Kỹ thuật

Cần cẩu tháp – Xếp hạng IP được khuyến nghị

14

Cần cẩu tháp – Xếp hạng IP được đề xuất

Cần trục tháp yêu cầu xếp hạng IP (Bảo vệ chống xâm nhập) cụ thể cho các bộ phận điện để chịu được bụi, nước và môi trường xây dựng khắc nghiệt. Xếp hạng được đề xuất khác nhau tùy theo thành phần và điều kiện địa điểm, với IP65 thường được trích dẫn làm cơ sở cho các tấm nền.

Bảng điện chính

Tại đế của cần trục, xếp hạng tối thiểu là IP65 để bảo vệ chống bụi và chống mưa hoặc tia nước. Nâng cấp lên IP66 nếu xảy ra mưa lớn hoặc nước rửa.

Cabin điều hành

Cabin thường cần IP65 để xử lý tiếp xúc với thời tiết và thỉnh thoảng bắn tung tóe trong khi vẫn duy trì các biện pháp kiểm soát.

Nguyên tắc chung

Cần trục tháp nhìn chung ưa chuộng IP55 trở lên do mưa bụi ngoài trời; cao hơn như IP65 cân bằng chi phí và độ tin cậy cho hầu hết các trang web. Đánh giá độ ẩm cục bộ, phương pháp làm sạch và mức độ bụi trước khi hoàn thiện.

🏗 Cần cẩu tháp – Xếp hạng IP được khuyến nghị

Bảng điện chính (ở chân cần cẩu)

– Tối thiểu IP65
✔ Chống bụi
✔ Được bảo vệ khỏi mưa và tia nước
– Nếu công trường có mưa lớn / rửa bằng nước → Ưu tiên IP66

🎮 Bảng điều khiển cabin vận hành

– IP54 – IP55
✔ Bảo vệ khỏi bụi
✔ Bảo vệ khỏi nước bắn (cửa sổ mở, mưa tạt gió)

Hộp nối Trên Cột/Cần cẩu
– IP65
✔ Cần cẩu hoạt động trên cao → tiếp xúc với bụi, gió, mưa
✔ Ngăn hơi ẩm xâm nhập vào các đầu nối

Đèn cảnh báo hàng không / Đèn cần cẩu
– Tối thiểu IP65
✔ Hoàn toàn tiếp xúc với thời tiết

Động cơ (Động cơ nâng, xe đẩy, động cơ xoay)

– Tối thiểu IP55
✔ Được bảo vệ khỏi bụi và tia nước
– Ở những khu vực rất bụi hoặc ven biển → IP65 tốt hơn

Công tắc giới hạn & Cảm biến
– IP65
✔ Các thiết bị nhỏ sẽ nhanh hỏng nếu nước xâm nhập

Quy tắc đơn giản cho linh kiện cần cẩu tháp
– IP tốt nhất

– Bảng điều khiển chính – IP65–IP66
– Bảng điều khiển trong cabin – IP54–IP55
– Hộp nối – IP65

– Động cơ – IP55 (IP65 tốt hơn)

– Đèn – IP65

– Cảm biến / Công tắc giới hạn – IP65

Tại sao điều này quan trọng
Cần cẩu tháp phải đối mặt với:

🌧 Mưa
🌪 Gió mạnh kèm theo Bụi
🌡 Thay đổi nhiệt độ (ngưng tụ)

IP thấp =
⚡ Ngắn mạch
🔥 Nguy cơ cháy nổ
🛑 Hỏng cần cẩu
⚠ Nguy hiểm khi làm việc trên cao.

(8) Post | LinkedIn
(St.)

Kỹ thuật

Hệ thống chữa cháy – Tòa nhà cao tầng

14

Hệ thống PCCC – Nhà cao tầng

Các tòa nhà cao tầng yêu cầu hệ thống chữa cháy tiên tiến để bảo vệ người cư ngụ và tài sản do những thách thức như chiều cao, khói lan rộng và thời gian sơ tán. Các hệ thống này tích hợp các tính năng phát hiện, ngăn chặn và kiểm soát được ủy quyền bởi các mã như IBC, NFPA và các tiêu chuẩn địa phương.

Các thành phần cốt lõi

Hệ thống phun nước tự động kích hoạt để dập tắt đám cháy trên các tầng cụ thể, bao phủ toàn bộ tòa nhà theo NFPA 13. Hệ thống ống đứng cung cấp vòi và nước cho lính cứu hỏa thông qua ống thoát nước ướt có van hạ cánh. Hệ thống kiểm soát khói, bao gồm cầu thang điều áp và lỗ thông hơi, duy trì đường sơ tán rõ ràng.

Phát hiện và báo động

Hệ thống báo cháy với đầu báo khói / nhiệt kích hoạt cảnh báo và thông báo cho các dịch vụ khẩn cấp, thường được tích hợp với giao tiếp bằng giọng nói. Các tòa nhà cao tầng cần có trung tâm chỉ huy chữa cháy và liên lạc hai chiều để giám sát.

Tiêu chuẩn và Quy định

IBC phân loại các tòa nhà cao tầng trên 75 feet, yêu cầu vòi phun nước, báo động và quản lý khói đầy đủ. NFPA 72 điều chỉnh việc cài đặt và kiểm tra cảnh báo. Tại Việt Nam, TCVN 2622:1995 bắt buộc phải có vòi nước, cuộn vòi và ít nhất hai cầu thang thoát hiểm trên mỗi tầng lên đến 300m², với hệ thống tự động cho các kết cấu cao hơn.

Các tính năng bổ sung

Xây dựng chống cháy, nhiều cầu thang được bảo vệ (bổ sung cho các tòa nhà trên 420 feet) và ngăn chặn khí cho các khu vực nhạy cảm như phòng điện giúp tăng cường khả năng bảo vệ. Bảo trì và diễn tập thường xuyên đảm bảo tuân thủ.

Tổng quan nhanh về Hệ thống chữa cháy – Tòa nhà cao tầng

Một hệ thống chữa cháy được thiết kế tốt = Tuân thủ quy định + Thực hiện thực tế + Không thỏa hiệp về an toàn.

Thiết kế hệ thống chữa cháy cho một tòa nhà cao tầng không chỉ đơn thuần là về máy bơm và đường ống – mà còn là về an toàn tính mạng, độ tin cậy và tuân thủ quy định.

Dưới đây là tóm tắt nhanh:

Bể chứa nước chữa cháy ngầm (NFPA 22)

Bể chứa nước chữa cháy chuyên dụng đảm bảo cung cấp nước liên tục trong trường hợp khẩn cấp. Độc lập với nguồn nước sinh hoạt.

Hệ thống bơm chữa cháy (NFPA 20)

Bơm điện – Bơm chữa cháy chính

Bơm diesel – Dự phòng trong trường hợp mất điện

• Bơm phụ – Duy trì áp suất, tránh khởi động sai.

Cột áp của bơm được lựa chọn dựa trên chiều cao tòa nhà + áp suất dư cần thiết + tổn thất ma sát, không phải phỏng đoán.

Ống dẫn nước chính/Ống dẫn nước chữa cháy (NFPA 14)

Hệ thống đường ống thẳng đứng chính, cung cấp nước cho các trụ cứu hỏa và vòi phun nước ở mỗi tầng.

Van điều khiển vùng (ZCV) (NFPA 13) Phân tách hệ thống vòi phun nước theo từng tầng với công tắc lưu lượng để xác định tầng bị cháy.

Van giảm áp (PRV) (NFPA 14) Được lắp đặt ở các tầng thấp hơn để kiểm soát áp suất quá cao và bảo vệ đường ống & người cư trú.

Bơm tăng áp sân thượng

Đảm bảo áp suất đầy đủ ở các tầng trên cùng mà không cần lắp đặt bơm chữa cháy chính quá lớn.

Hệ thống vòi phun nước (NFPA 13)

Các loại vòi phun nước khác nhau (treo, đứng, gắn tường, phản ứng nhanh) được lựa chọn dựa trên phân loại nguy cơ cháy.

Hệ thống trụ cứu hỏa vòng (NFPA 24)

Mạng lưới trụ cứu hỏa bên ngoài để tiếp cận chữa cháy và hoạt động của đội cứu hỏa.

Hệ thống báo cháy & điều khiển (NFPA 72) Tích hợp bơm, công tắc lưu lượng và báo động để phản ứng và giám sát tự động.

#innovation #technology #engineering #construction #infrastructure

đổi mới, công nghệ, kỹ thuật, xây dựng, cơ sở hạ tầng

#mep #mepengineering #firefighting #fireprotection #firesafety

MEP, kỹ thuật MEP, chữa cháy, bảo vệ chống cháy, an toàn cháy nổ

#nfpa #nfpa13 #nfpa14 #nfpa20 #nfpa72

NFPA, NFPA 13, NFPA 14, NFPA 20, NFPA 72

#highrisebuildings #buildingservices #lifesafety #consultingengineer #siteengineer #projectengineering #highrise

tòa nhà cao tầng, dịch vụ xây dựng, an toàn sinh mạng, kỹ sư tư vấn, kỹ sư công trường, kỹ thuật dự án, cao tầng

(St.)
Kỹ thuật

Tiêu chuẩn ISO cho Hàn, Kiểm tra không phá hủy & Thử nghiệm

21

Tiêu chuẩn ISO về hàn, NDT và thử nghiệm

Các tiêu chuẩn ISO bao gồm các quy trình hàn, thử nghiệm không phá hủy (NDT) về tính toàn vẹn của mối hàn và cả phương pháp thử nghiệm phá hủy và trực quan. Chúng được phát triển bởi ISO / TC 44 cho các quy trình hàn và các quy trình liên quan, với các tiểu ban như SC 5 để kiểm tra và kiểm tra mối hàn.

Tiêu chuẩn hàn

Các tiêu chuẩn chính bao gồm ISO 15614-1 để đánh giá quy trình hàn hồ quang thông qua các thử nghiệm, ISO 3834 về quản lý chất lượng trong chế tạo hàn và ISO 5817 cho mức chất lượng của các khuyết điểm trong mối hàn nóng chảy (cấp B, C, D).

Tiêu chuẩn NDT

ISO 9712 đủ điều kiện cho nhân viên NDT thông qua các phương pháp như kiểm tra hạt siêu âm, chụp X quang, thẩm thấu và từ tính. ISO 17635 cung cấp các quy tắc chung để lựa chọn phương pháp NDT trên mối hàn dựa trên nhu cầu vật liệu, độ dày và chất lượng. Các kỹ thuật cụ thể bao gồm ISO 17640 để kiểm tra siêu âm và ISO 17636 để kiểm tra hình ảnh X quang của mối hàn.

Tiêu chuẩn kiểm tra

Các thử nghiệm phá hủy có ISO 4136 cho thử nghiệm kéo ngang và ISO 9016 cho thử nghiệm va đập trên mối hàn. Các thử nghiệm hàn điện trở bao gồm ISO 14373 cho quy trình hàn điểm và ISO 18595 cho mối hàn điểm nhôm.

Thể loại Ví dụ
Quy trình hàn ISO 15609 (đặc điểm kỹ thuật), ISO 15613 (thử nghiệm trước khi sản xuất)
Chất lượng mối hàn ISO 5817 (khuyết điểm), ISO 10042 (vòng cung nhôm)
Phương pháp NDT ISO 17637 (trực quan), ISO 17638 (thẩm thấu), ISO 17639 (hạt từ tính)

Tiêu chuẩn ISO cho Hàn, Kiểm tra không phá hủy & Thử nghiệm 🔍

Hầu hết các vấn đề về chất lượng trong hàn không đến từ việc thiếu tiêu chuẩn.

Chúng đến từ sự hiểu biết rời rạc.

Hình ảnh trên cho thấy điều mà mọi chuyên gia chất lượng nên ghi nhớ:

👉 Chất lượng hàn được điều chỉnh bởi một hệ sinh thái ISO liên kết với nhau, chứ không phải các tài liệu riêng lẻ.

Dưới đây là toàn bộ bức tranh — từng dòng một ⬇️

1️⃣Yêu cầu chất lượng đối với hàn nóng chảy → ISO 3834 (Phần 1–6) bao gồm các cấp độ chất lượng, phối hợp hàn, quy trình, năng lực nhân viên, hiệu chuẩn, thẩm định và xử lý nhiệt

2️⃣Phân nhóm vật liệu & khuyến nghị hàn → ISO/TR 15608 cho phân nhóm vật liệu + loạt tiêu chuẩn ISO/TR 17671 cho khuyến nghị hàn đối với thép và nhôm

3️⃣Chứng chỉ thợ hàn & người vận hành → loạt tiêu chuẩn ISO 9606 (thợ hàn) + ISO 14732 (người vận hành) + ISO 14731 (phối hợp hàn)
Quy trình hàn & chứng chỉ → WPS theo ISO 15609 + WPQR theo loạt tiêu chuẩn ISO 15614 + kiểm tra và thẩm định quy trình

4️⃣Kiểm tra không phá hủy (NDT) → VT (ISO 17637) + RT (ISO 17636) + UT (ISO 17640) + PT (ISO 3452) + MT (ISO 17638) + Phương pháp dòng điện xoáy, độ cứng, nhiễu xạ & mảng pha

5️⃣Tiêu chí chấp nhận cho NDT → VT (ISO 5817 / ISO 10042) + RT (ISO 10675) + UT (ISO 11666, ISO 23279, ISO 22825) + PT/MT (ISO 23277 / ISO 23278)
Các khuyết tật & mức chất lượng mối hàn → ISO 5817 và ISO 10042 được hỗ trợ bởi phân loại khuyết tật ISO 6520-1

6️⃣Kiểm tra phá hủy → Kéo, uốn, va đập, độ cứng, kiểm tra vĩ mô/vi mô, gãy, kiểm tra vết nứt, ăn mòn và xác định hàm lượng ferit
Vật liệu hàn → Que hàn, Dây hàn, que hàn, chất trợ hàn, dây hàn lõi và khí bảo vệ được quy định bởi ISO 2560, 14341, 17632, 14174, 14175 và các tiêu chuẩn cụ thể cho từng vật liệu

7️⃣Thiết bị hàn hồ quang & an toàn → Nguồn điện, bộ cấp dây, mỏ hàn, thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), bảo vệ mắt, hút khói, lọc không khí, kiểm soát môi trường và phòng thí nghiệm

8️⃣Vật liệu & ứng dụng đặc biệt → Thép cường độ cao, thép chịu nhiệt, thép không gỉ, hợp kim niken, hợp kim nhôm, đồng và titan
Các tiêu chuẩn kiểm định & thử nghiệm bổ sung → Hàn hỗn hợp, hàn phủ, thử nghiệm sản xuất, vật liệu mạ, hàn gang, thép cốt thép và đánh giá các khuyết tật trong kết cấu kim loại

💡 Hiểu biết về chất lượng:

Biết một tiêu chuẩn ISO giúp bạn tuân thủ.

Hiểu cách chúng tương tác giúp bạn có năng lực.

Áp dụng chúng dựa trên rủi ro giúp bạn có giá trị.

📢 Chất lượng không còn chỉ là việc trích dẫn các điều khoản.

Vấn đề cốt lõi là hiểu rõ hệ thống, bảo vệ hiệu suất và tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai.

(St.)
Kỹ thuật

Các loại tiêu chuẩn ISO và mục đích của chúng

22

Các loại tiêu chuẩn ISO

Tiêu chuẩn ISO bao gồm hàng nghìn hướng dẫn quốc tế do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế phát triển, được phân loại rộng rãi theo các lĩnh vực trọng tâm như hệ thống quản lý, ứng dụng dành riêng cho ngành và thông số kỹ thuật. Chúng thúc đẩy tính nhất quán, an toàn và hiệu quả trong các ngành công nghiệp toàn cầu.

Hệ thống quản lý

Những tiêu chuẩn này tạo thành cốt lõi của các tiêu chuẩn được thông qua nhiều nhất của ISO, cung cấp các khuôn khổ cho các quy trình tổ chức.

  • ISO 9001: Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) để đảm bảo chất lượng sản phẩm/dịch vụ nhất quán và sự hài lòng của khách hàng.

  • ISO 14001: Hệ thống quản lý môi trường (EMS) để giảm tác động sinh thái và tuân thủ quy định.

  • ISO 45001: Quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp để giảm thiểu rủi ro và thương tích tại nơi làm việc.

  • ISO 27001: Hệ thống quản lý bảo mật thông tin (ISMS) để bảo vệ tính bảo mật và tính toàn vẹn của dữ liệu.

Ngành cụ thể

Được thiết kế riêng cho các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, thực phẩm và năng lượng.

  • ISO 13485: Quản lý chất lượng thiết bị y tế, nhấn mạnh việc tuân thủ quy định và an toàn.

  • ISO 22000: Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm đảm bảo tiêu dùng an toàn.

  • ISO 50001: Quản lý năng lượng để tối ưu hóa việc sử dụng và giảm chi phí.

Rủi ro và tính liên tục

Hướng dẫn về khả năng phục hồi hoạt động rộng hơn.

  • ISO 31000: Nguyên tắc quản lý rủi ro để xác định và giảm thiểu các mối đe dọa.

  • ISO 22301: Quản lý kinh doanh liên tục để xử lý sự gián đoạn như thảm họa.

ISO đã công bố hơn 22.000 tiêu chuẩn, với nhiều tiêu chuẩn nổi lên cho các lĩnh vực như đạo đức AI (ISO/IEC 42001) và chống hối lộ (ISO 37001).

📘 Các loại tiêu chuẩn ISO và mục đích của chúng

Tiêu chuẩn ISO giúp các tổ chức xây dựng hệ thống mạnh mẽ, quản lý rủi ro và mang lại giá trị nhất quán giữa các ngành. Dưới đây là tổng quan nhanh về các tiêu chuẩn ISO chính và trọng tâm của chúng:

🔹 ISO 9001 – Quản lý chất lượng
Đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ nhất quán bằng cách chuẩn hóa quy trình và thúc đẩy cải tiến liên tục.

🌱 ISO 14001 – Quản lý môi trường
Tập trung vào trách nhiệm môi trường, tính bền vững và giảm thiểu tác động đến môi trường.

🦺 ISO 45001 – An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
Đảm bảo môi trường làm việc an toàn và lành mạnh bằng cách ngăn ngừa thương tích và bệnh tật liên quan đến công việc.

🔐 ISO 27001 – Quản lý an ninh thông tin
Bảo vệ dữ liệu và tài sản thông tin thông qua quản lý rủi ro có cấu trúc và các biện pháp kiểm soát an ninh.

🍽️ ISO 22000 – Quản lý an toàn thực phẩm
Đảm bảo an toàn thực phẩm, vệ sinh và tuân thủ quy định trên toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm.

🏥 ISO 13485 – Quản lý chất lượng thiết bị y tế
Đảm bảo chất lượng, an toàn và tuân thủ quy định của thiết bị y tế.

⚡ ISO 50001 – Quản lý năng lượng
Cải thiện hiệu quả năng lượng, giảm chi phí năng lượng và hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững.

🚫 ISO 37001 – Quản lý chống hối lộ
Ngăn ngừa hối lộ và tham nhũng bằng cách thiết lập các thực tiễn kinh doanh có đạo đức và các biện pháp kiểm soát.

🎯 ISO 31000 – Quản lý rủi ro
Quản lý rủi ro và cơ hội để hỗ trợ việc ra quyết định tốt hơn và khả năng phục hồi của tổ chức.

💡 Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn ISO xây dựng niềm tin, sự tuân thủ và sự xuất sắc lâu dài.

(St.)
Kỹ thuật

CÁCH DỄ DÀNG ĐỂ NHẬN BIẾT LOẠI ĐÁM CHÁY — NÓ CÓ THỂ CỨU MẠNG BẠN

21

Phân loại cháy

Hệ thống phân loại đám cháy phân loại đám cháy dựa trên loại nhiên liệu liên quan, giúp xác định các phương pháp chữa cháy an toàn nhất. Các tiêu chuẩn khác nhau tùy theo khu vực, chẳng hạn như NFPA ở Hoa Kỳ hoặc EN2 ở Châu Âu.

Phân loại Hoa Kỳ (NFPA)

Hỏa hoạn được chia thành năm loại chính ở Hoa Kỳ.

  • Loại A: Các chất dễ cháy thông thường như gỗ, giấy, vải và nhựa; dập tắt bằng nước hoặc bọt.

  • Loại B: Chất lỏng hoặc khí dễ cháy như xăng, dầu hoặc propan; sử dụng bọt, CO2 hoặc bột khô.

  • Loại C: Thiết bị điện được cấp điện; các chất không dẫn điện như CO2 hoặc hóa chất khô.

  • Loại D: Kim loại dễ cháy như magiê hoặc natri; bình chữa cháy bột khô đặc biệt.

  • Loại K: Dầu ăn và chất béo; bình chữa cháy hóa chất ướt.

Phân loại Châu Âu/Úc

Hệ thống này sử dụng các danh mục tương tự nhưng có một số khác biệt về chữ cái.

  • Loại A: Chất rắn như gỗ hoặc giấy.

  • Loại B: Chất lỏng dễ cháy.

  • Loại C: Khí dễ cháy.

  • Loại D: Kim loại.

  • Loại F: Chất béo và dầu ăn (tương đương với Loại K của Hoa Kỳ).

Các đám cháy điện thường được xử lý riêng biệt, không phải là một lớp chính thức, đòi hỏi các phương pháp không dẫn điện.

Bảng so sánh

Lớp học Loại nhiên liệu Mỹ Loại nhiên liệu EU / AU Bình chữa cháy thông thường
A Chất rắn (gỗ, giấy) Chất rắn (gỗ, giấy) Nước, bọt 
B Chất lỏng, khí Chất lỏng dễ cháy Bọt, CO2 
C Điện Khí dễ cháy Hóa chất khô, CO2 
D Kim loại Kim loại Bột khô 
K / F Dầu ăn Dầu ăn Hóa chất ướt 

📌 CÁCH DỄ DÀNG ĐỂ NHẬN BIẾT LOẠI ĐÁM CHÁY — NÓ CÓ THỂ CỨU MẠNG BẠN! 🔥

Khi mọi người nhìn thấy lửa, hoảng sợ thường đến đầu tiên. Nhưng một trong những kỹ năng an toàn phòng cháy chữa cháy quan trọng nhất là biết bạn đang đối phó với loại đám cháy nào. Đám cháy có hành vi khác nhau tùy thuộc vào vật liệu đang cháy, và sử dụng phương pháp sai để kiểm soát chúng có thể nhanh chóng làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Phân loại đám cháy giúp cả người dân và lính cứu hỏa lựa chọn phương pháp ứng phó và bình chữa cháy phù hợp.

🟩 Loại A — “Tro”

Đối tượng cháy: Các vật liệu rắn dễ cháy thông thường như gỗ, giấy, vải, cao su và một số loại nhựa.

Dấu hiệu nhận biết: Các vật liệu này để lại tro sau khi cháy.

Địa điểm thường gặp: Nhà ở, lớp học, văn phòng.

Phương pháp dập lửa: Nước hoặc bình chữa cháy loại A đều hiệu quả.

🟥 Loại B — “Sôi”

Đối tượng cháy: Các chất lỏng dễ cháy như xăng, dầu diesel, sơn, cồn và dầu.

Dấu hiệu nhận biết: Chất lỏng sôi và bốc hơi khi bị đun nóng.

Cảnh báo quan trọng: ❌ Tuyệt đối không dùng nước — nước có thể làm lửa lan rộng do bắn tung tóe nhiên liệu đang cháy.

Phương pháp dập lửa: Bình chữa cháy bọt, hóa chất khô hoặc CO₂.

🟦 Loại C — “Dòng điện”

Đối tượng cháy: Các đám cháy liên quan đến thiết bị điện đang hoạt động như ổ cắm, dây nối dài, thiết bị gia dụng hoặc bảng cầu dao.

Dấu hiệu nhận biết: C là viết tắt của Dòng điện (điện).
Bước an toàn: Luôn ngắt nguồn điện trước nếu an toàn.

Phương pháp chữa cháy: Sử dụng bình chữa cháy không dẫn điện như bình hóa chất khô hoặc CO₂.

🟨 Loại D — “Lõm”

Đối tượng cháy: Kim loại dễ cháy như magie, natri, kali, titan và bột nhôm.

Dấu hiệu quan trọng: Kim loại cháy rất nóng và có thể làm lõm hoặc hư hại bề mặt thép.

Nguy cơ cao: Những đám cháy này phản ứng mạnh với nước hoặc các chất chữa cháy thông thường.

Phương pháp chữa cháy: Chỉ sử dụng bình chữa cháy bột khô loại D chuyên dụng.

⬛ Loại K — “Nhà bếp”

Đối tượng cháy: Dầu và mỡ dùng trong nấu ăn, thường gặp trong nhà bếp và nhà hàng.

Dấu hiệu quan trọng: Xảy ra trong nhà bếp, đặc biệt là khi chiên rán.

Cảnh báo nghiêm trọng: ❌ Tuyệt đối không dùng nước — có thể gây bùng nổ và bỏng nặng.

Phương pháp chữa cháy: Sử dụng bình chữa cháy loại K được thiết kế để làm nguội và dập tắt dầu nóng.

🔥 Tại sao điều này quan trọng

Sử dụng bình chữa cháy hoặc kỹ thuật sai có thể làm đám cháy dữ dội hơn, lan rộng ngọn lửa hoặc gây thương tích nghiêm trọng. Phân loại đám cháy cung cấp cho bạn một công cụ đơn giản nhưng mạnh mẽ để ứng phó đúng cách.

Hiểu biết về đám cháy có nghĩa là:

• Đưa ra quyết định thông minh hơn

• Hành động an toàn hơn

• Tăng cơ hội cứu sống người và tài sản

Cho dù bạn là lính cứu hỏa, sinh viên hay thành viên gia đình, kiến ​​thức về đám cháy sẽ biến sự hoảng loạn thành sự chuẩn bị. 🚒💡

Classesoffire firesafety

Phân loại đám cháy, An toàn phòng cháy chữa cháy
(St.)
Kỹ thuật

Cấp độ cháy ISO 3941: 2026 đối với cháy pin Lithium-ion: Loại L

18
Cấp độ cháy ISO 3941: 2026 đối với cháy pin Lithium-ion: Loại L.

ISO 3941:2026 giới thiệu Loại L dành riêng cho các đám cháy liên quan đến pin và tế bào lithium-ion, không bao gồm những đám cháy có kim loại lithium.

Định nghĩa lớp L

Đám cháy loại L có bản chất điện hóa, có mật độ năng lượng cao hơn các loại A, B, C, D hoặc F truyền thống, dẫn đến tốc độ phát triển đám cháy nhanh hơn. Chúng liên quan đến các hành vi độc đáo như thoát nhiệt nhanh chóng, khả năng tái bốc cháy sau khi dập tắt, nhiệt độ cực cao trên 1000 ° C và khí thải độc hại.

Những thay đổi chính

Tiêu chuẩn, được công bố vào tháng 1 năm 2026 với tên gọi Phiên bản 3.0, bổ sung Loại L để giải quyết các rủi ro ngày càng tăng từ xe điện, lưu trữ năng lượng và thiết bị tiêu dùng. Các phiên bản trước (như 2007) thiếu danh mục này và cháy điện (từng là Loại E) không được định nghĩa theo loại rủi ro ở đây.

Tin tức lớn về An toàn Phòng cháy
Hạng L đã chính thức có mặt

The “Kỷ nguyên Lithium” đã chính thức vượt qua các phân loại cháy truyền thống. Vào tháng 1 năm 2026, ISO đã ban hành tiêu chuẩn ISO 3941:2026, giới thiệu một phân loại cháy chuyên dụng cho các vụ cháy pin Lithium-ion: Loại L.

Tại sao Loại L lại là một bước ngoặt?

Trong nhiều năm, các sự cố liên quan đến pin Lithium-ion được xử lý theo các giả định truyền thống về Loại A hoặc B. Các chuyên gia an toàn biết rằng cách tiếp cận này chưa bao giờ hoàn toàn đầy đủ.

Các vụ cháy pin Lithium-ion có hành vi khác biệt do:

Hiện tượng quá nhiệt tạo ra một chu kỳ nhiệt tự duy trì

Mật độ năng lượng cực cao, tạo ra nhiệt lượng mạnh và dai dẳng

Các sản phẩm phụ độc hại và nguy hiểm đòi hỏi các biện pháp ứng phó được kiểm soát

Nhu cầu cấp thiết về kiểm soát nhiệt và làm mát, không chỉ là cách ly oxy

Loại L chính thức công nhận những thực tế này và đặt nền tảng cho việc kiểm soát rủi ro chính xác hơn.

Điều gì tiếp theo cho các tiêu chuẩn toàn cầu?

Tại Châu Âu, EN 2 hiện định nghĩa các Loại A, B, C, D và F. Tuy nhiên, việc thống nhất đang được đẩy nhanh. CEN/TC 70 hiện đang phát triển prEN 3-11, tiêu chuẩn này sẽ quy định các yêu cầu về hiệu suất và ký hiệu cho bình chữa cháy được thiết kế cho đám cháy pin Lithium-ion.

Tóm lại

An toàn cháy nổ đang chuyển từ các giải pháp chung chung sang hiệu suất được kiểm chứng, cụ thể cho từng ứng dụng. Các tổ chức sản xuất, lưu trữ, sạc, vận chuyển hoặc quản lý công nghệ Lithium-ion nên bắt đầu xem xét và cập nhật đánh giá rủi ro cháy nổ, lựa chọn thiết bị và kế hoạch ứng phó khẩn cấp theo khung tiêu chuẩn Class L mới.

Tổ chức của bạn đang chuẩn bị như thế nào cho quá trình chuyển đổi sang tiêu chuẩn Class L? Hãy chia sẻ những hiểu biết và kinh nghiệm của bạn trong phần bình luận.

 

#FireSafety #LithiumIon #ISO3941 #ClassL #BatterySafety #HSE #OccupationalHealth #Innovation #SafetyStandards #2026SafetyUpdates

An toàn cháy nổ, Lithium-ion, ISO 3941, Class L, An toàn pin, HSE, Sức khỏe nghề nghiệp, Đổi mới, Tiêu chuẩn an toàn, Cập nhật an toàn năm 2026

🔥Phân loại cháy: Trước & Sau ISO 3941:2026

Khi công nghệ phát triển, rủi ro cháy nổ cũng thay đổi – và các tiêu chuẩn an toàn cũng phải thay đổi theo.

ISO 3941:2026 giới thiệu một bản cập nhật quan trọng bằng cách thêm Lớp L MỚI, một phân loại cháy chuyên dụng cho 🔋 các đám cháy pin lithium-ion.

Các Lớp cháy A, B, C, D và F vẫn không thay đổi.

🔁Điều gì đã thay đổi?

🔴Trước năm 2026

🔋Các đám cháy pin lithium-ion được phân loại là Loại A / B / D

❌Phương pháp dập lửa không phù hợp
⚠️Nguy cơ bùng cháy lại thường bị đánh giá thấp

🟢Sau tiêu chuẩn ISO 3941:2026

Phân loại L MỚI được giới thiệu dành riêng cho pin lithium-ion

🔵Ứng phó với hỏa hoạn phù hợp với các mối nguy hiểm cụ thể của pin

🛟Cải thiện an toàn cho người ứng cứu và kiểm soát rủi ro.

❇️Tại sao phân loại L lại quan trọng

Các đám cháy pin lithium-ion có diễn biến rất khác so với các đám cháy thông thường:

🔥Lửa lan nhanh do hiện tượng quá nhiệt

🔺Nguy cơ bùng cháy lại cao do năng lượng dư thừa

🧪Khí độc và dễ cháy được giải phóng trong quá trình hỏng hóc
⚡Nguy hiểm về điện ngay cả sau khi ngọn lửa dường như đã tắt

Những rủi ro này thường thấy ở: 🚗 Xe điện (EV)

🔋Hệ thống lưu trữ năng lượng pin (BESS)

🖥️Trung tâm dữ liệu, dụng cụ và thiết bị điện tử cầm tay

📌Điểm mấu chốt

📒Phân loại đám cháy không chỉ là tuân thủ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến:

🧯Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy

🚑Chiến lược ứng phó khẩn cấp
🔅Quyết định về an toàn, sức khỏe và môi trường dựa trên rủi ro

Việc giới thiệu phân loại L theo tiêu chuẩn ISO 3941:2026 phản ánh sự chuyển đổi cần thiết hướng tới quản lý rủi ro hiện đại, dựa trên năng lượng.

🔗Tài liệu ISO 3941:2026 được đính kèm để tham khảo.

🧯 𝐈𝐒𝐎 𝟑𝟗𝟒𝟏:𝟐𝟎𝟐𝟔 – 𝐅𝐢𝐫𝐞 𝐂𝐥𝐚𝐬𝐬𝐢𝐟𝐢𝐜𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 (𝐔𝐩𝐝𝐚𝐭𝐞𝐝 𝐒𝐭𝐚𝐧𝐝𝐚𝐫𝐝) 🔥
🔺Phiên bản 2026Hiểu rõ phân loại đám cháy theo loại nhiên liệu là rất quan trọng để lựa chọn bình chữa cháy phù hợp và ứng phó an toàn.Phiên bản ISO 3941:2026 giới thiệu bản cập nhật lớn với việc bổ sung thông tin về đám cháy pin lithium-ion (Lithium-ion) — phản ánh những rủi ro hiện đại từ pin và xe điện.━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━🔥 𝐅𝐈𝐑𝐄 𝐂𝐋𝐀𝐒𝐒𝐄𝐒 & 𝐄𝐗𝐓𝐈𝐍𝐆𝐔𝐈𝐒𝐇𝐈𝐍𝐆 𝐀𝐆𝐄𝐍𝐓𝐒

🟢 Loại A – Vật liệu rắn (Gỗ, giấy, vải,…) (nhựa)
💧 Nước | 🧴 Bọt | 🧯 Bột khô

🔴 Loại B – Chất lỏng (Xăng, dầu diesel, dung môi, sơn)
🧴 Bọt | ❄️ CO₂ | 🧯 Bột khô

🔵 Loại C – Khí (LPG, propan, butan, khí tự nhiên)
🧯 Bột khô | ❄️ CO₂

🟡 Loại D – Kim loại (Magie, Natri, Nhôm, Titan)
🧯 Bột khô chuyên dụng (⚠️ KHÔNG CÓ NƯỚC)

⚡ Loại E – Điện (Thiết bị điện đang hoạt động)
❄️ CO₂ | 🧯 Bột khô (Không dẫn điện)

🟠 Loại F – Dầu ăn & Mỡ (Máy chiên ngập dầu, bếp thương mại)
🧴 Chất tẩy rửa dạng lỏng

🔋 Loại L – Lithium-Ion (Mới) (Xe điện, sạc dự phòng, điện thoại thông minh, hệ thống lưu trữ pin)
🧯 Bình chữa cháy chuyên dụng cho pin Li-ion | 💧 Hệ thống làm mát bằng nước dồi dào | 🛡️ AVD/Vermiculite

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

🧯 𝐊𝐄𝐘 𝐒𝐀𝐅𝐄𝐓𝐘 𝐑𝐄𝐌𝐈𝐍𝐃𝐄𝐑𝐒

✅ Phân loại đám cháy dựa trên vật liệu đang cháy, không phải nguyên nhân gây cháy

✅ Phải ngắt nguồn điện trước khi chữa cháy

✅ Đám cháy pin lithium-ion cần chất chữa cháy chuyên dụng và hệ thống làm mát chiến lược

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

📌 Kiến thức đúng đắn cứu sống người, bảo vệ tài sản và tiết kiệm thời gian.

📊 Hình ảnh minh họa kèm theo để tham khảo nhanh.

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

#ISO3941 #FireSafety #HSE #SafetyFirst #FireClassification #LithiumIon #EVSafety #WorkplaceSafety #HSEProfessional #SafetyAwareness #RiskManagement #EmergencyResponse #IndustrialSafety #BatterySafety

ISO 3941, An toàn cháy nổ, HSE, An toàn là trên hết, Phân loại cháy nổ, Pin Lithium-Ion, An toàn xe điện, An toàn nơi làm việc, Chuyên gia HSE, Nhận thức về an toàn, Quản lý rủi ro, Ứng phó khẩn cấp, An toàn công nghiệp, An toàn pin

 

An toàn cháy nổ đã phát triển — và các tiêu chuẩn cũng vậy

Vào tháng 1 năm 2026, ISO đã xuất bản ISO 3941:2026, cập nhật phân loại cháy để phản ánh tốt hơn các rủi ro cháy nổ thực tế hiện nay. Một trong những cập nhật quan trọng là việc giới thiệu Hạng L, một phân loại cụ thể cho các vụ cháy pin lithium-ion.

Với sự mở rộng nhanh chóng của xe điện và hệ thống lưu trữ năng lượng, nguy cơ cháy nổ liên quan đến pin không còn là mối lo ngại trong tương lai nữa — mà là thực tế hiện tại. Việc đưa vào Hạng L giúp cải thiện khả năng nhận diện rủi ro, hỗ trợ lập kế hoạch an toàn hơn và tăng cường đào tạo cũng như sự chuẩn bị ứng phó khẩn cấp.

Khi công nghệ tiếp tục phát triển, các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ phải phát triển theo cùng tốc độ để đảm bảo quản lý rủi ro hiệu quả và an toàn cho người ứng phó.

 

#FireSafety #ISO3941 #ClassL #LithiumIonBatteries
#EVSafety #EnergyStorage #SafetyStandards #HSE
#EmergencyResponse #RiskManagement

An toàn cháy nổ, ISO 3941, Hạng L, Pin Lithium-ion, An toàn xe điện, Lưu trữ năng lượng, Tiêu chuẩn an toàn, HSE, Ứng phó khẩn cấp, Quản lý rủi ro

 

Cập nhật lớn về an toàn cháy nổ – Phân loại L đã có mặt

Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) đã chính thức phát hành phiên bản thứ ba của ISO 3941:2026 – Phân loại đám cháy, giới thiệu Phân loại L, một phân loại đám cháy chuyên dụng cho các đám cháy pin lithium-ion. Bản cập nhật này thể hiện một bước tiến đáng kể trong an toàn cháy nổ toàn cầu bằng cách chính thức công nhận các sự cố pin lithium-ion là một loại đám cháy riêng biệt.
Trước đây, các vụ cháy pin lithium-ion thường được phân loại theo các loại truyền thống như Loại A hoặc Loại B. Tuy nhiên, việc sử dụng ngày càng nhiều pin lithium-ion trong xe điện, hệ thống lưu trữ năng lượng và thiết bị điện tử đã làm nổi bật nhu cầu về một phân loại riêng biệt do đặc điểm cháy độc đáo của chúng.

Tại sao điều này lại quan trọng

· Các vụ cháy pin lithium-ion liên quan đến hiện tượng quá nhiệt, tạo ra nhiệt độ cực cao và có thể tiếp tục cháy bên trong ngay cả sau khi ngọn lửa trên bề mặt được kiểm soát.

· Những đám cháy này có nguy cơ bùng phát lại cao và có thể giải phóng khí độc hại và dễ cháy.

· Sự mở rộng nhanh chóng của cơ sở hạ tầng xe điện và hệ thống lưu trữ pin đã làm tăng đáng kể nguy cơ cháy nổ loại này trên toàn cầu.

· Phân loại mới hỗ trợ cải thiện việc đánh giá rủi ro, lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp và thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy.

Phương pháp dập lửa
Mặc dù bình chữa cháy “Loại L” tiêu chuẩn toàn cầu vẫn đang được phát triển, các chiến lược dập lửa chủ yếu tập trung vào:
· Làm mát mạnh bằng chất làm lạnh gốc nước hoặc chất chuyên dụng
· Ngăn chặn sự lan truyền giữa các ngăn pin
· Kiểm soát sự phát tán hơi và nguy cơ tái cháy

Triển vọng tương lai

Việc giới thiệu bình chữa cháy Loại L dự kiến ​​sẽ thúc đẩy việc cập nhật các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ, quy trình kiểm tra bình chữa cháy và các quy định an toàn công nghiệp. Nó cũng sẽ hỗ trợ phát triển các công nghệ dập lửa tiên tiến được thiết kế đặc biệt cho các mối nguy hiểm từ pin lithium-ion.

🔥 Trò chơi đã thay đổi — Các đám cháy loại L hiện đã được chính thức công nhận

Chính thức rồi.

Một phân loại đám cháy mới — Loại L — đã được chỉ định cụ thể cho các đám cháy liên quan đến pin Lithium-Ion và các công nghệ lưu trữ năng lượng liên quan.

Cập nhật này không chỉ mang tính thủ tục mà còn rất cần thiết. Trong nhiều năm, các sự cố liên quan đến pin lithium đã bị áp dụng sai vào các loại truyền thống:

· Loại A (chất dễ cháy thông thường)

· Loại B (chất lỏng dễ cháy)

· Loại C (điện)

· Loại D (kim loại)

Nhưng các đám cháy lithium-ion không thuộc bất kỳ loại nào trong số này. Chúng tiềm ẩn những nguy hiểm đặc biệt:
⚠️ Hiện tượng quá nhiệt
⚠️ Tự duy trì nhiệt và bốc cháy trở lại
⚠️ Tự sinh oxy (chống lại sự dập tắt)
⚠️ Phát thải khí độc hại và dễ cháy
⚠️ Lây lan nhanh chóng từ tế bào này sang tế bào khác

Về bản chất, chúng hoạt động ít giống các đám cháy thông thường và giống các phản ứng hóa học không kiểm soát hơn.

Việc sử dụng bình chữa cháy hoặc quy trình tiêu chuẩn đã nhiều lần được chứng minh là không hiệu quả—và thường nguy hiểm. Đó là lý do tại sao Class L không chỉ là một nhãn hiệu mới.

Đó là một sự thay đổi cơ bản trong tư duy an toàn. Điều này có nghĩa là:

✅ Chất chữa cháy chuyên dụng
✅ Quy trình ứng phó khẩn cấp chuyên dụng
✅ Kiểm soát lưu trữ và phân tách được tăng cường
✅ Giám sát nhiệt độ liên tục
✅ Nhân viên được đào tạo chuyên biệt
✅ Đánh giá rủi ro được cập nhật cho các cơ sở xử lý pin, xe điện và hệ thống lưu trữ năng lượng

Đối với các ngành công nghiệp liên quan đến xe điện, sản xuất pin, lưu trữ năng lượng và hậu cần—đây hiện là một yêu cầu bắt buộc về tuân thủ và cứu sống.

Là những chuyên gia về an toàn, chúng ta phải nhận thức:

– Công nghệ mới đòi hỏi các khuôn khổ an toàn mới.

– Các phương pháp chữa cháy truyền thống không thể giảm thiểu các mối nguy hiểm năng lượng hiện đại.

Phân loại L không chỉ là một hạng mục khác—đó là sự thừa nhận rằng các rủi ro mới nổi đòi hỏi sự bảo vệ phù hợp. Bây giờ là lúc để cập nhật:
• Đánh giá rủi ro cháy
• Kế hoạch ứng phó khẩn cấp
• Chương trình đào tạo nhân viên
• Lựa chọn và bố trí bình chữa cháy
• Chính sách và quy trình HSE

Vì trong an toàn pin lithium-ion, sự chuẩn bị không thể chờ đợi.

 

#FireSafety #ClassL #LithiumIon #BatterySafety #HSE #RiskManagement #IndustrialSafety #EnergyStorage #EVSafety #ProcessSafety #WorkplaceSafety #SafetyFirst #Compliance

 

🔥 ISO 3941:2026 – Hạng L | CHÁY PIN LITHIUM-ION & CHỮA CHÁY 🔋 – Phần 2

Pin lithium-ion cung cấp năng lượng cho cuộc sống hiện đại — từ xe điện và hệ thống lưu trữ năng lượng đến trung tâm dữ liệu, dụng cụ điện và thiết bị điện tử tiêu dùng.

Nhưng khi chúng bị hỏng, chúng bốc cháy theo cách khác, dữ dội và khó lường.

Để giải quyết rủi ro ngày càng tăng này, tiêu chuẩn ISO 3941:2026 giới thiệu Loại L — một phân loại cháy chuyên dụng dành riêng cho các vụ cháy pin lithium-ion, nhận thấy rằng các phương pháp truyền thống Loại A, B, C hoặc D thường không hiệu quả hoặc nguy hiểm.

🔴 Tại sao đám cháy pin Lithium-Ion lại đặc biệt

• Hiện tượng quá nhiệt dẫn đến giải phóng nhiệt nhanh

• Có thể bùng cháy trở lại ngay cả sau khi đã dập tắt ngọn lửa

• Giải phóng khí độc và dễ cháy

• Tạo ra oxy bên trong – lửa tự lan rộng

• Nguy cơ nổ và bùng lửa mạnh

🧯 Những điều cần chú trọng trong chữa cháy loại L

✔️ Làm mát sớm để ngăn chặn hiện tượng quá nhiệt

✔️ Sử dụng lượng nước lớn để kiểm soát nhiệt độ

✔️ Sử dụng chất chữa cháy chuyên dụng loại L

✔️ Giám sát kéo dài để ngăn ngừa bùng cháy trở lại

✔️ Chiến lược cách ly và phòng thủ chữa cháy

🚫 Những phương pháp KHÔNG hiệu quả

✖️ Bình chữa cháy ABC thông thường

✖️ Chỉ sử dụng CO₂ hoặc hệ thống khí trơ

✖️ Dập lửa trong thời gian ngắn mà không làm mát

✖️ Xử lý đám cháy pin Li-ion như đám cháy điện thông thường

⚠️ Những vấn đề an toàn quan trọng

• Lính cứu hỏa và người ứng cứu cần được đào tạo chuyên môn

• Các cơ sở lưu trữ pin cần cập nhật đánh giá rủi ro cháy

• Kế hoạch ứng phó khẩn cấp phải bao gồm giám sát và làm mát sau cháy

• Các quy định, tiêu chuẩn và kỳ vọng bảo hiểm đang thay đổi nhanh chóng

🎯 Tại sao ISO 3941:2026 lại quan trọng

Tiêu chuẩn này chính thức thừa nhận một thực tế mà ngành công nghiệp đã thấy:

Các vụ cháy pin lithium-ion đòi hỏi phân loại cháy mới, chiến thuật mới và tư duy mới.

💡 Dành cho An toàn, Sức khỏe Môi trường, Kỹ sư Phòng cháy chữa cháy & Quản lý Cơ sở

Nếu hoạt động của bạn liên quan đến sạc xe điện, hệ thống lưu trữ năng lượng pin (BESS), phòng UPS, trung tâm dữ liệu hoặc lưu trữ pin, thì Phân loại L không còn là kiến ​​thức tùy chọn nữa — mà là quản trị rủi ro quan trọng.

🔥 Công nghệ mới đòi hỏi chiến lược phòng cháy chữa cháy mới.

🔥 Các giả định chữa cháy cũ có thể gây tử vong.

🔥 Phân loại L là về sự sẵn sàng, không phải phản ứng.

 

#ISO3941 #ClassL #LithiumIonBattery
#FireSafety #FireEngineering #BatteryFire
#HSE #EmergencyResponse #EVSafety
#RiskManagement #SafetyLeadership #ZeroHarm

ISO 3941, Loại L, Pin Lithium-Ion, An toàn cháy nổ, Kỹ thuật phòng cháy chữa cháy, Cháy pin, An toàn lao động và môi trường, Ứng phó khẩn cấp, An toàn xe điện, Quản lý rủi ro, Lãnh đạo an toàn, Không gây hại

(St.)
Kỹ thuật

6 tài nguyên miễn phí giúp tìm hiểu, sử dụng và áp dụng AI

19

6 tài nguyên miễn phí giúp tìm hiểu, sử dụng và áp dụng AI

Dưới đây là sáu tài nguyên miễn phí tuyệt vời để tìm hiểu các nguyên tắc cơ bản về AI, thực hành với các công cụ thực hành và áp dụng AI trong các dự án thực tế. Chúng bao gồm người mới bắt đầu đến trình độ trung cấp và bao gồm các nền tảng từ các nhà cung cấp đáng tin cậy như Google, OpenAI và Coursera.

Nền tảng học tập

  • Các yếu tố của AI (Đại học Helsinki): Một khóa học trực tuyến thân thiện với người mới bắt đầu giải thích các khái niệm AI, học máy và đạo đức mà không yêu cầu viết mã; hoàn thành nó trong 6 tuần bán thời gian.

  • AI cho mọi người (Coursera của Andrew Ng): Giới thiệu phi kỹ thuật về các ứng dụng AI, cơ hội và tác động xã hội; miễn phí kiểm tra với video và câu đố.

  • Giới thiệu về Machine Learning (Kaggle by Google): Hướng dẫn tương tác với sổ ghi chép Python để nắm bắt kiến thức cơ bản về ML; bao gồm các bộ dữ liệu để thử nghiệm ngay lập tức.

Công cụ thực hành

  • Google AI Studio (Gemini): Công cụ dựa trên web miễn phí để nhắc các mô hình Gemini, xây dựng nguyên mẫu và thử nghiệm AI đa phương thức (văn bản, hình ảnh, mã); bậc miễn phí hào phóng cho các nhà phát triển và người học.

  • ChatGPT (OpenAI Free Tier): AI đàm thoại để học thông qua giải thích, tạo mã và động não ý tưởng; áp dụng nó để tạo nội dung, gỡ lỗi hoặc tác nhân tùy chỉnh.

Thực hành & Ứng dụng

  • Kaggle Notebooks: Môi trường Jupyter đám mây miễn phí với bộ dữ liệu, cuộc thi và hạt nhân cộng đồng để cộng tác xây dựng, đào tạo và triển khai các mô hình ML.

Paul Evans

6 nguồn tài nguyên miễn phí sẽ giúp bạn học hỏi, sử dụng và ứng dụng AI mà không cảm thấy (quá) choáng ngợp:

1️⃣ Học viện OpenAI
https://lnkd.in/eery3kCQ
↳ Nơi tốt nhất để bắt đầu nếu bạn muốn học hỏi từ nguồn gốc.

↳ Các bài học ngắn gọn, thực tế từ nhóm đã xây dựng ChatGPT.

2️⃣ Phòng thí nghiệm Perplexity
https://lnkd.in/eTCxgvug
↳ Nơi tôi tìm đến để nghiên cứu.

↳ Nó giống như ChatGPT nhưng có bằng chứng, câu trả lời nhanh, trích dẫn thực tế và ngữ cảnh tốt hơn.

3️⃣ Claude từ A đến Z
https://lnkd.in/ekQaWccX
↳ Thiết kế gọn gàng, tư duy sâu sắc.

↳ Một hướng dẫn đơn giản chỉ cho bạn cách viết, lập kế hoạch và suy luận với Claude.

4️⃣ Gemini Prompting
https://lnkd.in/eJK6gdgF
↳ Bí mật được giữ kín nhất của Google.

↳ Nó phân tích việc nhắc nhở thành các ví dụ thực tế giúp cải thiện hiệu quả công việc của bạn ngay lập tức.

5️⃣ Hướng dẫn về AI Agents
https://lnkd.in/eE7bVh5n
↳ Nếu bạn tò mò về cách AI có thể thực sự làm việc cho bạn.

↳ Hướng dẫn này giải thích cách xây dựng các quy trình tự động hóa nhỏ, hữu ích.

6️⃣ Khám phá sâu hơn về LLM

https://lnkd.in/e2pP3JJh
↳ Dành cho những ai đã sẵn sàng tìm hiểu sâu hơn.

↳ Video này kết nối cách AI suy nghĩ và cách bạn có thể sử dụng nó hiệu quả hơn.

Bạn không cần phải thành thạo mọi nền tảng AI để luôn dẫn đầu.

Bạn chỉ cần hiểu cách sử dụng đúng nền tảng một cách có chủ đích.

Hãy bắt đầu từ những bước nhỏ.

Chọn một trong số này.

Thử nghiệm và tìm ra giải pháp phù hợp.

Đó là cách bạn ngừng suy nghĩ quá nhiều về AI,
và bắt đầu sử dụng nó để có lợi cho mình.

Kỹ thuật

LOPA so với SIL: Một chẩn đoán rủi ro, một xử lý rủi ro

8

LOPA so với SIL

LOPA (Phân tích lớp bảo vệ) và SIL (Mức độ toàn vẹn an toàn) là các khái niệm chính trong quản lý an toàn quy trình, thường được sử dụng cùng nhau nhưng phục vụ các vai trò riêng biệt. LOPA đánh giá việc giảm thiểu rủi ro thông qua nhiều lớp bảo vệ độc lập, trong khi SIL xác định mục tiêu độ tin cậy cho các hệ thống thiết bị an toàn (SIS).

Sự khác biệt cốt lõi

LOPA là một phương pháp đánh giá rủi ro bán định lượng được xây dựng dựa trên các nghiên cứu định tính như HAZOP để phân tích các kịch bản, ước tính tần suất bắt đầu sự kiện, ghi nhận các biện pháp bảo vệ hiện có (thông qua Xác suất thất bại theo yêu cầu hoặc PFD) và xác định lỗ hổng rủi ro.
Ngược lại, SIL là một thước đo rời rạc (SIL 1 đến 4) về mức độ tin cậy của SIS phải thực hiện để đạt được PFD cần thiết, chẳng hạn như 10⁻² đến 10⁻¹ đối với SIL 2.
Đầu ra LOPA thường xác định SIL mục tiêu cần thiết để thu hẹp khoảng cách rủi ro cho các sự kiện có hậu quả cao.

Cách họ kết nối

Thông thường, HAZOP xác định các mối nguy hiểm, sau đó LOPA định lượng xem các biện pháp bảo vệ có đủ để chống lại mục tiêu rủi ro có thể chấp nhận được hay không (ví dụ: tần suất sự kiện giảm thiểu).
Nếu có khoảng trống, LOPA đề xuất SIS với SIL cụ thể để giảm rủi ro cần thiết—ví dụ: đặt mục tiêu PFD là 2×10⁻³ có thể yêu cầu SIL 2.
Liên kết này đảm bảo các quyết định có thể bảo vệ được, vì LOPA xác thực các lớp độc lập trước khi gán SIL.

Bảng so sánh

Khía cạnh LOPA SIL
Mục đích Đánh giá rủi ro tổng thể thông qua các lớp bảo vệ Chỉ định mục tiêu độ tin cậy của hệ thống thông tin học sinh
Cách tiếp cận Bán định lượng (thứ tự độ lớn) Định lượng (phạm vi PFD)
Đầu ra Khoảng cách rủi ro và giảm thiểu rủi ro cần thiết Cấp độ 1–4 với PFD (ví dụ: SIL 3: 10⁻³–10⁻⁴) 
Sử dụng điển hình Phân tích kịch bản hậu HAZOP Thiết kế và xác minh hệ thống thông tin học sinh
Chỉ số chính Tần suất sự kiện được giảm thiểu so với khả năng chấp nhận được Xác suất thất bại theo yêu cầu (PFD)

LOPA so với SIL: Một chẩn đoán rủi ro, một xử lý rủi ro

Bài đăng này đặc biệt dành cho các kỹ sư và chuyên gia mới vào nghề, những người thấy LOPA và SIL được sử dụng thay thế cho nhau, và cho các nhóm vô tình bỏ qua một bước quan trọng trong vòng đời an toàn.

LOPA và SIL có liên quan, nhưng chúng thực hiện các nhiệm vụ rất khác nhau.

🔹 LOPA (Phân tích Lớp Bảo vệ) đặt câu hỏi:

“Rủi ro đã ở mức chấp nhận được chưa, hay chúng ta cần thêm biện pháp bảo vệ?”

LOPA:
• Định lượng rủi ro cho các tình huống hậu quả nghiêm trọng
• Đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo vệ hiện có
• Xác định xem có cần thêm biện pháp bảo vệ nào khác hay không

👉 LOPA KHÔNG thiết kế hệ thống. Nó chẩn đoán rủi ro.

🔹 SIL (Mức độ toàn vẹn an toàn) trả lời một câu hỏi khác:

“Chức năng an toàn phải đáng tin cậy đến mức nào để giảm thiểu rủi ro đó?”

SIL:
• Xác định các yêu cầu về hiệu suất cho Chức năng được trang bị an toàn (SIF)

• Chỉ định mức giảm rủi ro cần thiết (SIL 1–4)

• Thúc đẩy thiết kế, thử nghiệm và quản lý vòng đời của hệ thống an toàn (SIS)

Nói một cách đơn giản:

LOPA quyết định xem bạn có cần thêm biện pháp bảo vệ hay không.

SIL xác định mức độ mạnh mẽ của biện pháp bảo vệ đó.

Trình tự chính xác rất quan trọng:

1️⃣ Xác định mối nguy hiểm (HAZOP)
2️⃣ Áp dụng LOPA để định lượng rủi ro
3️⃣ Nếu rủi ro quá cao → xác định SIL
4️⃣ Thiết kế hệ thống an toàn (SIS) đáp ứng SIL đó
5️⃣ Xác minh, kiểm tra và bảo trì

Bỏ qua LOPA hoặc đoán giá trị SIL có thể dẫn đến:

⚠️ Hệ thống được thiết kế quá mức
⚠️ Các tình huống không được bảo vệ đầy đủ
⚠️ Tự tin sai lầm về hiệu suất an toàn

An toàn quy trình mạnh mẽ đến từ sự rõ ràng, không phải sự phức tạp.

Sự hiểu lầm phổ biến nhất mà bạn đã thấy giữa LOPA và SIL trong các dự án thực tế là gì? 👇

#ProcessSafety #LOPA #SIL #FunctionalSafety #OilAndGas #ChemicalEngineering #PSM #SafetyEngineering

An toàn quy trình, LOPA, SIL, An toàn chức năng, Dầu khí, Kỹ thuật hóa học, PSM, Kỹ thuật an toàn

(St.)
Kỹ thuật

NHẬN THỨC VỀ AN TOÀN KHI NÂNG ĐỒNG THỜI

16

AN TOÀN NÂNG SONG SONG

Nâng song song sử dụng nhiều cần cẩu để xử lý tải quá nặng hoặc khó xử đối với một cần cẩu, nhưng nó đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt để tránh quá tải, va chạm hoặc lắc lư. OSHA yêu cầu một kế hoạch chi tiết bằng văn bản bởi một người có chuyên môn, bao gồm phân phối tải, vị trí cần trục và trình tự.

Rủi ro chính

Quá tải xảy ra nếu trọng tâm của tải dịch chuyển do gió hoặc chuyển động không đều, có khả năng đè bẹp cần trục gần nhất. Tải bên do đồng bộ hóa kém gây ra sự xoay ngang làm hỏng thiết bị hoặc gây thương tích cho nhân viên. Va chạm cần cẩu và lắc lư tải trọng làm tăng thêm nguy hiểm nếu không có sự phối hợp chính xác.

Các bước lập kế hoạch

Xây dựng kế hoạch thang máy bởi một người có chuyên môn, có thể với đầu vào kỹ thuật và xem xét nó với tất cả công nhân. Tính toán trọng tâm chính xác, tính đến trọng lượng gian lận và đảm bảo cần cẩu có công suất hoặc tốc độ phù hợp để phân phối đều. Định vị cần trục bằng nhau, mặt đất nhỏ gọn bằng các tấm và xác minh điều kiện gió.

Yêu cầu nhân sự

Chỉ định một giám đốc thang máy có năng lực để giám sát hoạt động và giao tiếp rõ ràng thông qua các tín hiệu hoặc rơ le được xác định. Sử dụng người vận hành, người gian lận và người báo hiệu có kinh nghiệm, được chứng nhận; tiến hành kiểm tra trước khi nâng cần trục, bánh răng và chứng chỉ.

Mẹo thực hiện

Đồng bộ hóa các chuyển động một cách chính xác, sử dụng chùm tia cân bằng để ổn định; Đảm bảo tải trọng để tránh rơi hoặc dịch chuyển. Dừng ngay lập tức khi có bất kỳ tín hiệu không an toàn nào và không bao giờ vượt quá biểu đồ tải hoặc bỏ qua các thiết bị an toàn.

🚧 NHẬN THỨC VỀ AN TOÀN KHI NÂNG ĐỒNG THỜI 🚧
Nâng đồng thời là một hoạt động nâng hạ có rủi ro cao, trong đó một tải trọng được nâng bằng hai cần cẩu hoặc thiết bị nâng hạ cùng lúc.

Một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
🔑 Các điểm an toàn quan trọng cần nhớ:
✅ Kế hoạch nâng hạ và phương pháp thực hiện đã được phê duyệt
✅ Có người giám sát nâng hạ đủ năng lực phụ trách
✅ Trọng lượng tải đã được xác minh — không bao giờ được đoán mò
✅ Phân bổ tải trọng đều giữa các cần cẩu
✅ Một người ra hiệu, một thông tin liên lạc rõ ràng
✅ Chỉ sử dụng thiết bị nâng hạ đã được chứng nhận
✅ Điều kiện thời tiết trong giới hạn an toàn
❌ Không bao giờ thực hiện nâng hạ song song mà không có kế hoạch và sự phối hợp thích hợp.

📌 Thông điệp an toàn:
“Lập kế hoạch nâng hạ – Thực hiện theo kế hoạch.”

“Nếu bạn không thể kiểm soát tải trọng, đừng nâng nó.”

Hãy đảm bảo mọi hoạt động nâng hạ đều được lập kế hoạch, kiểm soát và thực hiện an toàn.

Vì trong nâng hạ song song, an toàn không phải là điều tùy chọn — mà là điều tối quan trọng.

#TandemLifting
#LiftingSafety
#HSE
#CraneSafety
#LineOfFire

Nâng hạ song song, An toàn nâng hạ, HSE, An toàn cần cẩu


(St.)
Kỹ thuật

Phạm vi % oxy an toàn trong không gian hạn chế

15

Phạm vi % oxy an toàn trong không gian hạn chế

Phạm vi % oxy an toàn trong không gian hạn chế là 19,5% đến 23,5% thể tích.

Cấp độ bình thường

Không khí trong khí quyển chứa khoảng 20,9% oxy, đây là mức lý tưởng để thở an toàn trong không gian hạn chế.

Ngưỡng tối thiểu

Dưới 19,5%, bầu khí quyển thiếu oxy, gây suy giảm khả năng phán đoán, các vấn đề về phối hợp, mệt mỏi nhanh chóng và nguy cơ bất tỉnh hoặc tử vong.

Ngưỡng tối đa

Trên 23,5%, làm giàu oxy làm tăng nguy cơ cháy nổ, đặc biệt là với các vật liệu dễ cháy.

Thực hành giám sát

Luôn kiểm tra mức oxy trước khi vào và liên tục trong quá trình làm việc bằng cách sử dụng máy dò khí đã được hiệu chuẩn, theo OSHA và các tiêu chuẩn tương tự.

Tại sao chúng ta đo lượng oxy (O₂) bằng phần trăm (%) trong không gian kín?

❓ Câu hỏi

Tại sao oxy được đo bằng phần trăm (%) thay vì ppm?

✅ Câu trả lời

👉 Bởi vì oxy có mặt với lượng lớn trong không khí, chứ không phải lượng nhỏ.

Vì vậy, chúng ta đo nó bằng % (phần trăm).

✅ Giải thích

Không khí bình thường chứa:

👉 20,9% Oxy

Đây là một con số lớn.

Nếu lượng oxy giảm hoặc tăng nhẹ, nó sẽ trở nên nguy hiểm.

Vì vậy, chúng ta sử dụng thang đo %, chứ không phải ppm.

✅ Phạm vi an toàn

✔ An toàn = 20,9%
⚠ Thấp = dưới 19,5% (nguy cơ ngạt thở)

⚠ Cao = trên 23,5% (nguy cơ cháy)

✅ Ví dụ

Bên trong bình chứa: Nồng độ oxy = 17%

Người lao động có thể:

❌ Cảm thấy chóng mặt
❌ Ngất xỉu
❌ Tử vong

Vì vậy KHÔNG được phép vào

✅ Tại sao KHÔNG dùng ppm?

Bởi vì: Oxy không phải là một loại khí nhỏ
Nó chiếm 21% không khí
ppm sẽ là con số quá lớn (210.000 ppm) và gây nhầm lẫn

Vì vậy, % dễ hiểu và chính xác hơn

🎯 Câu phỏng vấn

“Oxy được đo bằng phần trăm vì nó tồn tại với nồng độ lớn trong khí quyển.”

 

#ConfinedSpace #OxygenSafety #GasTesting #SafetyOfficer #AtmosphericTesting #HSE #fblifestyle

Không gian hạn chế, An toàn oxy, Kiểm tra khí, Cán bộ an toàn, Kiểm tra khí quyển, HSE, fblifestyle

(St.)