Van xả áp suất Van an toàn áp suất (PRV) là thiết bị an toàn được thiết kế để bảo vệ thiết bị và hệ thống khỏi áp suất quá cao bằng cách tự động xả áp suất dư thừa từ bình chứa, đường ống hoặc hệ thống khi áp suất vượt quá giới hạn đã được thiết lập trước.
Khi áp suất trở lại mức an toàn, van sẽ tự động đóng lại để ngăn ngừa rò rỉ chất lỏng hoặc khí.
Chúng thường được sử dụng trong nồi hơi, bình chịu áp lực, đường ống, nhà máy hóa chất, dầu khí và các hệ thống chịu áp suất khác.
🔹 Chức năng của van an toàn áp suất
Bảo vệ an toàn – ngăn ngừa hư hỏng thiết bị nghiêm trọng, nổ hoặc vỡ.
Điều chỉnh áp suất – duy trì áp suất trong phạm vi hoạt động an toàn. ✅
Nguyên lý hoạt động:
🔹Điều kiện bình thường: Lực lò xo > Áp suất hệ thống → van vẫn đóng.
🔹Áp suất quá cao: Áp suất hệ thống > Lực lò xo → đĩa nâng lên → chất lỏng/khí thoát ra → áp suất giảm.
🔹Áp suất bình thường: Lò xo đẩy đĩa trở lại → van đóng.
Các bộ phận của van giảm áp
1. Nắp
Bảo vệ phần trên của van và ngăn bụi bẩn, hơi ẩm và việc vô tình làm hỏng vít nén.
2. Trục van
Một trục thẳng đứng truyền lực lò xo đến đĩa van. Nó di chuyển lên trên khi áp suất vượt quá điểm đặt.
3. Vít nén
Dùng để điều chỉnh độ nén của lò xo, từ đó thay đổi áp suất đặt của van.
4. Đai ốc nén
Khóa vít nén tại chỗ để ngăn việc điều chỉnh áp suất đặt ngoài ý muốn.
5. Nắp van
Bao phủ và chứa phần trên của các bộ phận van như lò xo và trục van. Nó cũng dẫn hướng chuyển động của trục van.
6. Lò xo
Cung cấp lực hướng xuống tác động lên đĩa van để giữ cho van đóng. Độ nén của lò xo quyết định áp suất xả.
7. Bệ lò xo trên & Bệ lò xo dưới
Các tấm đỡ lò xo.
Bệ lò xo trên: Kết nối với cơ cấu nén.
Bệ lò xo dưới: Truyền tải trọng lò xo đến giá đỡ/dẫn hướng đĩa van.
8. Tay cầm (Cần gạt)
Cho phép nâng/kiểm tra van bằng tay để đảm bảo hoạt động đúng cách và ngăn ngừa kẹt van.
9. Đinh tán & Đai ốc đinh tán
Các chi tiết cố định giữ nắp van vào thân van, đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc và khả năng làm kín.
10. Ống dẫn hướng
Ống dẫn hướng hình trụ đảm bảo sự thẳng hàng chính xác của chuyển động đĩa/trục, ngăn ngừa tải trọng ngang.
11. Đĩa van
Bộ phận làm kín ngăn chặn dòng chảy khi đóng kín. Nó nâng lên khi áp suất vượt quá điểm đặt để cho phép giảm áp suất.
12. Giá đỡ đĩa van
Hỗ trợ đĩa van và đảm bảo vị trí đóng kín chính xác. Giúp định tâm đĩa van trên vòi phun.
13. Vòi phun
Cổng đầu vào nơi chất lỏng phía thượng nguồn đi vào. Nó tạo thành bề mặt tiếp xúc cho đĩa van và xác định vùng dòng chảy khi van mở.
14. Điểm tiếp xúc (Vùng tiếp xúc với đế van)
Giao diện làm kín giữa đĩa van và vòi phun. Quan trọng để đạt được khả năng đóng kín hoàn toàn.
15. Phía thượng nguồn (Đầu vào)
Phía của van nơi áp suất hệ thống được tác dụng. Đây là áp suất đang được giảm.
16. Mặt bích hạ lưu (Đầu ra)
Đường dẫn cho chất lỏng được giải phóng sau khi đĩa nâng lên.

(St.)
Ý kiến bạn đọc (0)