Chỉ số huyết áp mắt cá chân-cánh tay (ABI) : huyết áp tâm thu ở mắt cá chân chia cho huyết áp tâm thu ở cánh tay, được sử dụng để sàng lọc bệnh động mạch ngoại biên và đánh giá lưu lượng máu động mạch ở chân. Giá trị dưới 0,90 cho thấy hẹp/tắc nghẽn động mạch, trong khi giá trị trên 1,4 cho thấy các động mạch không thể nén được và bị vôi hóa.
-
ABI = huyết áp tâm thu mắt cá chân / huyết áp tâm thu cánh tay (cánh tay trên) .
-
Chỉ số từ 0,90 đến 1,40 thường được coi là bình thường hoặc gần bình thường.
-
Chỉ số < 0,90 cho thấy bệnh động mạch ngoại biên / hẹp động mạch do xơ vữa ở chân.
-
> 1,40 cho thấy các động mạch bị cứng, vôi hóa và không thể nén được, thường thấy ở người mắc bệnh tiểu đường hoặc người lớn tuổi.
Chi tiết quan trọng
Huyết áp ở mắt cá chân thường được đo tại các động mạch mắt cá chân (động mạch mu bàn chân hoặc động mạch chày sau), chứ không phải động mạch chày ở phần trên của chân, và huyết áp cao nhất ở mắt cá chân được so sánh với huyết áp cao nhất ở cánh tay. Nói cách khác, tiêu chuẩn kiểm tra là tỷ lệ huyết áp mắt cá chân so với huyết áp cánh tay, chứ không phải tỷ lệ huyết áp chày so với huyết áp cánh tay.
Ví dụ
Nếu huyết áp tâm thu ở mắt cá chân là 120 mmHg và huyết áp tâm thu ở cánh tay là 140 mmHg, thì ABI = 120 / 140 = 0,86 , đây là mức bất thường và có thể là dấu hiệu của bệnh động mạch ngoại biên (PAD).

(St.)
Ý kiến bạn đọc (0)