Kỹ thuật

⏺️Giới thiệu về Hệ thống phun nước (Sprinker system)

512

⏺️Giới thiệu về Hệ thống phun nước (Sprinker system)

Hệ thống phun nước là hệ thống phòng cháy chữa cháy chủ động được thiết kế để ngăn chặn hoặc dập tắt đám cháy bằng cách xả nước tự động. Chúng rất quan trọng để bảo vệ tính mạng và tài sản trong các tòa nhà và cơ sở khác nhau.

⏺️ Các loại hệ thống phun nước:

⭐Hệ thống đường ống ướt: Loại phổ biến nhất, có đường ống chứa đầy nước điều áp sẵn sàng xả ngay.

⭐Hệ thống ống khô: Được sử dụng ở những khu vực dễ bị đóng băng, với các đường ống chứa đầy không khí điều áp hoặc nitơ sẽ được giải phóng khi kích hoạt, cho phép nước chảy.

⭐Hệ thống tiền hành động: Yêu cầu tín hiệu kích hoạt trước (ví dụ: phát hiện khói) trước khi nước đổ vào đường ống và đầu phun nước kích hoạt.

⭐Hệ thống Deluge: Tất cả các đầu phun nước mở đồng thời khi kích hoạt, thường được sử dụng cho các khu vực có mức độ nguy hiểm cao.

⏺️ Các thành phần của hệ thống phun nước:

⭐Đầu phun nước: Thiết bị xả nước khi được kích hoạt bằng nhiệt.

⭐Hệ thống đường ống: Mạng lưới đường ống dẫn nước đến đầu phun nước.

⭐Cấp nước: Nguồn nước, chẳng hạn như nguồn nước chính của thành phố hoặc bể chứa nước chuyên dụng.

⭐Van điều khiển: Điều tiết lưu lượng nước trong hệ thống.

⭐Thiết bị báo động: Cảnh báo người cư trú và cơ quan chức năng về việc kích hoạt hệ thống.

⏺️ Hệ thống phun nước hoạt động như thế nào:

Khi hỏa hoạn xảy ra, nhiệt sẽ kích hoạt (các) đầu phun nước gần đám cháy nhất, khiến chúng mở ra và xả nước. Việc phun nước giúp kiểm soát hoặc dập tắt đám cháy, ngăn ngừa cháy lan và giảm thiểu thiệt hại.

⏺️ Hệ thống giám sát

Hệ thống giám sát phun nước liên tục theo dõi trạng thái của hệ thống phun nước và đưa ra cảnh báo trong trường hợp có bất kỳ sự bất thường nào.

⭐Bảng điều khiển và báo động:

🕳️ Hiển thị trạng thái hệ thống và cảnh báo.

🕳️ Cung cấp thông tin về vị trí của các thiết bị đã kích hoạt.

🕳️ Cho phép kiểm tra và kiểm soát hệ thống.

⭐Phát hiện dòng nước:

🕳️ Phát hiện lưu lượng nước trong hệ thống, cho biết vòi phun nước đã kích hoạt hoặc có khả năng bị rò rỉ.

🕳️ Kích hoạt cảnh báo và thông báo. ⭐Tín hiệu giám sát:

🕳️ Giám sát các thành phần quan trọng của hệ thống, chẳng hạn như vị trí van và áp suất nước.

🕳️ Cảnh báo nhân viên về các vấn đề tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống.

⭐Tùy chọn giám sát từ xa:

🕳️ Cho phép giám sát hệ thống phun nước từ xa.

🕳️ Cung cấp cảnh báo và thông báo theo thời gian thực cho nhân viên được chỉ định. ⭐Hệ thống phát hành Hệ thống nhả được sử dụng để kích hoạt thủ công hoặc tự động hệ thống phun nước trong trường hợp khẩn cấp về hỏa hoạn.

⭐Trạm phát hành thủ công:

🕳️ Các trạm kéo được bố trí khắp tòa nhà cho phép người cư ngụ kích hoạt hệ thống theo cách thủ công.

⭐Hệ thống phát hành tự động:

🕳️ Được kích hoạt bởi các hệ thống phát hiện cháy như đầu báo khói hoặc đầu báo nhiệt.

⭐Kích hoạt hệ thống và xả nước:

🕳️ Khi kích hoạt, hệ thống nhả sẽ mở các van điều khiển, cho nước chảy vào hệ thống đường ống và xả ra từ các đầu phun nước đã kích hoạt.

⏺️ Kiểm tra và thử nghiệm

Việc kiểm tra và thử nghiệm thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động bình thường của hệ thống phun nước.

⭐Tần suất kiểm tra, thử nghiệm:

🕳️ Được xác định theo quy định phòng cháy chữa cháy của địa phương, yêu cầu bảo hiểm và khuyến nghị của nhà sản xuất.

🕳️ Thông thường bao gồm các cuộc kiểm tra và kiểm tra hàng tuần, hàng tháng, hàng quý, hàng năm và 5 năm.

⭐Quy trình kiểm tra trực quan:

⭐ Kiểm tra các hư hỏng vật lý, rò rỉ, tắc nghẽn và vị trí thích hợp của đầu phun nước.

🕳️ Kiểm tra các đồng hồ đo, van điều khiển và thiết bị báo động có hoạt động chính xác không.

⭐Quy trình kiểm tra chức năng:

🕳️ Kiểm tra lưu lượng và áp suất nước. 🕳️ Kiểm tra chức năng báo động.

🕳️ Mô phỏng kích hoạt hệ thống để đảm bảo hoạt động bình thường.

⭐Tài liệu và lưu trữ hồ sơ:

🕳️ Lưu giữ hồ sơ chi tiết về tất cả các hoạt động kiểm tra, thử nghiệm và bảo trì.

🕳️ Ghi lại mọi thiếu sót và hành động khắc phục được thực hiện.

⭐Xử lý sự cố và bảo trì

💠Các vấn đề thường gặp và giải pháp:** 📍Rò rỉ:

Xác định và sửa chữa kịp thời các rò rỉ để tránh hư hỏng do nước và đảm bảo hoạt động của hệ thống.

📍Vật cản:

Loại bỏ mọi vật cản có thể cản trở dòng nước từ đầu phun nước.

📍Cảnh báo sai:

Điều tra nguyên nhân gây ra cảnh báo sai và đưa ra biện pháp khắc phục để ngăn chặn những lần tái diễn trong tương lai.

⭐Quy trình bảo trì:

Thực hiện theo khuyến nghị của nhà sản xuất để bảo trì thường xuyên các thành phần hệ thống.

Giữ đầu phun nước sạch sẽ và không có sơn hoặc mảnh vụn.

Đảm bảo các van điều khiển hoạt động trơn tru.

⭐Quy trình khẩn cấp:

Sơ tán khỏi tòa nhà ngay khi nghe thấy chuông báo cháy.

Không vào lại tòa nhà cho đến khi được nhân viên cấp cứu cho phép.

Báo cáo mọi vấn đề quan sát được với hệ thống phun nước cho cơ quan có thẩm quyền.

 

(St.)

Kỹ thuật

Ăn mòn bao gồm rỉ sét.

662

Ăn mòn bao gồm rỉ sét. Rust là một loại ăn mòn. Ăn mòn là quá trình trong đó một số vật liệu, kim loại và phi kim loại bị hư hỏng do quá trình oxy hóa.Rỉ sét là quá trình oxy hóa sắt khi có không khí và hơi ẩm

Có bao nhiêu loại rỉ sét?

Bốn loại rỉ sét được chỉ định lần lượt là A, B, C và D. Ngoài ra còn có 14 Cấp độ Chuẩn bị bằng phương pháp phun hạt làm sạch, biểu thị mức độ làm sạch, cùng với các mô tả chi tiết về hình thức bề mặt của các Cấp độ Sa sau đây.

Rỉ sét loại A là gì?

Elcometer 128/1 ISO 8501-1 (thường được gọi là Tiêu chuẩn rỉ sét của Thụy Điển) mô tả bốn loại “cấp độ rỉ sét” cho kết cấu thép mới như sau: Cấp A: Bề mặt thép được bao phủ phần lớn bởi vảy nhà máy bám dính nhưng rất ít, nếu có, rỉ sét

Lớp gỉ B là gì? B: Bề mặt thép đã bắt đầu rỉ sét và vảy cán đã bắt đầu bong ra. C: Bề mặt thép nơi vảy cán bị rỉ sét hoặc có thể cạo được với ít vết rỗ có thể nhìn thấy bằng mắt thường

Lớp gỉ C là gì? C: Bề mặt thép nơi vảy cán bị rỉ sét hoặc có thể cạo được với ít vết rỗ có thể nhìn thấy bằng mắt thường

Lớp gỉ D là gì? D: Bề mặt thép nơi vảy cán bị rỉ sét và có thể nhìn thấy rỗ bằng mắt thường về những bức ảnh tiêu chuẩn độ gỉ trước và sau khi phun bi – sơn sửa tàu kéo tại ụ tàu của NHÀ MÁY Alexandria

Image preview

Image preview

Image preview

(St.)

Kỹ thuật

Types of welding 👍

296

Types of welding 👍:

Image preview

(St.)

Sức khỏe

ĐI QUA ĐỒNG BẰNG: THE MALLOW “

317

ĐI QUA ĐỒNG BẰNG: THE MALLOW

Vườn rau và Mallow đủ thuốc cho cả nhà” (câu nói xưa)

Mallow, một loại cây dại nhỏ mà chúng ta thường thấy hiện diện trong vườn nhà mình.

Lá của nó rất to, hơi giống lòng bàn tay.

Hoa cẩm quỳ không thể nhầm lẫn, có màu hồng nhạt (do đó loài cây này lấy tên như vậy): năm hoặc sáu cánh hoa tạo nên tràng hoa.

Lá và hoa cẩm quỳ được thu hái vào những thời kỳ ấm áp hơn, khi cẩm quỳ nở hoa rực rỡ nhất (từ mùa xuân đến cuối mùa hè). Nên thu hái hoa khi chúng mới nở hoặc còn non.

Mallow khô được bán trên thị trường quanh năm.

Để khai thác các đặc tính chữa bệnh của cây cẩm quỳ, cần phải làm khô cây.

Sau khi được sấy khô, cây cẩm quỳ hoang dã được kết hợp với các phương tiện chiết xuất để thu được một loại nước ép thực vật nguyên chất giàu tất cả các đặc tính của cây cẩm quỳ.

Nó thường được sử dụng để truyền dịch và trà thảo dược, nhưng đặc tính của nó cũng là một loại thuốc chữa bách bệnh cho làn da của chúng ta.

Malva Silvestis rất giàu polyphenol và vitamin, đó là lý do tại sao nó có thể được sử dụng trong lĩnh vực mỹ phẩm vì tác dụng làm mềm, làm mềm, làm mới và chống đỏ da.

Các thành phần hoạt động hoạt động bằng cách phủ lên màng nhầy một lớp nhớt để bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây kích ứng.

Chất nhầy chiết xuất từ ​​Malva silvestris có đặc tính:

* làm dịu và làm dịu tất cả các màng nhầy của cơ thể, * thuốc nhuận tràng ngọt ngào,

* sảng khoái,

* thuốc long đờm, tức là nó thúc đẩy việc thải chất nhầy và đờm,

* Làm dịu trong trường hợp ho và các bệnh về đường hô hấp.

Hơn nữa, lá cẩm quỳ còn bảo vệ nướu và khoang miệng khỏi viêm niêm mạc và ngăn ngừa nhiễm trùng.

Lá cẩm quỳ có thể ăn sống và nấu chín vì chúng hoàn toàn có thể ăn được.

Khi lá còn non có thể trộn với rau diếp, rocket hoặc soncino (nữ lang) để tạo thành món salad ngon và tốt cho sức khỏe.

Hơn nữa, lá cẩm quỳ còn có thể đun sôi để nấu súp hoặc nước dùng, nhằm làm tăng thêm hương vị cho toàn bộ món ăn.

Thông tin được báo cáo ở đây là thông tin chung, được lấy từ một loạt nghiên cứu của tôi về loại cây này và không có cách nào thay thế lời khuyên của chuyên gia về việc sử dụng nó.

No alternative text description for this image

(St.)

Sức khỏe

🦴 Bí quyết giữ xương chắc khỏe khi chúng ta già đi 🦴

316
Image preview
(St.)
Kỹ thuật

Cái nào tốt hơn? 🤔

322
Cái nào tốt hơn? 🤔
➥ Thép không gỉ có ở khắp mọi nơi – bền, chịu lực và sáng bóng. Nhưng khi phải lựa chọn giữa 304 và 316, điều gì làm chúng khác biệt?
Thép không gỉ là gì?
➥ Thép không gỉ giống như siêu anh hùng của kim loại—nó chống lại sự ăn mòn và tồn tại lâu hơn. Nó được làm từ sắt, crom, niken và một số nguyên tố khác. Điều kỳ diệu xảy ra với crom, tạo thành một lá chắn bảo vệ chống rỉ sét. ✪ Inox 304:
➥ Workhorse: 304 là loại thép không gỉ được ưa chuộng với 18% crom và 8% niken. Nó cứng và có khả năng chống ăn mòn.
➥ Người hùng hàng ngày: Từ thiết bị nhà bếp đến thiết bị công nghiệp, 304 là xương sống của nhiều ứng dụng.
➥ Ưu và nhược điểm: Nó linh hoạt và tiết kiệm chi phí, nhưng hãy cẩn thận với hiện tượng rỗ trong môi trường có hàm lượng clorua cao. ✪ Thép Không gỉ 316:
➥ Tùy chọn hạng nặng: Với 18% crom, 9% niken và một chút molypden (2-3%), 316 là chất vô địch chống ăn mòn.
➥ Cứng như đinh: Hoàn hảo cho môi trường biển, nhà máy hóa chất và thiết bị dược phẩm.
➥ Ưu và nhược điểm: Nó đắt hơn nhưng molypden được thêm vào giúp tăng khả năng chống chịu với các điều kiện khắc nghiệt. ✪ Nhìn chung:
➥ 304: Tuyệt vời về mọi mặt, phù hợp túi tiền nhưng tránh được những vùng có hàm lượng clorua cao.
➥ 316: Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, lý tưởng cho môi trường khắc nghiệt nhưng có mức giá cao hơn.
✨ Khi so sánh giữa 304 và 316, tất cả đều phụ thuộc vào nhu cầu của bạn. Cho dù bạn đang xây dựng bồn rửa nhà bếp hay nhà máy hóa chất, hãy lựa chọn sáng suốt để đảm bảo thép không gỉ của bạn đứng vững trước thử thách của thời gian. #thép không gỉ 
Image preview
(St.)
Kỹ thuật

Hydro_Test vs Pneumatic_Test according to ASME B31.3

551

Hydro_Test vs Pneumatic_Test according to ASME B31.3:

Image preview

Image preview

(St.)

Kỹ thuật

Giới thiệu về Thép không gỉ và các loại Thép không gỉ

406

Giới thiệu về Thép không gỉ và các loại Thép không gỉ

Thép không gỉ thường chứa 10-30% crom bên cạnh các nguyên tố khác như C, Mn, Si, S, v.v.

Crom mang lại khả năng chống ăn mòn cho thép.Lượng nguyên tố hợp kim khác như Ni, Mo, V, Ti, Ni, v.v. có thể được thêm vào để thu được một số tính chất cụ thể.

Có nhiều loại inox khác nhau như

Thép không gỉ Austenitic: chứa 18% Cr, 8% Ni và C nằm trong khoảng 0,03-0,15%

Thép không gỉ Ferritic: chứa 12% đến 30% Cr và 0,08% đến 0,12% C.

Thép không gỉ Martensitic: chứa khoảng 13% Cr và C, dao động trong khoảng 0,15% đến 0,25%. Một số loại có chứa C 0,6% đến 0,95%. Thép không gỉ

Duplex: trong đó Cr chiếm khoảng 25%. Thép không gỉ cứng kết tủa: chứa 18-20% Cr, 8 đến 10% Ni và đồng, Titan, Nhôm.

Có thể lưu ý rằng tất cả các loại thép không gỉ đều chứa crom và carbon bên cạnh các nguyên tố khác.

Sản xuất thép không gỉ đòi hỏi phải kiểm soát crom và carbon.

Image preview

(St.)

Kỹ thuật

Hướng dẫn độ sâu trồng cho các loại rau khác nhau: từ cà rốt đến cải xoăn

312

Hướng dẫn độ sâu trồng cho các loại rau khác nhau: từ cà rốt đến cải xoăn

Hiểu được độ sâu trồng thích hợp cho các loại rau khác nhau là nền tảng cho một khu vườn phát triển mạnh. Dưới đây là hướng dẫn toàn diện bao gồm độ sâu trồng cho nhiều loại rau phổ biến để giúp bạn phát triển một khu vườn thành công.

  1. Cà chua: Cây cà chua phát triển mạnh khi được cấy với khoảng 2/3 thân cây chôn trong đất. Điều này thúc đẩy sự phát triển gốc mạnh mẽ.
  2. Cà rốt: Gieo hạt cà rốt ở độ sâu khoảng 1/4 đến 1/2 inch (6-12 mm). Những hạt nhỏ này chỉ nên được phủ nhẹ bằng đất.
  3. Củ cải: Trồng hạt củ cải ở độ sâu khoảng 1/2 inch (12 mm). Chúng nảy mầm nhanh chóng và không cần trồng sâu.
  4. Rau diếp: Hạt rau diếp rất nhỏ và nên được gieo ở độ sâu nông khoảng 1/8 inch (3 mm). Ánh sáng rất quan trọng cho sự nảy mầm của chúng.
  5. Ớt: Tương tự như cà chua, cấy cây tiêu với khoảng 2/3 thân của chúng bị chôn vùi. Điều này khuyến khích một hệ thống gốc mạnh mẽ.
  6. Dưa chuột: Hạt dưa chuột có thể được trồng ở độ sâu khoảng 1 inch (25 mm). Đảm bảo đất ấm để nảy mầm thành công.
  7. Đậu: Gieo hạt đậu ở độ sâu khoảng 1 đến 1,5 inch (25-38 mm). Trồng sâu hơn hỗ trợ phát triển thích hợp.
  8. Khoai tây: Trồng miếng khoai tây (khoai tây giống) khoảng 3-4 inch (7,5-10 cm) dưới bề mặt đất. Khi chúng lớn lên, bạn có thể dần dần gò đất xung quanh thân cây.
  9. Hành: Bộ hành tây nên được trồng ở độ sâu khoảng 1 inch (25 mm). Vì hành tây phát triển củ dưới lòng đất, độ sâu thích hợp là rất quan trọng.
  10. Zucchini: Cho dù từ hạt giống hay cấy ghép, zucchini nên được trồng ở độ sâu khoảng 1 inch (25 mm). Tăng trưởng tối ưu đòi hỏi đất ấm.
  11. Broccoli: Tương tự như cà chua và ớt, cấy bông cải xanh với khoảng 2/3 thân cây được chôn cất. Khoảng cách thích hợp đảm bảo đầu khỏe mạnh.
  12. Rau bina: Gieo hạt rau bina ở độ sâu khoảng 1/2 inch (12 mm). Nhiệt độ mát hơn là lý tưởng cho sự nảy mầm.
  13. Bắp: Hạt ngô cần được trồng sâu hơn, khoảng 1 đến 1,5 inch (25-38 mm), thành các hàng cách nhau khoảng 30 inch để có hệ thống rễ khỏe.
  14. Peas: Hạt đậu có thể được gieo ở độ sâu khoảng 1 đến 1,5 inch (25-38 mm). Chúng phát triển mạnh trong thời tiết mát mẻ hơn và có thể được trồng vào đầu mùa xuân.
  15. Cải bắp: Cấy bắp cải với khoảng 2/3 thân cây chôn vùi, như cà chua và ớt. Khoảng cách thích hợp là rất quan trọng cho sự phát triển của đầu.
  16. Củ cải đường: Gieo hạt củ cải ở độ sâu khoảng 1/2 inch (12 mm). Rễ tròn của chúng cần đủ không gian để phát triển.
  17. Cà tím: Tương tự như cà chua và ớt, cấy cà tím với khoảng 2/3 thân của chúng được chôn cất. Đảm bảo điều kiện đất ấm để tăng trưởng tối ưu.
  18. Bí: Cho dù từ hạt giống hay cấy ghép, bí đao thực vật ở độ sâu khoảng 1 inch (25 mm). Đất ấm và không gian rộng rãi là chìa khóa.
  19. Đậu bắp: Trồng hạt đậu bắp sâu khoảng 1 inch (25 mm) thành hàng cách nhau khoảng 36 inch. Đậu bắp phát triển mạnh ở vùng khí hậu ấm áp.
  20. Kale: Gieo hạt cải xoăn ở độ sâu khoảng 1/4 đến 1/2 inch (6-12 mm). Đây là một loại cây trồng mùa mát thích hợp cho đầu mùa xuân hoặc cuối mùa hè.
  21. Mầm Brussels: Cấy mầm Brussels với khoảng 2/3 thân bị chôn vùi, tương tự như bông cải xanh, cà chua và ớt. Khoảng cách đầy đủ là điều cần thiết để hình thành mầm.
graphical user interface
Theo: Planting Depth Guide for Various Vegetables: From Carrots to Kale (sharingideas.me)
Khoa học

Hình ảnh lỗ đen mới đưa người xem vượt qua bờ vực

852

Hình ảnh lỗ đen mới đưa người xem vượt qua bờ vực

Hình ảnh lỗ đen mới của NASA đưa người xem vượt ra ngoài bờ vực
Tín dụng: Trung tâm bay vũ trụ Goddard của NASA / J. Schnittman và B. Powell

Bạn đã bao giờ tự hỏi điều gì sẽ xảy ra khi bạn rơi vào hố đen? Giờ đây, nhờ một hình ảnh mới, nhập vai được tạo ra trên siêu máy tính NASA, người xem có thể lao vào chân trời sự kiện, điểm không thể quay trở lại của lỗ đen.

Các hình ảnh trực quan có sẵn trong nhiều hình thức. Các video giải thích đóng vai trò là hướng dẫn tham quan, làm sáng tỏ những hiệu ứng kỳ lạ của thuyết tương đối rộng của Einstein. Các phiên bản được hiển thị dưới dạng video 360 độ cho phép người xem nhìn xung quanh trong suốt chuyến đi, trong khi những phiên bản khác phát dưới dạng bản đồ toàn bầu trời phẳng.

Để tạo ra các hình ảnh trực quan, Schnittman đã hợp tác với nhà khoa học Goddard Brian Powell và sử dụng siêu máy tính Khám phá tại Trung tâm Mô phỏng Khí hậu của NASA. Dự án đã tạo ra khoảng 10 terabyte dữ liệu – tương đương với khoảng một nửa nội dung văn bản ước tính trong Thư viện Quốc hội – và mất khoảng 5 ngày chỉ chạy trên 0,3% trong số 129.000 bộ xử lý của Discover. Kỳ tích tương tự sẽ mất hơn một thập kỷ trên một máy tính xách tay điển hình.

Điểm đến là một  với khối lượng gấp 4,3 triệu lần Mặt trời của chúng ta, tương đương với con quái vật nằm ở trung tâm thiên hà Milky Way của chúng ta.

Trong hình dung này về một chuyến bay về phía một lỗ đen siêu lớn, các nhãn làm nổi bật nhiều đặc điểm hấp dẫn được tạo ra bởi các hiệu ứng của thuyết tương đối rộng trên đường đi. Được sản xuất trên một siêu máy tính của NASA, mô phỏng theo dõi một camera khi nó tiếp cận, quay quanh quỹ đạo ngắn và sau đó vượt qua chân trời sự kiện – điểm không thể quay trở lại – của một lỗ đen quái vật giống như lỗ đen ở trung tâm thiên hà của chúng ta. Tín dụng: Trung tâm bay vũ trụ Goddard của NASA / J. Schnittman và B. Powell

“Nếu bạn có sự lựa chọn, bạn muốn rơi vào một lỗ đen siêu lớn”, Schnittman giải thích. “Các lỗ đen khối lượng sao, chứa tới khoảng 30 , sở hữu chân trời sự kiện nhỏ hơn nhiều và lực thủy triều mạnh hơn, có thể xé toạc các vật thể đang đến gần trước khi chúng đến đường chân trời.”

Điều này xảy ra bởi vì  ở đầu của một vật thể gần lỗ đen mạnh hơn nhiều so với lực hấp dẫn ở đầu kia. Các vật thể rơi xuống trải dài như mì, một quá trình mà các nhà vật lý thiên văn gọi là spaghettification.

Chân trời sự kiện của lỗ đen mô phỏng kéo dài khoảng 16 triệu dặm (25 triệu km), hoặc khoảng 17% khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời. Một đám mây phẳng, xoáy khí nóng, phát sáng được gọi là đĩa bồi tụ bao quanh nó và phục vụ như một tài liệu tham khảo trực quan trong mùa thu. Các cấu trúc phát sáng được gọi là vòng photon cũng vậy, hình thành gần lỗ đen hơn từ ánh sáng đã quay quanh nó một hoặc nhiều lần. Một phông nền của bầu trời đầy sao khi nhìn từ Trái đất hoàn thành cảnh.

Khi máy ảnh tiếp cận lỗ đen, đạt tốc độ gần hơn với tốc độ ánh sáng, ánh sáng từ  và các ngôi sao nền trở nên khuếch đại theo cách tương tự như âm thanh của một chiếc xe đua đang tới tăng cao độ. Ánh sáng của chúng có vẻ sáng hơn và trắng hơn khi nhìn vào hướng di chuyển.

Các bộ phim bắt đầu với máy ảnh nằm cách xa gần 400 triệu dặm (640 triệu km), với lỗ đen nhanh chóng lấp đầy tầm nhìn. Trên đường đi, đĩa của lỗ đen, các vòng photon và bầu trời đêm ngày càng bị biến dạng và thậm chí tạo thành nhiều hình ảnh khi ánh sáng của chúng đi qua  ngày càng cong vênh.

Tham quan một hình ảnh thay thế theo dõi một máy ảnh khi nó tiếp cận, rơi về phía trước, quỹ đạo ngắn và thoát khỏi một lỗ đen siêu lớn. Phiên bản 360 độ sống động này cho phép người xem nhìn xung quanh trong suốt chuyến bay. Tín dụng: Trung tâm bay vũ trụ Goddard của NASA / J. Schnittman và B. Powell

Trong thời gian thực, máy ảnh mất khoảng 3 giờ để rơi xuống đường chân trời sự kiện, thực hiện gần hai quỹ đạo hoàn chỉnh 30 phút trên đường đi. Nhưng đối với bất cứ ai quan sát từ xa, nó sẽ không bao giờ hoàn toàn đến đó. Khi không-thời gian trở nên méo mó hơn bao giờ hết gần đường chân trời, hình ảnh của máy ảnh sẽ chậm lại và sau đó dường như đóng băng chỉ vì nó. Đây là lý do tại sao các nhà thiên văn học ban đầu gọi lỗ đen là “ngôi sao đóng băng”.

Tại chân trời sự kiện, ngay cả không-thời gian cũng tự chảy vào bên trong với tốc độ ánh sáng, giới hạn tốc độ vũ trụ. Khi vào bên trong nó, cả máy ảnh và không-thời gian mà nó đang di chuyển đều lao về phía trung tâm của lỗ đen – một điểm một chiều được gọi là điểm kỳ dị, nơi các định luật vật lý như chúng ta biết ngừng hoạt động.

“Một khi máy ảnh vượt qua đường chân trời, sự phá hủy của nó bằng cách spaghettification chỉ còn 12,8 giây”, Schnittman nói. Từ đó, nó chỉ là 79.500 dặm (128.000 km) đến điểm kỳ dị. Chặng cuối cùng của chuyến đi này đã kết thúc trong chớp mắt.

Trong kịch bản thay thế, máy ảnh quay quanh gần  nhưng nó không bao giờ vượt qua và trốn thoát đến nơi an toàn. Nếu một phi hành gia lái tàu vũ trụ trong chuyến đi khứ hồi kéo dài 6 giờ này trong khi các đồng nghiệp của cô ấy trên tàu mẹ vẫn ở xa lỗ đen, cô ấy sẽ trở lại trẻ hơn 36 phút so với các đồng nghiệp của mình. Đó là bởi vì thời gian trôi qua chậm hơn gần một nguồn hấp dẫn mạnh và khi di chuyển gần tốc độ ánh sáng.

“Tình trạng này có thể còn cực đoan hơn”, Schnittman lưu ý. “Nếu lỗ đen quay nhanh, giống như trong bộ phim ‘Interstellar’ năm 2014, nó sẽ trở lại trẻ hơn nhiều tuổi so với các bạn cùng tàu.”

Theo: New black hole visualization takes viewers beyond the brink (phys.org)