Sức khỏe

Tập thể dục và nhồi máu cơ tim thông qua các RNA không mã hóa

214

Tập thể dục và nhồi máu cơ tim thông qua các RNA không mã hóa

Sources
Tập thể dục làm trung gian nhồi máu cơ tim thông qua các RNA không mã hóa
Tập thể dục làm trung gian bảo vệ tim thông qua các RNA không mã hóa – Frontiers
frontiersin
Hoạt động thể chất mạnh mẽ, trung gian các dấu ấn sinh học và nguy cơ cơ tim …
pmc.ncbi.nlm.nih

Tập thể dục và nhồi máu cơ tim thông qua các RNA không mã hóa

Nghiên cứu gần đây nhấn mạnh vai trò quan trọng của tập thể dục trong việc làm trung gian nhồi máu cơ tim (MI) thông qua việc điều chỉnh các RNA không mã hóa (ncRNA), đặc biệt là microRNA (miRNA). Mối liên hệ này nhấn mạnh tiềm năng của hoạt động thể chất như một chiến lược trị liệu cho sức khỏe tim mạch.

Cơ chế hoạt động

RNA không mã hóa và sức khỏe tim mạch

RNA không mã hóa, bao gồm miRNA và RNA dài không mã hóa (lncRNA), rất quan trọng trong việc điều chỉnh biểu hiện gen và ảnh hưởng đến các quá trình tim khác nhau như:

  • Tái tạo tim: ncRNA điều chỉnh những thay đổi cấu trúc trong tim, bao gồm phì đại và xơ hóa, rất quan trọng trong quá trình phục hồi sau nhồi máu cơ tim.
  • Viêm và căng thẳng oxy hóa: Những thay đổi do tập thể dục gây ra trong biểu hiện ncRNA có thể làm giảm viêm và tổn thương oxy hóa, cả hai đều có hại cho sức khỏe tim mạch.
  • Hình thành mạch: Một số miRNA thúc đẩy sự hình thành mạch máu, tăng cường cung cấp oxy cho cơ tim sau nhồi máu cơ tim.

Ví dụ, tập thể dục đã được chứng minh là làm tăng mức độ miRNA có lợi như miR-126, có liên quan đến quá trình hình thành mạch, do đó cải thiện chức năng tim sau nhồi máu

Tác dụng cụ thể của tập thể dục đối với biểu hiện miRNA

Tập thể dục ảnh hưởng đến sự biểu hiện của các miRNA khác nhau đóng vai trò bảo vệ trong tim:

  • miR-1 và miR-133: Các miRNA này có liên quan đến phì đại cơ và thích nghi sức bền. Điều hòa của chúng bằng cách tập thể dục có liên quan đến việc cải thiện hiệu suất tim và phục hồi sau nhồi máu cơ tim
  • miR-214: Phục hồi miRNA này thông qua tập thể dục đã được chứng minh là hỗ trợ các cơ chế sửa chữa tim

Ngoài ra, tập thể dục đã được chứng minh là tăng cường sự biểu hiện của các enzym chống oxy hóa thông qua các con đường liên quan đến ncRNA, do đó tăng cường khả năng bảo vệ tim chống lại stress oxy hóa

Ý nghĩa lâm sàng

Những phát hiện cho thấy rằng việc kết hợp tập thể dục thường xuyên vào các chương trình phục hồi chức năng cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim có thể nâng cao đáng kể kết quả phục hồi. Bằng cách nhắm mục tiêu các ncRNA cụ thể thông qua hoạt động thể chất, có thể cải thiện chức năng tim, giảm nguy cơ xảy ra các sự kiện trong tương lai và tăng cường sức khỏe tim mạch tổng thể.

Tóm tắt các lợi ích chính

  • Giảm viêm: Tập thể dục sửa đổi hồ sơ ncRNA giúp giảm thiểu phản ứng viêm.
  • Tăng cường phục hồi: Hoạt động thể chất thường xuyên cải thiện quá trình tái tạo tim cần thiết cho quá trình phục hồi sau nhồi máu cơ tim.
  • Cải thiện hình thành mạch: Tập thể dục thúc đẩy sự biểu hiện của miRNA tạo điều kiện cho sự hình thành mạch máu mới.

Tóm lại, hiểu cách tập thể dục ảnh hưởng đến các RNA không mã hóa cung cấp những hiểu biết có giá trị về các chiến lược điều trị tiềm năng để kiểm soát nhồi máu cơ tim và cải thiện sức khỏe tim mạch. Khi nghiên cứu tiếp tục phát triển, các cơ chế này có thể dẫn đến các phác đồ phục hồi chức năng hiệu quả hơn cho bệnh nhân đang hồi phục sau các tình trạng liên quan đến tim.

Du Lịch

Hệ thống thủy lợi Aflaj cổ xưa của UAE

290

Hệ thống thủy lợi Aflaj cổ xưa của UAE

Sources
Aflaj: Hệ thống tưới tiêu sa mạc cổ đại được sử dụng ở Al Ain là gì?
ThenationalNews
Al Aflaj, hệ thống mạng lưới thủy lợi truyền thống ở UAE, truyền thống truyền miệng…
ich.unesco
Hệ thống thủy lợi Al Falaj – Tạp chí Abu Dhabi

Hệ thống thủy lợi Aflaj ở UAE

Hệ thống tưới tiêu Aflaj là một phương pháp quản lý nước cổ xưa rất quan trọng đối với nông nghiệp ở các vùng khô cằn của UAE, đặc biệt là ở Al Ain. Hệ thống này, có niên đại khoảng 3.000 năm, sử dụng một mạng lưới các kênh ngầm để vận chuyển nước từ các nguồn ngầm đến các trang trại và ốc đảo, đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống và nông nghiệp trong môi trường sa mạc.

Ý nghĩa lịch sử

Hệ thống Aflaj được công nhận là di sản văn hóa quan trọng, được UNESCO ghi vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2020. Sự thừa nhận này không chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng lịch sử của nó mà còn cả kiến thức và kỹ năng truyền thống liên quan đến việc xây dựng và bảo trì nó

Cách thức hoạt động của Aflaj

Các thành phần của hệ thống Aflaj

Hệ thống Aflaj bao gồm một số thành phần chính:

  • Umm al Falaj (Giếng Mẹ): Nguồn nước chính mà từ đó nước được rút ra.
  • Đường hầm: Những kênh ngầm này vận chuyển nước từ Umm al Falaj đến các khu vực nông nghiệp. Chúng có thể thay đổi đáng kể về chiều dài và độ sâu.
  • Trục truy cập: Được xây dựng theo các khoảng dọc theo đường hầm, các trục này cho phép thông gió và bảo trì, ngăn ngừa lũ lụt nếu đường hầm sụp đổ

Cơ chế dòng nước

Nước được khai thác từ wadis ngầm và giếng thông qua các kênh cấp trọng lực. Hệ thống không dựa vào máy bơm cơ khí; Thay vào đó, nó tận dụng độ dốc tự nhiên của đất để tạo điều kiện cho nước di chuyển. Phương pháp này giảm thiểu tổn thất bay hơi và đảm bảo cung cấp nước ổn định trong suốt cả năm, đặc biệt có lợi trong các đợt khô hạn

Các loại hệ thống Aflaj

Có ba loại hệ thống Aflaj chính:

  1. Dawoodi Falaj: Cung cấp nguồn cung cấp nước quanh năm với các kênh có thể kéo dài tới 10 mét.
  2. Ayni Falaj: Lấy nước từ suối, với chất lượng khác nhau dựa trên nhiệt độ và nguồn.
  3. Ghaili Falaj: Sử dụng nước mặt từ ao hoặc hồ, chủ yếu trong mùa mưa

Tác động văn hóa và nông nghiệp

Hệ thống Aflaj trong lịch sử đã hỗ trợ nông nghiệp bằng cách phân phối nước công bằng giữa các trang trại, cho phép cộng đồng phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt. Nó đã thúc đẩy các mô hình định cư, cho phép mọi người thiết lập nhà cửa và trang trại cách xa nguồn nước trực tiếp.

Những nỗ lực phục hồi do các nhân vật như Sheikh Zayed bin Sultan Al Nahyan dẫn đầu vào năm 1946 đã hồi sinh các hệ thống này, góp phần mở rộng nông nghiệp và bền vững ở Al Ain

Sự liên quan hiện đại

Ngày nay, các hệ thống thủy lợi Aflaj tiếp tục có liên quan khi chúng được khôi phục và duy trì bởi các cộng đồng và tổ chức địa phương. Các dự án gần đây đã tập trung vào việc phục hồi các cấu trúc cổ xưa này để cải thiện năng suất cây trồng trong khi bảo tồn tài nguyên nước, chứng minh tầm quan trọng lâu dài của chúng trong nông nghiệp đương đại.

Tóm lại, hệ thống thủy lợi Aflaj không chỉ là minh chứng cho sự khéo léo cổ xưa mà còn là một phần quan trọng của di sản văn hóa và cảnh quan nông nghiệp của UAE.

Hệ thống thủy lợi Aflaj cổ đại của UAE, có niên đại hơn 3.000 năm, là minh chứng cho sự khéo léo của tổ tiên chúng ta trong việc quản lý nước trong môi trường của chúng ta. Những kênh phức tạp này dẫn nước từ núi xuống đồng bằng, mang lại sự sống cho đất nông nghiệp và cộng đồng.

Từ những năm 1960, UAE đã trẻ hóa các kỹ thuật truyền thống như tầng chứa nước ngầm của Al Ain và hệ thống Aflaj, kết hợp chúng với các cải tiến hiện đại để đảm bảo quản lý nước bền vững.

Thông qua các sáng kiến ​​như thế này, UAE kết nối di sản phong phú của mình với các giải pháp tập trung vào tương lai, chứng minh cách truyền thống và cải tiến có thể cùng nhau bảo vệ con người và hành tinh.

#AcceleratingActionTogether #WaterSystems

Image preview

(St.)

Sức khỏe

hội chứng loạn sản tủy mất đoạn 5q (MDS).

250

Hội chứng loạn sản tủy mất đoạn 5q (MDS).

Nguồn
Hội chứng xóa nhiễm sắc thể 5q – Wikipedia tiếng Việt
vi.wikipedia
del (5q) chỉ trong hội chứng Myelodysplastic
Atlasgeneticsoncology
Hội chứng myelodysplastic với del (5q): Một nghiên cứu thực tế về … – Nature

Hội chứng myelodysplastic hội chứng loạn sản tủy mất đoạn 5q (MDS)

Hội chứng loạn sản tủy mất đoạn 5q (MDS-myelodysplastic syndrome), còn được gọi là hội chứng 5q-, là một loại phụ cụ thể của MDS đặc trưng bởi việc xóa một đoạn của nhánh dài của nhiễm sắc thể 5, đặc biệt là ở dải 5q33.1. Bất thường nhiễm sắc thể này có liên quan đến các biểu hiện huyết học khác nhau và có ý nghĩa lâm sàng riêng biệt.

Biểu hiện lâm sàng

Các đặc điểm nổi bật của hội chứng 5q- bao gồm:

  • Thiếu máu hồng cầu lớn: Bệnh nhân thường có biểu hiện hồng cầu (macrocytes) to và thiếu hụt sản xuất hồng cầu bình thường.
  • Tăng tiểu cầu: Nhiều bệnh nhân có biểu hiện tăng số lượng tiểu cầu, đây có thể là một yếu tố phân biệt.
  • Loạn sản megakaryocyte: Phân tích tủy xương cho thấy megakaryocytes bất thường, thường được đặc trưng bởi hypolobation (kém phát triển của thùy) và tăng số lượng các tế bào này

Bệnh nhân cũng có thể gặp các triệu chứng liên quan đến thiếu máu, chẳng hạn như mệt mỏi và xanh xao, mặc dù một số có thể không có triệu chứng ở giai đoạn đầu

Cơ sở di truyền

Hội chứng 5q- là kết quả của việc xóa soma ảnh hưởng đến nhiều gen nằm trong vùng bị xóa. Các gen chính liên quan bao gồm:

  • RPS14: Sự đơn bội của nó có liên quan đến việc kích hoạt các con đường p53, góp phần gây thiếu máu hồng cầu lớn.
  • miR-145 và miR-146a: Sự mất mát của chúng có liên quan đến loạn sản megakaryocytic và tăng số lượng tiểu cầu.
  • Các gen khác như SPARC, EGR1 và APC cũng đóng vai trò trong sinh lý bệnh của hội chứng

Việc xóa thường bao gồm một khu vực khoảng 1,5 megabase, ảnh hưởng đến khoảng 40 gen quan trọng cho sự phát triển tế bào máu bình thường

Chẩn đoán

Chẩn đoán chủ yếu được thực hiện thông qua:

  • Sinh thiết tủy xương: Thủ tục này cho thấy những thay đổi đặc trưng trong megakaryocytes và loạn sản tủy tổng thể.
  • Xét nghiệm di truyền: Xác định việc xóa trên nhiễm sắc thể 5 xác nhận chẩn đoán

Lựa chọn điều trị

Lenalidomide là phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân mắc hội chứng 5q-, đặc biệt là những người phụ thuộc truyền máu do thiếu máu. Nó đã cho thấy hiệu quả trong việc giảm nhu cầu truyền máu và cải thiện các thông số huyết học ở khoảng hai phần ba bệnh nhân. 

Thuốc hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu các con đường đơn bội liên quan đến các gen bị xóa. Các phương thức điều trị khác có thể bao gồm chăm sóc hỗ trợ, chẳng hạn như truyền máu hoặc các yếu tố tăng trưởng, tùy thuộc vào nhu cầu của từng bệnh nhân và tiến triển bệnh.

Tiên lượng

Tiên lượng cho bệnh nhân MDS hội chứng loạn sản tủy mất đoạn 5q (MDS). khác nhau. Trong khi nhiều người đáp ứng tốt với lenalidomide, có nguy cơ tiến triển thành bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML – acute myeloid leukemia), mặc dù điều này xảy ra ít thường xuyên hơn so với các dạng MDS khác. Tỷ lệ sống sót lâu dài đã được cải thiện với các liệu pháp nhắm mục tiêu, nhưng nghiên cứu liên tục là cần thiết để xác định các yếu tố dự đoán cho phản ứng và kết quả sống sót.

Tóm lại, hội chứng loạn sản tủy mất đoạn 5q (MDS). đại diện cho một tập hợp con duy nhất và có ý nghĩa lâm sàng của các hội chứng myelodysplastic đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Ca bệnh trong ngày:

Một bệnh nhân nữ 79 tuổi có triệu chứng mệt mỏi, yếu và xanh xao. Khi khám lâm sàng, bệnh nhân có dấu hiệu xanh xao và giảm bạch cầu nhẹ. Các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân ổn định, nhưng bệnh nhân báo cáo tình trạng mệt mỏi ngày càng tăng trong vài tháng qua.
Kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh thiếu máu normocytic normocytic không tái tạo, giảm bạch cầu nhẹ và số lượng tiểu cầu bình thường (Hb: 9,1 g/dL, WBC: 2,9 G/L, plt: 398 G/L).
Mặc dù đã điều trị bằng sắt, bổ sung vitamin B9 (folate) và vitamin B12, bệnh nhân vẫn không cải thiện tình trạng thiếu máu.
Xét nghiệm tủy xương cho thấy những thay đổi loạn sản ở các tế bào tạo máu, không có tế bào nguyên bào và có tế bào nhân khổng lồ đơn thùy, gợi ý chẩn đoán hội chứng loạn sản tủy, đặc biệt là hội chứng 5q- (5q syndrome).

Xét đến tất cả các đặc điểm lâm sàng, bao gồm thiếu máu normocytic normocytic, giảm bạch cầu, số lượng tiểu cầu bình thường và kết quả chụp tủy, bệnh nhân được nghi ngờ mắc hội chứng loạn sản tủy mất đoạn 5q (MDS).

Dr. Benlazar Mohammed Ismail
Hemobiology and Blood bank Department
University Hospital of Tlemcen

Image previewImage previewImage preview
(St.)
Sức khỏe

Calzones củ cải áp chảo chay thơm ngon

176

Calzones củ cải áp chảo chay thơm ngon

Nguồn
Vegan Orecchiette Cime di Rapa – một hương vị thuần chay từ A đến Z
Avegtastefromatoz
Le cime di rapa saltate in padella sono un contorno molto gustoso
blog.giallozafferano
Cime di rapa – De Stadsgroenteboer
stadsgroenteboer
Hãy đến Cucinare le Cime di Rapa: ricette e abbinamenti – Galbani
Galbani
Để chuẩn bị Calzoni con Cime di Rapa Saltate trong Padella, một món ăn thuần chay ngon, hãy làm theo các bước sau. Công thức này kết hợp hương vị độc đáo của cime di rapa (bông cải xanh rabe) với một loại bột thú vị để tạo ra món calzone nhồi mặn.

Nguyên liệu

Đối với bột

  • 500 g bột mì đa dụng
  • 250 ml nước ấm
  • 1 muỗng cà phê muối
  • 1 muỗng canh dầu ô liu
  • 7 g men khô (hoặc 15 g men tươi)

Đối với nhân

  • 300 g cime di rapa (bông cải xanh rabe), làm sạch và cắt nhỏ
  • 2 muỗng canh dầu ô liu nguyên chất
  • 2 tép tỏi, băm nhỏ
  • 1 muỗng cà phê ớt mảnh (điều chỉnh theo khẩu vị)
  • Muối và hạt tiêu cho vừa ăn

Các bước

Bước 1: Chuẩn bị bột

  1. Trộn các thành phần: Trong một cái bát, trộn nước ấm, men và dầu ô liu. Để yên trong khoảng 5 phút cho đến khi nổi bọt.
  2. Dạng bột: Trong một bát trộn lớn, trộn bột và muối. Dần dần thêm hỗn hợp men, khuấy cho đến khi bột hình thành.
  3. Nhào: Chuyển bột lên bề mặt bột và nhào trong khoảng 10 phút cho đến khi mịn và đàn hồi.
  4. Let Rise: Đặt bột vào một cái bát có dầu nhẹ, phủ một miếng vải và để nó nổi lên ở nơi ấm áp trong khoảng 1 giờ hoặc cho đến khi tăng gấp đôi kích thước.

Bước 2: Chuẩn bị nhân

  1. Nấu Cime di Rapa: Trong nồi nước muối sôi, chần cime di rapa trong khoảng 3–5 phút cho đến khi mềm. Để ráo nước và rửa sạch dưới vòi nước lạnh để ngừng nấu.
  2. Xào: Trong chảo, đun nóng dầu ô liu trên lửa vừa. Thêm tỏi băm và xào cho đến khi thơm. Thêm cime di rapa chần, ớt, muối và hạt tiêu. Nấu trong khoảng 5 phút cho đến khi nóng qua.

Bước 3: Các làm Calzoni

  1. Chia bột: Sau khi nổi lên, đục bột xuống và chia thành những quả bóng nhỏ (có kích thước bằng một quả bóng golf).
  2. Lăn ra: Trên bề mặt bột, lăn mỗi quả bóng thành một vòng tròn có đường kính khoảng 10 cm.
  3. Nhân: Đặt một thìa cime di rapa điền vào một nửa của mỗi vòng tròn.
  4. Bịt kín: Gấp nửa còn lại lại lại để phủ nhân và ấn các cạnh lại với nhau để bịt kín. Bạn có thể uốn các cạnh bằng nĩa để tăng cường bảo mật.

Bước 4: Nấu Calzoni

  1. Chiên hoặc nướng:
    • Chiên: Đun nóng dầu trong chảo trên lửa vừa. Chiên calzoni trong khoảng 3 phút4 phút cho mỗi mặt cho đến khi vàng nâu.
    • Nướng: Làm nóng lò nướng của bạn đến 200 ° C (400 ° F). Đặt calzoni lên khay nướng có lót giấy da và nướng trong khoảng 20 phút hoặc cho đến khi vàng.

Bước 5: Thưởng thức

Phục vụ calzoni ấm áp của bạn với một bên sốt marinara hoặc đơn giản là thưởng thức chúng như chúng vốn có! Công thức này không chỉ làm nổi bật hương vị độc đáo của cime di rapa mà còn cung cấp một lựa chọn thuần chay thỏa mãn, vừa bổ dưỡng vừa ngon miệng. Thưởng thức nấu ăn của bạn!

Calzones củ cải áp chảo chay thơm ngon: https://lnkd.in/e4FmArRC

Image previewImage preview
(St.)

Kỹ thuật

40 năm trước, một vụ rò rỉ Methyl Isocyanate (MIC) không được kiểm soát đã lan rộng ra ngoài ranh giới của khu vực Union Carbide Bhopal

284

40 năm trước, một vụ rò rỉ Methyl Isocyanate (MIC) không được kiểm soát đã lan rộng ra ngoài ranh giới của khu vực Union Carbide Bhopal

Nguồn

Rò rỉ khí đốt Bhopal trong ảnh: 40 năm kể từ thảm kịch giết chết hàng nghìn người Ấn Độ
Bbc
Bốn mươi năm kể từ thảm họa Bhopal, những bài học nào đã được rút ra?

Bhopal: Du lịch đen tối tại hiện trường thảm họa công nghiệp tồi tệ nhất ở lịch sử
Vào ngày 2-3 tháng 12 năm 1984, một tai nạn công nghiệp thảm khốc đã xảy ra tại nhà máy thuốc trừ sâu Union Carbide India Limited (UCIL) ở Bhopal, Ấn Độ, dẫn đến một trong những thảm họa công nghiệp tồi tệ nhất trong lịch sử. Một sự giải phóng không kiểm soát của methyl isocyanate (MIC), một hóa chất độc hại cao được sử dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu, bao trùm thành phố, ảnh hưởng đến khoảng 500.000 người và dẫn đến hậu quả sức khỏe trước mắt và lâu dài.

Tác động tức thì

Vụ rò rỉ khí gas bắt đầu vào đêm khuya khi hệ thống an toàn bị hỏng, cho phép khoảng 30 tấn MIC thoát ra ngoài khí quyển. Đám mây độc hại lan nhanh trên Bhopal, chủ yếu ảnh hưởng đến các khu ổ chuột đông dân cư nơi cư dân đang ngủ. Trong vòng vài giờ, hàng ngàn người bị suy hô hấp nghiêm trọng, và nhiều người đã chết tại nhà hoặc ngay sau khi đến bệnh viện. Ước tính các trường hợp tử vong ngay lập tức thay đổi từ khoảng 3.800 đến hơn 10.000, với các trường hợp tử vong tiếp theo do các bệnh liên quan đến khí đốt nâng tổng số lên từ 15.000 đến 20.000 trong những thập kỷ tiếp theo

Hậu quả lâu dài

Những người sống sót sau thảm họa tiếp tục phải chịu một loạt các vấn đề sức khỏe mãn tính, bao gồm các vấn đề về hô hấp, mù lòa và rối loạn sinh sản. Khoảng 120.000 cá nhân được báo cáo là có các biến chứng sức khỏe liên tục do tiếp xúc với MIC. Tác động môi trường vẫn còn đáng kể; Chất thải độc hại từ nhà máy đã làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước và đất địa phương, dẫn đến rủi ro sức khỏe hơn nữa cho cộng đồng

Phân nhánh pháp lý và xã hội

Sau hậu quả của thảm họa, Union Carbide đã phải đối mặt với những lời chỉ trích vì cách xử lý sự cố và phản ứng không đầy đủ đối với nhu cầu của nạn nhân. Năm 2010, một tòa án Ấn Độ đã kết án một số cựu giám đốc điều hành nhưng áp dụng hình phạt tối thiểu. Các tổ chức nạn nhân lập luận rằng công lý đã không được thực thi đầy đủ và tiếp tục tìm kiếm sự bồi thường và trách nhiệm giải trình tốt hơn từ công ty mẹ của Union Carbide, Dow Chemical

Bài học kinh nghiệm

Thảm họa Bhopal nêu bật những thất bại nghiêm trọng trong các giao thức an toàn công nghiệp và chuẩn bị khẩn cấp. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải có các quy định nghiêm ngặt quản lý các vật liệu nguy hiểm và cải thiện các cơ chế ứng phó thảm họa. Mặc dù có một số tiến bộ trong các quy định an toàn công nghiệp ở Ấn Độ kể từ năm 1984, những thách thức vẫn còn do công nghiệp hóa nhanh chóng và thực thi không đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn. Khi chúng ta đánh dấu 40 năm kể từ sự kiện bi thảm này, nó đóng vai trò như một lời nhắc nhở ảm đạm về những hậu quả tiềm tàng của sơ suất công nghiệp và những cuộc đấu tranh đang diễn ra mà những người bị ảnh hưởng bởi những thảm họa như vậy phải đối mặt.

40 năm trước, một vụ rò rỉ Methyl Isocyanate (MIC) không được kiểm soát đã lan rộng ra ngoài ranh giới của khu vực Union Carbide Bhopal và gây tử vong & thương tích nghiêm trọng cho một số lượng lớn những người đáng thương không thể tưởng tượng và không thể xác minh được.

Để đảm bảo thảm kịch này được tưởng niệm; chúng tôi đã phát triển Thẻ sự cố ‘cơ bản’ (dựa trên nghiên cứu & phân tích của Peter Marsh và các đồng nghiệp của ông tại Nhóm phòng ngừa mất mát & an toàn của Viện kỹ sư hóa học (IChemE)) thành các bản tóm tắt tình huống một trang (Đồ họa thông tin sự cố) minh họa thông tin chính trên các thẻ (bao gồm cả lỗi PSM) và mở rộng thông tin này bằng cách sử dụng Phân tích lỗi rào cản để trực quan hóa dòng thời gian (trong trường hợp này là từ Tóm tắt tai nạn của Cơ quan quản lý sức khỏe và an toàn) dưới dạng một loạt các khiếm khuyết về kiểm soát con người & phần cứng:

• THIẾU – rào cản không được triển khai
• THẤT BẠI – rào cản được triển khai nhưng không hoạt động
• KHÔNG ĐỦ – rào cản được vận hành nhưng không hoạt động

Đối với hầu hết chúng ta ở một độ tuổi nhất định, sự cố này là điều không thể quên (và đối với những người bị ảnh hưởng thì không thể tha thứ) nhưng thời gian trôi qua và kho lưu trữ ngày càng tăng về các sự cố quy trình chắc chắn đã làm xói mòn sự tập trung vào thảm kịch này.

Sử dụng thẻ & đồ họa thông tin để ‘xúc tác các cuộc trò chuyện’ về:

• Điều này có thể xảy ra ở đây không?
• Nếu không – tại sao không?

• Bạn có thể thực sự chứng minh được tính toàn vẹn của các biện pháp kiểm soát của mình không?

#Bhopal #ProcessSafety #ContainmentIntegrity #IntegrityCards #IncidentsCards #IncidentInfographics #LearningFromIncidents #Bowties #BarrierFailureAnalysis #copied

(St.)
Kỹ thuật

Kiểm tra hạt từ tính

201

Kiểm tra hạt từ tính

Nguồn
Kiểm tra hạt từ tính | Thử nghiệm kim loại không phá hủy
Kiểm tra hạt từ tính (MPI) – Intertek
Intertek
Kiểm tra hạt từ tính là gì? Tất cả những gì bạn cần biết – WDB Group
wdbgroup.co
Kiểm tra hạt từ tính (MPI – Magnetic Particle Inspection ) là một phương pháp thử nghiệm không phá hủy (NDT) được sử dụng rộng rãi để phát hiện sự gián đoạn bề mặt và gần bề mặt trong các vật liệu sắt từ như sắt, niken và coban. Kỹ thuật này rất cần thiết trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm hàng không vũ trụ, ô tô và hóa dầu, để đảm bảo tính toàn vẹn của các thành phần quan trọng.

Quy trình kiểm tra hạt từ tính

Quy trình MPI bao gồm một số bước chính:

  1. Làm sạch trước: Bề mặt của vật liệu được làm sạch hoàn toàn để loại bỏ bất kỳ chất gây ô nhiễm nào như dầu, mỡ hoặc bụi bẩn có thể cản trở việc kiểm tra
  2. Từ hóa: Một từ trường mạnh được áp dụng cho vật liệu thử nghiệm. Điều này có thể đạt được thông qua từ hóa trực tiếp (truyền dòng điện qua vật liệu) hoặc từ hóa gián tiếp (sử dụng từ trường bên ngoài)
  3. Ứng dụng của các hạt từ tính: Các hạt từ tính mịn, có thể là bột khô hoặc lơ lửng trong chất lỏng, được áp dụng cho bề mặt trong khi từ trường hoạt động. Những hạt này bị thu hút vào các khu vực nơi từ trường bị phá vỡ bởi các khuyết tật, tạo ra các dấu hiệu sai sót có thể nhìn thấy
  4. Kiểm tra và Giải thích: Thanh tra đánh giá mô hình được hình thành bởi các hạt để xác định và đánh giá các khuyết tật như vết nứt, vòng, đường nối và tạp chất. Khả năng hiển thị của các chỉ dẫn này cho phép đánh giá ngay lập tức các vấn đề tiềm ẩn
  5. Sau khi làm sạch: Sau khi kiểm tra, mọi hạt từ tính còn sót lại đều được loại bỏ khỏi thành phần để khôi phục lại tình trạng ban đầu của nó

Lợi ích của việc kiểm tra hạt từ tính

  • Kết quả nhanh chóng: MPI cung cấp phản hồi ngay lập tức về sự hiện diện của các khuyết tật.
  • Hiệu quả về chi phí: Phương pháp này tương đối rẻ so với các kỹ thuật NDT khác.
  • Ứng dụng đa năng: MPI có thể được sử dụng trên các hình dạng và kích thước khác nhau của các thành phần, bao gồm cả những thành phần có bề mặt không đều
  • Độ nhạy cao: Nó phát hiện hiệu quả các vết nứt nông và mịn có thể dẫn đến hỏng hóc đáng kể nếu không được phát hiện

Các loại kiểm tra hạt từ tính

Có hai loại MPI chính:

  • Thử nghiệm hạt từ tính khô (DMPT): Trong phương pháp này, các hạt từ tính khô được phủ bụi lên bề mặt. Nó phù hợp với các bề mặt gồ ghề nhưng có thể ít nhạy cảm hơn các phương pháp ướt.
  • Thử nghiệm hạt từ tính ướt (WMPT): Ở đây, các hạt từ tính được lơ lửng trong môi trường lỏng, cho phép tính di động và độ nhạy cao hơn trong việc phát hiện các khuyết tật do tăng cường khả năng hiển thị rò rỉ thông lượng

Ứng dụng công nghiệp

MPI được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau để kiểm tra các thành phần quan trọng đối với an toàn và hiệu suất:

  • Hàng không vũ trụ: Được sử dụng để kiểm tra các bộ phận của máy bay để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
  • Ô tô: Thường được áp dụng cho các bộ phận động cơ và các bộ phận kết cấu.
  • Dầu khí: Được sử dụng để kiểm tra đường ống và cơ sở hạ tầng về tính toàn vẹn và ăn mòn

Tóm lại, Kiểm tra hạt từ tính là một công cụ quan trọng để duy trì kiểm soát chất lượng trong các ngành công nghiệp phụ thuộc vào vật liệu sắt từ. Hiệu quả của nó trong việc phát hiện các khuyết tật đảm bảo rằng các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và yêu cầu vận hành.

Kiểm tra hạt từ
Kiểm tra hạt từ là phương pháp kiểm tra được sử dụng để xác định các khuyết tật trên bề mặt vật liệu sắt từ bằng cách chạy dòng điện từ qua vật liệu đó. Phương pháp này cũng có thể được sử dụng để phát hiện các khuyết tật ngay bên dưới bề mặt vật liệu. Các loại khuyết tật mà phương pháp này có thể phát hiện bao gồm vết nứt, lỗ rỗng, mối hàn nguội và không có sự hợp nhất thành bên trong mối hàn.
Kiểm tra hạt từ (MPI) cũng thường được gọi là thử nghiệm hạt từ (MT), thử nghiệm từ hoặc kiểm tra hạt.
Để tiến hành thử nghiệm hạt từ, người kiểm tra bắt đầu bằng cách từ hóa vật liệu mà họ muốn kiểm tra.
Nếu vật thể từ hóa không có khuyết tật, từ trường sẽ truyền khắp vật liệu mà không có bất kỳ sự gián đoạn hoặc gián đoạn nào. Nhưng khi dòng điện gặp khuyết tật trong vật liệu, nó sẽ bị gián đoạn, khiến nó lan ra từ điểm đó và tạo ra cái gọi là trường rò rỉ từ thông tại vị trí khuyết tật.
#oil #tank #piping #pipeline #inspection #defect #welding #MPI #MT #flux #quality #control #magnetic #inspector #weldinspection #maintenance #safety #safeequipment #equipment #integrity #refinery #terminal #plant #storage #vessel
(St.)
Kỹ thuật

Quy trình sản xuất mì chữ

323

Quy trình sản xuất mì chữ

Nguồn
[PDF] Macarrão de Arroz: Características de Cozimento e Textura em …
bjft.ital.sp.gov
Como se faz macarrão das marcas Renata e Galo – Exame
PROCESSO DE FABRICAÇÃO DO MACARRÃO – YouTube
YouTube

Quy trình sản xuất mì chữ

Quá trình sản xuất mì chữ, giống như các loại mì khác, bao gồm một số bước cơ bản để đảm bảo chất lượng và kết cấu của sản phẩm cuối cùng. Quá trình này có thể được chia thành bốn bước chính: hydrat hóa bột, trộn, ép đùn và sấy khô.

1. Hydrat hóa bột

Bước đầu tiên bao gồm dưỡng ẩm cho bột mì. Giai đoạn này rất quan trọng để đảm bảo bột đạt được độ đặc mong muốn. Lượng nước thêm vào có thể khác nhau nhưng thường nằm trong khoảng từ 25% đến 30% trọng lượng của bột. Quá trình hydrat hóa này cho phép các protein lúa mì kích hoạt, tạo thành một mạng lưới tạo cấu trúc cho bột nhào.

2. Trộn

Sau khi hydrat hóa, bột được trộn với các thành phần khác, chẳng hạn như nước và tùy theo công thức, màu hoặc bột trứng. Việc trộn này được thực hiện trong các máy cụ thể để đảm bảo sự đồng nhất của các thành phần. Quá trình trộn kéo dài từ 12 đến 15 phút và phải diễn ra trong các điều kiện được kiểm soát để tránh hình thành các khối.

3. Đùn

Ở giai đoạn ép đùn, bột buộc phải đi qua các khuôn để tạo cho bột có hình dạng đặc trưng của các chữ cái. Đùn là một quá trình liên tục xảy ra ở nhiệt độ cao, cho phép bột được tạo hình nhanh chóng và ít tốn công sức hơn. Điều này dẫn đến sản xuất hiệu quả hơn với ít chất thải hơn. Trong giai đoạn này, hình dạng của các chữ cái được xác định bằng các ma trận cụ thể tạo ra các hình dạng mong muốn khác nhau.

4. Sấy

Sau khi ép đùn, mì được sấy khô để giảm độ ẩm, điều này rất cần thiết để tăng thời hạn sử dụng. Thời gian sấy thay đổi tùy theo hình dạng của mì ống; ví dụ, mì chữ có thể mất khoảng 4 đến 7 giờ để khô hoàn toàn trong hệ thống sấy có kiểm soát. Trong quá trình này, điều quan trọng là phải theo dõi tình trạng của bột để tránh bột quá ướt, điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng.

Kết luận

Quy trình sản xuất mì ống chữ cái kết hợp các kỹ thuật truyền thống với cải tiến công nghệ để đảm bảo sản phẩm cuối cùng có chất lượng cao. Từ việc lựa chọn cẩn thận các nguyên liệu đến việc kiểm soát chặt chẽ các công đoạn sản xuất, mỗi công đoạn đều đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra món ăn rất phổ biến trên bàn ăn Brazil này.

Điều thú vị cần biết: Quy trình sản xuất mì chữ…
(St.)
Kỹ thuật

Tính bền vững của tường rọ đá

235

Tính bền vững của tường rọ đá

Nguồn
Tính bền vững và phong cách: Tường chắn rọ đá – West Hills Masonry
Westhillsmasonry
Xây dựng một tương lai bền vững với rọ đá: Con đường dẫn đến khả năng phục hồi
LinkedIn
Tường rọ đá: Tăng cường sức mạnh & tính bền vững – Hướng dẫn kết cấu
Tường rọ đá ngày càng được công nhận về tính bền vững và lợi ích đa chức năng trong xây dựng và cảnh quan. Những cấu trúc này bao gồm các giỏ lưới thép chứa đầy đá hoặc các vật liệu khác, mang lại một loạt các lợi thế sinh thái và thực tế.

Lợi ích môi trường

Kiểm soát xói mòn và quản lý
nước Các bức tường rọ đá đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát xói mòn bằng cách ổn định đất dọc theo bờ sông và sườn dốc. Thiết kế thấm của chúng cho phép nước chảy qua, giảm áp suất thủy tĩnh và ngăn ngừa xói mòn đất, điều này rất quan trọng để duy trì cảnh quan thiên nhiên.
 Tính thấm này cũng tạo điều kiện cho việc bổ sung nước ngầm, giúp quản lý tài nguyên nước bền vững

Tăng cường đa dạng sinh học Các khoảng trống giữa các viên đá trong các bức tường rọ đá thúc đẩy sự phát triển của thảm thực vật, hỗ trợ hệ thực vật và động vật địa phương. Sự tích hợp của thực vật này thúc đẩy đa dạng sinh học và góp phần vào nỗ lực phục hồi hệ sinh thái, làm cho rọ đá trở thành một công cụ có giá trị trong bảo tồn môi trường sống
Rọ đá có dấu chân carbon thấp thường sử dụng vật liệu có nguồn gốc địa phương, giảm thiểu đáng kể lượng khí thải giao thông liên quan đến xây dựng. Tuổi thọ dài của chúng làm giảm nhu cầu thay thế thường xuyên, tiếp tục giảm lượng khí thải carbon tổng thể của các dự án xây dựng. Ngoài ra, việc sử dụng vật liệu tái chế trong xây dựng rọ đá giúp tăng cường tính thân thiện với môi trường của chúng

Độ bền và bảo trì

Tường rọ đá được biết đến với độ bền, có khả năng chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt mà không xuống cấp theo thời gian. Không giống như các cấu trúc bê tông truyền thống, chúng yêu cầu bảo trì tối thiểu, vì chúng không cần sơn hoặc xử lý hóa học Tuổi thọ này không chỉ tiết kiệm tài nguyên mà còn giảm tác động môi trường liên quan đến việc sửa chữa và thay thế.

Tính linh hoạt về thẩm mỹ và chức năng

Rọ đá cung cấp giá trị thẩm mỹ đáng kể, cho phép các giải pháp cảnh quan sáng tạo. Chúng có thể được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau, bao gồm tường chắn, tính năng vườn, khu vực tiếp khách và rào cản tiếng ồn. Sự quyến rũ mộc mạc của chúng hòa quyện hoàn hảo với môi trường tự nhiên, tăng cường sự hấp dẫn thị giác của không gian ngoài trời

Kết luận

Tóm lại, tường rọ đá đại diện cho một sự thay thế bền vững cho các phương pháp xây dựng truyền thống. Khả năng kiểm soát xói mòn, tăng cường đa dạng sinh học, giảm lượng khí thải carbon và cung cấp tính linh hoạt về mặt thẩm mỹ khiến chúng trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các dự án có ý thức về môi trường. Khi nhu cầu về thực hành xây dựng bền vững tăng lên, rọ đá nổi bật như một giải pháp hiệu quả hài hòa chức năng với tính toàn vẹn sinh thái.

– Tính bền vững của tường gabion –

Tường gabion kết hợp vẻ đẹp với tính bền vững, khiến chúng trở thành lựa chọn đa năng trong cả thiết kế kiến ​​trúc và cảnh quan. Được xây dựng từ lưới thép chứa đầy đá tự nhiên hoặc vật liệu tái chế, tường gabion hòa hợp liền mạch với môi trường xung quanh tự nhiên đồng thời mang lại tính thẩm mỹ mộc mạc và có kết cấu trực quan. Những bức tường này không chỉ bền mà còn thân thiện với môi trường vì chúng sử dụng vật liệu có nguồn gốc tại địa phương hoặc tái chế và hỗ trợ thoát nước hiệu quả, giảm xói mòn. Với khả năng chịu được thời tiết khắc nghiệt và yêu cầu bảo trì tối thiểu, tường gabion mang đến giải pháp bền vững, hấp dẫn cho tường chắn, các đặc điểm của khu vườn hoặc rào chắn âm thanh, kết hợp hình thức và chức năng một cách dễ dàng.

#architecture #interiordesign #sustainability

No alternative text description for this imageNo alternative text description for this imageNo alternative text description for this image
(St.)
Kỹ thuật

LP Kolding; WeldingDroid – Hệ thống hàn quỹ đạo tự động

194

LP Kolding đã hàn 2 km vỏ xoắn ốc trên một bể chứa lớn 🦾
WeldingDroid www.weldingdroid.com– Hệ thống hàn quỹ đạo tự động

LP Kolding vừa hoàn thành việc hàn bể lên men khổng lồ này bằng Mig/GMAW.
Tất cả các vỏ xoắn ốc được hàn ở cả hai mặt và tổng cộng là 2000 mét.
Hàn 2000 mét trong một tuần
Trong một trong những bức ảnh, bạn thấy máy hàn của Weldingdroid đã hàn bể chứa khổng lồ này.
Ps. Máy Weldingdroid dài 5 mét, cao 5 mét và trông giống như một chú mèo con bên cạnh bể chứa.

alnada.trading@icloud.com

Image previewImage previewImage previewImage preview

Hàn quỹ đạo với chức năng theo dõi đường hàn và purgemaster cải tiến – của WeldingDroid – www.weldingdroid.com – Hệ thống hàn quỹ đạo tự động
Camera.
Theo dõi đường hàn.
PurgeMaster.
alnada.trading@icloud.com
Image previewImage previewImage preview
(St.)
Sức khỏe

Plasmodium vivax là một loại ký sinh trùng đơn bào và là một trong những nguyên nhân chính gây bệnh sốt rét ở người

327

PLASMODIUM VIVAX

Nguồn
Plasmodium vivax Sốt rét – NCBI – Viện Y tế Quốc gia (NIH)
ncbi.nlm.nih
Plasmodium vivax và kháng thuốc
Iddo
Plasmodium vivax – Wikipedia tiếng Việt
vi.wikipedia
Chẩn đoán và điều trị sốt rét Plasmodium vivax – PMC
pmc.ncbi.nlm.nih

Plasmodium vivax

Plasmodium vivax là một loại ký sinh trùng đơn bào và là một trong những nguyên nhân chính gây bệnh sốt rét ở người. Nó được đặc trưng bởi khả năng gây bệnh sốt rét tái phát do vòng đời độc đáo của nó, bao gồm giai đoạn gan không hoạt động được gọi là hypnozoite. Loài này ít độc lực hơn Plasmodium falciparum, ký sinh trùng sốt rét nguy hiểm nhất, nhưng nó vẫn là một mối quan tâm đáng kể về sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Vòng đời và lây truyền

P. vivax lây truyền qua vết cắn của muỗi Anopheles bị nhiễm bệnh . Ký sinh trùng xâm nhập vào máu người dưới dạng bào tử trong bữa ăn máu của muỗi, di chuyển đến gan, nơi chúng xâm lấn tế bào gan và phát triển thành phân liệt. Khi vỡ, merozoites được giải phóng vào máu, dẫn đến giai đoạn nhiễm trùng máu, trùng với các triệu chứng sốt rét. Đáng chú ý, P. vivax đặc biệt lây nhiễm hồng cầu lưới (hồng cầu chưa trưởng thành), dẫn đến mức độ ký sinh trùng thấp hơn so với các loài sốt rét khác

Biểu hiện lâm sàng

Nhiễm P. vivax có thể dẫn đến một loạt các triệu chứng, bao gồm sốt, ớn lạnh, đau đầu và đau cơ. Không giống như P. falciparum, thường biểu hiện với các triệu chứng nghiêm trọng nhanh chóng, P. vivax có thể lưu thông trong máu ở mức thấp mà không có triệu chứng ngay lập tức. Điều này có thể làm phức tạp các nỗ lực chẩn đoán và kiểm soát. Các biểu hiện không điển hình như nấc cụt hoặc mất vị giác cũng đã được ghi nhận

Chẩn đoán

Chẩn đoán sốt rét P. vivax thường liên quan đến kính hiển vi để phát hiện ký sinh trùng trong phết máu hoặc xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), đặc biệt là trong các môi trường hạn chế về nguồn lực. Tuy nhiên, việc phát hiện có thể khó khăn do mức độ ký sinh trùng thấp có thể xảy ra

Điều trị

Việc điều trị sốt rét P. vivax không biến chứng chủ yếu bao gồm:

  • Chloroquine hoặc Hydroxychloroquine: Dùng kết hợp với primaquine để giải quyết cả giai đoạn máu và gan của ký sinh trùng.
  • Primaquine: Cần thiết để ngăn ngừa tái phát bằng cách nhắm mục tiêu hypnozoites trong gan; tuy nhiên, nó chống chỉ định ở những bệnh nhân bị thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) do nguy cơ thiếu máu tán huyết

Ở những vùng phổ biến tình trạng kháng chloroquine, các phương pháp điều trị thay thế bao gồm atovaquone-proguanil hoặc mefloquine kết hợp với primaquine

Biến chứng và tiên lượng

Mặc dù P. vivax thường gây bệnh nhẹ hơn P. falciparum, nhưng nó có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như sốt rét não, suy thận và vỡ lách trong một số ít trường hợp. Phụ nữ mang thai đặc biệt dễ bị tổn thương trước các kết quả bất lợi do nhiễm sốt rét, bao gồm tăng nguy cơ sảy thai và nhẹ cân. Nếu được phát hiện sớm và điều trị thích hợp, tiên lượng cho bệnh sốt rét P. vivax nói chung là tốt; tuy nhiên, nếu không điều trị triệt để nhắm vào cả hai giai đoạn nhiễm trùng, tỷ lệ tái phát có thể cao – từ 32% đến 100% tùy thuộc vào các yếu tố khác nhau

Kết luận

Plasmodium vivax vẫn là một thách thức đáng kể đối với sức khỏe toàn cầu do sự phân bố rộng rãi và khả năng trốn tránh sự phát hiện và điều trị thông qua vòng đời phức tạp của nó. Những nỗ lực liên tục trong nghiên cứu, chẩn đoán và chiến lược điều trị là điều cần thiết để quản lý vấn đề sức khỏe cộng đồng dai dẳng này một cách hiệu quả.

🩸 PLASMODIUM VIVAX

🩸Plasmodium vivax là một loại ký sinh trùng nguyên sinh và là một trong năm loài Plasmodium gây bệnh sốt rét ở người. Sau đây là một số khía cạnh chính:

🩸Vòng đời: P. vivax có vòng đời phức tạp liên quan đến hai vật chủ: người và muỗi. Vòng đời của ký sinh trùng bao gồm giai đoạn sporozoite (do muỗi tiêm), giai đoạn gan (phân liệt) và giai đoạn máu (chu kỳ hồng cầu).

🩸Lây truyền: P. vivax chủ yếu lây truyền qua vết đốt của muỗi Anopheles bị nhiễm bệnh.

🩸Phân bố địa lý: P. vivax được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, phân bố rộng khắp Châu Á, Châu Mỹ Latinh và Châu Phi.

🩸Đặc điểm lâm sàng: Nhiễm trùng P. vivax có thể gây ra một loạt các triệu chứng, bao gồm sốt, ớn lạnh, đau đầu và mệt mỏi. Mặc dù thường ít nghiêm trọng hơn nhiễm trùng Plasmodium falciparum, P. vivax vẫn có thể gây ra bệnh tật và tử vong đáng kể.

🩸Sinh bệnh: P. vivax xâm nhập vào hồng cầu lưới (tế bào hồng cầu chưa trưởng thành) và gây tan máu, dẫn đến thiếu máu và các biến chứng khác.

🩸Chẩn đoán và điều trị: Chẩn đoán thường được thực hiện thông qua kính hiển vi hoặc xét nghiệm chẩn đoán nhanh. Điều trị bao gồm thuốc chống sốt rét để loại bỏ các giai đoạn ở gan.

🩸Tái phát và kháng thuốc: P. vivax được biết đến với khả năng gây tái phát từ các giai đoạn ở gan, khiến việc điều trị trở nên khó khăn. Kháng thuốc chống sốt rét cũng là một mối lo ngại ngày càng tăng.

Mp4videocredit thuộc về LabtoriumRSEmanual

(St.)