Trong tiêu chuẩn ASME Mục IX, mã số P phân loại kim loại gốc, mã số F phân loại kim loại phụ theo khả năng sử dụng, và mã số A xác định thành phần/phân tích hóa học của kim loại hàn được đắp. Những mã số này giúp giảm số lượng quy trình và chứng chỉ thợ hàn cần thiết trong khi vẫn đảm bảo kiểm soát tốt các biến số về vật liệu và hàn.
Số P.
P-No. là viết tắt của P-Number (số P) và được gán cho các kim loại cơ bản có khả năng hàn và tính chất cơ học tương tự nhau. Nó chủ yếu được sử dụng để chứng nhận quy trình hàn, vì vậy một quy trình được chứng nhận trên một vật liệu có thể áp dụng cho các vật liệu khác trong cùng nhóm, tuân theo các quy tắc của tiêu chuẩn.
Số F.
F-No. là viết tắt của F-Number (số F) và được gán cho các vật liệu hàn như que hàn và dây hàn dựa trên đặc tính hàn của chúng, chứ không chỉ dựa trên thành phần hóa học. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc đánh giá năng lực thợ hàn vì một thợ hàn đạt tiêu chuẩn với một F-No. cụ thể có thể đạt tiêu chuẩn với các F-No. khác trong cùng nhóm, tùy thuộc vào quy trình và các biến số thiết yếu.
Số A
A-No. là viết tắt của A-Number (số A) và đề cập đến thành phần hóa học của kim loại hàn, chủ yếu là thành phần của kim loại hàn được đắp lên. Nó được sử dụng khi thành phần hóa học của lớp kim loại hàn có ý nghĩa quan trọng đối với việc đánh giá quy trình hoặc đáp ứng các đặc tính hàn yêu cầu.
Quan điểm đơn giản
-
P-No. = nhóm kim loại cơ bản.
-
F-No. = nhóm kim loại phụ.
-
A-No. = nhóm thành phần hóa học của lớp hàn.
Ví dụ: nếu bạn đang viết WPS cho thép carbon, quy chuẩn có thể cho phép bạn bao gồm nhiều loại thép tương tự dưới cùng một P-No., trong khi việc lựa chọn chất độn vẫn phải phù hợp với các quy tắc F-No. và bất kỳ giới hạn thành phần hóa học A-No. nào được yêu cầu.
Neha Singla
🔍Giải thích về các ký hiệu hàn: P-No, F-No & A-No (ASME Phần IX)
Truy cập https://lnkd.in/efKN7Rxc
Trong chứng chỉ hàn, P-No, F-No và A-No hướng dẫn lựa chọn vật liệu, kiểm soát quy trình và tuân thủ ASME — giúp các kỹ sư và thanh tra viên đánh giá quy trình và thợ hàn một cách hiệu quả và an toàn
1️⃣ P-No (Số quy trình)
Được sử dụng để nhóm các kim loại cơ bản có thành phần hóa học, tính chất cơ học và khả năng hàn tương tự nhau. Việc phân nhóm này cho phép sử dụng quy trình hàn (WPS/PQR) cho các vật liệu tương tự, giảm nhu cầu chứng nhận nhiều lần.
✔ Ví dụ: WPS được chứng nhận trên ASTM A106 Gr B (P-No 1) cũng có thể bao gồm thép A36 vì cả hai đều thuộc nhóm P-No 1.
⚠ Việc thay đổi P-No (đặc biệt là giữa thép carbon và thép hợp kim/thép không gỉ) thường yêu cầu chứng nhận lại, đặc biệt đối với các ứng dụng nhiệt độ cao, thử nghiệm va đập hoặc áp suất.
2️⃣ F-No (Số hiệu vật liệu hàn)
Đề cập đến các kim loại hàn (điện cực/dây hàn) được phân loại dựa trên đặc tính hàn, khả năng sử dụng và hiệu suất.
✔ Chủ yếu được sử dụng cho Chứng nhận Năng lực Thợ hàn (WQT).
✔ Nếu một thợ hàn được chứng nhận bằng cách sử dụng điện cực E7018 (F-No 4), họ thường được chứng nhận để hàn với các điện cực khác trong cùng số F.
⚠ Việc thay đổi F-No có thể yêu cầu chứng nhận lại tùy thuộc vào quy trình hàn và các biến số thiết yếu (ví dụ: vị trí, đường kính, quy trình). loại)
3️⃣ A-No (Số phân tích)
Biểu thị thành phần hóa học của kim loại hàn được lắng đọng, chủ yếu tập trung vào vật liệu sắt
✔ Quan trọng đối với các điều kiện vận hành liên quan đến ăn mòn, nhiệt độ cao, xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) hoặc yêu cầu về hợp kim
✔ Ví dụ: Mối hàn sử dụng E7018 thường có A-No 1 (thép cacbon). Việc sử dụng que hàn thép không gỉ như E309L sẽ thay đổi A-No thành 8 — sự thay đổi này ảnh hưởng đến việc chứng nhận và có thể yêu cầu chứng nhận lại.
⚠ Thường bị bỏ qua trong quá trình xem xét — đặc biệt quan trọng khi hàn các kim loại khác nhau hoặc trong môi trường ăn mòn.
Tại sao những con số này lại quan trọng?
🔹Cho phép lập WPS và chứng nhận thợ hàn hiệu quả
🔹Ngăn ngừa việc chứng nhận lại không cần thiết và giảm chi phí dự án
🔹Đảm bảo hiệu suất hàn, an toàn và tuân thủ ASME Mục IX
🔹Cải thiện kiểm soát chất lượng và lựa chọn vật liệu trong EPC, chế tạo và sản xuất thiết bị áp suất
Thông tin chuyên ngành
➡️ P-No kiểm soát vật liệu cơ bản
➡️ F-No kiểm soát vật liệu que hàn
➡️ A-No kiểm soát thành phần hóa học của mối hàn cuối cùng
Bất kỳ thay đổi nào ảnh hưởng đến hiệu suất, độ tin cậy khi sử dụng hoặc tuân thủ quy định đều phải được đánh giá cẩn thận trước khi áp dụng WPS/PQR
Các trường hợp sử dụng phổ biến
✔ Phát triển WPS & PQR
✔ Kiểm tra chứng nhận thợ hàn (WQT)
✔ Lựa chọn vật liệu cho bình áp suất, đường ống, kết cấu chế tạo
✔ Dịch vụ ngoài khơi, hóa dầu, lọc dầu, nhiệt độ cao và chống ăn mòn

(St.)
Ý kiến bạn đọc (0)