Du Lịch

Fujeirah (UAE)

398

Fujeirah (UAE)

Tuyệt vời, bạn đã chọn một điểm đến vô cùng thú vị! Fujairah là một trong những tiểu vương quốc ít được biết đến nhất của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), nhưng lại sở hữu những vẻ đẹp tự nhiên hoang sơ và những trải nghiệm độc đáo mà bạn khó tìm thấy ở những nơi khác.

Fujairah: Viên ngọc ẩn giấu của UAE

Fujairah là tiểu vương quốc duy nhất của UAE có bờ biển nằm hoàn toàn trên Vịnh Oman, mang đến một khung cảnh hoàn toàn khác biệt so với các tiểu vương quốc khác. Với những dãy núi Hajar hùng vĩ, những bãi biển cát trắng trải dài và những khu rừng ngập mặn xanh tươi, Fujairah là một thiên đường cho những ai yêu thích thiên nhiên và các hoạt động ngoài trời.

Những điều bạn không nên bỏ lỡ khi đến Fujairah

  • Khám phá núi Hajar: Dãy núi Hajar chạy dọc theo bờ biển của Fujairah, tạo nên một khung cảnh hùng vĩ và là nơi lý tưởng cho những chuyến đi trekking và leo núi. Bạn có thể tham gia các tour du lịch mạo hiểm để khám phá những hang động bí ẩn, những thác nước tuyệt đẹp và những ngôi làng truyền thống.
  • Lặn biển và lướt sóng: Với những bãi biển cát trắng và làn nước trong xanh, Fujairah là một thiên đường cho những người yêu thích các hoạt động dưới nước. Bạn có thể thử lặn biển để khám phá thế giới san hô đầy màu sắc hoặc lướt sóng trên những con sóng mạnh mẽ.
  • Thư giãn trên bãi biển: Sau những hoạt động mạo hiểm, bạn có thể thư giãn trên những bãi biển cát trắng, tận hưởng ánh nắng mặt trời và làn nước mát lạnh.
  • Tham quan các di tích lịch sử: Fujairah có nhiều di tích lịch sử thú vị như Al Bidya Mosque, một trong những nhà thờ Hồi giáo cổ nhất ở UAE, hoặc pháo đài Fujairah.
  • Mua sắm và thưởng thức ẩm thực: Bạn có thể tìm thấy nhiều trung tâm mua sắm hiện đại ở Fujairah, nơi bạn có thể mua sắm các sản phẩm địa phương và các thương hiệu quốc tế. Đừng quên thưởng thức các món ăn hải sản tươi ngon tại các nhà hàng ven biển.

Mùa du lịch lý tưởng

Thời điểm lý tưởng nhất để đến Fujairah là từ tháng 11 đến tháng 4, khi thời tiết mát mẻ và khô ráo. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể đến Fujairah vào các tháng khác trong năm để tận hưởng những trải nghiệm khác nhau.

Lưu ý khi du lịch Fujairah

  • Visa: Kiểm tra xem bạn có cần visa để nhập cảnh vào UAE hay không.
  • Quần áo: Mang theo quần áo thoải mái, giày thể thao, kính râm và kem chống nắng.
  • Tôn giáo: Hãy tôn trọng văn hóa và phong tục tập quán địa phương.
  • An toàn: Luôn tuân thủ các quy định về an toàn khi tham gia các hoạt động ngoài trời.

Fujairah là một điểm đến đầy bất ngờ, hứa hẹn sẽ mang đến cho bạn những trải nghiệm đáng nhớ. Hãy khám phá và tận hưởng vẻ đẹp hoang sơ của vùng đất này nhé!

Bạn có muốn biết thêm thông tin chi tiết về bất kỳ địa điểm hoặc hoạt động nào ở Fujairah không?

 

Fujeirah (UAE)

Sources
Fujairah – Wikipedia
en.wikipedia
Fujairah | United Arab Emirates, Map, History, & Facts – Britannica
britannica
Fujairah UAE Tourism (2024) Travel Guide Top Places | Holidify
holidify
Fujairah
Capital city of the emirate of Fujairah in the UAE
Vị trí
Nằm trên Vịnh Oman, bờ biển phía đông của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Dân số
118.933 vào năm 2023
Ý nghĩa
Trung tâm kinh doanh và thương mại chính của tiểu vương quốc

Fujairah là một trong bảy tiểu vương quốc của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) và là tiểu vương quốc duy nhất có đường bờ biển chỉ trên Vịnh Oman, tránh hoàn toàn Vịnh Ba Tư. Sự khác biệt về địa lý này góp phần vào cảnh quan văn hóa và kinh tế riêng biệt của nó.

Địa lý và Nhân khẩu học

Thành phố Fujairah, thủ đô của tiểu vương quốc, nằm ở chân đồi của dãy núi Hajar và phục vụ như một trung tâm công nghiệp và thương mại. Tiểu vương quốc này có diện tích khoảng 1.300 km vuông và có dân số đã tăng từ 97.226 vào năm 2016 lên khoảng 118.933 vào năm 2023, với một cộng đồng người nước ngoài đáng kể.

Tổng quan kinh tế

Trong khi Fujairah là một trong những tiểu vương quốc ít giàu có hơn ở UAE, nó đã phát triển một nền kinh tế mạnh mẽ dựa trên thương mại, nông nghiệp và du lịch. Vị trí chiến lược của tiểu vương quốc cho phép nó phục vụ như một điểm trung chuyển chính, đặc biệt là kể từ khi mở một cảng container mới vào những năm 1980. Nền kinh tế địa phương cũng được hưởng lợi từ nông nghiệp ở các khu vực đồi núi, nơi trồng các loại cây trồng như thuốc lá.

Ý nghĩa văn hóa và lịch sử

Fujairah có một lịch sử phong phú, với bằng chứng khảo cổ học cho thấy sự chiếm đóng của con người trong hơn 4.000 năm. Tiểu vương quốc đã bị ảnh hưởng bởi nhiều quyền lực khác nhau trong nhiều thế kỷ, bao gồm cả lãnh địa Qasimi của Sharjah và Vương quốc Hồi giáo Muscat. Nó trở thành một phần của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất vào năm 1971 sau một lịch sử đầy biến động tìm kiếm độc lập khỏi Sharjah và sự kiểm soát của Anh.

Điểm tham quan và du lịch

Fujairah được biết đến với vẻ đẹp tự nhiên, có bờ biển cát dài 70 km và địa hình đồi núi. Các điểm tham quan chính bao gồm:

  • Pháo đài Fujairah: Một pháo đài lịch sử có từ thế kỷ 16, phản ánh di sản phong phú của tiểu vương quốc.
  • Nhà thờ Hồi giáo Sheikh Zayed: Nhà thờ Hồi giáo lớn thứ hai ở UAE, lấy cảm hứng từ Nhà thờ Hồi giáo Xanh ở Istanbul, nó có thể chứa khoảng 28.000 tín đồ
    5

    .

  • Bảo tàng Fujairah: Trưng bày các phát hiện khảo cổ từ khu vực, bao gồm các hiện vật từ thiên niên kỷ thứ sáu trước Công nguyên.

Tiểu vương quốc cũng tổ chức các hoạt động và sự kiện hàng hải khác nhau, chẳng hạn như giải vô địch đua thuyền điện, khiến nó trở thành điểm đến phổ biến cho cả người dân địa phương và khách du lịch tìm kiếm một nơi ẩn dật yên bình khỏi các thành phố nhộn nhịp của UAE.Sự pha trộn giữa hiện đại và truyền thống của Fujairah, cùng với cảnh quan tuyệt đẹp của nó, tiếp tục thu hút du khách và góp phần vào ý nghĩa ngày càng tăng của nó trong UAE.

 

Esther Blanche Scheidler

Trong Fujeirah (UAE) II ảnh: Esther Blanche Scheidler photography hashtagtravel hashtagnature hashtagseascape hashtagcontemplation

Image previewImage previewImage preview

Image preview

Image preview

(St.)

Kỹ thuật

𝗔𝗦𝗠𝗘 𝗣𝗧𝗕-𝟰 – 𝟮𝟬𝟮𝟭, 𝗔𝗦𝗠𝗘 𝗦𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻 𝗩𝗜𝗜𝗜 𝗗𝗶𝘃𝗶𝘀𝗶𝗼𝗻 𝟭 𝗘𝘅𝗮𝗺𝗽𝗹𝗲 𝗣𝗿𝗼𝗯𝗹𝗲𝗺 𝗠𝗮𝗻𝘂𝗮𝗹

484

𝗔𝗦𝗠𝗘 𝗣𝗧𝗕-𝟰 – 𝟮𝟬𝟮𝟭, 𝗔𝗦𝗠𝗘 𝗦𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻 𝗩𝗜𝗜𝗜 𝗗𝗶𝘃𝗶𝘀𝗶𝗼𝗻 𝟭 𝗘𝘅𝗮𝗺𝗽𝗹𝗲 𝗣𝗿𝗼𝗯𝗹𝗲𝗺 𝗠𝗮𝗻𝘂𝗮𝗹

ASME Boiler & Pressure Vessel Code, Mục VIII, Div. 1 bao gồm các yêu cầu bắt buộc, lệnh cấm cụ thể và hướng dẫn không bắt buộc về thiết kế, vật liệu, chế tạo, kiểm tra, thanh tra, thử nghiệm và chứng nhận bình chịu áp suất và các thiết bị giảm áp liên quan.

Tài liệu này cung cấp các vấn đề ví dụ minh họa việc sử dụng các phương pháp thiết kế theo quy tắc trong ASME B&PV Code, Mục VIII, Div. 1. Các bài toán ví dụ được cung cấp cho hầu hết các quy trình tính toán theo đơn vị SI hoặc US Customary…ps://lnkd.in/gUzEHWZe

𝒜𝒮ℳℰ (𝒯𝒽ℯ 𝒜𝓂ℯ𝓇𝒾𝒸𝒶𝓃 𝒮ℴ𝒸𝒾ℯ𝓉𝓎 ℴ𝒻 ℳℯ𝒸𝒽𝒶𝓃𝒾𝒸𝒶𝓁 ℰ𝓃ℊ𝒾𝓃ℯℯ𝓇𝓈)

hashtagglobal hashtagstandards hashtagengineering hashtagSettingtheStandard

(St.)

Du Lịch

Saint-Nicolas-de-Port: Kiệt tác kiến trúc Gothic ở Pháp

269

Saint-Nicolas-de-Port: Kiệt tác kiến trúc Gothic ở Pháp

Saint-Nicolas-de-Port là một thị trấn nhỏ ở miền đông nước Pháp, nổi tiếng với nhà thờ lớn nguy nga mang cùng tên. Nhà thờ này là một trong những ví dụ điển hình và hoàn hảo nhất của kiến trúc Gothic ở Pháp, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Nhà thờ Saint-Nicolas-de-Port: Một kiệt tác Gothic

    • Lịch sử: Nhà thờ được xây dựng từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 16, trải qua nhiều giai đoạn khác nhau. Kiến trúc Gothic của nhà thờ thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố tôn giáo và nghệ thuật.
    • Kiến trúc: Đặc trưng bởi những vòm nhọn, cửa sổ kính màu tuyệt đẹp, những cột trụ cao vút và những bức tượng tinh xảo, nhà thờ Saint-Nicolas-de-Port là một kiệt tác nghệ thuật.
    • Nội thất: Bên trong nhà thờ, bạn sẽ bị choáng ngợp bởi không gian rộng lớn, ánh sáng lấp lánh từ những cửa sổ kính màu và những tác phẩm điêu khắc tinh xảo.
    • Tượng đài Đức Mẹ: Một trong những điểm nhấn của nhà thờ là tượng đài Đức Mẹ, được cho là có phép lạ và thu hút rất nhiều người đến cầu nguyện.

Vì sao bạn nên đến thăm Saint-Nicolas-de-Port?

  • Kiến trúc độc đáo: Nhà thờ là một ví dụ điển hình về kiến trúc Gothic, mang đến cho bạn cơ hội chiêm ngưỡng những tuyệt tác nghệ thuật của thời trung cổ.
  • Không gian linh thiêng: Nhà thờ là nơi bạn có thể tìm thấy sự bình yên và cảm nhận được không khí tôn giáo sâu sắc.
  • Hoạt động văn hóa: Thị trấn thường xuyên tổ chức các lễ hội và sự kiện văn hóa quanh nhà thờ.
  • Khám phá vùng đất Lorraine: Sau khi tham quan nhà thờ, bạn có thể khám phá những địa điểm du lịch khác ở vùng Lorraine như Nancy, Metz…

Những điều cần lưu ý khi đến thăm

  • Thời gian mở cửa: Nhà thờ mở cửa cho du khách tham quan vào hầu hết các ngày trong tuần. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra trước khi đến để tránh trường hợp đóng cửa bất ngờ.
  • Trang phục: Nên ăn mặc lịch sự khi vào nhà thờ.
  • Chụp ảnh: Bạn có thể chụp ảnh bên trong nhà thờ, nhưng nên tắt tiếng flash và tôn trọng không gian linh thiêng.

Saint-Nicolas-de-Port là một điểm đến lý tưởng cho những ai yêu thích kiến trúc, lịch sử và muốn khám phá những nét đẹp của nước Pháp. Nếu có dịp đến Pháp, đừng bỏ lỡ cơ hội ghé thăm nhà thờ Saint-Nicolas-de-Port nhé!

Saint-Nicolas-de-Port: Kiệt tác kiến trúc Gothic ở Pháp

Nguồn
Kiến trúc Gothic – Wikipedia tiếng Việt
vi.wikipedia
Noithatmanhhe
Kiến trúc Gothic và một số công trình nổi bật trên thế giới – KienViet
Kiên Việt

Nhà thờ Saint-Nicolas-de-Port: Kiệt tác kiến trúc Gothic ở Pháp

Nhà thờ Saint-Nicolas-de-Port là một trong những công trình kiến trúc Gothic tiêu biểu và nổi bật tại Pháp. Nằm ở thành phố Saint-Nicolas-de-Port, thuộc vùng Lorraine, nhà thờ này được xây dựng từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 16 và được coi là một trong những kiệt tác của phong cách Gothic. Một số đặc điểm nổi bật của nhà thờ Saint-Nicolas-de-Port:

  • Được xây dựng theo phong cách Gothic sớm, với những đường nét thanh mảnh, tinh tế và hướng lên trời.
  • Mái vòm nhọn là một trong những đặc trưng tiêu biểu của kiến trúc Gothic, thể hiện sự hướng thượng và vươn lên.
  • Cửa sổ kính màu rực rỡ với nhiều chi tiết tinh xảo, là một trong những nét đặc trưng khác của phong cách Gothic.
  • Tháp chuông cao vút với những đường nét mảnh mai, ren ren như ren áo cưới, tạo nên vẻ đẹp huyền ảo cho công trình.

Nhà thờ Saint-Nicolas-de-Port được xem là một trong những tuyệt tác kiến trúc Gothic đẹp nhất ở Pháp, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến tham quan và chiêm ngưỡng vẻ đẹp huyền ảo của nó. Công trình này là minh chứng sống động cho sự tinh xảo và tài hoa của các kiến trúc sư thời Trung cổ.

Tập đoàn BLE Lorraine

Du lịch và khám phá Saint-Nicolas-de-Port

Đó là một tuyệt tác kiến ​​trúc. Gothic rực rỡ, tất cả ngọn lửa và tia lửa. Có vẻ như ngay từ đầu những người xây dựng đã biết rằng kiệt tác của họ sẽ tái sinh từ đống tro tàn.

https://lnkd.in/guNtBGv

 

(St.)

Du Lịch

Sète, “Venice của Languedoc”

173

Sète, “Venice của Languedoc”

Sète, thành phố cảng quyến rũ này trên bờ biển Địa Trung Hải của Pháp, thường được gọi là “Venice của Languedoc” vì mạng lưới kênh rạch chạy qua thành phố. Thành phố này, giàu lịch sử hàng hải và một nền văn hóa rất cụ thể, cung cấp một sự pha trộn độc đáo của truyền thống và hiện đại.

Một chút lịch sử

Sète được thành lập vào thế kỷ XVII bởi Huguenots, những người Tin lành Pháp bị đàn áp. Sự phát triển của nó được liên kết chặt chẽ với hoạt động cảng và đánh bắt cá. Trong nhiều thế kỷ, Sète đã trở thành một trung tâm thương mại và công nghiệp quan trọng.

Những địa điểm không thể bỏ qua của Sète

  • Mont Saint-Clair: Điểm cao nhất trong thành phố này cung cấp một cái nhìn toàn cảnh đặc biệt của thành phố, Etang de Thau và biển Địa Trung Hải.
  • Khu Marine: Đây là trung tâm lịch sử của Sète. Ở đây bạn sẽ tìm thấy nhiều kênh rạch, nhà của ngư dân đầy màu sắc và một bầu không khí rất đẹp như tranh vẽ.
  • Bảo tàng Paul Valéry: Bảo tàng này theo dõi lịch sử của Sète và giới thiệu các tác phẩm nghệ thuật địa phương.
  • Hồ Thủy: Ao muối này là một thiên đường thực sự cho những người yêu thích hải sản. Tại đây bạn có thể nếm thử hàu tươi và tìm hiểu về kỹ thuật nuôi hàu.
  • Các bãi biển: Sète có những bãi biển đầy cát tuyệt đẹp, nơi bạn có thể thư giãn và tận hưởng ánh nắng mặt trời.

Các hoạt động tại Sète

  • Chuyến đi thuyền: Khám phá Sète từ biển và chiêm ngưỡng những con kênh và những ngôi nhà đầy màu sắc.
  • Câu cá: Thuê thuyền và đi câu cá trên biển.
  • Chèo thuyền: Tận dụng gió biển để tập chèo thuyền.
  • Đi bộ đường dài: Đi bộ trên những con đường mòn của Mont Saint-Clair và khám phá thiên nhiên xung quanh.
  • Nếm thử: Nếm thử các đặc sản địa phương như tielle sétoise (một chiếc bánh bạch tuộc) và rượu vang từ khu vực.

Bầu không khí của Sète

Sète là một thành phố sôi động, với dân số chào đón và đáng yêu. Ở đây bạn sẽ tìm thấy nhiều quán bar, nhà hàng và cửa hàng nơi bạn có thể dành những khoảnh khắc dễ chịu. Thành phố cũng nổi tiếng với các lễ hội và sự kiện văn hóa.

Tóm lại, Sète là một điểm đến lý tưởng cho những ai muốn khám phá một thành phố đích thực, giàu lịch sử và văn hóa, đồng thời tận hưởng những thú vui của biển.

Sète, “Venice của Languedoc”

Nguồn
KHÁM PHÁ VẺ ĐẸP VÙNG OCCITANIE MIỀN NAM NƯỚC PHÁP
Vietphapaau
Hướng dẫn tham quan Sète, Pháp – Thời báo PHÁP
thoibaophap
Studio được cải tạo ở Sète | Gần bãi biển – Căn hộ dịch vụ cho thuê tại …
airbnb.com
Sète, thường được gọi là “Venice của Languedoc”, là một thành phố cảng đẹp như tranh vẽ nằm ở vùng Occitanie miền nam nước Pháp. Biệt danh này xuất phát từ mạng lưới kênh rạch và đường thủy rộng lớn của nó, gợi nhớ đến Venice, làm tăng sự quyến rũ và hấp dẫn của nó như một điểm đến du lịch.

Các tính năng chính của Sète

  • Kênh đào và đường thủy: Bố cục của thành phố bao gồm nhiều kênh rạch tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi thuyền, làm cho nó trở thành một địa điểm độc đáo cho du khách thích các hoạt động dưới nước. Tính năng này là một lý do quan trọng để so sánh với Venice.
  • Ý nghĩa văn hóa: Sète không chỉ được biết đến với vẻ đẹp danh lam thắng cảnh mà còn vì di sản văn hóa phong phú của nó. Thành phố tổ chức nhiều lễ hội và sự kiện kỷ niệm lịch sử hàng hải và truyền thống địa phương.
  • Hoạt động du lịch: Du khách đến Sète có thể tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm khám phá các bãi biển địa phương, ăn uống với hải sản tươi sống và thưởng thức cảnh quan tuyệt đẹp từ Mont Saint-Clair, nhìn ra thành phố.

Nhìn chung, sự pha trộn giữa vẻ đẹp tự nhiên, sự phong phú về văn hóa và các kênh đào quyến rũ của Sète khiến nó trở thành một điểm đến đáng chú ý ở miền nam nước Pháp, thường thu hút những người tìm kiếm trải nghiệm bên bờ biển độc đáo.

Sète.
Image preview

(St.)

Du Lịch

Brúarárfoss (‘Thác Bridge’), Iceland

625

Brúarárfoss (‘Thác Bridge’), Iceland

Brúarárfoss (có nghĩa là “Thác Cầu”) là một thác nước nhỏ nhưng vô cùng ấn tượng, nằm ở vùng cao nguyên phía nam Iceland. Thác nước này nổi tiếng với hiện tượng cầu vồng xuất hiện quanh năm, tạo nên một khung cảnh kỳ ảo và lãng mạn.

Tại sao Brúarárfoss lại có cầu vồng quanh năm?

  • Ánh sáng mặt trời: Iceland có lượng ánh sáng mặt trời tương đối lớn, ngay cả trong những tháng mùa đông.
  • Góc chiếu sáng: Góc chiếu của ánh sáng mặt trời khi chiếu vào thác nước tạo ra hiệu ứng khúc xạ, phân tán ánh sáng thành nhiều màu sắc khác nhau, tạo thành cầu vồng.
  • Hạt nước li ti: Những hạt nước li ti từ thác nước rơi xuống tạo ra bề mặt phản chiếu ánh sáng một cách hoàn hảo, giúp cầu vồng trở nên rõ nét hơn.

Kinh nghiệm khám phá Brúarárfoss

  • Đường đi: Để đến được Brúarárfoss, bạn có thể đi xe hơi hoặc tham gia các tour du lịch từ Reykjavik. Đường đi khá dễ dàng và có nhiều biển chỉ dẫn.
  • Thời điểm thích hợp: Bạn có thể đến thăm Brúarárfoss vào bất kỳ thời điểm nào trong năm, tuy nhiên, mùa hè là mùa đẹp nhất để ngắm nhìn cầu vồng.
  • Những lưu ý:
    • Thời tiết: Thời tiết ở Iceland thay đổi thất thường, hãy chuẩn bị quần áo ấm và đồ chống thấm.
    • An toàn: Hãy cẩn thận khi đi bộ gần thác nước, đặc biệt là vào mùa đông khi mặt đất trơn trượt.
    • Ô nhiễm: Hãy giữ gìn vệ sinh chung để bảo vệ môi trường và vẻ đẹp tự nhiên của thác nước.

Những hoạt động bạn có thể thực hiện:

    • Chụp ảnh: Brúarárfoss là một địa điểm lý tưởng để bạn chụp những bức ảnh đẹp.
    • Đi bộ đường dài: Khám phá những con đường mòn xung quanh thác nước.
    • Cắm trại: Nếu có thời gian, bạn có thể cắm trại qua đêm để tận hưởng không gian yên bình của thiên nhiên.

Kết luận

Brúarárfoss là một trong những điểm đến không thể bỏ qua khi bạn đến Iceland. Với vẻ đẹp tự nhiên hoang sơ và hiện tượng cầu vồng kỳ ảo, thác nước này chắc chắn sẽ để lại trong bạn những kỷ niệm khó quên.

Brúarárfoss (‘Thác Cầu’), Iceland

Nguồn
Brúarárfoss (Brúarfoss) | 🏞️ Thác Iceland
Thác Iceland
Thác Bruarfoss | Cuộc phiêu lưu ở Bắc Cực
Cuộc phiêu lưu
Hướng dẫn về Thác Brúarfoss ở Iceland – Bảo tàng Perlan
Perlan
Brúarárfoss, còn được gọi là Brúarfoss, là một thác nước quyến rũ nằm ở phía tây nam Iceland, nổi tiếng với làn nước trong xanh sống động nổi bật. Với chiều cao khoảng 10 feet (3 mét), nó có thể không phải là thác nước cao nhất trong cả nước, nhưng hình dạng móng ngựa độc đáo và màu sắc rực rỡ của nước khiến nó trở thành một trong những địa điểm ăn ảnh nhất của Iceland. Thác nước được nuôi dưỡng bởi sông Brúará, bắt nguồn từ sông băng Langjökull, góp phần vào màu xanh băng giá của nó khi nó rơi vào một hẻm núi hẹp được bao quanh bởi đá núi lửa tối.

Ý nghĩa lịch sử

Cái tên “Brúarárfoss” có nghĩa là “Thác Cầu”, ám chỉ đến một vòm đá tự nhiên từng bắc qua sông. Vòm này sụp đổ vào thế kỷ 15 hoặc 16, và theo truyền thuyết, nó đã bị cố tình phá hủy vào năm 1602 bởi một tín đồ của Nhà thờ Giám mục Skálholt trong thời kỳ nạn đói. Đạo luật này nhằm ngăn chặn nông dân đói khát tiếp cận những vùng đất màu mỡ hơn mà nhà thờ tuyên bố chủ quyền. Một cây cầu đi bộ mới được xây dựng vào đầu thế kỷ 20, cung cấp cho du khách một cái nhìn tuyệt đẹp của thác nước.

Khả năng tiếp cận và đi bộ đường dài

Brúarárfoss nằm dọc theo tuyến đường Golden Circle nổi tiếng, khoảng 57 dặm (90 km) từ Reykjavík và gần làng Laugarvatn. Việc tiếp cận thác nước đòi hỏi phải đi bộ đường dài, điều này có thể khó khăn do điều kiện lầy lội, đặc biệt là sau mưa. Kể từ tháng 4 năm 2023, một bãi đậu xe mới đã được thành lập, giảm việc đi bộ xuống còn khoảng 5 phút từ khu vực đậu xe, mặc dù nhiều người vẫn chọn đi bộ khứ hồi dài hơn 4,4 dặm (7 km) để tận hưởng phong cảnh xung quanh và thêm các thác nước nhỏ hơn dọc theo đường mòn.

Kháng cáo nhiếp ảnh

Màu xanh rực rỡ của thác nước, cùng với những tảng đá tối tương phản và cây xanh tươi tốt, khiến nó trở thành nơi yêu thích của các nhiếp ảnh gia và những người đam mê thiên nhiên. Môi trường thanh bình và số lượng du khách tương đối thấp góp phần vào sự quyến rũ của nó như một viên ngọc ẩn trong cảnh quan của Iceland.Tóm lại, Brúarárfoss không chỉ là một kỳ quan thiên nhiên do vẻ ngoài tuyệt đẹp của nó mà còn chìm đắm trong lịch sử và dễ tiếp cận cho những người sẵn sàng khám phá môi trường xung quanh.

 

Rafn Sigurbjörnsson

Ghi chép về Iceland
Thác Brúarárfoss │ Thư viện ảnh Iceland

Brúarárfoss (‘Thác Bridge’) là một thác nước tương đối nhỏ so với nhiều thác nước khác ở Iceland, nhưng kích thước nhỏ bé của nó không làm mất đi vẻ đẹp tuyệt vời của nó. Cả người dân địa phương và du khách dày dạn kinh nghiệm đều coi Brúarfoss là một trong những viên ngọc ẩn giấu của đất nước, thường gọi đây là ‘Thác nước xanh nhất Iceland’.
Sông băng Brúará đổ xuống từ độ cao 2-3m, kết thúc bằng một khúc cua chữ U ở chân thác, nơi dòng sông tập trung thành một khe nứt sâu chảy qua trung tâm của các khối đá núi lửa tối màu. Điều này tạo ra những thác ghềnh xanh biếc gần như thách thức trí tưởng tượng—và quang cảnh càng đẹp hơn nữa nhờ thảm thực vật xanh tươi xung quanh, tạo nên sự tương phản rõ rệt với dòng nước chảy.
Brúarárfoss chỉ chiếm một phần nhỏ của Brúará, có nguồn gốc từ dòng sông Hvita hùng vĩ chảy từ sông băng Langjökull.
Thác nước lấy tên từ một vòm đá từng đứng sừng sững trên thác, đóng vai trò như một cây cầu cho những ai muốn đi qua.
Theo truyền thuyết, cây cầu đá tự nhiên này đã bị phá hủy vào năm 1602 bởi một tay sai của tòa giám mục Skálholt. Vào thời điểm đó, Iceland đang phải hứng chịu nạn đói nghiêm trọng, và bằng cách phá hủy cây cầu, tay sai đã ngăn cản những người nông dân đang chết đói đến được vùng đất trù phú mà nhà thờ tuyên bố chủ quyền.
Vào ngày 20 tháng 7 năm 1433, giám mục người Đan Mạch, Jón Gereksson, đã chết đuối trong thác nước sau khi bị nhốt trong một chiếc túi, trói vào một tảng đá lớn và ném xuống. Mặc dù chi tiết có phần mơ hồ, nhưng có vẻ như Jón đã, trong cơn ghen tuông, cố gắng giết người tình của một phụ nữ trẻ tên là Margrét Vigfúsdóttir. Đổi lại, cô ấy đã thề thốt với bất kỳ người đàn ông nào sẵn sàng trả thù cho vụ giết người và may mắn thay, con trai của một tù trưởng, Þorvarður Loftsson, đã ở đó để giúp cô ấy.

© 2024 IcelandPhotoGallery.com │ https://lnkd.in/gTpJuh64
Bạn có thể tìm thấy mọi thông tin tại: https://lnkd.in/gXAu2rd ()

Image preview

(St.)

Du Lịch

Công ty sản xuất bia Churchill Saskatoon, Saskatchewan, Canada

154

Saskatoon, Saskatchewan:

Saskatoon là thành phố lớn nhất ở tỉnh Saskatchewan của Canada, được biết đến với nền văn hóa sôi động, vẻ đẹp tự nhiên tuyệt đẹp và bầu không khí thân thiện. Nép mình dọc theo Sông Nam Saskatchewan, nó cung cấp một sự pha trộn độc đáo của các tiện nghi đô thị và các cuộc phiêu lưu ngoài trời.

Các điểm tham quan chính:

  • Công viên di sản Wanuskewin: Di sản Thế giới được UNESCO công nhận này cung cấp một cái nhìn thoáng qua về lịch sử phong phú của các dân tộc bản địa trong khu vực. Khám phá những cú nhảy bò rừng cổ đại, triển lãm diễn giải, và cảnh quan thảo nguyên tuyệt đẹp.
  • Công viên & Sở thú Trang trại Lâm nghiệp Saskatoon: Tận hưởng một chuyến đi dạo nhàn nhã qua những khu vườn được cắt tỉa cẩn thận, tham quan sở thú của trẻ em, và khám phá động vật hoang dã hấp dẫn.
  • Đường mòn Meewasin: Con đường mòn tuyệt đẹp này chạy dọc theo Sông Nam Saskatchewan, mang đến cơ hội đi bộ, đi xe đạp và tận hưởng khung cảnh sông tuyệt đẹp.
  • Phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại Remai: Bảo tàng nghệ thuật đương đại này có một bộ sưu tập nghệ thuật Canada và quốc tế ấn tượng, bao gồm các tác phẩm của các nghệ sĩ nổi tiếng.
  • Chợ Nông sản Saskatoon: Khám phá các sản phẩm địa phương, hàng thủ công và thức ăn ngon tại khu chợ sôi động này.

Những việc cần làm:

  • Hoạt động ngoài trời: Tận hưởng đi bộ đường dài, câu cá, cắm trại và chèo thuyền ở các khu vực tự nhiên xung quanh.
  • Sự kiện văn hóa: Trải nghiệm khung cảnh nghệ thuật sôi động của Saskatoon với các lễ hội, buổi hòa nhạc và biểu diễn sân khấu.
  • Mua sắm: Khám phá các khu mua sắm của thành phố, từ các cửa hàng thời thượng đến các cửa hàng lớn.
  • Ăn uống: Thưởng thức các món ăn ngon, từ đặc sản địa phương đến hương vị quốc tế.

Khí hậu:

Saskatoon có khí hậu lục địa với mùa đông lạnh và mùa hè ấm áp. Thành phố trải qua một lượng tuyết rơi đáng kể trong những tháng mùa đông.

Paul DuBowy 🇺🇦

Churchill Brewing Company
Saskatoon, Saskatchewan Canada

Image previewImage previewImage previewNo alt text provided for this imageNo alt text provided for this image

(St.).

Du Lịch

Bruges: Venice của phương Bắc – Viên ngọc quý Flanders

214

Bruges: Venice của phương Bắc – Viên ngọc quý Flanders

Vì sao Bruges được mệnh danh là “Venice của phương Bắc”?

  • Kênh đào và cầu: Hệ thống kênh đào chằng chịt, những chiếc cầu duyên dáng bắc ngang qua tạo nên một khung cảnh lãng mạn không khác gì Venice. Bạn có thể dạo thuyền trên kênh, ngắm nhìn những ngôi nhà cổ kính hai bên bờ, hoặc đơn giản chỉ là ngồi trên một chiếc ghế bên bờ kênh, tận hưởng không khí trong lành.
  • Kiến trúc lịch sử: Bruges sở hữu những công trình kiến trúc Gothic tuyệt đẹp, những nhà thờ cổ kính, những quảng trường rộng lớn. Tất cả đều mang đậm dấu ấn thời gian, kể những câu chuyện về một quá khứ huy hoàng.
  • Không khí lãng mạn: Với những con phố lát đá cuội, những cửa hàng bán sô cô la thơm lừng, những quán rượu ấm cúng, Bruges là nơi lý tưởng để bạn tận hưởng một kỳ nghỉ lãng mạn.

Những điểm đến không thể bỏ qua ở Bruges

  • Markt: Quảng trường trung tâm của Bruges, nơi bạn có thể tìm thấy Belfort (tháp chuông) nổi tiếng, tòa thị chính và những ngôi nhà guild xinh đẹp.
  • Minnewater: Hồ tình yêu, một địa điểm lãng mạn với những cây liễu rủ bóng và những con đường lát đá.
  • Church of Our Lady: Nhà thờ Đức Mẹ, nơi lưu giữ bức tượng Đức Mẹ và Hài Nhi Jesus bằng đá cẩm thạch trắng của Michelangelo.
  • Gruuthuse Museum: Bảo tàng Gruuthuse, nơi trưng bày những hiện vật quý giá về lịch sử và văn hóa của Bruges.
  • Canals: Hệ thống kênh đào, bạn có thể thuê thuyền để khám phá hoặc đơn giản chỉ là đi bộ dọc theo bờ kênh.

Những trải nghiệm thú vị ở Bruges

  • Thưởng thức sô cô la: Bruges nổi tiếng với sô cô la thủ công, bạn có thể ghé thăm những cửa hàng sô cô la để nếm thử và mua về làm quà.
  • Uống bia địa phương: Bia Bỉ là một trong những loại bia ngon nhất thế giới, hãy thử một vài loại bia địa phương tại các quán rượu truyền thống.
  • Tham quan các bảo tàng: Bruges có nhiều bảo tàng thú vị, từ bảo tàng nghệ thuật đến bảo tàng lịch sử.
  • Đi xe đạp: Thuê một chiếc xe đạp và khám phá Bruges theo cách riêng của bạn.

Mùa đẹp nhất để đến Bruges

Mùa xuân và mùa thu là hai mùa đẹp nhất để đến Bruges. Thời tiết ôn hòa, không quá nóng cũng không quá lạnh, rất thích hợp để đi dạo và khám phá thành phố.

Asif Naqvi

Bruges: Venice của phương Bắc
Khám phá nét quyến rũ lịch sử và phép thuật thời trung cổ của viên ngọc quý Flanders.
👉 Khám phá thêm: https://lnkd.in/dU2nTYaj

Image previewImage previewImage previewImage preview

Nhiếp ảnh (2056064
Asif Naqvi

Bruges: Venice của phương Bắc
Khám phá nét quyến rũ lịch sử và phép thuật thời trung cổ của viên ngọc quý Flanders.
👉 Khám phá thêm: https://lnkd.in/dU2nTYaj

Image previewImage previewImage preview

(St.)

Du Lịch

Cung điện ở Starejwieś: Một viên ngọc của kiến trúc Ba Lan

299

Cung điện ở Starejwieś: Một viên ngọc của kiến trúc Ba Lan

Cung điện ở Starejwieś là một ví dụ phi thường về kiến trúc Ba Lan, nơi đã làm hài lòng với sự thanh lịch và lịch sử phong phú của nó trong nhiều thế kỷ. Nằm trong một khu vực đẹp như tranh vẽ, nó đã từng là trụ sở của một gia đình quý tộc có ảnh hưởng.

Lịch sử và kiến trúc

Cung điện ở Starejwieś được dựng lên vào thế kỷ [ở đây cho tuổi] theo phong cách [qui cho phong cách kiến trúc]. Việc xây dựng nó là kết quả của các kế hoạch kiến trúc được suy nghĩ cẩn thận, nhằm mục đích tạo ra một nơi cư trú đại diện. Mặt tiền của cung điện được trang trí với trang trí phong phú, và nội thất thích thú với vữa, tranh vẽ và đồ nội thất nguyên bản.

Thay đổi qua nhiều thế kỷ

Qua nhiều thế kỷ, cung điện đã trải qua nhiều thay đổi. Nó được phát triển, thích nghi với các chức năng mới và được xây dựng lại. Tùy thuộc vào thời trang thịnh hành và nhu cầu của chủ sở hữu, sự xuất hiện của nó đã phát triển.


Cung điện ngày nay

Hiện tại, cung điện ở Starejwieś đóng vai trò là [đây là chức năng hiện tại của cung điện, ví dụ: bảo tàng, khách sạn, trung tâm hội nghị]. Nhờ các công trình cải tạo cẩn thận, nó đã có thể khôi phục lại vinh quang trước đây của nó. Du khách có thể chiêm ngưỡng không chỉ nội thất đẹp, mà còn cả công viên rộng lớn bao quanh cung điện.

Điểm tham quan cho khách du lịch

Cung điện ở Starejwieś là một nơi đáng ghé thăm cho cả những người yêu thích lịch sử và kiến trúc, cũng như cho những người đang tìm kiếm sự yên bình và thư giãn. Nhiều sự kiện văn hóa như buổi hòa nhạc, triển lãm và lễ hội được tổ chức tại đây.

 

Alfreda Pośnik

Từ loạt bài: “LÂU ĐÀI VÀ CUNG điện ĐẸP NHẤT Ở BA LAN”
hashtag#hashtag xây dựng#hashtag kiến ​​trúc#POLAND
Có 402 lâu đài và 2.000 cung điện ở Ba Lan. Một số trong số đó nằm ở…
tình trạng rất tồi tệ, nhưng cũng có những viên đá quý thật.

Starawiś; đường phố Węgrowska 26, 07-100 –Węgrów

𝐏𝐚ł𝐚𝐜 𝐰 𝐒𝐭𝐚𝐫𝐞𝐣𝐰𝐬𝐢 – một cung điện theo phong cách tân Gothic ở Starawieś gần Węgrów trên biên giới của hai vùng đất lịch sử: Podlasie và Mazovia.

Lần đầu tiên đề cập đến thị trấn có từ năm 1473, khi nó được gọi là Jakimowice. Vào thế kỷ 16 nó được đặt tên là Starawieś, sau này (từ thế kỷ 19) được viết riêng: Stara Wieś. Năm 2003, tên lịch sử của Starawieś đã được khôi phục cho thị trấn. Qua nhiều thế kỷ, đã có nhiều chủ sở hữu của Starawieś, bắt đầu từ gia đình Kiszka người Litva hùng mạnh, sau đó là gia đình Radziwiłł, Krasiński, Ossoliński, Jezierski và Golicyn. Chủ sở hữu cuối cùng của Starejwsi (cho đến năm 1945) là Franciszek Radziwiłł và Zofia de Gren Radziwiłł nhũ danh Wodzicki. Trong thời gian chiếm đóng, toàn bộ tài sản đã bị quân Đức tịch thu và quốc hữu hóa sau chiến tranh.
Ở Starawieś, từ xa bạn có thể nhìn thấy tòa tháp hình răng cưa, những tháp pháo thanh mảnh và các lỗ châu mai nhô ra phía trên cây xanh rậm rạp của công viên cũ. Đây là những dấu hiệu báo trước của cung điện, nơi đã trải qua quá trình phát triển từ trang viên phòng thủ thế kỷ 16 của gia đình Kiszków thuộc quốc huy Dąbrowa đến dinh thự ấn tượng nhất của ông trùm ở Quận Węgrów. Gia đình Radziwiłł thời kỳ đầu Vào thế kỷ 17, họ đã xây dựng một cung điện ấn tượng với tháp đồng hồ, được Hoàng tử Radziwiłł mở rộng và làm đẹp. Năm 1650, ông tiếp đón Vua John Casimir. Một cung điện theo phong cách tân Gothic được Ludwik Martini xây dựng lại từ cung điện kiểu baroque vào năm 1841-1843 cho Hoàng tử Sergius Golitsyn. Nơi ở đầu tiên được xây dựng cho gia đình Radziwiłł vào đầu thế kỷ 17, sau đó được xây dựng lại và hiện đại hóa nhiều lần. Năm 1839, điền trang, vốn là của hồi môn của Nữ bá tước Maria Jazierska, đã trở thành một phần tài sản của hoàng tử Nga. Xung quanh cung điện có công viên với ao hồ và thảm thực vật phong phú. Từ năm 1966, tòa nhà thuộc sở hữu của Ngân hàng Quốc gia Ba Lan, ngân hàng này đã cải tạo lại khu phức hợp, khôi phục cung điện trở lại thời huy hoàng trước đây. Bên trong cung điện, các điểm tham quan đáng chú ý bao gồm: bếp lò lát gạch làm bằng gạch tân Phục hưng hoặc tân Gothic, lò sưởi bằng gang đóng khung bằng đá sa thạch và đá cẩm thạch, cùng các phòng được trang trí lộng lẫy.
Mặc dù cung điện không mở cửa vĩnh viễn cho khách du lịch nhưng vẫn có thể đến thăm sau khi thu xếp trước với ban quản lý cơ sở.

Image previewImage previewImage preview

Nhóm Hagiography và các Dòng tu

Từ loạt bài: “LÂU ĐÀI VÀ CUNG CẤP ĐẸP NHẤT Ở BA LAN”
hashtag#hashtag xây dựng#hashtag kiến ​​trúc#POLAND
Có 402 lâu đài và 2.000 cung điện ở Ba Lan. Một số trong số đó nằm ở…
tình trạng rất tồi tệ, nhưng cũng có những viên đá quý thật.

𝐏𝐚ł𝐚𝐜 𝐤𝐫ó𝐥𝐞𝐰𝐬𝐤𝐢 𝐰𝐞 𝐖𝐫𝐨𝐜ł𝐚𝐰𝐢𝐮

còn có Cung điện Spätgen hay Lâu đài của các vị vua Phổ – một quần thể cung điện từng là nơi ở của các vị vua Phổ thuộc triều đại Hohenzollern từ thế kỷ 18 đến thế kỷ 20, hiện là trụ sở của Bảo tàng Thành phố Wrocław.
Tòa nhà cung điện đầu tiên được xây dựng vào khoảng năm 1710.
Người khởi xướng việc xây dựng là Nam tước Hans Ernt von Pein und Wechmar, người qua đời năm 1705 tại Vienna, và công việc được tiếp tục bởi người thừa kế của ông là Johannes Ernst von Pein und Wechmat. Vào ngày 6 tháng 11 năm 1717, cung điện được Nam tước Heinrich Gottfried von Spätgen mua từ Ludoph Joseph von Pein (con trai của Ernst) với số tiền 1.333 và 1/3 thalers Phổ[b].
Tác giả của thiết kế cung điện là Lucas von Hildebrandt, người tạo ra, trong số những người khác, Vienna Belvedere, và ở Wrocław một cung điện không còn tồn tại được xây dựng vào năm 1711 tại ul. Wita Stwosza 26 cho Gottfried Christian von Schreyvogel.
Đó là một tòa nhà hai tầng với mặt tiền bảy trục, mái đầu hồi hai tầng có kết cấu sườn núi, được xây dựng trên kết cấu tấm ốp phủ thạch cao. Sự khớp nối của mặt tiền được nhấn mạnh bởi các đường gờ giữa các tầng và đỉnh cùng với các dải trụ ngăn cách các trục cửa sổ.
Ở trục trung tâm có một cổng mộc mạc, phía trên có một màng nhĩ bị rách từng đoạn. Có những cửa sổ ngủ tập thể trên mái nhà.
Tòa nhà cung điện ba tầng có mặt tiền bảy trục tương tự nhau ở cả hai phía (phía bắc và phía nam), được khớp nối với các trụ cột rất trật tự, cao hai tầng, đặt ở tầng trệt mộc mạc. Ở phía nam, ba trục trung tâm hơi nhô ra, tạo thành một quân đoàn tiên phong nhỏ trên đỉnh có đầu hồi hai tầng. Tầng dưới có ba trục với các cửa sổ hình chữ nhật, phía trên có các mắt hình elip[1]. Tầng thứ hai là một trục và có dạng một aedicula với một màng nhĩ hình tam giác được bao quanh bởi các dây xoắn.
Các yếu tố khác nhau của cả hai mặt tiền là cổng ban công.
Sau năm 1717, cung điện được trang trí nội thất mới (được bảo quản trong hốc cửa sổ ở mặt tiền phía Nam), và cổng ban công được hoàn thiện. Nhà thầu hoàn thiện cổng là Philipp Winckler hoặc Johann Baptista Limberg.
Năm 1750, tòa nhà được Vua Frederick II của Phổ mua lại; từ đó trở đi được gọi là cung điện hoàng gia, đôi khi còn được gọi là Cung điện Frederick. Sau khi cung điện được vua Phổ mua lại, sân danh dự được bao quanh bởi các khu nhà phụ thấp, phía tây nam được xây dựng ở phía vườn, nhờ đó nhà vua có thể quan sát cuộc diễn tập của quân đội.
Sau khi các công sự bị phá bỏ, cung điện được mở rộng hơn nữa: khoảng năm 1845, Friedrich August Stüler xây dựng cánh phía nam theo phong cách Tân Phục hưng của Ý.
Quảng trường là nơi diễn ra các cuộc diễu hành và là biểu tượng cho sức mạnh của Phổ.

Image previewImage previewImage preview

Nhóm Hagiography và các Dòng tu
Alfreda Pośnik

Từ loạt bài: “LÂU ĐÀI VÀ CUNG CẤP ĐẸP NHẤT Ở BA LAN”
#budownictwo #architecture #POLSKA
Có 402 lâu đài và 2.000 cung điện ở Ba Lan. Một số trong số đó nằm ở…
tình trạng rất tồi tệ, nhưng cũng có những viên đá quý thật.

𝐙𝐚𝐦𝐞𝐤 𝐰 𝐎𝐣𝐜𝐨𝐰𝐢𝐞

Khi vào Ojców, bạn có thể nhìn thấy tàn tích của lâu đài nằm trên một tảng đá cao bên phải đường từ xa.
Lâu đài ở Ojców được xây dựng bởi Casimir Đại đế. Công sự nằm trên tuyến đường thương mại Kraków-Wrocław, là một điểm kiểm soát quan trọng trên tuyến đường thương mại. Cho đến khi Cộng hòa Ba Lan kết thúc sự tồn tại, nó là trụ sở của Starosty. Vào thế kỷ 16, trong số những người khác Jan Boner giữ chức vụ ở đây, và vào thế kỷ 18, gia đình Łubieński và Załuski đã giữ chức vụ ở đây.
Ban đầu, lâu đài bao gồm hai phần. Đầu tiên là một tòa nhà dân cư và một sân trong có một cái giếng sâu được khoét trên đá. Phần thứ hai, không đều của lâu đài với một tòa tháp đặc trưng nằm trên một tảng đá nhỏ cao hơn một chút. Vào giữa thế kỷ 17, yếu tố thứ ba được xây dựng – một tòa nhà dân cư, nằm trên tảng đá phía nam, vượt xa đường viền của bức tường phòng thủ. Có một tòa tháp bằng đá cao sừng sững trên lâu đài, đã bị hạ thấp đáng kể do được xây dựng lại vào thế kỷ 19.
Lối vào đi qua một cây cầu dựa trên những cây cột vẫn còn được nhìn thấy cho đến ngày nay và một tháp cổng được trang bị cửa gỗ sồi. Vào giữa thế kỷ 19, lâu đài đã bị phá bỏ để xây dựng lại, nhưng bản thân việc tái thiết vẫn chưa hoàn thành. Ngoài tòa tháp kể trên, phần duy nhất được bảo tồn là tháp cổng được xây dựng theo phong cách tân Gothic vào cuối thế kỷ 19.

𝐃𝐚𝐰𝐧𝐞 𝐮𝐳𝐝𝐫𝐨𝐰𝐢𝐬𝐤𝐨

Dưới chân núi lâu đài lãng mạn và dọc theo toàn bộ Thung lũng Prądnik, một khu nghỉ dưỡng sức khỏe thời thượng được thành lập vào thế kỷ 19, nơi tiếp đón nhiều người nổi tiếng. Thật đáng để ở lại đây lâu hơn để có thể đi hết những con đường dành cho khách du lịch và tham quan các điểm du lịch khác, bao gồm cả các hang động địa phương.

Image previewImage previewImage preview

 

Nhóm Hagiography và các Dòng tu
Alfreda Pośnik
Từ loạt bài: “LÂU ĐÀI VÀ CUNG điện ĐẸP NHẤT Ở BA LAN”
hashtag#hashtag xây dựng#hashtag kiến ​​trúc#POLAND
Có 402 lâu đài và 2.000 cung điện ở Ba Lan. Một số trong số đó nằm ở…
tình trạng rất tồi tệ, nhưng cũng có những viên đá quý thật.

𝐙𝐚𝐦𝐞𝐤 Ż𝐮𝐩𝐧𝐲 – 𝐳𝐚𝐦𝐞𝐤 𝐰 𝐖𝐢𝐞𝐥𝐢𝐜𝐳𝐜𝐞

Trụ sở cũ của ban quản lý mỏ Wieliczka và Bochnia, tức là công ty Krakow Saltworks.
Lâu đài bao gồm ba tòa nhà chính: Lâu đài giữa (thế kỷ 13-14), lâu đài phía Bắc (thế kỷ 15), lâu đài phía Nam (thế kỷ 19-20) và lâu đài (thế kỷ 14).
Người quản lý xưởng muối – người quản lý mỏ do nhà vua bổ nhiệm – chịu trách nhiệm quản lý hàng hóa một cách hợp lý.
Vào thời cai trị, thu nhập từ khai thác muối chiếm 1/3 ngân sách nhà nước. Vào thế kỷ 18, một khu vườn được bố trí xung quanh tòa nhà.
Trong 650 năm, lâu đài đã phải hứng chịu hỏa hoạn, chiến tranh, bao vây và các thảm họa khác. Thiệt hại nặng nề nhất là vụ ném bom của quân đội Liên Xô năm 1945.
Công việc cải tạo được hoàn thành vào năm 1992.
Ngày nay, lâu đài đã được khôi phục lại là trụ sở của Bảo tàng Xưởng muối Krakow. Là một phần của chuyến tham quan lâu đài, bạn có thể xem triển lãm khảo cổ thường trực. Lễ hội muối được tổ chức mỗi năm một lần. Những sự kiện này diễn ra định kỳ trong sân lâu đài.
Vào ngày 23 tháng 6 năm 2013, lâu đài đã được đưa vào Danh sách Di sản Thiên nhiên và Văn hóa Thế giới của UNESCO, như một phần mở rộng của mục liên quan đến mỏ muối.
Khu phức hợp Lâu đài Saltworks bao gồm các tiện ích sau:
· Lâu đài Trung – “Ngôi nhà trong xưởng muối” (thế kỷ 13–14) – tòa nhà cổ nhất trong số các tòa nhà, trước đây nó phục vụ chức năng tiêu biểu nhất. Trong số những nơi khác, có Phòng Thị trấn – ngày nay là Hội trường Gothic, Phòng Hoàng gia, các phòng bán muối và cất giữ những đồ vật có giá trị liên quan đến mỏ muối. Hiện tại, nơi đây đang tổ chức các cuộc triển lãm khảo cổ và lịch sử, bộ sưu tập máy lắc muối có giá trị lớn nhất ở Ba Lan và một phòng triển lãm tạm thời.
· Lâu đài phía Bắc – “The Saltworks House” (thế kỷ 14–15) – xưa kia có những căn hộ dành cho quan chức và nhà thờ Thánh ở tầng một. Stanisław (16 – nửa sau thế kỷ 17), và ở tầng trệt, cùng những nơi khác. nhà tù xưởng muối Groch, łojownia, nhà kho chứa dụng cụ khai thác mỏ, phòng cất giữ bạc và thiết bị nhà thờ cho nhà nguyện nói trên.
· Lâu đài phía Nam (giữa thế kỷ 19) – xưa có văn phòng, căn hộ dành cho lính canh và lính gác, nhà xe và kho chứa thiết bị chữa cháy. Hiện tại, có: phòng triển lãm tạm thời và các hoạt động giáo dục, studio và nhà hàng.
· Những mảnh vỡ của nhà bếp làm muối (thế kỷ 15) – cơ sở ăn uống tập thể đầu tiên ở Ba Lan, nơi các công nhân hành chính, thợ mỏ và công nhân làm muối thời kỳ đầu nhận được thức ăn miễn phí.
· tháp (thế kỷ 14) và những mảnh tường phòng thủ của thành phố (thế kỷ 13). Những bức tường này được xây dựng dưới thời trị vì của Vua Casimir Đại đế. Chúng được xây bằng đá sa thạch Beskid có hình bầu dục. Trong quá khứ, tòa tháp nằm trong số những nơi khác, một nhà tù dành cho những người bị kết án về tội nghiêm trọng hơn và căn hộ của giáo sĩ.

Image previewImage previewImage preview

 

Nhóm Hagiography và các Dòng tu

Từ loạt bài: “LÂU ĐÀI VÀ CUNG điện ĐẸP NHẤT Ở BA LAN”
#budownictwo #architecture #POLSKA
Có 402 lâu đài và 2.000 cung điện ở Ba Lan. Một số trong số đó nằm ở…
tình trạng rất tồi tệ, nhưng cũng có những viên đá quý thật.

𝐃𝐮𝐛𝐢𝐞𝐜𝐤𝐨 – 𝐳𝐚𝐦𝐞𝐤 (Podkarpackie Voivodeship)

Lâu đài được xây dựng vào giữa thế kỷ 16 bởi Stanisław Mateusz Stadnicki.
Ông là con trai của Stanisław và Natalia nhũ danh Kmita, và chính gia đình Kmita đã xây dựng lâu đài bằng gỗ đầu tiên được bao quanh bởi bờ kè đất và hào nước trên ngọn đồi phía trên sông San. Lâu đài thứ hai là một tòa nhà bằng gạch theo quy hoạch hình tứ giác, có sân trong nằm giữa hai tòa nhà dân cư đứng song song với nhau và có tường phòng thủ. Ngoài ra còn có bốn tòa tháp và lối vào lâu đài được bảo vệ, cùng với những thứ khác, bằng một con hào.
Năm 1551, Stanisław Stadnicki, một võ sĩ, võ sĩ và nghệ sĩ piano, sau này được biết đến với biệt danh “Diabeł Łańcucki”, sinh ra trong cùng một lâu đài.
Năm 1588, lâu đài trở thành tài sản của Stanisław Krasicki, chủ sở hữu của Krasiczyn, và sau khi ông qua đời, nó thuộc quyền sở hữu của con trai ông là Jerzy. Trong thời gian họ ở đó, các công trình xây dựng đã được thực hiện để làm đẹp và mở rộng cung điện.
Vào năm 1611, Jerzy Krasicki đã đặt hàng từ thợ khắc gỗ nổi tiếng Jan, người Pháp, “bốn cửa cho các tòa nhà ở Dubiecko và hai cửa có lưới cho khung trên hiên nhà, tác phẩm chạm khắc với các bức tượng và vấn đề, và lưới hoặc cổng cho cổng” và hơn nữa, “anh ấy phải làm ba chiếc gạc hươu cho ba chân nến, và một số hình tượng nhất định cho chúng, đó là: một chân nến Judith với cái đầu của Holofernes và một thanh kiếm, đến chân nến thứ hai là Cupid với cung tên, và đến Samson thứ ba có hình dáng giống Złoczkowice (gia sản của Korniakts).
Và dưới ba chân nến này, anh ta cũng phải làm đầu hươu, ngoài ra, anh ta còn phải chạm khắc và thêm sừng cho những chiếc Melusine làm sẵn, và một cánh cửa gỗ sồi bằng sắt rèn có hình dạng kép, như ở Krasiczyn, cho phòng. Ông còn đặt mua “những tấm kính lớn, tròn, trong suốt cho lâu đài đẹp nhất, 10.300 tấm theo mẫu đưa ra”. Một trận hỏa hoạn bùng phát vào giữa thế kỷ 17 đã góp phần làm thay đổi thiết kế nội thất một lần nữa.
Ignacy Krasicki, một nhà thơ và giám mục, cũng sinh ra tại cung điện này vào ngày 3 tháng 2 năm 1735.
Cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19 chứng kiến ​​nhiều công trình hiện đại hóa hơn nữa, kết quả là tòa nhà bốn mặt mất đi diện mạo và vẫn còn là một cung điện nhỏ theo phong cách cổ điển vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay. Bên trong cung điện hiện tại, các tầng hầm ở cánh phía nam và hai phòng ở tầng trệt ở phía bắc vẫn còn sót lại từ tòa nhà ban đầu.
Trong thời kỳ Krasicki, dinh thự mất đi tính chất phòng thủ để chuyển sang hình thức cổ điển. Sau đó, một khu vườn cảnh đã được xây dựng xung quanh lâu đài, hiện được coi là một trong những công trình kiến ​​​​trúc có giá trị nhất ở Ba Lan. Bố cục khu vườn sử dụng địa hình tự nhiên, những cây sồi và cây bồ đề già được làm giàu với nhiều loài cây và cây bụi có nguồn gốc nước ngoài.

Image previewImage previewImage preview

 

Nhóm Hagiography và các Dòng tu
Alfreda Pośnik

Từ loạt bài: “LÂU ĐÀI VÀ CUNG điện ĐẸP NHẤT Ở BA LAN”
#budownictwo #architecture #POLSKA
Có 402 lâu đài và 2.000 cung điện ở Ba Lan. Một số trong số đó nằm ở…
tình trạng rất tồi tệ, nhưng cũng có những viên đá quý thật.

𝐙𝐚𝐦𝐞𝐤 𝐊𝐚𝐳𝐢𝐦𝐢𝐞𝐫𝐳𝐨𝐰𝐬𝐤𝐢

Lâu đài thời Phục hưng ở Przemyśl, trên Đồi Castle, nằm ở độ cao 270 m so với mực nước biển.
Lâu đài gạch đầu tiên được xây dựng trên một ngọn đồi sau năm 1340, dưới thời trị vì của Casimir Đại đế, thay cho thành trì bằng gỗ và đất nơi Vua Bolesław Dũng cảm đã xây dựng một nhà tròn bằng gạch theo phong cách La Mã và một cung điện (cung điện) vào đầu thế kỷ 20. thế kỷ thứ 11.
Lâu đài của Casimir Đại đế được xây dựng theo phong cách Gothic.
Chỉ có cổng vào ogival còn tồn tại từ thời kỳ này. Lâu đài này đã bị hư hại trong cuộc xâm lược Vlach năm 1498.
Lâu đài được mở rộng và củng cố trong quá trình tái thiết vào năm 1514–1553, do Piotr Kmita Sobieński thực hiện, tăng cường khả năng phòng thủ bằng cách xây dựng một pháo đài.
Lâu đài mà ông củng cố có quy hoạch hình tứ giác với các tháp tròn ở các góc và tháp tứ giác ở góc phía nam. Có một tiền đồn kiên cố dưới lâu đài.
Trong những năm 1616–1633, starosta Marcin Krasicki đã ủy quyền cho Galeazzo Appiani xây dựng lại lâu đài bằng cách nâng cao các tòa tháp phía bắc và phía đông, đồng thời biến cánh phía đông bắc thành một tòa nhà dân cư với các tu viện.
Năm 1678, starosta, Marcin Kazimierz Kątski, đã đặt một kho vũ khí trong lâu đài. Trong hiệp 2 Vào thế kỷ 17, những nỗ lực tiếp theo đã được thực hiện để tăng cường khả năng phòng thủ của lâu đài.
Vào những năm 1759–1762, starosta Stanisław Poniatowski đã phá bỏ bức màn phía tây nam cùng với các tòa tháp phía nam và phía tây và xây một bức tường mới, làm giảm diện tích của lâu đài khoảng 10 mét. Những chiếc trụ đã được thêm vào cổng nhà.
Trong những năm 1865–1867, chái phía đông bắc và tháp phía bắc được cải tạo. Tầng hai của cổng lâu đài cũng bị phá bỏ. Từ năm 1884, Hiệp hội Sân khấu Przemyśl “Fredreum” có trụ sở chính tại lâu đài.
Vào cuối thế kỷ 20, bức tường rèm ở phía Tây Nam và cả hai tháp trên bức màn được xây dựng lại một phần. Trong sân, đường nét của nhà tròn và cung điện theo phong cách La Mã được xây dựng vào cuối triều đại của Bolesław the Brave đã được hé lộ. Vào năm 2012, công việc đã được bắt đầu để trưng bày những di tích này và vương cung thánh đường theo phong cách La Mã ba gian được phát hiện trong quá trình làm việc, bị gọi nhầm là Nhà thờ Volodar

Image previewImage previewImage preview

 

Từ loạt bài: “LÂU ĐÀI VÀ CUNG CẤP ĐẸP NHẤT Ở BA LAN”
#budownictwo #architecture #POLSKACó 402 lâu đài và 2.000 cung điện ở Ba Lan. Một số trong số đó nằm ở…
tình trạng rất tồi tệ, nhưng cũng có những viên đá quý thật.𝐏𝐚ł𝐚𝐜 𝐖ł𝐚𝐝𝐲𝐬ł𝐚𝐰𝐚 𝐑𝐞𝐲𝐦𝐨𝐧𝐭𝐚 𝐰 𝐊𝐨ł𝐚𝐜𝐳𝐤𝐨𝐰𝐢𝐞Một cung điện theo chủ nghĩa cổ điển lịch sử (cũng được các nhà sử học nghệ thuật coi là trang viên) từ thế kỷ 19 ở Kołaczkowo, Quận Września, Voivodeship Greater Ba Lan.𝐇𝐢𝐬𝐭𝐨𝐫𝐢𝐚
Cung điện được xây dựng vào đầu thế kỷ 19 cho gia đình Stablewski (Marcin Libicki nói rằng nó dành cho Tadeusz Grabski). Trong những năm 1920–1925, Władysław Reymont sống và làm việc trong cung điện. Trong thời kỳ này, nhiều người từ giới khoa học, chính trị và văn hóa, bạn bè của Reymont, đã đến thăm trang viên Kołaczkowski, bao gồm: Adam Grzymała-Siedlecki, Kornel Makuszyński, Zenon Przesmycki, Roman Dmowski, Władysław Grabski, Maciej Rataj và Wincenty Witos. Những câu chuyện sau đây có lẽ đã được viết ở đây: “Người bị phán xét”, “Công chúa”, “Nổi loạn” và “Truyền thuyết”.
Sau năm 1945, nội thất được xây dựng lại. Nó được xây dựng theo hình chữ nhật. Ở mặt tiền phía trước có mái cổng theo phong cách Ionic được hỗ trợ bởi tám cột. Đồ nội thất được người viết sử dụng còn sót lại. Có một công viên bên cạnh cung điện, với tòa nhà phụ theo phong cách cổ điển từ nửa đầu thế kỷ 19 và các tòa nhà trang trại.
Hiện nay, cung điện là trụ sở của Trung tâm Văn hóa Thành phố. Nó cũng có Phòng tưởng niệm Władysław Reymont và Phòng hợp tác xã ngân hàng khu vực tại Ngân hàng hợp tác xã quận ở Września.Image previewImage previewImage preview

 

Từ loạt bài: “LÂU ĐÀI VÀ CUNG CẤP ĐẸP NHẤT Ở BA LAN”
#budownictwo #architecture #POLSKA
Có 402 lâu đài và 2.000 cung điện ở Ba Lan. Một số trong số đó nằm ở…
tình trạng rất tồi tệ, nhưng cũng có những viên đá quý thật.𝐙𝐚𝐦𝐞𝐤 𝐰 𝐑𝐲𝐝𝐳𝐲𝐧𝐢𝐞Lâu đài nằm ở Rydzyna tại Plac Zamkowy 1.
Với diện tích 42,5 nghìn m2 là lâu đài lớn nhất ở Greater Ba Lan
.
𝐇𝐢𝐬𝐭𝐨𝐫𝐢𝐚Lâu đài Gothic nguyên bản của gia đình Rydzyński từ năm 1403-22 được xây dựng bởi Jan of Czernina của quốc huy Wierzbna trên một hòn đảo nhân tạo và tồn tại chưa đầy hai thế kỷ cho đến khi bị Thụy Điển xâm lược. Nó bao gồm một tòa nhà dân cư ở phía nam, một tòa nhà trang trại ở phía đông và một bức tường với tháp cổng ở phía bắc, được bao quanh bởi một con hào rộng.
Trong những năm 1685–1695, một phần trên các bức tường của nó, một dinh thự theo phong cách baroque của gia đình Leszczyński thuộc quốc huy Wieniawa đã được xây dựng, do kiến ​​trúc sư hoàng gia Józef Szymon Bellotti hoặc Pompeo Ferrari thiết kế. Vào thời điểm đó, lâu đài có dạng cấu trúc bốn tầng, bốn cánh với sân trong và bốn tòa tháp ở các góc.
Việc trang trí nội thất được thực hiện bởi Michelangelo Palloni.
Năm 1687, buổi ra mắt bộ phim hài The Bourgeois and the Nobleman của Molière ở Ba Lan diễn ra tại nhà hát lâu đài.
Khoảng năm 1700, theo sáng kiến ​​của Stanisław Leszczyński, lâu đài được xây dựng lại theo thiết kế của Pompeo Ferrari, do gia đình Leszczyński đặc biệt mang đến từ Rome.
Theo thiết kế của Bernini (Palazzo Barberini, tái thiết bảo tàng Louvre), ông đã xây dựng lại cánh phía tây của lâu đài, tạo ra một trục khác biệt với quảng trường thành phố.
Sau đó một phòng khiêu vũ hai tầng được xây dựng. Năm 1707 lâu đài bị đốt cháy. Sau cuộc tái tranh cử không thành công, Stanisław Leszczyński đã bán Rydzyna cho Aleksander Sułkowski, một người ủng hộ Augustus III, vào năm 1736 hoặc 1738.
Một cuộc tái thiết khác được thực hiện cho gia đình Sulkowski diễn ra vào năm 1742–1745.
Kiến trúc sư người Silesian Karol Marcin Frantz, ban đầu thực hiện các ý tưởng của Pompeo Ferrari, đã thay đổi cách trang trí mặt tiền thành Rococo, lắp đặt các mái nhà và mái vòm mới trên các tòa tháp. Frantz cũng xây dựng lại phòng khiêu vũ, trong đó có một chiếc đèn trần của họa sĩ người Silesian Georg Wilhelm Neunhertz từ năm 1745, mô tả sự thờ ơ trong đám cưới của Aleksander Józef Sułkowski và Aleksandra Przebendowska.
Trong những năm tiếp theo, Frantz thực hiện các ý tưởng của riêng mình, bao gồm: khoảng năm 1750, ông đã tạo ra một trục bổ sung ở phía bắc bằng cách xây dựng các chuồng ngựa, nhà huấn luyện và nhà phụ đầy ấn tượng.
Kiến trúc sư của công trình tái thiết lớn cuối cùng từ năm 1783–1796 là Ignacy Graff và Dominik Merlini.
Phòng khiêu vũ cũng như các khu nhà phụ và nhà phụ sau đó đã được xây dựng lại.
Trong những năm 1916-1918, cơ sở này đã tổ chức trại tù binh chiến tranh của Đức.
Trong những năm 1927–1928 (dưới sự giám sát của Stefan Cybichowski), tòa nhà đã được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của một trường trung học cơ sở.
Phía trên ban công phía trên lối vào chính ở phía bắc là huy hiệu Sulima của Aleksander Józef Sułkowski.
Từ năm 1928 cho đến khi chiến tranh bùng nổ vào năm 1939, lâu đài là trụ sở của một trường trung học cơ sở và trung học thực nghiệm. Sułkowski, do Quỹ Sułkowski điều hành, tồn tại từ năm 1924, dưới sự chỉ đạo của Tadeusz Łopuszański.Image previewImage previewImage preview

 

 

Từ loạt bài: “LÂU ĐÀI VÀ CUNG CẤP ĐẸP NHẤT Ở BA LAN”
#budownictwo-xây dựng #architecture-kiến ​​trúc #słynnii-nổi tiếng BA LAN
Có 402 lâu đài và 2.000 cung điện ở Ba Lan. Một số trong số đó nằm ở…
tình trạng rất tồi tệ, nhưng cũng có những viên đá quý thật.𝐙𝐚𝐦𝐞𝐤 𝐰 𝐆𝐨𝐬ł𝐚𝐰𝐢𝐜𝐚𝐜𝐡Lâu đài nằm ở Gosławice (hiện thuộc địa giới hành chính của Konin) trên Hồ Gosławskie, được xây dựng vào những năm 1418-1426 theo sáng kiến ​​của Giám mục Andrzej Łaskarz, cùng với một nhà thờ theo phong cách Gothic.
Khu phức hợp lâu đài bao gồm hai tòa nhà dân cư được nối với nhau bằng một bức tường. Với mục đích phòng thủ, nó được bao quanh bởi các bức tường và hào nước, đồng thời các vị trí bắn được bố trí ở các tháp ở góc. Nghiên cứu khảo cổ học cho thấy nó đã bị phá hủy trong “Trận hồng thủy Thụy Điển”.
Năm 1772, tòa nhà rơi vào tay Jadwiga Łącka và sau đó là gia đình Kwilecki.
Năm 1838, việc xây dựng kho thóc nằm giữa nhà thờ và lâu đài bắt đầu. Lâu đài đã được chuyển đổi một phần thành (tùy theo nguồn) nhà máy bia hoặc nhà máy chưng cất.
Bị bỏ rơi, trong những năm giữa hai cuộc chiến, nó rơi vào tình trạng hoang tàn. Lâu đài được cải tạo vào năm 1978-1986. Từ ngày 30 tháng 11 năm 1986, nó mở cửa cho du khách với tư cách là trụ sở của Bảo tàng Quận ở Konin.
Gần lâu đài có một bảo tàng nhỏ ngoài trời, nơi bạn có thể tham quan: cối xay gió-koźlak.
Theo truyền thuyết, hồn ma của chủ sở hữu cũ của lâu đài – Mikołaj Gardzina Lubrański của huy hiệu Godziemba, thống đốc của Kalisz và Poznań – được cho là đã ám ảnh ở đó. Anh ta nổi tiếng với người dân địa phương vì sự tàn ác và tàn nhẫn của mình.
Hồn ma của Lubrański được cho là sẽ xuất hiện trong Lâu đài và khu vực xung quanh dưới hình dạng một người đàn ông chìm trong biển lửa, thốt ra những tiếng la hét vô nhân đạo, được cho là một hình thức trừng phạt tội lỗi.Image previewImage previewImage preview

 

 

Từ loạt bài: “LÂU ĐÀI VÀ CUNG CẤP ĐẸP NHẤT Ở BA LAN”
#budownictwo-xây dựng #architecture-kiến ​​trúc #POLSKA-POLAND
Có 402 lâu đài và 2.000 cung điện ở Ba Lan. Một số trong số đó nằm ở…
tình trạng rất tồi tệ, nhưng cũng có những viên đá quý thật.𝐙𝐚𝐦𝐞𝐤 𝐰 𝐒𝐭𝐨𝐛𝐧𝐢𝐜𝐲Lâu đài ở Stobnica là một đối tượng cực kỳ gây tranh cãi nhưng không phải vì kiến ​​trúc của nó.
Vị trí của tòa nhà là vấn đề gây tranh cãi nhất.
Lâu đài ở Stobnica được xây dựng ở bìa rừng Notecka, thuộc khu vực Natura 2000.
Bạn có thể dễ dàng đoán rằng quan điểm này đã vấp phải làn sóng chỉ trích rất lớn. Tuy nhiên, không thể bỏ qua rằng khoản đầu tư cũng có một lượng lớn người ủng hộ, chủ yếu là cư dân của làng Stobnica và xã Oborniki.
Lâu đài ở Stobnica đúng nghĩa là một thiếu niên vì nó được xây dựng vào năm 2015. Đây là một trong số ít lâu đài hiện đại ở Ba Lan, nhưng cần nhấn mạnh rằng trong trường hợp này từ “lâu đài” không được sử dụng một cách cường điệu. Cơ sở Zamek w Stobnica nằm trên một hòn đảo nhân tạo, nằm ở rìa Rừng Notecka.
Nó có 14 tầng trên mặt đất và một tầng hầm.
Bất chấp mọi tranh cãi liên quan đến địa điểm đầu tư, phải thừa nhận rằng lâu đài trông rất ấn tượng. Hình dạng khổng lồ, nằm trên đường màu xanh lá cây được đánh dấu bằng ngọn cây của Rừng Notecka, khuyến khích bạn đến thăm tòa nhà đặc biệt này, nhưng chúng tôi không có thông tin chính xác về chủ đề này – hiện tại, cơ sở này không mở cửa cho du khách và thật khó để nói liệu có thể nhìn thấy bên trong nó hay ít nhất là nhìn thấy hình dạng đồ sộ của tòa nhà ở cự ly gần hay không.
Công trình xây dựng ở Stobnica vẫn đang được tiến hành nên cơ sở này không phục vụ du khách. Việc tiếp cận khu vực đầu tư khổng lồ được bảo vệ bằng hàng rào dây thép gai. Nhân viên an ninh cũng có mặt tại chỗ. Thỉnh thoảng, những nhà thám hiểm nghiệp dư xuất hiện xung quanh lâu đài và trong chính cơ sở này, nhưng phải nhấn mạnh rằng mỗi lần vào này đều là bất hợp pháp. Hiện tại, lâu đài ấn tượng chỉ có thể được chiêm ngưỡng từ xa.

Lâu đài ở Stobnica trở nên nổi tiếng vào năm 2018, khi khoản đầu tư được công khai. Tuy nhiên, lịch sử của nó đã bắt đầu từ ba năm trước, khi cơ quan có thẩm quyền trong vấn đề này – starosta của Obornicki – cấp giấy phép xây dựng.
Những hình ảnh đầu tiên về công trình hoành tráng bắt đầu xuất hiện vào mùa hè năm 2018. Sự chú ý của giới truyền thông và dư luận không chỉ bị thu hút bởi hình dáng ban đầu của cơ sở rộng lớn, gợi lên mối liên hệ rõ ràng với các thành trì thời Trung cổ. Vị trí đầu tư đã gây ra tranh cãi lớn nhất – lâu đài đang được xây dựng trong Rừng Notecka, thuộc khu vực Natura 2000. Các nhà sinh thái học khi đó lập luận rằng khoản đầu tư lớn như vậy không thể thực hiện được ở nơi này.

Image preview

 

 

Từ loạt bài: “LÂU ĐÀI VÀ CUNG CẤP ĐẸP NHẤT Ở BA LAN”
#budownictwo-xây dựng #architecture-kiến ​​trúc #POLSKA-POLAND
Có 402 lâu đài và 2.000 cung điện ở Ba Lan. Một số trong số đó nằm ở…
tình trạng rất tồi tệ, nhưng cũng có những viên đá quý thật.𝐙𝐀𝐌𝐄𝐊 𝐖 𝐊𝐎Ź𝐌𝐈𝐍𝐈𝐄 𝐖𝐈𝐄𝐋𝐊𝐎𝐏𝐎𝐋𝐒𝐊𝐈𝐌

Được đề cập trong hồ sơ ngay từ năm 1232. Vào nửa đầu thế kỷ 14, chủ sở hữu của Koźmin theo sự trợ cấp của hoàng gia là Maćko Borkowicz, thống đốc của Poznań, nổi tiếng với sự giàu có và trộm cướp, và Vua Casimir Đại đế đã bỏ đói anh ta trong nhiều năm. tội ác.
Sau ông, điền trang được anh trai ông là Jan tiếp quản từ gia đình Nałęczów, và từ giữa thế kỷ 14, Bartosz Wezenborg, con trai của Peregryn, được nhắc đến trong hồ sơ, người được cho là đã xây dựng một tòa lâu đài phòng thủ mới, thời Trung cổ ở Koźmin vào khoảng năm 1360.
Nghiên cứu khảo cổ và kiến ​​trúc được thực hiện trong tòa nhà còn tồn tại cho đến ngày nay – mặc dù đã bị biến đổi đáng kể – cho thấy lâu đài bằng gạch, được xây dựng vào khoảng giữa thế kỷ 14, có hình tứ giác gần với hình vuông. Những bức tường cao bao quanh ba mặt sân trong, mặt thứ tư được bao bọc bởi một tòa nhà dân cư hai tầng, một gian. Các góc của bức tường phòng thủ được gia cố bằng những trụ vững chắc, từ phía đông, từ phía thành phố, có một tháp cổng bốn mặt với cây cầu bắc qua hào bao quanh lâu đài.
Sau cái chết của Bartosz Wezenborg vào năm 1393, khu đất có lâu đài trở thành tài sản của Hińcza xứ Rogów, ngôi sao của Radom và Brzeźnica và là cận thần của Vua Władysław Jagiełło.
Vào khoảng năm 1470, nó được gia đình Gruszczyński mua lại quốc huy Poraj, và dòng họ định cư ở Koźmin này đã sớm bắt đầu sử dụng họ Koźmiński. Theo sáng kiến ​​​​của họ, có lẽ vào thế kỷ 15, lâu đài đã được mở rộng và xây dựng lại, chủ yếu liên quan – như người ta tin – với những thay đổi diễn ra trong hệ thống phòng thủ trong thời kỳ đó, do việc phát minh ra súng cầm tay. Sau đó, thay cho cột trụ ở góc trước đó, một tháp hình trụ được thêm vào ở góc Tây Bắc của bức tường, phần thân chính của tòa nhà dân cư được thêm một tầng, và một cổng trước rộng rãi được bao quanh bởi hai tháp tròn được xây dựng ở phía trước. của tháp cổng.
Tòa nhà tồn tại ở dạng này cho đến giữa thế kỷ 16, khi tài sản được chuyển vào tay gia đình Górka có quốc huy Łodzia. Việc xây dựng lại mà họ thực hiện đã thay đổi hình dạng của lâu đài, mang lại cho nó những nét đặc trưng của một dinh thự hiện đại. Vào thời của gia đình Górka hoặc người kế vị của họ, Stanisław Czarnkowski của quốc huy Nałęcz, một tòa tháp đã được xây dựng ở góc tây bắc của khu phức hợp.

Image previewImage previewImage preview

 

Từ loạt bài: “CHURCHES IN BA LAN”
Các nhà thờ ở Silesian Voivodeship

𝐁𝐚𝐳𝐲𝐥𝐢𝐤𝐚 𝐣𝐚𝐬𝐧𝐨𝐠ó𝐫𝐬𝐤𝐚 (𝐫ó𝐰𝐧𝐢𝐞ż 𝐛𝐚𝐳𝐲𝐥𝐢𝐤𝐚 𝐳𝐧𝐚𝐥𝐞𝐳𝐢𝐞𝐧𝐢𝐚 𝐊𝐫𝐳𝐲ż𝐚 Ś𝐰𝐢ę𝐭𝐞𝐠𝐨 𝐢 𝐧𝐚𝐫𝐨𝐝𝐳𝐞𝐧𝐢𝐚 𝐍𝐚𝐣ś𝐰𝐢ę𝐭𝐬𝐳𝐞𝐣 𝐌𝐚𝐫𝐲𝐢 𝐏𝐚𝐧𝐧𝐲

Một nhà thờ là phần chính của khu phức hợp tu viện tại Jasna Góra ở Częstochowa. Nằm giữa hiên và tiền sảnh (ở tầng trệt của tòa tháp) dẫn đến nhà nguyện của Thánh Anthony thành Padua và sân chính của tu viện. Về phía bắc, nhà nguyện tiếp giáp với nhà nguyện của Đức Mẹ Częstochowa. Ngôi đền có danh hiệu danh dự là tiểu vương cung thánh đường, được trao vào năm 1906.

𝐇𝐢𝐬𝐭𝐨𝐫𝐢𝐚
Lịch sử của vương cung thánh đường có từ những năm 1420, khi một ngôi đền một gian được xây dựng có kích thước bằng nhà xứ hiện tại (đây là phần lâu đời nhất của vương cung thánh đường), và sau đó vào khoảng năm 1463, nó được mở rộng, biến thành một nhà thờ có ba gian theo phong cách Gothic. Người ta cho rằng, như đã chỉ ra bởi các công trình khảo cổ học được thực hiện trong những năm 2009-2012, rằng ban đầu trên địa điểm của vương cung thánh đường rất có thể có một nhà thờ bằng gỗ (nhà thờ giáo xứ cũ của làng Stara Częstochowa) với một nghĩa trang được thành lập xung quanh. Nó có được hình dạng hiện tại vào cuối thế kỷ 17, khi nó được xây dựng lại sau khi bị phá hủy bởi một trận hỏa hoạn vào ngày 16 tháng 7 năm 1690. Việc tái thiết theo phong cách Baroque, được thực hiện trong những năm 1690–1693, có thể được thực hiện theo thiết kế của kiến ​​trúc sư Domenico del Signore. Trong những năm 1693–1696, các bức tường của gian giữa và nhà xứ đã được nâng lên, do đó thay đổi bố cục không gian của ngôi đền từ một hội trường thành một vương cung thánh đường. Trong quá trình tái thiết, các mái vòm hình thùng Baroque với hình bán nguyệt đã được làm ở gian giữa chính và nhà xứ. Ở các gian bên, các mái vòm Gothic (hình chữ thập) đã được bảo tồn.

(St.)

Du Lịch

Phân khu Noun của Cameroon, Mbamkov ở Phân khu Nkum

269

Phân khu Noun của Cameroon, Mbamkov ở Phân khu Nkum

Nguồn
Cameroon – Wikipedia tiếng Việt
vi.wikipedia

Phân khu Noun của Cameroon

Cameroon được chia thành 10 vùng hành chính (tiếng Pháp: régions), bao gồm:

  • Extrême-Nord (Cực Bắc)
  • Nord (Bắc)
  • Adamaoua (Adamawa)
  • Est (Đông)
  • Trung tâm (Trung)
  • Littoral (ven biển)
  • Sud (Nam)
  • Sud-Ouest (Tây Nam)
  • Nord-Ouest (Tây Bắc)
  • Ouest (Tây)

Phân khu Noun nằm trong vùng Ouest (Tây) của Cameroon. Noun là một trong những phân khu lớn nhất của vùng Tây với diện tích khoảng 8.000 km2 và dân số hơn 500.000 người.

Mbamkov ở Phân khu Nkum

Mbamkov là một làng nhỏ nằm trong phân khu Nkum thuộc phân khu Noun. Nkum là một trong những phân khu nhỏ hơn của Noun, nằm ở phía đông bắc Noun.

Abilu Tangwa

Các hoạt động canh tác vô đạo đức và biến đổi khí hậu đã phá hủy một hệ sinh thái từng phát triển mạnh mẽ như thế nào.
Ba mươi năm trước, Mbamkov ở Phân khu Nkum (trong ảnh) là một khu rừng tươi tốt, tràn đầy sức sống và cung cấp mùa màng bội thu cho cộng đồng địa phương. Đất đai màu mỡ và hệ sinh thái cân bằng, với nhiều loài thực vật và động vật phát triển hài hòa. Nhưng ngày nay, câu chuyện đã rất khác. Hệ sinh thái từng phát triển mạnh mẽ đã bị tàn phá bởi các hoạt động canh tác vô đạo đức và những tác động tàn khốc của biến đổi khí hậu.
Các hoạt động canh tác vô đạo đức, chẳng hạn như canh tác đốt nương làm rẫy, đã phá hủy sự cân bằng tự nhiên của đất, đẩy nhanh quá trình xói mòn đất và góp phần gây ra những tác động tàn khốc của biến đổi khí hậu. Sự suy giảm sản lượng đã khiến cộng đồng phải vật lộn để sinh tồn.
Sự suy giảm sản lượng đã diễn ra rất nghiêm trọng, vì đất đã cạn kiệt các chất dinh dưỡng tự nhiên và sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái đã bị phá vỡ. Việc tiếp tục sử dụng hóa chất và thuốc trừ sâu đã tiêu diệt vi khuẩn trong đất, vốn rất cần thiết cho sự phát triển của thực vật, và việc chặt phá cây bừa bãi đã phá vỡ chu trình nước tự nhiên và dẫn đến xói mòn đất.
Hơn nữa, biến đổi khí hậu đã làm trầm trọng thêm những vấn đề này, gây ra các kiểu mưa không đều và điều kiện thời tiết khắc nghiệt đã làm hư hại thêm đất đai. Đất đai từng màu mỡ đã trở nên cằn cỗi và các loại cây trồng từng bội thu đã suy giảm, khiến cộng đồng địa phương phải vật lộn để sinh tồn và nhiều người phải di cư khỏi Phân khu để đến những đồng cỏ xanh hơn ở Phân khu Noun của Cameroon.
Sự biến đổi bi thảm của Mbamkov ở Phân khu Nkum là lời nhắc nhở nghiêm khắc về tầm quan trọng của các hoạt động canh tác bền vững và nhu cầu bảo vệ hệ sinh thái của chúng ta. Bằng cách áp dụng các hoạt động canh tác bền vững, chẳng hạn như luân canh, nông lâm kết hợp, xen canh, tưới nhỏ giọt, canh tác nhà kính và phân bón tự nhiên, chúng ta có thể khôi phục lại sự cân bằng tự nhiên của đất và giúp hồi sinh hệ sinh thái từng thịnh vượng. Trồng lại cây và bảo vệ môi trường sống tự nhiên cũng có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và khôi phục lại sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái.

Tóm lại, câu chuyện về Phân khu Mbamkov Nkum (Hệ sinh thái từng thịnh vượng) nên đóng vai trò như một câu chuyện cảnh báo về tác động tàn khốc của các hoạt động canh tác vô đạo đức và biến đổi khí hậu đối với hệ sinh thái của chúng ta. Chúng ta phải hành động ngay lập tức để bảo vệ môi trường và áp dụng các hoạt động canh tác bền vững để đảm bảo một hệ sinh thái lành mạnh và thịnh vượng cho các thế hệ hiện tại và tương lai.
Của Tangwa Abilu.

Image preview
(St.)
Du Lịch

Khu vực Rio, bên cạnh bãi biển Copacabana

626

Khu vực Rio, bên cạnh bãi biển Copacabana

Nguồn
Top địa điểm du lịch hấp dẫn nhất Rio De Janeiro, Brazil
Thanh Nienmoi
Du lịch Copacabana Brazil – một trong những bãi biển đẹp nhất …
luhanhvietnam.com
Kinh nghiệm du lịch Copacabana – bãi biển quyến rũ nhất Nam Mỹ
Du lịch Pantravel
Khu vực Rio de Janeiro, đặc biệt là bên cạnh bãi biển Copacabana, nổi bật với vẻ đẹp tự nhiên và sự sôi động của văn hóa.

Bãi biển Copacabana

Bãi biển Copacabana là một trong những điểm đến nổi tiếng nhất tại Rio de Janeiro, kéo dài khoảng 2,2 dặm (3,5 km) và nằm giữa các quận Ipanema và Leme. Đây không chỉ là một bãi biển đẹp mà còn là trung tâm văn hóa và giải trí sôi động, thu hút đông đảo du khách từ khắp nơi trên thế giới.

Các hoạt động và điểm tham quan

Copacabana thường xuyên tổ chức các sự kiện văn hóa, lễ hội và biểu diễn âm nhạc, tạo nên không khí vui tươi và nhộn nhịp. Bãi biển này cũng nổi tiếng với các quán bar, nhà hàng sang trọng và các hoạt động thể thao nước, khiến nơi đây trở thành điểm đến lý tưởng cho những ai yêu thích sự năng động và giải trí.

Các bãi biển lân cận

Ngoài Copacabana, khu vực này còn có bãi biển Ipanema, nổi tiếng với cảnh đẹp hoàng hôn và các hoạt động thể thao biển. Bãi biển này nằm gần Copacabana và thường được xem là nơi lý tưởng để trải nghiệm văn hóa địa phương.

Kết luận

Khu vực bên cạnh bãi biển Copacabana ở Rio de Janeiro không chỉ đẹp mà còn rất đa dạng về hoạt động giải trí và văn hóa, là điểm đến không thể bỏ qua cho bất kỳ ai đến thăm thành phố này.

Dan WoodTin tốt từ khu vực Rio 🌴
Khi các nỗ lực bảo tồn tăng lên 🙏

Sự tái sinh đã diễn ra trên khắp thành phố trong một thời gian.

Với gần một nửa thành phố hiện được bao phủ bởi rừng.

Khu vực cụ thể này, bên cạnh bãi biển Copacabana đã được chuyển giao trong thời gian gần đây.

Với máy bay không người lái mang hạt giống triển khai từ trên cao và giúp phục hồi các khu vực khác của thành phố và khu vực.

Ngoài ra, nhóm như Pachama và các đồng minh bản địa tập trung vào việc phục hồi rừng Đại Tây Dương.

Bao phủ Rio, Sao Paulo và các khu vực lân cận, với hơn 90% đã bị mất. NHƯNG, hiện đang có những nỗ lực đáng kể để phục hồi nó.

Bằng chứng vẫn tiếp tục xuất hiện. Với công nghệ, tài trợ và hỗ trợ, các khu vực có thể được phục hồi trong một vài năm.

Cảm ơn các nhà bảo tồn trong và xung quanh Copocabana. 🍻

conservation hashtagforestry hashtaggreencity hashtagregeneration

Image showing how the hills in and around Copacabana were recovered, within 30 years. With work happening across the city to replant across the city.

(St.)