Kỹ thuật

Phân loại trụ cứu hỏa theo NFPA 291

2
Phân loại trụ cứu hỏa theo NFPA 291

Tổng quan NFPA 291
NFPA 291 là Thực hành được khuyến nghị để kiểm tra lưu lượng cháy và đánh dấu các vòi chữa cháy, cung cấp các tiêu chuẩn để đánh giá và phân loại vòi chữa cháy dựa trên công suất lưu lượng nước của chúng ở áp suất dư 20 psi (hoặc một giá trị được chỉ định khác).
Nó đảm bảo lính cứu hỏa có thể nhanh chóng đánh giá nguồn cung cấp nước sẵn có trong trường hợp khẩn cấp thông qua thử nghiệm và đánh dấu có thể nhìn thấy được.

Danh mục phân loại

Các vòi nước được đánh giá theo lưu lượng tính bằng gallon mỗi phút (gpm) và được đánh dấu bằng màu nắp ca-pô / nắp tương ứng:

  • Loại AA: 1500 gpm trở lên (màu xanh lục nhạt).

  • Loại A: 1000–1499 gpm (màu xanh lá cây).

  • Loại B: 500–999 gpm (màu cam).

  • Loại C: Dưới 500 gpm (màu đỏ).

Quy tắc mã hóa màu

Thùng vòi nước công cộng phải có màu vàng chrome (ưu tiên phản chiếu), trong khi vòi nước tư nhân trên tài sản công sử dụng thùng màu đỏ để phân biệt chúng.
Màu nắp ca-pô cho biết loại dòng chảy, thúc đẩy sự đồng nhất giữa các khu vực pháp lý áp dụng các nguyên tắc này.

Cơ sở thử nghiệm

Xếp hạng đến từ các thử nghiệm lưu lượng trong nhu cầu bình thường, sử dụng vòi nước dư để đo áp suất và vòi nước lưu lượng để mô phỏng nhu cầu, duy trì ít nhất 20 psi dư để tránh rủi ro hệ thống.

 

 

🔷 Phân loại trụ cứu hỏa theo NFPA 291

🔹Trụ cứu hỏa được phân loại theo lưu lượng nước (GPM).

🔹Các màu sắc khác nhau được sử dụng để dễ dàng xác định dung tích của từng trụ cứu hỏa tại chỗ.

🔹Màu sắc không chỉ mang tính thẩm mỹ; chúng cung cấp mã trực quan nhanh chóng cho lính cứu hỏa để xác định ngay lượng nước có sẵn.

🟦 Loại AA (Hiệu suất cao nhất)

🔹Lưu lượng: 1500 GPM trở lên

🔹Màu sắc: Xanh nhạt
Ứng dụng:

🔹Khu vực nguy cơ cao (nhà máy – nhà kho lớn)

🔹Thích hợp cho các đám cháy lớn
🟩 Loại A (Hiệu suất cao)

🔹Lưu lượng: 1000 – 1499 GPM

🔹Màu sắc: Xanh lá cây
Ứng dụng:

🔹Khu vực nguy cơ trung bình đến cao
🔹Đáp ứng hầu hết các nhu cầu công nghiệp
🟧 Loại B (Hiệu suất trung bình)

🔹Lưu lượng: 500 – 999 GPM

🔹Màu sắc: Cam
Ứng dụng:

🔹Khu dân cư hoặc nguy cơ hạn chế
🔹Đám cháy vừa
🟥 Loại C (Hiệu suất thấp)

🔹Lưu lượng: Dưới 500 Lưu lượng nước (GPM)

🔹Màu sắc: Đỏ
Công dụng:

🔹Dung lượng rất hạn chế
🔹Cần nguồn cung cấp nước bổ sung
👈 Tầm quan trọng của hệ thống màu sắc

Hỗ trợ đội cứu hỏa:

🔹Nhanh chóng xác định vòi nước phù hợp
🔹Giảm thời gian phản ứng
🔹Nâng cao hiệu quả chữa cháy
🔹Giảm sự phụ thuộc vào các phép đo tại hiện trường trong trường hợp khẩn cấp
🔹Nắp và nút vòi nước phải được sơn theo phân loại.

🔹Việc phân loại nên được xem xét định kỳ vì lưu lượng nước có thể thay đổi theo thời gian.

🔹Việc phân loại nên được liên kết với kế hoạch khẩn cấp. Phân tích mạng lưới nước chữa cháy

Post | LinkedIn

(St.)

 

 

(St.)

0 ( 0 bình chọn )

NGUYỄN QUANG HƯNG BLOG

https://nguyenquanghung.net
Kỹ sư cơ khí, bảo dưỡng, sửa chữa, tư vấn, thiết kế, chế tạo, cung cấp, lắp đặt thiết bị, hệ thống.

Ý kiến bạn đọc (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *