Sức khỏe

Tự kỷ so với chứng khó đọc

2
Tự kỷ so với chứng khó đọc

Tự kỷ (rối loạn phổ tự kỷ, ASD) và chứng khó đọc là hai tình trạng rối loạn phát triển thần kinh riêng biệt với các đặc điểm cốt lõi khác nhau, nhưng chúng có thể cùng xuất hiện và có một số đặc điểm nhận thức hoặc hành vi trùng lặp.

Những điểm khác biệt chính

  • Định nghĩa cốt lõi: Tự kỷ là một rối loạn phổ rộng chủ yếu ảnh hưởng đến giao tiếp và hành vi xã hội (tương tác xã hội, giao tiếp phi ngôn ngữ, hành vi hạn chế/lặp đi lặp lại).

  • Định nghĩa cốt lõi: Chứng khó đọc là một rối loạn học tập cụ thể chủ yếu ảnh hưởng đến việc đọc và đánh vần từ ngữ chính xác và/hoặc trôi chảy do khó khăn trong xử lý âm vị.

Nơi chúng chồng chéo hoặc cùng tồn tại

  • Hiện tượng cùng xuất hiện: Một số người mắc cả chứng tự kỷ và chứng khó đọc; hai chứng này không loại trừ lẫn nhau và có thể cùng xuất hiện ở cùng một cá nhân.

  • Điểm chung: Cả hai đều có thể gặp khó khăn về ngôn ngữ và khả năng đọc viết (mặc dù vì những lý do khác nhau): người tự kỷ có thể đọc tốt các từ đơn lẻ nhưng gặp khó khăn trong việc hiểu nghĩa, trong khi người mắc chứng khó đọc lại gặp khó khăn trong việc giải mã và độ chính xác/lưu loát khi đọc ở cấp độ từ.

  • Quá trình nhận thức: Cả hai tình trạng đều có thể liên quan đến quá trình xử lý không điển hình (ví dụ: sự khác biệt trong xử lý âm vị, trí nhớ làm việc hoặc xử lý thị giác), điều này có thể tạo ra những khó khăn tương tự nhau ở trường học hoặc trong cuộc sống hàng ngày.

Sự khác biệt trong cách trình bày trên thực tế

  • Giao tiếp xã hội: Khó khăn trong tương tác xã hội, giao tiếp bằng mắt, ngôn ngữ thực dụng và sở thích hạn chế là những đặc điểm cốt lõi của chứng tự kỷ nhưng không phải là đặc điểm của chứng khó đọc.

  • Hồ sơ đọc: Chứng khó đọc biểu hiện bằng những khó khăn dai dẳng trong nhận thức âm vị, giải mã và chính tả mặc dù có trí thông minh và được hướng dẫn bình thường; chứng tự kỷ biểu hiện bằng hồ sơ đọc hỗn hợp hơn (đôi khi giải mã rất tốt, đôi khi hiểu kém).

Đánh giá và hỗ trợ

  • Đánh giá: Đánh giá từng tình trạng bằng các bài kiểm tra chuyên biệt — chứng tự kỷ bằng các bài kiểm tra phát triển/hành vi và các công cụ chuyên dụng cho chứng tự kỷ, chứng khó đọc bằng các bài kiểm tra đọc chuẩn hóa, nhận thức ngữ âm và khả năng đọc viết.

  • Các biện pháp can thiệp: Chứng khó đọc được hưởng lợi từ các phương pháp dạy đọc viết có cấu trúc dựa trên bằng chứng (phương pháp đa giác quan, giảng dạy dựa trên ngữ âm); chứng tự kỷ được hưởng lợi từ các hỗ trợ nhắm vào giao tiếp xã hội, sự khác biệt về giác quan và hành vi, cộng với các hỗ trợ đọc viết được điều chỉnh phù hợp với từng cá nhân. Khi cả hai cùng xuất hiện, các hỗ trợ nên được kết hợp và cá nhân hóa.

Những bài học thực tiễn

  • Đừng cho rằng khó khăn trong đọc hiểu đồng nghĩa với chứng khó đọc hoặc tự kỷ đồng nghĩa với chứng khó đọc; việc đánh giá rất quan trọng.

  • Nếu một người mắc chứng tự kỷ và gặp khó khăn trong việc đọc, hãy đánh giá cả kỹ năng đọc từ và khả năng hiểu, sau đó thiết kế các biện pháp can thiệp nhằm giải quyết những thiếu hụt cụ thể đó.

  • Việc phát hiện sớm và hỗ trợ đúng mục tiêu sẽ cải thiện kết quả điều trị cho cả hai tình trạng bệnh.

 

 

Tự kỷ so với chứng khó đọc 🧠. Không phải là khiếm khuyết mà là cấu trúc não khác nhau. Các nghiên cứu cho thấy não bộ của người tự kỷ và người khó đọc có cấu trúc và chức năng độc đáo, chứ không chỉ đơn giản là “bị suy giảm”.

Những 🧠 này có cấu trúc và chức năng độc đáo, thể hiện cấu trúc thần kinh chuyên biệt, “khác biệt thần kinh” hơn là những khiếm khuyết đơn giản. Thay vì thấp hơn mức cơ bản của người bình thường, những bộ não này xử lý thông tin thông qua các con đường thần kinh thay thế, chuyên biệt cao.

Dưới đây là một số ví dụ về 🧠 tự kỷ cho thấy sự khác biệt đáng kể trong cách các vùng cục bộ giao tiếp và tự cấu trúc:

• Tăng cường kết nối cục bộ: Các nghiên cứu chỉ ra khả năng kết nối cao hơn trong các vùng cục bộ của não (thường liên quan đến các vùng cảm giác, thị giác không gian và trí nhớ).
• Mạng lưới tầm xa bị biến đổi: Não bộ của người tự kỷ thường thể hiện cấu trúc chất trắng độc đáo, dẫn đến giảm khả năng đồng bộ hóa tầm xa nhưng lại xử lý cục bộ chuyên biệt, tập trung cao độ.

• Cập nhật thông tin: Nghiên cứu cho thấy não bộ của người tự kỷ xử lý và cập nhật thông tin cảm giác đến theo cách rất cụ thể, dẫn đến khả năng chú trọng chi tiết cao và phong cách học tập độc đáo.

Dưới đây là một số ví dụ về chứng khó đọc bắt nguồn từ sự khác biệt về ngôn ngữ, ngữ âm và sự tích hợp cảm giác vận động:
• Biến thể mạng lưới đọc: Não bộ của người khó đọc cho thấy sự khác biệt về cấu trúc và chức năng trong mạng lưới đọc của bán cầu não trái, bao gồm cả sự kết nối bị thay đổi trong các đường dẫn ngôn ngữ thị giác.

• Các đường dẫn thay thế: Những người mắc chứng khó đọc thường cho thấy các kết nối mạnh hơn trong các bó chất trắng bên phải, bù đắp cho sự khác biệt của bán cầu não trái bằng cách dựa vào các vùng khác nhau để xử lý văn bản và lời nói. • Khả năng thích nghi thần kinh: Nghiên cứu, chẳng hạn như các nghiên cứu từ MIT, cho thấy não bộ của người mắc chứng khó đọc có khả năng thích nghi thần kinh khác biệt—có nghĩa là họ xử lý lời nói và âm thanh như những kích thích riêng biệt, mới lạ bất kể sự lặp lại, thay vì quen dần với chúng.

Nhìn chung, cấu trúc dây thần kinh khác biệt ở cả người tự kỷ và người mắc chứng khó đọc thường mang lại những thế mạnh nhận thức rất có lợi, chẳng hạn như khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo, nhận dạng mẫu nâng cao, khả năng không gian thị giác sống động và kiến ​​thức chuyên môn sâu rộng.

Tìm hiểu thêm: https://lnkd.in/emTbBgns

Một tình yêu


#brain #autism #dyslexia

não bộ, tự kỷ, khó đọc

(1) Post | LinkedIn

St.

0 ( 0 bình chọn )

NGUYỄN QUANG HƯNG BLOG

https://nguyenquanghung.net
Kỹ sư cơ khí, bảo dưỡng, sửa chữa, tư vấn, thiết kế, chế tạo, cung cấp, lắp đặt thiết bị, hệ thống.

Ý kiến bạn đọc (0)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *