Sức khỏe

Cách đọc kết quả xét nghiệm men gan

1
Cách đọc kết quả xét nghiệm men gan

Phân tích kết quả xét nghiệm chức năng gan (LFT) hoặc bảng xét nghiệm men gan từ mẫu máu. Các loại men gan thường được kiểm tra nhất là:

  • ALT (alanine aminotransferase)

  • AST (aspartate aminotransferase)

  • ALP (phosphatase kiềm)

  • GGT (gamma-glutamyl transferase)

  • Đôi khi cũng xét nghiệm bilirubin , albumin và thời gian prothrombin/INR .


Ý nghĩa của các enzyme chính

  • ALT và AST chủ yếu phản ánh tổn thương tế bào gan (ví dụ: viêm gan, gan nhiễm mỡ, rượu, thuốc). ALT đặc hiệu cho gan hơn AST.

  • ALP và GGT có liên quan nhiều hơn đến các vấn đề về đường mật hoặc ứ mật (ví dụ: sỏi mật, tắc nghẽn đường mật, một số loại thuốc).

  • Tổng lượng bilirubin cho biết gan xử lý và bài tiết bilirubin tốt đến mức nào; nồng độ cao có thể gây vàng da .


Phạm vi “bình thường” điển hình (chung)

Phạm vi giá trị chính xác có thể khác nhau tùy thuộc vào từng phòng thí nghiệm, nhưng khoảng giá trị tham chiếu phổ biến ở người lớn thường là:

Xét nghiệm Phạm vi bình thường xấp xỉ
ALT khoảng 10–40 U/L (ngưỡng cao hơn ở nam giới)
AST khoảng 10–40 U/L
ALP khoảng 44–147 U/L
GGT khoảng 9–48 U/L
  • Nồng độ men gan tăng nhẹ thường không gây ra triệu chứng và có thể do béo phì, rượu, thuốc hoặc gan nhiễm mỡ không do rượu.

  • Nồng độ cao bất thường (gấp nhiều lần mức bình thường) cho thấy các vấn đề nghiêm trọng hơn như viêm gan virus, nhiễm độc hoặc bệnh gan giai đoạn nặng.

 

 

Ahmed Mahmoud

Cách Đọc Kết Quả Xét Nghiệm Men Gan Như Một Chuyên Gia

Các xét nghiệm chức năng gan có thể khiến bạn cảm thấy choáng ngợp, nhưng một khi bạn hiểu được các mẫu hình, chúng sẽ bắt đầu kể một câu chuyện. Dưới đây là một bảng tóm tắt nhanh giúp bạn tự tin hơn trong việc diễn giải kết quả men gan.

AST / ALT > ALP ➜ Tổn thương tế bào gan

➡️ Cho thấy tổn thương tế bào gan thường thấy trong viêm gan virus, viêm gan tự miễn hoặc tổn thương gan do thuốc.

ALP > AST / ALT ➜ Mẫu hình ứ mật

➡️ Chỉ ra tắc nghẽn dòng chảy mật như sỏi mật, PBC (Viêm đường mật nguyên phát) hoặc PSC (Viêm đường mật xơ cứng nguyên phát).

ALT > AST ➜ Do virus hoặc tự miễn dịch
➡️ ALT đặc hiệu hơn cho gan, vì vậy khi nó cao hơn AST, hãy nghĩ đến nguyên nhân do virus hoặc tự miễn dịch.

AST > ALT (Tỷ lệ > 2:1) ➜ Bệnh gan do rượu
➡️ Một dấu hiệu điển hình trong tổn thương gan liên quan đến rượu. AST thường tăng cao hơn do tác động của rượu lên ty thể.

➖ GGT (Gamma-Glutamyl Transferase) là một enzyme chủ yếu được tìm thấy trong gan và ống mật, và nó đóng vai trò trong việc phân giải độc tố và vận chuyển axit amin.

ALP + GGT ↑ ➜ Nguồn gốc gan được xác nhận
➡️ Khi cả hai đều tăng cao, gan có khả năng là nguồn gốc. (GGT không tăng cao trong bệnh xương.)

ALP tăng cao đơn độc ➜ Bệnh xương
➡️ ALP tăng cao với GGT bình thường có thể chỉ ra các vấn đề về chuyển hóa xương như bệnh Paget hoặc gãy xương đang lành.

Tăng GGT đơn độc ➜ Sử dụng rượu hoặc chất gây cảm ứng enzyme

➡️ GGT đơn độc có thể tăng do rượu hoặc thuốc như phenytoin và phenobarbital.

Đây là các dấu hiệu [không phải chẩn đoán cuối cùng].

Luôn luôn đối chiếu với các triệu chứng, tiền sử bệnh và hình ảnh học.

Bạn đã sử dụng những dấu hiệu enzyme này trong công việc lâm sàng của mình chưa?

Hãy chia sẻ những hiểu biết của bạn trong phần bình luận.

 

Ahmed Mahmoud 

#Nutrition #NutritionEducation #Healthcare #ClinicalNutrition #Dietitian #Dietetics #Nutritionist

Dinh dưỡng, Giáo dụcDinh dưỡng, Chăm sóc sức khỏe, Dinh dưỡng lâm sàng, Chuyên gia dinh dưỡng, Chế độ ăn uống, Nhà dinh dưỡng

Post | LinkedIn

(St.)

0 ( 0 bình chọn )

NGUYỄN QUANG HƯNG BLOG

https://nguyenquanghung.net
Kỹ sư cơ khí, bảo dưỡng, sửa chữa, tư vấn, thiết kế, chế tạo, cung cấp, lắp đặt thiết bị, hệ thống.

Ý kiến bạn đọc (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *