, xếp hạng lại và thay đổi các tàu đang hoạt động.
  • Chứng nhận: Thanh tra viên phải được chứng nhận theo API 510, liên quan đến việc vượt qua một kỳ thi kiểm tra kiến thức của họ về các yêu cầu của mã. Chứng nhận có giá trị trong ba năm và yêu cầu các thanh tra viên phải có kinh nghiệm đáng kể trong việc kiểm tra tàu
  • Yêu cầu kiểm tra: Bộ quy tắc yêu cầu một chương trình kiểm tra toàn diện bao gồm kiểm tra định kỳ, kiểm tra không phá hủy (NDT) và tài liệu về tất cả các hoạt động để truy xuất nguồn gốc. Đào tạo cụ thể là cần thiết cho các thanh tra viên để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn được quy định bởi API 510.

Liên quan đến các mã khác

API 510 thường được so sánh với mã ASME (Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ). Trong khi ASME tập trung vào việc xây dựng mới, API 510 giải quyết các tàu đã hoạt động. Trong trường hợp áp dụng cả hai mã, các yêu cầu của API 510 sẽ được ưu tiên

Ứng dụng

API 510 được áp dụng cho:

  • Bồn Exploration and Production (E&P) được sử dụng trong khoan và chế biến.
  • Các môi trường công nghiệp khác nhau nơi sử dụng bình chịu áp lực.
  • Các tình huống yêu cầu các quy trình sửa chữa thay thế có thể không được đề cập trong các mã khác

Kết luận

Tiêu chuẩn API 510 đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì an toàn trong các ngành công nghiệp phụ thuộc vào bình chịu áp lực. Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn của nó, các công ty có thể đảm bảo rằng thiết bị của họ vẫn an toàn để vận hành đồng thời tuân thủ các yêu cầu quy định.

Kỹ thuật

5 chỉ số bảo trì quan trọng

144

5 chỉ số bảo trì quan trọng

Nguồn
Bảo trì, độ tin cậy và nền kinh tế tuần hoàn – Infraspeak Blog
blog.infraspeak
5 chỉ số bảo trì quan trọng nhất cần theo dõi – Property Meld
Bảo trì và Kinh tế tuần hoàn | Các Fiixers

5 số liệu bảo trì quan trọng

Quản lý bảo trì hiệu quả là điều cần thiết để tối ưu hóa hoạt động và đảm bảo độ tin cậy của thiết bị. Dưới đây là năm số liệu chính mà các tổ chức nên theo dõi để nâng cao quy trình bảo trì của họ:

1. Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc (MTBF)

MTBF đo thời gian trung bình giữa các lỗi thiết bị. Nó được tính bằng tổng thời gian hoạt động chia cho số lần hỏng hóc. MTBF cao hơn cho thấy độ tin cậy và hiệu suất của thiết bị tốt hơn, cho thấy rằng các biện pháp bảo trì có hiệu quả

2. Thời gian sửa chữa trung bình (MTTR)

MTTR đánh giá thời gian trung bình cần thiết để sửa chữa thiết bị sau khi xảy ra hỏng hóc. Số liệu này rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của các nhóm bảo trì. MTTR thấp hơn có nghĩa là phản hồi và giải quyết các vấn đề nhanh hơn, do đó giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và nâng cao năng suất

3. Tỷ lệ bảo trì theo kế hoạch (PMP)

PMP đo lường tỷ lệ các hoạt động bảo trì theo kế hoạch trên tổng nhiệm vụ bảo trì. Tỷ lệ phần trăm cao cho thấy cách tiếp cận chủ động để bảo trì, có thể ngăn ngừa sự cố bất ngờ và giảm chi phí liên quan đến reactive maintenance

4. Tỷ lệ hoàn thành lệnh sản xuất

Số liệu này theo dõi tỷ lệ phần trăm lệnh sản xuất đã hoàn thành trong một khung thời gian cụ thể. Theo dõi tỷ lệ này giúp các tổ chức đánh giá hiệu quả quy trình làm việc của họ và đảm bảo rằng việc sửa chữa được xử lý kịp thời, góp phần vào hiệu quả hoạt động tổng thể

5. Tồn đọng bảo trì

Công việc bảo trì tồn đọng đề cập đến số lượng nhiệm vụ bảo trì tồn đọng và quá hạn. Một công việc tồn đọng lớn có thể chỉ ra các vấn đề tiềm ẩn với việc bố trí nhân sự hoặc phân bổ nguồn lực, làm nổi bật các lĩnh vực có thể cần cải thiện lịch trình hoặc đào tạo.

Bằng cách tập trung vào các số liệu này, các tổ chức có thể có được thông tin chi tiết có giá trị về hoạt động bảo trì của họ, dẫn đến cải thiện hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao tuổi thọ tài sản.
𝟱 𝐂𝐫𝐮𝐜𝐢𝐚𝐥 𝗠𝗮𝗶𝗻𝘁𝗲𝗻𝗮𝗻𝗰𝗲 𝗠𝗲𝘁𝗿𝗶𝗰𝘀 🎯
Trong bảo trì và độ tin cậy, các số liệu quan trọng thúc đẩy hiệu suất, giảm thời gian chết và đảm bảo sự xuất sắc trong hoạt động.Sau đây là 5 số liệu bạn cần theo dõi:

❶ Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc (MTBF)

• Cái gì: Thời gian trung bình một hệ thống hoạt động trước khi hỏng hóc.
• Tại sao: MTBF dài hơn phản ánh độ tin cậy cao hơn và ít sự cố hơn.
• Thông tin chi tiết: Sử dụng nó để xác định xu hướng và lập kế hoạch bảo trì phòng ngừa.

❷ Thời gian trung bình để sửa chữa (MTTR)

• Cái gì: Thời gian trung bình để sửa chữa hệ thống sau khi hỏng hóc.
• Tại sao: MTTR thấp hơn sẽ giảm thiểu thời gian chết và cải thiện hiệu quả.
• Thông tin chi tiết: Tối ưu hóa quy trình để giảm thời gian sửa chữa.

❸ Tỷ lệ hỏng hóc (λ)

• Cái gì: Khả năng hỏng hóc trong một khung thời gian cụ thể.
• Tại sao: Tỷ lệ hỏng hóc cao hơn báo hiệu độ tin cậy thấp hơn và rủi ro cao hơn.
• Thông tin chi tiết: Theo dõi tỷ lệ hỏng hóc để nhắm mục tiêu vào các lĩnh vực quan trọng cần cải thiện.

❹ Độ tin cậy (R)

• Cái gì: Xác suất hoạt động trơn tru trong một khoảng thời gian xác định.
• Tại sao: Dự đoán hiệu suất trong những thời điểm quan trọng.
• Thông tin chi tiết: Kết hợp với MTBF để tinh chỉnh lịch trình bảo trì.

❺ Giá trị tài sản thay thế (RAV)

• Cái gì: Tổng chi phí để thay thế tất cả tài sản cùng lúc.
• Tại sao: Ưu tiên ngân sách và đánh giá rủi ro tài chính.
• Thông tin chi tiết: Điều chỉnh chi phí bảo trì phù hợp với giá trị tài sản để tối đa hóa ROI.

𝙒𝙝𝙮 𝙏𝙝𝙚𝙨𝙚 𝙈𝙚𝙩𝙧𝙞𝙘𝙨 𝙈𝙚𝙩𝙧𝙞𝙘𝙨 𝙈𝙖𝙩𝙩𝙚𝙧🚀

• Tăng cường độ tin cậy và giảm thời gian chết.
• Tối ưu hóa kế hoạch và hiệu quả bảo trì.
• Kéo dài vòng đời tài sản trong khi kiểm soát chi phí.

Govind Tiwari,PhD
#qualitymanagement #qualitypersonnel #qualitysystem #qualitycontrol #teamwork #qualityplanning #qualityinspection #problemsolving
#ISOstandards #sixsigma #tpm #careerdevelopment #skillimprovement
#skill #improvement #workplace #keyperformanceindicators #iso9001 #qms #tqm #relaibility #maintenance #mttf #mttr #mtbf #mtta

(St.)
Kỹ thuật

Kiểm tra phát xạ âm thanh để kiểm tra bể

307

Kiểm tra phát xạ âm thanh để kiểm tra bể

Sources
[PDF] Kiểm tra bể chứa dầu nặng – Sử dụng phát xạ âm thanh – IEOM
ieomsociety
(PDF) Acoustic Emission for Tank Bottom Monitoring – ResearchGate
researchgate
Acoustic Emission Testing of Pressure Vessel, Pipelines, and …
techknowserv

Thử nghiệm phát xạ âm thanh để kiểm tra bể chứa

Kiểm tra phát xạ âm thanh (AET) là một phương pháp kiểm tra không phá hủy tiên tiến đã trở nên phổ biến để kiểm tra các bể chứa trên mặt đất (AST). Kỹ thuật này cho phép đánh giá tình trạng bể chứa mà không cần phải làm rỗng hoặc ngừng hoạt động, làm cho nó trở thành một giải pháp thay thế hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho các phương pháp kiểm tra truyền thống.

Nguyên tắc kiểm tra phát xạ âm thanh

AET hoạt động theo nguyên tắc các khuyết tật trong bể, chẳng hạn như vết nứt hoặc ăn mòn, tạo ra sóng âm thanh khi ứng suất được tác dụng. Những sóng âm thanh này được gọi là phát xạ âm thanh (AE) và có thể được phát hiện bằng các cảm biến được đặt ở bên ngoài bể. Các khía cạnh chính của AET bao gồm:

  • Phát hiện khuyết tật: Khi chất lỏng rò rỉ qua các khuyết tật, chúng tạo ra sóng âm thanh có thể phát hiện được, được theo dõi để đánh giá tình trạng của đáy bể và vỏ
  • Phương pháp không xâm nhập: AET không yêu cầu quyền truy cập bên trong vào bể chứa, do đó tránh các quy trình kéo dài liên quan đến kiểm tra truyền thống như làm sạch và làm rỗng
  • Giám sát thời gian thực: Giám sát liên tục có thể được thực hiện để theo dõi tình trạng của bồn chứa theo thời gian, cung cấp dữ liệu có giá trị cho việc lập kế hoạch bảo trì

Ưu điểm của kiểm tra phát xạ âm thanh

  1. Hiệu quả chi phí: Giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí vận hành liên quan đến các phương pháp kiểm tra truyền thống.
  2. An toàn: Giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc đi vào không gian hạn chế trong bể.
  3. Hiệu quả: Cho phép đánh giá nhanh chóng và ưu tiên kiểm tra thêm dựa trên các điểm bất thường được phát hiện
  4. Dữ liệu toàn diện: Cung cấp dữ liệu định tính và định lượng về tình trạng bể, cho phép đưa ra quyết định tốt hơn về bảo trì và sửa chữa

Ứng dụng trong kiểm tra bể chứa

AET đặc biệt hiệu quả để theo dõi:

  • Ăn mòn đáy bể: Nó có thể xác định các khu vực hoạt động ăn mòn, điều này rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc.
  • Phát hiện rò rỉ: AET có thể phát hiện rò rỉ sớm, cho phép can thiệp kịp thời trước khi xảy ra thiệt hại môi trường đáng kể
  • Tính toàn vẹn của mối hàn: Phương pháp này cũng có thể đánh giá tính toàn vẹn của các mối hàn xung quanh các khu vực quan trọng của bể chứa, đảm bảo an toàn tổng thể

Kết luận

Kiểm tra phát xạ âm thanh thể hiện một tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực kiểm tra bể chứa. Bằng cách sử dụng công nghệ này, người vận hành có thể nâng cao độ an toàn, giảm chi phí và cải thiện độ tin cậy của hệ thống lưu trữ của họ. Việc kiểm tra AET thường xuyên được khuyến nghị bốn năm một lần trừ khi kiểm tra nội bộ được tiến hành sớm hơn, đảm bảo giám sát liên tục tình trạng bể chứa và các chiến lược bảo trì chủ động

𝐀𝐜𝐨𝐮𝐬𝐭𝐢𝐜 𝐄𝐦𝐢𝐬𝐬𝐢𝐨𝐧 𝐓𝐞𝐬𝐭𝐢𝐧𝐠 𝐟𝐨𝐫 𝐓𝐚𝐧𝐤 𝐈𝐧𝐬𝐩𝐞𝐜𝐭𝐢𝐨𝐧𝐬

1. Phát xạ âm thanh (AE) là gì?
• AE là sự giải phóng sóng âm thanh và sóng siêu âm (50 kHz đến 2 MHz) do biến dạng hoặc nứt trong vật liệu.
• Sự lan truyền vết nứt, ăn mòn, nứt ăn mòn ứng suất và rò rỉ tạo ra những sóng này, được phát hiện bởi các cảm biến áp điện.
• Phân tích AE giúp xác định vị trí các lỗi, xác định loại lỗi và đánh giá tiến trình của chúng dưới ứng suất hoặc những thay đổi trong quá trình vận hành.

2. Ứng dụng của Công nghệ AE trong Kiểm tra Bồn chứa:
• Kiểm tra Vỏ và Mái Bồn chứa Trên mặt đất:
• AE phát hiện các lỗi như vết nứt ở mối hàn, hư hỏng do ăn mòn và các vấn đề về cấu trúc trong cả bồn chứa mới và đang hoạt động.
• Các cảm biến (100–200 kHz) được lắp đặt ở nhiều cấp độ xung quanh bồn chứa và việc giám sát diễn ra trong quá trình thay đổi mức nạp.
• Kiểm tra mái có thể được thực hiện bằng cách áp dụng áp suất trên mức chất lỏng.
• Kiểm tra bể đáy phẳng:
• Tập trung vào việc phát hiện hư hỏng do ăn mòn và rò rỉ.
• Cảm biến AE được đặt ở đáy bể; 6 cảm biến cho bể 25 mét và tối đa 24 cảm biến cho bể 100 mét.
• Việc giám sát bắt đầu sau thời gian lắng (24 giờ đối với dầu thô, 12 giờ đối với các sản phẩm dầu mỏ) và tiếp tục trong 1–24 giờ.
• Kiểm tra bể ngầm:
• AE xác định rò rỉ, ăn mòn và các lỗi về cấu trúc.
• Hai cảm biến được lắp đặt trên các lỗ mở của bể và việc giám sát được thực hiện dưới áp suất để tăng khả năng hiển thị khuyết tật.

3. Độ tin cậy của thử nghiệm AE:
• Các nghiên cứu trên hơn 150 bể cho thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa các phát hiện AE và các lần sửa chữa sau đó.
• Quy trình AE của Viện áp suất cao Nhật Bản về ăn mòn ở đáy bể đã được xác nhận trên hơn 160 bể, khẳng định độ tin cậy của quy trình này trong việc đánh giá rủi ro ăn mòn.

4. Ưu điểm độc đáo của Thử nghiệm AE:
• Bao phủ 100% cấu trúc mà không cần sơ tán hoặc vệ sinh sản phẩm.
• Không cần giàn giáo, giảm chi phí và thời gian.
• Phát hiện đáng tin cậy các lỗi, rò rỉ và đánh giá tiến trình của chúng.
• Phân biệt giữa các lỗi ổn định và đang hoạt động để ưu tiên hiệu quả.
• Cho phép theo dõi lỗi dài hạn, cải thiện kế hoạch bảo trì.

#AcousticEmission #TankInspections #CorrosionDetection #NonDestructiveTesting #NDT #MaintenanceStrategy #IndustrialSafety #ReliabilityEngineering

(St.)
Tài Nguyên

Hoa Hồng

193

Trong mắt mọi người, chúng xuất hiện hoàn toàn giống nhau, ngay cả khi mỗi bông hoa, mặc dù đẹp, có một chi tiết nhỏ, gần như không thể nhận thấy khiến chúng hoàn toàn khác biệt. Có lẽ những khác biệt đó chỉ được nhận ra khi chúng chuyển từ nụ sang hoa hồng lộng lẫy. Ai mà biết được , có lẽ một trong số họ có ít nước hoa hơn vì cô ấy muốn tặng nó cho người kia, người không có loại nước hoa đó, người kia sẽ có nhiều màu hồng hơn vì người có màu hồng hơn đã cho cô ấy một chút màu của nó, mỗi người trong số họ đã cho đi một phần của chính mình, họ không biết ghen tị hay đố kỵ, họ là những tâm hồn trong sáng và điều này khiến họ càng đẹp hơn 💛🩷 Chào buổi tối, Chúc ngủ ngon và Chúc mọi người có những giấc mơ ngọt ngào🙏🤗😘🌻🍀🦋🐞🩷💛🌝❤️

(St.)
Sức khỏe

Chụp CAT có thể làm tăng nguy cơ ung thư

275

Chụp CAT có thể làm tăng nguy cơ ung thư

Sources
Exposure to Tomographic Scans and Cancer Risks – PMC
CT Scans and Cancer Risks: A Systematic Review and Dose …
pmc.ncbi.nlm.nih
Radiation risk from medical imaging – Harvard Health
health.harvard

Việc sử dụng chụp cắt lớp vi tính (CT-computed tomography) đã tăng lên đáng kể trong vài thập kỷ qua, làm dấy lên lo ngại về mối liên hệ tiềm tàng của chúng với ung thư do tiếp xúc với bức xạ ion hóa. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự tiếp xúc này có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư tuyến giáp và bệnh bạch cầu.

Nguy cơ ung thư liên quan đến chụp CT

1. Tăng tỷ lệ mắc bệnh ung thư:
Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan rõ ràng giữa phơi nhiễm chụp CT và tăng nguy cơ ung thư. Ví dụ, một phân tích tổng hợp liên quan đến hơn 111 triệu người tham gia cho thấy nguy cơ ung thư tăng lên rõ rệt sau khi chụp CT, với tỷ lệ chênh lệch cho thấy nguy cơ tăng gấp mười lần đối với người lớn tiếp xúc với liều bức xạ cao hơn từ nhiều lần chụp.

Cụ thể, tỷ lệ phát triển ung thư tuyến giáp cao hơn 2,55 lần, trong khi nguy cơ mắc bệnh bạch cầu tăng 1,55 lần.
2. Yếu tố tuổi tác và giới tính:
Những rủi ro liên quan đến chụp CT dường như rõ rệt hơn ở bệnh nhân và phụ nữ trẻ tuổi. Một nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân từ 35 tuổi trở xuống có nguy cơ ung thư hạch không Hodgkin (NHL) tăng gấp 2,72 lần liên quan đến phơi nhiễm CT.
Ngoài ra, nguy cơ ung thư tuyến giáp và bệnh bạch cầu cao hơn đáng kể ở phụ nữ so với nam giới.
3. Mối quan hệ liều – đáp ứng:
Có mối quan hệ liều – đáp ứng đáng kể được quan sát thấy ở những bệnh nhân tiếp xúc với nhiều lần chụp CT. Ví dụ, tỷ lệ mắc bệnh ung thư tổng thể tăng lên với mỗi lần quét bổ sung, cho thấy rằng phơi nhiễm tích lũy làm tăng nguy cơ.
Bệnh nhân được chụp nhiều lần có nguy cơ ung thư tăng từ 2,7% đến 12% so với những người được quét ít hơn.
4. Ảnh hưởng lâu dài:
Tác động lâu dài của việc phơi nhiễm CT vẫn đang được nghiên cứu. Một nghiên cứu thuần tập chỉ ra rằng tỷ lệ mắc ung thư dư thừa vẫn tồn tại thậm chí nhiều năm sau khi tiếp xúc ban đầu, nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét cẩn thận về sự cần thiết của các thủ thuật chẩn đoán hình ảnh lặp đi lặp lại

Kết luận

Mặc dù chụp CT cung cấp thông tin chẩn đoán quan trọng, nhưng các rủi ro liên quan của chúng đòi hỏi một cách tiếp cận thận trọng để sử dụng chúng. Các chuyên gia y tế được khuyến khích cân nhắc lợi ích so với các rủi ro sức khỏe tiềm ẩn lâu dài, đặc biệt là ở các nhóm dân số dễ bị tổn thương như những người trẻ tuổi và phụ nữ. Khi nghiên cứu tiếp tục, điều cần thiết là phải tối ưu hóa các quy trình hình ảnh để giảm thiểu phơi nhiễm bức xạ đồng thời đảm bảo kết quả chẩn đoán hiệu quả

🚨 Sự thật gây sốc về chụp cắt lớp vi tính (CAT) được tiết lộ! 🌟

Bạn có biết chụp CAT có thể làm tăng nguy cơ ung thư không? Khám phá nghiên cứu mở rộng tầm mắt này để khám phá chỉ một vài lần quét có thể làm tăng gấp ba nguy cơ mắc bệnh bạch cầu và khối u não ở trẻ em. Tìm hiểu lý do tại sao việc quét không cần thiết có thể gây hại nhiều hơn là có lợi. 🏥💡

Bắt đầu cuộc hành trình khám phá thế giới vô hình của hình ảnh y khoa. Bạn đã bao giờ thắc mắc về tác động của chụp CAT đối với sức khỏe của mình chưa? Hãy chuẩn bị tinh thần để đón nhận những tiết lộ mở mang tầm mắt khi chúng ta đi sâu vào mê cung khoa học, giúp bạn đưa ra những lựa chọn sáng suốt cho một ngày mai khỏe mạnh hơn.

Trong quá trình kiểm tra sức khỏe, bác sĩ đôi khi sử dụng phương pháp chụp CAT. Họ phát hiện ra vấn đề ở 75% số người, nhưng điều quan trọng là: đừng yêu cầu họ làm vậy nếu bạn không bị bệnh. Tại sao? Một nghiên cứu về chụp CAT ở trẻ em cho thấy chúng có thể làm tăng nguy cơ ung thư. Tại Hoa Kỳ, 500 trẻ em có thể bị ung thư do 600.000 lần chụp chiếu hàng năm. 🌍

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ những người sống sót sau vụ đánh bom nguyên tử, cho thấy chụp cắt lớp vi tính (CAT) có thể gây ung thư gấp đôi. Chỉ cần một vài lần quét có thể làm tăng gấp ba nguy cơ mắc khối u não và bệnh bạch cầu ở trẻ em. 😱

Vậy chúng ta có thể làm gì? Chỉ chụp X-quang khi cần thiết.

Có bằng chứng cho thấy 20-50% số lần chụp CAT là không cần thiết. Rủi ro này không đáng.

Hãy cân nhắc điều này: một lần chụp CT ngực tương đương với 400 lần chụp X-quang ngực, và một lần chụp tim có thể tương đương với 1000 lần chụp X-quang.

Bác sĩ cần giải thích rõ hơn về những rủi ro—ví dụ như nói rằng chụp CT ngực có nguy cơ ngang với lái xe 2.500 dặm hoặc hút 700 điếu thuốc. Điều đáng kinh ngạc là cứ 270 phụ nữ thì có 1 người có thể bị ung thư do chụp động mạch. 😮

Nguy cơ chụp tim bằng thallium rất đáng báo động. Ăn uống lành mạnh không chỉ ngăn ngừa các vấn đề về tim mà còn ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh tim. Hãy cập nhật thông tin để có một ngày mai khỏe mạnh hơn! 👩‍⚕️💙


#CATScans #MedicalImaging #PediatricHealth #CancerRisk #Radiation #HealthAwareness #MedicalStudies #ChildHealth #DiagnosticTests #CancerPrevention #HealthyChoices #RadiationRisk #HealthEducation #MedicalInformation #PreventiveCare

Image preview
(St.)
Kỹ thuật

Danh sách các tạp chí nổi bật về công nghệ nano: (sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái)

265

Danh sách các tạp chí nổi bật về công nghệ nano: (sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái)

Sources
20 tạp chí được lập chỉ mục Scopus hàng đầu về công nghệ nano – iLovePhD
Ilovephd
Danh sách các tạp chí hàng đầu về khoa học nano và công nghệ nano | Danh sách …
alphabetical list of journals
www-jmg.ch.cam.ac
Dưới đây là danh sách các tạp chí nổi bật trong công nghệ nano, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái:
  • ACS Applied Materials & Interfaces/ Vật liệu & Giao diện ứng dụng ACS
  • ACS Nano
  • Advanced Science
  • Journal of Nanoscience and Nanotechnology
  • Nano Energy
  • Nano Letters
  • Nano Today
  • Nature Nanotechnology
  • Nanoscale
  • Small
  • ACS Nano
  • Khoa học tiên tiến
  • Tạp chí Khoa học Nano và Công nghệ Nano
  • Năng lượng Nano
  • Chữ Nano
  • Nano ngày nay
  • Công nghệ nano tự nhiên
  • Quy mô nano
  • Nhỏ

Các tạp chí này được công nhận vì những đóng góp của họ trong lĩnh vực khoa học nano và công nghệ nano, bao gồm một loạt các chủ đề từ nghiên cứu cơ bản đến khoa học ứng dụng.

Danh sách các tạp chí nổi bật về công nghệ nano:
(sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái)

Công nghệ nano liên quan đến việc xử lý vật chất ở cấp độ nguyên tử và phân tử. Mục đích của nó là tạo ra những vật liệu có tính chất mới lạ. Công nghệ này đang chuyển đổi các ngành công nghiệp như y học, điện tử, năng lượng và khoa học môi trường. Nó cung cấp giải pháp cho những thách thức phức tạp và tạo điều kiện cho sự đổi mới.

Sau đây là danh sách một số tạp chí nổi bật trong lĩnh vực này:

1.    ACS Nano

2.    Advanced Functional Materials-Vật liệu chức năng tiên tiến
3.    Advanced Materials-Vật liệu tiên tiến
4.    American Journal of Physics (AJP)-Tạp chí Vật lý Hoa Kỳ (AJP)
5.    Applied Physics A: Materials Science & Processing-Vật lý ứng dụng A: Khoa học vật liệu và chế biến
6.    Applied Physics Letters (APL)-Thư Vật lý Ứng dụng (APL)
7.    AZojono – Journal of Nanotechnology Online-AZojono – Tạp chí Công nghệ Nano trực tuyến
8.    Chemical Reviews-Đánh giá hóa chất
9.    Current Nanoscience-Khoa học nano hiện tại
10.  Fullerenes, Nanotubes, and Carbon Nanostructures-Fullerene, Ống nano và Cấu trúc nano cacbon
11.  IEEE Transactions on Nanotechnology-Giao dịch IEEE về Công nghệ nano
12.  International Journal of Nanomedicine-Tạp chí quốc tế về Y học nano
13.  International Journal of Nanoscience-Tạp chí quốc tế về khoa học nano
14.  Japanese Journal of Applied Physics-Tạp chí Vật lý ứng dụng Nhật Bản
15.  Journal of Applied Physics-Tạp chí Vật lý ứng dụng
16.  Journal of Biomedical Nanotechnology-Tạp chí Công nghệ nano Y sinh
17.  Journal of Experimental Nanoscience-Tạp chí Khoa học nano thực nghiệm
18.  Journal Of Microlithography Microfabrication And Microsystems- Tạp chí về vi quang khắc, chế tạo vi mô và hệ thống vi mô
19.  Journal of Micromechanics and Microengineering-Tạp chí Cơ học vi mô và Kỹ thuật vi mô
20.  Journal of Nano Research-Tạp chí nghiên cứu Nano
21.  Journal of Nanomaterials-Tạp chí Vật liệu nano
22.  Journal of Nanoparticle Research-Tạp chí nghiên cứu hạt nano
23.  Journal of Nanoscience and Nanotechnology-Tạp chí Khoa học Nano và Công nghệ Nano
24.  Journal of Physical Chemistry A-Tạp chí Hóa học Vật lý A
25.  Journal of Physical Chemistry B
26.  Journal of Physical Chemistry C
27.  Journal of the American Chemical Society (JACS)-Tạp chí của Hiệp hội Hóa học Hoa Kỳ (JACS)
28.  Journal of Vacuum Science & Technology A (JVSTA)-Tạp chí Khoa học và Công nghệ Chân không A (JVSTA)
29.  Journal of Vacuum Science & Technology B (JVSTB)-Tạp chí Khoa học và Công nghệ Chân không B (JVSTB)
30.  Materials Chemistry and Physics-Hóa học và Vật lý Vật liệu
31.  Materials Science and Engineering: C-Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu: C
32.  Materials Science and Engineering: R: Reports-Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu: R: Báo cáo
33.  Materials Today-Vật liệu ngày nay
34.  Microfluidics and Nanofluidics-Vi lưu và Nano lưu
35.  Microscopy Research and Technique-Nghiên cứu và Kỹ thuật Kính hiển vi
36.  Nano
37.  Nano Letters
38.  Nanomedicine-Y học nano
39.  Nanopages-Trang nano
40.  Nano Research-Nghiên cứu Nano
41.  Nano Research Letters-Thư nghiên cứu Nano
42.  Nanotechnology-Công nghệ nano
43.  NanoToday-Nano Ngày Nay
44.  Nature-Tự nhiên
45.  Nature Biotechnology-Công nghệ sinh học tự nhiên
46.  Nature Materials-Vật liệu từ thiên nhiên
47.  Nature Methods-Phương pháp tự nhiên
48.  Nature Nanotechnology-Công nghệ nano thiên nhiên
49.  Nanotoxicology-Độc chất nano
50.  Open Nanoscience Journal- Tạp chí Khoa học Nano Mở
51.  Physical Review Letters (PRL)-Thư đánh giá vật lý (PRL)
52.  PLoS Biology-Sinh học PLoS
53.  PLoS ONE-Tạp chí PLoS-ONE
54.  Proceedings of the National Academy of Sciences(PNAS)-Biên bản của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia (PNAS)
55.  Recent Patents on Nanotechnology-Các bằng sáng chế gần đây về công nghệ nano
56.  Science-Khoa học
57.  Solid-State Electronics-Điện tử thể rắn
58.  Small Journal-Tạp chí nhỏ
59.  Smart Materials and Structures-Vật liệu và cấu trúc thông minh
60.  Thin Solid Films-Phim Rắn Mỏng
61.  Ultramicroscopy-Siêu hiển vi
62.  Virtual Journal of Nanotechnology-Tạp chí ảo về công nghệ nano
Chúc bạn xuất bản vui vẻ!

[Danh sách nguồn: wikibooks]
[Hình ảnh được tạo bằng Pixabay và Canva]


#nanotechnology-công nghệ nano #nanoscience-khoa học nano #materialsscience-khoa học vật liệu #materialsengineering-kỹ thuật vật liệu #technology-công nghệ #STEM #mohanpathak

(St.)
Sức khỏe

ISO 45003 – Sức khỏe tâm lý và an toàn tại nơi làm việc

316

ISO 45003 – Sức khỏe tâm lý và an toàn tại nơi làm việc

Nguồn
ISO 45003 – Tiêu chuẩn chứng nhận – NQA
NQA
ISO 45003 có thể phù hợp với các hệ thống quản lý khác như thế nào
jrconsultants.co
ISO 45003 là gì? | NASP
ISO 45003 là một tiêu chuẩn quan trọng được phát triển bởi Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) tập trung vào sức khỏe tâm lý và an toàn tại nơi làm việc. Được xuất bản chính thức vào tháng 6 năm 2021, nó cung cấp các hướng dẫn để quản lý rủi ro tâm lý xã hội trong Hệ thống Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OH&S), bổ sung cho tiêu chuẩn ISO 45001:2018 hiện có, chủ yếu giải quyết các mối quan tâm về sức khỏe thể chất và an toàn.

Về ISO 45003

Mục đích và tầm quan trọng

ISO 45003 nhằm mục đích giúp các tổ chức xác định và giảm thiểu các yếu tố có thể tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của nhân viên, chẳng hạn như căng thẳng liên quan đến công việc, giao tiếp kém và văn hóa tổ chức độc hại. Tiêu chuẩn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường làm việc hỗ trợ thúc đẩy sức khỏe tâm lý, do đó giảm các vấn đề như vắng mặt và kém hiệu suất

Các thành phần chính

Tiêu chuẩn bao gồm một số yếu tố quan trọng:

  • Xác định rủi ro tâm lý xã hội: Các tổ chức được hướng dẫn cách nhận biết các tình trạng có thể gây hại cho sức khỏe tâm lý
  • Chiến lược quản lý: Nó phác thảo các bước thực tế để quản lý những rủi ro này, bao gồm thúc đẩy giao tiếp cởi mở và cải thiện thực tiễn quản lý
  • Tích hợp với các hệ thống hiện có: ISO 45003 được thiết kế để dễ dàng tích hợp với các hệ thống quản lý khác, đặc biệt là ISO 45001, cho phép các tổ chức nâng cao các khuôn khổ an toàn và sức khỏe tổng thể của họ

Lợi ích của việc thực hiện

Thực hiện ISO 45003 có thể mang lại nhiều lợi ích cho các tổ chức:

  • Nâng cao sức khỏe của nhân viên: Bằng cách giải quyết các rủi ro tâm lý xã hội, các công ty có thể tạo ra môi trường làm việc lành mạnh hơn hỗ trợ sức khỏe tâm thần
  • Cải thiện năng suất: Tập trung vào an toàn tâm lý có thể dẫn đến tăng sự gắn kết và năng suất của nhân viên
  • Giảm các vấn đề về sức khỏe tâm thần: Các tổ chức tuân thủ các hướng dẫn này có thể giảm các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần ở nhân viên, góp phần tạo ra lực lượng lao động kiên cường hơn

Hướng dẫn thực tế

ISO 45003 cung cấp các khuyến nghị có thể hành động cho các tổ chức, bao gồm:

  • Tiến hành đánh giá thường xuyên các rủi ro tâm lý xã hội.
  • Đào tạo nhân viên về nhận biết và giải quyết các vấn đề sức khỏe tâm thần.
  • Thiết lập các kênh giao tiếp rõ ràng để thảo luận về các mối quan tâm về an toàn tâm lý

Tóm lại, ISO 45003 đại diện cho một cách tiếp cận chủ động đối với sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc, cung cấp cho các tổ chức các công cụ cần thiết để thúc đẩy một môi trường tâm lý an toàn. Việc tích hợp nó vào các hệ thống quản lý OH&S hiện có không chỉ nâng cao phúc lợi của nhân viên mà còn góp phần vào thành công tổng thể của tổ chức.

ISO 45003 – Sức khỏe tâm lý và an toàn tại nơi làm việc
(St.)
Kỹ thuật

Định lượng tổn thất của ngăn chặn sơ cấp (LOPC) để phân loại nó theo các thông số được thiết lập trong API RP 754 (Chỉ số Hiệu suất An toàn Quy trình cho Ngành Lọc và Hóa dầu)

225

Định lượng tổn thất của ngăn chặn sơ cấp (LOPC) để phân loại nó theo các thông số được thiết lập trong API RP 754 (Chỉ số Hiệu suất An toàn Quy trình cho Ngành Lọc và Hóa dầu)

Nguồn
Loss of Primary Containment Management System – Google Patents
[PDF] Hướng dẫn Báo cáo An toàn Quy trình của Viện Dầu khí Hoa Kỳ …
Api
[PDF] Đánh giá rủi ro và đánh giá hậu quả của việc mất …
Để định lượng Mất Ngăn chặn Chính (LOPC-Loss of Primary Containment) và phân loại nó theo các thông số được thiết lập trong API RP 754, một số bước và tiêu chí chính phải được tuân theo. API RP 754 phác thảo một cách tiếp cận có cấu trúc để báo cáo và phân tích các sự kiện an toàn quy trình, bao gồm cả sự cố LOPC.

Tìm hiểu về LOPC trong API RP 754

Định nghĩa: LOPC đề cập đến việc giải phóng vật liệu không có kế hoạch hoặc không kiểm soát khỏi ngăn chặn chính. Điều này bao gồm cả chất độc hại và không độc hại, chẳng hạn như hơi nước, nitơ hoặc khí nén.

Phân loại: API RP 754 phân loại sự cố LOPC thành các cấp khác nhau dựa trên hậu quả của chúng:

  • Sự kiện An toàn Quy trình Cấp 1 (T-1 PSE-Tier 1 Process Safety Event ): Đây là loại nghiêm trọng nhất, cho thấy sự giải phóng đáng kể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, chẳng hạn như thương tích, tử vong hoặc tác động môi trường đáng kể. Việc xác định T-1 PSE dựa trên các tiêu chí cụ thể bao gồm lượng giải phóng và tác dụng kết quả
  • Sự kiện Cấp 2 và Cấp 3: Các danh mục này đại diện cho các sự cố ít nghiêm trọng hơn với ngưỡng báo cáo thấp hơn. Ví dụ: PSE Cấp 2 có thể liên quan đến thiệt hại vượt quá 2.500 đô la nhưng ít hơn mức đủ điều kiện cho Cấp 1

Quy trình định lượng

Để định lượng hiệu quả các sự cố LOPC, cần thực hiện các bước sau:

  1. Xác định sự cố: Ghi lại tất cả các sự cố của LOPC, lưu ý các tình huống xung quanh từng sự kiện.
  2. Đo lường số tiền phát hành: Tính tổng số lượng vật liệu được giải phóng trong sự cố. Điều này có thể bao gồm cả phát hành tức thời và rò rỉ tích lũy theo thời gian
  3. Đánh giá hậu quả: Đánh giá hậu quả của mỗi lần phát hành:
    • Tác động môi trường (ví dụ: ô nhiễm)
    • Rủi ro an toàn cho nhân viên (ví dụ: thương tích hoặc tử vong tiềm ẩn)
    • Chi phí kinh tế (ví dụ: chi phí dọn dẹp, tiền phạt)
  4. Áp dụng ngưỡng báo cáo: So sánh số tiền phát hành được tính toán với các ngưỡng được xác định trong API RP 754. Nếu việc phát hành vượt quá số lượng quy định hoặc dẫn đến hậu quả đáng kể, hãy phân loại nó là sự kiện Cấp 1 hoặc Cấp 2
  5. Sử dụng các mô hình đánh giá rủi ro: Thực hiện các mô hình đánh giá rủi ro định lượng để đánh giá các mối nguy tiềm ẩn liên quan đến các sự kiện LOPC. Các mô hình này thường liên quan đến các mô phỏng để dự đoán kết quả dựa trên các tình huống khác nhau

Kết luận

Định lượng các sự cố LOPC liên quan đến một cách tiếp cận có hệ thống bao gồm xác định và đo lường các bản phát hành, đánh giá hậu quả của chúng và phân loại chúng theo hướng dẫn API RP 754. Bằng cách làm theo các bước này, các tổ chức có thể quản lý hiệu suất an toàn quy trình tốt hơn và giảm thiểu rủi ro liên quan đến mất các sự kiện ngăn chặn.

Bài viết sau đây có tiêu đề “Tính toán lưu lượng khí tổn thất qua các lỗ”, được biên soạn theo phương pháp áp dụng trong cuốn An toàn quy trình hóa học: Nguyên tắc cơ bản với các ứng dụng của Daniel A. Crowl & Joseph F. Louvar, nhằm mục đích: có thể định lượng được lượng mất lớp chứa chính (LOPC) để phân loại theo các thông số được thiết lập trong API RP 754 (Chỉ số hiệu suất an toàn quy trình cho ngành công nghiệp lọc dầu và hóa dầu).
(St.)