Đây là một bảng tóm tắt ngắn gọn, thiết thực về các peptide thường dùng được nhóm theo mục đích chính, kèm theo một dòng ngắn gọn về cơ chế hoặc công dụng cho mỗi mục. Đây là tài liệu tham khảo cấp cao, không phải hướng dẫn lâm sàng.
Hormone tăng trưởng / đồng hóa (tăng GH, cơ bắp, phục hồi)
-
CJC-1295 (với DAC) — chất tương tự GHRH làm tăng GH và IGF-1 theo nhịp, tác dụng kéo dài.
-
Sermorelin — một đoạn GHRH kích thích tuyến yên tiết ra hormone tăng trưởng (GH).
-
Ipamorelin — chất chủ vận thụ thể GHSR (thụ thể ghrelin) chọn lọc giúp tăng GH với lượng cortisol/ACTH tối thiểu.
-
GHRP-6 / GHRP-2 — các chất bắt chước ghrelin làm tăng GH và cảm giác thèm ăn (GHRP-6 có tác dụng kích thích ăn uống mạnh hơn).
Giảm mỡ / chuyển hóa (cảm giác thèm ăn, phân giải lipid, insulin/glucose)
-
Semaglutide (chất chủ vận GLP-1) — làm tăng tiết insulin, giảm cảm giác thèm ăn; được sử dụng để giảm cân/điều trị tiểu đường.
-
Tirzepatide (chất chủ vận kép GIP/GLP-1) — tăng cường hiệu quả giảm cân và kiểm soát đường huyết.
-
AOD-9604 — một phần của HGH được bán trên thị trường để phân giải lipid (nghiên cứu/bằng chứng lâm sàng hạn chế).
Phục hồi mô / chữa lành vết thương / chống viêm
-
BPC-157 — một loại peptide từ dịch vị dạ dày được báo cáo là có khả năng đẩy nhanh quá trình lành vết thương mô mềm và đường ruột (đang trong giai đoạn tiền lâm sàng/quan tâm lâm sàng ban đầu).
-
TB-500 (Thymosin Beta-4) — thúc đẩy sự di chuyển của tế bào và quá trình sửa chữa mô, được sử dụng trong điều trị vết thương và phục hồi gân.
Chăm sóc da / mỹ phẩm / collagen
-
GHK-Cu — một tripeptide đồng giúp thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen, phục hồi vết thương và tái tạo da.
-
Palmitoyl pentapeptide (ví dụ: Matrixyl) — một nhóm peptide dùng ngoài da được cho là có khả năng kích thích sản sinh collagen và giảm nếp nhăn.
Các ứng viên có khả năng kéo dài tuổi thọ / liên quan đến ty thể / chống lão hóa
-
Epitalon (Epithalon) — một loại tetrapeptide được đề xuất có tác động đến hoạt động của telomerase và điều hòa nhịp sinh học (các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng quy mô nhỏ).
-
MOTS-c — Peptide có nguồn gốc từ ty thể, tham gia vào quá trình điều hòa chuyển hóa và độ nhạy insulin (đang trong giai đoạn nghiên cứu).
Tăng cường nhận thức / bảo vệ thần kinh / thuốc bổ não
-
Semax — một đoạn ACTH tổng hợp được sử dụng qua đường mũi ở một số quốc gia để bảo vệ thần kinh và tăng cường khả năng nhận thức.
-
Selank — một chất tương tự tuftsin tổng hợp, có tác dụng giảm lo âu và cải thiện nhận thức trong các nghiên cứu ban đầu trên người.
Miễn dịch / tuyến ức / kháng virus
-
Thymosin Alpha-1 (Ta1) — một loại peptide điều hòa miễn dịch có thể tăng cường chức năng tế bào T; được sử dụng như một chất bổ trợ trong liệu pháp miễn dịch trong một số trường hợp.
-
LL-37 / defensin — các peptide kháng khuẩn nội sinh có vai trò diệt khuẩn và điều hòa miễn dịch trực tiếp (chủ yếu trong nghiên cứu/phát triển trị liệu).
Sức khỏe tình dục / ham muốn tình dục
-
Bremelanotide (PT-141) — chất chủ vận thụ thể melanocortin được chỉ định cho chứng giảm ham muốn tình dục ở phụ nữ; làm tăng hưng phấn tình dục độc lập với các con đường mạch máu.
Giấc ngủ / nhịp sinh học
-
DSIP (Delta Sleep-Inducing Peptide) — ban đầu được mô tả là có tác dụng điều chỉnh giấc ngủ; bằng chứng ở người còn hạn chế và chưa thống nhất.
Kháng khuẩn / chống ung thư (điều trị/thử nghiệm)
-
Các peptide kháng khuẩn (AMP) như magainin, defensin, LL-37 — các peptide diệt khuẩn phổ rộng đang được phát triển.
-
Peptide chống ung thư (ACP) — các peptide ngắn khác nhau được thiết kế để tiêu diệt hoặc vận chuyển thuốc đến các tế bào khối u một cách chọn lọc (đang trong giai đoạn thử nghiệm).
Các công cụ xuyên màng tế bào / vận chuyển thuốc (nghiên cứu)
-
Peptide TAT, penetratin — các trình tự được sử dụng để vận chuyển thuốc/oligonucleotide qua màng tế bào trong nghiên cứu và phát triển phương pháp phân phối thuốc.
Hormone chuyển hóa / Peptide nội tiết cổ điển
-
Insulin, glucagon, vasopressin, oxytocin — các hormone peptide với vai trò nội tiết toàn thân kinh điển (có các dạng điều trị cho bệnh tiểu đường, đái tháo nhạt, gây chuyển dạ, v.v.).
Ghi chú quản lý (tóm tắt)
-
Tiêm (dưới da hoặc tiêm bắp) là phương pháp phổ biến đối với các peptide tác động toàn thân; các đường dùng qua mũi và bôi ngoài da được sử dụng cho các mục tiêu tác động lên hệ thần kinh trung ương hoặc da.
-
Khả dụng sinh học qua đường uống nhìn chung kém đối với nhiều peptide trừ khi chúng được biến đổi hóa học; độ ổn định và công thức bào chế quyết định đường dùng thuốc.
-
Tình trạng pháp lý và bằng chứng khoa học của chúng rất khác nhau: một số peptide là thuốc được FDA phê duyệt, nhiều loại khác được sử dụng ngoài chỉ định/pha chế hoặc chỉ dành cho nghiên cứu.
An toàn và bằng chứng
-
Bằng chứng thu được rất đa dạng, từ mạnh mẽ (như các loại thuốc đã được phê duyệt như semaglutide, bremelanotide, insulin) đến tiền lâm sàng hoặc thử nghiệm lâm sàng hạn chế đối với nhiều loại “peptide” đang được bán trên thị trường.
-
Các rủi ro bao gồm phản ứng tại chỗ tiêm, tác dụng nội tiết tố ngoài mục tiêu, phản ứng miễn dịch và các vấn đề về ô nhiễm/chất lượng từ các nhà cung cấp không được kiểm soát. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ và chỉ sử dụng các sản phẩm được kiểm soát khi cân nhắc sử dụng cho mục đích điều trị.
Bảng ví dụ nhanh (các peptide được sử dụng nhiều)
-
Tăng trưởng/kích thích xung: Ipamorelin — làm tăng GH khi nồng độ cortisol/ACTH thấp.
-
Chữa lành: BPC-157 — thúc đẩy quá trình chữa lành mô mềm và đường ruột ở mô hình động vật.
-
Giảm cân: Semaglutide — chất chủ vận GLP-1 với bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ về hiệu quả giảm cân.
-
Da: GHK-Cu — sử dụng tại chỗ/mỹ phẩm để kích thích sản sinh collagen và phục hồi mô.
-
Hệ miễn dịch: Thymosin Alpha-1 — chất điều hòa miễn dịch được sử dụng trong lâm sàng trong một số trường hợp.

(St.)
Ý kiến bạn đọc (0)