TĂNG HUYẾT ÁP – TRIỆU CHỨNG-PHÂN LOẠI– NGUYÊN NHÂN & YẾU TỐ NGUY CƠ-BIẾN CHỨNG-QUẢN LÝ
Tăng huyết áp
Tăng huyết áp, thường được gọi là huyết áp cao, là một tình trạng bệnh mãn tính đặc trưng bởi áp lực tăng cao trong động mạch. Nó thường được gọi là “kẻ giết người thầm lặng” vì nhiều người không gặp các triệu chứng đáng chú ý cho đến khi phát sinh các biến chứng đáng kể.
Triệu chứng
Hầu hết những người bị tăng huyết áp vẫn không có triệu chứng, khiến việc theo dõi huyết áp thường xuyên trở nên quan trọng. Tuy nhiên, tăng huyết áp nặng (thường là 180/120 mmHg hoặc cao hơn) có thể dẫn đến các triệu chứng khác nhau, bao gồm:
- Đau đầu dữ dội
- Đau ngực
- Chóng mặt
- Khó thở
- Buồn nôn và nôn mửa
- Nhìn mờ
- Lo lắng và bối rối
- Ù ù trong tai (ù tai)
- Chảy máu cam
- Nhịp tim không đều
Phân loại
Tăng huyết áp có thể được phân thành hai loại chính:
- Tăng huyết áp nguyên phát (thiết yếu): Loại này phát triển dần dần trong nhiều năm và không có nguyên nhân xác định. Nó thường liên quan đến các yếu tố di truyền, tuổi tác và lựa chọn lối sống như chế độ ăn uống và hoạt động thể chất.
- Tăng huyết áp thứ phát: Dạng này là kết quả của một tình trạng tiềm trạng, chẳng hạn như:
- Bệnh thận
- Rối loạn nội tiết tố (ví dụ: hội chứng Cushing)
- Một số loại thuốc (ví dụ: thuốc tránh thai)
- Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn
- Sử dụng chất kích thích (ví dụ: quá nhiều rượu hoặc ma túy)
Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ
Một số yếu tố góp phần vào sự phát triển của tăng huyết áp, được phân loại thành các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi và không thể thay đổi:
Các yếu tố rủi ro có thể sửa đổi
- Béo phì: Tăng trọng lượng cơ thể làm tăng huyết áp do cung lượng tim và sức đề kháng mạch máu cao hơn.
- Lượng natri cao: Tiêu thụ quá nhiều muối có liên quan đến tăng huyết áp.
- Không hoạt động thể chất: Lối sống ít vận động góp phần làm tăng cân và huyết áp cao hơn.
- Hút thuốc và sử dụng rượu: Cả hai đều có thể làm hỏng mạch máu và tăng huyết áp.
- Căng thẳng: Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến huyết áp tăng đột biến tạm thời
Các yếu tố nguy cơ không thể sửa đổi
- Tuổi tác: Huyết áp có xu hướng tăng theo tuổi tác.
- Di truyền: Tiền sử gia đình bị tăng huyết áp làm tăng nguy cơ.
- Dân tộc: Một số nhóm dân số dễ bị tăng huyết áp hơn
Phức tạp
Tăng huyết áp không được điều trị hoặc quản lý kém có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm:
- Bệnh tim mạch: Tăng huyết áp làm tăng đáng kể nguy cơ đau tim, suy tim và đột quỵ.
- Tổn thương thận: Huyết áp cao mãn tính có thể làm suy giảm chức năng thận, dẫn đến bệnh thận mãn tính.
- Mất thị lực: Bệnh võng mạc tăng huyết áp có thể xảy ra do tổn thương mạch máu trong mắt.
- Suy giảm nhận thức: Huyết áp cao lâu dài có thể góp phần làm suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ
Sự quản lý
Quản lý hiệu quả tăng huyết áp bao gồm điều chỉnh lối sống và can thiệp y tế:
Thay đổi lối sống
- Thay đổi chế độ ăn uống: Áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh cho tim mạch ít natri và giàu trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc (ví dụ: chế độ ăn DASH).
- Tập thể dục thường xuyên: Tham gia ít nhất 150 phút hoạt động aerobic vừa phải hàng tuần.
- Quản lý cân nặng: Duy trì cân nặng hợp lý thông qua chế độ ăn uống và tập thể dục.
- Hạn chế uống rượu và bỏ hút thuốc.
Can thiệp y tế
Nếu chỉ thay đổi lối sống là không đủ, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể kê đơn các loại thuốc như:
- Thuốc lợi tiểu
- Thuốc ức chế men chuyển
- Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB)
- Thuốc chẹn
kênh canxi Những loại thuốc này giúp giảm huyết áp bằng các cơ chế khác nhau
Theo dõi huyết áp thường xuyên là điều cần thiết đối với những người được chẩn đoán mắc bệnh tăng huyết áp, cùng với việc kiểm tra định kỳ để đánh giá sức khỏe tim mạch và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần thiết.






