Du Lịch

Cap d’Antibes

265

Cap d’Antibes

Nguồn
Cap d’Antibes – Wikipédia
fr.wikipedia
Bán đảo Cap d’Antibes | Trang web chính thức của Văn phòng Du lịch
Antibesjuanlespins
Khách sạn 5 sao French Rivieira – Cap d’antibes Beach Hotel
Capdantibes-BeachKhách sạn
Cap d’Antibes là một bán đảo nằm ở phía nam Antibes và phía đông Juan-les-Pins, trên Riviera thuộc Pháp ở Pháp. Nó được biết đến với sự quyến rũ và vẻ đẹp tự nhiên, với những bãi biển, biệt thự lịch sử và công viên thực vật. Dưới đây là một số điểm quan tâm chính trong Cap d’Antibes:
  1. Port de la Salis: Một cảng nhỏ, nổi tiếng, được xây dựng vào đầu thế kỷ XX, có thể chứa tới 245 chiếc thuyền dài dưới 7 mét. Nó có một cái nhìn đẹp của những chiếc thuyền và được lót bằng một bức tường đá nơi mọi người có thể ngồi và xem những chiếc thuyền.
  2. Chemin du Calvaire: Một con đường bắt đầu từ cảng này và dẫn đến rừng và cao nguyên Garoupe, một địa điểm độc đáo và không thể bỏ qua ở Antibes Juan-les-Pins.
  3. Rừng Garoupe: Một công viên rộng 9 ha thảm thực vật rậm rạp và không bị suy thoái, thuộc sở hữu của Conservatoire du Littoral, nơi mọi người có thể đi bộ và sạc lại pin trong môi trường tự nhiên.
  4. Cao nguyên Garoupe: Một nơi có thể truy cập bằng đường bộ, nơi có ngọn hải đăng và semaphore của Hải quân Pháp, cũng như nhà nguyện Peynet và nhà nguyện Garoupe, được phân loại là di tích lịch sử.
  5. Villa Eilenroc: Một biệt thự được xây dựng vào năm 1867 bởi Hugh-Hope Loudon, với những khu vườn hoàn thành vào năm 1873. Nó đã được để lại cho thành phố Antibes và đã được khôi phục. Một bảo tàng sinh thái cũng có mặt trong khuôn viên.
  6. Villa les Chênes Vert: Một biệt thự chào đón Jules Verne, người đã trải qua sáu mùa đông ở đó để viết kịch của mình.
  7. Hôtel du Cap-Eden-Roc: Một khách sạn sang trọng đã tiếp đón nhiều người nổi tiếng, bao gồm cả các ngôi sao điện ảnh.
  8. Villa Thuret: Một vườn thực vật đáng chú ý, thuộc sở hữu của INRA, nơi trồng cây Địa Trung Hải và nơi các nhà khoa học và nhà văn nổi tiếng, như Georges Sand và Gustave Flaubert, đã đến thăm và được truyền cảm hứng.
  9. Batterie du Graillon: Một địa điểm tự nhiên rộng 2,2 ha, thuộc sở hữu của Conservatoire du Littoral, nơi có Espace Mer et Littoral, một không gian triển lãm và các sự kiện du lịch sinh thái.
  10. Cap d’Antibes Beach Hotel: Một khách sạn 5 sao nằm ngay trên bãi biển, với các phòng và suite, nhà hàng được gắn sao Michelin và các tiện nghi chăm sóc sức khỏe.
  11. Các bãi biển Cap d’Antibes: Các bãi biển Salis, Les Ondes và La Garoupe ít đông đúc hơn so với Juan-les-Pins, nhưng có tầm nhìn dễ chịu và cơ hội để lặn với ống thở và xem cá.
  12. Chim và cetaceans: Cap d’Antibes là nơi làm tổ của peregrins và cetaceans, chẳng hạn như cá heo, có thể được phát hiện trong vịnh.

Tóm lại, Cap d’Antibes là một nơi lý tưởng để sạc lại pin trong môi trường tự nhiên, tham quan các biệt thự lịch sử và tận hưởng các hoạt động du lịch nước và sinh thái.

No alternative text description for this image
(St.)
Tài Nguyên

Ngỗng Magpie

540

Ngỗng Magpie

Sources
Magpie goose
en.wikipedia
Ngỗng bồ các – Wikipedia tiếng Việt
vi.wikipedia
Ngỗng Magpie là một con ngỗng đen và trắng với mỏ và chân màu cam …
istockphoto
Magpie goose
Magpie goose
Waterbird found in northern Australia and southern New Guinea
More
Location
Northern Australia and southern New Guinea
Family
Anseranatidae
Status
Sole living representative of the family Anseranatidae
Ngỗng Magpie (Anseranas semipalmata) là một loài chim nước phổ biến, được tìm thấy ở miền bắc Australia và miền nam Papua New Guinea. Loài này là đại diện duy nhất sống trong họ Anseranatidae. Ngỗng Magpie có đặc điểm nhận dạng là plumage đen và trắng với mỏ và chân màu cam. Chúng ăn chủ yếu là thực vật, bao gồm cỏ khô, hạt cỏ, củ cỏ và gạo hoang. Ngỗng Magpie là loài chim nước phổ biến, được tìm thấy trong các khu vực mỏng manh như bãi bồi và đầm lầy, nơi chúng đi bộ và lặn. Chúng là loài chim nước khá ít di chuyển, trừ khi có sự di chuyển trong giai đoạn khô hạn.
Ngỗng Magpie là một loài ngỗng có màu đen và trắng với mỏ màu đỏ hồng, chân và bàn chân lớn màu cam.
Ngỗng Magpie phổ biến ở miền bắc Australia, nhưng có thể đi lang thang ngoài phạm vi bình thường của chúng ngoài mùa sinh sản. Chúng đến thăm các vùng đất ngập nước rộng mở, chẳng hạn như vùng ngập lũ, đầm lầy và hồ và ăn thực vật thủy sinh. Hình ảnh đẹp trong nắng sớm ngày đầu xuân!
https://lnkd.in/g7hB9ZrK 
Magpie Goose Photograph by Maryse Jansen
(St.)
Kỹ thuật

FCAW ELECTRODE

278

FCAW ELECTRODE:

Image preview

(St.)

Kỹ thuật

Detailing Of Stair Design

918

Detailing Of Stair Design:

Image preview

(St.)

Sức khỏe

Hướng dẫn về magie (bao gồm chức năng, yêu cầu, kiểm nghiệm, nguồn thực phẩm, dạng bổ sung).

346

Hướng dẫn về magie (bao gồm chức năng, yêu cầu, kiểm nghiệm, nguồn thực phẩm, dạng bổ sung):

Image preview

Image preview

 

 

Sức khỏe

Các chất phytochemical trong chế độ ăn uống

312

Các chất phytochemical trong chế độ ăn uống đã thu hút được sự chú ý đáng kể nhờ khả năng ngăn ngừa quá trình gây ung thư và thúc đẩy các hoạt động chống ung thư bằng cách điều chỉnh các con đường phân tử khác nhau trong sự phát triển và tiến triển của bệnh ung thư. Các hợp chất này bao gồm vitamin, polyphenol và các phân tử hoạt tính sinh học khác, mỗi loại góp phần ngăn ngừa ung thư thông qua các cơ chế riêng biệt. ⬇️

🔴 Vitamin D: Được tìm thấy trong nấm và được tổng hợp trong da khi tiếp xúc với tia UV, vitamin D có liên quan đến việc ngăn ngừa và điều trị các bệnh ung thư khác nhau. Nó điều chỉnh con đường thụ thể vitamin D (VDR), ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen và tăng sinh tế bào.

🔴 Vitamin E: Có trong dầu thực vật, vitamin E, đặc biệt ở dạng tocopherol và tocotrienol, có đặc tính chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Đặc biệt, Tocotrienols đã cho thấy hoạt động chống ung thư vượt trội bằng cách ức chế các con đường truyền tín hiệu quan trọng liên quan đến sự tăng sinh và sống sót của tế bào.

🔴 Lycopene: Có nhiều trong cà chua, lycopene có đặc tính chống oxy hóa mạnh và có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt, phổi và dạ dày. Nó phát huy tác dụng bằng cách loại bỏ các gốc tự do và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.

🔴 Fisetin: Được tìm thấy trong dâu tây và táo, fisetin có khả năng gây ra apoptosis và ức chế sự phát triển của khối u thông qua tác dụng chống oxy hóa và chống viêm.

🔴 Genistein: Có nguồn gốc từ đậu nành, genistein được biết đến với đặc tính chống viêm và chống oxy hóa, góp phần ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư bằng cách điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu khác nhau.

🔴 Epigallocatechin gallate (EGCG): Là một loại catechin chính có trong trà xanh, EGCG có đặc tính chống oxy hóa và chống viêm. Nó ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và hình thành khối u bằng cách ảnh hưởng đến nhiều con đường truyền tín hiệu, bao gồm điều hòa chu kỳ tế bào và quá trình tự hủy.

🔴 Crocetin: Được tìm thấy trong nghệ tây, crocetin có tác dụng chống ung thư bằng cách ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư và gây ra apoptosis. Nó cũng cản trở sự hình thành mạch.

🔴 Curcumin: Một hợp chất có trong nghệ, chất curcumin được nghiên cứu rộng rãi về đặc tính chống viêm, chống oxy hóa và chống ung thư. Nó ức chế sự phát triển và di căn của khối u bằng cách điều chỉnh các mục tiêu phân tử khác nhau, bao gồm các yếu tố phiên mã, cytokine và enzyme.

🔴 Cyanidin: Trong quả mọng màu đỏ, đặc tính chống oxy hóa và chống viêm của cyanidin góp phần tạo nên tác dụng ngăn ngừa ung thư tiềm tàng. Nó điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu kiểm soát sự phát triển của tế bào và quá trình tự hủy.

🔴 Gingerol: Một hợp chất hoạt tính sinh học trong gừng, gingerol thể hiện đặc tính chống ung thư đáng kể bằng cách ức chế sự tăng sinh tế bào và gây ra apoptosis. Nó cũng sở hữu các hoạt động chống viêm và chống oxy hóa góp phần vào tác dụng chống ung thư.

https://lnkd.in/ebASEMXj 

Exploring the potential of dietary phytochemicals in cancer prevention (medicalxpress.com)

(St.)

 

Du Lịch

Cầu dẫn nước Pontcysyllte, được Telford và Jessop xây dựng vào năm 1795-1805

308

Cầu dẫn nước Pontcysyllte, được Telford và Jessop xây dựng vào năm 1795-1805

Nguồn
Nơi dòng nước chảy giữa không trung – VnExpress
Cầu máng Pontcysyllte – Wikipedia tiếng Việt
vi.wikipedia
Cầu máng Pontcysyllte là một công trình kiến trúc độc đáo và ấn tượng, được xây dựng vào thế kỷ 19 bởi các kỹ sư Thomas Telford và William Jessop. Nó là cây cầu máng dài nhất tại Anh và là cây cầu máng cao nhất trên thế giới, vắt ngang qua sông Dee ở vùng Vale of Llangollen, miền bắc xứ Wales.
Công trình này được thiết kế và xây dựng trong khoảng 10 năm, từ năm 1795 đến 1805, với tổng chi phí khoảng 47.000 bảng Anh (tương đương hơn 3,84 triệu bảng tính theo giá năm 2019). Cầu máng chính thức đi vào hoạt động vào ngày 26/11/1805.
Cầu máng dài 307 m, rộng 3,7 m, sâu 1,6 m và cao 38,4 m so với mặt sông bên dưới, với 18 nhịp vòm bằng đá và gang đúc. Vữa xây dựng là hỗn hợp của vôi, nước và máu bò, có tác dụng tăng độ vững chắc cho công trình.
Pontcysyllte là một phần của tuyến đường thủy công nghiệp Ellesmere Canal, nối sông Severn ở Shrewsbury với cảng Liverpool trên sông Mersey. Mặc dù chỉ một phần tuyến đường thủy được hoàn thành, cây cầu máng vẫn là một trong những thành tựu kỹ thuật ấn tượng nhất thời kỳ cách mạng công nghiệp ở Anh. Năm 2009, UNESCO đã công nhận Pontcysyllte là Di sản Thế giới.
Image preview
Image preview
Image preview
(St.)
Kỹ thuật

Tầm quan trọng của công tác quản lý an toàn phòng cháy chữa cháy

993

𝗦𝗮𝗳𝗲𝘁𝘆 𝗠𝗮𝗻𝗮𝗴𝗲𝗺𝗲𝗻𝘁

Tầm quan trọng của công tác quản lý an toàn phòng cháy chữa cháy

1. **Bảo vệ nhân sự-Protection of Personnel**: – Đảm bảo an toàn cho người lao động là ưu tiên hàng đầu.

2. **Bảo vệ tài sản-Asset Protection**: – Sự cố hỏa hoạn có thể dẫn đến thiệt hại đáng kể về cơ sở vật chất, thiết bị, dẫn đến tổn thất tài chính đáng kể.

3. **Bảo vệ môi trường-Environmental Protection**: – Hỏa hoạn có thể gây ra thảm họa môi trường, trong đó có sự cố tràn dầu và ô nhiễm không khí.

4. **Tuân thủ quy định-Regulatory Compliance**: – Việc tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn về an toàn phòng cháy chữa cháy là bắt buộc để tránh bị xử phạt theo pháp luật và duy trì giấy phép hoạt động.

5. **Tính liên tục trong hoạt động-Operational Continuity**: – Quản lý an toàn phòng cháy chữa cháy hiệu quả đảm bảo giảm thiểu gián đoạn hoạt động, duy trì năng suất và hiệu quả.

 Các yếu tố chính của quản lý an toàn phòng cháy chữa cháy

1. **Đánh giá và phân tích rủi ro**: – Tiến hành đánh giá rủi ro kỹ lưỡng để xác định các nguy cơ hỏa hoạn tiềm ẩn và đánh giá mức độ nghiêm trọng cũng như khả năng xảy ra của chúng.

2. **Phòng chống cháy**:

– Thực hiện các biện pháp phòng ngừa cháy nổ, bao gồm:

– **Kiểm soát nguồn đánh lửa**: Đảm bảo xử lý và bảo trì đúng cách các thiết bị điện cũng như thực thi các chính sách cấm hút thuốc.

– **Quản lý an toàn quy trình (PSM)**: Thiết kế và duy trì các quy trình để giảm thiểu nguy cơ hỏa hoạn, bao gồm lưu trữ và xử lý thích hợp các vật liệu dễ cháy.

– **Dịch vụ dọn phòng**: Duy trì cơ sở vật chất sạch sẽ và ngăn nắp để giảm sự tích tụ các vật liệu dễ cháy.

3. **Hệ thống phát hiện và báo cháy**:

– Lắp đặt, bảo trì hệ thống phát hiện và báo cháy để đảm bảo phát hiện sớm và ứng phó kịp thời khi có sự cố cháy.

4. **Hệ thống chữa cháy**:

– Trang bị cho cơ sở hệ thống chữa cháy phù hợp như:

– **Hệ thống phun nước tự động**: Hiệu quả trong việc kiểm soát đám cháy ở giai đoạn đầu.

– **Hệ thống tạo bọt**: Thích hợp cho các đám cháy liên quan đến chất lỏng dễ cháy.

– **Bình chữa cháy**: Được bố trí một cách chiến lược và bảo trì thường xuyên để sử dụng ngay.

– **Hệ thống lũ lụt**: Dành cho những khu vực có nguy cơ cháy nổ cao, cung cấp khả năng xả nước nhanh.

5. **Lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp**: – Xây dựng và thực hiện các kế hoạch ứng phó khẩn cấp.

6. **Đào tạo và nâng cao nhận thức**: – Thực hiện các chương trình đào tạo thường xuyên cho tất cả nhân viên về quy trình an toàn phòng cháy chữa cháy.

7. **Bảo trì và kiểm tra**: – Thường xuyên kiểm tra, bảo trì các thiết bị, hệ thống an toàn phòng cháy chữa cháy để đảm bảo chúng luôn trong tình trạng hoạt động tốt.

8. **Tuân thủ quy định**: – Luôn cập nhật các quy định và tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy của địa phương, quốc gia và quốc tế. Hình ảnh tham khảo,

Nguồn: https://lnkd.in/eEFcG26B

Image preview

(St.)

Tài Nguyên

Sandhill Crane

398

Sandhill Crane

Sources
Sandhill crane
en.wikipedia.org
Sandhill crane — Adult (front) and juvenile in Sarasota, Florida Conservation status Scientific classification Domain:Eukaryota Kingdom:Animalia Phylum:Chordata Class:Aves Order:Gruiformes Family:Gruidae Genus:Antigone Species:A. canadensis Binomial name Antigone canadensis Subspecies and see text Synonyms and see text The sandhill crane ( *) is a species of large crane of North America and extreme northeastern Siberia. The common name of this bird refers to their habitat such as the Platte…
Sandhill Crane | National Wildlife Federation
Sandhill crane
Sandhill crane
Species of large crane in North America and Siberia
More
Habitat
Tìm thấy ở các địa điểm như sông Platte ở Sandhills của Nebraska và Great Plains của Mỹ
Hành vi di cư
Có tới 450.000 con sếu đồi cát lớndi cư qua thung lũng trung tâm sông Platte ở Nebraska hàng năm
Phân loại
Ban đầu được đặt trong chi Grus, sau đó được phân loại lại theo chi Antigone
Sếu Sandhill là loài chim lớn, màu xám với cổ và chân dài, và một mảng đỏ đặc biệt trên đầu. Chúng được biết đến với những tiếng kêu lớn, kèn và những điệu nhảy giao phối phức tạp.Sếu Sandhill được tìm thấy trên khắp Bắc Mỹ, với quần thể di cư sinh sản ở miền bắc Hoa Kỳ và Canada, và trú đông ở miền nam Hoa Kỳ và Mexico. Dân số không di cư tồn tại ở Florida và Cuba. Họ sống ở vùng đất ngập nước ngọt, đầm lầy, thảo nguyên và cánh đồng nông nghiệp.Những con chim này là loài ăn tạp cơ hội, ăn hạt, ngũ cốc, côn trùng, động vật có vú nhỏ, bò sát và lưỡng cư. Chúng tạo thành liên kết cặp một vợ một chồng có thể kéo dài trong nhiều năm.Sếu đồi cát thường không bị đe dọa, với quần thể ước tính hơn 650.000 con. Tuy nhiên, phân loài Mississippi và Cuba đang bị đe dọa do mất môi trường sống và suy thoái.
Tên Sandhill Crane sống ở Công viên tàu điện ngầm Kensington, Michigan. Sếu đứng bằng một chân vì chúng có thể giảm thiểu sự mất nhiệt của cơ thể nhiều nhất có thể. Cơ thể chúng được bao phủ gần như bằng lông vũ, giúp chúng ta giữ ấm. Sự mất nhiệt qua chân của chúng xảy ra do không có lông trên chúng. Việc chỉ đứng bằng một chân và co chân còn lại lên giúp cơ thể tiết kiệm nhiệt. Đôi khi bạn có thể thấy chúng tôi cũng ngủ đứng trong nước. Chúng cũng rất giỏi đứng bằng một chân suốt đêm, điều đó không làm chúng  khó chịu chút nào và chúng cũng không bao giờ bị ngã khỏi tư thế đó. Khi ngủ trên một chân vào ban đêm, chúng cũng sẽ đổi chân trong đêm. Việc đổi chân giúp chúng giữ ấm và giúp cơ chân được nghỉ ngơi. Một số sẽ rúc đầu vào dưới cánh hoặc thậm chí đôi khi là cổ khi đi ngủ. Sếu Mỹ chúng có nhiệt độ cao và cơ thể nhỏ hơn nên chúng có thể mất nhiệt cơ thể nhanh hơn. C
Image preview
Image preview
Image preview
(St.)
Tài Nguyên

Linh miêu

679

Linh miêu

Nguồn

biểu tượng yêu thích vi.wikipedia.org

favicon lynx.invisible

Linh miêu

Chi mèo hoang cỡ trung bình

Giống loài

4 loài còn tồn tại (linh miêu Canada, linh miêu Iberia, linh miêu Á-Âu, linh miêu)

Nguồn gốc của tên

Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ‘lynx’, liên quan đến ‘leuk-‘ có nghĩa là ‘ánh sáng’, ‘độ sáng’, ám chỉ đôi mắt phản chiếu của chúng.

Mắt phản chiếu

Đáng chú ý là sự phát quang của đôi mắt phản chiếu của chúng.

Lynx là loài mèo hoang cỡ trung bình sống trong các khu rừng rậm rạp trên khắp Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Á. Có bốn loài linh miêu: linh miêu Á-Âu, linh miêu Iberia, linh miêu Canada và linh miêu. Dưới đây là một số thông tin chính về lynx:

Hình dáng

Kích thước: Lynx lớn hơn mèo nhà nhưng nhỏ hơn sư tử hoặc hổ. Chúng có chiều dài từ 60 đến 130 cm (24 đến 51 inch) và cao đến vai khoảng 45 đến 70 cm (18 đến 28 inch).

Lông: Lynx có bộ lông mềm, mịn, mọc dài vào mùa đông. Chúng có chùm lông nhọn, sẫm màu trên tai và đuôi ngắn, mập mạp, thường dài 10-20 cm (4-8 inch).

Màu sắc: Lông Lynx có thể có màu nâu nhạt, đỏ gỉ hoặc xám với những đốm đen để ngụy trang.

Ăn và săn mồi

Chế độ ăn uống: Lynx là loài ăn thịt và chủ yếu săn các động vật nhỏ như loài gặm nhấm, thỏ rừng và thỏ rừng. Ví dụ, linh miêu Canada hầu như chỉ ăn thỏ rừng giày tuyết.

Săn mồi: Lynx có thính giác và thị lực tuyệt vời, cho phép chúng phát hiện con mồi cách xa hàng trăm mét, ngay cả vào ban đêm. Hành vi và môi trường sống

Môi trường sống: Lynx sống trong rừng rậm và thích nghi tốt với cuộc sống trong tuyết. Chúng có bàn chân rộng và đầy lông giúp chúng dễ dàng vượt qua những địa hình phủ đầy tuyết.

Hành vi: Lynx sống về đêm và thường phớt lờ con người. Tuy nhiên, khi bị dồn vào chân tường, chúng có thể cảm thấy bị đe dọa và tấn công để tự vệ.

Tình trạng

Loài có nguy cơ tuyệt chủng: Linh miêu Iberia được coi là có nguy cơ tuyệt chủng và là loài mèo có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất trên thế giới.

Nỗ lực bảo tồn: Những nỗ lực bảo tồn đã giúp cải thiện tình trạng của loài linh miêu Iberia từ mức nguy cấp đến nguy cơ tuyệt chủng.

Sự thật thú vị

Chiều dài đuôi: Lynx có đuôi rất ngắn, thường dài từ 10 đến 20 cm (4-8 inch), điều này giúp phân biệt chúng với hổ.

Trọng lượng: Trọng lượng của linh miêu thay đổi tùy theo loài, trong đó linh miêu Á-Âu là nặng nhất, dao động từ 18 đến 36 kg (40-79 pound).

Chương trình giới thiệu lại: Các chương trình giới thiệu lại linh miêu Canada đã thành công ở một số khu vực nhất định, chẳng hạn như Colorado.

Image preview

(St.)