Các vết nứt được xem là khuyết tật hàn nghiêm trọng và nguy hiểm nhất. Do bản chất là các vết nứt phẳng, chúng tạo ra sự tập trung ứng suất đáng kể, có thể gây ra sự hư hỏng nghiêm trọng cho cấu trúc.
Tại sao các vết nứt lại nguy hiểm nhất?
Không giống như các khuyết tật khác như rỗ khí hoặc tạp chất nhỏ, vết nứt có khả năng phát triển và lan rộng nhanh chóng qua kim loại nền hoặc mối hàn theo thời gian. Chúng hoạt động như các điểm tập trung ứng suất, có nghĩa là hình dạng của vết nứt tập trung lực tại đầu vết nứt, làm giảm đáng kể độ bền cấu trúc của mối nối. Vì chúng gây ra rủi ro cao cho sự an toàn, nên chúng thường bị loại bỏ theo hầu hết các tiêu chuẩn hàn công nghiệp và thường yêu cầu phải loại bỏ hoàn toàn và hàn lại.
Các loại và đặc điểm
Các vết nứt có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào thời điểm và vị trí chúng hình thành trong quá trình hàn.
-
Thời điểm hình thành : Chúng có thể được phân loại là “vết nứt nóng”, hình thành trong giai đoạn làm nguội, hoặc “vết nứt nguội”, xuất hiện sau khi mối hàn đã nguội đến nhiệt độ môi trường.
-
Vị trí : Các vết nứt có thể xuất hiện bên trong kim loại mối hàn, vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) hoặc kim loại nền xung quanh.
-
Hướng : Chúng thường được phân loại theo hướng của chúng so với mối hàn, chẳng hạn như theo chiều dọc (song song với mối hàn) hoặc theo chiều ngang (vu perpendicular với mối hàn).
Hình ảnh minh họa các khuyết tật hàn thường gặp, bao gồm nứt, có thể ảnh hưởng đến độ bền của mối hàn hoàn thiện.
Neha Singla
The Most Serious Welding Defect
Lỗi hàn nghiêm trọng nhất
1. Vết nứt (Lỗi nghiêm trọng nhất)
Vết nứt là các vết nứt phẳng trong kim loại hàn hoặc vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) và là loại khuyết tật không mong muốn và nghiêm trọng nhất, thường dẫn đến hỏng hóc chi tiết ngay lập tức.
Các loại bao gồm:
Vết nứt dọc: Chạy song song với đường hàn.
Vết nứt ngang: Chạy vuông góc với đường hàn.
Vết nứt miệng núi lửa: Các vết nứt nhỏ, thường có hình sao ở cuối mối hàn nơi hồ quang bị ngắt.
Vết nứt nóng (Vết nứt đông đặc): Hình thành ở nhiệt độ cao trong quá trình đông đặc của mối hàn.
Vết nứt nguội (Vết nứt do hydro): Hình thành sau khi mối hàn nguội, đôi khi vài giờ hoặc vài ngày sau đó.
2. Thiếu liên kết / Liên kết không hoàn toàn
Hiện tượng này xảy ra khi kim loại hàn không liên kết (kết dính) hoàn toàn với kim loại nền hoặc với mối hàn trước đó.
Các loại bao gồm:
Thiếu liên kết thành bên: Không liên kết với thành bên của mối hàn.
Thiếu liên kết giữa các lớp: Không liên kết với các lớp kim loại hàn liền kề trong mối hàn nhiều lớp.
Thiếu liên kết chân mối hàn: Không làm tan chảy và liên kết hoàn toàn vùng chân mối hàn.
3. Xâm nhập không hoàn toàn (Thiếu độ xuyên thấu)
Đây là tình trạng kim loại hàn không xuyên suốt toàn bộ độ dày của mối hàn, để lại một vùng không liên kết ở chân mối hàn.
Điều này đặc biệt phổ biến trong các mối hàn giáp mối và làm giảm đáng kể diện tích mặt cắt ngang và độ bền của mối hàn.
4. Rỗ khí và tạp chất khí
Đây là các khoang hoặc lỗ được hình thành bởi các bọt khí bị mắc kẹt bên trong kim loại hàn đang đông đặc. Chúng làm giảm độ bền và tính toàn vẹn của mối hàn.
Rỗ khí: Xuất hiện dưới dạng các lỗ nhỏ, phân bố rải rác.
Lỗ sâu (ống): Các khoang khí kéo dài hoặc tập trung thành cụm.
Lỗ thổi: Các khoang lớn hơn, riêng lẻ hơn.
5. Tạp chất xỉ
Hiện tượng này xảy ra khi vật liệu rắn phi kim loại (xỉ), một sản phẩm phụ của chất trợ dung, bị kẹt bên trong kim loại hàn.
Tạp chất xỉ thường gặp trong các quy trình sử dụng chất trợ dung, chẳng hạn như Hàn hồ quang kim loại được che chắn (SMAW), Hàn hồ quang lõi thuốc (FCAW) và Hàn hồ quang chìm (SAW).
6. Vết lõm dưới
Vết lõm dưới là một rãnh hoặc vết khía được nung chảy vào kim loại nền liền kề với mép mối hàn.
Khuyết tật này làm giảm độ dày của kim loại nền, tập trung ứng suất và làm cho mối hàn dễ bị hỏng do mỏi hơn.
Các khuyết tật phổ biến khác:
Chồng chéo: Xảy ra khi mặt hàn kéo dài ra ngoài mép mối hàn mà không nóng chảy vào bề mặt kim loại nền.
Cháy xuyên: Kim loại hàn xuyên hoàn toàn qua kim loại nền, thường để lại một lỗ. Điều này thường xảy ra trên vật liệu mỏng hoặc khi lượng nhiệt đầu vào quá cao.
Biến dạng (Vẹo): Sự thay đổi không mong muốn về hình dạng hoặc kích thước của phôi do ứng suất khi nung nóng và làm nguội trong quá trình hàn.

(St.)
Ý kiến bạn đọc (0)