Kích thước phổ biến
Đây là những kích thước danh nghĩa được sử dụng rộng rãi với các số liệu tương đương:
-
1/4 “(6.35 mm)
-
3/8″ (9.52 mm)
-
1/2 “(12.70 mm)
-
5/8″ (15.88 mm)
-
3/4″ (19.05 mm)
-
7/8″ (22.23 mm)
Các đường chất lỏng thường kết hợp các kích thước nhỏ hơn như 1/4 “hoặc 3/8” với các đường hút 1/2 “hoặc 5/8”, tùy thuộc vào công suất hệ thống.
Các loại và tiêu chuẩn
Ống đồng ACR (Điều hòa không khí & Điện lạnh) đáp ứng tiêu chuẩn ASTM B280, với OD nhất quán không giống như các loại ống nước (K, L, M) thay đổi theo độ dày của tường. Độ dày của tường khác nhau: Loại K dày nhất để sử dụng dưới lòng đất, Loại L cho hệ thống ống nước trong nhà và Loại M mỏng nhất.
Ví dụ về kích thước
Đối với hệ thống AC phân chia:
| Công suất | Đường chất lỏng | Đường hút |
|---|---|---|
| 1,5-3,3 kW | 1/4″ | 3/8″ |
| 5,0 kW | 1/4″ | 1/2″ |
❄️ *ĐIỀU CHỈNH KÍCH THƯỚC ỐNG ĐỒNG HVAC: 1/8″ Quá nhỏ = Dầu bị kẹt, Máy nén hỏng* ❄️
Các kỹ sư, thợ lắp đặt và nhà thầu VRF HVAC — kích thước ống sai sẽ làm giảm hiệu suất và làm hỏng máy nén. Biểu đồ này giúp bạn tránh các cuộc gọi lại trị giá 10.000 đô la 👇
*Đường kính ngoài so với Đường kính trong — SAI LẦM SỐ 1*
*Quan trọng: Ống đồng HVAC được tính kích thước bằng Đường kính ngoài (OD) — không phải Đường kính trong (ID)*
*Ví dụ:* OD 7/8″ = 22,22mm bên ngoài, nhưng ID bên trong khoảng 3/4″
*Tại sao điều này quan trọng:* Đặt hàng “ống 3/4″ nghĩ rằng đó là ID và bạn sẽ nhận được OD 3/4″ — nhỏ hơn kích thước cần thiết 20%. Giá dầu sẽ không quay trở lại.
*KÍCH THƯỚC ỐNG ĐỒNG TIÊU CHUẨN ACR (ASTM B280) — HỆ THỐNG SPLIT & VRF:*
*1/4″* → 6.35mm → Đường ống nước, ≤1 TR
*3/8″* → 9.52mm → Đường ống nước/hút, hệ thống nhỏ
*1/2″* → 12.70mm → Đường ống hút nhỏ
*5/8″* → 15.88mm → *Hút 2–3 TR*
*3/4″* → 19.05mm → *Hút 3–5 TR*
*7/8″* → 22.22mm → *Hút 5–7.5 TR*
*1-1/8″* → 28.58mm → Hút trung bình, VRF nguồn điện chính
*HỆ THỐNG LÀM MÁT & ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ THƯƠNG MẠI:*
*1-3/8″* → 34,93mm | *1-5/8″* → 41,28mm | *2-1/8″* → 53,98mm
*2-5/8″* → 66,68mm | *3-1/8″* → 79,38mm
*Công nghiệp:* Lên đến *5-1/8″* → 130,18mm cho máy làm lạnh
*QUY TẮC VỀ VẬN TỐC DẦU HỒI LƯU:*
*Đường ống ngang ≥ 4 m/s* (13 ft/s) → Giữ cho dầu luôn chảy ngược về máy nén
*Đường ống đứng ≥ 8 m/s* (26 ft/s) → Trọng lực cản trở. Cần vận tốc gấp đôi
*Quá chậm = dầu đọng lại trong dàn bay hơi. Máy nén chạy khô. Tạm biệt.*
*ASTM B280 — LOẠI L so với LOẠI K:* *Loại L* → Thành ống 1.60mm → Tiêu chuẩn cho hầu hết các công việc ACR
*Loại K* → Thành ống 2.03mm → Dày hơn, đường ống ngầm/chôn dưới đất
*Cả hai đều được làm sạch, khử nước và niêm phong* → Không có hơi ẩm, không có cặn bên trong
*TẠI SAO CHỌN KÍCH THƯỚC PHÙ HỢP = TIẾT KIỆM TIỀN:*
1. *Hồi dầu đúng cách* → Máy nén khí có tuổi thọ hơn 10 năm so với 2 năm
2. *Giảm thiểu tổn thất áp suất* → Giảm 1 psi = mất 1% hiệu suất
3. *Hiệu suất cao hơn* → Kích thước phù hợp = dòng điện tiêu thụ thấp hơn = khách hàng tiết kiệm hóa đơn tiền điện
4. *Bảo vệ máy nén khí* → Không bị tắc nghẽn, không chạy khô, không tạo axit
*NHỮNG SAI LẦM THƯỜNG GẶP TRONG THỰC TẾ:*
1. *Chọn ống hút quá lớn* → Tốc độ thấp, dầu không bao giờ hồi về. Máy nén khí bị kẹt.
2. *Sử dụng ống đồng trong hệ thống ống nước* → Không sạch theo tiêu chuẩn ACR. Độ ẩm + dầu POE = axit. Cuộn dây bị hỏng.
3. *Không có bẫy chữ P trên các ống đứng >3m* → Dầu không thể leo lên. Thêm bẫy mỗi 4m theo chiều dọc.
4. *Trộn lẫn đường kính ngoài (OD) và đường kính trong (NPS)* → Đường kính ngoài 3/4″ ≠ Đường kính trong 3/4”. Một cái là 19,05mm, cái kia là 26,67mm.

(St.)
Chia sẻ
Ý kiến bạn đọc (0)